Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201142439-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Mão Điền
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201135480
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách đối ứng của xã và các nguồn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 17:09:00 đến ngày 2020-11-28 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,744,204,416 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHỤ TRỢ SÂN, CỔNG TƯỜNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ
1 Phá dỡ kết cấu nền sân cũ Chương V - E HSMT 11,43 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,8556 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 3,7086 100m3
4 Bê tông nền, máy bơm BT tĩnh, M150, PCB30 Chương V - E HSMT 186,9786 m3
5 Mua bê tông thương phẩm mác 150 Chương V - E HSMT 189,7833 m3
6 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 4,5504 100m
7 Thi công khe co Chương V - E HSMT 321,4 m
8 Thi công khe giãn Chương V - E HSMT 133,64 m
9 Lát gạch Terrazo 400x400x30cm, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1.414,0008 m2
10 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1997 100m3
11 Ván khuôn móng bê tông lót Chương V - E HSMT 0,48 100m2
12 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 7,68 m3
13 Xây móng bằng gạch xi măng kt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 30,624 m3
14 Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 156 m2
15 Công tác ốp gạch thẻ 240x60mm Chương V - E HSMT 105,6 m2
16 Mua đất đổ vào bồn cây Chương V - E HSMT 140,1 m3
17 Trồng cây vú sữa D=13-15cm Chương V - E HSMT 3 cây
18 Trồng cây bàng Đài loan D=13-15cm, H>=3m Chương V - E HSMT 6 cây
19 Trồng cây Ngọc Lan D=13-15cm, H>=3m Chương V - E HSMT 3 cây
20 Trồng cây Thông D=10-12cm, H>=2.5m Chương V - E HSMT 11 cây
21 Trồng cây vàng anh D=16-18cm, H>=3.5m Chương V - E HSMT 6 cây
22 Trồng cỏ nhật thảm Chương V - E HSMT 344 m2
23 Bê tông móng cột cờ, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6562 m3
24 Ván khuôn móng bê tông cột cờ Chương V - E HSMT 0,0338 100m2
25 Xây bậc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7688 m3
26 Ốp đá granite màu đỏ, PCB30 Chương V - E HSMT 7,05 m2
27 Cột cờ bằng Inox 304 cao 7m bao gồm phụ kiện Chương V - E HSMT 2 cột
28 Cờ đỏ sao vàng, cờ búa liềm Chương V - E HSMT 2 cái
29 Tháo dỡ cổng sắt hiện trạng Chương V - E HSMT 2 công
30 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V - E HSMT 132,7181 m3
31 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 8,2418 m3
32 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 1,5239 100m3
33 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 1,5239 100m3/1km
34 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0518 100m3
35 Ván khuôn móng bê tông lót Chương V - E HSMT 0,0144 100m2
36 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,432 m3
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0598 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0095 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,071 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 0,0954 tấn
41 Bê tông trụ cổng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,0307 m3
42 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,8033 m3
43 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0372 100m3
44 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0792 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0199 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1332 tấn
47 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,4356 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,8044 m3
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 14,4 m
50 Công tác ốp đá Granite màu nâu đỏ vào trụ cổng, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 27,28 m2
51 Bộ chữ nổi bằng đồng ( TRỤ SỞ ĐẢNG ỦY - HĐND - UBND XÃ MÃO ĐIỀN; ĐỊA CHỈ: XÃ MÃO ĐIỀN HUYỆN THUẬN THÀNH - TỈNH BẮC NINH) Chương V - E HSMT 1 bộ
52 Sản xuất lắp dựng cổng Inox 304 Chương V - E HSMT 418,5155 kg
53 Bản lề Inox Chương V - E HSMT 10 cái
54 Khóa + chốt cổng Inox Chương V - E HSMT 2 bộ
55 Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 30 m
56 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V - E HSMT 30 m
58 Lắp đặt đèn tròn trang trí nổi Chương V - E HSMT 3 bộ
59 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 3,0342 100m3
60 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 1,0143 100m3
61 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 1,0143 100m3/1km
62 Ván khuôn móng bê tông lót Chương V - E HSMT 0,3412 100m2
63 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 11,7499 m3
64 Xây móng tường rào bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 103,6704 m3
65 Xây móng tường rào bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 16,9311 m3
66 Ván khuôn giằng tường rào Chương V - E HSMT 0,5118 100m2
67 Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,305 tấn
68 Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK 14mm Chương V - E HSMT 0,8512 tấn
69 Bê tông giằng móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 8,8762 m3
70 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,7938 100m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng kt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 51,7988 m3
72 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng kt6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,5086 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch xm 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 12,3167 m3
74 Ván khuôn giằng tường rào Chương V - E HSMT 0,8245 100m2
75 Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,182 tấn
76 Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 1,1345 tấn
77 Bê tông giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,5602 m3
78 Trát tường rào dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 859,9692 m2
79 Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 112,9143 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 972,8835 m2
81 Gia công lắp đặt hàng rào Inox hộp 304 Chương V - E HSMT 547,9024 kg
82 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 5,367 m3
83 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - E HSMT 2,36 m2
84 Phá lớp vữa trát tường sê nô chắn nước Chương V - E HSMT 19,093 m2
85 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT 1,8 m2
86 Phá dỡ lớp vữa láng sàn mái Chương V - E HSMT 42,7948 m2
87 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Chương V - E HSMT 0,0703 100m3
88 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Chương V - E HSMT 0,0703 100m3/1km
89 Đổ bê tông lót bậc tam cấp, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E HSMT 1,184 m3
90 Ván khuôn móng bậc tam cấp Chương V - E HSMT 0,0129 100m2
91 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - E HSMT 0,9035 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch xm 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,4411 m3
93 Xây tường thu hồi bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,1218 m3
94 Láng granitô bậc tam cấp Chương V - E HSMT 18,9189 m2
95 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 35,9216 m2
96 Trát tường má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 0,66 m2
97 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 35,9216 m2
98 Sơn má cửa trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 0,66 m2
99 Chống thấm sàn mái bằng màng khò nóng dày 3mm Chương V - E HSMT 54,2988 m2
100 Láng sê nô, mái dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 42,7948 m2
101 Mua thép U80x40x2mm Chương V - E HSMT 173,389 kg
102 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,1692 tấn
103 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,1692 tấn
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 26,936 1m2
105 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm Chương V - E HSMT 0,3595 100m2
106 Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm Chương V - E HSMT 16,81 m
107 Cửa đi pano gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 2,88 m2
108 Bản lề inox Chương V - E HSMT 6 bộ
109 Khóa đi + Chốt ngang Chương V - E HSMT 1 bộ
110 Sơn cửa D1 Chương V - E HSMT 5,76 m2
111 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - E HSMT 2,88 1m2
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V - E HSMT 0,16 100m
113 Phễu thu nước Chương V - E HSMT 4 cái
114 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0386 100m3
115 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,024 100m2
116 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6 m3
117 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0384 100m2
118 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK8mm Chương V - E HSMT 0,0097 tấn
119 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0334 tấn
120 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0156 tấn
121 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,9016 m3
122 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90, đắp hoàn trả móng Chương V - E HSMT 0,0236 100m3
123 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90. Đắp tôn nền Chương V - E HSMT 0,2166 100m3
124 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 10,3122 m3
125 Xây tường thu hồi bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,0942 m3
126 Ván khuôn xà dầm, giằng thu hồi Chương V - E HSMT 0,0219 100m2
127 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0021 tấn
128 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0135 tấn
129 Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1206 m3
130 Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 19,38 m2
131 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 19,38 m2
132 Lát gạch gốm - kt400x400, PCB30 Chương V - E HSMT 103,122 m2
133 Mua thép làm cột D114x2mm Chương V - E HSMT 102,1428 kg
134 Mua thép L75x75x6 làm kèo Chương V - E HSMT 896,6393 kg
135 Mua thép L50x50x5 làm kèo Chương V - E HSMT 303,81 kg
136 Mua thép bản mã Chương V - E HSMT 203,1463 kg
137 Mua thép xà gồ U 80x40x3 Chương V - E HSMT 471,3502 kg
138 Bu lông chân cột M24 Chương V - E HSMT 24 cái
139 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,1001 tấn
140 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,1001 tấn
141 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V - E HSMT 1,3902 tấn
142 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 1,3902 tấn
143 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,4621 tấn
144 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,4621 tấn
145 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 66,5051 1m2
146 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 1,3056 100m2
147 Tấm ốp khổ rộng 400mm dày 0.45mm Chương V - E HSMT 32,73 md
148 Máng thoát nước mưa tôn dày 2mm Chương V - E HSMT 10,33 md
149 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,6607 100m3
150 Ván khuôn móng rãnh Chương V - E HSMT 0,6911 100m2
151 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 34,5675 m3
152 Mua bê tông thương phẩm mác 150 Chương V - E HSMT 35,086 m3
153 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 40,984 m3
154 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - E HSMT 187,946 m2
155 Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 87,109 m2
156 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V - E HSMT 0,6882 100m2
157 Ván khuôn gối đỡ hố ga Chương V - E HSMT 0,103 100m2
158 Gia công, lắp đặt tấm đan Fi8mm Chương V - E HSMT 0,0935 tấn
159 Gia công, lắp đặt tấm đan Fi10mm Chương V - E HSMT 1,3838 tấn
160 Lắp dựng cốt thép gối đỡ hố ga Fi8mm Chương V - E HSMT 0,025 tấn
161 Lắp dựng cốt thép gối đỡ hố ga Fi10mm Chương V - E HSMT 0,045 tấn
162 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 15,708 m3
163 Bê tông gối đỡ hố ga, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6424 m3
164 Tấm đan hố ga Composite tải trọng 125kn Chương V - E HSMT 34 cái
165 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 221 1cấu kiện
166 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3673 100m3
167 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,4423 100m3
168 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0511 100m2
169 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,6699 m3
170 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 6,2769 m3
171 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1201 100m2
172 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,0224 tấn
173 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V - E HSMT 0,0085 tấn
174 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V - E HSMT 0,1762 tấn
175 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,0308 m3
176 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,3428 100m3
177 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1238 100m2
178 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0478 tấn
179 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1392 tấn
180 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,3114 m3
181 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,2646 100m2
182 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,2743 tấn
183 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 2,695 m3
184 Ván khuôn lanh tô Chương V - E HSMT 0,0224 100m2
185 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0011 tấn
186 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0067 tấn
187 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1417 m3
188 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 9,401 m3
189 Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 1,9019 m3
190 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,575 m3
191 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn- kt300x300, XM PCB30 Chương V - E HSMT 15,4248 m2
192 Ốp tường trụ, cột - 300x600, XM PCB30 Chương V - E HSMT 46,476 m2
193 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 26,412 m2
194 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 67,992 m2
195 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 23,254 m2
196 Lát đá mặt bệ granite màu xanh đen, PCB30 Chương V - E HSMT 1,374 m2
197 Làm khung inox đỡ chậu rửa Chương V - E HSMT 23,8217 kg
198 Chống thấm sàn mái bằng màng khò nóng dày 3mm Chương V - E HSMT 28,6944 m2
199 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 24,7104 m2
200 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 20,8 m
201 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 49,666 m2
202 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 62,016 m2
203 Cửa đi 1 cánh mở nhôm hệ 450 kính an toán 6,38mm Chương V - E HSMT 4,2 m2
204 Cửa sổ nhôm hệ 4400 kính an toán 6,38mm mở hất Chương V - E HSMT 1,2 m2
205 Phụ kiện cửa đi hệ 4500: bản lề + khóa tay bẻ Chương V - E HSMT 1 bộ
206 Phụ kiện cửa sổ bản lề chữ A + Tay cài Chương V - E HSMT 4 bộ
207 Vách ngăn compact Chương V - E HSMT 2,43 m2
208 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa đế nhựa âm tường loại 4 Module Chương V - E HSMT 1 hộp
209 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1.5mm2 Chương V - E HSMT 55 m
210 Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha-10A Chương V - E HSMT 1 cái
211 Lắp đặt các automat MCB 2 pha -20A Chương V - E HSMT 1 cái
212 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V - E HSMT 55 m
213 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 1 cái
214 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 1 cái
215 Lắp đặt đế âm tường cho công tắc ổ cắm Chương V - E HSMT 2 hộp
216 Lắp đặt đèn ốp trần bóng compact D320-220V-18w Chương V - E HSMT 2 bộ
217 Lắp đặt đèn gắn tường bóng compact 220V-11W Chương V - E HSMT 1 bộ
218 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 0,1 100m
219 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,1 100m
220 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V - E HSMT 0,08 100m
221 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V - E HSMT 0,3 100m
222 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 5 cái
223 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT 2 cái
224 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V - E HSMT 4 cái
225 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Chương V - E HSMT 10 cái
226 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V - E HSMT 1 cái
227 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Chương V - E HSMT 10 cái
228 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x34mm Chương V - E HSMT 2 cái
229 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 2 bộ
230 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 3 bộ
231 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 2 bộ
232 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - E HSMT 2 cái
233 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V - E HSMT 2 cái
234 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 2 cái
235 Lắp đặt bể nước Inox 1.2m3 Chương V - E HSMT 1 bể
236 Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
237 Lắp đặt van phao cơ Chương V - E HSMT 1 cái
238 Cầu chắn rác Inox Chương V - E HSMT 2 cái
239 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0898 100m3
240 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0386 100m2
241 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,594 m3
242 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,0106 tấn
243 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0859 tấn
244 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm Chương V - E HSMT 0,0579 tấn
245 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,6131 m3
246 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,3064 m3
247 Trát tường bể ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 8,37 m2
248 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (trát lớp 1) Chương V - E HSMT 8,7827 m2
249 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (trát lớp 2) Chương V - E HSMT 8,7827 m2
250 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 11,69 m2
251 Láng bể phốt, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,9072 m2
252 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,5 m3
253 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V - E HSMT 0,03 100m2
254 Gia công, lắp đặt tấm đan fi6mm Chương V - E HSMT 0,0086 tấn
255 Gia công, lắp đặt tấm đan fi10mm Chương V - E HSMT 0,0244 tấn
256 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 1cấu kiện
257 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0194 100m3
258 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,5813 100m3
259 Ván khuôn móng cột - Móng tròn Chương V - E HSMT 0,0332 100m2
260 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 3,3157 m3
261 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V - E HSMT 0,1557 100m2
262 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,017 tấn
263 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,8364 tấn
264 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,9466 m3
265 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 4,1549 m3
266 Trát tường bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 114,655 m2
267 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - E HSMT 0,0268 100m3
268 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - kt40x260mm Chương V - E HSMT 18,9975 m2
269 Lát nền, sàn gạch ceramic màu xanh- kt300x300, XM PCB30 Chương V - E HSMT 28,7183 m2
270 Ốp tường gạch ceramic kt300x600, XM PCB30 Chương V - E HSMT 13,41 m2
271 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E HSMT 0,028 100m3
272 Mua đá cuội rải trang trí Chương V - E HSMT 0,7 m3
273 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V - E HSMT 0,08 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->