Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201142439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Mão Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201135480 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách đối ứng của xã và các nguồn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 17:09:00 đến ngày 2020-11-28 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,744,204,416 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHỤ TRỢ SÂN, CỔNG TƯỜNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu nền sân cũ | Chương V - E HSMT | 11,43 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,8556 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 3,7086 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền, máy bơm BT tĩnh, M150, PCB30 | Chương V - E HSMT | 186,9786 | m3 |
| 5 | Mua bê tông thương phẩm mác 150 | Chương V - E HSMT | 189,7833 | m3 |
| 6 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 4,5504 | 100m |
| 7 | Thi công khe co | Chương V - E HSMT | 321,4 | m |
| 8 | Thi công khe giãn | Chương V - E HSMT | 133,64 | m |
| 9 | Lát gạch Terrazo 400x400x30cm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.414,0008 | m2 |
| 10 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1997 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng bê tông lót | Chương V - E HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,68 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng kt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 30,624 | m3 |
| 14 | Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 156 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch thẻ 240x60mm | Chương V - E HSMT | 105,6 | m2 |
| 16 | Mua đất đổ vào bồn cây | Chương V - E HSMT | 140,1 | m3 |
| 17 | Trồng cây vú sữa D=13-15cm | Chương V - E HSMT | 3 | cây |
| 18 | Trồng cây bàng Đài loan D=13-15cm, H>=3m | Chương V - E HSMT | 6 | cây |
| 19 | Trồng cây Ngọc Lan D=13-15cm, H>=3m | Chương V - E HSMT | 3 | cây |
| 20 | Trồng cây Thông D=10-12cm, H>=2.5m | Chương V - E HSMT | 11 | cây |
| 21 | Trồng cây vàng anh D=16-18cm, H>=3.5m | Chương V - E HSMT | 6 | cây |
| 22 | Trồng cỏ nhật thảm | Chương V - E HSMT | 344 | m2 |
| 23 | Bê tông móng cột cờ, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,6562 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng bê tông cột cờ | Chương V - E HSMT | 0,0338 | 100m2 |
| 25 | Xây bậc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7688 | m3 |
| 26 | Ốp đá granite màu đỏ, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,05 | m2 |
| 27 | Cột cờ bằng Inox 304 cao 7m bao gồm phụ kiện | Chương V - E HSMT | 2 | cột |
| 28 | Cờ đỏ sao vàng, cờ búa liềm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 29 | Tháo dỡ cổng sắt hiện trạng | Chương V - E HSMT | 2 | công |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V - E HSMT | 132,7181 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 8,2418 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 1,5239 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 1,5239 | 100m3/1km |
| 34 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0518 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn móng bê tông lót | Chương V - E HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,432 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0598 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0095 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,071 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 0,0954 | tấn |
| 41 | Bê tông trụ cổng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,0307 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8033 | m3 |
| 43 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0372 | 100m3 |
| 44 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0792 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0199 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1332 | tấn |
| 47 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,4356 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,8044 | m3 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,4 | m |
| 50 | Công tác ốp đá Granite màu nâu đỏ vào trụ cổng, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 27,28 | m2 |
| 51 | Bộ chữ nổi bằng đồng ( TRỤ SỞ ĐẢNG ỦY - HĐND - UBND XÃ MÃO ĐIỀN; ĐỊA CHỈ: XÃ MÃO ĐIỀN HUYỆN THUẬN THÀNH - TỈNH BẮC NINH) | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cổng Inox 304 | Chương V - E HSMT | 418,5155 | kg |
| 53 | Bản lề Inox | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 54 | Khóa + chốt cổng Inox | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 56 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 58 | Lắp đặt đèn tròn trang trí nổi | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,0342 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 1,0143 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 1,0143 | 100m3/1km |
| 62 | Ván khuôn móng bê tông lót | Chương V - E HSMT | 0,3412 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,7499 | m3 |
| 64 | Xây móng tường rào bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 103,6704 | m3 |
| 65 | Xây móng tường rào bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,9311 | m3 |
| 66 | Ván khuôn giằng tường rào | Chương V - E HSMT | 0,5118 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,305 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK 14mm | Chương V - E HSMT | 0,8512 | tấn |
| 69 | Bê tông giằng móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,8762 | m3 |
| 70 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,7938 | 100m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng kt 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 51,7988 | m3 |
| 72 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng kt6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,5086 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch xm 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,3167 | m3 |
| 74 | Ván khuôn giằng tường rào | Chương V - E HSMT | 0,8245 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,182 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép giằng tường rào, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 1,1345 | tấn |
| 77 | Bê tông giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,5602 | m3 |
| 78 | Trát tường rào dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 859,9692 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 112,9143 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 972,8835 | m2 |
| 81 | Gia công lắp đặt hàng rào Inox hộp 304 | Chương V - E HSMT | 547,9024 | kg |
| 82 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 5,367 | m3 |
| 83 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - E HSMT | 2,36 | m2 |
| 84 | Phá lớp vữa trát tường sê nô chắn nước | Chương V - E HSMT | 19,093 | m2 |
| 85 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 1,8 | m2 |
| 86 | Phá dỡ lớp vữa láng sàn mái | Chương V - E HSMT | 42,7948 | m2 |
| 87 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Chương V - E HSMT | 0,0703 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Chương V - E HSMT | 0,0703 | 100m3/1km |
| 89 | Đổ bê tông lót bậc tam cấp, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - E HSMT | 1,184 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng bậc tam cấp | Chương V - E HSMT | 0,0129 | 100m2 |
| 91 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V - E HSMT | 0,9035 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch xm 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,4411 | m3 |
| 93 | Xây tường thu hồi bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,1218 | m3 |
| 94 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V - E HSMT | 18,9189 | m2 |
| 95 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 35,9216 | m2 |
| 96 | Trát tường má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,66 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 35,9216 | m2 |
| 98 | Sơn má cửa trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 0,66 | m2 |
| 99 | Chống thấm sàn mái bằng màng khò nóng dày 3mm | Chương V - E HSMT | 54,2988 | m2 |
| 100 | Láng sê nô, mái dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 42,7948 | m2 |
| 101 | Mua thép U80x40x2mm | Chương V - E HSMT | 173,389 | kg |
| 102 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,1692 | tấn |
| 103 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,1692 | tấn |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 26,936 | 1m2 |
| 105 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm | Chương V - E HSMT | 0,3595 | 100m2 |
| 106 | Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm | Chương V - E HSMT | 16,81 | m |
| 107 | Cửa đi pano gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 2,88 | m2 |
| 108 | Bản lề inox | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 109 | Khóa đi + Chốt ngang | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 110 | Sơn cửa D1 | Chương V - E HSMT | 5,76 | m2 |
| 111 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - E HSMT | 2,88 | 1m2 |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V - E HSMT | 0,16 | 100m |
| 113 | Phễu thu nước | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 114 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0386 | 100m3 |
| 115 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 116 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,6 | m3 |
| 117 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0384 | 100m2 |
| 118 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK8mm | Chương V - E HSMT | 0,0097 | tấn |
| 119 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0334 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0156 | tấn |
| 121 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,9016 | m3 |
| 122 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90, đắp hoàn trả móng | Chương V - E HSMT | 0,0236 | 100m3 |
| 123 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90. Đắp tôn nền | Chương V - E HSMT | 0,2166 | 100m3 |
| 124 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,3122 | m3 |
| 125 | Xây tường thu hồi bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,0942 | m3 |
| 126 | Ván khuôn xà dầm, giằng thu hồi | Chương V - E HSMT | 0,0219 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0021 | tấn |
| 128 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0135 | tấn |
| 129 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1206 | m3 |
| 130 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,38 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 19,38 | m2 |
| 132 | Lát gạch gốm - kt400x400, PCB30 | Chương V - E HSMT | 103,122 | m2 |
| 133 | Mua thép làm cột D114x2mm | Chương V - E HSMT | 102,1428 | kg |
| 134 | Mua thép L75x75x6 làm kèo | Chương V - E HSMT | 896,6393 | kg |
| 135 | Mua thép L50x50x5 làm kèo | Chương V - E HSMT | 303,81 | kg |
| 136 | Mua thép bản mã | Chương V - E HSMT | 203,1463 | kg |
| 137 | Mua thép xà gồ U 80x40x3 | Chương V - E HSMT | 471,3502 | kg |
| 138 | Bu lông chân cột M24 | Chương V - E HSMT | 24 | cái |
| 139 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,1001 | tấn |
| 140 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,1001 | tấn |
| 141 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V - E HSMT | 1,3902 | tấn |
| 142 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 1,3902 | tấn |
| 143 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,4621 | tấn |
| 144 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,4621 | tấn |
| 145 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 66,5051 | 1m2 |
| 146 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.45mm chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 1,3056 | 100m2 |
| 147 | Tấm ốp khổ rộng 400mm dày 0.45mm | Chương V - E HSMT | 32,73 | md |
| 148 | Máng thoát nước mưa tôn dày 2mm | Chương V - E HSMT | 10,33 | md |
| 149 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,6607 | 100m3 |
| 150 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V - E HSMT | 0,6911 | 100m2 |
| 151 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 34,5675 | m3 |
| 152 | Mua bê tông thương phẩm mác 150 | Chương V - E HSMT | 35,086 | m3 |
| 153 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 40,984 | m3 |
| 154 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 187,946 | m2 |
| 155 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 87,109 | m2 |
| 156 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V - E HSMT | 0,6882 | 100m2 |
| 157 | Ván khuôn gối đỡ hố ga | Chương V - E HSMT | 0,103 | 100m2 |
| 158 | Gia công, lắp đặt tấm đan Fi8mm | Chương V - E HSMT | 0,0935 | tấn |
| 159 | Gia công, lắp đặt tấm đan Fi10mm | Chương V - E HSMT | 1,3838 | tấn |
| 160 | Lắp dựng cốt thép gối đỡ hố ga Fi8mm | Chương V - E HSMT | 0,025 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cốt thép gối đỡ hố ga Fi10mm | Chương V - E HSMT | 0,045 | tấn |
| 162 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,708 | m3 |
| 163 | Bê tông gối đỡ hố ga, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,6424 | m3 |
| 164 | Tấm đan hố ga Composite tải trọng 125kn | Chương V - E HSMT | 34 | cái |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 221 | 1cấu kiện |
| 166 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3673 | 100m3 |
| 167 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,4423 | 100m3 |
| 168 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0511 | 100m2 |
| 169 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,6699 | m3 |
| 170 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,2769 | m3 |
| 171 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1201 | 100m2 |
| 172 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,0224 | tấn |
| 173 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V - E HSMT | 0,0085 | tấn |
| 174 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V - E HSMT | 0,1762 | tấn |
| 175 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,0308 | m3 |
| 176 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,3428 | 100m3 |
| 177 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1238 | 100m2 |
| 178 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0478 | tấn |
| 179 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1392 | tấn |
| 180 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,3114 | m3 |
| 181 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,2646 | 100m2 |
| 182 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,2743 | tấn |
| 183 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,695 | m3 |
| 184 | Ván khuôn lanh tô | Chương V - E HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 185 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0011 | tấn |
| 186 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0067 | tấn |
| 187 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1417 | m3 |
| 188 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,401 | m3 |
| 189 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,9019 | m3 |
| 190 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,575 | m3 |
| 191 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn- kt300x300, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,4248 | m2 |
| 192 | Ốp tường trụ, cột - 300x600, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 46,476 | m2 |
| 193 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,412 | m2 |
| 194 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 67,992 | m2 |
| 195 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 23,254 | m2 |
| 196 | Lát đá mặt bệ granite màu xanh đen, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,374 | m2 |
| 197 | Làm khung inox đỡ chậu rửa | Chương V - E HSMT | 23,8217 | kg |
| 198 | Chống thấm sàn mái bằng màng khò nóng dày 3mm | Chương V - E HSMT | 28,6944 | m2 |
| 199 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,7104 | m2 |
| 200 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 20,8 | m |
| 201 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 49,666 | m2 |
| 202 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 62,016 | m2 |
| 203 | Cửa đi 1 cánh mở nhôm hệ 450 kính an toán 6,38mm | Chương V - E HSMT | 4,2 | m2 |
| 204 | Cửa sổ nhôm hệ 4400 kính an toán 6,38mm mở hất | Chương V - E HSMT | 1,2 | m2 |
| 205 | Phụ kiện cửa đi hệ 4500: bản lề + khóa tay bẻ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 206 | Phụ kiện cửa sổ bản lề chữ A + Tay cài | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 207 | Vách ngăn compact | Chương V - E HSMT | 2,43 | m2 |
| 208 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa đế nhựa âm tường loại 4 Module | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 209 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 55 | m |
| 210 | Lắp đặt các aptomat MCB 1 pha-10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt các automat MCB 2 pha -20A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V - E HSMT | 55 | m |
| 213 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt đế âm tường cho công tắc ổ cắm | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 216 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng compact D320-220V-18w | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 217 | Lắp đặt đèn gắn tường bóng compact 220V-11W | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Chương V - E HSMT | 0,3 | 100m |
| 222 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 223 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 226 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 228 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x34mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 230 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 231 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 232 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 233 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 234 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 235 | Lắp đặt bể nước Inox 1.2m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 236 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 237 | Lắp đặt van phao cơ | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 238 | Cầu chắn rác Inox | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 239 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0898 | 100m3 |
| 240 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0386 | 100m2 |
| 241 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,594 | m3 |
| 242 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,0106 | tấn |
| 243 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0859 | tấn |
| 244 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Chương V - E HSMT | 0,0579 | tấn |
| 245 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,6131 | m3 |
| 246 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,3064 | m3 |
| 247 | Trát tường bể ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,37 | m2 |
| 248 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (trát lớp 1) | Chương V - E HSMT | 8,7827 | m2 |
| 249 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (trát lớp 2) | Chương V - E HSMT | 8,7827 | m2 |
| 250 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 11,69 | m2 |
| 251 | Láng bể phốt, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,9072 | m2 |
| 252 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,5 | m3 |
| 253 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 254 | Gia công, lắp đặt tấm đan fi6mm | Chương V - E HSMT | 0,0086 | tấn |
| 255 | Gia công, lắp đặt tấm đan fi10mm | Chương V - E HSMT | 0,0244 | tấn |
| 256 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 257 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0194 | 100m3 |
| 258 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,5813 | 100m3 |
| 259 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn | Chương V - E HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 260 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,3157 | m3 |
| 261 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V - E HSMT | 0,1557 | 100m2 |
| 262 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,017 | tấn |
| 263 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,8364 | tấn |
| 264 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,9466 | m3 |
| 265 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,1549 | m3 |
| 266 | Trát tường bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 114,655 | m2 |
| 267 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0268 | 100m3 |
| 268 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - kt40x260mm | Chương V - E HSMT | 18,9975 | m2 |
| 269 | Lát nền, sàn gạch ceramic màu xanh- kt300x300, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 28,7183 | m2 |
| 270 | Ốp tường gạch ceramic kt300x600, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,41 | m2 |
| 271 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 272 | Mua đá cuội rải trang trí | Chương V - E HSMT | 0,7 | m3 |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi