Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng của 03 công trình bổ sung 2020 (CQT Thành phố-Tràng Định-Lộc Bình- Đình Lập; CQT Bình Gia-Văn Quan-Chi Lăng-Cao Lộc; Mạch vòng Hữu Lũng - Bắc Sơn)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201103643-03
Thời điểm đóng mở thầu 23/11/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng của 03 công trình bổ sung 2020 (CQT Thành phố-Tràng Định-Lộc Bình- Đình Lập; CQT Bình Gia-Văn Quan-Chi Lăng-Cao Lộc; Mạch vòng Hữu Lũng - Bắc Sơn)
Số hiệu KHLCNT 20201086987
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn TDTM KHCB của EVN NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 17:55:00 đến ngày 2020-11-23 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 21,966,731,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 650,000,000 VNĐ ((Sáu trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN A CÂP B LẮP ĐẶT
B PHẦN TRUNG THẾ
1 Lắp Dây ACSR-120/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71.223 m
2 Lắp Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.671 m
3 Lắp Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.270 m
4 Lắp Dây ACSR-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23.059 m
C PHẦN TBA
1 Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 100kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Máy
2 Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Máy
3 Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Máy
4 Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA (tận dụng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
5 Lắp Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
6 Lắp Máy biến áp 3 pha 10(35)/0.4kV - 100kVA(tận dụng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
7 Lắp Máy biến áp 3 pha 10(35)/0.4kV - 100kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
8 Lắp Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA (tận dụng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Máy
9 Lắp Cáp Cu/XLPE/PVC-3x95+1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 m
10 Lắp Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 399 m
11 Lắp Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196 m
12 Lắp Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 133 m
13 Lắp Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 m
14 Lắp Cáp Cu/PVC 1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 432 m
15 Lắp Dây ACSR-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 171 m
16 Lắp Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 693 m
D PHẦN HẠ THẾ
1 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13.431 m
2 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.999 m
3 Lắp đặt Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.094 m
E  PHẦN B CÂP B LẮP ĐẶT
F PHẦN TRUNG THẾ
1  Chống sét thông minh 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 quả
2 Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
3 Ống nối chịu lực cho dây 120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 Cái
4 Ghíp nhôm đúc AL-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 Cái
5 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
6 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 sợi
7 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 564 Cái
8 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cái
9 Kẹp hotline 35-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cái
10 Ống nối chịu lực cho dây 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
11 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
12 Bộ Biển báo cầu dao + Biển tên Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
13 Cột BLTL PC-I-20-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
14 Cột BLTL PC-I-20-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
15 Cột BLTL PC-I-20-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
16 Cột BLTL PC-I-18-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cột
17 Cột BLTL PC-I-18-190-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
18 Cột BLTL PC-I-18-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
19 Cột BLTL PC-I-16-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
20 Cột BLTL PC-I-16-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Cột
21 Cột BLTL PC-I-16-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cột
22 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cột
23 Cột BLTL PC-I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Cột
24 Cột bê tông li tâm 14m dự ứng lực PC.I-14-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
25 Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cột
26 Cột BLTL PC-I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
27 Cột BLTL PC-I-12-190-9.0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Cột
28 Cột thép N311-20C-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
29 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
30 Tiếp địa, RC-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 147 Vị trí
31 Tiếp địa, RC-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Vị trí
32 Tiếp địa, RC-4Đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Vị trí
33 Tiếp địa đường dây RT-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Vị trí
34 Tiếp địa cột thép RS-4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
35 Xà néo cột đơn 22kV 3 pha bằng XN22-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
36 Xà néo cột đơn 22kV 3 pha dọc XN22-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
37 Xà rẽ nhánh lệch 22kV 3 pha XRL22-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
38 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha bằng, ngang tuyến XNĐ22-2LN Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
39 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha bằng, dọc tuyến XNĐ22-2LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
40 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha dọc, ngang tuyến XNĐ22-3LN Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
41 Xà néo cột đôi 22kV 3 pha dọc, dọc tuyến XNĐ22-3LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
42 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng XĐ35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
43 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha dọc XĐ35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
44 Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng XĐG35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
45 Xà đỡ góc 35kV 3 pha lệch bằng XĐGL35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
46 Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc XĐG35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
47 Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng XĐV35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
48 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng XN35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
49 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến XNĐ35-2LN Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
50 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến XNĐ35-2LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
51 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha lệch bằng, dọc tuyến XNĐL35-2LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
52 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, ngang tuyến XNĐ35-3LN Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
53 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, dọc tuyến XNĐ35-3LD Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
54 Xà rẽ nhánh 22kV 3 pha XR22-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
55 Xà rẽ nhánh 22kV 2 pha XR22-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
56 Xà rẽ nhánh 35kV 2 pha XR35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
57 Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha XR35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
58 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha tam giác XĐ35-4L Mô tả kỹ thuật theo chương V 107 Bộ
59 Xà néo cột đúp dọc tuyến 35kV 3 pha dọc XNĐ35-3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
60 Xà néo cột đúp dọc tuyến 35kV 3 pha bằng, XNĐ35-2N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
61 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha tam giác XN35-1L Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
62 Xà néo góc đơn 3 pha dọc XN35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
63 Xà néo cột đúp ngang tuyến 35kV 3 pha tam giác XNĐ35-1N Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
64 Xà néo cột đúp ngang tuyến 35kV 3 pha tam giác XNĐ35-1D Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
65 Xà néo cột đúp ngang tuyến 35kV 3 pha dọc XNĐ35-3N Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
66 Xà néo cột hình II XNII-2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
67 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
68 Xà phụ XP-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
69 Xà phụ XP-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
70 Xà cầu dao trên cột đơn XCD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
71 Ghế cách điện GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
72 Thang trèo TS-4,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
73 Tay thao tác cầu dao TTT-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
74 Chụp đầu cột CĐC-1,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
75 Giằng cột kép, GC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
76 Giằng cột kép, GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
77 Giằng cột kép, GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
78 Giằng cột kép, GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
79 Giằng cột kép, GC-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
80 Cổ dề néo dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
81 Cổ dề néo dây dẫn CDN - 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
82 Cổ dề néo dây dẫn CDN - 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
83 Chụp cột 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
84 Chụp cột 3,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 Bộ
85 Cổ dề néo CDC-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
86 Cổ dề néo CDG-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
87 Cổ dề néo CDG-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
88 Cổ dề néo CDT-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
89 Cổ dề néo CDT-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
90 Cổ dề néo CDC-105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
91 Dây néo TK70-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
92 Dây néo TK70-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
93 Dây néo TK70-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 Bộ
94 Dây néo TK70-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 Bộ
95 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
96 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 406 Quả
97 Sứ đứng gốm 35kV+cả ty + dây buộc đầu sứ đơn định hình 70-95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 Quả
98 Sứ đứng gốm 22kV+cả ty + dây buộc đầu sứ đơn định hình 70-95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Quả
99 Cách điện néo 35kV CN-35, bao gồm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 504 Chuỗi
100 Cách điện néo 22kV CN-22B, bao gồm phụ kiện cho cáp bọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
101 Cách điện néo 22kV CN-22, (bao gồm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 Chuỗi
102 Cách điện néo kép 22kV CNK-22, bao gồm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chuỗi
103 Cách điện néo 35kV CN-35B, bao gồm phụ kiện dùng cho cáp bọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Chuỗi
104 Cách điện néo kép 35kV CNK-35, bao gồm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 Chuỗi
105 Cách điện néo kép 22kV CNK-22B, bao gồm phụ kiện cáp bọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Chuỗi
106 Chuỗi đỡ cách điện 35kV (Polyme), bao gồm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 282 Chuỗi
107 Chuỗi đỡ cách điện kép 35kV (Polyme), bao gồm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 Chuỗi
108 Khóa néo cho dây AC Mô tả kỹ thuật theo chương V 375 Bộ
109 Móng cột đơn, MT-3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Móng
110 Móng cột đơn, MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
111 Móng cột MT-4a-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Móng
112 Móng cột MT-4a-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
113 Móng cột MT-4a-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
114 Móng cột MT-4a-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
115 Móng cột đơn, MT-5a-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
116 Móng cột kép, MTK-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
117 Móng cột kép, MTK-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
118 Móng cột MT-5a-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Móng
119 Móng cột MT-5a-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Móng
120 Móng cột đơn, MT-5a-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
121 Móng cột đơn, MT-6a-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
122 Móng cột MT-7a-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
123 Móng cột kép, MTK-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Móng
124 Móng cột kép, MTK-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
125 Móng cột trên nền đá MT-4a-14-ĐA Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
126 Móng cột trên nền đá MT-5a-14-ĐA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
127 Móng cột trên nền đá MT-5a-16-ĐA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
128 Móng cột trên nền đá MT-6a-16-ĐA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
129 Móng cột trên nền đá MT-7a-18-ĐA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
130 Móng cột đúp trên nền đá MTK-14-ĐA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
131 Móng cột đúp trên nền đá MTK-16-ĐA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
132 Móng cột đúp trên nền đá MTK-18-ĐA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
133 Móng cột đúp trên nền đá MTK-20-ĐA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
134 Móng cột kép, MTK-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
135 Móng trụ cột thép nền đá M1-ĐA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
136 Móng néo, MN15-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 Móng
137 Móng néo, MN20-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Móng
138 Móng néo, MN15-5-ĐA Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Móng
139 Bu lông neo BL36-230 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Bộ
140 Kéo dây vượt đường ô tô <10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Vị trí
141 Kéo dây vượt sông suối Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Vị trí
142 Kéo dây vượt đường ô tô <5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Vị trí
143 Kéo dây vượt đường giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Vị trí
144 Kéo dây tại vị trí góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 97 Vị trí
G PHẦN TBA
1 Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Tủ
2 Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Tủ
3 Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Tủ
4 Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
5 Công tơ điện tử 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
6 Module GPRS /3G Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
7 Chống sét van 35kV, ZnO-35 ( bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
8 Chống sét van 22kV, ZnO-22 ( bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
9 Chống sét van 10kV, ZnO-10 ( bộ 3 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
10 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Bộ
11 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
12 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 292 Quả
13 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 Quả
14 Sứ hạ thế (cả ty), A30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 Quả
15 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 540 Cái
16 Đầu cốt đồng - 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 378 Cái
17 Đầu cốt đồng - 95 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 Cái
18 Đầu cốt đồng - 120 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Cái
19 Đầu cốt đồng 2 lỗ - 150 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Cái
20 Đầu cốt đồng 2 lỗ - 240 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 Cái
21 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228 Cái
22 Đai thép + khóa đai cố định cáp tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 Bộ
23 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
24 Kẹp hotline 35-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Bộ
25 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 Cái
26 Nắp chụp đầu cực CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 Cái
27 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 Cái
28 Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cái
29 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 Cái
30 Khóa tủ điện hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Cái
31 Biển báo nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
32 Biển cấm lại gần Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
33 Biển tên TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
34 Ống luồn dây trung tính và tiếp địa HDPE-D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 432 m
35 Hệ thống tiếp địa TBA TĐT Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
36 Hệ thống tiếp địa TBA TĐT-K4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
37 Cột trạm, PC.I-12-190-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cột
38 Cột trạm, PC.I-16-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
39 Cột bê tông ly tâm 20m PC.I-20-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
40 Gốc cột bê tông ly tâm 14m GPC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
41 Xà đón dây đầu trạm 1 cột XĐD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
42 Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc XĐG35-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
43 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột, XTG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
44 Xà đỡ cầu chì tự rơi và CSV trạm 1 cột XCC&CSV-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
45 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột, GĐM-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 bộ
46 Giá đỡ máy biến áp trạm 1,5 cột, GĐM-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
47 Ghế cách điện trạm 1 cột, GCĐ-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
48 Giá đỡ cáp lực GĐ-CL1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
49 Giá đỡ cáp lực GĐ-CL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
50 Giá đỡ tủ điện hạ thế GĐ-TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 bộ
51 Thang sắt, TS-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
52 Thang sắt, TS-3,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
53 Xà phụ, XP-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
54 Xà phụ, XP-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
55 Xà phụ, XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
56 Dây leo tiếp địa cột 12m DLTĐ-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
57 Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 móng
58 Móng cột đơn bê tông ly tâm MT-4A-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 móng
59 Móng cột đôi bê tông ly tâm MTK-TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
60 Láng nền trạm biến áp LN-TBA1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 móng
61 Láng nền trạm biến áp LN-TBA2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 móng
H PHẦN HẠ THẾ
1 Đầu cốt đồng - 95 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 284 Bộ
2 Đầu cốt đồng - 70 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Bộ
3 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 496 Bộ
4 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 Bộ
5 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 Bộ
6 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 284 Bộ
7 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 Bộ
8 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
9 Móc treo cáp MT-D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 Bộ
10 Móc hãm cáp MH-D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 810 Bộ
11 Ðai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-1+Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 828 Bộ
12 Ðai thép không gỉ cột đúpÐTKG-2+Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 472 Bộ
13 Khóa đai KĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.303 Bộ
14 Băng dính cách Ðiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 Bộ
15 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 Bộ
16 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Bộ
17 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
18 Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 682 Bộ
19 Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 188 Bộ
20 Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 Bộ
21 Tiếp đất RLL-H7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Vị trí
22 Tiếp đất RLL-H8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Vị trí
23 Tiếp đất RLL-LT Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Vị trí
24 Cột bê tông vuông 7,5m, H-7,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
25 Cột bê tông vuông 7,5m, H-7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cột
26 Cột bê tông vuông 7,5m, H-7,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Cột
27 Cột bê tông vuông 8,5m, H-8,5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
28 Cột bê tông vuông 8,5m, H-8,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
29 Cột bê tông vuông 8,5m, H-8,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 Cột
30 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Cột
31 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Cột
32 Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 Cột
33 Cột BTLT NPC-I-10-190-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 Cột
34 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
35 Móng cột vuông đơn MH-1-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
36 Móng cột vuông đơn MH-1-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
37 Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
38 Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
39 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
40 Móng cột vuông đơn MH-2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
41 Móng cột vuông đơn MH-3-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Móng
42 Móng cột vuông ghép đôi MÐH-3-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
43 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
44 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
45 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Móng
46 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Móng
47 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
48 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MÐLT-2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Móng
49 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-2-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Móng
50 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MÐLT-3-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
51 Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Móng
52 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MÐLT-3-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 Móng
53 Móng cột bê tông ly tâm ghép đôi MĐLT-3-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
I  PHẦN THÍ NGHIỆM
J PHẦN TRUNG THẾ
1 Điện trở tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 173 Vị trí
2 Thí nghiệm sứ đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 481 Quả
3 Thí nghiệm cách điện treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.176 Chuỗi
4 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV ( bộ 1 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Quả
5 Thí nghiệm cầu dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
K PHẦN TBA
1 Thí nghiệm chống sét van 22-35kV ( bộ 1 pha) Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 Quả
2 Thí nghiệm chống sét van 10-15kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
3 Thí nghiệm chống sét van hạ áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 Quả
4 Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 Máy
5 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện <300A Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cái
7 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 300-<500A Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
8 Kiểm định công tơ 3 pha điện tử đo gián tiếp nhiều biểu giá tại đơn vị kiểm định ban đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
9 Lập trình cài đặt cho công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Cái
10 Thí nghiệm cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Bộ
11 Thí nghiệm sứ đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 474 Quả
12 Thí nghiệm tiếp địa trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 H.T
L PHẦN HẠ THẾ
1 Thí nghiệm tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Vị trí
2 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Vị trí
M  PHẦN THU HỒI
N  PHẦN TRUNG THẾ
1 Tháo hạ sứ đứng 35kV lắp đặt lại SĐ35(TH-ĐT) 12 Quả
2 Tháo hạ sứ chuỗi 35kV lắp đặt lại CNPo35(TH-ĐT) 63 Chuỗi
3 Tháo hạ sứ chuỗi Polymer 35kV lắp đặt lại CNKPo35(TH-ĐT) 15 Chuỗi
4 Tháo hạ sứ chuỗi gốm 35kV lắp đặt lại CNG35(TH-ĐT) 12 Chuỗi
5 Tháo hạ lắp đặt lại cổ dề CD(TH-ĐT) 9 bộ
6 Tháo hạ lắp đặt lại dây néo DN(TH-ĐT) 4 bộ
7 Tháo hạ lắp đặt lại xà XN35(TH-ĐT) 6 bộ
8 Tháo hạ lắp đặt lại xà XR35(TH-ĐT) 2 bộ
9 Tháo hạ lắp đặt lại xà XNII35(TH-ĐT) 1 bộ
10 Tháo dỡ thu hồi Dây nhôm lõi thép AC50 52.954 m
11 Tháo dỡ thu hồi Chuỗi sứ néo 35kV CNPo35(TH) 12 Chuỗi
12 Tháo dỡ thu hồi Chuỗi néo thủy tinh CNTT35(TH) 6 Chuỗi
13 Tháo dỡ thu hồi Sứ đỡ 35kV SĐ35(TH) 346 Quả
14 Tháo dỡ thu hồi Cột bê tông ly tâm 12m LT12(TH) 3 Cột
15 Tháo dỡ thu hồi Cổ dề néo dây néo CT1,5(TH) 1 Bộ
16 Tháo dỡ thu hồi Xà đỡ thẳng 3 pha XĐ35(TH) 59 Bộ
17 Tháo dỡ thu hồi Xà đỡ vượt 3 pha XĐV35(TH) 27 Bộ
18 Tháo dỡ thu hồi Xà néo 3 pha đơn XN35(TH) 9 Bộ
19 Tháo dỡ thu hồi Dây néo các loại DN(TH) 14 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->