Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201136942-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132197 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 14:16:00 đến ngày 2020-11-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,511,753,403 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 142,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại tạm tại hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công tác không xác định được khối lượng thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm - Trung thế | |||
| 1 | Cách điện đứng, điện áp 3-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bát |
| 3 | Chống sét van, điện áp 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | Bộ 1 pha |
| 4 | Dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | Bộ 3 pha |
| 5 | Máy cắt điện áp <=35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Bộ 3 pha |
| 6 | Máy biến điện áp cảm ứng 1 pha 22-35KV | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Bộ |
| 7 | Mạch cấp nguồn AC-DC ngăn thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Hệ thống |
| 8 | Hệ thống mạch tự đóng lặp lại máy ngắt | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Hệ thống |
| 9 | Rơ le loại dòng điện, kỹ thuật số | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Bộ |
| 10 | Rơ le loại điện áp, kỹ thuật số | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Bộ |
| 11 | Rơ le hợp bộ tự động đóng lại, kỹ thuật số | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Bộ |
| 12 | Rơ le hợp bộ ghi sự cố kỹ thuật số | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | Bộ |
| C | Chi phí thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị phần SCADA về TTĐKX | |||
| 1 | Thí nghiệm Recloser - (Chi tiết hạng mục thí nghiệm được quy định tại phụ lục yêu cầu kỹ thuật - Phụ lục 01) | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP: Thiết bị đường dây B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 42kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 3 | Máy đóng cắt tự động Recloser 27kV 630A 12,5kA bao gồm: - Tủ điều khiển ADVC Compact; - Cáp điều khiển và 06 đầu cốt kèm theo; - Giá đỡ máy cắt phân đoạn; - Tài liệu hướng dẫn, đĩa CD hướng dẫn lắp đặt và phần mềm cấu hình. | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Máy đóng cắt tự động Recloser 38kV 630A 12,5kA bao gồm: - Tủ điều khiển ADVC Compact; - Cáp điều khiển và 06 đầu cốt kèm theo; - Giá đỡ máy cắt phân đoạn; - Tài liệu hướng dẫn, đĩa CD hướng dẫn lắp đặt và phần mềm cấu hình. | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Dao cách ly 24kV/630A ngoài trời trọn bộ bao gồm (cầu dao, giá đỡ, bộ truyền động…) | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 6 | Dao cách ly 35kV/630A ngoài trời trọn bộ bao gồm (cầu dao, giá đỡ, bộ truyền động…) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 7 | Máy biến áp cấp nguồn 35kV loại ngâm dầu 1 pha 2 sứ 35/0,23kV, 50hZ - 1000VA, kèm giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Máy biến áp cấp nguồn 24kV loại ngâm dầu 1 pha 2 sứ 10(22)/0,23kV, 50hZ - 1000VA, kèm giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Thiết bị phần kết nối SCADA - B cấp bao gồm: (lắp đặt thiết bị, Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng; Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình - Thiết bị bộ định tuyến Router) | |||
| 1 | Rounter 3G/4G giao thức IEC60870-5-104: <br/>- Giao tiếp mạng di động: khe lắp sim ≥2; hỗ trợ sóng 3G/4G/LTE… <br/>- Giao tiếp Ethernet: Giao diện điện RJ45 10/100 BaseT ≥1; giao diện quang 100/1000 BaseSX SFP ≥1.<br/>- Định tuyến: Static rounting, OSPFv2, IPv4, NAT.<br/>- Đồng bộ thời gian gian: Local time setting NTP/SNTP.<br/>-VPN: L3 mGRE DM -VPN; L3 IPSec VPN.<br/>- Nguồn cấp: có thể sử dụng bộ chuyển đổi nguồn; sử dụng nguồn hiện tại có Recloser/LBS. | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - RECLOSER | |||
| 1 | Cột bê tông litâm T12-10.0 - NPC.I-12-190-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm T14-13.0- NPC.I-14-190-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MT5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 4 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MTĐ4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 5 | Móng cột bê tông cốt thép đường dây trung thế - MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 6 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV ACSR70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu E-HSMT | 87 | mét |
| 7 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV ACSR120/19-XLPE2.5/HDPE | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | mét |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV ACSR120/19-XLPE4.3/HDPE | Theo yêu cầu E-HSMT | 87 | mét |
| 9 | Cáp đồng bọc cách điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x6 mm2 - Muller2x6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 75 | mét |
| 10 | Cáp đồng chống thấm bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x50 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 150 | mét |
| 11 | Cáp đồng chống thấm bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x70 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 12 | Cáp đồng chống thấm bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x120 mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 162 | mét |
| 13 | Dây đồng trần M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| 14 | Giằng cột - GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 15 | Giằng cột - GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Giằng cột - GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Giằng cột - GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ dây 1 sứ 22kV - XĐD-1S-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 19 | Xà đỡ dây 3 sứ lệch 22kV - XĐD-3S-Lech-22 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Xà đỡ dây 1 sứ 35kV - XĐD-1S-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 21 | Xà đỡ dây 3 sứ 35kV - XĐD-3S-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Xà đỡ dây 3 sứ lệch 35kV - XĐD-3S-Lech-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Xà đỡ dây 3 sứ lệch 35kV 2 cột ly tâm ngang - XĐD-3S-Lech-35-2LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Ghế cách điện 4 sứ 24kV 1 côt ly tâm - GCĐ-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 25 | Ghế cách điện 4 sứ 35kV 1 côt ly tâm - GCĐ-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 26 | Xà đỡ ghế cách điện 1 cột ly tâm - XĐGCĐ-LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 27 | Xà đỡ ghế cách điện 1 cột ly tâm - XĐGCĐ-LT14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 28 | Xà đỡ ghế cách điện 1 cột ly tâm - XĐGCĐ-LT16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Cô li ê cổ sứ ghế sứ gốm 24kV - Colie-SG24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 56 | bộ |
| 30 | Cô li ê cổ sứ ghế sứ gốm 35kV - Colie-SG35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | bộ |
| 31 | Thang trèo 2,5 mét + giá bắt thang - TT2,5m-GBT-LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 32 | Thang trèo 3 mét + giá bắt thang - TT3m-GBT-LT14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 33 | Thang trèo 3 mét + giá bắt thang - TT3m-GBT-LT16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Tay đỡ dây trung gian 24kV - TĐTG24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 35 | Giá lệch bắt tủ điều khiển - GĐ-TĐK | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 36 | Tay đỡ dây trung gian 35kV - TĐTG35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| 37 | Xà néo cuối 22kV sứ chuỗi 2 cột ly tâm dựng chữ A - XC42nL-SC-A | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 38 | Xà đỡ cầu dao cách ly 2 cột ly tâm dựng hình II tim 2 mét - XĐCDCL-II-2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Xà đỡ Recloser+ MBA 1 pha 2 cột ly tâm dựng hình II tim 2 mét - XĐRe+MBA35-II-2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Xà néo góc sứ chuỗi - X31nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Cách điện sứ đứng 24kV đường rò 550mm + ty côn mạ kẽm F20x280 - SĐ-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 88 | quả |
| 42 | Cách điện sứ đứng 35kV đường rò 875mm + ty côn mạ kẽm F27x430 - SĐ-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 70 | quả |
| 43 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV - CN-24-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 44 | Bộ chuỗi néo cách điện 24kV - CN-24-2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 45 | Bộ chuỗi néo cách điện 35kV - CN-35-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 46 | Đầu cốt đồng - ĐC-M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 47 | Đầu cốt đồng - ĐC-M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 240 | cái |
| 48 | Đầu cốt đồng - ĐC-M70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 49 | Đầu cốt đồng - ĐC-M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 126 | cái |
| 50 | Đầu cốt đồng nhôm - ĐC-AM70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 51 | Đầu cốt đồng nhôm - ĐC-AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | cái |
| 52 | ống nối nhôm chịu lực dài 450mm - ON-A70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 53 | ống nối nhôm chịu lực dài 520mm - ON-A120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 54 | Dây nối tiếp địa Re - DNTĐ-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Tiếp địa Re -12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 56 | Tiếp địa Re – 14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 57 | Tiếp địa Re – 16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Đào, lấp đất đóng tiếp địa | Theo yêu cầu E-HSMT | 27,5 | m3 |
| 59 | Biển cấm trèo điện áp cao nguy hiểm + số cột - BB-CT | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | biển |
| 60 | Biển đề tên trạm thiết bị Recloser - BB-Re | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | biển |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 10kV - FCO-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tụ bù đường dây trung thế 10kV - Tubu10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Recloser đường dây trung thế 35kV - Re-35. | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thu lôi van 42kV - TLV-42 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thu lôi van 10kV - TLV-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Dao cách ly 10kV ngoài trời + bộ truyền động- DCL-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Cầu dao phụ tải 35kV ngoài trời + bộ truyền động- DPT-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Cầu dao phụ tải 24kV ngoài trời + bộ truyền động- DPT-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Cột bê tông - H8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cét |
| 10 | Cột bê tông – T10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cét |
| 11 | Cột bê tông – T12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cét |
| 12 | Xà đỡ thẳng - XC1n | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ góc sứ đứng - XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo góc sứ đứng - XC31nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ góc sứ đứng - X31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu dao phụ tải 24kV- XĐCDPT-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ dây 4 sứ 22kV- XĐ-4S | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà đỡ dây 6 sứ 35kV- XĐ-6S | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo sứ chuỗi 2 cột ly tâm hình II tim 2m- XC-II-SC-2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu dao cách ly 2 cột ly tâm hình II tim 2m- XCDCL-II-2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Ghế cách điện 4 sứ 10kV 1 côt ly tâm- GCĐ-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Xà đỡ ghế cách điện 10kV 1 cột ly tâm 10 mét- XĐGCĐ-LT10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 23 | Thang trèo + giá đỡ- TT2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 24 | Xà néo- XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ dây 1 sứ 10kV- XĐD-1S-10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Xà đỡ cầu dao phụ tải- XĐCDPT10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + thu lôi van- XĐ-SI+TLV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà đỡ tụ bù- XĐ-Tubu | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Xà đỡ cầu dao phụ tải- XĐCDPT35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Cách điện sứ đứng 15kV + ty sứ- SĐ-15 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | quả |
| 31 | Cách điên sứ đứng 24kV + ty sứ- SĐ-24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | quả |
| 32 | Cách điện Polymer đứng 24kV + ty sứ- SĐ-24P | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | quả |
| 33 | Cách điên sứ đứng 35kV + ty sứ- SĐ-35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | quả |
| 34 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + phụ kiện- CN-24P | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | chuỗi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi