Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201128885-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128851 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 08:14:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,021,356,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 | VX 4x70 | 701 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE4x50 | VX 4x50 | 1.859 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | VX 4x35 | 3.745 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE2x35 | VX 2x35 | 481 | mét |
| 5 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | Ghíp lệch | 622 | bộ |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | Ghíp lệch | 291 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | Ghíp bằng | 18 | bộ |
| 8 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95 mm2 | VX 4x95 | 252 | m |
| B | Vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-190-4.3 | T7.5-4.3 | 81 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 31 | cột |
| 3 | Móng cột bê tông | Mh1 | 40 | móng |
| 4 | Móng cột bê tông | Mh2 | 72 | móng |
| 5 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 2,7 | m3 |
| 6 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 6,48 | m3 |
| 7 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x(50-95) | 35 | bộ |
| 8 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x(11-50) | 168 | bộ |
| 9 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 50 | bộ |
| 10 | Kẹp treo 2x35 | KT 2x35 | 5 | bộ |
| 11 | Kẹp treo 4x35 | KT 4x35 | 39 | bộ |
| 12 | Kẹp treo 4x50 | KT 4x50 | 35 | bộ |
| 13 | Kẹp treo 4x70 | KT 4x70 | 8 | bộ |
| 14 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 203 | cái |
| 15 | Móc treo cáp F16 | MN-F16 | 137 | cái |
| 16 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 1.248 | mét |
| 17 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 832 | cái |
| 18 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll-7,5 | 32 | bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng Xh1L | Xh1L | 3 | bộ |
| 20 | Xà néo cuối Xh41L | Xh41L | 3 | bộ |
| 21 | Sứ A30N | A30N | 36 | quả |
| 22 | Bu lông ty sứ F18x200 | BL M18x200 | 36 | cái |
| 23 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 73 | hộp |
| 24 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 80 | hộp |
| 25 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 5 | hộp |
| 26 | Tháo lắp cáp vào hộp H2, H4 | 6 mét/ 1 hộp | 918 | mét |
| 27 | Tháo lắp cáp vào hộp H3fa | 6 mét/ 1 hộp | 30 | mét |
| 28 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | Theo E HSMT | 471 | hộ |
| 29 | Đầu cốt AM95 | AM95 | 4 | cái |
| 30 | Đầu cốt AM70 | AM70 | 8 | cái |
| 31 | ống nối cáp vặn xoắn 70 | ONVX-70 | 8 | cái |
| 32 | ống nối cáp vặn xoắn 35 | ONVX-35 | 8 | cái |
| 33 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 20 | cuộn |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | TĐ. | 7 | cột |
| 2 | Cột bê tông truyền thanh | TT. | 89 | cột |
| 3 | Cột bê tông lô vuông H7,5 | H7,5. | 16 | cột |
| 4 | Dây VX2x35 | Theo E HSMT | 401 | m |
| 5 | Dây VX4x35 | Theo E HSMT | 3.745 | m |
| 6 | Dây VX4x50 | Theo E HSMT | 829 | m |
| 7 | Dây AV35 | Theo E HSMT | 1.191 | m |
| 8 | Dây AV50 | Theo E HSMT | 3.791 | m |
| 9 | Dây AV70 | Theo E HSMT | 2.354 | m |
| 10 | Dây AV95 | Theo E HSMT | 756 | m |
| 11 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Xh1 | 22 | bộ |
| 12 | Xà đỡ thẳng Xh1/2 | Xh1/2 | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo cuối Xh41/2 | Xh41/2 | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo cuối Xh42 | Xh42 | 2 | bộ |
| 15 | Xà néo cuối Xh41 | Xh41 | 25 | bộ |
| 16 | Sứ+ ty A102 | Theo E HSMT | 308 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi