Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201137036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201121660 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 11:38:00 đến ngày 2020-11-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,246,429,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BCKTKT | 93,078 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo BCKTKT | 20,039 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BCKTKT | 20,039 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo BCKTKT | 0,952 | 100m3 |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | Theo BCKTKT | 4,742 | 100m |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BCKTKT | 17,731 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo BCKTKT | 0,945 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BCKTKT | 5,059 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BCKTKT | 51,02 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BCKTKT | 0,816 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT | 2,461 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BCKTKT | 7,821 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BCKTKT | 5,049 | m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BCKTKT | 0,899 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT | 2,539 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BCKTKT | 5,39 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BCKTKT | 0,716 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BCKTKT | 0,383 | 100m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BCKTKT | 31,241 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BCKTKT | 0,032 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BCKTKT | 0,007 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BCKTKT | 3,177 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo BCKTKT | 23,261 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo BCKTKT | 60,644 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo BCKTKT | 0,998 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BCKTKT | 768,622 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BCKTKT | 592,629 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BCKTKT | 70,916 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BCKTKT | 117,465 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BCKTKT | 298,505 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BCKTKT | 52,337 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BCKTKT | 16 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BCKTKT | 1.354,908 | m2 |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo BCKTKT | 0,599 | tấn |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo BCKTKT | 1,781 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BCKTKT | 1,072 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BCKTKT | 0,877 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BCKTKT | 0,811 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BCKTKT | 1,556 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BCKTKT | 1,723 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BCKTKT | 0,588 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BCKTKT | 0,251 | tấn |
| 40 | Gia công cổng sắt | Theo BCKTKT | 0,426 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo BCKTKT | 0,062 | 100m2 |
| 42 | Gia công lan can | Theo BCKTKT | 1,748 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BCKTKT | 14,76 | m2 |
| 44 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BCKTKT | 20,732 | m2 |
| 45 | Lưới B40 loại 2,7 li cao 1,5m (VT+NC) | Theo BCKTKT | 263,52 | m2 |
| 46 | Lưới B40 loại 2,7 li cao 1,8m (VT+NC) | Theo BCKTKT | 102,143 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BCKTKT | 158,195 | m2 |
| 48 | Ổ gắn bạc đạn + bạc đạn | Theo BCKTKT | 2 | cái |
| 49 | Bánh xe thép D120 | Theo BCKTKT | 2 | cái |
| 50 | Chốt ngang Þ12 | Theo BCKTKT | 2 | cái |
| 51 | Ống lồng tay nắm Þ21 | Theo BCKTKT | 2 | cái |
| 52 | Bản lề | Theo BCKTKT | 9 | cái |
| 53 | Ổ khoá | Theo BCKTKT | 2 | cái |
| 54 | Chốt đứng Þ12 | Theo BCKTKT | 2 | cái |
| 55 | Bảng tên trường | Theo BCKTKT | 1 | bộ |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 60x240 mm | Theo BCKTKT | 12,2 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 100x200 mm | Theo BCKTKT | 2,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi