Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư, thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133714-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132007 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 07:26:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,658,364,987 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,800,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Xây dựng lán trại tạm để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm ĐZ trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm dây dẫn | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | quả |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | quả |
| 4 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bát |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ 3 pha |
| C | Chi phí thí nghiệm ĐZ 400V | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <1kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | sợi |
| D | Chi phí thí nghiệm TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <1kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Vônmét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Chống sét van hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | Bộ 3 pha |
| 7 | Thí nghiệm Áp tô mát dòng điện 300A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Áp tô mát dòng điện 400A | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 9 | Thí nghiệm Áp tô mát v dòng điện 250A | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cái |
| 10 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | Bộ 3 pha |
| 11 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| 12 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | máy |
| 13 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 12kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | Bộ 3 pha |
| 14 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| 15 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 42kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Bộ 3 pha |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A có ngắn hồ quang LBFCO-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, cầu chì cắt có tải 24kV 1 cột ly tâm XĐ-CCTR-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-5.4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-9.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm NPC.I-12-190-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 7 | Cột bê tông litâm NPC.I-14-190-8.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 8 | Cột bê tông litâm NPC.I-16-190-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cột |
| 9 | Cột bê tông litâm NPC.I-18-190-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 10 | Cột bê tông litâm NPC.I-18-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 11 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | móng |
| 12 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 13 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT3-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 14 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT2a-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | móng |
| 15 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT2a-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 16 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT3a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 17 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MT5a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 18 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ1-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | móng |
| 19 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế MTĐ3-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 20 | Kè móng MT1 (KM-MT1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | vị trí |
| 21 | Kè móng MT2 (KM-MT2) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | vị trí |
| 22 | Dây nhôm lõi thép ACSR50/8 (có bôi mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 11.444 | mét |
| 23 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV ACSR50/8-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu E-HSMT | 588 | mét |
| 24 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 25 | Giằng cột GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 26 | Giằng cột GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 27 | Giằng cột GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Giằng cột GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Giằng cột néo dây GCND(R97) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 30 | Giằng cột néo dây CDND(R100) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 32 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Xà đỡ góc sứ đứng XC31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Xà néo góc sứ chuỗi XC31L-SC (XC41L-SC) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Xà néo góc sứ chuỗi XC31L-3T-SC (XC41L-3T-SC) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42L-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 39 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Xà rẽ nhánh 3 sứ đứng cột ly tâm XCRL-3 S | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Xà rẽ nhánh 6 sứ đứng cột ly tâm XCRL-6 S | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XCR2LN-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 43 | Xà đỡ thẳng X1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 44 | Xà đỡ góc sứ đứng chữ nhất X31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Xà đỡ góc sứ đứng tam giác X31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 46 | Xà đỡ góc sứ đứng X31L-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Xà néo góc sứ chuỗi X31L-3T-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Xà néo góc sứ chuỗi cột đúp có nối bích X32nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Xà néo cuối sứ chuỗi cột đúp có nối bích X42nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Xà rẽ nhánh 3 sứ đứng cột ly tâm XRL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XR2LD-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đúp XR2LN-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV XĐD-1S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 54 | Ghế cách điện 4 sứ 24kV 1 côt ly tâm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 55 | Xà đỡ ghế cách điện 1 cột ly tâm XĐGCĐ-LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 56 | Cô li ê cổ sứ ghế sứ gốm 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 57 | Thang trèo 2,5 mét + giá bắt thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 58 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 59 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 60 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm + ty côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 168 | quả |
| 61 | Cách điện sứ đứng 35kV đường rò 875mm + ty côn mạ kẽm F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 55 | quả |
| 62 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV CN-24-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | chuỗi |
| 63 | Bộ chuỗi néo kép cách điện 24kV CNK-24-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 64 | Bộ chuỗi néo cách điện 35kV CN-35-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 65 | Bộ chuỗi néo cách điện 35kV CN-35-2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 66 | Kẹp quai 95-120 (loại 2 bulông) KQ-95-120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| 67 | Kẹp Hotline Al 95-120mm2 HL-AL95-120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| 68 | Hợp chất chống ôxi - hóa PenetroxA-13 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | tuýp |
| 69 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 126 | bộ |
| 70 | Đầu cốt đồng nhôm AM 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 71 | ống nối nhôm chịu lực dài 390mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 72 | Tiếp địa gốc Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | bộ |
| 73 | Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm + số cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 57 | biển |
| 74 | Kéo dây vượt đường > 5 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 75 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | vị trí |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông litâm NPC.I-7.5-190-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 57 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm NPC.I-7.5-190-6.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 38 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm NPC.I-8.5-190-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 6 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | móng |
| 7 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 8 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 9 | Móng cột MhĐ1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | móng |
| 10 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,29 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 13 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 14 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,18 | m3 |
| 15 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,13 | m3 |
| 16 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 17 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 478 | mét |
| 18 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6.355 | mét |
| 19 | Kẹp treo cáp 4x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 20 | Kẹp treo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 71 | bộ |
| 21 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | bộ |
| 24 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 232 | bộ |
| 25 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 306 | bộ |
| 26 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 38 | bộ |
| 27 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 256 | bộ |
| 28 | Móc treo cáp MT F16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 78 | cái |
| 29 | Móc néo cáp MN F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 208 | cái |
| 30 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 852 | mét |
| 31 | Khóa đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 599 | cái |
| 32 | Sứ A30N + bu lông ty sứ mạ kẽm M18x200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 52 | quả |
| 33 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc CN2L-D | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | bộ |
| 34 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm ngang CN2L-N | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 35 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm XNC-L | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 36 | Xà đỡ 4 dây hạ thế lệch cột li tâm Xh1L-lệch | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Xà tách nguồn 16 sứ cột vuông Xh4-16S | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Xà tách nguồn 16 sứ lệch cột vuông Xh4-16S lệch | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Nắp chụp đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 96 | cái |
| 40 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | bộ |
| 41 | Ống nối cáp VX 120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 88 | cái |
| 44 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | hộp |
| 45 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | hộp |
| 46 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hộp |
| 47 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 1 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 210 | mét |
| 48 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 49 | Tháo, câu đấu lại dây sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 116 | hộ |
| 50 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cuộn |
| 51 | Tháo lắp tủ tụ bù 0,4kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tủ |
| 52 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 29 | bộ |
| 53 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Tách nguồn | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | vị trí |
| 55 | Biển báo cột 2 nguồn điện 400V | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | biển |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp. Lắp đặt MBA | |||
| 1 | MBA180kVA- 10/0,4kV (Tận dụng tại kho PCTB) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | MBA 250kVA- 10/0,4kV (Tận dụng tại kho PCTB) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | MBA 250kVA- 22/0,4kV (Tận dụng tại kho PCTB) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | MBA 250kVA- 35/0,4kV (Tận dụng tại kho PCTB) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp, phần Thiết bị | |||
| 1 | Thu lôi van 12kV (bộ=3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 24kV (bộ=3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Thu lôi van 42kV (bộ=3 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp, phần Vật tư lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-7.2 (LT12-7,2) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cột |
| 2 | Móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | móng |
| 3 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc= 10A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc= 16A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc= 22A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Cầu chì cắt có tải polymer 35KV loại 100A (Idc= 6A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo dây đỉnh trạm vào ngang (XNP-22, tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc cột LT (XĐT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc cột LT (XNT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 (tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Xà cầu chì tự rơi +TLV trạm treo 2 cột LT12 (tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 (tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 13 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 14 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 (tim 2,6m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 16 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 17 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 (GCĐ-24) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 18 | Côliê cổ sứ ghế 22kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | bộ |
| 19 | Cô li ê cổ sứ ghế sứ gốm 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 21 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | bộ |
| 22 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 23 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 24 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 151 | cái |
| 25 | Ty sứ côn mạ kẽm F20 x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 151 | cái |
| 26 | Cách điện sứ đứng 35kV đường rò 875mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 27 | Ty côn mạ kẽm F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 28 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 (có mỡ trung tính) | Theo yêu cầu E-HSMT | 216 | mét |
| 29 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 135 | mét |
| 30 | Dây đồng M70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 31 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | mét |
| 32 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 81 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng ép cáp M70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 35 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | mét |
| 36 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | cái |
| 38 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 81 | cái |
| 39 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 40 | Nắp chụp MBT F120 Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 41 | Biển cấm trạm biến áp + số cột (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 42 | Biển đề tên trạm (loại phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 43 | Xây bệ chân cột trạm | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bệ |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp, Tủ điện 400V | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện (KT 1600x800x500, tôn 2 ly) + giá lắp | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 2 | Vôn kế 0-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 300/5A (S ≥5VA; ccx: 0,5; n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Biến dòng điện 400/5A (S ≥5VA; ccx: 0,5; n=1) | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 5 | Ampe kế 0-300/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Ampe kế 0-400/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 7 | Thu lôi hạ áp polymer HGZ-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 8 | Áptômát tổng 3 pha 300A/450V, Icu≥65kA (có điều chỉnh dòng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Áptômát tổng 3 pha 400A/450V, Icu≥65kA (có điều chỉnh dòng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 10 | Áptômát lộ 3 pha 250A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cái |
| 11 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | mét |
| 12 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 245 | mét |
| 13 | Đầu cốt đồng ép cáp M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 98 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng ép cáp M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 15 | Cách điện bọc đầu cốt các loại (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 96 | cái |
| 16 | Cách điện bọc đầu cốt 95 ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 17 | Cách điện bọc đầu cốt 120 ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Thanh cái tổng 40x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | mét |
| 19 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | mét |
| 20 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 81 | cái |
| 21 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 22 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | mét |
| 23 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 270 | cái |
| 24 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | mét |
| 25 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 270 | mét |
| 26 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | mét |
| 27 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | cái |
| 28 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | cái |
| 29 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 30 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 108 | cái |
| 31 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 32 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | cái |
| 33 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cuộn |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cách điên sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | quả |
| 3 | Cột bê tông dân tự đúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 4 | Cột bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Cột bê tông H7,5D | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm LT7,5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm LT8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 8 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng Xh1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Xà néo cuối Xh42/2. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Dây AV35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 325 | mét |
| 12 | Dây AV50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 331 | mét |
| 13 | Cáp vặn xoắn 2x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 182 | mét |
| 14 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 653 | mét |
| 15 | Cáp vặn xoắn 4x25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 276 | mét |
| 16 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 94 | mét |
| 17 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 510 | mét |
| 18 | Sứ A20N+ ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi