Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + thiết bị)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201144083-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127280 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá quyền sử dụng đất mặt bằng quy hoạch |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 14:57:00 đến ngày 2020-11-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,122,446,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT18-9,2KN | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 12 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT18-11KN | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6 | cột |
| 3 | Tiếp địa RC02 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 15 | bộ |
| 4 | Xà néo lệch 3 tầng cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNL3T02LT/D0 SC | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Xà néo lệch 3 tầng cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNL3T02LT/N0SC | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0 | bộ |
| 6 | Xà néo lệch 3 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL3T01LT/SC | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 12 | bộ |
| 7 | Gông cột đôi GCĐ018 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 90 | chuỗi |
| 9 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC070/11 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3.500 | m |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 18 | cái |
| B | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột điện PC 1409.2kN | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Tiếp địa TBA (đất cấp 2) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD0D | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ thanh dẫn trên XTG01 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ thanh dẫn dưới XTG02 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chồng sét van :XCC + CSV | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Dầm đỡ MBA GDM | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Conson đỡ dầm MBA CS.GDM | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác GTT | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo trạm TT | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Dây leo tiếp địa TBA | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Giá lắp tủ điện 0,4kV | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp tổng GĐC | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt sứ đứng 24kV TBA | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 24 | quả |
| 15 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 35 | m |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70024kV | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 30 | m |
| 17 | Dây đồng mềm M70 Cu/PVC 1x70 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 12 | m |
| 18 | Dây đồng mềm bắt CSV MBA M50 Cu/PVC 1x50 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 12 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng M50 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M70 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 12 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M120 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 24KV | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline bộ 1 pha ( kẹp quai + kẹp hotline ) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3 | bộ |
| 24 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 30 | m |
| 25 | Biển báo an toàn | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Biển tên trạm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| C | XÂY LẮP HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m BTLT 8.5 03.0kN | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 62 | cột |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1.700 | m |
| 3 | Tiếp địa hạ thế lặp lại (đất cấp 2) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 10 | bộ |
| 4 | Kẹp xiết 4x95 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 112 | cái |
| 5 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX01T | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 46 | bộ |
| 6 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX02T | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 12 | bộ |
| D | XÂY LẮP CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đèn Led công suất 120W | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 53 | cái |
| 2 | Dây bọc 250V Cu/PVC/PVC02x2,5mm2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 145 | m |
| 3 | Luồn dây lên đèn | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 145 | m |
| 4 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX01T | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 51 | bộ |
| 5 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX02T | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 12 | bộ |
| 6 | Kẹp xiết 2x25 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 122 | cái |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 106 | cái |
| 8 | Cần đèn đơn chữ L chụp đầu cột | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 53 | cái |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x25 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1.810 | m |
| E | XÂY DỰNG PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Móng cột MT08 ( độ sâu 2,3m) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 12 | móng |
| 2 | Móng cột MTK08 ( độ sâu 2,3m ) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6 | móng |
| 3 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC02 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 15 | bộ |
| 4 | Móng cột trạm MT4014 (độ sâu 1,9m) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2 | móng |
| 5 | Móng cột trạm MT4016 (độ sâu 2,1m) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0 | móng |
| 6 | Đào lấp tiếp địa TBA | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 7 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT02 (cột 8,5m) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 47 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông ly tâm đôi MT02C (cột 8,5m,) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 10 | móng |
| 9 | Đào lấp tiếp đại hạ thế cột tròn | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 10 | bộ |
| F | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA0(10)22/0,4kV | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van <=35kV | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| G | PHẦN THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 4 | TN biến dòng hạ thế | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | TN Áptômát <500A | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | TN Ampemét | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | TN Vônmét 450V | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | TN công tơ 3 pha | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | TN chống sét hạ thế (1bộ = 3 cái) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | TN sứ đứng | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 24 | quả |
| 11 | TN sứ chuỗi | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 90 | chuỗi |
| 12 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 25 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | pha |
| 15 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | pha |
| H | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 250kVA-(10)22/0,4kV | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Tủ 0,4kV 500V- 400 A 4 lộ ra 200A | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van <=35kV | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi