Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng của 03 công trình bổ sung 2020 (CQT Thành phố-Tràng Định-Lộc Bình- Đình Lập; CQT Bình Gia-Văn Quan-Chi Lăng-Cao Lộc; Mạch vòng Hữu Lũng - Bắc Sơn)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201103643-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng của 03 công trình bổ sung 2020 (CQT Thành phố-Tràng Định-Lộc Bình- Đình Lập; CQT Bình Gia-Văn Quan-Chi Lăng-Cao Lộc; Mạch vòng Hữu Lũng - Bắc Sơn) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201086987 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 17:55:00 đến ngày 2020-11-23 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,966,731,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 650,000,000 VNĐ ((Sáu trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN A CÂP B LẮP ĐẶT | |||
| B | PHẦN TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp Dây ACSR-120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71.223 | m |
| 2 | Lắp Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.671 | m |
| 3 | Lắp Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.270 | m |
| 4 | Lắp Dây ACSR-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23.059 | m |
| C | PHẦN TBA | |||
| 1 | Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Máy |
| 2 | Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Máy |
| 3 | Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Máy |
| 4 | Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA (tận dụng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 5 | Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 6 | Lắp Máy biến áp 3 pha 10(35)/0.4kV - 100kVA(tận dụng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 7 | Lắp Máy biến áp 3 pha 10(35)/0.4kV - 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 8 | Lắp Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA (tận dụng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Máy |
| 9 | Lắp Cáp Cu/XLPE/PVC-3x95+1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| 10 | Lắp Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399 | m |
| 11 | Lắp Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | m |
| 12 | Lắp Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | m |
| 13 | Lắp Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m |
| 14 | Lắp Cáp Cu/PVC 1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 432 | m |
| 15 | Lắp Dây ACSR-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | m |
| 16 | Lắp Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 693 | m |
| D | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.431 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.999 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.094 | m |
| E | PHẦN B CÂP B LẮP ĐẶT | |||
| F | PHẦN TRUNG THẾ | |||
| 1 | Chống sét thông minh 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | quả |
| 2 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 3 | Ống nối chịu lực cho dây 120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Cái |
| 4 | Ghíp nhôm đúc AL-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | Cái |
| 5 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 6 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | sợi |
| 7 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564 | Cái |
| 8 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 9 | Kẹp hotline 35-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 10 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 12 | Bộ Biển báo cầu dao + Biển tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Cột BLTL PC-I-20-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 14 | Cột BLTL PC-I-20-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 15 | Cột BLTL PC-I-20-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 16 | Cột BLTL PC-I-18-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cột |
| 17 | Cột BLTL PC-I-18-190-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 18 | Cột BLTL PC-I-18-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 19 | Cột BLTL PC-I-16-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 20 | Cột BLTL PC-I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Cột |
| 21 | Cột BLTL PC-I-16-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cột |
| 23 | Cột BLTL PC-I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cột |
| 24 | Cột bê tông li tâm 14m dự ứng lực PC.I-14-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 25 | Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 26 | Cột BLTL PC-I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 27 | Cột BLTL PC-I-12-190-9.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cột |
| 28 | Cột thép N311-20C-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 29 | Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 30 | Tiếp địa, RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | Vị trí |
| 31 | Tiếp địa, RC-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Vị trí |
| 32 | Tiếp địa, RC-4Đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Vị trí |
| 33 | Tiếp địa đường dây RT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Vị trí |
| 34 | Tiếp địa cột thép RS-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 35 | Xà néo cột đơn 22kV 3 pha bằng XN22-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Xà néo cột đơn 22kV 3 pha dọc XN22-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 37 | Xà rẽ nhánh lệch 22kV 3 pha XRL22-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 38 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha bằng, ngang tuyến XNĐ22-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha bằng, dọc tuyến XNĐ22-2LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha dọc, ngang tuyến XNĐ22-3LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 41 | Xà néo cột đôi 22kV 3 pha dọc, dọc tuyến XNĐ22-3LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng XĐ35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha dọc XĐ35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng XĐG35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha lệch bằng XĐGL35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 46 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc XĐG35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng XĐV35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 48 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 49 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến XNĐ35-2LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 50 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến XNĐ35-2LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 51 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha lệch bằng, dọc tuyến XNĐL35-2LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, ngang tuyến XNĐ35-3LN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 53 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, dọc tuyến XNĐ35-3LD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 54 | Xà rẽ nhánh 22kV 3 pha XR22-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 55 | Xà rẽ nhánh 22kV 2 pha XR22-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 56 | Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha XR35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 57 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 58 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha tam giác XĐ35-4L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | Bộ |
| 59 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 35kV 3 pha dọc XNĐ35-3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 60 | Xà néo cột đúp dọc tuyến 35kV 3 pha bằng, XNĐ35-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 61 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha tam giác XN35-1L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 62 | Xà néo góc đơn 3 pha dọc XN35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 63 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 35kV 3 pha tam giác XNĐ35-1N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 64 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 35kV 3 pha tam giác XNĐ35-1D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 65 | Xà néo cột đúp ngang tuyến 35kV 3 pha dọc XNĐ35-3N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 66 | Xà néo cột hình II XNII-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 67 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 68 | Xà phụ XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 69 | Xà phụ XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 70 | Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 71 | Ghế cách điện GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 72 | Thang trèo TS-4,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 73 | Tay thao tác cầu dao TTT-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 74 | Chụp đầu cột CĐC-1,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 75 | Giằng cột kép, GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 76 | Giằng cột kép, GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 77 | Giằng cột kép, GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 78 | Giằng cột kép, GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 79 | Giằng cột kép, GC-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 80 | Cổ dề néo dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 81 | Cổ dề néo dây dẫn CDN - 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 82 | Cổ dề néo dây dẫn CDN - 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 83 | Chụp cột 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 84 | Chụp cột 3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Bộ |
| 85 | Cổ dề néo CDC-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 86 | Cổ dề néo CDG-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 87 | Cổ dề néo CDG-105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 88 | Cổ dề néo CDT-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 89 | Cổ dề néo CDT-105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 90 | Cổ dề néo CDC-105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 91 | Dây néo TK70-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 92 | Dây néo TK70-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 93 | Dây néo TK70-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Bộ |
| 94 | Dây néo TK70-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Bộ |
| 95 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Quả |
| 96 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406 | Quả |
| 97 | Sứ đứng gốm 35kV+cả ty + dây buộc đầu sứ đơn định hình 70-95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | Quả |
| 98 | Sứ đứng gốm 22kV+cả ty + dây buộc đầu sứ đơn định hình 70-95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Quả |
| 99 | Cách điện néo 35kV CN-35, bao gồm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504 | Chuỗi |
| 100 | Cách điện néo 22kV CN-22B, bao gồm phụ kiện cho cáp bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 101 | Cách điện néo 22kV CN-22, (bao gồm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | Chuỗi |
| 102 | Cách điện néo kép 22kV CNK-22, bao gồm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuỗi |
| 103 | Cách điện néo 35kV CN-35B, bao gồm phụ kiện dùng cho cáp bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Chuỗi |
| 104 | Cách điện néo kép 35kV CNK-35, bao gồm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Chuỗi |
| 105 | Cách điện néo kép 22kV CNK-22B, bao gồm phụ kiện cáp bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Chuỗi |
| 106 | Chuỗi đỡ cách điện 35kV (Polyme), bao gồm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | Chuỗi |
| 107 | Chuỗi đỡ cách điện kép 35kV (Polyme), bao gồm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Chuỗi |
| 108 | Khóa néo cho dây AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375 | Bộ |
| 109 | Móng cột đơn, MT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Móng |
| 110 | Móng cột đơn, MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 111 | Móng cột MT-4a-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Móng |
| 112 | Móng cột MT-4a-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 113 | Móng cột MT-4a-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 114 | Móng cột MT-4a-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 115 | Móng cột đơn, MT-5a-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 116 | Móng cột kép, MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Móng |
| 117 | Móng cột kép, MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 118 | Móng cột MT-5a-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Móng |
| 119 | Móng cột MT-5a-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Móng |
| 120 | Móng cột đơn, MT-5a-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 121 | Móng cột đơn, MT-6a-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 122 | Móng cột MT-7a-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 123 | Móng cột kép, MTK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Móng |
| 124 | Móng cột kép, MTK-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 125 | Móng cột trên nền đá MT-4a-14-ĐA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 126 | Móng cột trên nền đá MT-5a-14-ĐA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 127 | Móng cột trên nền đá MT-5a-16-ĐA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 128 | Móng cột trên nền đá MT-6a-16-ĐA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 129 | Móng cột trên nền đá MT-7a-18-ĐA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 130 | Móng cột đúp trên nền đá MTK-14-ĐA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 131 | Móng cột đúp trên nền đá MTK-16-ĐA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 132 | Móng cột đúp trên nền đá MTK-18-ĐA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 133 | Móng cột đúp trên nền đá MTK-20-ĐA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 134 | Móng cột kép, MTK-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 135 | Móng trụ cột thép nền đá M1-ĐA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 136 | Móng néo, MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | Móng |
| 137 | Móng néo, MN20-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Móng |
| 138 | Móng néo, MN15-5-ĐA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Móng |
| 139 | Bu lông neo BL36-230 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 140 | Kéo dây vượt đường ô tô <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Vị trí |
| 141 | Kéo dây vượt sông suối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Vị trí |
| 142 | Kéo dây vượt đường ô tô <5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Vị trí |
| 143 | Kéo dây vượt đường giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Vị trí |
| 144 | Kéo dây tại vị trí góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | Vị trí |
| G | PHẦN TBA | |||
| 1 | Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Tủ |
| 2 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Tủ |
| 3 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Tủ |
| 4 | Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 5 | Công tơ điện tử 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 6 | Module GPRS /3G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 7 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 ( bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 8 | Chống sét van 22kV, ZnO-22 ( bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 9 | Chống sét van 10kV, ZnO-10 ( bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Bộ |
| 11 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 12 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292 | Quả |
| 13 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | Quả |
| 14 | Sứ hạ thế (cả ty), A30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Quả |
| 15 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng 2 lỗ - 240 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | Cái |
| 21 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | Cái |
| 22 | Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | Bộ |
| 23 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 24 | Kẹp hotline 35-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Bộ |
| 25 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | Cái |
| 26 | Nắp chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Cái |
| 27 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Cái |
| 28 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 29 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | Cái |
| 30 | Khóa tủ điện hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Cái |
| 31 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 32 | Biển cấm lại gần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 33 | Biển tên TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 34 | Ống luồn dây trung tính và tiếp địa HDPE-D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 432 | m |
| 35 | Hệ thống tiếp địa TBA TĐT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 36 | Hệ thống tiếp địa TBA TĐT-K4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 37 | Cột trạm, PC.I-12-190-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cột |
| 38 | Cột trạm, PC.I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 39 | Cột bê tông ly tâm 20m PC.I-20-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 40 | Gốc cột bê tông ly tâm 14m GPC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 41 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột XĐD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 42 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc XĐG35-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 43 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 44 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột XCC&CSV-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 45 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 46 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1,5 cột, GĐM-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 47 | Ghế cách điện trạm 1 cột, GCĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 48 | Giá đỡ cáp lực GĐ-CL1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 49 | Giá đỡ cáp lực GĐ-CL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 50 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐ-TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 51 | Thang sắt, TS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 52 | Thang sắt, TS-3,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 53 | Xà phụ, XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 54 | Xà phụ, XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 55 | Xà phụ, XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 56 | Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 57 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | móng |
| 58 | Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4A-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 59 | Móng cột đôi bê tông ly tâm MTK-TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 60 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | móng |
| 61 | Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| H | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284 | Bộ |
| 2 | Đầu cốt đồng - 70 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Bộ |
| 3 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 496 | Bộ |
| 4 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | Bộ |
| 5 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | Bộ |
| 6 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284 | Bộ |
| 7 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | Bộ |
| 8 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 9 | Móc treo cáp MT-D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | Bộ |
| 10 | Móc hãm cáp MH-D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 810 | Bộ |
| 11 | Ðai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-1+Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 828 | Bộ |
| 12 | Ðai thép không gỉ cột đúpÐTKG-2+Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 472 | Bộ |
| 13 | Khóa đai KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.303 | Bộ |
| 14 | Băng dính cách Ðiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | Bộ |
| 15 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | Bộ |
| 16 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 17 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 18 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 682 | Bộ |
| 19 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | Bộ |
| 20 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Bộ |
| 21 | Tiếp đất RLL-H7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Vị trí |
| 22 | Tiếp đất RLL-H8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Vị trí |
| 23 | Tiếp đất RLL-LT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Vị trí |
| 24 | Cột bê tông vuông 7,5m, H-7,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 25 | Cột bê tông vuông 7,5m, H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cột |
| 26 | Cột bê tông vuông 7,5m, H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cột |
| 27 | Cột bê tông vuông 8,5m, H-8,5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 28 | Cột bê tông vuông 8,5m, H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 29 | Cột bê tông vuông 8,5m, H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | Cột |
| 30 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cột |
| 31 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Cột |
| 32 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | Cột |
| 33 | Cột BTLT NPC-I-10-190-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | Cột |
| 34 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 35 | Móng cột vuông đơn MH-1-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 36 | Móng cột vuông đơn MH-1-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 37 | Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 38 | Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 39 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 40 | Móng cột vuông đơn MH-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 41 | Móng cột vuông đơn MH-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Móng |
| 42 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 43 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 44 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 45 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Móng |
| 46 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Móng |
| 47 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 48 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MÐLT-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 49 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Móng |
| 50 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MÐLT-3-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Móng |
| 51 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Móng |
| 52 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MÐLT-3-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Móng |
| 53 | Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-3-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| I | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| J | PHẦN TRUNG THẾ | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 481 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.176 | Chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV ( bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Quả |
| 5 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| K | PHẦN TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV ( bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | Quả |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 10-15kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van hạ áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Quả |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Máy |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <=100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 7 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 300-<500A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 8 | Kiểm định công tơ 3 pha điện tử đo gián tiếp nhiều biểu giá tại đơn vị kiểm định ban đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 9 | Lập trình cài đặt cho công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 10 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 11 | Thí nghiệm sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474 | Quả |
| 12 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | H.T |
| L | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Vị trí |
| M | PHẦN THU HỒI | |||
| N | PHẦN TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ sứ đứng 35kV lắp đặt lại SĐ35(TH-ĐT) | 12 | Quả | |
| 2 | Tháo hạ sứ chuỗi 35kV lắp đặt lại CNPo35(TH-ĐT) | 63 | Chuỗi | |
| 3 | Tháo hạ sứ chuỗi Polymer 35kV lắp đặt lại CNKPo35(TH-ĐT) | 15 | Chuỗi | |
| 4 | Tháo hạ sứ chuỗi gốm 35kV lắp đặt lại CNG35(TH-ĐT) | 12 | Chuỗi | |
| 5 | Tháo hạ lắp đặt lại cổ dề CD(TH-ĐT) | 9 | bộ | |
| 6 | Tháo hạ lắp đặt lại dây néo DN(TH-ĐT) | 4 | bộ | |
| 7 | Tháo hạ lắp đặt lại xà XN35(TH-ĐT) | 6 | bộ | |
| 8 | Tháo hạ lắp đặt lại xà XR35(TH-ĐT) | 2 | bộ | |
| 9 | Tháo hạ lắp đặt lại xà XNII35(TH-ĐT) | 1 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ thu hồi Dây nhôm lõi thép AC50 | 52.954 | m | |
| 11 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ néo 35kV CNPo35(TH) | 12 | Chuỗi | |
| 12 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi néo thủy tinh CNTT35(TH) | 6 | Chuỗi | |
| 13 | Tháo dỡ thu hồi Sứ đỡ 35kV SĐ35(TH) | 346 | Quả | |
| 14 | Tháo dỡ thu hồi Cột bê tông ly tâm 12m LT12(TH) | 3 | Cột | |
| 15 | Tháo dỡ thu hồi Cổ dề néo dây néo CT1,5(TH) | 1 | Bộ | |
| 16 | Tháo dỡ thu hồi Xà đỡ thẳng 3 pha XĐ35(TH) | 59 | Bộ | |
| 17 | Tháo dỡ thu hồi Xà đỡ vượt 3 pha XĐV35(TH) | 27 | Bộ | |
| 18 | Tháo dỡ thu hồi Xà néo 3 pha đơn XN35(TH) | 9 | Bộ | |
| 19 | Tháo dỡ thu hồi Dây néo các loại DN(TH) | 14 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi