Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201066452 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo quyết định số 09/QĐ-QBTĐB ngày 21/02/2020 của chủ tịch hội đồng quản lý quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Thanh Hoá và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 15:06:00 đến ngày 2020-11-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,449,324,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào nền đường -đất C3 | Theo Mục II Chương V | 10,0706 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 3,1041 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 19,2861 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đắp, đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 6,9059 | 100m3 |
| 5 | Mặt đường đá dăm nước lớp dưới, đã lèn ép 12 cm | Theo Mục II Chương V | 10,948 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường , bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 218,96 | m3 |
| 7 | Ni lông tái sinh | Theo Mục II Chương V | 1.094,8 | m2 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Mục II Chương V | 1,2792 | 100m2 |
| 9 | Mặt đường láng nhựa 03 lớp-TC nhựa 4,5kg/m2 | Theo Mục II Chương V | 116,2945 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Theo Mục II Chương V | 116,2945 | 100m2 |
| 11 | Mặt đường đá dăm nước lớp trên, đã lèn ép 12 cm | Theo Mục II Chương V | 116,2945 | 100m2 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Mục II Chương V | 10,6557 | 100m3 |
| 13 | Đào nền đường, đất C3 | Theo Mục II Chương V | 19,9203 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 14,9402 | 100m3 |
| 15 | Mặt đường đá dăm nước lớp dưới, đã lèn ép 15 cm | Theo Mục II Chương V | 33,2005 | 100m2 |
| 16 | Mặt đường đá dăm nước lớp trên, đã lèn ép 12 cm | Theo Mục II Chương V | 1,6115 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng Ụ tiêu , M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,442 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép Ụ tiêu , ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0365 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ móng - móng Ụ tiêu | Theo Mục II Chương V | 0,1413 | 100m2 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng gia cố cầu, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo Mục II Chương V | 18,46 | m3 |
| 21 | Bê tông chân khay, sân tràn đá 1x2, M200 | Theo Mục II Chương V | 29,2 | m3 |
| 22 | Bê tông mái tràn đá 1x2, M200 dày 20cm | Theo Mục II Chương V | 36,92 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo Mục II Chương V | 0,4992 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng Cầu bản KĐ=2x5.9m, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 26,25 | m3 |
| 25 | Bê tông tường , M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 41,67 | m3 |
| 26 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu, M300, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,61 | m3 |
| 27 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố cầu, ĐK<= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0167 | tấn |
| 28 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, trụ cầu, ĐK<=18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,3286 | tấn |
| 29 | Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, trụ cầu, ĐK >18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0123 | tấn |
| 30 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo Mục II Chương V | 1,75 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng | Theo Mục II Chương V | 0,459 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ tường mố | Theo Mục II Chương V | 1,3389 | 100m2 |
| 33 | Bê tông mũ mố, mũ trụ , M300, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,07 | m3 |
| 34 | Bê tông tường , M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,76 | m3 |
| 35 | Cốt thép móng, trụ, mũ trụ cầu, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,1969 | tấn |
| 36 | Cốt thép móng, trụ, mũ trụ cầu, ĐK > 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0123 | tấn |
| 37 | Cốt thép móng, trụ, mũ trụ cầu, ĐK <= 10 mm | Theo Mục II Chương V | 0,0097 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ tường | Theo Mục II Chương V | 0,2867 | 100m2 |
| 39 | Bê tông thanh chống, gia cố lòng cầu, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 7,38 | m3 |
| 40 | Cốt thép thanh chống, gia cố lòng cầu, ĐK<= 10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1831 | tấn |
| 41 | Cốt thép thanh chống, gia cố lòng cầu, ĐK<= 18mm | Theo Mục II Chương V | 0,1113 | tấn |
| 42 | Bê tông thanh chống, gia cố lòng cầu, M200, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 113,77 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ Thanh chống | Theo Mục II Chương V | 1,878 | 100m2 |
| 44 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo Mục II Chương V | 27,72 | m3 |
| 45 | Bê tông mặt cầu , M300, PC40, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 8,82 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép Mặt cầu, ĐK <= 18 mm | Theo Mục II Chương V | 0,738 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ Mặt cầu | Theo Mục II Chương V | 0,0414 | 100m2 |
| 48 | Bê tông Dầm bản, đá 1x2, M300, PC40 | Theo Mục II Chương V | 19,71 | m3 |
| 49 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 1,8774 | tấn |
| 50 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | Theo Mục II Chương V | 2,4854 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, dầm cầu | Theo Mục II Chương V | 0,5222 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 53 | Đào móng cầu, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 3,0457 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất móng cầu, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 1,0152 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo Mục II Chương V | 3,0457 | 100m3 |
| 56 | Bơm nước hố móng | Theo Mục II Chương V | 5 | ca |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Mục II Chương V | 49,981 | m3 |
| 58 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II Chương V | 46,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi