Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201136534-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Yên Bái
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201136445
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí giá thành
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 40 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 10:15:00 đến ngày 2020-11-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,153,609,555 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CỔNG HÀNG RÀO, KHUNG BIỂN, LOGO
1 Gia công hệ khung dàn Chương V. E-HSMT 1,0562 tấn
2 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V. E-HSMT 1,0563 tấn
3 Tấm Aluminum ốp chân và đầu tường Chương V. E-HSMT 73,329 m2
4 Thép bản trang trí Chương V. E-HSMT 3.931,6725 kg
5 Công cắt tấm CNC trang trí Chương V. E-HSMT 3.931,6725 kg
6 Sơn tĩnh điện Chương V. E-HSMT 3.744,45 kg
7 Lắp dựng tấm CNC Chương V. E-HSMT 3,9317 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng thanh nhôm trang trí Chương V. E-HSMT 226,0629 kg
9 Thép hộp Chương V. E-HSMT 60,48 kg
10 Gia công hệ khung nhôm trang trí Chương V. E-HSMT 0,0605 tấn
11 Lắp dựng hệ khung nhôm trang trí Chương V. E-HSMT 0,0605 tấn
12 Chữ logo thương hiệu của Công ty Chương V. E-HSMT 1 bộ
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V. E-HSMT 22,8816 1m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. E-HSMT 1,2145 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. E-HSMT 9,0693 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. E-HSMT 2,8072 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,3555 100m2
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,793 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. E-HSMT 0,6298 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. E-HSMT 0,1038 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. E-HSMT 0,2599 tấn
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V. E-HSMT 33,9698 1m3
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. E-HSMT 1,8054 m3
24 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. E-HSMT 11,4021 m3
25 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. E-HSMT 6,7784 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. E-HSMT 12,8074 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. E-HSMT 1,9037 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,174 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. E-HSMT 0,0317 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. E-HSMT 0,2291 tấn
31 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V. E-HSMT 10,7665 m3
32 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. E-HSMT 127,4682 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 127,4682 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. E-HSMT 101,5732 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 101,5732 m2
36 Nhân công cắt mạch lõm trang trí logo âm trụ Chương V. E-HSMT 27 cái
37 Chữ mica mặt biển cơ quan Chương V. E-HSMT 1 khoán
38 Thép hộp làm hàng rào Chương V. E-HSMT 2.854,8895 kg
39 Thép bản cắt CNC Chương V. E-HSMT 1.775,9291 kg
40 Công cắt tấm CNC trang trí Chương V. E-HSMT 1.775,9291 kg
41 Sơn tĩnh điện Chương V. E-HSMT 4.630,8186 kg
42 Lắp dựng CNC Chương V. E-HSMT 1,7759 tấn
43 Gia công hàng rào song sắt. Chương V. E-HSMT 75,308 m2
44 Lắp dựng lan can sắt Chương V. E-HSMT 75,308 m2
45 Cổng INOX L=8.1m cao 1.2m Chương V. E-HSMT 17,01 m2
46 Mô tơ cổng Chương V. E-HSMT 1 bộ
47 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V. E-HSMT 90 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 90 m2
49 Phá dỡ hàng rào thép Chương V. E-HSMT 159,144 m2
50 Phá dỡ móng gạch Chương V. E-HSMT 15,8185 m3
51 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V. E-HSMT 12,155 m3
52 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V. E-HSMT 1,87 m3
53 Vận chuyển đất - Cấp đất III Chương V. E-HSMT 0,2989 100m3
B PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Trần thạch cao Chương V. E-HSMT 85 m2
2 Lắp đặt đèn dowlight D110(12W) Chương V. E-HSMT 38 bộ
3 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. E-HSMT 5 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) Chương V. E-HSMT 40 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2.5) Chương V. E-HSMT 150 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1.5) Chương V. E-HSMT 250 m
10 Đinh vít + nở Chương V. E-HSMT 150 cái
11 Tháo dỡ vách ốp cũ Chương V. E-HSMT 20,7 m2
12 Vách trang trí ( Chất liệu Melamin chống ẩm) Chương V. E-HSMT 8,7132 m2
13 Vách ốp tường 1 ( Chất liệu Melamin chống ẩm có chỉ đồng trang trí) Chương V. E-HSMT 27,198 m2
14 Vách ốp tường 2 : Chất liệu Melamin chống ẩm Chương V. E-HSMT 3,804 m2
15 Vách ốp tường 2 : Chất liệu Melamin chống ẩm Chương V. E-HSMT 18,53 m2
16 Trần thạch cao Chương V. E-HSMT 29 m2
17 Lắp đặt đèn dowlight D110(12W) Chương V. E-HSMT 12 bộ
18 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. E-HSMT 7 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) Chương V. E-HSMT 30 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2.5) Chương V. E-HSMT 60 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (2x1.5) Chương V. E-HSMT 80 m
25 Đinh vít + nở Chương V. E-HSMT 100 cái
26 Tháo dỡ trần Chương V. E-HSMT 29 m2
27 Tháo dỡ vách ốp cũ Chương V. E-HSMT 11,6 m2
28 Vách ốp tường 1 ( Chất liệu Melamin chống ẩm có chỉ đồng trang trí) Chương V. E-HSMT 13,5 m2
29 Vách ốp tường 4 ( Chất liệu Melamin chống ẩm có chỉ đồng trang trí) Chương V. E-HSMT 4,5 m2
30 Vách ốp nan trang trí 2 bên vách nhận diện thương hiệu: Chất liệu nhựa giả gỗ Chương V. E-HSMT 8,16 m2
31 Vách ốp tường 2+3: Chất liệu Melamin chống ẩm có chỉ đồng trang trí Chương V. E-HSMT 25,2 m2
32 Vách ốp nan trang trí trần: Chất liệu Melamin chống ẩm Chương V. E-HSMT 10,7616 m2
33 Trần thạch cao Chương V. E-HSMT 29 m2
34 Lắp đặt đèn dowlight D110(12W) Chương V. E-HSMT 20 bộ
35 Lắp đặt đèn Led Panel 600x600 Chương V. E-HSMT 2 bộ
36 Dây led Chương V. E-HSMT 23 m
37 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. E-HSMT 8 cái
38 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V. E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) Chương V. E-HSMT 40 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2.5) Chương V. E-HSMT 80 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (2x1.5) Chương V. E-HSMT 90 m
43 Đinh vít + nở Chương V. E-HSMT 71 cái
44 Rèm sáo gỗ bản 5ly Chương V. E-HSMT 8,64 m2
45 Tháo dỡ vách ốp cũ Chương V. E-HSMT 18 m2
46 Vách ốp tường 1: Chất liệu Melamin chống ẩm Chương V. E-HSMT 10,128 m2
47 Vách ốp tường 2: Chất liệu Melamin chống ẩm có chỉ đồng trang trí Chương V. E-HSMT 11,424 m2
48 Ốp trang trí vách chính: Chất liệu Melamin cốt chống ẩm ( Kích thước 3.93*3.3) Chương V. E-HSMT 11,424 m2
49 Vách ốp tường 3: Chất liệu Melamin chống ẩm có chỉ đồng trang trí Chương V. E-HSMT 12,288 m2
50 Trần thạch cao Chương V. E-HSMT 118 m2
51 Lắp đặt đèn dowlight D110(12W) Chương V. E-HSMT 73 bộ
52 Lắp đặt đèn Led Panel 600x600 Chương V. E-HSMT 10 bộ
53 Dây led Chương V. E-HSMT 130 m
54 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. E-HSMT 23 cái
55 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V. E-HSMT 5 cái
56 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. E-HSMT 5 cái
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4) Chương V. E-HSMT 150 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2.5) Chương V. E-HSMT 250 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (2x1.5) Chương V. E-HSMT 350 m
61 Đinh vít + nở Chương V. E-HSMT 200 cái
62 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V. E-HSMT 33,2 m2
63 Vách ốp tường 1: Chất liệu Melamin chống ẩm Chương V. E-HSMT 33,912 m2
64 Vách ốp tường 2: Chất liệu Melamin chống ẩm có chỉ đồng trang trí Chương V. E-HSMT 27,408 m2
65 Vách ốp tường 3: Chất liệu Melamin chống ẩm có chỉ đồng trang trí Chương V. E-HSMT 25,428 m2
66 Vách ốp tường 3: Chất liệu Melamin chống ẩm Chương V. E-HSMT 14,16 m2
C THIẾT BỊ
1 Bộ chữ "Phòng giao dịch khách hành" chất liệu Mica cao cấp mầu xanh đậm Chương V. E-HSMT 1 bộ
2 Logo + chữ Điện lực Yên Bái ... Chương V. E-HSMT 1 bộ
3 Bàn làm việc (BLV1) Melamin chống ẩm 4,2*0,8*0,75m Chương V. E-HSMT 1 cái
4 Bàn làm việc (BLV2) Melamin chống ẩm 1.2*0,6*0,75m Chương V. E-HSMT 1 cái
5 Tủ hồ sơ: Chất liệu Melamin chống ẩm Kích thước: 3.98*0.35*0.7m Chương V. E-HSMT 2,78 m2
6 Ghế khách: Ghế chân quỳ khung inox sáng bóng, tay ốp giả da, đệm tựa bọc da PU. Kích thước: W580xD650 Chương V. E-HSMT 3 cái
7 Điều hòa âm trần 24.000BTU 1 chiều Chương V. E-HSMT 1 bộ
8 Điều hòa âm trần 24.000BTU 1 chiều Chương V. E-HSMT 4 bộ
9 Chữ Công ty điện lực Yên Bái + logo Chương V. E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->