Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201133955-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201133544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 11:47:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,917,828,512 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TU PHẦN TRỤ, MÓNG ,TIẾP ĐỊA..ĐDTT | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) (sử dụng lại) | Bảng 2 | 59 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (ứng lực trước) | Bảng 2 | 32 | trụ |
| 4 | Móng M14BT2 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 5 | Móng M12a | Bảng 2 | 29 | bộ |
| 6 | Móng M12BT | Bảng 2 | 30 | bộ |
| 7 | Móng M12BT2 | Bảng 2 | 32 | bộ |
| 8 | Móng M12BT1 | Bảng 2 | 11 | bộ |
| 9 | Bộ chằng xuống - không móng neo | Bảng 2 | 22 | bộ |
| 10 | Bộ chằng lệch - không móng neo | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 11 | Bộ chằng xuống - neo xòe | Bảng 2 | 3 | bộ |
| 12 | Bộ chằng lệch - neo xòe | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Bảng 2 | 14 | bộ |
| 14 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Bảng 2 | 12 | bộ |
| B | TU PHẦN ĐÀ, TIẾP ĐỊA... ĐDTT | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp (sử dụng lại) | Bảng 2 | 32 | bộ |
| 2 | Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp | Bảng 2 | 10 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới - sử dụng lại) | Bảng 2 | 16 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 27 | bộ |
| 5 | Xà đỡ góc G-2000 - 4 ốp | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 6 | Xà đỡ góc GL2-2000 (mạch dưới) | Bảng 2 | 16 | bộ |
| 7 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn | Bảng 2 | 18 | bộ |
| 8 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | Bảng 2 | 5 | bộ |
| 9 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép (sử dụng lại) | Bảng 2 | 24 | bộ |
| 10 | Xà DS Composit 3P-2000 (dùng chung xà TL2-2000) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 11 | Xà DS Composit 3P-2400 - trụ đơn | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 12 | Xà DS Composit 3P-2400 - trụ ghép | Bảng 2 | 3 | bộ |
| C | TU PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐDTT | |||
| 1 | - Cáp nhôm lõi thép AC-120/19mm2( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD ) | 3.906,97 | kg | |
| 2 | Rải căng dây AC-120mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 7,316 | km | |
| 3 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-240mm2 | 22.386,96 | m | |
| 4 | Rải căng dây ACXH-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 21,948 | km | |
| 5 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 52 | m | |
| 6 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-240mm2 | 30 | m | |
| 7 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 327 | bộ | |
| 8 | - Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm | 408 | bộ | |
| 9 | - Ty sứ đứng | 408 | cây | |
| 10 | - Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | 636 | sợi | |
| 11 | - Dây buộc cổ sứ không từ tính 240 | 216 | sợi | |
| 12 | - Đầu đồng nhôm cosse 300mm2 (2 lổ) | 36 | cái | |
| 13 | - Đầu cosse 300mm2 (2 lổ) | 6 | cái | |
| 14 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 64 | bộ | |
| 15 | - Kẹp căng dây AC-95-120 (5U-4mm) | 148 | cái | |
| 16 | - Giáp níu căng dây ACX 240 | 444 | bộ | |
| 17 | - Nối ép WR-289 (50-70) | 26 | cái | |
| 18 | - Nối ép WR 419 (95-120) | 16 | cái | |
| 19 | - Nối ép WR 875 (240-150) | 110 | cái | |
| 20 | - Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | 214 | cái | |
| 21 | - Kẹp quai U 477 | 309 | cái | |
| 22 | - Kẹp dây nóng 4/0 | 309 | cái | |
| 23 | - Bọc kẹp quai | 309 | cái | |
| 24 | - Băng quấn Silicon 24kV | 10 | cuộn | |
| 25 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | 247 | cái | |
| D | TU THIẾT BỊ ĐDTT | |||
| 1 | - DS 1P-24kV-600A | 12 | bộ | |
| 2 | - LA 18kV-10kA | 36 | bộ | |
| E | TU PHẦN THÁO GỠ ĐDTT | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 6 | trụ | |
| 2 | Xà đỡ thẳng I-2000 | 12 | bộ | |
| 3 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 3 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ góc G-2000 | 5 | bộ | |
| 5 | Xà đỡ góc GL2-2000 | 7 | bộ | |
| 6 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 18 | bộ | |
| 7 | Xà FCO Composit 3P-2400 | 7 | bộ | |
| 8 | Chằng lệch trung thế | 8 | bộ | |
| 9 | Chằng xuống trung thế | 22 | bộ | |
| 10 | Dây AC_50mm2 | 14,824 | km | |
| 11 | Dây As_95mm2 | 6,024 | km | |
| 12 | Dây ACX_50mm2 | 4,416 | km | |
| 13 | Cáp ngầm CXV/Sehh/DSTA - 24kV - 3x50mm2 | 0,138 | km | |
| 14 | Sứ đứng 24kV | 174 | bộ | |
| 15 | Ty sứ đứng | 174 | bộ | |
| 16 | Chân sứ đỉnh | 3 | bộ | |
| 17 | Cách điện treo Polymer 24kV | 122 | bộ | |
| 18 | Khung U | 81 | cái | |
| 19 | Sứ ống chỉ | 81 | sứ | |
| 20 | Kẹp quai U + hotline | 285 | bộ | |
| 21 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 144 | bộ | |
| F | TU PHẦN LẮP LẠI ĐDTT | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 2 | bộ | |
| 2 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 6 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng 24kV | 142 | bộ | |
| 4 | Ty sứ đứng | 142 | bộ | |
| 5 | Cách điện treo Polymer 24kV | 31 | bộ | |
| 6 | Khung U | 9 | bộ | |
| 7 | Sứ ống chỉ | 9 | bộ | |
| 8 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 12 | bộ | |
| G | TU PHẦN THIẾT BỊ THÁO GỠ ĐDTT | |||
| 1 | FCO_27kV | 21 | bộ | |
| H | TU ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM XDM | |||
| 1 | Mương cáp ngầm trung thế - loại 1 | Bảng 2 | 126 | m |
| I | TU PHẦN DÂY CÁP NGẦM VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | - Cáp ngầm CXV/S/DATA-24kV-1x300mm2 | 442,38 | m | |
| 2 | - Kéo rải cáp ngầm 24kV CXV/S/DATA 1x300mm2 trong ống bảo vệ | 4,38 | 100m | |
| 3 | - Cáp CV-150mm2 | 147,46 | m | |
| 4 | - Kéo rải cáp ngầm CV-150mm2 trong ống bảo vệ | 1,46 | 100m | |
| 5 | - Ống HDPE Ø195/150mm2 dày 2,8mm | 127 | m | |
| 6 | - Đầu cáp ngầm 24kV-1x300mm2 - ngoài trời | 6 | đầu | |
| 7 | - Bát T đỡ 03 đầu cáp ngầm | 2 | cái | |
| 8 | - Ống HDPE trơn Ø140 dày 6,7mm lên trụ | 16 | m | |
| 9 | - Code Ø280mm lắp ống lên trụ | 6 | bộ | |
| 10 | - Bảng báo thứ tự pha | 2 | cái | |
| 11 | - Cột mốc cáp ngầm | 2 | cái | |
| J | TU VẬT TƯ TBA LẮP MỚI | |||
| 1 | - Bảng nguy hiểm | 1 | cái | |
| 2 | - Bảng tên trạm (mica) | 1 | cái | |
| 3 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 1 | bộ | |
| 4 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 1 | bộ | |
| 5 | - đai thép + 02 khóa đai | 1 | bộ | |
| 6 | - Ống PVC 49mm | 2 | m | |
| 7 | - Co PVC 49mm | 2 | cái | |
| 8 | - Ống PVC 114mm | 10 | m | |
| 9 | - Co PVC 114mm | 4 | cái | |
| 10 | - Băng keo cách điện | 1 | cuộn | |
| 11 | - Băng quấn Silicon 24kV | 2 | cuộn | |
| 12 | - Nắp che đầu cực MBA | 2 | cái | |
| 13 | - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 4 | Bộ | |
| 14 | - Nắp che đầu cực LA | 2 | cái | |
| 15 | - Bộ tiếp địa trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 16 | - Tiếp địa đo đếm | 1 | bộ | |
| 17 | - Hộp composit gắn ĐK 1P | 1 | cái | |
| K | TU TBA VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | - Đà FCO-2400 + thanh chống | 1 | bộ | |
| 2 | - Giá treo 03 máy biến áp | 1 | bộ | |
| 3 | - Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 | 0,015 | km | |
| 4 | - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | 0,03 | km | |
| 5 | - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | 0,008 | km | |
| 6 | - Kẹp dây nóng | 2 | cái | |
| 7 | - Kẹp quai U | 2 | cái | |
| L | TU TBA THIẾT BỊ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV | 2 | máy | |
| 2 | FCO 24KV-100A | 2 | bộ | |
| 3 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 2 | bộ | |
| 4 | - TI 600V-200/5A | 2 | cái | |
| 5 | - CB 3 pha 600V-250A | 1 | cái | |
| 6 | - ĐK hữu công 220/380V-5A | 1 | cái | |
| M | TU PHẦN TIẾP ĐỊA HT | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 3 | bộ |
| N | TU PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN HT | |||
| 1 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 56 | cây | |
| 2 | Code trụ ghép 600x300 | 6 | Bộ | |
| O | TU THÁO GỠ TRỤ, CHẰNG ĐDHT | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | 40 | trụ | |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | 1 | bộ | |
| 3 | Bộ chằng lệch hạ thế | 2 | bộ | |
| P | TU THÁO GỠ DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐDHT | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 16 | bộ | |
| 2 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 8 | bộ | |
| 3 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 8 | bộ | |
| 4 | Kẹp quai U | 84 | cái | |
| 5 | Hộp domino 6 CB | 5 | hộp | |
| 6 | Điện kế khách hàng | 82 | cái | |
| Q | TU LẮP LẠI DÂY DẪN, PHỤ KIỆN ĐDHT | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 16 | bộ | |
| 2 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 8 | bộ | |
| 3 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 8 | bộ | |
| 4 | Kẹp quai U | 84 | cái | |
| 5 | Hộp domino 6 CB | 5 | hộp | |
| 6 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 32 | vị trí | |
| 7 | Điện kế khách hàng | 82 | cái | |
| R | TU DI DỜI CHIẾU SÁNG HỆ THỐNG HIỆN HỮU | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng 4m | cần | 13 | |
| 2 | Đèn Sodium 250W | bộ | 13 | |
| S | BTU PHẦN TRỤ, MÓNG,TIẾP ĐỊA…ĐDTT | |||
| 1 | Cột BTLT 16m_9,2kN đơn bằng mặt bích (loại 8m - 8m) ứng lực trước | Bảng 2 | 104 | trụ |
| 2 | Cột BTLT 16m_9,2kN ghép bằng mặt bích (loại 8m - 8m) ứng lực trước | Bảng 2 | 17 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT-12m ghép đôi | Bảng 2 | 1 | trụ |
| 4 | Móng M16-BT1 | Bảng 2 | 18 | bộ |
| 5 | Móng M16-BT2 | Bảng 2 | 17 | bộ |
| 6 | Móng M16-BT | Bảng 2 | 87 | bộ |
| 7 | Móng M12BT2 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 8 | Móng M10,5BT1 | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Bảng 2 | 8 | bộ |
| 10 | Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng | Bảng 2 | 5 | bộ |
| T | BTU PHẦN ĐÀ ĐDTT | |||
| 1 | Xà đở thẳng I-1500 | Bảng 2 | 6 | bộ |
| 2 | Xà đở thẳng IL2-1500 | Bảng 2 | 198 | bộ |
| 3 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ đơn | Bảng 2 | 10 | bộ |
| 4 | Xà dừng néo T(DT)-1500 - trụ ghép | Bảng 2 | 28 | bộ |
| 5 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | Bảng 2 | 2 | bộ |
| U | BTU PHẦN DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐDTT | |||
| 1 | - Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2<br/>( sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) | 2,58 | kg | |
| 2 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,013 | km | |
| 3 | - Cáp nhôm lõi thép AC-240/32mm2 (sử dụng dây thu hồi trong kho của PCBD) | 3.880,86 | kg | |
| 4 | - Rải căng dây AC-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 3,995 | km | |
| 5 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-50mm2 | 10,2 | m | |
| 6 | Rải căng dây ACXH-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 0,01 | km | |
| 7 | - Cáp nhôm bọc 24kV ACXH-240mm2 | 12.224,7 | m | |
| 8 | - Rải căng dây ACXH-240mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | 11,985 | km | |
| 9 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 70 | m | |
| 10 | - Cáp đồng bọc 24kV CX-240mm2 | 12 | m | |
| 11 | - Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní | 164 | bộ | |
| 12 | - Sứ đứng Pintype 24kV CDDR ≥430mm | 480 | bộ | |
| 13 | - Ty sứ đứng | 480 | cây | |
| 14 | - Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | 823 | sợi | |
| 15 | - Đầu đồng nhôm cosse 300mm2 (2 lổ) | 12 | cái | |
| 16 | - Đầu dồng cosse 300mm2 (2 lổ) | 6 | cái | |
| 17 | - Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | 8 | bộ | |
| 18 | - Bulon mắt 16x300 | 1 | cây | |
| 19 | - Bulon mắt 16x500 | 2 | cây | |
| 20 | - Kẹp căng dây AC-150-240 (5U-4mm) | 46 | cái | |
| 21 | - Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 8 | bộ | |
| 22 | - Giáp níu căng dây ACX 240 | 156 | bộ | |
| 23 | - Nối ép WR-289 (50-70) | 72 | cái | |
| 24 | - Nối ép WR 875 (240-150) | 76 | cái | |
| 25 | - Nối ép WR 815 (120-240) / (25-50) | 50 | cái | |
| 26 | - Kẹp quai U 2/0 | 4 | cái | |
| 27 | - Kẹp dây nóng 2/0 | 4 | cái | |
| 28 | - Kẹp quai U 477 | 24 | cái | |
| 29 | - Kẹp dây nóng 4/0 | 24 | cái | |
| 30 | - Bọc kẹp quai | 32 | cái | |
| 31 | - Ốc siết cáp 2/0 | 10 | cái | |
| 32 | - Băng quấn Silicon 24kV | 10 | cuộn | |
| 33 | - Bảng nguy hiểm, số trụ | 123 | cái | |
| V | BTU THIẾT BỊ ĐDTT | |||
| 1 | - LA 18kV-10kA | 24 | bộ | |
| W | BTU PHẦN THÁO GỠ ĐDTT | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | 125 | trụ | |
| 2 | Trụ BTLT 10,5m | 1 | trụ | |
| 3 | Xà đỡ thẳng I-2000 | 90 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | 16 | bộ | |
| 5 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 25 | bộ | |
| 6 | Xà FCO Composit 1P-800 | 1 | bộ | |
| 7 | Chằng xuống trung thế | 5 | bộ | |
| 8 | Dây AC_50mm2 | 7,99 | km | |
| 9 | Dây ACX_240mm2 | 11,985 | km | |
| 10 | Sứ đứng 24kV | 383 | bộ | |
| 11 | Ty sứ đứng | 383 | bộ | |
| 12 | Cách điện treo Polymer 24kV | 124 | bộ | |
| 13 | Khung U | 124 | cái | |
| 14 | Sứ ống chỉ | 124 | sứ | |
| 15 | Kẹp căng dây As-(95-120) | 35 | cái | |
| 16 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 34 | cái | |
| 17 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 81 | cái | |
| 18 | Kẹp quai U + hotline | 49 | bộ | |
| 19 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 38 | bộ | |
| X | BTU PHẦN LẮP LẠI ĐDTT | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m | 1 | trụ | |
| 2 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | 1 | bộ | |
| 3 | Xà FCO Composit 1P-800 | 1 | bộ | |
| 4 | Chằng xuống trung thế | 1 | bộ | |
| 5 | Dây ACX_240mm2 | 11,985 | km | |
| 6 | Sứ đứng 24kV | 380 | bộ | |
| 7 | Ty sứ đứng | 380 | bộ | |
| 8 | Cách điện treo Polymer 24kV | 124 | bộ | |
| 9 | Khung U | 118 | bộ | |
| 10 | Sứ ống chỉ | 118 | bộ | |
| 11 | Kẹp căng dây As-(95-120) | 9 | cái | |
| 12 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 34 | cái | |
| 13 | Giáp níu căng dây ACX 240 | 81 | cái | |
| 14 | Kẹp quai U | 49 | bộ | |
| 15 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | 38 | bộ | |
| Y | BTU PHẦN THIẾT BỊ THÁO GỠ | |||
| 1 | FCO_27kV | 1 | bộ | |
| 2 | DS 01 pha 24kV | 3 | bộ | |
| 3 | LA 18kV_10kA | 9 | bộ | |
| Z | BTU PHẦN THIẾT BỊ LẮP LẠI | |||
| 1 | FCO_27kV | 1 | bộ | |
| 2 | DS 01 pha 24kV | 3 | bộ | |
| 3 | LA 18kV_10kA | 9 | bộ | |
| AA | BTU TRẠM BIẾN ÁP LẮP MỚI | |||
| 1 | - Bảng nguy hiểm | 7 | cái | |
| 2 | - Bảng tên trạm (mica) | 7 | cái | |
| 3 | Code bắt 1 ống PVC D114mm | 7 | bộ | |
| 4 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | 8 | bộ | |
| 5 | - đai thép + 02 khóa đai | 7 | bộ | |
| 6 | - Ống PVC 49mm | 14 | m | |
| 7 | - Co PVC 49mm | 12 | cái | |
| 8 | - Ống PVC 114mm | 62 | m | |
| 9 | - Co PVC 114mm | 24 | cái | |
| 10 | - Băng keo cách điện | 7 | cuộn | |
| 11 | - Băng quấn Silicon 24kV | 7 | cuộn | |
| 12 | - Nắp che đầu cực MBA | 14 | cái | |
| 13 | - Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) | 28 | Bộ | |
| 14 | - Nắp che đầu cực LA | 14 | cái | |
| 15 | - Bộ tiếp địa trạm biến áp | 7 | bộ | |
| 16 | - Tiếp địa đo đếm | 7 | bộ | |
| 17 | - Hộp composit gắn ĐK 1P | 6 | cái | |
| AB | BTU TRẠM BIẾN ÁP VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | - Đà sắt U 160-3000 | 2 | cây | |
| 2 | - Đà sắt U 4,5x46x100x500 | 4 | cây | |
| 3 | - Đà sắt U 4,5x46x100x1130 | 2 | cây | |
| 4 | - Đà sắt L8x75x75x2800 3 ốp | 2 | cây | |
| 5 | - Đà FCO-800 + thanh chống | 5 | bộ | |
| 6 | - Đà FCO-2400 + thanh chống | 2 | bộ | |
| 7 | - Giá treo 03 máy biến áp | 2 | bộ | |
| 8 | - Cáp đồng bọc CV-600V-70mm2 | 0,203 | km | |
| 9 | - Cáp đồng bọc CV-600V-95mm2 | 0,015 | km | |
| 10 | - Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | 0,078 | km | |
| 11 | - Cáp đồng bọc CV-600V-200mm2 | 0,009 | km | |
| 12 | - Cáp đồng bọc CEV 24KV-25mm2 | 0,056 | km | |
| 13 | - Kẹp dây nóng | 14 | cái | |
| 14 | - Kẹp quai U | 14 | cái | |
| 15 | - Sứ đứng -24KV | 3 | bộ | |
| 16 | - Thùng MCCB + ĐK | 7 | cái | |
| AC | BTU TRẠM BIẾN ÁP THIẾT BỊ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | MBT 1x25KVA-12,7/0,23KV | 8 | máy | |
| 2 | MBT 1x50KVA-12,7/0,23KV | 4 | máy | |
| 3 | MBT III-250KVA-22/0,4KV | 1 | máy | |
| 4 | FCO 24KV-100A | 14 | bộ | |
| 5 | Chống sét van LA 18KV -10KA | 14 | bộ | |
| 6 | - TI 600V-200/5A | 4 | cái | |
| 7 | - TI 600V-300/5A | 3 | cái | |
| 8 | - CB 3 pha 600V-125A | 1 | cái | |
| 9 | - CB 3 pha 600V-250A | 2 | cái | |
| 10 | - CB 3 pha 600V-400A | 1 | cái | |
| 11 | - ĐK hữu công 220/380V-5A | 8 | cái | |
| AD | BTU PHẦN TIẾP ĐỊA HT | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC(trụ không có tiếp địa thân trụ) | Bảng 2 | 1 | bộ |
| 2 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Bảng 2 | 7 | bộ |
| AE | BTU PHẦN DÂY SỨ,PHỤ KIỆN HT | |||
| 1 | Bulon 16x350 + 2 Long del vuông F18 | 6 | cây | |
| 2 | Rack 3 sứ | 1 | Bộ | |
| 3 | Rack 4 sứ | 2 | Bộ | |
| 4 | Sứ ống chỉ | 11 | cái | |
| 5 | Nối ép nhôm cỡ (120-240) / (70-95) (WR835) | 4 | cái | |
| 6 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | 16 | cái | |
| 7 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 56 | cái | |
| 8 | Bulon móc 16x350 + Long del vuông F18 | 1 | cây | |
| 9 | Kẹp treo ABC 4x120 | 1 | cái | |
| 10 | Băng kéo cách điện | 36 | cuộn | |
| AF | BTU PHẦN VẬT TƯ THÁO GỠ | |||
| 1 | Bộ chằng xuống hạ thế | 2 | bộ | |
| 2 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 20 | bộ | |
| 3 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 16 | bộ | |
| 4 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 44 | bộ | |
| 5 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 120 | cái | |
| 6 | Hộp domino 6 CB | 79 | hộp | |
| 7 | Điện kế khách hàng | 41 | cái | |
| 8 | Kẹp treo ABC | 19 | cái | |
| 9 | Kẹp dừng ABC | 4 | cái | |
| AG | BTU PHẦN VẬT TƯ LẮP LẠI HT | |||
| 1 | Bộ chằng xuống hạ thế | 2 | bộ | |
| 2 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 20 | bộ | |
| 3 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | 16 | bộ | |
| 4 | Rack 2 sứ + sứ ống chỉ | 44 | bộ | |
| 5 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | 120 | cái | |
| 6 | Hộp domino 6 CB | 79 | hộp | |
| 7 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | 26 | vị trí | |
| 8 | Điện kế khách hàng | 41 | cái | |
| 9 | Kẹp treo ABC | 19 | cái | |
| 10 | Kẹp dừng ABC | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi