Gói thầu: Đại tu khu nhà quản lý vận hành và sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201148549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Đại tu khu nhà quản lý vận hành và sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh 2020 (SCL) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 14:50:00 đến ngày 2020-11-27 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,459,342,405 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81,890,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu tám trăm chín mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà A1a: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm vữa xi măng mác 75 hoàn trả | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 3 | Sơn tường chân móng 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 36,23 | m2 |
| 4 | Sơn tường 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 3.751,2 | m2 |
| 5 | Sơn cột, dầm trần 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 2.184,3 | m2 |
| 6 | Vệ sinh tường ngoài trước khi sơn | Phần II, Chương V, Mục II | 5.971,3 | m2 |
| 7 | Bả dặm tường ngoài (tính 30% diện tích sơn) | Phần II, Chương V, Mục II | 1.791,51 | m2 |
| 8 | Gắn vá mép bậc cầu tháng sứt vỡ | Phần II, Chương V, Mục II | 15 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ ống thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 108 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC phi 110 class3 thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 1,08 | 100m |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt đai giữ ống D110 | Phần II, Chương V, Mục II | 80 | cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt thay thế bồn chứa nước 3m3 | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bể |
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt van 1 chiều d32 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn han mọt | Phần II, Chương V, Mục II | 3,671 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp lợp mái tôn mạ màu chiều dài bất kỳ dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 3,671 | 100m2 |
| 16 | Cung cấp lăp đặt tôn ke góc khổ 600 dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,1539 | 100m2 |
| 17 | Bulong M14x40 | Phần II, Chương V, Mục II | 160 | bộ |
| 18 | Chế tạo lắp đặt xà gồ thép chữ C140× 50×3 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,7461 | tấn |
| 19 | Sơn xà gồ 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 163,89 | m2 |
| 20 | Vệ sinh lan can, cầu thang thép | Phần II, Chương V, Mục II | 22,96 | m2 |
| 21 | Sơn lan can thép 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 22,96 | m2 |
| 22 | Thay bóng típ hành lang bằng bóng led | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | bộ |
| 23 | Thay hộp bóng típ | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | bộ |
| B | Rãnh thoát nước mưa | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 60 | cấu kiện |
| 2 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 73,5 | m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 1,382 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,111 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,09 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 60 | cấu kiện |
| C | Hố ga 400x400, hố ga 600x600 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | cấu kiện |
| 2 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,031 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,054 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | cấu kiện |
| D | Xử lý chống thấm seno mái tại cốt 13,5m | |||
| 1 | Đục tẩy lớp vữa xi măng mác thấp dày 2cm | Phần II, Chương V, Mục II | 105 | m2 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển bê tông gạch vỡ thải từ cao độ +13,5m đến cốt 0m | Phần II, Chương V, Mục II | 2,1 | m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp bê tông gạch vỡ đến bãi thải, 3km bằng ô tô 5 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,021 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 0,021 | 100m3 |
| 5 | Quét keo chống thấm bề mặt 3 nước Flintkote No.3 (01 nước lót, 2 nước phủ) | Phần II, Chương V, Mục II | 105 | m2 |
| 6 | Khò nóng và dán tấm bitum chống thấm, dày 3mm | Phần II, Chương V, Mục II | 105 | m2 |
| 7 | Bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 300 dày 5cm | Phần II, Chương V, Mục II | 5,25 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh mầu, vữa XM mác 100 | Phần II, Chương V, Mục II | 105 | m2 |
| E | Nhà A1b | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm vữa xi măng mác 75 hoàn trả | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 3 | Sơn tường chân móng 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 36,23 | m2 |
| 4 | Sơn tường 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 3.751,2 | m2 |
| 5 | Sơn cột, dầm trần 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 2.184,3 | m2 |
| 6 | Vệ sinh tường ngoài trước khi sơn | Phần II, Chương V, Mục II | 5.971,3 | m2 |
| 7 | Bả dặm tường ngoài (tính 30% diện tích sơn) | Phần II, Chương V, Mục II | 1.791,51 | m2 |
| 8 | Gắn vá mép bậc cầu tháng sứt vỡ | Phần II, Chương V, Mục II | 15 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ ống thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 108 | m |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa PVC phi 110 class3 thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 1,08 | 100m |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt đai giữ ống D110 | Phần II, Chương V, Mục II | 80 | cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt thay thế bồn chứa nước 3m3 | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bể |
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt van 1 chiều d32 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn han mọt | Phần II, Chương V, Mục II | 3,671 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp lợp mái tôn mạ màu chiều dài bất kỳ dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 3,671 | 100m2 |
| 16 | Cung cấp lăp đặt tôn ke góc khổ 600 dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,1539 | 100m2 |
| 17 | Bulong M14x40 | Phần II, Chương V, Mục II | 160 | bộ |
| 18 | Chế tạo lắp đặt xà gồ thép chữ C140× 50×3 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,7461 | tấn |
| 19 | Sơn xà gồ 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 163,89 | m2 |
| 20 | Vệ sinh lan can, cầu thang thép | Phần II, Chương V, Mục II | 22,96 | m2 |
| 21 | Sơn lan can thép 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 22,96 | m2 |
| 22 | Thay bóng típ hành lang bằng bóng led | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | bộ |
| 23 | Thay hộp bóng típ | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | bộ |
| F | Rãnh thoát nước mưa | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 60 | cấu kiện |
| 2 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 73,5 | m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 1,382 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,111 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,09 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 60 | cấu kiện |
| G | Hố ga 400x400, hố ga 600x600 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | cấu kiện |
| 2 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,031 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,054 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | cấu kiện |
| H | Xử lý chống thấm seno mái tại cốt 13,5m | |||
| 1 | Đục tẩy lớp vữa xi măng mác thấp dày 2cm | Phần II, Chương V, Mục II | 105 | m2 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển bê tông gạch vỡ thải từ cao độ +13,5m đến cốt 0m | Phần II, Chương V, Mục II | 2,1 | m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp bê tông gạch vỡ đến bãi thải, 3km bằng ô tô 5 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,021 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 0,021 | 100m3 |
| 5 | Quét keo chống thấm bề mặt 3 nước Flintkote No.3 (01 nước lót, 2 nước phủ) | Phần II, Chương V, Mục II | 105 | m2 |
| 6 | Khò nóng và dán tấm bitum chống thấm, dày 3mm | Phần II, Chương V, Mục II | 105 | m2 |
| 7 | Bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 300 dày 5cm | Phần II, Chương V, Mục II | 5,25 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh mầu, vữa XM mác 100 | Phần II, Chương V, Mục II | 105 | m2 |
| I | Nhà A1c: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm vữa xi măng mác 75 hoàn trả | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 3 | Sơn tường chân móng 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 36,23 | m2 |
| 4 | Sơn tường 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 3.751,2 | m2 |
| 5 | Sơn cột, dầm trần 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 2.184,3 | m2 |
| 6 | Vệ sinh tường ngoài trước khi sơn | Phần II, Chương V, Mục II | 5.971,3 | m2 |
| 7 | Bả dặm tường ngoài (tính 30% diện tích sơn) | Phần II, Chương V, Mục II | 1.791,51 | m2 |
| 8 | Gắn vá mép bậc cầu tháng sứt vỡ | Phần II, Chương V, Mục II | 15 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ ống thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 108 | m |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa PVC phi 110 class3 thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 1,08 | 100m |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt đai giữ ống D110 | Phần II, Chương V, Mục II | 80 | cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt thay thế bồn chứa nước 3m3 | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bể |
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt van 1 chiều d32 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn han mọt | Phần II, Chương V, Mục II | 3,671 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp lợp mái tôn mạ màu chiều dài bất kỳ dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 3,671 | 100m2 |
| 16 | Cung cấp lăp đặt tôn ke góc khổ 600 dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,1539 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Bulong M14x40 | Phần II, Chương V, Mục II | 160 | bộ |
| 18 | Chế tạo lắp đặt xà gồ thép chữ C140× 50×3 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,7461 | tấn |
| 19 | Sơn xà gồ 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 163,89 | m2 |
| 20 | Vệ sinh lan can, cầu thang thép | Phần II, Chương V, Mục II | 22,96 | m2 |
| 21 | Sơn lan can thép 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 22,96 | m2 |
| 22 | Thay bóng típ hành lang bằng bóng led | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | bộ |
| 23 | Thay hộp bóng típ | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | bộ |
| J | Rãnh thoát nước mưa | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 60 | cấu kiện |
| 2 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 73,5 | m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 1,382 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,111 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,09 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 60 | cấu kiện |
| K | Hố ga 400x400, hố ga 600x600 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | cấu kiện |
| 2 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,031 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,054 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | cấu kiện |
| L | Xử lý chống thấm seno mái tại cốt 13,5m | |||
| 1 | Đục tẩy lớp vữa xi măng mác thấp dày 2cm | Phần II, Chương V, Mục II | 105 | m2 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển bê tông gạch vỡ thải từ cao độ +13,5m đến cốt 0m | Phần II, Chương V, Mục II | 2,1 | m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp bê tông gạch vỡ đến bãi thải, 3km bằng ô tô 5 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,021 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 0,021 | 100m3 |
| 5 | Quét keo chống thấm bề mặt 3 nước Flintkote No.3 (01 nước lót, 2 nước phủ) | Phần II, Chương V, Mục II | 105 | m2 |
| 6 | Khò nóng và dán tấm bitum chống thấm, dày 3mm | Phần II, Chương V, Mục II | 105 | m2 |
| 7 | Bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 300 dày 5cm | Phần II, Chương V, Mục II | 5,25 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh mầu, vữa XM mác 100 | Phần II, Chương V, Mục II | 105 | m2 |
| M | Nhà A4a: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm vữa xi măng mác 75 hoàn trả | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 3 | Sơn tường chân móng 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 50,99 | m2 |
| 4 | Sơn tường 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 5.666,46 | m2 |
| 5 | Sơn cột, dầm trần 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 3.208,9 | m2 |
| 6 | Vệ sinh tường ngoài trước khi sơn | Phần II, Chương V, Mục II | 8.926,35 | m2 |
| 7 | Bả dặm tường ngoài (tính 30% diện tích sơn) | Phần II, Chương V, Mục II | 2.677,91 | m2 |
| 8 | Gắn vá mép bậc cầu tháng sứt vỡ | Phần II, Chương V, Mục II | 15 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ ống thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 112 | m |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa PVC phi 110 class3 thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 1,12 | 100m |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt đai giữ ống D110 | Phần II, Chương V, Mục II | 80 | cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt thay thế bồn chứa nước 3m3 | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bể |
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt van 1 chiều d32 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn han mọt | Phần II, Chương V, Mục II | 4,391 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp lợp mái tôn mạ màu chiều dài bất kỳ dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 4,391 | 100m2 |
| 16 | Cung cấp lăp đặt tôn ke góc khổ 600 dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,1539 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Bulong M14x40 | Phần II, Chương V, Mục II | 160 | bộ |
| 18 | Chế tạo lắp đặt xà gồ thép chữ C140× 50×3 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,7461 | tấn |
| 19 | Sơn xà gồ 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 242,99 | m2 |
| 20 | Vệ sinh lan can, cầu thang thép | Phần II, Chương V, Mục II | 66,13 | m2 |
| 21 | Sơn lan can thép 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 66,13 | m2 |
| 22 | Thay bóng típ hành lang bằng bóng led | Phần II, Chương V, Mục II | 24 | bộ |
| 23 | Thay hộp bóng típ | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | bộ |
| N | Rãnh thoát nước mưa | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 140 | cấu kiện |
| 2 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 84 | m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 3,226 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,26 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,209 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 140 | cấu kiện |
| O | Hố ga 600x600 (6 ga) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | cấu kiện |
| 2 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,023 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,041 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | cấu kiện |
| P | Xử lý chống thấm seno mái, cốt 13,2m và 14,8m và nhà xe đạp, xe máy | |||
| 1 | Đục tẩy lớp vữa xi măng mác thấp dày 2cm | Phần II, Chương V, Mục II | 125 | m2 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển bê tông gạch vỡ thải từ cao độ +13,2m và +14,8m đến cốt 0m | Phần II, Chương V, Mục II | 2,5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp bê tông gạch vỡ đến bãi thải, 3km bằng ô tô 5 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,025 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 0,025 | 100m3 |
| 5 | Quét keo chống thấm bề mặt 3 nước Flintkote No.3 (01 nước lót, 2 nước phủ) | Phần II, Chương V, Mục II | 125 | m2 |
| 6 | Khò nóng và dán tấm bitum chống thấm, dày 3mm | Phần II, Chương V, Mục II | 125 | m2 |
| 7 | Bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 300 dày 5cm | Phần II, Chương V, Mục II | 6,25 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh mầu, vữa XM mác 100 | Phần II, Chương V, Mục II | 125 | m2 |
| 9 | Đục tẩy nền bê tông nhà để xe đạp/xe máy bị phồng rộp | Phần II, Chương V, Mục II | 60 | m2 |
| 10 | Vận chuyển tiếp bê tông gạch vỡ đến bãi thải, 3km bằng ô tô 5 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,042 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 0,042 | 100m3 |
| 12 | Bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 300 dày 5cm | Phần II, Chương V, Mục II | 4,2 | m3 |
| Q | Nhà A4b: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm vữa xi măng mác 75 hoàn trả | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 3 | Sơn tường chân móng 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 43,64 | m2 |
| 4 | Sơn tường 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 3.762,96 | m2 |
| 5 | Sơn cột, dầm trần 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 2.515,04 | m2 |
| 6 | Vệ sinh tường ngoài trước khi sơn | Phần II, Chương V, Mục II | 6.321,64 | m2 |
| 7 | Bả dặm tường ngoài (tính 30% diện tích sơn) | Phần II, Chương V, Mục II | 1.896,49 | m2 |
| 8 | Gắn vá mép bậc cầu tháng sứt vỡ | Phần II, Chương V, Mục II | 15 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ ống thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 86 | m |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa PVC phi 90 class3 thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 0,86 | 100m |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt đai giữ ống D110 | Phần II, Chương V, Mục II | 80 | cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt thay thế bồn chứa nước 3m3 | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bể |
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt van 1 chiều d32 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn han mọt | Phần II, Chương V, Mục II | 4,337 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp lợp mái tôn mạ màu chiều dài bất kỳ dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 4,337 | 100m2 |
| 16 | Cung cấp lăp đặt tôn ke góc khổ 600 dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,1539 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Bulong M14x40 | Phần II, Chương V, Mục II | 192 | bộ |
| 18 | Chế tạo lắp đặt xà gồ thép chữ C140× 50×3 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,7461 | tấn |
| 19 | Sơn xà gồ 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 245,05 | m2 |
| 20 | Vệ sinh lan can, cầu thang thép | Phần II, Chương V, Mục II | 72,82 | m2 |
| 21 | Sơn lan can thép 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 74,82 | m2 |
| 22 | Thay bóng típ hành lang bằng bóng led | Phần II, Chương V, Mục II | 24 | bộ |
| 23 | Thay hộp bóng típ | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | bộ |
| R | Rãnh thoát nước mưa | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 140 | cấu kiện |
| 2 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 84 | m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 3,226 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,26 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,209 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 140 | cấu kiện |
| S | Hố ga 600x600 (6 ga) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | cấu kiện |
| 2 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,42 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,023 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,041 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | cấu kiện |
| T | Xử lý chống thấm seno mái, cốt 9,9m và 11,5m và nhà xe đạp, xe máy | |||
| 1 | Đục tẩy lớp vữa xi măng mác thấp dày 2cm | Phần II, Chương V, Mục II | 160 | m2 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển bê tông gạch vỡ thải từ cao độ +9,9m và +11,5m đến cốt 0m | Phần II, Chương V, Mục II | 3,2 | m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp bê tông gạch vỡ đến bãi thải, 3km bằng ô tô 5 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,032 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 0,032 | 100m3 |
| 5 | Quét keo chống thấm bề mặt 3 nước Flintkote No.3 (01 nước lót, 2 nước phủ) | Phần II, Chương V, Mục II | 160 | m2 |
| 6 | Khò nóng và dán tấm bitum chống thấm, dày 3mm | Phần II, Chương V, Mục II | 160 | m2 |
| 7 | Bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 300 dày 5cm | Phần II, Chương V, Mục II | 8 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh mầu, vữa XM mác 100 | Phần II, Chương V, Mục II | 160 | m2 |
| 9 | Đục tẩy nền bê tông nhà để xe đạp/xe máy bị phồng rộp | Phần II, Chương V, Mục II | 60 | m2 |
| 10 | Vận chuyển tiếp bê tông gạch vỡ đến bãi thải, 3km bằng ô tô 5 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,042 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 0,042 | 100m3 |
| 12 | Bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 300 dày 5cm | Phần II, Chương V, Mục II | 4,2 | m3 |
| U | Nhà A5a: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm vữa xi măng mác 75 hoàn trả | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 3 | Sơn tường chân móng 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 41,36 | m2 |
| 4 | Sơn tường 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 3.588,26 | m2 |
| 5 | Sơn cột, dầm trần 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 2.660,27 | m2 |
| 6 | Vệ sinh tường ngoài trước khi sơn | Phần II, Chương V, Mục II | 6.289,89 | m2 |
| 7 | Bả dặm tường ngoài (tính 30% diện tích sơn) | Phần II, Chương V, Mục II | 1.886,97 | m2 |
| 8 | Gắn vá mép bậc cầu tháng sứt vỡ | Phần II, Chương V, Mục II | 15 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ ống thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 106 | m |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa PVC phi 110 class3 thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 1,06 | 100m |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt đai giữ ống D110 | Phần II, Chương V, Mục II | 80 | cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt thay thế bồn chứa nước 3m3 | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bể |
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt van 1 chiều d32 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn han mọt | Phần II, Chương V, Mục II | 4,272 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp lợp mái tôn mạ màu chiều dài bất kỳ dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 4,272 | 100m2 |
| 16 | Cung cấp lăp đặt tôn ke góc khổ 600 dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,1539 | 100m2 |
| 17 | Bulong M14x40 | Phần II, Chương V, Mục II | 144 | bộ |
| 18 | Chế tạo lắp đặt xà gồ thép chữ C140× 50×3 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,7461 | tấn |
| 19 | Sơn xà gồ 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 247,19 | m2 |
| 20 | Vệ sinh lan can, cầu thang thép | Phần II, Chương V, Mục II | 35,48 | m2 |
| 21 | Sơn lan can thép 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 35,48 | m2 |
| 22 | Cung cấp, Thay bóng típ hành lang bằng bóng led | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | bộ |
| 23 | Cung cấp, Thay hộp bóng típ | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | bộ |
| V | Rãnh thoát nước mưa | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 120 | cấu kiện |
| 2 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 73,5 | m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 2,765 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,223 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,18 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 120 | cấu kiện |
| W | Hố ga 400x400, Hố ga 600x600 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | cấu kiện |
| 2 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,031 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,054 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | cấu kiện |
| X | Xử lý chống thấm seno mái, tại cốt 13,2m | |||
| 1 | Đục tẩy lớp vữa xi măng mác thấp dày 2cm | Phần II, Chương V, Mục II | 113 | m2 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển bê tông gạch vỡ thải từ cao độ +13,2m đến cốt 0m | Phần II, Chương V, Mục II | 2,26 | m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp bê tông gạch vỡ đến bãi thải, 3km bằng ô tô 5 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,0226 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 0,0226 | 100m3 |
| 5 | Quét keo chống thấm bề mặt 3 nước Flintkote No.3 (01 nước lót, 2 nước phủ) | Phần II, Chương V, Mục II | 113 | m2 |
| 6 | Khò nóng và dán tấm bitum chống thấm, dày 3mm | Phần II, Chương V, Mục II | 113 | m2 |
| 7 | Bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 300 dày 5cm | Phần II, Chương V, Mục II | 5,65 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh mầu, vữa XM mác 100 | Phần II, Chương V, Mục II | 113 | m2 |
| Y | Nhà A5b: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm vữa xi măng mác 75 hoàn trả | Phần II, Chương V, Mục II | 200 | m2 |
| 3 | Sơn tường chân móng 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 41,36 | m2 |
| 4 | Sơn tường 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 3.588,26 | m2 |
| 5 | Sơn cột, dầm trần 3 nước, bằng sơn Jotun | Phần II, Chương V, Mục II | 2.660,27 | m2 |
| 6 | Vệ sinh tường ngoài trước khi sơn | Phần II, Chương V, Mục II | 6.289,89 | m2 |
| 7 | Bả dặm tường ngoài (tính 30% diện tích sơn) | Phần II, Chương V, Mục II | 1.886,97 | m2 |
| 8 | Gắn vá mép bậc cầu tháng sứt vỡ | Phần II, Chương V, Mục II | 15 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ ống thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 106 | m |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa PVC phi 110 class3 thoát nước mưa | Phần II, Chương V, Mục II | 1,06 | 100m |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt đai giữ ống D110 | Phần II, Chương V, Mục II | 80 | cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt thay thế bồn chứa nước 3m3 | Phần II, Chương V, Mục II | 4 | bể |
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt van 1 chiều d32 | Phần II, Chương V, Mục II | 1 | cái |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn han mọt | Phần II, Chương V, Mục II | 4,272 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp lợp mái tôn mạ màu chiều dài bất kỳ dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 4,272 | 100m2 |
| 16 | Cung cấp lăp đặt tôn ke góc khổ 600 dày 0,45 mm | Phần II, Chương V, Mục II | 0,1539 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Bulong M14x40 | Phần II, Chương V, Mục II | 144 | bộ |
| 18 | Chế tạo lắp đặt xà gồ thép chữ C140× 50×3 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,7461 | tấn |
| 19 | Sơn xà gồ 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 247,19 | m2 |
| 20 | Vệ sinh lan can, cầu thang thép | Phần II, Chương V, Mục II | 35,48 | m2 |
| 21 | Sơn lan can thép 3 nước | Phần II, Chương V, Mục II | 35,48 | m2 |
| 22 | Thay bóng típ hành lang bằng bóng led | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | bộ |
| 23 | Thay hộp bóng típ | Phần II, Chương V, Mục II | 12 | bộ |
| Z | Rãnh thoát nước mưa | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 120 | cấu kiện |
| 2 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM mác 75 | Phần II, Chương V, Mục II | 73,5 | m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 2,765 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,223 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,18 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 120 | cấu kiện |
| AA | Hố ga 400x400, Hố ga 600x600 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | cấu kiện |
| 2 | Bê tông tấm đan, mác 200 đá 1x2 | Phần II, Chương V, Mục II | 0,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,031 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 0,054 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Phần II, Chương V, Mục II | 16 | cấu kiện |
| AB | Xử lý chống thấm seno mái, tại cốt 13,2m | |||
| 1 | Đục tẩy lớp vữa xi măng mác thấp dày 2cm | Phần II, Chương V, Mục II | 113 | m2 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển bê tông gạch vỡ thải từ cao độ +13,2m đến cốt 0m | Phần II, Chương V, Mục II | 2,26 | m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp bê tông gạch vỡ đến bãi thải, 3km bằng ô tô 5 tấn | Phần II, Chương V, Mục II | 0,0226 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Phần II, Chương V, Mục II | 0,0226 | 100m3 |
| 5 | Quét keo chống thấm bề mặt 3 nước Flintkote No.3 (01 nước lót, 2 nước phủ) | Phần II, Chương V, Mục II | 113 | m2 |
| 6 | Khò nóng và dán tấm bitum chống thấm, dày 3mm | Phần II, Chương V, Mục II | 113 | m2 |
| 7 | Bê tông thương phẩm đá 1x2, mác 300 dày 5cm | Phần II, Chương V, Mục II | 5,65 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn có đánh mầu, vữa XM mác 100 | Phần II, Chương V, Mục II | 113 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi