Gói thầu: Gói thầu số 04 (xây dựng): Đường giao thông, thoát nước, phụ trợ thi công

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201138318-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 04 (xây dựng): Đường giao thông, thoát nước, phụ trợ thi công
Số hiệu KHLCNT 20201134316
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-14 09:20:00 đến ngày 2020-11-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,557,544,676 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 132,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A DUONG GIAO THONG, HE THONG THOAT NUOC, PHU TRO THI CONG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo quy định 0,7826 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ,, 24,4999 100m3
3 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa ,, 37,1477 100m2
4 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá ,, 61,021 100m2
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 ,, 3,775 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 ,, 17,456 100m3
7 Cung cấp sỏi đỏ ,, 2.328,657 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I ,, 0,783 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III ,, 20,7253 100m3
10 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm ,, 57,533 100m2
11 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm ,, 94,68 100m2
12 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm ,, 3,488 100m2
13 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, bù vênh mặt đường chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm ,, 24,344 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 ,, 98,168 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm ,, 98,168 100m2
16 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn ,, 14,2736 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn ,, 14,2736 100tấn
18 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm ,, 40 cái
19 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm ,, 2 cái
20 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm ,, 4 cái
21 Thay thế biển báo ,, 2 cái
22 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang chiều dày lớp sơn 2mm ,, 129,134 1m2
23 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang chiều dày lớp sơn 6mm - gờ giảm tốc ,, 153,6 1m2
24 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,125m ,, 27 cái
25 Cung cấp biển báo phản quang loại tam giác cạnh 90cm ,, 40 cái
26 Cung cấp biển phản quang loại tròn D90cm ,, 2 cái
27 Cung cấp biển báo phản quang hình chữ nhật kích thước 30x50cm ,, 4 cái
28 Cung cấp biển báo phản quang hình chữ nhật kích thước 30x70cm ,, 2 cái
29 Cung cấp trụ biển phản quang ,, 116,82 m
30 Cung cấp bulong M20x40 ,, 152 cái
31 Cung cấp bulong M12x120 ,, 96 cái
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III ,, 22,724 m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 ,, 0,208 100m3
34 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác ,, 0,2793 100m2
35 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 ,, 0,34 m3
36 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 ,, 1,67 m3
37 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 ,, 192,15 m3
38 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa ,, 128,528 m2
39 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 ,, 771,597 m3
40 Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương ,, 77,958 100m2
41 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm ,, 37,218 tấn
42 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể ,, 2,08 tấn
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 ,, 149,46 m3
44 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm ,, 11,6 tấn
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm ,, 0,74 tấn
46 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể ,, 28,242 tấn
47 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp ,, 8,97 100m2
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu ,, 2.745 cấu kiện
49 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 ,, 10,41 m3
50 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 ,, 10,75 m3
51 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 ,, 10,37 m3
52 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 300 ,, 15,66 m3
53 Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương ,, 2,63 100m2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m ,, 1,6 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m ,, 2,144 tấn
56 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 ,, 5,223 m3
57 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm ,, 0,065 tấn
58 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm ,, 0,123 tấn
59 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể ,, 0,356 tấn
60 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp ,, 0,131 100m2
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu ,, 9 cấu kiện
62 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III ,, 26,032 100m3
63 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 ,, 10,752 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III ,, 13,882 100m3
65 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ ,, 22,13 10m
66 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW ,, 4,98 m3
67 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW ,, 3,995 m3
68 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm ,, 37 đoạn ống
69 Lắp đặt cống hộp 2x1200x1200 ,, 9 đoạn ống
70 Cung cấp cống tròn H30 Ø1000, đoạn cống dài 2,5m ,, 3 đoạn cống
71 Cung cấp cống tròn H10 Ø1000, đoạn cống dài 2,5m ,, 34 đoạn cống
72 Cung cấp gối cống tròn Ø1000 ,, 72 cái
73 Cung cấp Jiont cao su cống Ø1000 ,, 34 cái
74 Nối cống bằng phương pháp xảm vữa xi măng ,, 34 mối nối
75 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 ,, 10,164 m3
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm ,, 1 100m
77 Giấy phản quang ,, 25 m2
78 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 250 ,, 2,7 m3
79 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm ,, 0,009 tấn
80 Dây cuộn công trình ,, 2.760 m
81 Gia công cửa sắt, hoa sắt ,, 0,08 tấn
82 Gia công cột bằng thép hình ,, 0,008 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ ,, 2,46 m2
84 Đèn tín hiệu chớp nháy ,, 8 bộ
85 Lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm ,, 8 cái
86 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm ,, 10 cái
87 Cung cấp trụ biển báo 90 dày 2.0mm ,, 33,9 m
88 Cung cấp biển báo vuông, chữ nhật ,, 10,72 m2
89 Cung cấp Bulong liên kết biển báo ,, 42 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->