Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201135104-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201132409
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí sự nghiệp theo Quyết định 2086/QĐ-TTg năm 2018-2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 08:11:00 đến ngày 2020-11-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,337,119,894 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ TRUYỀN THỐNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III (hệ số mở mái 1,3) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5891 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,1855 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,0318 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,944 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0212 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7278 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,208 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8054 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,128 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1074 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2052 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5032 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,034 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5184 100m2
15 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,14 m3
16 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,416 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,206 m3
18 Đắp đất nền công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,206 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0731 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6061 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,44 m3
22 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5765 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2798 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0363 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,7124 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,57 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4783 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,8728 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1728 100m2
30 Ván khuôn trình tường KT 450x1500 dày 40 ( đóng sẵn ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
31 Đắp đất trình tường độ chặt K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 78,2873 m3
32 Mua đất sét đắp tường trình (hệ số chuyển đổi 1,13) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88,4645 m3
33 Phụ gia gia cố đất sét trình tường (0.43l/m3) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,0397 lít
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,8465 10m3/1km
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,8465 10m3/1km
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,8465 10m3/1km
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1176 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8887 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2418 100m2
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7747 100m2
41 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,716 100m2
42 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8833 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8833 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 117,1248 1m2
45 Tầu cọ đánh nóc mái và diềm (10 tầu/1md) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,28 m
46 Tầu cọ mua thẳng 25tầu/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 192,504 m2
47 Lợp mái cọ 25 tầu/m2, cao ≤16m (vận dụng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,925 100m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 71,5348 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 157 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 154,872 m2
51 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,304 m
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 383,4068 m2
53 Sơn giả vân gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 383,4068 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 117,22 m2
55 Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,83 m2
56 Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,04 m2
57 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,87 1m2 cấu kiện
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
62 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
65 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
66 Lắp đặt đèn LED hộp đèn vuông KT 170x170x38, 12W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
67 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
68 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
69 Lắp đặt tủ điện âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
70 Lắp đặt hộp nối, phân dây KT 150x150mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
71 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
72 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D30mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
73 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
74 Bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
B NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6797 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,838 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,2693 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,84 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0425 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1034 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,812 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2081 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,192 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1611 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2544 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6328 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,33 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5184 100m2
15 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,41 m3
16 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,304 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,76 m3
18 Đắp đất nền công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,76 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1144 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9495 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6601 m3
22 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8648 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4053 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,9274 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,1736 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2982 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6532 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,392 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8355 100m2
30 Ván khuôn trình tường KT 450x1500 dày 40 ( đóng sẵn ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
31 Đắp đất trình tường độ chặt K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90,0003 m3
32 Mua đất sét đắp tường trình (hệ số chuyển đổi 1.13) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 101,7003 m3
33 Phụ gia gia cố đất sét trình tường (0.43l/m3) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,7311 lít
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,17 10m3/1km
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,17 10m3/1km
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,17 10m3/1km
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2377 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7942 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4869 100m2
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3727 100m2
41 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,376 100m2
42 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1891 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1891 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 157,668 1m2
45 Tầu cọ đánh nóc mái và diềm (10 tầu/1md) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,68 m
46 Tầu cọ mua thẳng 25tầu/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 259,14 m2
47 Lợp mái cọ 25 tầu/m2, cao ≤16m (vận dụng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5914 100m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 114,5736 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 229,82 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 259,998 m2
51 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,956 m
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 604,3916 m2
53 Sơn giả vân gỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 604,3916 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 166,48 m2
55 Cửa đi, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,04 m2
56 Cửa sổ, pa nô gỗ nhóm IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,08 m2
57 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,12 1m2 cấu kiện
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
62 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
64 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
65 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
66 Lắp đặt đèn LED hộp đèn vuông KT 170x170x38, 12W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
67 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
68 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
69 Lắp đặt tủ điện âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
70 Lắp đặt hộp nối, phân dây KT 150x150mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
71 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
72 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D30mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
73 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
74 Bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,7383 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,8109 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 258,109 10m3/1km
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,8458 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3845 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64,613 10m3/1km
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,38 m3
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 329,58 m3
9 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 361,17 m3
10 Ống thoát nước D110 (L=2,5m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56 ck
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,9737 m3
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,172 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,348 m3
14 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,788 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6338 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,246 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0602 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1949 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,209 100m2
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6579 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,357 m3
22 Lát nền, sàn gạch 300X300mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,75 m2
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,18 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,588 m3
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,256 m3
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0226 tấn
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,054 100m2
28 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,6 m
29 Ốp tường gạch 300x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68,16 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,12 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 119,596 m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,196 m3
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0432 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2573 tấn
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1196 100m2
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,683 m3
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4905 tấn
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5947 100m2
39 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,15 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,96 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42,62 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,12 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 174,176 m2
44 Cửa đi, cửa sổ nhôm kính Liên doanh, KT đố chính (3,1x6,3mm); kính màu LD dày 5ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,56 m2
45 Khóa cửa đi nắm đấm + phụ kiện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
46 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,56 1m2 cấu kiện
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,792 100m2
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
52 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
53 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
55 Lắp đặt đèn tường bóng chữ U Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
56 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
57 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
58 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
59 Mặt viền Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
60 Đế chìm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
61 Tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
62 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
65 Lắp đặt cút PPR D25 ren trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
66 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
67 Lắp đặt tê PPR D25 ren trong Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
68 Lắp đặt tê PRR D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
69 Lắp đặt tê PPR D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Lắp đặt côn thu PPR D32*25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
71 Lắp đặt van PPR D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
76 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=34mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
77 Lắp đặt côn nhựa PVC, D=34*60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
79 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
80 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
81 Lắp đặt tê nhựa PVC, D=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
82 Lắp đặt tê nhựa PVC, D=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
83 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
84 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
85 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
87 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
88 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
89 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
90 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
91 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
92 Rơ le phao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
93 Máy bơm nước sinh hoạt + hộp bảo vệ Q=6m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
94 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1434 100m3
95 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,775 m3
96 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0855 tấn
97 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6x10x21cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,9359 m3
98 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,875 m2
99 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,147 m2
100 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,147 m2
101 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,576 m3
102 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0472 tấn
103 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0196 100m2
104 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
107 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=48mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
108 Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt tê nhựa PVC, D=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
110 Lắp đặt tê nhựa PVC, D=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
111 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0893 100m3
112 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,984 m3
113 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,532 m3
114 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3448 tấn
115 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0599 tấn
116 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3255 tấn
117 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,162 100m2
118 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1892 100m2
119 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6x10x21cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,019 m3
120 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 m3
121 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,99 m2
122 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,42 m2
123 Phễu thu inox D60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
124 Vòi đồng D32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
125 Nắp nhôm cửa thăm KT 600x600 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
127 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
128 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0548 100m3
129 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6084 m3
130 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,0295 m3
131 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,468 m3
132 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2023 m3
133 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,008 tấn
134 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0752 tấn
135 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0476 100m2
136 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0135 tấn
137 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,079 tấn
138 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4926 m3
139 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1013 100m2
140 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0039 tấn
141 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0371 tấn
142 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0866 m3
143 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0492 100m2
144 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,13 m2
145 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,92 m2
146 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,05 m2
147 Sơn giả gỗ các cấu kiện BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,05 m2
148 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0386 tấn
149 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0386 tấn
150 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,704 1m2
151 Tầu cọ đánh nóc mái và diềm (10 tầu/1md) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,9 m
152 Tầu cọ mua thẳng 25tầu/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,62 m2
153 Lợp mái cọ 25 tầu/m2, cao ≤16m (vận dụng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0962 100m2
154 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,96 1m2 cấu kiện
155 Cổng gỗ nhóm 4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,96 m2
156 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5894 m3
157 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0842 m3
158 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3789 m3
159 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1965 m3
160 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2959 tấn
161 Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,9306 m3
162 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9652 100m2
163 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 196,5264 m2
164 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 196,5264 m2
165 Sơn giả tre Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 196,5264 m2
166 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,89 m3
167 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,05 m3
168 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 m3
169 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,895 m3
170 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,42 m3
171 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,2 m3
172 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 m3
173 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0355 tấn
174 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m2
175 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
176 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 201,1 m2
177 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,04 m2
178 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,88 m3
179 Ống nhựa PVC D160 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
180 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,182 100m3
181 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,4 m3
182 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 78,8 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->