Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140006-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201139997 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 19:34:00 đến ngày 2020-11-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,041,226,103 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CUNG CẤP VẬT TƯ | |||
| 1 | Giá đỡ cáp chữ E | Chương V-E HSMT | 424 | Bộ |
| 2 | Đai bó cáp Ø150 | Chương V-E HSMT | 4.984 | Bộ |
| 3 | Kẹp cáp thép 3 bulong | Chương V-E HSMT | 568 | Bộ |
| 4 | Gông treo cáp loại X2A | Chương V-E HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Gông treo cáp loại X2B | Chương V-E HSMT | 416 | Bộ |
| 6 | Gông treo cáp loại X2C | Chương V-E HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Cáp thép bọc nhựa Ø10 | Chương V-E HSMT | 17.018 | Mét |
| 8 | Dây rút bó cáp | Chương V-E HSMT | 5.254 | Mét |
| 9 | Xà lánh | Chương V-E HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa cáp RC | Chương V-E HSMT | 43 | Bộ |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Lăp đặt Gông treo cáp loại X2A | Chương V-E HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Gông treo cáp loại X2B | Chương V-E HSMT | 416 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Gông treo cáp loại X2C | Chương V-E HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Giá đỡ cáp chữ E | Chương V-E HSMT | 424 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Đai bó cáp Ø150 | Chương V-E HSMT | 4.984 | Bộ |
| 6 | Rải căng dây, lấy độ võng bằng thủ công dây thép tiết diện dây <16mm2. | Chương V-E HSMT | 17,018 | km |
| 7 | Đóng các cọc tiếp địa (L ≤ 2.5m) | Chương V-E HSMT | 43 | Bộ |
| 8 | Tuốt cáp từ điểm đầu tới điểm cuối, bó buộc dây rút | Chương V-E HSMT | 17,018 | km |
| 9 | Ra, kéo, căng hãm các loại cáp viễn thông, cáp điện trên cột | Chương V-E HSMT | 138,908 | km |
| 10 | Tháo dỡ các loại cáp viễn thông trên cột | Chương V-E HSMT | 117,282 | km |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện treo cáp đồng, cáp quang trên tuyến cột có sẵn | Chương V-E HSMT | 902 | Bộ |
| 12 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao và duy trì cây xanh | Chương V-E HSMT | 15 | Cây |
| 13 | Xử lý rác thải bằng lò ga | Chương V-E HSMT | 14,66 | Tấn |
| 14 | Căng lại dây bằng thủ công cáp vặn xoắn ABC 4x95 | Chương V-E HSMT | 0,657 | Km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi