Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng của 04 công trình bổ sung 2020 (mạch vòng Thành Phố-Văn Lãng; Trung Gian Bắc Sơn; CQT Hữu Lũng - Văn Lãng; CQT Tràng Định-Lộc Bình - Đình Lập)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201104401-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng của 04 công trình bổ sung 2020 (mạch vòng Thành Phố-Văn Lãng; Trung Gian Bắc Sơn; CQT Hữu Lũng - Văn Lãng; CQT Tràng Định-Lộc Bình - Đình Lập) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201086987 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 17:40:00 đến ngày 2020-11-23 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,694,334,128 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN A CÂP B LẮP ĐẶT | |||
| B | Phần ĐZ Trung thế | |||
| 1 | Kéo rải Dây nhôm lõi thép trần ACSR-120/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100.672 | m |
| 2 | Kéo rải Dây ACSR-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61.250 | m |
| 3 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | m |
| 5 | Lắp đặt Dây đồng trần 1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| C | Phần TBA | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 50kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 75kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 75kVA (Máy cũ trong kho của PC Lạng Sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Máy |
| 5 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Máy |
| 6 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 7 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 10(35)/0.4kV - 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 9 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 10(35)/0.4kV - 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 10 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-3x70+1x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 11 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-3x95+1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 12 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 13 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 14 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 15 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 16 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 17 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 18 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 19 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 20 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | m |
| 21 | Lắp đặt Dây đồng bọc 1x50(dây đồng mềm nối chống sét van)-M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 22 | Lắp đặt Dây ACSR-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 23 | Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| D | Phần ĐZ hạ thế | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.523 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.073 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.437 | m |
| 4 | Lắp đặt Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213 | m |
| E | PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| F | Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột đơn, MT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-4a-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | Móng |
| 4 | Móng cột MT-4a-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Móng |
| 5 | Móng cột MT-4a-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 6 | Móng cột MT-5a-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Móng |
| 7 | Móng cột MT-5a-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 8 | Móng cột MT-5a-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 9 | Móng cột MT-5a-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 10 | Móng cột đơn, MT-6a-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 11 | Móng cột đơn, MT-6a-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 12 | Móng cột MT-7a-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 13 | Móng cột MT-8a-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 14 | Móng cột kép, MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Móng |
| 15 | Móng cột kép, MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Móng |
| 16 | Móng cột kép, MTK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 17 | Móng cột kép, MTK-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 18 | Móng cột kép, MTK-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 19 | Kè móng cột đôi KM-MTK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 20 | Móng néo, MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | Móng |
| 21 | Móng néo, MN20-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Móng |
| 22 | Hào cáp ngầm 35kV đơn pha HC1-35NĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 23 | Tiếp địa đường dây, RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284 | Vị trí |
| 24 | Tiếp địa đường dây, RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Vị trí |
| 25 | Tiếp địa đường dây RC-4-3T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Vị trí |
| 26 | Cột BLTL PC-I-20-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 27 | Cột BLTL PC-I-20-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 28 | Cột BLTL PC-I-18-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 29 | Cột BLTL PC-I-18-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cột |
| 30 | Cột BLTL PC-I-18-190-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 31 | Cột BLTL PC-I-18-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 32 | Cột BLTL PC-I-16-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 33 | Cột BLTL PC-I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Cột |
| 34 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 35 | Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 36 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 37 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | Cột |
| 38 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-13.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cột |
| 39 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 40 | Cột BLTL PC-I-12-190-9.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | Cột |
| 41 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cột |
| 42 | Cột bê tông li tâm 12m dự ứng lực PC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Cột |
| 43 | Cột bê tông li tâm 12m dự ứng lực PC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Cột |
| 44 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha tam giác XĐ35-4L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ thẳng 35kV mạch kép XĐK35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 46 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng, XÐ35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ thẳng 3 pha dọc, XÐ35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 48 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng XĐV35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 49 | Xà đỡ góc 3 pha bằng, XÐG35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | Bộ |
| 50 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc XĐG35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 51 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến, XNÐ35-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 52 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 35kV 3 pha bằng, XNĐ35-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 53 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến XNĐ35-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Bộ |
| 54 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, ngang tuyến XNĐ35-3LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 55 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến XNĐ35-2LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 56 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, dọc tuyến XNĐ35-3LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 57 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XNR35-3LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 58 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 59 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 60 | Xà néo cột đúp lệch ngang tuyến 35kV 3 pha tam giác, XNĐL35-4N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 61 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha tam giác XN35-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 62 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | Bộ |
| 63 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha dọc XN35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 64 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 35kV 3 pha tam giác XNĐ35-1N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 65 | Xà néo cột đúp 35kV 3 pha tam tam giác XNĐ35-1D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 66 | Xà néo cột 3 thân XN3T-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 67 | Xà néo cột đúp 35kV mạch kép 3 pha dọc XNĐK35-3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 68 | Xà néo cột đơn 35kV mạch kép 3 pha dọc XNK35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 69 | Xà néo cột hình II XNII-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 70 | Xà néo cột hình II XNII-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 71 | Xà néo cột hình II XNII-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 72 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 73 | Xà phụ XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 74 | Xà phụ XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 75 | Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 76 | Giằng cột kép, GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| 77 | Giằng cột kép, GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 78 | Giằng cột kép, GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 79 | Giằng cột kép, GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 80 | Giằng cột kép, GC-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 81 | Chụp đầu cột CĐC-1,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 82 | Chụp cột 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 83 | Chụp cột 3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Bộ |
| 84 | Gông cột đơn GC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 85 | Cổ dề néo CDC-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 86 | Cổ dề néo CDG-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | Bộ |
| 87 | Cổ dề néo CDG-105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 88 | Cổ dề néo CDG-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 89 | Cổ dề néo CDT-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 90 | Cổ dề néo CDT-105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 91 | Cổ dề néo CDT-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 92 | Cổ dề đỡ cáp lên cột CD-ĐC12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 93 | Cổ dề đỡ cáp lên cột CD-ĐC20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 94 | Dây néo TK70-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 95 | Dây néo TK70-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 96 | Dây néo TK70-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 97 | Dây néo TK70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | Bộ |
| 98 | Dây néo TK70-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157 | Bộ |
| 99 | Dây néo TK70-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 100 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816 | Quả |
| 101 | Chuỗi đỡ cách điện 35kV (Polyme) (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | Chuỗi |
| 102 | Chuỗi đỡ cách điện kép 35kV (Polyme) (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Chuỗi |
| 103 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Polymer) CNPo-35 (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 627 | Chuỗi |
| 104 | Chuỗi néo cách điện kép 35kV (Polymer) (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363 | Chuỗi |
| 105 | Cách điện néo 35kV CN-35 (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563 | Chuỗi |
| 106 | Cách điện néo kép 35kV CNK-35 (bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | Chuỗi |
| 107 | Khóa néo cho dây AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | Bộ |
| 108 | Khóa đỡ cho dây AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 109 | Ghíp nhôm đúc, AL-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | Cái |
| 110 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 111 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.008 | Cái |
| 112 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | Cái |
| 113 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Cái |
| 114 | Ống nối chịu lực cho dây 120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Cái |
| 115 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 116 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 117 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 118 | Ống nhựa gân xoắn luồn cáp ngầm HDPE 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 119 | Hộp đầu cáp ngoài trời ĐC-3x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 120 | Hộp nối cáp quang (măng xông quang) 24 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 121 | Bộ treo Cáp quang ADSS-24 KV300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 122 | Bộ néo Cáp quang ADSS-24 1 hướng KV300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 123 | Kéo dây vượt đường giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | Vị trí |
| 124 | Kéo dây vượt đường dây điện lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Vị trí |
| 125 | Kéo dây vượt sông,suối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 126 | Kéo dây tại vị trí góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Vị trí |
| 127 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 128 | Ghế cách điện GCĐ-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 129 | Thang sắt TS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 130 | Thang trèo TS-4,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 131 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 132 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC-CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 133 | Biển báo cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 134 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 135 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| G | Phần TBA | |||
| 1 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4a-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 4 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Móng |
| 5 | Hệ thống tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Vị trí |
| 6 | Tiếp địa trạm TĐT-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 7 | Hệ thống tiếp địa TBA(Cọc mạ đồng bột GEM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 8 | Cột trạm, PC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cột |
| 9 | Cột trạm, PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 10 | Cột trạm, PC.I-10-190-5,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 14m PC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 12 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,5m XĐD-35N-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến tim 2,6m XĐD-35D-2,6-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,6m XĐD-35N-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột XĐD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột XCC&CSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2,6m XTG-35-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ sứ trung gian tim 3,0m XTG-35-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van tim 2,6m XSI&CSV-35-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột XSI&CSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 22 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ máy biến áp tim 2,6m GĐM-35-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Ghế cách điện trạm 1 cột, GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 25 | Ghế cách điện tim 2,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ cáp lực GĐ-CL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ cáp lực GĐ-CL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 28 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 29 | Thang sắt, TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 30 | Thang sắt, TS-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 32 | Dây leo tiếp địa, DLTĐ-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 33 | Tủ PP hạ thế - 75A, 2 lộ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 34 | Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Tủ |
| 35 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Tủ |
| 36 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 37 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Tủ |
| 38 | Công tơ điện tử 3 pha 3 giá 3x5(6)A-3x(57,5/100-240/450)V CCX 0,5 - có RF DTS27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 39 | Module GPRS/3G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 40 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 41 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 42 | Chống sét van 10kV, ZnO-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 43 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351 | Quả |
| 44 | Sứ hạ thế (cả ty), A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Quả |
| 45 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | Cái |
| 46 | Đầu cốt đồng - 35 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 47 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281 | Cái |
| 48 | Đầu cốt đồng - 70 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111 | Cái |
| 49 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | Cái |
| 50 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 51 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 52 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 240 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 53 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | Cái |
| 54 | Dây chảy cầu chi thay mới 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | sợi |
| 55 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | Bộ |
| 56 | Ống luồn dây trung tính và tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 57 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | Cái |
| 58 | Nắp chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | Cái |
| 59 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | Cái |
| 60 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Cái |
| 61 | Biển báo nguy hiểm BB-NH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Cái |
| 62 | Biển tên TBA BB-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 63 | Khóa tủ điện hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 64 | Biển cấm lại gần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| H | Phần ĐZ hạ thế | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MH-1-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MH-1-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông đơn MH-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Móng |
| 5 | Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 6 | Móng cột vuông đơn MH-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Móng |
| 7 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Móng |
| 8 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 9 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Móng |
| 10 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Móng |
| 11 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 12 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Móng |
| 13 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 14 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 15 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 16 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MÐLT-3-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 17 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 18 | Tiếp đất RLL-H7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Vị trí |
| 19 | Tiếp đất RLL-H8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Vị trí |
| 20 | Tiếp đất RLL-LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Vị trí |
| 21 | Cột bê tông vuông 7,5m, H-7,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cột |
| 22 | Cột bê tông vuông 7,5m, H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | Cột |
| 23 | Cột bê tông vuông 7,5m, H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cột |
| 24 | Cột bê tông vuông 8,5m, H-8,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cột |
| 25 | Cột bê tông vuông 8,5m, H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Cột |
| 26 | Cột bê tông vuông 8,5m, H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | Cột |
| 27 | Cột BTLT 8,5m, NPC-I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cột |
| 28 | Cột BTLT 8,5m, NPC-I-8,5-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 29 | Cột bê tông ly tâm 10m NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 30 | Cột bê tông ly tâm 10m NPC.I-10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 31 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Cột |
| 32 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 33 | Cổ dề néo dây TK trên 2 cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 34 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 35 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 36 | Đầu cốt đồng - 70 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | Bộ |
| 37 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 38 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 1 bu lông 25-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | Bộ |
| 39 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | Bộ |
| 40 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông KC3-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | Bộ |
| 41 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông KC3-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | Bộ |
| 42 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Bộ |
| 43 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | Bộ |
| 44 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Bộ |
| 45 | Móc treo cáp MT-D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | Bộ |
| 46 | Móc hãm cáp MH-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 469 | Bộ |
| 47 | Ðai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-1+Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 609 | Bộ |
| 48 | Ðai thép không gỉ cột đúpÐTKG-2+Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166 | Bộ |
| 49 | Khóa đai KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 776 | Bộ |
| 50 | Băng dính cách Ðiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cuộn |
| 51 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 52 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Bộ |
| 53 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 54 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | Bộ |
| 55 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273 | Bộ |
| 56 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Bộ |
| 57 | Phụ kiện néo cáp TK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 58 | Phụ kiện treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Bộ |
| I | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| J | Phần ĐZ Trung thế | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 816 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.570 | Chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 10-15kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Quả |
| K | Phần TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV ( bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 10-15kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Quả |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp <1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <=100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 300-<500A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 9 | Kiểm định công tơ 3 pha điện tử đo gián tiếp nhiều biểu giá tại đơn vị kiểm định ban đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 10 | Lập trình cài đặt cho công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 11 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 12 | Thí nghiệm sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351 | Quả |
| 13 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | H.T |
| L | Phần ĐZ hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Vị trí |
| M | PHẦN THÁO DỠ, LẮP ĐẶT LẠI, THU HỒI | |||
| N | Phần ĐZ Trung thế | |||
| 1 | Di chuyển Cáp quang ADSS-24 sợi quang KV300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.677 | m |
| 2 | Tháo hạ lắp đặt lại dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.583 | m |
| 3 | Tháo hạ lắp đặt lại dây dẫn AC-50(TH-ĐT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.914 | m |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi Dây nhôm lõi thép AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28.730 | m |
| 5 | Tháo hạ sứ đứng 35kV lắp đặt lại SĐ35(TH-ĐT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Quả |
| 6 | Tháo hạ sứ chuỗi 35kV lắp đặt lại CNPo35(TH-ĐT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Chuỗi |
| 7 | Tháo hạ lắp đặt lại cổ dề CD(TH-ĐT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tháo hạ lắp đặt lại xà XĐT-35(TH-ĐT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Tháo hạ lắp đặt lại xà XL(TH-ĐT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Tháo hạ lắp đặt lại xà XNII(TH-ĐT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Tháo hạ lắp đặt lại xà XĐV-35(TH-ĐT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tháo hạ lắp đặt lại xà XNII3,0(TH-ĐT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Tháo hạ lắp đặt lại xà XR(TH-ĐT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Tháo hạ lắp đặt lại xà XKL-35(TH-ĐT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Tháo hạ lắp đặt lại xà XN35(TH-ĐT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ thu hồi Dây nhôm lõi thép AC95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19.470 | m |
| 17 | Tháo dỡ thu hồi Dây nhôm lõi thép AC70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43.916 | m |
| 18 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ CĐ35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Chuỗi |
| 19 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ CĐTT35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 20 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ CN35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279 | Chuỗi |
| 21 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ CNG35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 22 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ CNK35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Chuỗi |
| 23 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ néo 35kV NPo10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Chuỗi |
| 24 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ néo 35kV CNPo35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Chuỗi |
| 25 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi néo thủy tinh CNTT10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Chuỗi |
| 26 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi néo thủy tinh CNTT35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | Chuỗi |
| 27 | Tháo dỡ thu hồi Sứ đỡ 35kV SĐ10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 467 | Quả |
| 28 | Tháo dỡ thu hồi Sứ đỡ 35kV SĐ35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215 | Quả |
| 29 | Tháo dỡ thu hồi Tụ bù TB10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Tháo dỡ thu hồi Chống sét van CSV10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ thu hồi Cầu chì tự rơi SI10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ thu hồi Cột bê tông ly tâm 10m LT10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | Cột |
| 33 | Tháo dỡ thu hồi Cột bê tông ly tâm 10m LT10.5(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Cột |
| 34 | Tháo dỡ thu hồi Cột bê tông ly tâm 12m LT12(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 35 | Tháo dỡ thu hồi Cột bê tông ly tâm 16m LT16(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 36 | Tháo dỡ thu hồi Cổ dề néo các loại CD(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | Bộ |
| 37 | Tháo dỡ thu hồi Chụp cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 38 | Tháo dỡ thu hồi Thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 39 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXR35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Tháo dỡ thu hồi Xà đỡ thẳng 3 phaXĐT-35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XN(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 42 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXR(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 43 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépCT(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 44 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXL(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 45 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXZ(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 46 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXP(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 47 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépX2(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 48 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépX3(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 49 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXNZ(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 50 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXNII3,0(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 51 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXNZ35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXP35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 53 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXNII(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 54 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXĐV35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 55 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXN35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 56 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXKL-35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 57 | Tháo dỡ thu hồi Xà thépXNG-35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 58 | Tháo dỡ thu hồi Dây néo các loại DN(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161 | Bộ |
| 59 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XĐG10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 60 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XR2L(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 61 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XĐT10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Bộ |
| 62 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XĐV10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 63 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XSI,CSV(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 64 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XĐTB(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 65 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép GCĐ(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 66 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XR102L(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 67 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XR352L(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 68 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XNZ10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 69 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép GCĐ2,5(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 70 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XĐG35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 71 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XNII2,65(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 72 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XNG10(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 73 | Tháo dỡ thu hồi Xà néo hình II XNII2,52(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 74 | Tháo dỡ thu hồi Xà thép XNG35(TH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| O | Phần TBA | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp lại Tủ hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 2 | Tháo hạ và lắp lại Giá đỡ tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 3 | Tháo hạ và lắp lại Cáp lực hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 4 | Tháo hạ và thu hồi Máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 50kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 5 | Tháo hạ và thu hồi Máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 75kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Tháo hạ và thu hồi Máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 7 | Tháo hạ và thu hồi Máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 8 | Tháo hạ và thu hồi Máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 320kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 9 | Tháo hạ và thu hồi Tủ PP hạ thế - 75A, 2 lộ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 10 | Tháo hạ và thu hồi Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 11 | Tháo hạ và thu hồi Tủ PP hạ thế -300A, 2 lộ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 12 | Tháo hạ và thu hồi Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 13 | Tháo hạ và thu hồi Cầu dao liên động 3 pha 10kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x50+1x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x95+1x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x95+1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 17 | Dây ACSR-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 18 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 19 | Thanh cái đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | m |
| 20 | Sứ đứng gốm 10kV cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | quả |
| 21 | Cầu chì tự rơi 10kV (bộ 3 pha) - Sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 22 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến tim 2,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van tim 2,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ máy biến áp tim 2,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 27 | Ghế thao tác tim 2,1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 28 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến tim 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 29 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van tim 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ máy biến áp tim 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 33 | Ghế thao tác tim 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ cầu dao tim 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ cầu dao tim 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 37 | Cột bê tông ly tâm LT-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 38 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 39 | Biển tên TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| P | Phần ĐZ hạ thế | |||
| 1 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 2 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cái |
| 3 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cái |
| 4 | Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H3fa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi