Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201133955-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201133544
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư xây dựng của Tổng Công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-18 11:47:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,917,828,512 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TU PHẦN TRỤ, MÓNG ,TIẾP ĐỊA..ĐDTT
1 Trụ BTLT-14m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 1 trụ
2 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) (sử dụng lại) Bảng 2 59 trụ
3 Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) Bảng 2 32 trụ
4 Móng M14BT2 Bảng 2 1 bộ
5 Móng M12a Bảng 2 29 bộ
6 Móng M12BT Bảng 2 30 bộ
7 Móng M12BT2 Bảng 2 32 bộ
8 Móng M12BT1 Bảng 2 11 bộ
9 Bộ chằng xuống - không móng neo Bảng 2 22 bộ
10 Bộ chằng lệch - không móng neo Bảng 2 6 bộ
11 Bộ chằng xuống - neo xòe Bảng 2 3 bộ
12 Bộ chằng lệch - neo xòe Bảng 2 1 bộ
13 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) Bảng 2 14 bộ
14 Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng Bảng 2 12 bộ
B TU PHẦN ĐÀ, TIẾP ĐỊA... ĐDTT
1 Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp (sử dụng lại) Bảng 2 32 bộ
2 Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp Bảng 2 10 bộ
3 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới - sử dụng lại) Bảng 2 16 bộ
4 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Bảng 2 27 bộ
5 Xà đỡ góc G-2000 - 4 ốp Bảng 2 5 bộ
6 Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) Bảng 2 16 bộ
7 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn Bảng 2 18 bộ
8 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép Bảng 2 5 bộ
9 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép (sử dụng lại) Bảng 2 24 bộ
10 Xà DS Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) Bảng 2 1 bộ
11 Xà DS Composit 3P-2400 - trụ đơn Bảng 2 1 bộ
12 Xà DS Composit 3P-2400 - trụ ghép Bảng 2 3 bộ
C TU PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐDTT
1 - Cáp nhôm lõi thép AC-120/19mm2( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) 3.906,97 kg
2 Rải căng dây AC-120mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 7,316 km
3 - Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-240mm2 22.386,96 m
4 Rải căng dây ACXH-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 21,948 km
5 - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 52 m
6 - Cáp đồng bọc 24kV CX-240mm2 30 m
7 - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 327 bộ
8 - Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm 408 bộ
9 - Ty sứ đứng 408 cây
10 - Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 636 sợi
11 - Dây buộc cổ sứ không từ tính 240 216 sợi
12 - Đầu đồng nhôm cosse 300mm2 (2 lổ) 36 cái
13 - Đầu cosse 300mm2 (2 lổ) 6 cái
14 - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 64 bộ
15 - Kẹp căng dây AC-95-120 (5U-4mm) 148 cái
16 - Giáp níu căng dây ACX 240 444 bộ
17 - Nối ép WR-289 (50-70) 26 cái
18 - Nối ép WR 419 (95-120) 16 cái
19 - Nối ép WR 875 (240-150) 110 cái
20 - Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 214 cái
21 - Kẹp quai U 477 309 cái
22 - Kẹp dây nóng 4/0 309 cái
23 - Bọc kẹp quai 309 cái
24 - Băng quấn Silicon 24kV 10 cuộn
25 - Bảng nguy hiểm, số trụ 247 cái
D TU THIẾT BỊ ĐDTT
1 - DS 1P-24kV-600A 12 bộ
2 - LA 18kV-10kA 36 bộ
E TU PHẦN THÁO GỠ ĐDTT
1 Trụ BTLT 12m 6 trụ
2 Xà đỡ thẳng I-2000 12 bộ
3 Xà đỡ thẳng IL2-2000 3 bộ
4 Xà đỡ góc G-2000 5 bộ
5 Xà đỡ góc GL2-2000 7 bộ
6 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 18 bộ
7 Xà FCO Composit 3P-2400 7 bộ
8 Chằng lệch trung thế 8 bộ
9 Chằng xuống trung thế 22 bộ
10 Dây AC_50mm2 14,824 km
11 Dây As_95mm2 6,024 km
12 Dây ACX_50mm2 4,416 km
13 Cáp ngầm CXV/Sehh/DSTA - 24kV - 3x50mm2 0,138 km
14 Sứ đứng 24kV 174 bộ
15 Ty sứ đứng 174 bộ
16 Chân sứ đỉnh 3 bộ
17 Cách điện treo Polymer 24kV 122 bộ
18 Khung U 81 cái
19 Sứ ống chỉ 81 sứ
20 Kẹp quai U + hotline 285 bộ
21 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 144 bộ
F TU PHẦN LẮP LẠI ĐDTT
1 Xà đỡ thẳng IL2-2000 2 bộ
2 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 6 bộ
3 Sứ đứng 24kV 142 bộ
4 Ty sứ đứng 142 bộ
5 Cách điện treo Polymer 24kV 31 bộ
6 Khung U 9 bộ
7 Sứ ống chỉ 9 bộ
8 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 12 bộ
G TU PHẦN THIẾT BỊ THÁO GỠ ĐDTT
1 FCO_27kV 21 bộ
H TU ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM XDM
1 Mương cáp ngầm trung thế - loại 1 Bảng 2 126 m
I TU PHẦN DÂY CÁP NGẦM VÀ PHỤ KIỆN
1 - Cáp ngầm CXV/S/DATA-24kV-1x300mm2 442,38 m
2 - Kéo rải cáp ngầm 24kV CXV/S/DATA 1x300mm2 trong ống bảo vệ 4,38 100m
3 - Cáp CV-150mm2 147,46 m
4 - Kéo rải cáp ngầm CV-150mm2 trong ống bảo vệ 1,46 100m
5 - Ống HDPE Ø195/150mm2 dày 2,8mm 127 m
6 - Đầu cáp ngầm 24kV-1x300mm2 - ngoài trời 6 đầu
7 - Bát T đỡ 03 đầu cáp ngầm 2 cái
8 - Ống HDPE trơn Ø140 dày 6,7mm lên trụ 16 m
9 - Code Ø280mm lắp ống lên trụ 6 bộ
10 - Bảng báo thứ tự pha 2 cái
11 - Cột mốc cáp ngầm 2 cái
J TU VẬT TƯ TBA LẮP MỚI
1 - Bảng nguy hiểm 1 cái
2 - Bảng tên trạm (mica) 1 cái
3 Code bắt 1 ống PVC D114mm 1 bộ
4 Code bắt 2 ống PVC D114mm 1 bộ
5 - đai thép + 02 khóa đai 1 bộ
6 - Ống PVC 49mm 2 m
7 - Co PVC 49mm 2 cái
8 - Ống PVC 114mm 10 m
9 - Co PVC 114mm 4 cái
10 - Băng keo cách điện 1 cuộn
11 - Băng quấn Silicon 24kV 2 cuộn
12 - Nắp che đầu cực MBA 2 cái
13 - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 4 Bộ
14 - Nắp che đầu cực LA 2 cái
15 - Bộ tiếp địa trạm biến áp 1 bộ
16 - Tiếp địa đo đếm 1 bộ
17 - Hộp composit gắn ĐK 1P 1 cái
K TU TBA VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
1 - Đà FCO-2400 + thanh chống 1 bộ
2 - Giá treo 03 máy biến áp 1 bộ
3 - Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 0,015 km
4 - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 0,03 km
5 - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 0,008 km
6 - Kẹp dây nóng 2 cái
7 - Kẹp quai U 2 cái
L TU TBA THIẾT BỊ THÁO LẮP LẠI
1 MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV 2 máy
2 FCO 24KV-100A 2 bộ
3 Chống sét van LA 18KV -10KA 2 bộ
4 - TI 600V-200/5A 2 cái
5 - CB 3 pha 600V-250A 1 cái
6 - ĐK hữu công 220/380V-5A 1 cái
M TU PHẦN TIẾP ĐỊA HT
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 3 bộ
N TU PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN HT
1 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 56 cây
2 Code trụ ghép 600x300 6 Bộ
O TU THÁO GỠ TRỤ, CHẰNG ĐDHT
1 Trụ BTLT-8,5m 40 trụ
2 Bộ chằng xuống hạ thế 1 bộ
3 Bộ chằng lệch hạ thế 2 bộ
P TU THÁO GỠ DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐDHT
1 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 16 bộ
2 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 8 bộ
3 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 8 bộ
4 Kẹp quai U 84 cái
5 Hộp domino 6 CB 5 hộp
6 Điện kế khách hàng 82 cái
Q TU LẮP LẠI DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐDHT
1 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 16 bộ
2 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 8 bộ
3 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 8 bộ
4 Kẹp quai U 84 cái
5 Hộp domino 6 CB 5 hộp
6 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 32 vị trí
7 Điện kế khách hàng 82 cái
R TU DI DỜI CHIẾU SÁNG HỆ THỐNG HIỆN HỮU
1 Cần đèn chiếu sáng 4m cần 13
2 Đèn Sodium 250W bộ 13
S BTU PHẦN TRỤ, MÓNG,TIẾP ĐỊA…ĐDTT
1 Cột BTLT 16m_9,2kN đơn bằng mặt bích (loại 8m - 8m) ứng lực trước Bảng 2 104 trụ
2 Cột BTLT 16m_9,2kN ghép bằng mặt bích (loại 8m - 8m) ứng lực trước Bảng 2 17 trụ
3 Trụ BTLT-12m ghép đôi Bảng 2 1 trụ
4 Móng M16-BT1 Bảng 2 18 bộ
5 Móng M16-BT2 Bảng 2 17 bộ
6 Móng M16-BT Bảng 2 87 bộ
7 Móng M12BT2 Bảng 2 1 bộ
8 Móng M10,5BT1 Bảng 2 1 bộ
9 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) Bảng 2 8 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng Bảng 2 5 bộ
T BTU PHẦN ĐÀ ĐDTT
1 Xà đở thẳng I-1500 Bảng 2 6 bộ
2 Xà đở thẳng IL2-1500 Bảng 2 198 bộ
3 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn Bảng 2 10 bộ
4 Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép Bảng 2 28 bộ
5 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép Bảng 2 2 bộ
U BTU PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐDTT
1 - Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2<br/>( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) 2,58 kg
2 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,013 km
3 - Cáp nhôm lõi thép AC-240/32mm2 (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) 3.880,86 kg
4 - Rải căng dây AC-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 3,995 km
5 - Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 10,2 m
6 Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 0,01 km
7 - Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-240mm2 12.224,7 m
8 - Rải căng dây ACXH-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo 11,985 km
9 - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 70 m
10 - Cáp đồng bọc 24kV CX-240mm2 12 m
11 - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní 164 bộ
12 - Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm 480 bộ
13 - Ty sứ đứng 480 cây
14 - Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 823 sợi
15 - Đầu đồng nhôm cosse 300mm2 (2 lổ) 12 cái
16 - Đầu dồng cosse 300mm2 (2 lổ) 6 cái
17 - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon 8 bộ
18 - Bulon mắt 16x300 1 cây
19 - Bulon mắt 16x500 2 cây
20 - Kẹp căng dây AC-150-240 (5U-4mm) 46 cái
21 - Giáp níu căng dây ACX 50-70 8 bộ
22 - Giáp níu căng dây ACX 240 156 bộ
23 - Nối ép WR-289 (50-70) 72 cái
24 - Nối ép WR 875 (240-150) 76 cái
25 - Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) 50 cái
26 - Kẹp quai U 2/0 4 cái
27 - Kẹp dây nóng 2/0 4 cái
28 - Kẹp quai U 477 24 cái
29 - Kẹp dây nóng 4/0 24 cái
30 - Bọc kẹp quai 32 cái
31 - Ốc siết cáp 2/0 10 cái
32 - Băng quấn Silicon 24kV 10 cuộn
33 - Bảng nguy hiểm, số trụ 123 cái
V BTU THIẾT BỊ ĐDTT
1 - LA 18kV-10kA 24 bộ
W BTU PHẦN THÁO GỠ ĐDTT
1 Trụ BTLT 12m 125 trụ
2 Trụ BTLT 10,5m 1 trụ
3 Xà đỡ thẳng I-2000 90 bộ
4 Xà đỡ thẳng IL2-2000 16 bộ
5 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 25 bộ
6 Xà FCO Composit 1P-800 1 bộ
7 Chằng xuống trung thế 5 bộ
8 Dây AC_50mm2 7,99 km
9 Dây ACX_240mm2 11,985 km
10 Sứ đứng 24kV 383 bộ
11 Ty sứ đứng 383 bộ
12 Cách điện treo Polymer 24kV 124 bộ
13 Khung U 124 cái
14 Sứ ống chỉ 124 sứ
15 Kẹp căng dây As-(95-120) 35 cái
16 Giáp níu căng dây ACX 50-70 34 cái
17 Giáp níu căng dây ACX 240 81 cái
18 Kẹp quai U + hotline 49 bộ
19 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 38 bộ
X BTU PHẦN LẮP LẠI ĐDTT
1 Trụ BTLT 10,5m 1 trụ
2 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) 1 bộ
3 Xà FCO Composit 1P-800 1 bộ
4 Chằng xuống trung thế 1 bộ
5 Dây ACX_240mm2 11,985 km
6 Sứ đứng 24kV 380 bộ
7 Ty sứ đứng 380 bộ
8 Cách điện treo Polymer 24kV 124 bộ
9 Khung U 118 bộ
10 Sứ ống chỉ 118 bộ
11 Kẹp căng dây As-(95-120) 9 cái
12 Giáp níu căng dây ACX 50-70 34 cái
13 Giáp níu căng dây ACX 240 81 cái
14 Kẹp quai U 49 bộ
15 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa 38 bộ
Y BTU PHẦN THIẾT BỊ THÁO GỠ
1 FCO_27kV 1 bộ
2 DS 01 pha 24kV 3 bộ
3 LA 18kV_10kA 9 bộ
Z BTU PHẦN THIẾT BỊ LẮP LẠI
1 FCO_27kV 1 bộ
2 DS 01 pha 24kV 3 bộ
3 LA 18kV_10kA 9 bộ
AA BTU TRẠM BIẾN ÁP LẮP MỚI
1 - Bảng nguy hiểm 7 cái
2 - Bảng tên trạm (mica) 7 cái
3 Code bắt 1 ống PVC D114mm 7 bộ
4 Code bắt 2 ống PVC D114mm 8 bộ
5 - đai thép + 02 khóa đai 7 bộ
6 - Ống PVC 49mm 14 m
7 - Co PVC 49mm 12 cái
8 - Ống PVC 114mm 62 m
9 - Co PVC 114mm 24 cái
10 - Băng keo cách điện 7 cuộn
11 - Băng quấn Silicon 24kV 7 cuộn
12 - Nắp che đầu cực MBA 14 cái
13 - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) 28 Bộ
14 - Nắp che đầu cực LA 14 cái
15 - Bộ tiếp địa trạm biến áp 7 bộ
16 - Tiếp địa đo đếm 7 bộ
17 - Hộp composit gắn ĐK 1P 6 cái
AB BTU TRẠM BIẾN ÁP VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI
1 - Đà sắt U 160-3000 2 cây
2 - Đà sắt U 4,5x46x100x500 4 cây
3 - Đà sắt U 4,5x46x100x1130 2 cây
4 - Đà sắt L8x75x75x2800 3 ốp 2 cây
5 - Đà FCO-800 + thanh chống 5 bộ
6 - Đà FCO-2400 + thanh chống 2 bộ
7 - Giá treo 03 máy biến áp 2 bộ
8 - Cáp đồng bọc CV-600V-70mm2 0,203 km
9 - Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 0,015 km
10 - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 0,078 km
11 - Cáp đồng bọc CV-600V-200mm2 0,009 km
12 - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 0,056 km
13 - Kẹp dây nóng 14 cái
14 - Kẹp quai U 14 cái
15 - Sứ đứng -24KV 3 bộ
16 - Thùng MCCB + ĐK 7 cái
AC BTU TRẠM BIẾN ÁP THIẾT BỊ THÁO LẮP LẠI
1 MBT 1x25KVA-12,7/0,23KV 8 máy
2 MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV 4 máy
3 MBT III-250KVA-22/0,4KV 1 máy
4 FCO 24KV-100A 14 bộ
5 Chống sét van LA 18KV -10KA 14 bộ
6 - TI 600V-200/5A 4 cái
7 - TI 600V-300/5A 3 cái
8 - CB 3 pha 600V-125A 1 cái
9 - CB 3 pha 600V-250A 2 cái
10 - CB 3 pha 600V-400A 1 cái
11 - ĐK hữu công 220/380V-5A 8 cái
AD BTU PHẦN TIẾP ĐỊA HT
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC(trụ không có tiếp địa thân trụ) Bảng 2 1 bộ
2 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Bảng 2 7 bộ
AE BTU PHẦN DÂY SỨ,PHỤ KIỆN HT
1 Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 6 cây
2 Rack 3 sứ 1 Bộ
3 Rack 4 sứ 2 Bộ
4 Sứ ống chỉ 11 cái
5 Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) 4 cái
6 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) 16 cái
7 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) 56 cái
8 Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 1 cây
9 Kẹp treo ABC 4x120 1 cái
10 Băng kéo cách điện 36 cuộn
AF BTU PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ
1 Bộ chằng xuống hạ thế 2 bộ
2 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 20 bộ
3 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 16 bộ
4 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 44 bộ
5 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 120 cái
6 Hộp domino 6 CB 79 hộp
7 Điện kế khách hàng 41 cái
8 Kẹp treo ABC 19 cái
9 Kẹp dừng ABC 4 cái
AG BTU PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI HT
1 Bộ chằng xuống hạ thế 2 bộ
2 Rack 4 sứ + sứ ống chỉ 20 bộ
3 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ 16 bộ
4 Rack 2 sứ + sứ ống chỉ 44 bộ
5 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 120 cái
6 Hộp domino 6 CB 79 hộp
7 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin 26 vị trí
8 Điện kế khách hàng 41 cái
9 Kẹp treo ABC 19 cái
10 Kẹp dừng ABC 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->