Gói thầu: Xây lắp công trình: Xây dựng mới đường dây trung áp và trạm biến áp để chống quá tải huyện Gò Dầu năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Xây dựng mới đường dây trung áp và trạm biến áp để chống quá tải huyện Gò Dầu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201142496 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản và vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 08:41:00 đến ngày 2020-12-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,769,841,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Xây dựng mới đường dây trung áp và trạm biến áp để chống quá tải huyện Gò Dầu năm 2020 | |||
| B | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| C | HẠNG MỤC 2: Xây lắp công trình: Xây dựng mới đường dây trung áp và trạm biến áp để chống quá tải huyện Gò Dầu năm 2020 | |||
| D | PHẦN TRUNG ÁP | |||
| E | Phần trụ và móng trụ | |||
| F | Trụ BTLT 14m - F650 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (01 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Bu lông VRS 22x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| G | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (46 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cột |
| H | Trụ BTLT 12m - F540 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (38 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cột |
| I | Móng bêtông cho trụ BTLT 14m ghép (01 bộ) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 14-17cm) (bơm bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | M3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,2x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | kg |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,95 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| J | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m ghép (38 bộ) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 14-17cm) (bơm bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | M3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,2x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212,8 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6 | kg |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | m3 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,36 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,24 | m2 |
| K | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m đơn (02 bộ) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 14-17cm) (bơm bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | M3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,2x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | kg |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,16 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | m2 |
| L | Móng đà cản M12-2a (06 bộ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,16 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,24 | m3 |
| M | Móng đà cản M12a (38 bộ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,04 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,14 | m3 |
| N | Phần tiếp địa | |||
| O | Tiếp địa lặp lại trụ 12-14m (sử dụng tiếp địa thân trụ) (02 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,536 | m3 |
| 11 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,536 | m3 |
| P | Neo và móng neo | |||
| Q | Bộ chằng xuống cho trụ đơn 12m (05 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | mét |
| 4 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 5 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 6 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| R | Bộ móng néo đà cản 1,2m cho chằng xuống (05 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 18*2M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,75 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3 | m3 |
| 6 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| S | Phần xà - toppin | |||
| T | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép (trụ ghép) (01 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| U | Bộ đà 2,0m - 2 ốp đơn (01 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| V | Xà 2,0m- 2 ốp đơn (trụ ghép) (03 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| W | Bộ xà 2,0m- 3 ốp kép (lệch TP) (03 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt lệch V75x75x8 - 2000MM (XIG) LTP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) kép trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| X | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch TP) (05 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM (Lệch TP ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| Y | Xà 2,0m- 3 ốp LTP đơn (trụ ghép) (01 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM (Lệch TP ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| Z | Toppin 800 thẳng + sứ (trụ ghép) (03 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sứ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| AA | Bộ đỡ thẳng toppin + sứ (51 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | sứ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | Bộ |
| AB | Bộ đỡ góc toppin + sứ (03 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sứ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| AC | Bộ néo trung hoà trụ đơn (28 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| AD | Bộ néo trung hoà trụ ghép (38 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| AE | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (48 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| AF | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép (04 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| AG | Bộ Rack 3 sứ (08 bộ) | |||
| 1 | Rack 3 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| AH | Bộ Rack 2 sứ (02 bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AI | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu 50 lắp xà (06 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AJ | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ đơn (28 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| AK | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ ghép (36 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| AL | Cách điện đứng 24kV loại sứ + ty sứ (30 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | sứ |
| AM | Thiết bị bảo vệ LBFCO (1 pha) (10 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) (sơn phủ cách điện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 4 | Chụp cách điện polymer cho LBFCO (chụp trên + chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 9 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| AN | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 525 | kg |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.772 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Sợi |
| 5 | Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (35-50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Sợi |
| 6 | Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 9 | Kẹp quai A 185-240 (loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 10 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 11 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 12 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 13 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 14 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 15 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | mét |
| 16 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | cái |
| 17 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 19 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cuộn |
| 20 | Dây chì (Fuse Link) 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | sợi |
| 21 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chai |
| 22 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,638 | Km |
| 23 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,718 | Km |
| 24 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 25 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | bộ |
| AO | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi (LBFCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| AP | PHẦN HẠ ÁP | |||
| AQ | Phần trụ và móng trụ | |||
| AR | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (04 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| AS | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 ghép (02 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột <=8m và trụ BTLT 8,4m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| AT | Móng trụ bêtông (trụ 7,5m- 8,4m) ghép (02 bộ) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 14-17cm) (bơm bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | M3 |
| 2 | Ván khuôn 4x0,2x0,018m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | tấm |
| 3 | Đinh 5 phân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,782 | m3 |
| 5 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng <= 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho công tác đổ bê tông tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m2 |
| AU | Móng đà cản 1,2m trụ 7,5m- M'7a (01 bộ) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| AV | Móng không đà cản trụ 7,5m- M'7 (03 bộ) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,81 | m3 |
| AW | Phần neo, móng neo, tiếp địa | |||
| AX | Bộ chằng xuống hạ thế (01 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 7 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 8 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng <= 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| AY | Bộ móng neo búp sen chằng xuống (01 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 16-1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Neo xòe ( Đĩa + búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m3 |
| AZ | Tiếp địa lặp lại trụ đỡ cáp ABC (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 (2 Boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng <=3m, sâu <= 1m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,861 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt <= 1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,861 | m3 |
| BA | Phần crack và sứ đỡ | |||
| BB | Crack 2 sứ (07 bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| BC | Uclevis (393 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393 | bộ |
| BD | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.047 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.172 | mét |
| 3 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | kg |
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233 | mét |
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x70mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 465 | mét |
| 6 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2(Cho dây 3x50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 3x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 9 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 3x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95 (2 Boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 12 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 15 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268 | cái |
| 16 | Bu lông mắt 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 21 | Bu lông móc 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Bu lông VRS 16X500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | cái |
| 25 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 26 | Bu lông 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | cái |
| 27 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 798 | cái |
| 28 | Cô dê 3x30x240 + 2 boulon VRS 10x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 29 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chai |
| 31 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 32 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cuộn |
| 33 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 34 | Rải căng dây bằng thủ công dây nhôm <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9869 | Km |
| 35 | Rải căng dây bằng thủ công dây nhôm <=50mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0116 | Km |
| 36 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR <=70mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0733 | Km |
| 37 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 3x50 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | Km |
| 38 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp < 3x70 mm2 (độ cao < 10m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,456 | Km |
| BE | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 250kVA | |||
| BF | A. VẬT LIỆU | |||
| BG | Vật tư lắp LA + FCO trạm (05 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | sợi |
| 8 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 9 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 10 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| BH | Vật tư đỡ dây (05 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 6 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 7 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Sợi |
| 9 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | sứ |
| 10 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| BI | Vật tư lắp MBA vào trụ (05 bộ) | |||
| 1 | Bộ đà đỡ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 4 | Lắp đặt xà trên trụ đỡ có trọng lượng <= 140kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| BJ | Tủ ĐNK + CB trạm (05 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | kg |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 7 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | tủ |
| 11 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| BK | Dây nối đất trạm và phụ kiện (05 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,9286 | mét |
| BL | Hệ thống tiếp địa sâu 40m (05 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | lọ |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,8929 | mét |
| BM | Dây dẫn xuống thiết bị (05 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | mét |
| 2 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | mét |
| BN | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (05 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 (8m xuống/pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (2x7m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 4 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 100 cam (7m xuống, 2x6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | mét |
| 5 | Nút cao su chống thấm 100 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | mét |
| 7 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 9 | Cosse ép đồng 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 11 | Bu lông Inox 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cuộn |
| 13 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 15 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | đầu |
| 16 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | đầu |
| 17 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | mét |
| 18 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | mét |
| BO | VT-TB lắp đo đếm (05 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 7/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cuộn |
| BP | B. THIẾT BỊ (05 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV ≤320kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| BQ | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 50kVA 1P3D | |||
| BR | A. VẬT LIỆU | |||
| BS | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (35 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) (sơn phủ cách điện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | sợi |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 7 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 8 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| BT | Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (35 bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| BU | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (35 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | kg |
| 4 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 6 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 7 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | tủ |
| 8 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| BV | Dây nối đất trạm và phụ kiện (35 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 781,25 | mét |
| BW | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (35 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | lọ |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.050 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.093,75 | mét |
| BX | Dây dẫn xuống thiết bị (35 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | mét |
| 2 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 3 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | mét |
| 4 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| BY | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (35 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 (10m xuống/pha) + (9m lên/pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.330 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 50 cam (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 455 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 50 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Cuộn |
| 10 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 11 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | bộ |
| 12 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | 4,5/7 |
| 13 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.330 | mét |
| 14 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 455 | mét |
| BZ | VT-TB lắp đo đếm (35 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | Cuộn |
| CA | B. THIẾT BỊ (35 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| CB | PHẦN CẢI TẠO TRẠM BIẾN ÁP 25kVA VẬN HÀNH 1P3D | |||
| CC | A. VẬT LIỆU | |||
| CD | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (01 bộ) | |||
| 1 | MCCB 3 cực - 690V 80A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt cầu dao hạ thế, CB, MCCB 3 pha ≤ 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| CE | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (01 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lọ |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng <= 1m; Chiều sâu >1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,25 | mét |
| CF | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 (10m xuống, 9m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | mét |
| 2 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 50 cam (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mét |
| 3 | Nút cao su chống thấm 50 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện loại lớn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cuộn |
| 9 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 4,5/7 |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mét |
| CG | VT-TB lắp đo đếm (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 3 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 5 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 6 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cuộn |
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cuộn |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi