Gói thầu: Gói thầu xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201147706-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201075837
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (Giai đoạn 2019 - 2020: 2.500.000.000 đồng; Giai đoạn sau năm 2020: 5.924.000.000 đồng)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 14:18:00 đến ngày 2020-11-27 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,130,391,431 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sửa chữa kênh chính
1 Đào bùn lẫn rác Thủ công Chương V 18,4
2 Trát kênh VXM 75# Dày 2,0cm các đoạn bong tróc Chương V 67,1
B Kênh chữ nhật
1 Phá dỡ kết cấu BT Chương V 112,3
2 Đào kênh bằng cơ giới Chương V 18,996 100m³
3 Đào kênh đất thủ công Chương V 474,9
4 Vận chuyển đất ra bãi thải Chương V 23,745 100m³
5 Đắp bờ kênh mương Chương V 701,4
6 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 16,366 100m³
7 Đào xúc đất để đắp Chương V 25,718 100m³
8 Vận chuyển đất để đắp Chương V 25,718 100m³
9 Vận chuyển đất tiếp để đắp Chương V 25,718 100m³
10 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 80,03
11 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 199,02
12 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 220,17
13 Bê tông đá 1x2 M200 giằng Chương V 3,809
14 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 17,982 tấn
15 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 44,72
16 Ván khuôn thép Chương V 33,584 100m²
C KÊNH N2
1 Đào kênh bằng cơ giới Chương V 1,566 100m³
2 Đào kênh đất thủ công Chương V 31,33
3 Vận chuyển đất ra bãi thải Chương V 1,88 100m³
4 Đắp bờ kênh mương Chương V 97,25
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 2,269 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 3,566 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 3,566 100m³
8 Vận chuyển đất tiếp để đắp Chương V 3,566 100m³
9 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 7,16
10 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 11,05
11 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 19,18
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 1,692 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 3,96
14 Ván khuôn thép Chương V 3,516 100m²
15 Vận chuyển cát Chương V 21,1
16 Vận chuyển đá dăm Chương V 33,38
17 Vận chuyển xi măng Chương V 8,76 tấn
18 Vận chuyển thép Chương V 2,18 tấn
D KÊNH N4
1 Đào kênh bằng cơ giới Chương V 16,622 100m³
2 Đào kênh đất thủ công Chương V 293,45
3 Vận chuyển đất ra bãi thải Chương V 19,556 100m³
4 Đắp đập, kênh bằng cơ giới Chương V 46,858 100m³
5 Đắp bờ kênh mương thủ công Chương V 382,28
6 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 8,42 100m³
7 Đào xúc đất để đắp Chương V 56,6 100m³
8 Vận chuyển đất để đắp Chương V 56,6 100m³
9 Vận chuyển đất tiếp để đắp Chương V 56,6 100m³
10 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 38,06
11 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 69,59
12 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 101,94
13 Bê tông đá 1x2 M200 giằng Chương V 2,124
14 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 8,992 tấn
15 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 21,07
16 Ván khuôn thép Chương V 18,69 100m²
17 Đắp nền đường cơ giới Chương V 7,646 100m³
18 Đào xúc đất để đắp Chương V 8,41 100m³
19 Vận chuyển đất để đắp Chương V 8,41 100m³
20 Vận chuyển tiếp đất để đắp Chương V 8,41 100m³
E KÊNH N8
1 Đào kênh bằng cơ giới Chương V 7,734 100m³
2 Đào kênh đất thủ công Chương V 193,36
3 Vận chuyển đất ra bãi thải Chương V 9,668 100m³
4 Đắp bờ kênh mương Chương V 488,7
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 16,64 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 23,679 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 23,679 100m³
8 Vận chuyển đất tiếp đất để đắp Chương V 23,679 100m³
9 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 39,81
10 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 72,8
11 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 106,64
12 Bê tông đá 1x2 M200 giằng Chương V 2,222
13 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 9,407 tấn
14 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 22,04
15 Ván khuôn thép Chương V 19,551 100m²
16 Vận chuyển cát Chương V 124,71
17 Vận chuyển đá dăm Chương V 197,74
18 Vận chuyển xi măng Chương V 52,3 tấn
19 Vận chuyển thép Chương V 12,16 tấn
F KÊNH N2-2
1 Đào kênh bằng cơ giới Chương V 1,566 100m³
2 Đào kênh đất thủ công Chương V 31,33
3 Vận chuyển đất ra bãi thải Chương V 1,88 100m³
4 Đắp bờ kênh mương Chương V 95,77
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 2,235 100m³
6 Đào xúc đất để đắp Chương V 3,566 100m³
7 Vận chuyển đất để đắp Chương V 3,566 100m³
8 Vận chuyển đất tiếp để đắp Chương V 3,566 100m³
9 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 7,16
10 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 11,05
11 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 19,18
12 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 1,692 tấn
13 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 3,96
14 Ván khuôn thép Chương V 3,516 100m²
15 Vận chuyển cát Chương V 21,1
16 Vận chuyển đá dăm Chương V 33,38
17 Vận chuyển xi măng Chương V 8,76 tấn
18 Vận chuyển thép Chương V 2,18 tấn
G 02 CỐNG LÂY NƯỚC ĐẦU KÊNH N2 & N4
1 Đào kênh đất thủ công Chương V 7,12
2 Đắp đất thủ công K=0.90 Chương V 5,92
3 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 1,38
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 4,02
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 4,36
6 Bê tông đá 1x2 M200 đan Chương V 0,62
7 Cốt thép Ø≤10mm đan Chương V 0,078 tấn
8 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 0,128 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V 0,128 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 1,6
11 Ván khuôn Chương V 0,45 100m²
12 Máy đóng mở v0.5 Chương V 4 bộ
13 Phá dỡ BT không cốt thép Chương V 3,36
H CỐNG LÂY NƯỚC ĐẦU KÊNH N6
1 Đào kênh đất thủ công Chương V 1,53
2 Đắp đất thủ công K=0.90 Chương V 1,22
3 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 0,33
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 0,91
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 0,9
6 Bê tông đá 1x2 M200 đan Chương V 0,16
7 Cốt thép Ø≤10mm đan Chương V 0,021 tấn
8 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 0,064 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V 0,064 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 0,8
11 Ván khuôn Chương V 0,06 100m²
12 Máy đóng mở v0.5 Chương V 2 bộ
13 Phá dỡ BT không cốt thép Chương V 1,5
I 02 CỐNG LÂY NƯỚC ĐẦU KÊNH N8 & N10
1 Đào kênh đất thủ công Chương V 4,86
2 Đắp đất thủ công K=0.90 Chương V 4,12
3 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 0,98
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 3,02
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 3,16
6 Bê tông đá 1x2 M200 đan Chương V 0,32
7 Cốt thép Ø≤10mm đan Chương V 0,042 tấn
8 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 0,128 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V 0,128 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 1,6
11 Ván khuôn Chương V 0,38 100m²
12 Máy đóng mở v0.5 Chương V 4 bộ
J 02 CỐNG TIÊU D80 TẠI K27 VÀ K33+40 KÊNH CHÍNH
1 Đào móng đất cơ giới Chương V 0,86 100m³
2 Đào kênh đất thủ công Chương V 24,6
3 Đắp đất thủ công K=0.90 Chương V 4,2
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 0,48 100m³
5 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 4,2
6 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 6
7 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 16,68
8 Bê tông đá 1x2 M200 ống buy Chương V 4,42
9 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 0,36 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 3,6
11 Ván khuôn Chương V 0,9 100m²
K 02 CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K13 & K16 KÊNH CHÍNH
1 Đào kênh đất thủ công Chương V 6,4
2 Đắp đất thủ công K=0.90 Chương V 3,2
3 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 0,88
4 Bê tông đá 1x2 M200 cống hộp Chương V 5,24
5 Cốt thép Ø≤18mm Chương V 0,712 tấn
6 Ván khuôn Chương V 0,28 100m²
7 Phá dỡ kết cấu BT cống cũ Chương V 3,36
L CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K47 KÊNH CHÍNH
1 Đào kênh đất thủ công Chương V 3,84
2 Đắp đất thủ công K=0.90 Chương V 1,92
3 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 0,53
4 Bê tông đá 1x2 M200 cống hộp Chương V 3,12
5 Cốt thép Ø≤18mm Chương V 0,427 tấn
6 Ván khuôn Chương V 0,156 100m²
7 Phá dỡ đường bê tông Chương V 1,89
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V 0,013 100m³
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 0,09 100m²
10 Bê tông đá 1x2 M300 mặt đường dày <25cm Chương V 1,89
M CẦU MÁNG TẠI K17 KÊNH CHÍNH
1 Đào móng đất cơ giới Chương V 0,62 100m³
2 Đào kênh đất thủ công Chương V 15,38
3 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 0,3 100m³
4 Đắp đất thủ công K=0.90 Chương V 10,56
5 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 3,85
6 Láng VXM M50# dày 3cm Chương V 23,17
7 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 15,48
8 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 19,56
9 Bê tông đá 1x2 M300 cầu máng Chương V 2,71
10 Bê tông đá 1x2 M200 gia cố mái kênh Chương V 2,55
11 Cốt thép Ø≤18mm, cầu máng Chương V 0,23 tấn
12 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 5,72
13 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Chương V 8,76 m
14 Ván khuôn Chương V 0,95 100m²
15 Phá dỡ BT không cốt thép Chương V 9
N 03 CẦU QUA KÊNH TẠI K22, K35 VÀ K38 KÊNH CHÍNH
1 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 1,62
2 Bê tông đá 1x2 M200 Chương V 4,5
3 Cốt thép Ø≤18mm Chương V 0,231 tấn
4 Ván khuôn Chương V 0,03 100m²
O CỐNG TIÊU D100 TẠI C24 KÊNH N2-4
1 Đào móng đất cơ giới Chương V 1,02 100m³
2 Đào móng đất thủ công Chương V 8,9
3 Đắp đất thủ công K=0.90 Chương V 2,6
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Chương V 0,382 100m³
5 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 3,21
6 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 12,2
7 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 7,24
8 Bê tông đá 1x2 M200 ống buy + ốp ống buy Chương V 3,95
9 Cốt thép Ø≤10mm Chương V 0,322 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 2,8
11 Ván khuôn Chương V 0,75 100m²
P CỐNG ĐẦU KÊNH N2-2
1 Đào móng đất thủ công Chương V 2,39
2 Đắp đất thủ công K=0.90 Chương V 1,27
3 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 0,42
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 1,22
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 1,06
6 Bê tông đá 1x2 M200 đan Chương V 0,25
7 Cốt thép Ø≤10mm đan Chương V 0,026 tấn
8 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 0,06 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V 0,06 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 0,8
11 Ván khuôn Chương V 0,12 100m²
12 Máy đóng mở v0.5 Chương V 2 bộ
Q 07 CỐNG TƯỚI ĐƠN TRÊN KÊNH CHÍNH
1 Đào móng đất thủ công Chương V 11,34
2 Đắp đất thủ công K=0.90 Chương V 6,37
3 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 2,45
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 7,49
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 6,65
6 Bê tông đá 1x2 M200 đan Chương V 0,63
7 Cốt thép Ø≤10mm đan Chương V 0,09 tấn
8 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 0,406 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V 0,406 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 4,9
11 Ván khuôn Chương V 0,595 100m²
12 Máy đóng mở v0.5 Chương V 14 bộ
R 05 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N4
1 Đào móng đất thủ công Chương V 20,5
2 Đắp đất thủ công K=0.90 Chương V 17,6
3 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 3,4
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 12,95
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 8,95
6 Bê tông đá 1x2 M200 đan Chương V 1,6
7 Cốt thép Ø≤10mm đan Chương V 0,2 tấn
8 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 0,42 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V 0,42 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 4
11 Ván khuôn Chương V 1,25 100m²
12 Máy đóng mở v0.5 Chương V 15 bộ
S 08 CỐNG TƯỚI ĐÔI TRÊN KÊNH N2(01), N8 (07)
1 Đào móng đất thủ công Chương V 14,08
2 Đắp đất thủ công K=0.90 Chương V 13,12
3 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Chương V 2,4
4 Bê tông đá 1x2 M200 móng Chương V 5,68
5 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương V 4,64
6 Bê tông đá 1x2 M200 đan Chương V 0,72
7 Cốt thép Ø≤10mm đan Chương V 0,152 tấn
8 Sản xuất cửa van phẳng Chương V 0,672 tấn
9 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V 0,672 tấn
10 Giấy dầu nhựa đường 2 lớp Chương V 6,4
11 Ván khuôn Chương V 0,696 100m²
12 Máy đóng mở v0.5 Chương V 24 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->