Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201144090-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng + thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127201 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá quyền sử dụng đất mặt bằng quy hoạch |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 14:55:00 đến ngày 2020-11-26 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,843,054,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Hạ cột BTLT 12m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt, TCVN hiện hành và yêu cầu tại chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 2 | Tháo dỡ xà đỡ XĐB-10 | nt | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ sứ đứng 10 | nt | 3 | quả |
| 4 | Tháo dỡ dây dẫn AC-70/11 | nt | 402 | m |
| B | Hạng mục: Phần khối lượng di chuyển và cấp điện cho TBA xây dựng mới | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT18 - 9,2KN | nt | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT18 - 11KN | nt | 6 | cột |
| 3 | Tiếp địa RC-2 | nt | 5 | bộ |
| 4 | Xà néo lệch 3 tầng cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNL3T-2LT/D-SC | nt | 1 | bộ |
| 5 | Xà néo lệch 3 tầng cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNL3T-2LT/N- SC | nt | 3 | bộ |
| 6 | Xà néo lệch 3 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL3T-1LT/SC | nt | 2 | bộ |
| 7 | Gông cột đôi GCĐ-18 | nt | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV | nt | 33 | chuỗi |
| 9 | Lắp đặt chuỗi sứ đỡ 24kV | nt | 3 | chuỗi |
| 10 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC-70/11 | nt | 625 | m |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông | nt | 18 | cái |
| C | Hạng mục: Xây lắp trạm biến áp | |||
| 1 | Cột điện PC 16-9.2kN | nt | 2 | cột |
| 2 | Tiếp địa TBA (đất cấp 2) | nt | 1 | hệ thống |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-D | nt | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ thanh dẫn trên XTG-1 | nt | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ thanh dẫn dưới XTG-2 | nt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chồng sét van :XCC + CSV | nt | 1 | bộ |
| 7 | Dầm đỡ MBA GDM | nt | 1 | bộ |
| 8 | Conson đỡ dầm MBA CS.GDM | nt | 1 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác GTT | nt | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo trạm TT | nt | 1 | bộ |
| 11 | Giá lắp tủ điện 0,4kV | nt | 1 | bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp tổng GĐC | nt | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng 24kV TBA | nt | 26 | quả |
| 14 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | nt | 35 | m |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70-24kV | nt | 21 | m |
| 16 | Dây đồng mềm M70 Cu/PVC 1x70 | nt | 6 | m |
| 17 | Dây đồng mềm bắt CSV MBA M50 Cu/PVC 1x50 | nt | 6 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng M50 | nt | 6 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M70 | nt | 12 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M120 | nt | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 24kV | nt | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt bộ đầu nối hotline bộ 1 pha ( kẹp quai + kẹp hotline ) | nt | 3 | bộ |
| 23 | Ống nhựa HDPE D65/50 | nt | 30 | m |
| 24 | Biển báo an toàn | nt | 1 | bộ |
| 25 | Biển tên trạm | nt | 1 | bộ |
| D | Hạng mục: Xây lắp hạ thế | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m BTLT 8.5 -3.0kN | nt | 54 | cột |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | nt | 970 | m |
| 3 | Tiếp địa hạ thế lặp lại (đất cấp 2) | nt | 14 | bộ |
| 4 | Kẹp xiết 4x95 | nt | 82 | cái |
| 5 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | nt | 24 | bộ |
| 6 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | nt | 17 | bộ |
| E | Hạng mục: Phần xây lắp chiếu sáng | |||
| 1 | Đèn Led công suất 120W | nt | 26 | cái |
| 2 | Dây bọc 250V Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | nt | 78 | m |
| 3 | Luồn dây lên đèn | nt | 78 | m |
| 4 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | nt | 18 | bộ |
| 5 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | nt | 15 | bộ |
| 6 | Kẹp xiết 2x25 | nt | 66 | cái |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bu lông | nt | 24 | cái |
| 8 | Cần đèn đơn chữ L chụp đầu cột | nt | 26 | cái |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x25 | nt | 854 | m |
| F | Hạng mục: Xây dựng đường dây trung thế 22kV (phần móng) | |||
| 1 | Móng cột MT-8 ( độ sâu 2,3m) | nt | 2 | móng |
| 2 | Móng cột MTK-8 ( độ sâu 2,3m) | nt | 3 | móng |
| 3 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 | nt | 5 | bộ |
| G | Hạng mục: Xây dựng trạm biến áp (phần móng) | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-5 (độ sâu 2,1m) | nt | 2 | móng |
| 2 | Đào lấp tiếp địa TBA | nt | 1 | hệ thống |
| H | Hạng mục: Xây dựng hạ thế (phần móng) | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 (cột 8,5m) | nt | 20 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đôi MT-2C (cột 8,5m,) | nt | 17 | móng |
| 3 | Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn | nt | 14 | bộ |
| I | Hạng mục: Lắp đặt thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-(10)22/0,4kV | nt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | nt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van <=35kV | nt | 1 | bộ |
| J | Hạng mục: Phần thí nghiệm, hiệu chỉnh | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | nt | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | nt | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | nt | 1 | mẫu |
| 4 | TN biến dòng hạ thế | nt | 1 | cái |
| 5 | TN Áptômát <500A | nt | 1 | cái |
| 6 | TN Ampemét | nt | 1 | cái |
| 7 | TN Vônmét 450V | nt | 1 | cái |
| 8 | TN công tơ 3 pha | nt | 1 | cái |
| 9 | TN chống sét hạ thế (1bộ = 3 cái) | nt | 1 | cái |
| 10 | TN sứ đứng | nt | 26 | quả |
| 11 | TN sứ chuỗi | nt | 36 | chuỗi |
| 12 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | nt | 19 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | nt | 1 | bộ |
| 14 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | nt | 1 | pha |
| 15 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | nt | 2 | pha |
| K | Hạng mục: mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 250kVA-(10)22/0,4kV (nhân công bậc 4.5/7) | nt | 1 | bộ |
| 2 | Tủ 0,4kV 500V-400A 3 lộ ra cầu dao 250A | nt | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van <=35kV | nt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi