Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128664-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128631 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 08:17:00 đến ngày 2020-11-23 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,120,466,072 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 | VX 4x95 | 1.196 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 | VX 4x70 | 725 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | VX 4x50 | 1.598 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | VX 4x35 | 3.301 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | VX 2x35 | 1.618 | mét |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | GVX-1B | 860 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | GVX-2B1 | 280 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | GVX-2B2 | 52 | bộ |
| 9 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | GVX-2B3 | 32 | bộ |
| B | Phần vật tư B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 45 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-190-4.3 | T7.5-4.3 | 71 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-4.3 | T8.5-4.3 | 1 | cột |
| 4 | Móng cột bê tông | Mh1 | 45 | móng |
| 5 | Móng cột bê tông | Mh2 | 68 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông | MhĐ2 | 2 | móng |
| 7 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 3,04 | m3 |
| 8 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 6,12 | m3 |
| 9 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | PDĐBT-MhĐ2 | 0,38 | m3 |
| 10 | Kẹp treo 2x35 | KT 2x35 | 36 | bộ |
| 11 | Kẹp treo 4x35 | KT 4x35 | 36 | bộ |
| 12 | Kẹp treo 4x50 | KT 4x50 | 18 | bộ |
| 13 | Kẹp treo 4x70 | KT 4x70 | 10 | bộ |
| 14 | Kẹp treo 4x95 | KT 4x95 | 7 | bộ |
| 15 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 64 | bộ |
| 16 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 109 | bộ |
| 17 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 78 | bộ |
| 18 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 171 | cái |
| 19 | Móc treo cáp F16 | MN-F16 | 150 | cái |
| 20 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 1.548 | mét |
| 21 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 1.032 | cái |
| 22 | Nắp chụp đầu cáp | NCĐC | 136 | cái |
| 23 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Rhll8,5 | 1 | bộ |
| 24 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll7,5 | 26 | bộ |
| 25 | Đào đất đóng tiếp địa | 4,5 | m3 | |
| 26 | Xà đỡ thẳng Xh41L | Xh41L | 1 | bộ |
| 27 | Xà néo Xh42L | Xh42L | 1 | bộ |
| 28 | Sứ A30N | A30N | 16 | quả |
| 29 | Bu lông ty sứ F18x200 | BL M18x200 | 16 | cái |
| 30 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | CN2L-D | 2 | bộ |
| 31 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 95 | hộp |
| 32 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 118 | hộp |
| 33 | Tháo lắp hộp công tơ H3 pha | TLL-H3P | 13 | Hộp |
| 34 | Tháo lắp cáp vào hộp H2, H4 | Theo E- HSMT | 1.278 | mét |
| 35 | Tháo lắp cáp vào hộp H3fa | Theo E- HSMT | 78 | mét |
| 36 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | Theo E- HSMT | 675 | hộ |
| 37 | Tháo lắp lại tủ tụ bù 0,4kV | Theo E- HSMT | 2 | tủ |
| 38 | Đầu cốt AM95 | Theo E- HSMT | 16 | cái |
| 39 | ống nối cáp vặn xoắn 95 | ONVX-95 | 8 | cái |
| 40 | ống nối cáp vặn xoắn 70 | ONVX-70 | 8 | cái |
| 41 | ống nối cáp vặn xoắn 35 | ONVX-35 | 16 | cái |
| 42 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 20 | cuộn |
| 43 | Biển báo cột có 2 nguồn điện | BBC2NĐ | 6 | cái |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông truyền thanh | TT. | 116 | cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo E- HSMT | 1.618 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E- HSMT | 3.301 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo E- HSMT | 1.170 | m |
| 5 | Dây AV35 | Theo E- HSMT | 428 | m |
| 6 | Dây AV50 | Theo E- HSMT | 2.010 | m |
| 7 | Dây AV70 | Theo E- HSMT | 3.372 | m |
| 8 | Dây AV95 | Theo E- HSMT | 3.589 | m |
| 9 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Xh1 | 32 | bộ |
| 10 | Xà néo thẳng Xh31L | Xh31L | 3 | bộ |
| 11 | Xà néo cuối 1 cột li tâm Xh41 | Xh41 | 21 | bộ |
| 12 | Xà néo cuối 2 cột lô vuôngXh42 | Xh42 | 9 | bộ |
| 13 | Sứ+ ty A102 | Theo E- HSMT | 392 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi