Gói thầu: Chiếu sáng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201140355-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ
Tên gói thầu Chiếu sáng
Số hiệu KHLCNT 20200255131
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-14 09:58:00 đến ngày 2020-11-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,605,250,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 8,2288 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 73,6372 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tá kỹ thuật tại chương V 6,5533 100m3
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tá kỹ thuật tại chương V 407,1 m3
5 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tá kỹ thuật tại chương V 5,452 100m2
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE ống nhựa xoắn HDPE D65/50) Mô tá kỹ thuật tại chương V 29,03 100m
7 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,83 100m
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 9,1051 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 9,1051 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 9,1051 100m3
11 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn (Theo ĐM 3600/QĐ-UBND/2018) Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,93 100m
12 Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ có sẵn (Theo ĐM 3600/QĐ-UBND/2018) Mô tá kỹ thuật tại chương V 31,55 100m
13 Dây đồng trần tiếp địa M10 Mô tá kỹ thuật tại chương V 3.155 m
14 Móng cột đèn chiếu sáng Mô tá kỹ thuật tại chương V 0  Không
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,8532 100m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 9,48 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tá kỹ thuật tại chương V 2,528 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tá kỹ thuật tại chương V 50,56 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tá kỹ thuật tại chương V 44,24 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,5056 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,5056 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,5056 100m3
23 Lắp dựng khung móng cho cột thép Mô tá kỹ thuật tại chương V 79 bộ
24 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tá kỹ thuật tại chương V 68 1 bộ
25 Móng tủ điện chiếu sáng Mô tá kỹ thuật tại chương V 0  Không
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,8 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0088 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,884 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,916 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0088 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0088 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0088 100m3
33 Lắp dựng khung móng tủ điện chiếu sáng Mô tá kỹ thuật tại chương V 2 bộ
34 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tá kỹ thuật tại chương V 1 m2
35 Làm tiếp địa tủ điện chiếu sáng Mô tá kỹ thuật tại chương V 2 bộ
36 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m Mô tá kỹ thuật tại chương V 2 1 tủ
37 Lắp bổ sung aptomat 100A-3P tại tủ điện hạ thế) Mô tá kỹ thuật tại chương V 2 cái
38 Làm tiếp địa lặp lại cột chiếu sáng Mô tá kỹ thuật tại chương V 11 bộ
39 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m (Cột đèn bát giác, tròn côn liền cần 8m, dày 3,5mm) Mô tá kỹ thuật tại chương V 79 cột
40 Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m (bộ đèn chip led 100W-DIM) Mô tá kỹ thuật tại chương V 79 bộ
41 Lắp cửa cột compozit, Lắp cửa cho cột thép Mô tá kỹ thuật tại chương V 79 cái
42 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (Dây dẫn Cu/PVC 3x2,5 mm2) Mô tá kỹ thuật tại chương V 9,48 100m
43 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tá kỹ thuật tại chương V 158 đầu cáp
44 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 35mm2 (Đầu cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2) Mô tá kỹ thuật tại chương V 4 1 đầu cáp
45 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 35mm2 (Đầu cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2) Mô tá kỹ thuật tại chương V 158 1 đầu cáp
46 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 (đầu cốt M35) Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,6 10 đầu cốt
47 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 (đầu cốt M10) Mô tá kỹ thuật tại chương V 63,2 10 đầu cốt
48 Đánh số cột thép Mô tá kỹ thuật tại chương V 7,9 10 cột
49 Công tác tháo dỡ hệ thống chiếu sáng hiện trạng Mô tá kỹ thuật tại chương V 0  Không
50 Tháo cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Mô tá kỹ thuật tại chương V 2,613 1km dây
51 Tháo hạ dây lên đèn Cu/PVC 2x2,5 mm2 Mô tá kỹ thuật tại chương V 2,25 40m
52 Tháo cần đèn chao cao áp bằng máy Mô tá kỹ thuật tại chương V 75 bộ
53 Thay đèn đơn bằng máy , độ cao H<12m Mô tá kỹ thuật tại chương V 7,5075 10 bộ
B THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG ĐIỆN CHIÊU SÁNG
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép Mô tá kỹ thuật tại chương V 79 1 vị trí
2 Thí nghiệm tiếp đất tủ điện chiếu sáng, điện áp <=35kv Mô tá kỹ thuật tại chương V 2 bộ
3 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Mô tá kỹ thuật tại chương V 2 cái
4 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mô tá kỹ thuật tại chương V 2 cái
5 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Mô tá kỹ thuật tại chương V 79 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->