Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Chỉnh trang thanh thải, sắp xếp đường dây cáp đi nổi trên cột điện tuyến mặt đường Quốc lộ 32, đường Tỉnh lộ 414, 413 và đường liên xã Tiên Phong-Thụy An năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201147739-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Vì |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Chỉnh trang thanh thải, sắp xếp đường dây cáp đi nổi trên cột điện tuyến mặt đường Quốc lộ 32, đường Tỉnh lộ 414, 413 và đường liên xã Tiên Phong-Thụy An năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201141665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ cho thuê cột treo cáp viễn thông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 16:55:00 đến ngày 2020-11-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,886,829,664 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cung cấp vật tư thiết bị | |||
| 1 | Xà chữ D cột H (12.3kg/bộ, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 159,9 | kg |
| 2 | Xà chữ D cột BTLT (12.26kg/bộ, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 159,38 | kg |
| 3 | Xà X2A (10.54kg/bộ, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 137,02 | kg |
| 4 | Xà X2B (9.22kg/bộ, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 110,64 | kg |
| 5 | Xà X2C (8.06kg/bộ, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 1.120,34 | kg |
| 6 | Xà X2D (4.49kg/bộ, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 736,36 | kg |
| 7 | Đai bó cáp mạ nhúng nóng (cả bulong) (3m 1 cái ) | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 2.771 | bộ |
| 8 | Kẹp khóa cáp TK35 (U15) | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 2.932 | bộ |
| 9 | Đai xiết inox (3m/cột) | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 567 | m |
| 10 | Cáp thép 1x1.15mm2 (bó cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 3.329,2 | m |
| 11 | Cáp thép Tk35 bọc HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 8.489 | m |
| B | Hạng mục 2: Lắp phụ kiện | |||
| 1 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà trên cột BTLT), lắp đặt gông treo sợi Cáp thép Tk35 bọc HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 262 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà trên cột vuông), lắp đặt gông treo sợi Cáp thép Tk35 bọc HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 92 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đai bó cáp D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 2.771 | bộ |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm sợi Cáp thép Tk35 bọc HDPE (để treo đai bó cáp căng cáp) | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 8,323 | Km |
| 5 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 21,259 | Km |
| 6 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 100x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 21,905 | Km |
| 7 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp thuê bao | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 267,598 | Km |
| 8 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 189,8492 | Km |
| 9 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 153,434 | Km |
| 10 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp >48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 138,598 | Km |
| 11 | Treo lại cáp quang, loại <=16 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 38,722 | Km |
| 12 | Treo lại cáp quang, loại <= 36 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 47,045 | Km |
| 13 | Treo lại cáp quang, loại =<48 sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 38,722 | Km |
| 14 | Bốc dỡ cáp thanh thải tại công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 69,014 | tấn |
| 15 | Vận chuyển nội bộ cáp thanh thải tại công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 69,014 | tấn |
| 16 | Bó gọn cáp Viễn thông | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 8,323 | km |
| 17 | Dịch vụ môi trường tiêu hủy cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương 5. Yêu cầu kỹ thuật | 69,014 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi