Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201150931-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau.
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình.
Số hiệu KHLCNT 20201133796
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-18 10:56:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,655,442,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cải tạo khối hiệu bộ
1 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,0332 m3
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 115 m2
3 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 95 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 9,12 m2
5 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,132 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của E-HSMT 7,056 m3
7 Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤11cm Chương V của E-HSMT 2,124 m3
8 Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng Chương V của E-HSMT 19 cái
9 Tháo dở dây điện, ống nhựa bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 1 T.bộ
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 1,2976 100m2
11 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 khung xương Chương V của E-HSMT 95 m2
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 3,8 m3
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 95 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V của E-HSMT 95 m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,3142 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 24,408 m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 92,088 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 116,496 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 92,088 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 24,408 m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,0768 m3
22 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V của E-HSMT 2,88 m2
23 Cắt cửa đi Chương V của E-HSMT 2 bộ
24 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 5,112 m2
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 5,112 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 0,99 m2
27 Lan can Inox Chương V của E-HSMT 11,76 m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,036 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0072 100m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,72 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 0,72 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 0,72 m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0053 tấn
34 Khung lam nhôm trang trí Chương V của E-HSMT 7,44 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 78,236 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 78,236 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 156,472 m2
38 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 67,381 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 67,381 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 134,762 m2
41 Lắp đặt các automat 2 cực 50A - 250V Chương V của E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt các automat 2 cực 10A - 220V Chương V của E-HSMT 5 cái
43 Lắp công tắc 6A-220V Chương V của E-HSMT 9 cái
44 Lắp ổ cắm điện nhật 1500W-220V Chương V của E-HSMT 8 cái
45 Lắp ổ cắm điện loại 16A có nắp che Chương V của E-HSMT 16 cái
46 Lắp đèn Tuyt led 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (36w-220v) Chương V của E-HSMT 8 bộ
47 Lắp đèn Tuyt led 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (18w-220v) Chương V của E-HSMT 2 bộ
48 Lắp đặt quạt trần đảo 95w-220v Chương V của E-HSMT 4 cái
49 Lắp đặt tủ điện inox 600x400x250 Chương V của E-HSMT 1 hộp
50 Lắp đặt dây đơn 25mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
51 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
52 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
53 Lắp đặt nẹp nhựa 10x30 màu trắng Chương V của E-HSMT 40 m
54 Lắp đế âm đơn Chương V của E-HSMT 8 cái
55 Lắp mặt 2 lổ Chương V của E-HSMT 16 cái
56 Tắc kê nhựa + ốc vít 6 ly Chương V của E-HSMT 2 bịt
57 Băng keo cách điện Chương V của E-HSMT 2 cuồn
58 Sắt hình 50x50x5 đở dây Chương V của E-HSMT 4 mét
59 Lắp đặt cầu dao chống giật 50A Chương V của E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt puli sứ loại phi 50 Chương V của E-HSMT 2 cái
61 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V của E-HSMT 3 cọc
B Hạng mục 2: Cải tạo khối lớp học 3 phòng
1 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,7472 m3
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 234,9 m2
3 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 177,24 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 25,74 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V của E-HSMT 2,052 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của E-HSMT 6,792 m3
7 Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng Chương V của E-HSMT 70 cái
8 Tháo dỡ lan can Inox Chương V của E-HSMT 22,6 m
9 Tháo dở dây điện, ống nhựa bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 1 T.bộ
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,5986 100m2
11 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 khung xương Chương V của E-HSMT 178,8086 m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,3286 m3
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 283,07 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V của E-HSMT 264,09 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V của E-HSMT 18,98 m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,5385 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,3245 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,4 m2
19 Xây tường thẳng bằng gạch lấy sáng 20x20cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,4 m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 46,591 m2
21 Lắp dựng vách ngăn bằng khung nhôm Chương V của E-HSMT 12,5843 m2
22 Lắp dựng vách ngăn bằng khung nhôm Chương V của E-HSMT 11,1563 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 158,034 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 143,625 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 97,034 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 46,591 m2
27 Cắt cửa đi Chương V của E-HSMT 11 bộ
28 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 16,614 m2
29 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 10,62 m2
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 9,72 m2
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 0,594 m2
32 Máng tiểu inox Chương V của E-HSMT 1 bộ
33 Máng rửa tay inox Chương V của E-HSMT 1 bộ
34 Đục nhám mặt bê tường củ dán gạch Chương V của E-HSMT 128,2 m2
35 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Chương V của E-HSMT 203,48 m2
36 Ốp alu cột Chương V của E-HSMT 4,32 m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,113 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3371 100m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 14,596 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 14,596 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 14,596 m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0597 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0455 tấn
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 16,6099 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 11,6269 m3
46 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Chương V của E-HSMT 6,3168 100m
47 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công Chương V của E-HSMT 0,672 m3
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,714 m3
49 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,62 m3
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 15 m2
51 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,2792 m3
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,42 m2
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,45 m2
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,144 m3
55 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0096 100m2
56 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,5094 m3
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0226 100m2
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0921 tấn
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 1 cái
60 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Chương V của E-HSMT 4 cái
61 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 341,28 m2
62 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 170,64 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 341,28 m2
64 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 258,56 m2
65 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 129,28 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 258,56 m2
67 Lát đá mặt bệ các loại Chương V của E-HSMT 14,57 m2
68 Ống gom + chụp húp tole + fin lọc mỡ Chương V của E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt automat 2 cực 100A-250V Chương V của E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt automat 2 cực 10A-220V Chương V của E-HSMT 9 cái
71 Lắp công tắc 6A-220V Chương V của E-HSMT 34 cái
72 Lắp ổ cắm điện nhật 1500W-220V Chương V của E-HSMT 9 cái
73 Lắp ổ cắm điện loại 16A có nắp che Chương V của E-HSMT 5 cái
74 Lắp đèn Tuyt led 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (36w-220v) Chương V của E-HSMT 16 bộ
75 Lắp đèn Tuyt led 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (18w-220v) Chương V của E-HSMT 8 bộ
76 Lắp đặt quạt trần đảo 95w-220v Chương V của E-HSMT 13 cái
77 Lắp đặt đèn chuyên dụng 20W-220V (gắn vào chụp hút) Chương V của E-HSMT 3 bộ
78 Lắp đặt quạt hút ly tâm 75W-220V Chương V của E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt tủ điện inox 600x400x250 Chương V của E-HSMT 1 hộp
80 Lắp đặt dây đơn 25mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
81 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 300 m
82 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V của E-HSMT 900 m
83 Lắp đặt nẹp nhựa 10x30 màu trắng Chương V của E-HSMT 220 m
84 Lắp đế âm đơn Chương V của E-HSMT 9 cái
85 Lắp mặt 2 lổ Chương V của E-HSMT 14 cái
86 Tắc kê nhựa + ốc vít 6 ly Chương V của E-HSMT 6 bịt
87 Băng keo cách điện Chương V của E-HSMT 6 cuồn
88 Sắt hình 50x50x5 đở dây Chương V của E-HSMT 4 mét
89 Lắp đặt cầu dao chống giật 50A Chương V của E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt puli sứ loại phi 50 Chương V của E-HSMT 2 cái
91 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V của E-HSMT 3 cọc
92 Ốc siết cáp Chương V của E-HSMT 3 cái
93 Kéo rải dây điện PVC/XLPE/Cu PE25mm2 Chương V của E-HSMT 6 m
94 Lắp đặt chậu xí bệt sứ trắng + vòi xịt ( loại trẻ em có thùng ) Chương V của E-HSMT 8 bộ
95 Lắp đặt phểu thu nước inox D=100 Chương V của E-HSMT 4 cái
96 Van xả nhựa fi 27 Chương V của E-HSMT 3 cái
97 Lắp đặt vòi nước inox D=21 Chương V của E-HSMT 18 bộ
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm, dầy 3,2 ly Chương V của E-HSMT 0,24 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm, dầy 2 ly Chương V của E-HSMT 0,4 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm, dầy 2 ly Chương V của E-HSMT 0,07 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm, dầy 1,8 ly Chương V của E-HSMT 0,54 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm, dầy 1,6 ly Chương V của E-HSMT 0,26 100m
103 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 12 cái
104 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm Chương V của E-HSMT 21 cái
105 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 8 cái
106 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 4 cái
107 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 12 cái
108 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 5 cái
109 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 7 cái
110 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 8 cái
111 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm Chương V của E-HSMT 26 cái
C Hạng mục 3: Cải tạo cổng - hàng rào - nhà bảo vệ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,1502 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0601 100m3
3 Đóng cừ tràm điều kiện ngọn >=4,2cm, chiều dài L>=4,7m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 7,755 100m
4 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công Chương V của E-HSMT 0,66 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,66 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,375 m3
7 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,04 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,24 m3
9 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,048 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,42 m3
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,084 100m2
12 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 4,3218 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSMT 0,5762 100m2
14 Đóng cọc BTCT trên cạn , KT 15x15cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,833 100m
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 65,268 m2
16 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 65,268 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 65,268 m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,454 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,698 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2304 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0518 100m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,184 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 5,184 m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 5,184 m2
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,0806 m3
26 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0072 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,305 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,147 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,6048 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 16,92 m2
31 Đắp chỉ đầu cột, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5 m
32 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 16,92 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 16,92 m2
34 Gia công hàng rào song sắt. Chương V của E-HSMT 21,08 m2
35 Lắp dựng hàng rào can sắt Chương V của E-HSMT 21,08 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 21,08 1m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,2289 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 155,7192 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 89,838 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 89,838 m2
41 Gia công hàng rào lưói thép B40 Chương V của E-HSMT 250,0492 m2
42 Lắp dựng hàng rào khung sắt lưới B40 Chương V của E-HSMT 250,0492 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 250,0492 1m2
44 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 9,36 m2
45 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 10,2 m2
46 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 9 m2
47 Tháo dở các thiết bị điên hiện trạng hư hỏng Chương V của E-HSMT 7 cái
48 Lắp dựng cửa cổng Chương V của E-HSMT 9,88 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 19,76 1m2
50 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V của E-HSMT 36,89 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 36,89 1m2
52 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 29,47 m2
53 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 29,47 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 29,47 m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,102 100m2
56 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V của E-HSMT 9 m2
57 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 33,73 m2
58 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong) Chương V của E-HSMT 33,04 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 66,77 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 33,73 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 33,04 m2
62 Lắp đèn đơn Tuýt led 1,2m-18w-220v Chương V của E-HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt quạt trần đảo Chương V của E-HSMT 1 cái
64 Lắp công tắc điện Chương V của E-HSMT 2 cái
65 Lắp ổ cắm điện Chương V của E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt MCP 2P <= 30A Chương V của E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt RCP 2P 30mA Chương V của E-HSMT 1 bộ
68 Kéo rải dây điện loại dây 2,5mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
69 Kéo rải dây điện loại dây 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
70 Lắp đặt nẹp nhựa 10x30 màu trắng Chương V của E-HSMT 10 m
D Hạng mục 4: Xây dựng mới mái vòm
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,728 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,288 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,512 m3
4 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,0512 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0096 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0653 tấn
7 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Chương V của E-HSMT 0,37 tấn
8 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,37 tấn
9 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,2764 tấn
10 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,2764 tấn
11 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,343 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,343 tấn
13 Bu lông phi 18 L= 400 Chương V của E-HSMT 32 Cái
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 2,024 100m2
15 Tháo dở mái vòm hiện trạng Chương V của E-HSMT 1 Mái
E Hạng mục 5: Xây dựng mới sân - sân khầu - mương thoát nước
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V của E-HSMT 8,118 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 2,706 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,3456 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 58,64 m2
5 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 112,8 m
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 28,2 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 565,34 m2
8 Lát gạch xi măng tự chèn 400x400x30 Chương V của E-HSMT 565,34 m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 2,7594 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1648 100m2
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,5893 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,732 m3
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,5196 100m2
14 Đào san đất tạo mặt bằng, Máy đào <= 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,4775 100M3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,1865 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 4,9264 m3
17 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,3302 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 110,736 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 20,336 m2
20 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,5482 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 17,202 m2
22 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 14,9661 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 4,45 m3
24 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V của E-HSMT 53,807 m2
25 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,2291 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 30,729 m2
27 Lan can tay vịn inox bc Chương V của E-HSMT 2,2 Mét
F Hạng mục 6: San lấp mặt bằng
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,6844 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,6222 100m3
3 Cung cấp cừ tràm Chương V của E-HSMT 30,456 100m
4 Đóng cừ tràm điều kiện ngọn >=4,2cm, chiều dài L>=4,7m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I (tính nhân công, ca máy) Chương V của E-HSMT 14,49 100m
5 Cao su sọc chắn đất Chương V của E-HSMT 1,33 100m2
6 Mê bồ chắn đất Chương V của E-HSMT 133 M2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0346 tấn
8 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Chương V của E-HSMT 2,969 100m3
9 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25T, độ chặt K=0,90 Chương V của E-HSMT 2,969 100m3
G Hạng mục 7: Cải tạo nhà vệ sinh
1 Tháo dỡ gạch lát nền Chương V của E-HSMT 13,72 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V của E-HSMT 1,238 m3
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 2 bộ
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 5,04 m2
5 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V của E-HSMT 0,3879 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,6686 m3
7 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 40,036 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 40,036 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 40,036 m2
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,1056 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0147 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0132 tấn
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 75,5168 m2
14 Sơn dầm, trần, tường đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 75,5168 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,72 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V của E-HSMT 13,72 m2
17 Đục nhám mặt tường Chương V của E-HSMT 10,44 m2
18 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V của E-HSMT 31,912 m2
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 5,016 m2
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 1,08 m2
21 Lắp mới ổ khóa cửa Đ 1: Chương V của E-HSMT 1 bộ
22 Lắp đặt dây đơn 1.5 mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
23 Lắp đặt dây đơn 2.5 mm2 Chương V của E-HSMT 55 m
24 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt bóng đền 4U Chương V của E-HSMT 4 bộ
26 Tắc kê, băng keo cách điện Chương V của E-HSMT 4 bọc+cuộn
27 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt hộp bảng điện 120x80x35 Chương V của E-HSMT 4 hộp
29 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk 15x20mm Chương V của E-HSMT 30 m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
34 Lắp đặt lavabo + gương soi Chương V của E-HSMT 2 bộ
35 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 2 bộ
36 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 3 cái
37 Lắp đặt co d=21 Chương V của E-HSMT 9 cái
38 Lắp đặt co d=27 Chương V của E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt co d=60 Chương V của E-HSMT 4 cái
40 Lắp đặt co d=90 Chương V của E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Chương V của E-HSMT 1 bộ
42 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 2 bộ
43 Vòi nước Chương V của E-HSMT 3 bộ
44 Van nhựa 27 Chương V của E-HSMT 1 bộ
45 Lắp đặt tê d=27 Chương V của E-HSMT 8 cái
46 Lắp đặt tê d=60 Chương V của E-HSMT 3 cái
47 Lắp đặt tê d=90 Chương V của E-HSMT 1 cái
48 Hộp đựng giấy Chương V của E-HSMT 2 hộp
49 Giá treo đồ Chương V của E-HSMT 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->