Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201124189-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201104265 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 10:33:00 đến ngày 2020-11-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,503,301,806 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,800,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: Lắp đặt Recloser vị trí 01 nhánh rẽ Phố Cáo lộ 373E22.7 | |||
| B | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| C | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Dây cờ nối tiếp với HTTĐ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 14 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 15 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 16 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 17 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 19 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 20 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 21 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 24 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 25 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 27 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 28 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 30 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 31 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 32 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| D | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| E | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,291 | Km |
| F | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi DCL35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng gốm 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Quả |
| 3 | Tháo hạ thu hồi chuỗi cách điện gốm/thủy tinh 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 4 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ tay DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ thu hồi ghế thao tác | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| G | HM2: Lắp đặt Recloser vị trí 01 nhánh rẽ Phó Bảng lộ 373E22.7 | |||
| H | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| I | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 14 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 453,6 | Kg |
| 15 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 20 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 21 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 25 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 27 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 30 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 31 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 32 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 36 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| J | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| K | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,345 | Km |
| 2 | Tháo lắp đặt lại cổ dề tăng néo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo lắp đặt lại dây tăng néo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| L | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi chuỗi cách điện gốm/thủy tinh 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| M | HM3: Lắp đặt Recloser vị trí 01 nhánh rẽ Sảng Tủng lộ 373E22.7 | |||
| N | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| O | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Dây cờ nối tiếp với HTTĐ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 14 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 15 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 16 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 17 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 19 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 20 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 21 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 24 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 25 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 27 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 28 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 30 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 31 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 32 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| P | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| Q | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,285 | Km |
| R | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi DCL35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng gốm 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Quả |
| 3 | Tháo hạ thu hồi chuỗi cách điện gốm/thủy tinh 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 4 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ tay DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| S | HM4: Lắp đặt Recloser vị trí 03 nhánh rẽ Lũng Táo lộ 373E22.7 | |||
| T | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Chống sét thông minh 35kV | A cấp B lắp đặt | 3 | Bộ (1qủa) |
| 7 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 8 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| U | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo trạm cột LT16 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT16 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Hệ thống Dây tiếp địa | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 14 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 453,6 | Kg |
| 15 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 20 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 21 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 25 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 27 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 30 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 31 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 32 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 36 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| V | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống Dây tiếp địa | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| W | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,588 | Km |
| X | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi DCL35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng gốm 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Quả |
| 3 | Tháo hạ thu hồi chuỗi cách điện néo Polymer 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 4 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ tay DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ thu hồi ghế thao tác | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| Y | HM5: Lắp đặt Recloser vị trí 01 nhánh rẽ Tả Phìn lộ 373E22.7 | |||
| Z | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| AA | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 14 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 453,6 | kg |
| 15 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 20 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 21 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 25 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 27 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 30 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 31 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 32 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 36 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| AB | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| AC | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,588 | Km |
| AD | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi DCL35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng gốm 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Quả |
| 3 | Tháo hạ thu hồi chuỗi cách điện gốm/thủy tinh 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 4 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ sứ trung gian | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ tay DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ thu hồi ghế thao tác | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ thu hồi thang trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| AE | HM6: Lắp đặt Recloser vị trí 04 nhánh rẽ Tả Lủng lộ 373E22.7 | |||
| AF | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| AG | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (2 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 14 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 226,8 | kg |
| 15 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 20 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 21 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 25 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 27 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 30 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 31 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 32 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 36 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| AH | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (2 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| AI | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,387 | Km |
| 2 | Tháo lắp đặt lại cổ dề tăng néo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| 3 | Tháo lắp đặt lại dây tăng néo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| AJ | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi DCL35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng gốm 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Quả |
| 3 | Tháo hạ thu hồi chuỗi cách điện gốm/thủy tinh 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 4 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ tay DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ thu hồi ghế thao tác | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ thu hồi thang trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| AK | HM7: Lắp đặt Recloser vị trí 137 nhánh rẽ Thượng Phùng lộ 377E22.7 | |||
| AL | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| AM | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 3 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo trạm cột LT16 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT16 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 14 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 453,6 | kg |
| 15 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 20 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 21 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 25 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 27 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 30 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 31 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 32 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 36 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| AN | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| AO | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,684 | Km |
| 2 | Tháo lắp đặt lại cổ dề tăng néo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo lắp đặt lại dây tăng néo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| AP | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng gốm 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Quả |
| 2 | Tháo hạ thu hồi chuỗi cách điện gốm/thủy tinh 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| AQ | HM8: Lắp đặt Recloser vị trí 01 nhánh rẽ Tát Ngà lộ 377E22.7 | |||
| AR | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| AS | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Dây cờ nối tiếp với HTTĐ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 14 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 15 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 16 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 17 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 19 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 20 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 21 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 24 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 25 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 27 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 28 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 30 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 31 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 32 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| AT | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| AU | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,609 | Km |
| AV | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi DCL35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng gốm 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Quả |
| 3 | Tháo hạ thu hồi chuỗi cách điện gốm/thủy tinh 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 4 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ tay DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ thu hồi ghế thao tác | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ thu hồi thang trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| AW | HM9: Lắp đặt Recloser vị trí 01 nhánh rẽ Niêm Tòng lộ 377E22.7 | |||
| AX | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| AY | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột II(2DCL) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG trạm cột II | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột II | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột II | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Ghế thao tác trạm cột II | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Thang trèo trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 13 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 453,6 | Kg |
| 14 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 15 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 16 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 17 | Dây nhôm bọc cách điện AL120/19/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 19 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 20 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 21 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M120 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 24 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 25 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 27 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 28 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 30 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 31 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 32 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cái |
| 34 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cái |
| 35 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| AZ | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| BA | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,48 | Km |
| BB | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi DCL35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng gốm 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Quả |
| 3 | Tháo hạ thu hồi chuỗi cách điện gốm/thủy tinh 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 4 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ tay DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ thu hồi ghế thao tác | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ thu hồi thang trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| BC | HM10: Lắp đặt Recloser vị trí 221 ĐZ 35kV lộ 372E22.1 | |||
| BD | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| BE | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột II(2DCL) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG trạm cột II | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột II | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột II | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Ghế thao tác trạm cột II | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Thang trèo trạm cột LT16 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT16 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 13 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 453,6 | Kg |
| 14 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 15 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 16 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 17 | Dây nhôm bọc cách điện AL120/19/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 19 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 20 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 21 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M120 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 24 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 25 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 27 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 28 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 30 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 31 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 32 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cái |
| 34 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cái |
| 35 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| BF | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| BG | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,738 | Km |
| 2 | Tháo lắp đặt lại cổ dề tăng néo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo lắp đặt lại dây tăng néo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| BH | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi DPT35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng gốm 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Quả |
| 3 | Tháo hạ thu hồi cách điện đứng Polymer 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 7 | Quả |
| 4 | Tháo hạ thu hồi chuỗi cách điện néo Polymer 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 5 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ tay DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ thu hồi ghế thao tác | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo hạ thu hồi thang trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| BI | HM11: Lắp đặt Recloser vị trí 322 ĐZ 35kV lộ 372E22.1 | |||
| BJ | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| BK | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà néo đầu trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 3 | Xà phụ đỡ lèo 3 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 9 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Thang trèo trạm cột LT14 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT14 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 14 | Chụp đầu cột CH2,5m | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 15 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 16 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 453,6 | kg |
| 17 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 18 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 19 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 20 | Dây nhôm bọc cách điện AL120/19/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 21 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 22 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 23 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 24 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M120 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 27 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 28 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 29 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 30 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 31 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 32 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 33 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 34 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 36 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 37 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 38 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| BL | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| BM | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,819 | Km |
| BN | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi chuỗi cách điện đỡ Polymer 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Chuỗi |
| 2 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ thẳng đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ thu hồi Chupk 1,5m | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| BO | HM12: Lắp đặt Recloser vị trí 28 nhánh rẽ Tùng Vài lộ 372E22.1 | |||
| BP | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| BQ | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 14 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 453,6 | kg |
| 15 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 20 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 21 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 25 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 27 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 30 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 31 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 32 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 36 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| BR | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| BS | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,915 | Km |
| 2 | Tháo lắp đặt lại cổ dề tăng néo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo lắp đặt lại dây tăng néo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| BT | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi chuỗi cách điện gốm/thủy tinh 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| BU | HM13: Lắp đặt Recloser vị trí 01 nhánh rẽ Tráng Lệ lộ 371E22.7 | |||
| BV | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| BW | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 14 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 453,6 | kg |
| 15 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 20 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 21 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 25 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 27 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 30 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 31 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 32 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 36 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| BX | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| BY | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1,095 | Km |
| 2 | Tháo lắp đặt lại cổ dề tăng néo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo lắp đặt lại dây tăng néo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Bộ |
| BZ | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi DCL35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng gốm 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Quả |
| 3 | Tháo hạ thu hồi chuỗi cách điện gốm/thủy tinh 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 4 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ tay DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ thu hồi ghế thao tác | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ thu hồi thang trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| CA | HM14: Lắp đặt Recloser vị trí 50 nhánh rẽ Du Già lộ 375E22.7 | |||
| CB | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| CC | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà néo đầu trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 14 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 453,6 | Kg |
| 15 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 20 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 21 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 25 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 27 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 30 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 31 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 32 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 36 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| CD | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| CE | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,774 | Km |
| CF | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi cách điện đứng Polymer 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Quả |
| 2 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ thẳng đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| CG | HM15: Lắp đặt Recloser vị trí 04 nhánh rẽ Du Tiến lộ 375E22.7 | |||
| CH | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| CI | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà néo đầu trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 14 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 453,6 | kg |
| 15 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 20 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 21 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 25 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 27 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 30 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 31 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 32 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 36 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| CJ | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| CK | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,666 | Km |
| CL | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi cách điện đứng Polymer 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 2 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ thẳng đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| CM | HM16: Lắp đặt Recloser vị trí 78 nhánh rẽ Lũng Hồ lộ 375E22.7 | |||
| CN | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| CO | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà néo đầu trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT12 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 14 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 453,6 | Kg |
| 15 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 16 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 17 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 18 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 20 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 21 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 22 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 25 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 26 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 27 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 29 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 30 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 31 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 32 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 33 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 36 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| CP | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| CQ | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,546 | Km |
| CR | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng gốm 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Quả |
| 2 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ thẳng đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| CS | HM17: Lắp đặt Recloser vị trí 02 nhánh rẽ Mậu Long lộ 377E22.7 | |||
| CT | Phần Lắp đặt Thiết bị (ĐM4970): | |||
| 1 | RECLOSER 35KV (trọn bộ, bao gồm: Máy cắt + Tủ điều khiển và bảo vệ ADV + Cáp điều khiển nối MC với tủ ĐK + Kẹp cực….) | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ điều khiển và bảo vệ DC-VC (đồng bộ với RECLOSER) | A cấp B lắp đặt | 1 | Tủ |
| 3 | Máy biến áp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời (ngâm dầu) 38,5/0,22kV-100VA | A cấp B lắp đặt | 1 | Máy |
| 4 | Modem kết nối điều khiển xa + Đầu nối cổng COM 25 chân + Dây Com nối Modem với tủ điều khiển + Sim di động 3G | A cấp B lắp đặt | 1 | Cái |
| 5 | Chống sét van 35kV | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (3qủa) |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 35kV-630A | A cấp B lắp đặt | 1 | Bộ (3 pha) |
| 7 | Cầu chì rơi 1 pha -35kV/5A ( bao gồm cả giá đỡ, ống chì và dây chì) | A cấp B lắp đặt | 2 | Bộ (1 pha) |
| CU | Phần xây lắp điện (ĐM4970): | |||
| 1 | Xà néo đầu trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ lèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 3 | Xà phụ đỡ lèo 3 sứ | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ DCL trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ TG +CSV trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ Recloser trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ FCO trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ MBA nguồn trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 9 | Đai rút + khóa đai bắt tủ điều khiển | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ tay thao tác DCL+Trục truyền động | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 11 | Ghế thao tác trạm cột đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 12 | Thang trèo trạm cột LT14 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 13 | Dây tiếp địa xà trạm cột LT14 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
| 14 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| 15 | Bột gêm hệ thống tiếp địa (bao 11,34kg) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 453,6 | Kg |
| 16 | Sứ đứng gốm 35kV cho ghế TT (Cả ty) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Quả |
| 17 | Cách điện đứng Polymer 35kV (Loại có đầu kim loại bắt dây dẫn và tấm lót cách điện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | Quả |
| 18 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer 35kV (cả phụ kiện) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Chuỗi |
| 19 | Dây nhôm bọc cách điện AL95/16/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 39 | m |
| 20 | Dây nhôm bọc cách điện AL50/8/XLPE4.3/HDPE | theo yêu cầu trong TKBVTC | 20 | m |
| 21 | Dây cáp đồng mềm Cu/PVC-2x2,5-0,6/1kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 10 | m |
| 22 | Dây đồng Cu/XLPE/PVC-1x50-0,6/1kV (nối đất CSV, vỏ thiết bị) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 30 | m |
| 23 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 12 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đúc đồng mạ niken M50 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 28 | Cái |
| 26 | Ghíp TĐ trung thế 35kV- IPC 2 bulong 50-185/16-95 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 27 | Chụp bảo vệ đầu CSV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 6 | Cái |
| 28 | Chụp bảo vệ đầu cực FCO | theo yêu cầu trong TKBVTC | 4 | Cái |
| 29 | Ống nhựa xoắn luồn dây tiếp địa HDFE-32/25 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 30 | Ống nhựa PVC F34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 8 | m |
| 31 | Cút nối PCV- T34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Cái |
| 32 | Cút nối PCV- G34 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 5 | Cái |
| 33 | Biển tên trạm | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 34 | Biển cấm trèo | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 35 | Biển tên DCL | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 36 | Khóa việt tiêp | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Cái |
| 37 | Băng dính cách điện | theo yêu cầu trong TKBVTC | 2 | Cuộn |
| CV | Phần xây dựng (ĐM-TT10): | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa phên Rph (4 phên) | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | HT |
| CW | Phần tháo lắp đặt lại (ĐM228): | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC70 | theo yêu cầu trong TKBVTC | 0,456 | Km |
| CX | Phần tháo hạ thu hồi (ĐM228): | |||
| 1 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng gốm 35kV | theo yêu cầu trong TKBVTC | 3 | Quả |
| 2 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ thẳng đơn | theo yêu cầu trong TKBVTC | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi