Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng của 04 công trình bổ sung 2020 (mạch vòng Thành Phố-Văn Lãng; Trung Gian Bắc Sơn; CQT Hữu Lũng - Văn Lãng; CQT Tràng Định-Lộc Bình - Đình Lập)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201104401-02
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng của 04 công trình bổ sung 2020 (mạch vòng Thành Phố-Văn Lãng; Trung Gian Bắc Sơn; CQT Hữu Lũng - Văn Lãng; CQT Tràng Định-Lộc Bình - Đình Lập)
Số hiệu KHLCNT 20201086987
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn TDTM KHCB của EVN NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 17:40:00 đến ngày 2020-11-23 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 26,694,334,128 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN A CÂP B LẮP ĐẶT
B Phần ĐZ Trung thế
1 Kéo rải Dây nhôm lõi thép trần ACSR-120/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100.672 m
2 Kéo rải Dây ACSR-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61.250 m
3 Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 276 m
4 Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm Mô tả kỹ thuật theo chương V 142 m
5 Lắp đặt Dây đồng trần 1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
C Phần TBA
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 50kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 75kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
3 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 75kVA (Máy cũ trong kho của PC Lạng Sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Máy
4 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 100kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Máy
5 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Máy
6 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
7 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
8 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 10(35)/0.4kV - 100kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
9 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 10(35)/0.4kV - 180kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
10 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-3x70+1x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
11 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-3x95+1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
12 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
13 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
14 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m
15 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
16 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
17 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
18 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
19 Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
20 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 234 m
21 Lắp đặt Dây đồng bọc 1x50(dây đồng mềm nối chống sét van)-M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
22 Lắp đặt Dây ACSR-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
23 Lắp đặt Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
D Phần ĐZ hạ thế
1 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.523 m
2 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.073 m
3 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.437 m
4 Lắp đặt Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 213 m
E PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT
F Phần đường dây trung thế
1 Móng cột đơn, MT-3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 Móng
2 Móng cột MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Móng
3 Móng cột MT-4a-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 Móng
4 Móng cột MT-4a-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Móng
5 Móng cột MT-4a-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
6 Móng cột MT-5a-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Móng
7 Móng cột MT-5a-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
8 Móng cột MT-5a-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
9 Móng cột MT-5a-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
10 Móng cột đơn, MT-6a-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
11 Móng cột đơn, MT-6a-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
12 Móng cột MT-7a-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
13 Móng cột MT-8a-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
14 Móng cột kép, MTK-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Móng
15 Móng cột kép, MTK-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Móng
16 Móng cột kép, MTK-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
17 Móng cột kép, MTK-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
18 Móng cột kép, MTK-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
19 Kè móng cột đôi KM-MTK Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
20 Móng néo, MN15-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 Móng
21 Móng néo, MN20-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Móng
22 Hào cáp ngầm 35kV đơn pha HC1-35NĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
23 Tiếp địa đường dây, RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 284 Vị trí
24 Tiếp địa đường dây, RC-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Vị trí
25 Tiếp địa đường dây RC-4-3T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Vị trí
26 Cột BLTL PC-I-20-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
27 Cột BLTL PC-I-20-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
28 Cột BLTL PC-I-18-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
29 Cột BLTL PC-I-18-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cột
30 Cột BLTL PC-I-18-190-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
31 Cột BLTL PC-I-18-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
32 Cột BLTL PC-I-16-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cột
33 Cột BLTL PC-I-16-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 Cột
34 Cột BLTL PC-I-16-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
35 Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
36 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
37 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129 Cột
38 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-13.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Cột
39 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
40 Cột BLTL PC-I-12-190-9.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 Cột
41 Cột BLTL PC-I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cột
42 Cột bê tông li tâm 12m dự ứng lực PC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Cột
43 Cột bê tông li tâm 12m dự ứng lực PC.I-12-190-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 Cột
44 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha tam giác XĐ35-4L Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 Bộ
45 Xà đỡ thẳng 35kV mạch kép XĐK35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
46 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng, XÐ35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
47 Xà đỡ thẳng 3 pha dọc, XÐ35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
48 Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng XĐV35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
49 Xà đỡ góc 3 pha bằng, XÐG35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 Bộ
50 Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc XĐG35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
51 Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến, XNÐ35-2D Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
52 Xà néo cột đúp dọc tuyến 35kV 3 pha bằng, XNĐ35-2N Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
53 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến XNĐ35-2LN Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Bộ
54 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, ngang tuyến XNĐ35-3LN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
55 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến XNĐ35-2LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
56 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, dọc tuyến XNĐ35-3LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
57 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XNR35-3LN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
58 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
59 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
60 Xà néo cột đúp lệch ngang tuyến 35kV 3 pha tam giác, XNĐL35-4N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
61 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha tam giác XN35-1L Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
62 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 Bộ
63 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha dọc XN35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
64 Xà néo cột đúp ngang tuyến 35kV 3 pha tam giác XNĐ35-1N Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
65 Xà néo cột đúp 35kV 3 pha tam tam giác XNĐ35-1D Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
66 Xà néo cột 3 thân XN3T-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
67 Xà néo cột đúp 35kV mạch kép 3 pha dọc XNĐK35-3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
68 Xà néo cột đơn 35kV mạch kép 3 pha dọc XNK35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
69 Xà néo cột hình II XNII-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
70 Xà néo cột hình II XNII-2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
71 Xà néo cột hình II XNII-3,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
72 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
73 Xà phụ XP-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
74 Xà phụ XP-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
75 Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
76 Giằng cột kép, GC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Bộ
77 Giằng cột kép, GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Bộ
78 Giằng cột kép, GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
79 Giằng cột kép, GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
80 Giằng cột kép, GC-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
81 Chụp đầu cột CĐC-1,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
82 Chụp cột 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
83 Chụp cột 3,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 Bộ
84 Gông cột đơn GC-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
85 Cổ dề néo CDC-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
86 Cổ dề néo CDG-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 Bộ
87 Cổ dề néo CDG-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
88 Cổ dề néo CDG-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
89 Cổ dề néo CDT-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
90 Cổ dề néo CDT-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
91 Cổ dề néo CDT-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
92 Cổ dề đỡ cáp lên cột CD-ĐC12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
93 Cổ dề đỡ cáp lên cột CD-ĐC20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
94 Dây néo TK70-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
95 Dây néo TK70-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
96 Dây néo TK70-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
97 Dây néo TK70-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 Bộ
98 Dây néo TK70-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 157 Bộ
99 Dây néo TK70-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
100 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 816 Quả
101 Chuỗi đỡ cách điện 35kV (Polyme) (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 396 Chuỗi
102 Chuỗi đỡ cách điện kép 35kV (Polyme) (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 Chuỗi
103 Chuỗi néo cách điện 35kV (Polymer) CNPo-35 (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 627 Chuỗi
104 Chuỗi néo cách điện kép 35kV (Polymer) (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 363 Chuỗi
105 Cách điện néo 35kV CN-35 (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 563 Chuỗi
106 Cách điện néo kép 35kV CNK-35 (bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 Chuỗi
107 Khóa néo cho dây AC Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 Bộ
108 Khóa đỡ cho dây AC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
109 Ghíp nhôm đúc, AL-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 Cái
110 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 2 bu lông 25-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cái
111 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.008 Cái
112 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 Cái
113 Ống nối chịu lực cho dây 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Cái
114 Ống nối chịu lực cho dây 120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 Cái
115 Đầu cốt đồng - 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
116 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cái
117 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
118 Ống nhựa gân xoắn luồn cáp ngầm HDPE 130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
119 Hộp đầu cáp ngoài trời ĐC-3x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
120 Hộp nối cáp quang (măng xông quang) 24 sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
121 Bộ treo Cáp quang ADSS-24 KV300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
122 Bộ néo Cáp quang ADSS-24 1 hướng KV300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
123 Kéo dây vượt đường giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 Vị trí
124 Kéo dây vượt đường dây điện lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Vị trí
125 Kéo dây vượt sông,suối Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
126 Kéo dây tại vị trí góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 Vị trí
127 Ghế cách điện GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
128 Ghế cách điện GCĐ-2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
129 Thang sắt TS Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
130 Thang trèo TS-4,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
131 Tay thao tác cầu dao TTT-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
132 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC-CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
133 Biển báo cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
134 Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
135 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
G Phần TBA
1 Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
2 Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Móng
3 Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4a-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
4 Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Móng
5 Hệ thống tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Vị trí
6 Tiếp địa trạm TĐT-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
7 Hệ thống tiếp địa TBA(Cọc mạ đồng bột GEM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
8 Cột trạm, PC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cột
9 Cột trạm, PC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
10 Cột trạm, PC.I-10-190-5,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
11 Cột bê tông ly tâm 14m PC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
12 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,5m XĐD-35N-2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến tim 2,6m XĐD-35D-2,6-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
14 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,6m XĐD-35N-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Xà đón dây đầu trạm 1 cột XĐD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Bộ
16 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Bộ
17 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột XCC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
18 Xà đỡ sứ trung gian tim 2,6m XTG-35-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
19 Xà đỡ sứ trung gian tim 3,0m XTG-35-3,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van tim 2,6m XSI&CSV-35-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
21 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột XSI&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
22 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Bộ
23 Giá đỡ máy biến áp tim 2,6m GĐM-35-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
24 Ghế cách điện trạm 1 cột, GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Bộ
25 Ghế cách điện tim 2,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
26 Giá đỡ cáp lực GĐ-CL1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
27 Giá đỡ cáp lực GĐ-CL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
28 Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐ-TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Bộ
29 Thang sắt, TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Bộ
30 Thang sắt, TS-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
31 Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
32 Dây leo tiếp địa, DLTĐ-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
33 Tủ PP hạ thế - 75A, 2 lộ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
34 Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Tủ
35 Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Tủ
36 Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
37 Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Tủ
38 Công tơ điện tử 3 pha 3 giá 3x5(6)A-3x(57,5/100-240/450)V CCX 0,5 - có RF DTS27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
39 Module GPRS/3G Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
40 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
41 Chống sét van 35kV, ZnO-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
42 Chống sét van 10kV, ZnO-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
43 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 351 Quả
44 Sứ hạ thế (cả ty), A30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Quả
45 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 324 Cái
46 Đầu cốt đồng - 35 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
47 Đầu cốt đồng - 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 281 Cái
48 Đầu cốt đồng - 70 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 111 Cái
49 Đầu cốt đồng - 95 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 Cái
50 Đầu cốt đồng - 120 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
51 Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
52 Đầu cốt đồng 2 lỗ - 240 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
53 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 Cái
54 Dây chảy cầu chi thay mới 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 sợi
55 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 Bộ
56 Ống luồn dây trung tính và tiếp địa HDPE-D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
57 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 Cái
58 Nắp chụp đầu cực CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 Cái
59 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 Cái
60 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 Cái
61 Biển báo nguy hiểm BB-NH Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Cái
62 Biển tên TBA BB-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cái
63 Khóa tủ điện hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Cái
64 Biển cấm lại gần Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
H Phần ĐZ hạ thế
1 Móng cột vuông đơn MH-1-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Móng
2 Móng cột vuông đơn MH-1-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Móng
3 Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 Móng
4 Móng cột vuông đơn MH-2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Móng
5 Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
6 Móng cột vuông đơn MH-3-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Móng
7 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Móng
8 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
9 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-3-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Móng
10 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Móng
11 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
12 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Móng
13 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
14 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
15 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
16 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MÐLT-3-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
17 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
18 Tiếp đất RLL-H7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Vị trí
19 Tiếp đất RLL-H8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Vị trí
20 Tiếp đất RLL-LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Vị trí
21 Cột bê tông vuông 7,5m, H-7,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cột
22 Cột bê tông vuông 7,5m, H-7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 Cột
23 Cột bê tông vuông 7,5m, H-7,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cột
24 Cột bê tông vuông 8,5m, H-8,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Cột
25 Cột bê tông vuông 8,5m, H-8,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 Cột
26 Cột bê tông vuông 8,5m, H-8,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 Cột
27 Cột BTLT 8,5m, NPC-I-8,5-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cột
28 Cột BTLT 8,5m, NPC-I-8,5-190-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cột
29 Cột bê tông ly tâm 10m NPC.I-10-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
30 Cột bê tông ly tâm 10m NPC.I-10-190-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
31 Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 Cột
32 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
33 Cổ dề néo dây TK trên 2 cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
34 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
35 Đầu cốt đồng - 95 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Bộ
36 Đầu cốt đồng - 70 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 Bộ
37 Đầu cốt đồng - 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
38 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 1 bu lông 25-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 Bộ
39 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 Bộ
40 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông KC3-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 Bộ
41 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông KC3-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 Bộ
42 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Bộ
43 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 Bộ
44 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 Bộ
45 Móc treo cáp MT-D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 Bộ
46 Móc hãm cáp MH-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 469 Bộ
47 Ðai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-1+Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 609 Bộ
48 Ðai thép không gỉ cột đúpÐTKG-2+Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 166 Bộ
49 Khóa đai KĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 776 Bộ
50 Băng dính cách Ðiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 cuộn
51 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
52 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Bộ
53 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
54 Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 146 Bộ
55 Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 273 Bộ
56 Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Bộ
57 Phụ kiện néo cáp TK Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
58 Phụ kiện treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 Bộ
I PHẦN THÍ NGHIỆM
J Phần ĐZ Trung thế
1 Điện trở tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 299 vị trí
2 Thí nghiệm sứ đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 816 Quả
3 Thí nghiệm cách điện treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.570 Chuỗi
4 Thí nghiệm cầu dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
5 Thí nghiệm chống sét van 10-15kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
K Phần TBA
1 Thí nghiệm MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Máy
2 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV ( bộ 1 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 Quả
3 Thí nghiệm chống sét van 10-15kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
4 Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 Bộ
5 Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp <1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Bộ
6 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Cái
7 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <300A Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
8 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 300-<500A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
9 Kiểm định công tơ 3 pha điện tử đo gián tiếp nhiều biểu giá tại đơn vị kiểm định ban đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Cái
10 Lập trình cài đặt cho công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Cái
11 Thí nghiệm cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
12 Thí nghiệm sứ đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 351 Quả
13 Thí nghiệm tiếp địa trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 H.T
L Phần ĐZ hạ thế
1 Thí nghiệm tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Vị trí
M PHẦN THÁO DỠ, LẮP ĐẶT LẠI, THU HỒI
N Phần ĐZ Trung thế
1 Di chuyển Cáp quang ADSS-24 sợi quang KV300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.677 m
2 Tháo hạ lắp đặt lại dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.583 m
3 Tháo hạ lắp đặt lại dây dẫn AC-50(TH-ĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.914 m
4 Tháo dỡ thu hồi Dây nhôm lõi thép AC50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28.730 m
5 Tháo hạ sứ đứng 35kV lắp đặt lại SĐ35(TH-ĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Quả
6 Tháo hạ sứ chuỗi 35kV lắp đặt lại CNPo35(TH-ĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Chuỗi
7 Tháo hạ lắp đặt lại cổ dề CD(TH-ĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Tháo hạ lắp đặt lại xà XĐT-35(TH-ĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
9 Tháo hạ lắp đặt lại xà XL(TH-ĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Tháo hạ lắp đặt lại xà XNII(TH-ĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
11 Tháo hạ lắp đặt lại xà XĐV-35(TH-ĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Tháo hạ lắp đặt lại xà XNII3,0(TH-ĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
13 Tháo hạ lắp đặt lại xà XR(TH-ĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Tháo hạ lắp đặt lại xà XKL-35(TH-ĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Tháo hạ lắp đặt lại xà XN35(TH-ĐT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
16 Tháo dỡ thu hồi Dây nhôm lõi thép AC95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19.470 m
17 Tháo dỡ thu hồi Dây nhôm lõi thép AC70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43.916 m
18 Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ CĐ35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 Chuỗi
19 Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ CĐTT35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
20 Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ CN35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 279 Chuỗi
21 Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ CNG35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
22 Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ CNK35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Chuỗi
23 Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ néo 35kV NPo10(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chuỗi
24 Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ néo 35kV CNPo35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Chuỗi
25 Tháo dỡ thu hồi Chuỗi néo thủy tinh CNTT10(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Chuỗi
26 Tháo dỡ thu hồi Chuỗi néo thủy tinh CNTT35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 Chuỗi
27 Tháo dỡ thu hồi Sứ đỡ 35kV SĐ10(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 467 Quả
28 Tháo dỡ thu hồi Sứ đỡ 35kV SĐ35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 215 Quả
29 Tháo dỡ thu hồi Tụ bù TB10(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
30 Tháo dỡ thu hồi Chống sét van CSV10(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
31 Tháo dỡ thu hồi Cầu chì tự rơi SI10(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
32 Tháo dỡ thu hồi Cột bê tông ly tâm 10m LT10(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 Cột
33 Tháo dỡ thu hồi Cột bê tông ly tâm 10m LT10.5(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 Cột
34 Tháo dỡ thu hồi Cột bê tông ly tâm 12m LT12(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
35 Tháo dỡ thu hồi Cột bê tông ly tâm 16m LT16(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
36 Tháo dỡ thu hồi Cổ dề néo các loại CD(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 Bộ
37 Tháo dỡ thu hồi Chụp cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
38 Tháo dỡ thu hồi Thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
39 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXR35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
40 Tháo dỡ thu hồi Xà đỡ thẳng 3 phaXĐT-35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
41 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XN(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
42 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXR(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
43 Tháo dỡ thu hồi Xà thépCT(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
44 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXL(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
45 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXZ(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
46 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXP(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
47 Tháo dỡ thu hồi Xà thépX2(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
48 Tháo dỡ thu hồi Xà thépX3(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
49 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXNZ(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
50 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXNII3,0(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
51 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXNZ35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
52 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXP35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
53 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXNII(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
54 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXĐV35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
55 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXN35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
56 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXKL-35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
57 Tháo dỡ thu hồi Xà thépXNG-35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
58 Tháo dỡ thu hồi Dây néo các loại DN(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 161 Bộ
59 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XĐG10(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
60 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XR2L(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
61 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XĐT10(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 Bộ
62 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XĐV10(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
63 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XSI,CSV(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
64 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XĐTB(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
65 Tháo dỡ thu hồi Xà thép GCĐ(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
66 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XR102L(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
67 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XR352L(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
68 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XNZ10(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
69 Tháo dỡ thu hồi Xà thép GCĐ2,5(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
70 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XĐG35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
71 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XNII2,65(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
72 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XNG10(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
73 Tháo dỡ thu hồi Xà néo hình II XNII2,52(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
74 Tháo dỡ thu hồi Xà thép XNG35(TH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
O Phần TBA
1 Tháo hạ và lắp lại Tủ hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
2 Tháo hạ và lắp lại Giá đỡ tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
3 Tháo hạ và lắp lại Cáp lực hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
4 Tháo hạ và thu hồi Máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 50kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
5 Tháo hạ và thu hồi Máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 75kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
6 Tháo hạ và thu hồi Máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 100kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 Tháo hạ và thu hồi Máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 180kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
8 Tháo hạ và thu hồi Máy biến áp 3 pha 10/0,4kV - 320kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
9 Tháo hạ và thu hồi Tủ PP hạ thế - 75A, 2 lộ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
10 Tháo hạ và thu hồi Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
11 Tháo hạ và thu hồi Tủ PP hạ thế -300A, 2 lộ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
12 Tháo hạ và thu hồi Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
13 Tháo hạ và thu hồi Cầu dao liên động 3 pha 10kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
14 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x50+1x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
15 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x95+1x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
16 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x95+1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
17 Dây ACSR-50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
18 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
19 Thanh cái đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 m
20 Sứ đứng gốm 10kV cả ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 quả
21 Cầu chì tự rơi 10kV (bộ 3 pha) - Sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
22 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến tim 2,1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
23 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van tim 2,1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
25 Xà đỡ sứ trung gian tim 2,1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
26 Giá đỡ máy biến áp tim 2,1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
27 Ghế thao tác tim 2,1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
28 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến tim 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
29 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
30 Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van tim 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
31 Xà đỡ sứ trung gian tim 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
32 Giá đỡ máy biến áp tim 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
33 Ghế thao tác tim 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
34 Xà đỡ cầu dao tim 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
35 Xà đỡ cầu dao tim 3,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
36 Thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
37 Cột bê tông ly tâm LT-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cột
38 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
39 Biển tên TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
P Phần ĐZ hạ thế
1 Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
2 Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cái
3 Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
4 Tháo hạ, đấu trả lại hòm công tơ H3fa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->