Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201136267-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201132986
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 09:20:00 đến ngày 2020-11-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,375,930,172 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ CỘNG ĐỒNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4125 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,3864 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,5455 m3
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5614 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4376 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,6669 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (4km) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,6669 10m3/1km
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,47 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,322 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0856 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4249 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,1527 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1808 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3029 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3887 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9847 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,616 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9344 100m2
19 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83,7833 m3
20 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,512 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1563 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3948 tấn
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,8299 m3
24 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1773 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7649 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,618 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,3479 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2638 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2309 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,4284 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8485 100m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 117,73 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 377,308 m2
34 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 284,85 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 779,888 m2
36 Sơn giả gỗ các cấu kiện BTCT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 779,888 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 166,48 m2
38 Đắp tường trình đất , thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 124,9472 m3
39 Mua đất sét trình tường (hệ số chuyển đổi k95 = 1,13) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 141,1677 m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,1168 10m3/1km
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,1168 10m3/1km
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,1168 10m3/1km
43 Phụ gia gia cố đất sét trình tường (0.43l/m3) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,7021 lít
44 Ván khuôn trình tường bằng gỗ KT 450x1500x40 đóng sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 ck
45 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,148 1m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 274,284 m2
49 Dán ngói âm dương trên mái nghiêng, ngói 45 viên/m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 284,172 m2
50 Ngói bò úp nóc chữ A (4 viên/1 m) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84 viên
51 Gia công chế tác lắp dựng chân tảng đá kê cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 ck
52 Chân đế cột trốn tính thẳng cả công và vật liệu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 ck
53 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,27 1m2 cấu kiện
54 Cửa gỗ nhóm 4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,27 m2
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2732 tấn
56 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5598 m3
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8773 100m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 87,73 m2
59 Sơn giả gỗ các cấu kiện BTCT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 87,73 m2
60 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7524 100m2
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4616 100m2
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 160 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 220 m
67 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
69 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
71 Đèn LED hộp vuông 12W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
72 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
73 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
74 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bảng
75 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bảng
76 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bảng
77 Lắp đặt 2 công tắc, 3 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bảng
78 Lắp đặt hộp automat 150x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
79 Đế nhựa âm tường, loại đơn (công tắc + ổ cắm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
80 Đinh vít M3*30 + nở 04 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 360 cái
81 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước 250x200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
82 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước ≤150x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
83 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
84 Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cuộn
86 Dây thép mạ D4 treo cáp trục từ nguồn vào xà đón điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
87 Ghíp đồng nhôm AM25 (2 bu lông) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
88 Bình cứu hỏa BC MFZ4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bình
89 Hộp để bình cứu hoả KT 450*600*200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
B NHÀ TRUYỀN THỐNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3808 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,7503 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,9434 m3
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5126 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2696 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,9073 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (4km) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,9073 10m3/1km
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,954 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,832 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0431 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8214 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,0101 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,128 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2318 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,299 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6298 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,444 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3716 100m2
19 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,606 m3
20 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,478 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,131 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1454 tấn
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,9605 m3
24 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,928 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,473 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,11 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,5319 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0782 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4454 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,9964 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8781 100m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92,8 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 237,532 m2
34 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 187,81 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 518,142 m2
36 Sơn giả gỗ các cấu kiện BTCT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 518,142 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100,84 m2
38 Đắp tường trình đất , thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,2931 m3
39 Mua đất sét trình tường (hệ số chuyển đổi k95 = 1,13) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 107,6812 m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,7681 10m3/1km
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,7681 10m3/1km
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,7681 10m3/1km
43 Phụ gia gia cố đất sét trình tường (0.43l/m3) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,976 lít
44 Ván khuôn trình tường bằng gỗ KT 450x1500x40 đóng sẵn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 ck
45 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,148 1m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 179,964 m2
49 Dán ngói âm dương trên mái nghiêng, ngói 45 viên/m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 194,524 m2
50 Ngói bò úp nóc chữ A (4 viên/1 m) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76 viên
51 Gia công chế tác lắp dựng chân tảng đá kê cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 ck
52 Chân đế cột trốn tính thẳng cả công và vật liệu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 ck
53 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,44 1m2 cấu kiện
54 Cửa gỗ nhóm 4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,44 m2
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1789 tấn
56 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5299 m3
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5882 100m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,82 m2
59 Sơn giả gỗ các cấu kiện BTCT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,82 m2
60 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8032 100m2
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4008 100m2
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 170 m
67 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
71 Đèn LED hộp vuông 12W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
72 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
73 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
74 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bảng
75 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bảng
76 Lắp đặt hộp automat 150x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
77 Đế nhựa âm tường, loại đơn (công tắc + ổ cắm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
78 Đinh vít M3*30 + nở 04 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 240 cái
79 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước 250x200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
80 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat kích thước ≤150x150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
81 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
82 Xà đón điện thép góc L50*50*5, L= 500+ sứ bướm A25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cuộn
84 Dây thép mạ D4 treo cáp trục từ nguồn vào xà đón điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
85 Ghíp đồng nhôm AM25 (2 bu lông) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Bình cứu hỏa BC MFZ4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bình
87 Hộp để bình cứu hoả KT 450*600*200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
C HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,127 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,0527 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5842 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4569 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,591 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,021 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,333 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,872 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1888 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0855 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6361 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,708 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2879 100m2
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,513 m3
15 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,75 m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,18 m3
17 Xây tường thẳng bằng Block tiêu chuẩn 6,5 x 10,5 x 22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,289 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,256 m3
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0226 tấn
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,054 100m2
21 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,6 m
22 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,16 m2
23 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,12 m2
24 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,596 m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,495 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,049 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3889 tấn
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1495 100m2
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,683 m3
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4905 tấn
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5947 100m2
32 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,15 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,95 m2
34 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,62 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,12 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 177,166 m2
37 Cửa đi, cửa sổ nhôm kính Liên doanh, KT đố chính (3,1x6,3mm); kính màu LD dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,56 m2
38 Khóa cửa đi nắm đấm + phụ kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
39 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,56 1m2 cấu kiện
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,792 100m2
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
45 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100 m
46 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
48 Lắp đặt đèn gắn tường chữ U40W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
51 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
52 Mặt viền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
53 Đế chìm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
54 Tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
56 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cuộn
57 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
60 Lắp đặt cút PPR D25 ren trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
61 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
62 Lắp đặt tê PPR D25 ren trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
63 Lắp đặt tê PRR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
64 Lắp đặt tê PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Lắp đặt côn thu PPR D32*25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt van PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
71 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
72 Lắp đặt côn nhựa PVC, D=34*60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
73 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
74 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
75 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
76 Lắp đặt tê nhựa PVC, D=60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
77 Lắp đặt tê nhựa PVC, D=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
80 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
81 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
82 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
83 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
84 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
85 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
86 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
87 Rơ le phao Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
88 Máy bơm nước sinh hoạt + hộp bảo vệ Q=6m3/H;H=18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
89 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1434 100m3
90 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,775 m3
91 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0855 tấn
92 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9359 m3
93 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,875 m2
94 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,147 m2
95 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,147 m2
96 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,576 m3
97 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0472 tấn
98 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0196 100m2
99 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
102 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=48mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
103 Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt tê nhựa PVC, D=90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
105 Lắp đặt tê nhựa PVC, D=110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
106 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1389 100m3
107 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,968 m3
108 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,532 m3
109 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3322 tấn
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0599 tấn
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3255 tấn
112 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,162 100m2
113 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1892 100m2
114 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,019 m3
115 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
116 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,99 m2
117 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,42 m2
118 Phễu thu inox D60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
119 Vòi đồng D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Nắp nhôm cửa thăm KT 600x600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
122 Lắp đặt cút nhựa PVC, D=60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
123 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0608 100m3
124 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0267 m3
125 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,058 m3
126 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,468 m3
127 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2023 m3
128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,008 tấn
129 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0752 tấn
130 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0476 100m2
131 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,63 m3
132 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0105 tấn
133 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0652 tấn
134 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,416 m3
135 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0832 100m2
136 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0019 tấn
137 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0115 tấn
138 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,066 m3
139 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0088 100m2
140 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0148 tấn
141 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4575 m3
142 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0397 100m2
143 Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,392 m3
144 Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4825 m3
145 Cổng gỗ nhóm 4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,305 m2
146 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,135 100m3
147 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7847 m3
148 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9282 m3
149 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,5789 m3
150 Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,4186 m3
151 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,106 m3
152 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,05 m3
153 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,0262 m3
154 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,42 m3
155 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,0528 m3
156 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
157 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0355 tấn
158 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m2
159 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
160 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 222,108 m2
161 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4656 m3
162 Ống nhựa PVC D160 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m
163 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0545 100m3
164 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,15 m3
165 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,3 m3
166 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5624 100m2
D SAN NỀN + KÈ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,1836 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4249 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,249 10m3/1km
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (4 km) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,249 10m3/1km
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5763 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9935 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,05 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,81 m3
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83,4 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5577 100m2
11 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày >45 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3746 100m2
12 Đắp đất sét bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3746 100m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,78 m3
14 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,6 m3
15 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 m3
16 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,34 m2
17 Ống nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,2 md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->