Gói thầu: Gói thầu số 02 (Xây lắp): Xây mới khối nhà văn hóa và các hạng mục phụ trợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201116322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 (Xây lắp): Xây mới khối nhà văn hóa và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201102754 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-15 15:12:00 đến ngày 2020-11-25 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,471,183,731 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI HỘI TRƯỜNG XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 1,284 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | 32,104 | m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | 23,826 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,198 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,911 | 100m3 | |
| 6 | Cung cấp đất cấp 3 nâng nền | 399,51 | m3 | |
| 7 | Cung cấp đất đắp bồn hoa trồng cây | 35,4 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 8,864 | m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 46,423 | m3 | |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 13,807 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 55,574 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng cột | 2,516 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 19,974 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,991 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 21,33 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 4,115 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 28,943 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,355 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 19,586 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 2,211 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 16,702 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,109 | 100m2 | |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,348 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 3,311 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,469 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,081 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,442 | tấn | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 2,948 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,547 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,361 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,207 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,486 | tấn | |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,846 | tấn | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,56 | tấn | |
| 35 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 12,372 | m3 | |
| 36 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,053 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 97,875 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 23,513 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | 2,479 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | 60,411 | m3 | |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 9,858 | m3 | |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 14,958 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 7,463 | m3 | |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 94,84 | m2 | |
| 45 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | 329,086 | m2 | |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | 464,625 | m2 | |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | 1.420,59 | m2 | |
| 48 | Công tác ốp đá bóc màu nâu 10x20cm | 63,338 | m2 | |
| 49 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm | 44,68 | m2 | |
| 50 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,075m2 | 34,68 | m2 | |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 360,201 | m2 | |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 89,173 | m2 | |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75 | 196,812 | m2 | |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 76,62 | m | |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 175,55 | m | |
| 56 | Đắp nổi hình biểu tượng TDTT trang trí | 14 | hình | |
| 57 | SXLD lam bê tông thông gió | 13 | bộ | |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.717,376 | m2 | |
| 59 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 646,186 | m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 689,287 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.674,275 | m2 | |
| 62 | Lát gạch xi măng | 25,284 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 601,65 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 21,66 | m2 | |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 134,24 | m2 | |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 134,24 | m2 | |
| 67 | Lát đá bậc tam cấp | 63,87 | m2 | |
| 68 | Lát đá mặt bệ các loại | 10,98 | m2 | |
| 69 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 4,063 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 4,063 | tấn | |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 178,379 | 1m2 | |
| 72 | Bu lông đầu cột M16, L=600 | 40 | bộ | |
| 73 | Gia công xà gồ thép | 2,895 | tấn | |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,895 | tấn | |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 8,154 | 100m2 | |
| 76 | Thi công lắp đặt trần tấm nhựa 60x60cm khung nhôm nổi | 515,7 | m2 | |
| 77 | SX cửa đi khung sắt + hoa sắt + phụ kiện ( không kính ) + chốt gài + móc khóa + tay cầm | 61,6 | m2 | |
| 78 | SXLD cửa đi khung nhôm kính mờ sơn tĩnh điện hệ 1000 kính dày 5mm + tay cầm + khóa | 19,76 | m2 | |
| 79 | SX cửa sổ khung sắt + hoa sắt + phụ kiện ( không kính ) + móc gài + chốt cửa + tay cầm | 45 | m2 | |
| 80 | SX vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000 kính cường lực dày 8mm | 70,4 | m2 | |
| 81 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 171,36 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 64,9 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 5,5 | m2 | |
| 84 | Cắt và lắp kính chiều dày kính <=7mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | 63,538 | 1m2 | |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 213,2 | 1m2 | |
| 86 | Cung cấp khóa cửa tay nắm vặn | 10 | bộ | |
| 87 | CCLĐ ổ khoá rời bằng đồng | 18 | đv | |
| 88 | CCLD cách ngăn tấm compact HPL dày 18mm + phụ kiện inox 304 | 38,47 | m2 | |
| 89 | CCLD lan can inox 304 (tay vịn D60x1.4; song đứng D42x1.2-CK1800; song ngang D30x1.2-CK280), cao 900 | 36,4 | m2 | |
| 90 | CCLĐ chữ nổi inox (TRUNG TÂM VĂN HÓA THỂ THAO - HTCĐ XÃ XUÂN PHÚ ) | 6,5 | m2 | |
| 91 | CCLĐ ống đặt cờ Þ27, dài 300 | 8 | cái | |
| 92 | CCLĐ cột cờ inox 304, Þ60 cao 4m | 1 | cái | |
| 93 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 9,862 | 100m2 | |
| 94 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 6,142 | 100m2 | |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 12,284 | 100m2 | |
| 96 | Lắp đặt đèn Led Panel 600x600mm, 45W âm trần | 18 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt đèn Led ốp trần | 20 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 8 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 21 | cái | |
| 101 | Lắp đặt đèn báo pha | 3 | đv | |
| 102 | CCLĐ cầu chì 2A | 1 | cái | |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 18 | cái | |
| 104 | Lắp đặt ô cắm đôi | 35 | cái | |
| 105 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | 25 | hộp | |
| 106 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 100 | m | |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 700 | m | |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 1.400 | m | |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 1.200 | m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 500 | m | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 800 | m | |
| 112 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, 3P-40A | 1 | cái | |
| 113 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, 3P-32A | 2 | cái | |
| 114 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 2P-16A | 6 | cái | |
| 115 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 1P-16A | 11 | cái | |
| 116 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 1P-10A | 7 | cái | |
| 117 | Lắp đặt Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện, KT: 700x500x200mm | 1 | hộp | |
| 118 | Lắp đặt Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện, KT: 380x283x58mm | 1 | hộp | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | 0,15 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | 0,45 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | 0,2 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | 0,34 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | 0,16 | 100m | |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm | 15 | cái | |
| 125 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | 15 | cái | |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 40mm | 10 | cái | |
| 127 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | 15 | cái | |
| 128 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27mm | 37 | cái | |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | 12 | cái | |
| 130 | Lắp đặt van khóa D42 | 1 | cái | |
| 131 | Lắp đặt van khóa D34 | 2 | cái | |
| 132 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 133 | Cung cấp lắp đặt van phao điện | 1 | bộ | |
| 134 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 100mm | 35 | cái | |
| 135 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | 40 | cái | |
| 136 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | 24 | cái | |
| 137 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | 40 | cái | |
| 138 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm | 90 | cái | |
| 139 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 140 | Lắp đặt giảm 114-90 | 6 | cái | |
| 141 | Lắp đặt giảm 42-34 | 3 | cái | |
| 142 | Lắp đặt giảm 34-27 | 6 | cái | |
| 143 | Lắp đặt chậu xí bệt | 8 | bộ | |
| 144 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 146 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 100mm | 18 | cái | |
| 147 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm | 6 | cái | |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 8 | cái | |
| 149 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 5 | bộ | |
| 150 | Lắp chân Lavabo | 5 | cái | |
| 151 | Lắp bộ xả lavabo | 5 | cái | |
| 152 | Cung cấp dây cấp nước inox 60cm | 13 | đv | |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 5 | bộ | |
| 154 | Lắp đặt kệ kính | 5 | cái | |
| 155 | Lắp đặt gương soi | 5 | cái | |
| 156 | Lắp đặt hộp đựng | 13 | cái | |
| 157 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,262 | 100m3 | |
| 158 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,262 | 100m3 | |
| 159 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 2,616 | m3 | |
| 160 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,918 | m3 | |
| 161 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,044 | 100m2 | |
| 162 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,098 | tấn | |
| 163 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 18 | cái | |
| 164 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 6,741 | m3 | |
| 165 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 65,8 | m2 | |
| 166 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 8,16 | m2 | |
| 167 | Làm tầng lọc bể tự hoại | 1 | bộ | |
| 168 | CCLĐ ống cống giếng thấm đk=1140 | 4 | m | |
| B | NHÀ XE XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,101 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | 4,181 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 14,281 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 2,283 | m3 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,031 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 4,283 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,726 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,972 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,25 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,181 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,059 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,065 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,021 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,125 | tấn | |
| 15 | Cắt ron 2x2m xoa nền tạo nhám | 61,18 | m2 | |
| 16 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,412 | m3 | |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | 0,168 | tấn | |
| 18 | Lắp cột thép các loại | 0,168 | tấn | |
| 19 | Gia công giằng mái thép | 0,289 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,289 | tấn | |
| 21 | Gia công xà gồ thép | 0,332 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,332 | tấn | |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 47,474 | 1m2 | |
| 24 | SXLD Tăng đơ fi 14 | 8 | t.bộ | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,734 | 100m2 | |
| 26 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 22 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | 80 | m | |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| C | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, CÂY XANH, THẢM CỎ | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | 17,246 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,107 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 6,481 | m3 | |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 14,632 | m3 | |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 9,895 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 1,463 | 100m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 80,097 | m2 | |
| 8 | Quét vôi 3 nước trắng | 171,547 | m2 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,779 | 100m3 | |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 25 | m3 | |
| 11 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | 1.529,2 | m2 | |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,079 | 100m3 | |
| 13 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cỏ | 36,6 | m3 | |
| 14 | Trồng cỏ nhung | 23 | m2 | |
| 15 | Trồng cây Sứ trắng đk gốc 10-15cm, cao>2,5m, kích thước bầu 0.7x0.7x0.7m | 2 | cây | |
| 16 | Trồng cây cau đk gốc 10-12cm, cao>1,5m, kích thước bầu 0.7x0.7x0.7m | 10 | cây | |
| 17 | Trồng cây ắc ó tạo hàng rào | 160 | m2 | |
| 18 | Trồng cây lá màu bồn hoa quanh khối nhà | 18 | bụi | |
| D | CHỈNH TRANG PHÍA TRƯỚC CỔNG VÀO | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | 6,423 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,053 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 1,128 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,052 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,02 | m2 | |
| 6 | Quét vôi 3 nước trắng | 34,02 | m2 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,156 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 18,49 | m3 | |
| 9 | Lát gạch xi măng | 152 | m2 | |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,914 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 10,161 | m3 | |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,073 | 100m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | 22,169 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,542 | m3 | |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 7,39 | m3 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,333 | 100m2 | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,4 | tấn | |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 93 | cái | |
| 19 | Trồng cỏ nhung | 402,7 | m2 | |
| 20 | Trồng cây ắc ó tạo hàng rào | 17,4 | m2 | |
| 21 | Trồng cỏ đậu | 212,3 | m2 | |
| E | TƯỜNG CHẮN ĐẤT, SAN NỀN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,648 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,04 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 12,078 | m3 | |
| 4 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | 150,661 | m3 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,62 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,762 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,197 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,954 | tấn | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 10,287 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 152,4 | m2 | |
| 11 | Quét vôi 3 nước trắng | 152,4 | m2 | |
| 12 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | 60,537 | 100m3 | |
| 13 | Cung cấp đất cấp 3 san nền | 6.053,7 | m3 | |
| F | XÂY MỐI CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,533 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 4,642 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 12,783 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,359 | 100m3 | |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 1,14 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 17,276 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,728 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 11,735 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,246 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,848 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,704 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,752 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,095 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,855 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,107 | 100m2 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,677 | tấn | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,295 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,971 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 1,64 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,124 | tấn | |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 8,477 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 7,242 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 65,518 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 39,936 | m2 | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 234,56 | m2 | |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 142,477 | m2 | |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | 7,52 | m2 | |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 263 | m | |
| 29 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 4 | m | |
| 30 | Công tác ốp gạch đỏ 10x20cm vào tường | 50,982 | m2 | |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường | 28,746 | m2 | |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 384,557 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 413,303 | m2 | |
| 34 | Gia công hàng rào song sắt | 106,928 | m2 | |
| 35 | Lắp dựng hàng rào sắt | 106,928 | m2 | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 129,031 | 1m2 | |
| 37 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 8,468 | m2 | |
| 38 | Thổi chữ bảng hiệu cơ quan | 1 | bộ | |
| 39 | SXLD cổng thép hình | 22,103 | m2 | |
| 40 | Cung cấp lắp đặt mô tơ + hệ thống điều khiển + phụ kiện+ Ray cổng lùa | 1 | t. bộ | |
| G | HỆ THỐNG CẤP ĐiỆN, CHIẾU SÁNG TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đèn chiếu sáng sân đường LED 100W | 6 | bộ | |
| 2 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | 6 | 1 cần đèn | |
| 3 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | 4 | 1 cột | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 130 | m | |
| 5 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | 0,9 | 100m | |
| 6 | Luồn cáp ngầm cửa cột | 4 | 1 đầu cáp | |
| 7 | Lắp cửa cột | 4 | cửa | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | 1,3 | 100 m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | 0,6 | 100 m | |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | 4 | 1 bộ | |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1,529 | m3 | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,65 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,179 | m3 | |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,7 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng cột | 0,056 | 100m2 | |
| 16 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | 19,2 | m3 | |
| 17 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 7,2 | m3 | |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,12 | 100m3 | |
| 19 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | 1 | 1 tủ | |
| 20 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, 3P-150A | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 | 80 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | 70 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | 40 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | 0,5 | 100 m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | 0,7 | 100 m | |
| 27 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | 10 | m | |
| 28 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 3 | cọc | |
| 29 | Hàn hóa nhiệt | 3 | mối | |
| 30 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,018 | 100m3 | |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,363 | m3 | |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,002 | 100m3 | |
| 33 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,864 | m3 | |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | 5,12 | m2 | |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,128 | m3 | |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,005 | 100m2 | |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,033 | 100m2 | |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 39 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | 24,12 | m3 | |
| 40 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 9,45 | m3 | |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,147 | 100m3 | |
| 42 | Xếp gạch báo hiệu cáp | 540 | viên | |
| 43 | Lắp đặt dây cáp mạng internet Cat-5E UTP | 200 | m | |
| 44 | Lắp đặt cáp mạng điện thoại đồng đôi | 100 | m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | 0,5 | 100 m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 200 | m | |
| 47 | Lắp đặt SWITCH 16 Port | 1 | 1 thiết bị | |
| 48 | Lắp đặt SWITCH 12 Port | 2 | 1 thiết bị | |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm mạng Internet RJ45 | 8 | cái | |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ45 | 3 | cái | |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | 1 | hộp | |
| H | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | 1,3 | 100 m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | 2,78 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 22 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 8 | cái | |
| 6 | Cung cấp lắp đặt béc phun tưới cây tự động | 15 | cái | |
| 7 | CCLĐ máy bơm hỏa tiễn 2HP | 1 | Bộ | |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,584 | 100m3 | |
| 9 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 11,12 | m3 | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,473 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,135 | m3 | |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 2,106 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,79 | 100m3 | |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | 5,4 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 10,788 | m3 | |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 16,56 | m3 | |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,424 | m3 | |
| 18 | Làm mạch ngừng thi công | 27,6 | m | |
| 19 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | 0,06 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 1,629 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,396 | 100m2 | |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | 1,219 | tấn | |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | 2,696 | tấn | |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | 77,72 | m2 | |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 39,6 | m2 | |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 117,32 | m2 | |
| 27 | SXLĐ nắp bể bằng thép tấm dày 2mm | 2 | cái | |
| 28 | SXLĐ thang thăm bể bằng inox | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi