Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 13:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-14 12:33:00 đến ngày 2020-12-04 13:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 356,766,880,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000,000 VNĐ ((Mười tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN + MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | PHẦN 1: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu móng nhà, kênh mương cũ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 34,0007 | 100m³ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21,7462 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 55,7468 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 55,7468 | 100m³/km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 55,7468 | 100m³/km |
| 6 | Đào đất KTH bằng máy đào 1,25m3 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 395,9049 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 253,2692 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 253,2692 | 100m³/km |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 253,2692 | 100m³/km |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 131,0628 | 100m³ |
| 11 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.279,9736 | 100m³ |
| 12 | Đào cấp bằng máy, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,8522 | 100m³ |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 125,1207 | 100m³ |
| 14 | Đắp bao đất dính | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 78,2107 | 100m³ |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 456,6204 | 100m³ |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 143,2791 | 100m³ |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 456,4727 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 693,9417 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 693,9417 | 100m³/km |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 693,9417 | 100m³/km |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 69,5936 | 100m³ |
| 22 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21,9136 | 100m³ |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 45,4886 | 100m³ |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 45,4886 | 100m³/km |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 45,4886 | 100m³/km |
| C | PHẦN 2 : MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.597,5584 | 100m² |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.597,5584 | 100m² |
| 3 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.597,5584 | 100m² |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.597,5584 | 100m² |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên dày 36cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 584,2346 | 100m³ |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới dày 50cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 794,5934 | 100m³ |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật 12KN/m làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.901,56 | 100m² |
| D | PHẦN 3 : AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8.865,794 | m² |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 120,432 | m² |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển chữ nhật 320x200cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tròn D126cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 43 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển vuông 120x120cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 126cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 7 | Biển báo phản quang tròn D126cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| E | PHẦN 4 : CÁC HẠNG MỤC KHÁC | |||
| F | Tường chắn gạch xây | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3.254,97 | m³ |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11.098,08 | m² |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,0201 | 100m³ |
| G | Tường chắn đá hộc xây | |||
| 1 | Xây tường bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.805,716 | m³ |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.823,778 | m³ |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,98 | 100m³ |
| 4 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0791 | 100m³ |
| 5 | Vải địa kỹ thuật 12KN/m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5822 | 100m² |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,7469 | 100m |
| H | Bó vỉa vỉa hè | |||
| 1 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11.716,93 | m |
| 2 | Ván khuôn thép móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30,6984 | 100m² |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4, móng rộng ≤250cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 363,2248 | m³ |
| 4 | Bê tông đúc sẵn bó vỉa M300 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,661 | m³ |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0778 | 100m² |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32,4 | m |
| 7 | Ván khuôn thép móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0292 | 100m² |
| 8 | Bê tông M150 đá 2x4, móng rộng ≤250cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4536 | m³ |
| 9 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 44,43 | m |
| 10 | Ván khuôn thép móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1093 | 100m² |
| 11 | Bê tông M150 đá 2x4, móng rộng ≤250cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0219 | m³ |
| 12 | Lát tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3.492,642 | m² |
| 13 | Tấm đan rãnh BTXM M300 30x50x6cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23.284,28 | cái |
| 14 | Ván khuôn thép móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 59,1886 | 100m² |
| 15 | Bê tông M150 đá 2x4, móng rộng ≤250cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 526,2247 | m³ |
| I | Bó vỉa dải phân cách | |||
| 1 | Bó vỉa thẳng, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 16x53x100cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12.899,68 | m |
| 2 | Ván khuôn thép móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40,247 | 100m² |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4, móng rộng ≤250cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 464,3885 | m³ |
| 4 | Bó vỉa thẳng, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 16x28x100cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 55,89 | m |
| 5 | Ván khuôn thép móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1699 | 100m² |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4, móng rộng ≤250cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7885 | m³ |
| 7 | Lát gạch terrazo | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6.709,66 | m² |
| 8 | Bê tông nền M150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 536,7728 | m³ |
| 9 | Rải giấy dầu tạo phẳng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 67,0966 | 100m² |
| 10 | Lát tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 155,88 | m² |
| 11 | Rải giấy dầu tạo phẳng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5588 | 100m² |
| 12 | Bê tông M150 đá 2x4, móng rộng ≤250cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,4704 | m³ |
| J | Gạch lát hè | |||
| 1 | Lát gạch dẫn hướng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 43.471,8524 | m² |
| 2 | Bê tông nền M150 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3.477,7482 | m³ |
| 3 | Rải giấy dầu tạo phẳng | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 434,7185 | 100m² |
| 4 | Lát block gạch tự chèn dày 6,0cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4.412,01 | m² |
| 5 | Cát vàng đệm bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,206 | 100m³ |
| 6 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,412 | 100m³ |
| K | HẠNG MỤC : HẠ TẦNG KỸ THUẬT CÒN LẠI | |||
| L | PHẦN 1 : HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.259,6532 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26,9125 | 100m³ |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 209,4696 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30,2424 | 100m³ |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 574,6058 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 999,6329 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 999,6329 | 100m³/km |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 999,6329 | 100m³/km |
| M | THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN | |||
| N | Rãnh BTCT B=0.3 thoát nước siêu cao (dưới đường) | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn M250 đá 1x2 tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 97,56 | m³ |
| 2 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23,5757 | tấn |
| 3 | Gia công thép hình đặt sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 39,6744 | tấn |
| 4 | Lắp đặt thép hình đặt sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 39,6744 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3.252 | cấu kiện |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm nắp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,8048 | 100m² |
| 7 | Bê tông đệm móng M100, rộng <250cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 68,4644 | m³ |
| 8 | Bê tông rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông M250 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 377,0405 | m³ |
| 9 | Cốt thép rãnh nước, đường kính >10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 57,3951 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40,8033 | 100m² |
| 11 | Nắp gang thu nước 490x500mm, tải trọng 250KN | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 173 | cái |
| O | Rãnh gom nước thải 0.3x0.5 (trên hè) | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn M200 đá 1x2 tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,88 | m³ |
| 2 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,5366 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 994 | cấu kiện |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm nắp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7892 | 100m² |
| 5 | Bê tông đệm móng M100, rộng <250cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 34,7452 | m³ |
| 6 | Bê tông rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông M200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 79,914 | m³ |
| 7 | Cốt thép rãnh nước, đường kính ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,7899 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,7151 | 100m² |
| P | Rãnh BTCT thoát nước tạm | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn M200 đá 1x2 tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 72,84 | m³ |
| 2 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,7972 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.428 | cấu kiện |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm nắp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,3128 | 100m² |
| 5 | Bê tông đệm móng M100, rộng <250cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 48,5176 | m³ |
| 6 | Bê tông rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông M200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 276,7338 | m³ |
| 7 | Cốt thép rãnh nước, đường kính >10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 38,3812 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30,1728 | 100m² |
| Q | Cống tròn D600 dọc tuyến (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D600mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 68 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D600mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 63 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D600mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 210 | cái |
| 5 | Đắp cát đệm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0863 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0263 | 100m³ |
| R | Cống tròn D800 dọc tuyến (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D800mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.197 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D800mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 58 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.061 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D800mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6.707 | cái |
| 5 | Đắp cát đệm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,7706 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,79 | 100m³ |
| S | Cống D1000 dọc tuyến (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D1000 bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 266 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D1000mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 260 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 834 | cái |
| 5 | Đắp cát đệm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3405 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1797 | 100m³ |
| T | Cống tròn D1250 dọc tuyến (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D1250mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 339 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D1250mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1250mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 317 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D1250mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.039 | cái |
| 5 | Đắp cát đệm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4285 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2016 | 100m³ |
| U | Cống tròn D1500 dọc tuyến (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D1500mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 71 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D1500mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 73 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D1500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 235 | cái |
| 5 | Đắp cát đệm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0941 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0392 | 100m³ |
| V | Cống tròn D1750 dọc tuyến (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D1750mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.114 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D1750mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1750mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.080 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D1750mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.262 | cái |
| 5 | Đắp cát đệm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8426 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,382 | 100m³ |
| W | Cống tròn D2000 dọc tuyến (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D2000mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 632 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D2000mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 609 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.284 | cái |
| 5 | Đắp cát đệm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4784 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2172 | 100m³ |
| X | Cống hộp 3.0x3.0m dọc tuyến | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 179,2536 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8963 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 171 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 3000x3000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 227 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 3000x3000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 217 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,5748 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 74,4194 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8681 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,5691 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1186 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép, ván khuôn tường, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,4951 | 100m² |
| Y | Cống hộp BxH=1,5x2,0m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 522,108 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,6105 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 984 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1500x2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.267 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 1500X2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.177 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,3661 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 203,6193 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,3981 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14,4307 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,2449 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14,7786 | 100m² |
| Z | Cống hộp BxH=3,5x3,5m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 326,04 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,6302 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 816,2 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 3500x3500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 369,3 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 3500x3500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 366 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,5495 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23,667 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,166 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5592 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9578 | 100m² |
| AA | Cống hộp BxH=1,5x2,0m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,72 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0936 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 46,8 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1500x2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 37 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 1500X2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 36 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,19 | 100m³ |
| AB | THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| AC | Cống tròn D300 ngang đường (trên hè) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D300mm trên hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D300mm trên hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 5 | Đắp cát đệm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0224 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,027 | 100m³ |
| AD | Cống tròn D300 ngang đường (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D300mm HL93 bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 46 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D300mm HL93 bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 46 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 58 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 230 | cái |
| 5 | Đắp cát đệm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0727 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0837 | 100m³ |
| AE | Cống tròn D800 ngang đường (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D800mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 80 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D800mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 81 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D800mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 260 | cái |
| 5 | Đắp cát đệm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,104 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0406 | 100m³ |
| AF | Cống tròn D1000 ngang đường (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D1000 bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D1000mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0187 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0165 | 100m³ |
| AG | Cống tròn D1250 ngang đường (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D1250mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D1250mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1250mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D1250mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29 | cái |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0108 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0128 | 100m³ |
| AH | Cống tròn D1500 ngang đường (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D1500mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D1500mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D1500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0183 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,009 | 100m³ |
| AI | Cống tròn D1750 ngang đường (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D1750mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D1750mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1750mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D1750mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0142 | 100m³ |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0076 | 100m³ |
| AJ | Cống tròn D2000 ngang đường (dưới đường) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D2000mm bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,86 | 1 đoạn ống |
| 2 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,86 | 1 mối nối |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27,72 | cái |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0099 | 100m³ |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0044 | 100m³ |
| AK | Cống hộp BxH=1,0x1,0m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 108,7707 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5439 | 100m³ |
| 3 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1000x1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 326 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 1000x1000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 293 | 1 đoạn cống |
| 5 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,1833 | 100m³ |
| 6 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 106,3339 | m³ |
| 7 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,3443 | tấn |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,6847 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2062 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,1188 | 100m² |
| AL | Cống hộp BxH=2x2,5x2,5m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 57,0486 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2852 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 142,62 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đôi bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 2(2500x2500) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đôi bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 2(2500x2500)mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 23 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7853 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 118,8392 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6189 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,5455 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9619 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,7255 | 100m² |
| AM | Cống hộp BxH=3,0x3,0m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30,628 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1531 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30,63 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 3000x3000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 28 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 3000x3000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8896 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 57,0181 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1575 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,4423 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,5115 | 100m² |
| AN | Cống hộp BxH=1,5x1,5m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 85,7928 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,429 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 199,62 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1500x1500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 179 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 1500x1500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 155 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,6357 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 75,355 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,1579 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,499 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1299 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,6886 | 100m² |
| AO | Cống hộp BxH=2x3,0x3,0m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 132,7132 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6636 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 331,78 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đôi bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 2(3000x3000) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 56 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đôi bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 2(3000x3000)mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 48 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,5367 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 314,2535 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7569 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 36,0873 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,6022 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,7277 | 100m² |
| AP | Cống hộp BxH=2,5x2,5m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 76,8832 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3844 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 64,1 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 2500x2500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 99 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 2500x2500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 88 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7556 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 96,0843 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,6017 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,4439 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,7915 | 100m² |
| AQ | Cống hộp BxH=2,0x2,0m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 63,05 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3153 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 95,09 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 2000x2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 100 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 2000x2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 86 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,2894 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 63,9874 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5563 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,6074 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0936 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,5119 | 100m² |
| AR | Cống hộp BxH=3,5x3,0m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 35,2704 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1764 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 88,18 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 3500x3000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 3500x3000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,9227 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 55,6382 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,2006 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,712 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0381 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,1489 | 100m² |
| AS | Cống hộp BxH=3,0x2,5m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30,438 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1522 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 76,1 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 3000x2500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 3000x2500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 31 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6296 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 31,5895 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6491 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,0576 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,362 | 100m² |
| AT | Cống hộp BxH=4,0x3,0m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42,41 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2121 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 106,03 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 4000x3000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 30 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 4000x3000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,4339 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 98,8586 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7087 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,0671 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,1101 | 100m² |
| AU | Cống hộp BxH=2,0x1,5m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 52,442 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2622 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42,49 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1500x2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 87 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 1500X2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 80 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,001 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 46,1788 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,3103 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4095 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2215 | 100m² |
| AV | Cống hộp BxH=1,2x1,5m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,0646 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0853 | 100m³ |
| 3 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1500x1200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 43 | 1 mối nối |
| 4 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 1500x1200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 41 | 1 đoạn cống |
| 5 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2738 | 100m³ |
| 6 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,9094 | m³ |
| 7 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4082 | tấn |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5612 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0312 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,8289 | 100m² |
| AW | Cống hộp BxH=0,6x0,6m | |||
| 1 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1114 | 100m³ |
| 2 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,9782 | m³ |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0549 | 100m³ |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 600x600mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 51 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 600x600mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 53 | 1 đoạn cống |
| AX | Cống hộp BxH=0,4x0,6m | |||
| 1 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1039 | 100m³ |
| 2 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,2384 | m³ |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0512 | 100m³ |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 400x600mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 56 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 400x600mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 58 | 1 đoạn cống |
| AY | Cống hộp BxH=0,5x0,5m | |||
| 1 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1587 | 100m³ |
| 2 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,638 | m³ |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0782 | 100m³ |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 500x500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 78 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 500x500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 80 | 1 đoạn cống |
| AZ | Cống hộp BxH=3,0x2,0m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 55,2216 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2761 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 136,29 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 3000x2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 58 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 3000x2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 53 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1862 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 61,6491 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,7159 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9989 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0173 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,4567 | 100m² |
| BA | Cống hộp BxH=1,5x2,0m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,6264 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0481 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 22,07 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 1500x2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 1500X2000mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1789 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,997 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4876 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,12 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4017 | 100m² |
| BB | Cống hộp BxH=3,5x3,5m | |||
| 1 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 76,3937 | m³ |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,382 | 100m³ |
| 3 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 219,66 | 100m |
| 4 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách 3500x3500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 73 | 1 mối nối |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1,0m, quy cách 3500x3500mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 66 | 1 đoạn cống |
| 6 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,0995 | 100m³ |
| 7 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 130,4573 | m³ |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,0268 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,6233 | tấn |
| 10 | Cốt thép tường, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0301 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép ống cống đổ tại chỗ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,2437 | 100m² |
| BC | Ván khuôn bê tông đệm móng cống | |||
| 1 | Ván khuôn thép móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,0714 | 100m² |
| BD | Phần sàn giảm tải | |||
| 1 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,5168 | 100m³ |
| 2 | Bê tông móng M100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 425,0723 | m³ |
| 3 | Bê tông nền M300 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.300,7232 | m³ |
| 4 | Ván khuôn thép móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 52,3815 | 100m² |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 346,1142 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 204,3377 | tấn |
| BE | Cửa phai | |||
| 1 | Gia công kết cấu thép cửa phai | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2456 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép cửa phai | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2456 | tấn |
| 3 | Bê tông M150 móng cống | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,826 | m³ |
| 4 | Ván khuôn thép móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,1321 | 100m² |
| 5 | Máy đóng mở V1 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Máy đóng mở V2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| BF | Hố tụ đầu cống | |||
| 1 | Gia công lưới chắn rác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0479 | tấn |
| 2 | Bê tông nghèo M150 đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 777,8157 | m³ |
| 3 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14,5165 | 100m² |
| 4 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Bê tông đúc sẵn M200 đá 1x2 tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24,6694 | m³ |
| 6 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,2708 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm nắp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3756 | 100m² |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung bịt đầu cống, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 37,52 | m³ |
| BG | Tường cánh cống hộp | |||
| 1 | Bê tông tường M300 đổ tại chỗ bằng máy bơm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 242,9028 | m³ |
| 2 | Cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,4112 | tấn |
| 3 | Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,0243 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,9398 | 100m² |
| BH | GA THOÁT NƯỚC | |||
| BI | Ga nối rãnh siêu cao | |||
| 1 | Bê tông đệm móng M100, rộng <250cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,64 | m³ |
| 2 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26,29 | m³ |
| 3 | Cốt thép hố ga đường kính >10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,1517 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép hố ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7712 | 100m² |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 6 | Nắp tròn khung vuông composite hố ga, tải trọng 400KN, kích thước 900x900 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| BJ | Ga nối rãnh thoát nước thải | |||
| 1 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,65 | m³ |
| 2 | Cốt thép hố ga đường kính ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0462 | tấn |
| 3 | Xây hố ga bằng gạch vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,92 | m³ |
| 4 | Ván khuôn thép hố ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2448 | 100m² |
| BK | Ga thoát nước mưa | |||
| 1 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 754,9055 | m³ |
| 2 | Cốt thép hố ga đường kính ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,5116 | tấn |
| 3 | Cốt thép hố ga đường kính >10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 105,3401 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép hố ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 66,7814 | 100m² |
| 5 | Bê tông đúc sẵn M250 đá 1x2 tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 186,8181 | m³ |
| 6 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 34,6567 | tấn |
| 7 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 335 | cái |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm nắp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,692 | 100m² |
| 9 | Bê tông đệm móng M100, rộng <250cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 168,49 | m³ |
| 10 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 279,7363 | m³ |
| 11 | Cốt thép hố ga đường kính ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,418 | tấn |
| 12 | Cốt thép hố ga đường kính >10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 41,7812 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép đáy ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,4564 | 100m² |
| 14 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 158,08 | m³ |
| 15 | Cốt thép hố ga đường kính ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,5522 | tấn |
| 16 | Cốt thép hố ga đường kính >10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,5535 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép hố ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15,808 | 100m² |
| 18 | Nắp tròn khung vuông composite hố ga, tải trọng 400KN, kích thước 900x900 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 414 | bộ |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 414 | cấu kiện |
| BL | Hố tụ + máng thu (đúc sẵn) | |||
| 1 | Bê tông đệm móng M100, rộng <250cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,12 | m³ |
| 2 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 184,32 | m³ |
| 3 | Cốt thép hố ga đường kính ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,4016 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép hố ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,7538 | 100m² |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 368 | cấu kiện |
| 6 | Lưới chắn rác | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 368 | bộ |
| 7 | Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 699,3408 | 100m |
| BM | PHẦN 2 : HÀO KỸ THUẬT | |||
| BN | Hào kỹ thuật loại A (đúc sẵn) | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,8233 | 100m³ |
| 2 | Sản xuất cấu kiện hào bê tông đúc sẵn M200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.849,6205 | m³ |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hào đúc sẵn, D ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 134,9478 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hào đúc sẵn, D >10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 237,5989 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thân hào | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 202,593 | 100m² |
| 6 | Lắp đặt hào đúc sẵn loại A BxH = 1.4x1.5m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.065 | đoạn |
| BO | Hào kỹ thuật loại B (đúc sẵn) | |||
| 1 | Bê tông nối nối M200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 284,4192 | m³ |
| 2 | Ván khuôn mối nối | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26,089 | 100m² |
| 3 | Bê tông đúc sẵn M200 đá 1x2 tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 830,2345 | m³ |
| 4 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 185,2169 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm nắp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 74,9022 | 100m² |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.065 | cấu kiện |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2425 | 100m³ |
| 8 | Sản xuất cấu kiện hào bê tông đúc sẵn M200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 70,6576 | m³ |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hào đúc sẵn, D ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,2159 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hào đúc sẵn, D >10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,319 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thân hào | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,4466 | 100m² |
| 12 | Lắp đặt hào đúc sẵn loại B BxH = 1.4x1.3m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 86 | m |
| 13 | Bê tông nối nối M200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,744 | m³ |
| 14 | Ván khuôn mối nối | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,0744 | 100m² |
| 15 | Bê tông đúc sẵn M200 đá 1x2 tấm đan | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 34,5596 | m³ |
| 16 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,7099 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm nắp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,1179 | 100m² |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 86 | cấu kiện |
| BP | Ga hào kỹ thuật | |||
| 1 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 688,3755 | m³ |
| 2 | Cốt thép hố ga đường kính ≤10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 22,085 | tấn |
| 3 | Cốt thép hố ga đường kính >10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 85,4265 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép hố ga | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 41,2016 | 100m² |
| 5 | Thi công lớp đệm móng cát đen | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,9403 | 100m³ |
| 6 | Gia công giá đỡ cáp (mạ kẽm) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 79,3283 | tấn |
| 7 | Lắp đặt thép hình đặt sẵn trong bê tông (giá đỡ cáp, mạ kẽm) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 79,3283 | tấn |
| 8 | Nắp composite đúc 6 cánh chịu tải 12.5T loại 2415x950x100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 99 | bộ |
| 9 | Nắp composite đúc 6 cánh chịu tải 40T loại 2415x950x100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 102 | cấu kiện |
| BQ | Bó ống HDPE D200 | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D200mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 332,1024 | 100m |
| 2 | Số lượng giá đỡ đôi ống HDPE loại 1 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 598 | bộ |
| 3 | Số lượng giá đỡ đơn ống HDPE loại 1 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 598 | bộ |
| 4 | Số lượng giá đỡ đôi ống HDPE loại 2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 598 | bộ |
| 5 | Số lượng giá đỡ đơn ống HDPE loại 2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 598 | bộ |
| BR | PHẦN 3 : BPTC ĐẢM BẢO ATGT | |||
| BS | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt, tháo dỡ hàng rào tôn, H=2m (k=1.6) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,9 | 100m2 |
| 2 | Tôn múi dày 0,4mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 64,9 | m2 |
| 3 | Sản xuất khung thép Hàng rào | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2359 | tấn |
| 4 | Chóp nón | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 5 | Dây phản quang | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 101,6 | m |
| 6 | Đèn cảnh báo giao thông 75W (2 cái/rào chắn 2 đầu đường) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật140x80 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Người đảm bảo giao thông | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 60 | công |
| BT | HẠNG MỤC: TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cột đèn THGT cao 2.9m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột THGT côn mạ kẽm cao 4,4m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Cột THGT mạ kẽm 6,2m vươn đơn 7m | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cột |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0675 | tấn |
| 5 | Khung móng M16x240x240x525 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9 | Khung |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,248 | tấn |
| 7 | Khung móng M24x1375x8 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | Khung |
| 8 | Lắp Đèn THGT 3 màu 3xD300 LED | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông mũi tên 3 màu 3xD300 LED | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông đếm lùi 1xD300 Led | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông đếm lùi 1xD400 LED | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn tín hiệu giao thông cho người đi bộ | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tay bắt đèn 3 màu. đèn mũi trên cần vươn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 14 | Lắp đặt tay bắt đèn đếm lùi trên cần vươn | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 15 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 28 | đầu cáp |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6056 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16,3854 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 19 | Rải Cáp ngầm điều khiển Cu 12x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,913 | 100m |
| 20 | Rải Cáp ngầm Cu/PVC/XLPE/DSTA 2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,73 | 100m |
| 21 | Luồn dây lên đèn Cu 4x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,452 | 100m |
| 22 | Rải dây đồng M10 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,243 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống luồn cáp D110/90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,151 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống luồn cáp D65/50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,988 | 100m |
| 25 | Lắp bảng điện cửa cột, lắp cửa cột THGT | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | bảng |
| 26 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 28 | đầu cáp |
| 27 | Lắp đặt tủ điều khiển THGT | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| 28 | Lắp giá đỡ tủ điện | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt thiết bị UPS | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 26 | bộ |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1216 | 100m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,392 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,7603 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1617 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2 | 100m |
| 36 | Rải cấp phối đá dăm,lớp dưới | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 37 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 38 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,66 | 100m2 |
| 39 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,66 | 100m2 |
| 40 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,66 | 100m2 |
| 41 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,66 | 100m2 |
| 42 | Bóc dỡ hè gạch block | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 79,8 | m2 |
| 43 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0399 | 100m3 |
| 44 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 79,8 | m2 |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17,4874 | 100m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,9744 | m3 |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,2272 | m3 |
| 48 | ống nhựa D42 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,4 | m |
| 49 | Nút loe NL50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 50 | Nút loe NL100 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,48 | m2 |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0674 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 54 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0278 | 100m2 |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,2646 | tấn |
| 56 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,3544 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,0387 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 59 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi