Gói thầu: Gói thầu xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147706-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201075837 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (Giai đoạn 2019 - 2020: 2.500.000.000 đồng; Giai đoạn sau năm 2020: 5.924.000.000 đồng) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 14:18:00 đến ngày 2020-11-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,130,391,431 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa kênh chính | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác Thủ công | Chương V | 18,4 | m³ |
| 2 | Trát kênh VXM 75# Dày 2,0cm các đoạn bong tróc | Chương V | 67,1 | m² |
| B | Kênh chữ nhật | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BT | Chương V | 112,3 | m³ |
| 2 | Đào kênh bằng cơ giới | Chương V | 18,996 | 100m³ |
| 3 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 474,9 | m³ |
| 4 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Chương V | 23,745 | 100m³ |
| 5 | Đắp bờ kênh mương | Chương V | 701,4 | m³ |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 16,366 | 100m³ |
| 7 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 25,718 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 25,718 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp để đắp | Chương V | 25,718 | 100m³ |
| 10 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 80,03 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 199,02 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 220,17 | m³ |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 giằng | Chương V | 3,809 | m³ |
| 14 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 17,982 | tấn |
| 15 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 44,72 | m² |
| 16 | Ván khuôn thép | Chương V | 33,584 | 100m² |
| C | KÊNH N2 | |||
| 1 | Đào kênh bằng cơ giới | Chương V | 1,566 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 31,33 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Chương V | 1,88 | 100m³ |
| 4 | Đắp bờ kênh mương | Chương V | 97,25 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 2,269 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 3,566 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 3,566 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp để đắp | Chương V | 3,566 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 7,16 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 11,05 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 19,18 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 1,692 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 3,96 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 3,516 | 100m² |
| 15 | Vận chuyển cát | Chương V | 21,1 | m³ |
| 16 | Vận chuyển đá dăm | Chương V | 33,38 | m³ |
| 17 | Vận chuyển xi măng | Chương V | 8,76 | tấn |
| 18 | Vận chuyển thép | Chương V | 2,18 | tấn |
| D | KÊNH N4 | |||
| 1 | Đào kênh bằng cơ giới | Chương V | 16,622 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 293,45 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Chương V | 19,556 | 100m³ |
| 4 | Đắp đập, kênh bằng cơ giới | Chương V | 46,858 | 100m³ |
| 5 | Đắp bờ kênh mương thủ công | Chương V | 382,28 | m³ |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 8,42 | 100m³ |
| 7 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 56,6 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 56,6 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp để đắp | Chương V | 56,6 | 100m³ |
| 10 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 38,06 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 69,59 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 101,94 | m³ |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 giằng | Chương V | 2,124 | m³ |
| 14 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 8,992 | tấn |
| 15 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 21,07 | m² |
| 16 | Ván khuôn thép | Chương V | 18,69 | 100m² |
| 17 | Đắp nền đường cơ giới | Chương V | 7,646 | 100m³ |
| 18 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 8,41 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 8,41 | 100m³ |
| 20 | Vận chuyển tiếp đất để đắp | Chương V | 8,41 | 100m³ |
| E | KÊNH N8 | |||
| 1 | Đào kênh bằng cơ giới | Chương V | 7,734 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 193,36 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Chương V | 9,668 | 100m³ |
| 4 | Đắp bờ kênh mương | Chương V | 488,7 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 16,64 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 23,679 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 23,679 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp đất để đắp | Chương V | 23,679 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 39,81 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 72,8 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 106,64 | m³ |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M200 giằng | Chương V | 2,222 | m³ |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 9,407 | tấn |
| 14 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 22,04 | m² |
| 15 | Ván khuôn thép | Chương V | 19,551 | 100m² |
| 16 | Vận chuyển cát | Chương V | 124,71 | m³ |
| 17 | Vận chuyển đá dăm | Chương V | 197,74 | m³ |
| 18 | Vận chuyển xi măng | Chương V | 52,3 | tấn |
| 19 | Vận chuyển thép | Chương V | 12,16 | tấn |
| F | KÊNH N2-2 | |||
| 1 | Đào kênh bằng cơ giới | Chương V | 1,566 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 31,33 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Chương V | 1,88 | 100m³ |
| 4 | Đắp bờ kênh mương | Chương V | 95,77 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 2,235 | 100m³ |
| 6 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 3,566 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | Chương V | 3,566 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp để đắp | Chương V | 3,566 | 100m³ |
| 9 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 7,16 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 11,05 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 19,18 | m³ |
| 12 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 1,692 | tấn |
| 13 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 3,96 | m² |
| 14 | Ván khuôn thép | Chương V | 3,516 | 100m² |
| 15 | Vận chuyển cát | Chương V | 21,1 | m³ |
| 16 | Vận chuyển đá dăm | Chương V | 33,38 | m³ |
| 17 | Vận chuyển xi măng | Chương V | 8,76 | tấn |
| 18 | Vận chuyển thép | Chương V | 2,18 | tấn |
| G | 02 CỐNG LÂY NƯỚC ĐẦU KÊNH N2 & N4 | |||
| 1 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 7,12 | m³ |
| 2 | Đắp đất thủ công K=0.90 | Chương V | 5,92 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 1,38 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 4,02 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 4,36 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 đan | Chương V | 0,62 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm đan | Chương V | 0,078 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V | 0,128 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V | 0,128 | tấn |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 1,6 | m² |
| 11 | Ván khuôn | Chương V | 0,45 | 100m² |
| 12 | Máy đóng mở v0.5 | Chương V | 4 | bộ |
| 13 | Phá dỡ BT không cốt thép | Chương V | 3,36 | m³ |
| H | CỐNG LÂY NƯỚC ĐẦU KÊNH N6 | |||
| 1 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 1,53 | m³ |
| 2 | Đắp đất thủ công K=0.90 | Chương V | 1,22 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 0,33 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 0,91 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 0,9 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 đan | Chương V | 0,16 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm đan | Chương V | 0,021 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V | 0,064 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V | 0,064 | tấn |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 0,8 | m² |
| 11 | Ván khuôn | Chương V | 0,06 | 100m² |
| 12 | Máy đóng mở v0.5 | Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Phá dỡ BT không cốt thép | Chương V | 1,5 | m³ |
| I | 02 CỐNG LÂY NƯỚC ĐẦU KÊNH N8 & N10 | |||
| 1 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 4,86 | m³ |
| 2 | Đắp đất thủ công K=0.90 | Chương V | 4,12 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 0,98 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 3,02 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 3,16 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 đan | Chương V | 0,32 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm đan | Chương V | 0,042 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V | 0,128 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V | 0,128 | tấn |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 1,6 | m² |
| 11 | Ván khuôn | Chương V | 0,38 | 100m² |
| 12 | Máy đóng mở v0.5 | Chương V | 4 | bộ |
| J | 02 CỐNG TIÊU D80 TẠI K27 VÀ K33+40 KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng đất cơ giới | Chương V | 0,86 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 24,6 | m³ |
| 3 | Đắp đất thủ công K=0.90 | Chương V | 4,2 | m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 0,48 | 100m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 4,2 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 6 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 16,68 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 ống buy | Chương V | 4,42 | m³ |
| 9 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 0,36 | tấn |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 3,6 | m² |
| 11 | Ván khuôn | Chương V | 0,9 | 100m² |
| K | 02 CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K13 & K16 KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 6,4 | m³ |
| 2 | Đắp đất thủ công K=0.90 | Chương V | 3,2 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 0,88 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 cống hộp | Chương V | 5,24 | m³ |
| 5 | Cốt thép Ø≤18mm | Chương V | 0,712 | tấn |
| 6 | Ván khuôn | Chương V | 0,28 | 100m² |
| 7 | Phá dỡ kết cấu BT cống cũ | Chương V | 3,36 | m³ |
| L | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K47 KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 3,84 | m³ |
| 2 | Đắp đất thủ công K=0.90 | Chương V | 1,92 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 0,53 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 cống hộp | Chương V | 3,12 | m³ |
| 5 | Cốt thép Ø≤18mm | Chương V | 0,427 | tấn |
| 6 | Ván khuôn | Chương V | 0,156 | 100m² |
| 7 | Phá dỡ đường bê tông | Chương V | 1,89 | m³ |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,013 | 100m³ |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 0,09 | 100m² |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M300 mặt đường dày <25cm | Chương V | 1,89 | m³ |
| M | CẦU MÁNG TẠI K17 KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng đất cơ giới | Chương V | 0,62 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh đất thủ công | Chương V | 15,38 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 0,3 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất thủ công K=0.90 | Chương V | 10,56 | m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 3,85 | m³ |
| 6 | Láng VXM M50# dày 3cm | Chương V | 23,17 | m² |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 15,48 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 19,56 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M300 cầu máng | Chương V | 2,71 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 gia cố mái kênh | Chương V | 2,55 | m³ |
| 11 | Cốt thép Ø≤18mm, cầu máng | Chương V | 0,23 | tấn |
| 12 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 5,72 | m² |
| 13 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Chương V | 8,76 | m |
| 14 | Ván khuôn | Chương V | 0,95 | 100m² |
| 15 | Phá dỡ BT không cốt thép | Chương V | 9 | m³ |
| N | 03 CẦU QUA KÊNH TẠI K22, K35 VÀ K38 KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 1,62 | m³ |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 | Chương V | 4,5 | m³ |
| 3 | Cốt thép Ø≤18mm | Chương V | 0,231 | tấn |
| 4 | Ván khuôn | Chương V | 0,03 | 100m² |
| O | CỐNG TIÊU D100 TẠI C24 KÊNH N2-4 | |||
| 1 | Đào móng đất cơ giới | Chương V | 1,02 | 100m³ |
| 2 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 8,9 | m³ |
| 3 | Đắp đất thủ công K=0.90 | Chương V | 2,6 | m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Chương V | 0,382 | 100m³ |
| 5 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 3,21 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 12,2 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 7,24 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 ống buy + ốp ống buy | Chương V | 3,95 | m³ |
| 9 | Cốt thép Ø≤10mm | Chương V | 0,322 | tấn |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 2,8 | m² |
| 11 | Ván khuôn | Chương V | 0,75 | 100m² |
| P | CỐNG ĐẦU KÊNH N2-2 | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 2,39 | m³ |
| 2 | Đắp đất thủ công K=0.90 | Chương V | 1,27 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 0,42 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 1,22 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 1,06 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 đan | Chương V | 0,25 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm đan | Chương V | 0,026 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V | 0,06 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V | 0,06 | tấn |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 0,8 | m² |
| 11 | Ván khuôn | Chương V | 0,12 | 100m² |
| 12 | Máy đóng mở v0.5 | Chương V | 2 | bộ |
| Q | 07 CỐNG TƯỚI ĐƠN TRÊN KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 11,34 | m³ |
| 2 | Đắp đất thủ công K=0.90 | Chương V | 6,37 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 2,45 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 7,49 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 6,65 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 đan | Chương V | 0,63 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm đan | Chương V | 0,09 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V | 0,406 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V | 0,406 | tấn |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 4,9 | m² |
| 11 | Ván khuôn | Chương V | 0,595 | 100m² |
| 12 | Máy đóng mở v0.5 | Chương V | 14 | bộ |
| R | 05 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N4 | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 20,5 | m³ |
| 2 | Đắp đất thủ công K=0.90 | Chương V | 17,6 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 3,4 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 12,95 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 8,95 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 đan | Chương V | 1,6 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm đan | Chương V | 0,2 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V | 0,42 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V | 0,42 | tấn |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 4 | m² |
| 11 | Ván khuôn | Chương V | 1,25 | 100m² |
| 12 | Máy đóng mở v0.5 | Chương V | 15 | bộ |
| S | 08 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N2(01), N8 (07) | |||
| 1 | Đào móng đất thủ công | Chương V | 14,08 | m³ |
| 2 | Đắp đất thủ công K=0.90 | Chương V | 13,12 | m³ |
| 3 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Chương V | 2,4 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng | Chương V | 5,68 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 4,64 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 đan | Chương V | 0,72 | m³ |
| 7 | Cốt thép Ø≤10mm đan | Chương V | 0,152 | tấn |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V | 0,672 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V | 0,672 | tấn |
| 10 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Chương V | 6,4 | m² |
| 11 | Ván khuôn | Chương V | 0,696 | 100m² |
| 12 | Máy đóng mở v0.5 | Chương V | 24 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi