Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201135546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 15:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031118 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Sơn Tây |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 14:53:00 đến ngày 2020-11-23 15:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,989,106,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây rãnh R1 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.187,628 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,204 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 58,84 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 7km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,709 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,253 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 117,67 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 390,133 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.983,03 | m2 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,507 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 49,58 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,92 | tấn |
| 12 | Nilon lót | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.176,74 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông, Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 138,705 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 21,829 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,175 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.327 | cái |
| 17 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | 10m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,6 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 22,53 | m3 |
| 20 | Nắp ga gang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7 | cái |
| B | Xây rãnh R2 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 735,242 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,322 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 30,22 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 7km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,037 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,157 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 60,44 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 195,397 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 994,92 | m2 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,314 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 25,45 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,986 | tấn |
| 12 | Nilon lót | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 604,41 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn, Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 58,255 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,375 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,552 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 578 | cái |
| 17 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,2 | 10m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,72 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 11,57 | m3 |
| 20 | Nắp ga gang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi