Gói thầu: Toàn bộ khối lượng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201141976-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất thị xã An Nhơn
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201111872
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh, ngân sách thị xã An Nhơn, ngân sách phường Đập Đá, phường Nhơn Thành và các nguồn vốn hợp pháp khác chi trả
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 09:26:00 đến ngày 2020-11-27 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,844,206,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đất:
1 Phát rừng loại I bằng thủ công 26,4 100m2
2 Đào gốc cây, bụi tre bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV 4,86 100m3
3 Vận chuyển bụi tre và gốc cây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 64,152 10m³/1km
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km 64,152 10m³/1km
5 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 3,208 100m3
6 Đào bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I 17,129 100m3
7 Vận chuyển đất phong hóa bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (Đường loại 5), hệ số nở rời 1.26 215,825 10m³/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km 215,825 10m³/1km
9 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 10,791 100m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 4,371 1m3
11 Đào móng bằng máy - Cấp đất II 35,373 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Kể cả phần đắp bù bụi tre, tận dụng đất đào để đắp) 6,4 100m3
13 Đắp đất đê bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào trên cạn để đắp) 14,072 100m3
14 Vận chuyển đất tận dụng trong nội bộ công trình bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất II 26,437 100m3
15 San đất vị trí trũng bằng máy ủi 110CV 5,965 100m3
16 Vận chuyển đất không tận dụng ra bãi thải bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (Đường loại 5), hệ số nở rời 1.26 112,594 10m³/1km
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km (ĐGx2) (Đường loại 3) 112,594 10m³/1km
18 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV 5,63 100m3
19 Đắp đất đê bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất mua tại mỏ) 39,064 100m3
20 Mua đất tại mỏ để đắp 43,752 100m3
21 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 43,752 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km, hệ số nở rời 1.32 (Đường loại 5) 577,526 10m³/1km
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km (ĐG*2) (Đường loại 5) 577,526 10m³/1km
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5.5km (ĐG*5.5) (Đường loại 2) 577,526 10m³/1km
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1.5km (ĐG*1.5) (Đường loại 1) 577,526 10m³/1km
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km (ĐG*7) (Đường loại 1) 577,526 10m³/1km
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 0.5km (ĐG*0.5) (Đường loại 5) 577,526 10m³/1km
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 10,091 100m3
29 Thả đá rời chân kè 3.456,23 m3
30 Trồng vầng cỏ liền mặt mái đê 0,508 100m2
31 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 200m 0,508 100m2
B Phần xây lát:
1 Bê tông tấm lát M200, đá 1x2, PCB40 448,53 m3
2 Lắp tấm lát đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 19.459 cái
3 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên 986,766 tấn
4 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống 986,766 tấn
5 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển ≤1km 98,677 10 tấn/1km
6 Rải dăm lót mái kè 528,31 m3
7 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật (Vải địa kỹ thuật VNT22 hoặc tương đương) 94,184 100m2
8 Bê tông mặt kè, bê tông M250, đá 2x4 510,94 m3
9 Bê tông bó vỉa, chân khay, bậc cấp, M200, đá 2x4 159,29 m3
10 Bê tông dầm chân và dầm đỉnh M200, đá 1x2 230,26 m3
11 Bê tông dầm mái, bê tông M200, đá 1x2 178,23 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm lát 69,78 100m2
13 Ván khuôn móng dài 26,33 100m2
14 Ván khuôn mái 8,578 100m2
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 1,779 100m2
16 Nilon 51,192 100m2
17 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 516,33 m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 4,274 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 15,578 tấn
20 Khe co 477 m
21 Khe dãn 78 m
22 Thi công tầng lọc cát 0,011 100m3
23 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,007 100m3
24 Lắp đặt ống nhựa PVC dài 6m, ĐK 42x2,1mm 0,07 100m
25 Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2 1,48 m3
26 Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2 3,02 m3
27 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm 0,32 tấn
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 100 cái
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc tiêu 0,492 100m2
30 Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 30 m2
31 Nilon 15 100m2
32 Đào móng bằng máy - Cấp đất II 0,84 100m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,67 100m3
34 Bê tông cửa van M200, đá 1x2 0,09 m3
35 Bê tông móng, M200, đá 2x4 18,7 m3
36 Bê tông tường, M200, đá 2x4 8 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái M200, đá 1x2, PCB40 29,81 m3
38 Đá dăm 4x6 lót cống 2,38 100m3
39 Ván khuôn đổ tại chỗ 1,482 100m2
40 Nilon lót móng 1,929 100m2
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 600mm 4 1 đoạn ống
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm 2 1 đoạn ống
43 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm 6 cái
44 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm 3 mối nối
45 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển ≤1km 0,498 10 tấn/1km
46 Vận chuyển ống cống bê tông 9km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển ≤10km 0,498 10 tấn/1km
47 Vận chuyển ống cống bê tông 3km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển ≤60km 0,498 10 tấn/1km
48 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống 6 1 cấu kiện
49 Gia công thép cửa van 0,096 tấn
50 Lắp đặt cửa van bằng cần cẩu 3 1cấu kiện
51 Gia công khung dàn van 0,315 tấn
52 Lắp đặt dàn van 0,315 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,02 1m2
54 Máy đóng mở V1 3 cái
55 Lắp đặt thiết bị đóng mở kiểu vít 0,012 tấn
56 Cao su chắn nước dày (60x5)mm 9,48 m
57 Bulong M8x41 72 cái
58 Đào móng bằng máy - Cấp đất II 0,42 100m3
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 1,55 100m3
60 Bê tông cửa van M200, đá 1x2 0,07 m3
61 Bê tông móng, M200, đá 2x4 13,3 m3
62 Bê tông tường, M200, đá 2x4 2,57 m3
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái M200, đá 1x2, PCB40 17,16 m3
64 Đá dăm 4x6 lót cống 1,73 100m3
65 Ván khuôn đổ tại chỗ 0,632 100m2
66 Nilon lót móng 1,292 100m2
67 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm 4 1 đoạn ống
68 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm 6 cái
69 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm 3 mối nối
70 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển ≤1km 0,691 10 tấn/1km
71 Vận chuyển ống cống bê tông 9km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển ≤10km 0,691 10 tấn/1km
72 Vận chuyển ống cống bê tông 3km tiếp theo bằng ô tô vận tải thùng - Cự ly vận chuyển ≤60km 0,691 10 tấn/1km
73 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống 4 1 cấu kiện
74 Gia công thép cửa van 0,052 tấn
75 Lắp đặt cửa van bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
76 Gia công khung dàn van 0,134 tấn
77 Lắp đặt dàn van 0,134 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 4,86 1m2
79 Máy đóng mở V1.5 1 cái
80 Lắp đặt thiết bị đóng mở kiểu vít 0,004 tấn
81 Cao su chắn nước dày (60x5)mm 4,8 m
82 Bulong M8x41 24 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->