Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201100575-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất thị xã An Nhơn |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201100367 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-11 15:05:00 đến ngày 2020-11-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,227,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KÈ | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2 | Chương V - E-HSMT | 93,863 | 100m2 |
| 2 | Đào bụi tre bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V - E-HSMT | 0,628 | 100m3 |
| 3 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V - E-HSMT | 10,007 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E-HSMT | 10,007 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E-HSMT | 10,007 | 100m3/1km |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V - E-HSMT | 10,007 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (tận dụng đắp mặt bằng hố xói + đường thi công) | Chương V - E-HSMT | 230,969 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II (đắp trả hố xói + đường thi công) | Chương V - E-HSMT | 18,544 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất hố xói, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 ( tận dụng đất đào) | Chương V - E-HSMT | 11,794 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 211,267 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ thải, 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 211,267 | 100m3/1km |
| 12 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V - E-HSMT | 211,267 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8T/m3 | Chương V - E-HSMT | 77,259 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 79,577 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 79,577 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 79,577 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 79,577 | 100m3/1km |
| 18 | Mua đất tại bãi | Chương V - E-HSMT | 7.957,677 | m3 |
| 19 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V - E-HSMT | 11,348 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Chương V - E-HSMT | 11,348 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E-HSMT | 1,135 | 100m3 |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤ 60cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 187,73 | m3 |
| 23 | Bê tông dầm đỉnh và dầm chân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 173,65 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông giằng mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 133,09 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 4,455 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 16,575 | tấn |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V - E-HSMT | 190 | m2 |
| 28 | Xếp đá hộc chân kè | Chương V - E-HSMT | 2.489,18 | m3 |
| 29 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Chương V - E-HSMT | 1.339,81 | m3 |
| 30 | Rải dăm lót mái kè, dăm 2x4 | Chương V - E-HSMT | 784,54 | m3 |
| 31 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (vải địa kỹ thuật VNT 40 hoặc tương đương) | Chương V - E-HSMT | 106,682 | 100m2 |
| 32 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | Chương V - E-HSMT | 120 | 1 rọ |
| 33 | Lót bạt ni lông | Chương V - E-HSMT | 8,409 | 100m2 |
| 34 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V - E-HSMT | 93,88 | 100m |
| 35 | Ván khuôn móng | Chương V - E-HSMT | 38,578 | 100m2 |
| 36 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 ( tận dụng đất đào) | Chương V - E-HSMT | 6,75 | 100m3 |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m - Đường kính 800mm | Chương V - E-HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 38 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 39 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V - E-HSMT | 1,2 | 100m3 |
| B | CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Xếp đá hộc chân kè | Chương V - E-HSMT | 29,37 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V - E-HSMT | 1,152 | 100m |
| 3 | Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 10,87 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 37,13 | 1m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - E-HSMT | 14,49 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 4,64 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,071 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,216 | tấn |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc cong | Chương V - E-HSMT | 26,01 | m3 |
| 10 | Rải dăm lót mái kè, dăm 2x4 | Chương V - E-HSMT | 13 | m3 |
| 11 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (Vải địa kỹ thuật VNT 40 hoặc tương đương) | Chương V - E-HSMT | 2,038 | 100m2 |
| 12 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Chương V - E-HSMT | 1,668 | 100m |
| 13 | Xếp đá hộc chân kè | Chương V - E-HSMT | 116 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng | Chương V - E-HSMT | 0,846 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8T/m3 | Chương V - E-HSMT | 1,152 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 1,186 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 1,186 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 1,186 | 100m3/1km |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 1,186 | 100m3/1km |
| 20 | Mua đất tại bãi | Chương V - E-HSMT | 118,605 | 1m3 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 53,55 | 1m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 30,66 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Chương V - E-HSMT | 0,664 | 100m2 |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 13,14 | 1m3 |
| 25 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - E-HSMT | 0,661 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính 800mm | Chương V - E-HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 28 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 29 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 15,08 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E-HSMT | 11,2 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,17 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,709 | tấn |
| 33 | Ván khuôn móng | Chương V - E-HSMT | 0,391 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường | Chương V - E-HSMT | 4,009 | 100m2 |
| 35 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 88,72 | 1m3 |
| 36 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - E-HSMT | 18,32 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi