Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201148244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Sơn Lôi |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201137522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách UBND huyện Bình Xuyên hỗ trợ 60%, Phần còn lại 40% ngân sách xã chi từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất, đất giãn dân và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 12:07:00 đến ngày 2020-11-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,563,420,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 122,67 | m3 |
| 2 | Xáo xới nền mặt đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,8234 | 100m2 |
| 3 | Lu lèn nền đường đã xáo xới, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,547 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 122,67 | m3 |
| 5 | Mua đất cấp III đắp nền đường (Loại đất sau khi đầm đạt độ chặt K95) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,8836 | m3 |
| 6 | Mua đất cấp III đắp lề đường (Loại đất sau khi đầm đạt độ chặt K90) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 56,847 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 74,1575 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2405 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4271 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0887 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng phần đường mở rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5462 | m3 |
| 2 | Bê tông móng phần đường mở rộn, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60,68 | m3 |
| 3 | Bê tông móng lề gia cố, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,26 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4559 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 5% | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3282 | 100m3 |
| 6 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.402,948 | m2 |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật cốt thủy tinh (Cường độ chịu kéo 100Kn/m) phần khe co giãn đường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,2559 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60,0737 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 62,0762 | 100m2 |
| 10 | Mua Bê tông nhựa C12,5 hàm lượng 5,0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 451,4178 | tấn |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 78,167 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 78,167 | 100m2 |
| 13 | Mua Bê tông nhựa C12,5 hàm lượng 5,0 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 947,384 | tấn |
| 14 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.398,8018 | tấn |
| C | CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 534,53 | m3 |
| 2 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,18 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 534,53 | m3 |
| 4 | Cắt tường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 493,5 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,02 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,67 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,74 | m3 |
| 8 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2418 | 100m3 |
| 9 | NiLong chống mất nước xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 483,59 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9605 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 72,54 | m3 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120,96 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 677,1 | m2 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,535 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,97 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9408 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,9201 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 49,01 | m3 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 654 | 1cấu kiện |
| D | XÂY MỚI RÃNH THỦY LỢI ĐOẠN TỪ CỌC 42A ĐẾN CỌC 45 L=45M | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0212 | 100m3 |
| 2 | NiLong chống mất nước xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,3 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,135 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,35 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,81 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 105,3 | m2 |
| E | RÃNH BTCT B500 QUA ĐƯỜNG TỔNG L=8,5M | |||
| 1 | Đào rãnh, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,69 | m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0536 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,69 | m3 |
| 4 | Cắt tường bê tông bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,46 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép + vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,43 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,21 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,81 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,38 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,276 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2503 | tấn |
| 11 | Cốt thép rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1294 | tấn |
| 12 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,53 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0721 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1174 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,15 | m3 |
| F | VẬN CHUYỂN ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38,482 | 10m3/1km |
| G | PHẦN MÓNG CỘT | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 509,93 | m3 |
| 2 | Đắp cát rãnh cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 166,595 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,2519 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 184,74 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4992 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,112 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng cột, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38,4 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1152 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,52 | m3 |
| H | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Khung móng M24x750 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | bộ |
| 2 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 59 | 1 bộ |
| 3 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,0894 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5 | 100m |
| 6 | Băng báo hiệu cáp và lắp đặt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.514,5 | m |
| 7 | Lắp dựng cột thép, cột gang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | 1 cột |
| 8 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | 1 cần đèn |
| 9 | Vật liệu, lắp đặt bộ dèn LED STAR 100W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | bộ |
| 10 | Lắp choá đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | 1 choá |
| 11 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | bảng |
| 12 | Rải dây tiếp địa M10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,9994 | 100m |
| 13 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,4 | 100m |
| 14 | Rải cáp ngầm, Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6k/1kV 3x25+1x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,9994 | 100m |
| 15 | Rải cáp Cu/XLPE/PVC 0,6k/1kV 3x35+1x16mm2 (Từ đường trục sang tủ chiếu sáng) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 16 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120 | 1 đầu cáp |
| 17 | Làm đầu cáp khô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 480 | 1 đầu cáp |
| 18 | Mốc báo cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 19 | Đánh số cột thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | 10 cột |
| I | TỦ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0041 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,312 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0252 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0019 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | 1 tủ |
| J | VẬN CHUYỂN ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,4562 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi