Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150931-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau. |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201133796 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 10:56:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,655,442,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo khối hiệu bộ | |||
| 1 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,0332 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 115 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V của E-HSMT | 95 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 9,12 | m2 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,132 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của E-HSMT | 7,056 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤11cm | Chương V của E-HSMT | 2,124 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 9 | Tháo dở dây điện, ống nhựa bảo hộ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 1 | T.bộ |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 1,2976 | 100m2 |
| 11 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 khung xương | Chương V của E-HSMT | 95 | m2 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 3,8 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 95 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 95 | m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,3142 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 24,408 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 92,088 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 116,496 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 92,088 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 24,408 | m2 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,0768 | m3 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V của E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 23 | Cắt cửa đi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 5,112 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 5,112 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 0,99 | m2 |
| 27 | Lan can Inox | Chương V của E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,036 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0072 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0053 | tấn |
| 34 | Khung lam nhôm trang trí | Chương V của E-HSMT | 7,44 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 78,236 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 78,236 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 156,472 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 67,381 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 67,381 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 134,762 | m2 |
| 41 | Lắp đặt các automat 2 cực 50A - 250V | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 2 cực 10A - 220V | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 43 | Lắp công tắc 6A-220V | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 44 | Lắp ổ cắm điện nhật 1500W-220V | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 45 | Lắp ổ cắm điện loại 16A có nắp che | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 46 | Lắp đèn Tuyt led 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (36w-220v) | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 47 | Lắp đèn Tuyt led 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (18w-220v) | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt trần đảo 95w-220v | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt tủ điện inox 600x400x250 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 50 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 51 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 52 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt nẹp nhựa 10x30 màu trắng | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 54 | Lắp đế âm đơn | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 55 | Lắp mặt 2 lổ | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 56 | Tắc kê nhựa + ốc vít 6 ly | Chương V của E-HSMT | 2 | bịt |
| 57 | Băng keo cách điện | Chương V của E-HSMT | 2 | cuồn |
| 58 | Sắt hình 50x50x5 đở dây | Chương V của E-HSMT | 4 | mét |
| 59 | Lắp đặt cầu dao chống giật 50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt puli sứ loại phi 50 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo khối lớp học 3 phòng | |||
| 1 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,7472 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 234,9 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V của E-HSMT | 177,24 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 25,74 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V của E-HSMT | 2,052 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của E-HSMT | 6,792 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 70 | cái |
| 8 | Tháo dỡ lan can Inox | Chương V của E-HSMT | 22,6 | m |
| 9 | Tháo dở dây điện, ống nhựa bảo hộ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 1 | T.bộ |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 2,5986 | 100m2 |
| 11 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600 khung xương | Chương V của E-HSMT | 178,8086 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,3286 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 283,07 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 264,09 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V của E-HSMT | 18,98 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,5385 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,3245 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,4 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch lấy sáng 20x20cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,4 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 46,591 | m2 |
| 21 | Lắp dựng vách ngăn bằng khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 12,5843 | m2 |
| 22 | Lắp dựng vách ngăn bằng khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 11,1563 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 158,034 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 143,625 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 97,034 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 46,591 | m2 |
| 27 | Cắt cửa đi | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 16,614 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 10,62 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 9,72 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 0,594 | m2 |
| 32 | Máng tiểu inox | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Máng rửa tay inox | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Đục nhám mặt bê tường củ dán gạch | Chương V của E-HSMT | 128,2 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Chương V của E-HSMT | 203,48 | m2 |
| 36 | Ốp alu cột | Chương V của E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,113 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,3371 | 100m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 14,596 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 14,596 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 14,596 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0597 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0455 | tấn |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 16,6099 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 11,6269 | m3 |
| 46 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 6,3168 | 100m |
| 47 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,714 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 15 | m2 |
| 51 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,2792 | m3 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 8,42 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,45 | m2 |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,144 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 56 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 0,5094 | m3 |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0226 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0921 | tấn |
| 59 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 341,28 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 170,64 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 341,28 | m2 |
| 64 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 258,56 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 129,28 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 258,56 | m2 |
| 67 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V của E-HSMT | 14,57 | m2 |
| 68 | Ống gom + chụp húp tole + fin lọc mỡ | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt automat 2 cực 100A-250V | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt automat 2 cực 10A-220V | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 71 | Lắp công tắc 6A-220V | Chương V của E-HSMT | 34 | cái |
| 72 | Lắp ổ cắm điện nhật 1500W-220V | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 73 | Lắp ổ cắm điện loại 16A có nắp che | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 74 | Lắp đèn Tuyt led 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (36w-220v) | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 75 | Lắp đèn Tuyt led 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (18w-220v) | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 76 | Lắp đặt quạt trần đảo 95w-220v | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 77 | Lắp đặt đèn chuyên dụng 20W-220V (gắn vào chụp hút) | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt hút ly tâm 75W-220V | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt tủ điện inox 600x400x250 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 80 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 81 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 300 | m |
| 82 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 900 | m |
| 83 | Lắp đặt nẹp nhựa 10x30 màu trắng | Chương V của E-HSMT | 220 | m |
| 84 | Lắp đế âm đơn | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 85 | Lắp mặt 2 lổ | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 86 | Tắc kê nhựa + ốc vít 6 ly | Chương V của E-HSMT | 6 | bịt |
| 87 | Băng keo cách điện | Chương V của E-HSMT | 6 | cuồn |
| 88 | Sắt hình 50x50x5 đở dây | Chương V của E-HSMT | 4 | mét |
| 89 | Lắp đặt cầu dao chống giật 50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt puli sứ loại phi 50 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 91 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 92 | Ốc siết cáp | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Kéo rải dây điện PVC/XLPE/Cu PE25mm2 | Chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 94 | Lắp đặt chậu xí bệt sứ trắng + vòi xịt ( loại trẻ em có thùng ) | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 95 | Lắp đặt phểu thu nước inox D=100 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 96 | Van xả nhựa fi 27 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt vòi nước inox D=21 | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm, dầy 3,2 ly | Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm, dầy 2 ly | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm, dầy 2 ly | Chương V của E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm, dầy 1,8 ly | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm, dầy 1,6 ly | Chương V của E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 103 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 104 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 105 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 108 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| C | Hạng mục 3: Cải tạo cổng - hàng rào - nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,1502 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0601 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm điều kiện ngọn >=4,2cm, chiều dài L>=4,7m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 7,755 | 100m |
| 4 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,375 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 4,3218 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V của E-HSMT | 0,5762 | 100m2 |
| 14 | Đóng cọc BTCT trên cạn , KT 15x15cm-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,833 | 100m |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 65,268 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 65,268 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 65,268 | m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,454 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,698 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,2304 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0518 | 100m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,184 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 5,184 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 5,184 | m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,0806 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0072 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,305 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,147 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,6048 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 16,92 | m2 |
| 31 | Đắp chỉ đầu cột, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 16,92 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 16,92 | m2 |
| 34 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V của E-HSMT | 21,08 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hàng rào can sắt | Chương V của E-HSMT | 21,08 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 21,08 | 1m2 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,2289 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 155,7192 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 89,838 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 89,838 | m2 |
| 41 | Gia công hàng rào lưói thép B40 | Chương V của E-HSMT | 250,0492 | m2 |
| 42 | Lắp dựng hàng rào khung sắt lưới B40 | Chương V của E-HSMT | 250,0492 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 250,0492 | 1m2 |
| 44 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 9,36 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 10,2 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ trần | Chương V của E-HSMT | 9 | m2 |
| 47 | Tháo dở các thiết bị điên hiện trạng hư hỏng | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 48 | Lắp dựng cửa cổng | Chương V của E-HSMT | 9,88 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 19,76 | 1m2 |
| 50 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V của E-HSMT | 36,89 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 36,89 | 1m2 |
| 52 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 29,47 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 29,47 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 29,47 | m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,102 | 100m2 |
| 56 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V của E-HSMT | 9 | m2 |
| 57 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 33,73 | m2 |
| 58 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong) | Chương V của E-HSMT | 33,04 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 66,77 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 33,73 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 33,04 | m2 |
| 62 | Lắp đèn đơn Tuýt led 1,2m-18w-220v | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt trần đảo | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp công tắc điện | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp ổ cắm điện | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt MCP 2P <= 30A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt RCP 2P 30mA | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Kéo rải dây điện loại dây 2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 69 | Kéo rải dây điện loại dây 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 70 | Lắp đặt nẹp nhựa 10x30 màu trắng | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| D | Hạng mục 4: Xây dựng mới mái vòm | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 1,728 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,512 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,0512 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0096 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0653 | tấn |
| 7 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Chương V của E-HSMT | 0,37 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 0,37 | tấn |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,2764 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,2764 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,343 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,343 | tấn |
| 13 | Bu lông phi 18 L= 400 | Chương V của E-HSMT | 32 | Cái |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 2,024 | 100m2 |
| 15 | Tháo dở mái vòm hiện trạng | Chương V của E-HSMT | 1 | Mái |
| E | Hạng mục 5: Xây dựng mới sân - sân khầu - mương thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 8,118 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 2,706 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,3456 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 58,64 | m2 |
| 5 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 112,8 | m |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 28,2 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 565,34 | m2 |
| 8 | Lát gạch xi măng tự chèn 400x400x30 | Chương V của E-HSMT | 565,34 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 2,7594 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,1648 | 100m2 |
| 11 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,5893 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,732 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,5196 | 100m2 |
| 14 | Đào san đất tạo mặt bằng, Máy đào <= 0,8m3, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,4775 | 100M3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,1865 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 4,9264 | m3 |
| 17 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,3302 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 110,736 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 20,336 | m2 |
| 20 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,5482 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 17,202 | m2 |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 14,9661 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 4,45 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 53,807 | m2 |
| 25 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,2291 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 30,729 | m2 |
| 27 | Lan can tay vịn inox bc | Chương V của E-HSMT | 2,2 | Mét |
| F | Hạng mục 6: San lấp mặt bằng | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 0,6844 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,6222 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp cừ tràm | Chương V của E-HSMT | 30,456 | 100m |
| 4 | Đóng cừ tràm điều kiện ngọn >=4,2cm, chiều dài L>=4,7m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I (tính nhân công, ca máy) | Chương V của E-HSMT | 14,49 | 100m |
| 5 | Cao su sọc chắn đất | Chương V của E-HSMT | 1,33 | 100m2 |
| 6 | Mê bồ chắn đất | Chương V của E-HSMT | 133 | M2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0346 | tấn |
| 8 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Chương V của E-HSMT | 2,969 | 100m3 |
| 9 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25T, độ chặt K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 2,969 | 100m3 |
| G | Hạng mục 7: Cải tạo nhà vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch lát nền | Chương V của E-HSMT | 13,72 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V của E-HSMT | 1,238 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 0,3879 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,6686 | m3 |
| 7 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 40,036 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V của E-HSMT | 40,036 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 40,036 | m2 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,1056 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0147 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0132 | tấn |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 75,5168 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 75,5168 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,72 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V của E-HSMT | 13,72 | m2 |
| 17 | Đục nhám mặt tường | Chương V của E-HSMT | 10,44 | m2 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V của E-HSMT | 31,912 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 5,016 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 21 | Lắp mới ổ khóa cửa Đ 1: | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1.5 mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 2.5 mm2 | Chương V của E-HSMT | 55 | m |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt bóng đền 4U | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Tắc kê, băng keo cách điện | Chương V của E-HSMT | 4 | bọc+cuộn |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp bảng điện 120x80x35 | Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk 15x20mm | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=27mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=21mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=90mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 34 | Lắp đặt lavabo + gương soi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt co d=21 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 38 | Lắp đặt co d=27 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt co d=60 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt co d=90 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Vòi nước | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 44 | Van nhựa 27 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt tê d=27 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê d=60 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê d=90 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Hộp đựng giấy | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 49 | Giá treo đồ | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi