Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201137495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị và Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201134518 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 11:28:00 đến ngày 2020-11-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,834,696,828 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư thiết bị chính nhà thầu cấp | |||
| B | Cáp ngầm | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 24kV 01 lưỡi tiếp địa | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 35kV 01 lưỡi tiếp địa | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 24kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 4 | Chống sét van 35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24) kV-3x240 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 173 | m |
| 6 | Dây lèo AC120/19 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 165 | m |
| 7 | Dây lèo AC150/24 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45 | m |
| 8 | Dây nối chống sét van AC50/8 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 9 | Dây nối đất chống sét van M50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 10 | Sứ đứng 24kV cả ty mạ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 53 | sứ |
| 11 | Sứ đứng 35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | sứ |
| 12 | Đầu cáp trong nhà 24kV, ĐCIN 3-240-Cu | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 13 | Đầu cáp ngoài trời 24kV, ĐCNT 3-240-Cu | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| C | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 3 pha chém ngang 22kV CD22/630A | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Chống sét van thông minh 22kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Chống sét van 22kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6.350 | m |
| 5 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 17.569 | m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 474 | m |
| 7 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 979 | m |
| 8 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 509 | Quả |
| 9 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Quả |
| 10 | Chuỗi đỡ cách điện 22kV (Polyme) CÐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 75 | Chuỗi |
| 11 | Chuỗi đỡ cách điện 35kV (Polyme) CÐ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Chuỗi |
| 12 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 411 | Chuỗi |
| 13 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | Chuỗi |
| D | Trạm biến áp | |||
| 1 | Chống sét van 22KV, ZnO-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 32 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 22kV mở đứng, CD-22D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ 3 pha |
| 4 | Cầu chì IIK 22kV, PK-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ 3 pha |
| 5 | Ống chì RMU cho máy 400kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ 3 pha |
| 6 | Sứ đứng 22KV, SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 348 | quả sứ |
| 7 | Sứ xuyên tường SX-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Quả |
| 8 | Sứ hạ thế (cả ty) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| E | Vật tư thí nghiệm ETC | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 3 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 4 | Chuỗi đỡ cách điện 22kV: CĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 5 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| F | Phần xây dựng và lắp đặt | |||
| G | Cáp ngầm | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 24kV 01 lưỡi tiếp địa | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV 01 lưỡi tiếp địa | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 24kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24) kV-3x240 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 173 | m |
| 6 | Cáp ngầm 35kV tháo hạ lắp đặt lại Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-17/35(40) kV-3x240 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 7 | Dây lèo AC120/19 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 165 | m |
| 8 | Dây lèo AC150/24 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45 | m |
| 9 | Dây nối chống sét van AC50/8 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 10 | Dây nối đất chống sét van M50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 11 | Sứ đứng 24kV cả ty mạ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 53 | sứ |
| 12 | Sứ đứng 35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | sứ |
| 13 | Đầu cáp trong nhà 24kV, ĐCIN 3-240-Cu | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 14 | Đầu cáp ngoài trời 24kV, ĐCNT 3-240-Cu | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 15 | Lắp đặt, bảo vệ Hào đơn cáp trên nền đất HC1-24-NĐ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 35 | m |
| 16 | Xà đỡ cầu dao XCD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu dao XCD-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ đầu cáp +CSV XĐC | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 19 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 20 | Xà phụ 2 pha XP-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 21 | Ghế cách điện cột đơn GCĐ-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 22 | Thang sắt cột đơn TS-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 23 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-C1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-C20A | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Tay thao tác cầu dao TCD-XT | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 26 | Tay thao tác cầu dao TCD-C1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 28 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC1-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 29 | Ống nhựa gân xoắn HDPE, HDPE-D160/125 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 66 | m |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-150 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 33 | Đầu cos M50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 34 | Gip đấu CC-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 35 | Ống thép D168,3 dày 3,4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 40 | bộ |
| 36 | Mối nối ống thép CNO | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| H | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 3 pha chém ngang 22kV CD22/630A | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van thông minh 22kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6.350 | m |
| 5 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 17.569 | m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 474 | m |
| 7 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 979 | m |
| 8 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 509 | Quả |
| 9 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Quả |
| 10 | Chuỗi đỡ cách điện 22kV (Polyme) CÐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 75 | Chuỗi |
| 11 | Chuỗi đỡ cách điện 35kV (Polyme) CÐ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Chuỗi |
| 12 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 411 | Chuỗi |
| 13 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | Chuỗi |
| 14 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-8,5 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 23 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-13 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 29 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-9,2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-11 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-13 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 26 | Cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-9,2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 21 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-13 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | Cột |
| 22 | Tiếp địa, RC2-10 - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | Bộ |
| 23 | Tiếp địa, RC2-12 - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 24 | Tiếp địa, RC-2 - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 74 | Bộ |
| 25 | Tiếp địa, RC-6 - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 26 | Tiếp địa, RC2A-14 - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Tiếp địa, RC2-14 - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Xà cầu dao phụ tải XCDPT-2D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Xà cầu dao cách ly cột đúp XCD-2D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 30 | Ghế thao tác cầu dao 35kV GCÐ-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Ghế thao tác cầu dao GCÐ-16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 32 | Thang sắt TS-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 33 | Thang sắt TS-16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ thẳng 35kV mạch kép XĐK35-2LS | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ thẳng 35kV mạch kép XĐK35-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ thẳng 22kV XÐ22-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 37 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ thẳng 22kV XÐ22-5L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ vượt 22kV XÐV22-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 22 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ vượt 22kV X3L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 40 | Xà đỡ vượt 22kV cột đúp XÐVĐ22-2D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ vượt 22kV cột đúp XÐVĐ22-2N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ góc 22kV 3 pha dọc XÐG22-3L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ góc 22kV lệch 2 tầng XĐG22-4L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 44 | Xà néo cột đơn 22kV XN22-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 45 | Xà néo cột đơn 22kV XN22-3L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 46 | Xà néo cột đơn 22kV XN22-4L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 47 | Xà néo cột đơn 22kV XN22-5L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 48 | Xà néo cột đơn 35kV XN35-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 49 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 50 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 51 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-4N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 52 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-4D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 53 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-5N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 54 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-5D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 55 | Xà néo cột đúp 22kV 2 mạch XNK22-2D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 56 | Xà néo cột đúp 35kV 2 mạch XNK35-2N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 57 | Xà néo hình II mạch kép XNKII-3S | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 58 | Xà néo hình II mạch kép XNKII-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 59 | Xà rẽ 2 pha cột đơn XR-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 60 | Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 61 | Xà rẽ 3 pha cột đúp XRĐ-3N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 62 | Xà rẽ 3 pha cột đúp XRĐ-3D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 63 | Xà rẽ 2 pha cột đúp XRĐ-2N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 64 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Bộ |
| 65 | Chụp cột tròn CT-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 66 | Chụp cột tròn CT-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 34 | Bộ |
| 67 | Chụp cột đôi CH2-3,0 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 68 | Dây leo tiếp địa DLTD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 69 | Tay thao tác cầu dao TCD-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 70 | Tay thao tác cầu dao TCD-16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 71 | Cổ dề néo dây néo, CDG-98 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 72 | Cổ dề néo dây néo CDG-105 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 73 | Cổ dề néo dây néo CDC-105 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 74 | Cổ dề néo dây néo CDG-115 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 75 | Giằng cột đúp, GC-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | Bộ |
| 76 | Giằng cột đúp, GC-16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 77 | Giằng cột đúp, GC-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 78 | Dây néo DN20-16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 79 | Dây néo DN20-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 50 | Bộ |
| 80 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 222 | Cái |
| 81 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 72 | Cái |
| 82 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | Cái |
| 83 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 312 | Cái |
| 84 | ống nối dây ON-150 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 85 | ống nối dây ON-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Cái |
| 86 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | Cái |
| 87 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-150 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 88 | Đầu cos nhôm thẻ bài 2 bu lông ĐC-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 89 | Đầu cos nhôm thẻ bài 2 bu lông ĐC-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 48 | Cái |
| 90 | Đầu cos nhôm thẻ bài 2 bu lông ĐC-150 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | Cái |
| 91 | Kẹp quai | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | Cái |
| 92 | Ghip hotline nhôm Hotline-4/0 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | Cái |
| 93 | Biển báo tên cầu dao, BB | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 94 | Biển báo an toàn lắp trên cột, BB-AT | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 75 | Cái |
| 95 | Giáp buộc cổ sứ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cái |
| I | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 320KVA-22/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 400KVA-22/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 22KV, ZnO-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 32 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 22kV mở đứng, CD-22D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ 3 pha |
| 6 | Lắp đặt Cầu chì IIK 22kV, PK-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ 3 pha |
| 7 | Lắp đặt Ống chì RMU cho máy 400kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ 3 pha |
| 8 | Lắp đặt Sứ đứng 22KV, SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 348 | quả sứ |
| 9 | Lắp đặt Sứ xuyên tường SX-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Quả |
| 10 | Lắp đặt Sứ hạ thế (cả ty) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 180kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 250kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 320kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 400kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Chụp cực cao thế MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 99 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt Chụp đầu cực SI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 198 | Bộ |
| 17 | Ép Đầu cốt đồng M50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 303 | 10 cái |
| 18 | Lắp đặt Kẹp quai KC-AL-4/0 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | bộ |
| 19 | Lắp đặt Gip hotline clamb Hotline-AL-4/0 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Ghip nhôm 3 bu lông CC50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Biển báo tên trạm B-TT | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Biển báo nguy hiểm B-AT | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/AWA/PVC-24kV-1x50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 460 | m |
| 25 | Lắp đặt Giáp composit buộc cổ sứ loại 1 sứ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 48 | Cái |
| 26 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cột |
| 27 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 28 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X3L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 29 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-2,4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ SI, XSI-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ SI, XSI-2,4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,7 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 37 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 38 | Ghế cách điện GCĐ-2,7 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Ghế cách điện GCĐ-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 40 | Ghế cách điện GCĐ-2,4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 41 | Ghế cách điện GCĐ-500x600 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 42 | Giá đỡ cầu dao GĐ-CD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 43 | Giá đỡ cầu chì PK, GĐ-CC | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 44 | Chụp cột CT-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 45 | Thang trèo TS-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 46 | Giá đỡ cáp mặt máy X.CL | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 47 | Giá lắp chống sét van mặt máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 48 | Giá đỡ tủ điện hạ áp GTĐ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 49 | Dây leo tiếp địa trạm DL-TĐT-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 50 | Tiếp đia bổ sung - Phần đóng cọc, kéo rải dây | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | HT |
| J | Phần xây dựng cáp ngầm | |||
| 1 | Phần khoan qua đường | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 2 | Phần hố thế phục vụ khoan qua đường | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | hố |
| 3 | Hào đơn cáp trên nền đất HC1-24-NĐ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 35 | m |
| 4 | Trụ báo hiệu cáp ngầm | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | trụ |
| K | Phần xây dựng đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT4-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 23 | Móng |
| 2 | Móng cột MT4-16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột MT5-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Móng |
| 4 | Móng cột MT5-16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Móng |
| 5 | Móng cột MT5-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Móng |
| 6 | Móng cột đúp MTK-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | Móng |
| 7 | Móng cột đúp MTK-16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Móng |
| 8 | Móng cột đúp MTK-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Móng |
| 9 | Móng cột đúp MTK-18A | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 10 | Móng néo MN20-5 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 40 | Móng |
| 11 | Tiếp địa, RC2-10 - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | Bộ |
| 12 | Tiếp địa, RC2-12 - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa, RC-2 - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 74 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa, RC-6 - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa, RC2A-14 - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa, RC2-14 - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| L | Phần xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột bê tông cốt thép, MT3-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | móng |
| 2 | Tiếp đia bổ sung - Phần đào, đắp | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | HT |
| M | Thu hồi | |||
| N | Thu hồi dây trung áp | |||
| O | Tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo hạ lắp đặt lại Cầu dao phụ tải 22kV, CDPT-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ căng lại dây dẫn AC50/8TD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6.894 | m |
| 3 | Tháo hạ căng lại dây dẫn AC70/11TD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9.288 | m |
| 4 | Tháo hạ căng lại dây dẫn AC95/16TD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5.340 | m |
| 5 | Tháo hạ căng lại dây dẫn AC120/19TD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5.973 | m |
| 6 | Tháo hạ căng lại dây dẫn AsXV70TD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.283 | m |
| 7 | Tháo hạ căng lại dây chống sét TK-50TD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.332 | m |
| 8 | Xà néo hình II tim 3m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ vượt cột đôi | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ vượt cột đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ vượt cột hình II | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà rẽ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà phụ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Cổ dề néo | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | Bộ |
| 15 | Chuỗi néo | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 57 | Chuỗi |
| P | Thu hồi về kho | |||
| 1 | Cột bê tông LT-10 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 53 | Cột |
| 2 | Cột bê tông LT-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 3 | Cột bê tông LT-16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cột |
| 4 | Xà đỡ Z XĐZ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Xà phụ XPK-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà phụ XPK-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà phụ XPK-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ góc XĐGK-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà rẽ XR-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ góc XĐGL-6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ góc XĐG-6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ XĐ-6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ góc đúp XĐGĐ-2D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà rẽ đúp XRĐ-2N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo XN22-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo II XNII | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 17 | Ghế cách điện GCD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ vượt XĐV6-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 19 | Xà bê tông XBT | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | Bộ |
| 20 | Xà néo XN6-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 21 | Thang sắt TS | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ Si XSI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Xà tụ bù XTB | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ góc XĐG6-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 25 | Xà rẽ XR6-1L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ vượt XĐV-1L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ XĐ6-1L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 46 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ vượt XĐV6-1L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ XĐ6-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ góc XĐG6-1L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 31 | Xà néo đúp XNĐ6-1D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Xà néo đúp XĐGĐ6-1N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 33 | Xà phụ XP-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 34 | Chụp cột 2,5m CH-2,5 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 35 | Xà néo đúp XNĐ6-2N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Xà rẽ XR6-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 37 | Dây nhôm lõi thép AC95TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10.590 | m |
| 38 | Dây nhôm lõi thép AC50TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.437 | m |
| 39 | Dây nhôm lõi thép AC35TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 465 | m |
| 40 | Vận chuyển về kho | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | ca |
| Q | Thu hồi trạm biến áp | |||
| R | Tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Tháo hạ, lắp đặt lại thanh CSV mặt máy LĐ-TCSV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ lắp đặt lại tủ điện tận dụng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Tủ |
| 3 | Tháo hạ lắp đặt lại tủ tụ bù | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| S | Thu hồi về kho | |||
| 1 | Máy biến áp 320KVA-6/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 2 | Máy biến áp 400KVA-6/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 3 | Cầu dao 6kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 4 | Chống sét van 6kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 32 | Cái |
| 5 | Thanh đồng dẹt D30x3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 27 | m |
| 6 | Thanh đồng D8 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 209 | m |
| 7 | Cáp lực Cu-3x70+1x50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 8 | Cáp lực Cu-3x120+1x95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 9 | Cáp lực Cu-3x150+1x95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 10 | Cáp lực Cu-1x240 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 11 | Cầu chì tự rơi SI-10TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 12 | Cầu chì PK PK-6TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 13 | Cầu chì ống RMU | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Sứ đứng cả ty SĐ-10TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 161 | Quả |
| 15 | Sứ đứng cả ty SĐ-6TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 91 | Quả |
| 16 | Sứ xuyên tường SXT-6TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Quả |
| 17 | Xà đón dây X1TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Xà đón dây X1LTH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đón dây X2TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 20 | Xà đón dây X2LTH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 21 | Xà đón dây XĐN-2,6TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà cầu dao XCD-TNTH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 23 | Xà cầu chì XPK-TNTH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 24 | Xà cầu chì XPK-2,6TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ SI XSI-2,6TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ SI XSI-2TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 27 | Xà trung gian XTG-2,6TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Xà trung gian XTG-2TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 29 | Giá đỡ máy GĐM-2,7TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ máy GĐM-2,6TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 31 | Giá đỡ máy GĐM-2TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 32 | Ghế cách điện GCĐ-2,7TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Ghế cách điện GCĐ-2,6TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 34 | Ghế cách điện GCĐ-2TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 35 | Thang sắt TS-TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 36 | Cột bê tông li tâm LT8-TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 37 | Vận chuyển về kho | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | ca |
| T | Thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| U | Phần thí nghiệm cáp ngầm | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm cáp trung thế 3 pha | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | sợi |
| 4 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | Quả |
| V | Phần thí nghiệm đường dây trung áp | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 119 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 520 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm chuỗi cách điện | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 100 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm chuỗi cách điện từ bộ thứ 101 trở đi | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 413 | chuỗi |
| 5 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 1 lưỡi tiếp đất (NC, MTCx1,1) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van 22kV thông minh | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van 22kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | Bộ |
| W | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Máy |
| 3 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Máy |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 22- 35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 96 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm cầu chì | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 7 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | H.T |
| 8 | Thí nghiệm sứ đứng 22kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 100 | Quả |
| 9 | Thí nghiệm sứ đứng 22kV từ bộ thứ 101 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 248 | Quả |
| 10 | Thí nghiệm sứ xuyên 22kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Quả |
| X | Tủ hợp bộ máy cắt | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng có thời gian 50/51 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng pha - đất ( F50/51N) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Rơ le tự động đóng lại loại kĩ thuật số | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Chức năng điều khiển | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng hiển thị trạng thái | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Ghi sự cố | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Đo lường | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Chức năng đầu ra | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Rơ le giám sát mạch cắt kiểu điện từ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Rơ le trung gian, thời gian loại điện từ,điện tử | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 12 | Công tơ 3 pha KTS lập trình | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 13 | Đồng hồ AMPEMET loại AC | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 14 | Aptômát và khởi động từ, dòng điện ≤50A | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 15 | Hệ thống mạch dòng điện | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | h.thống |
| 16 | Hệ thống mạch bảo vệ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | h.thống |
| 17 | Mạch điều khiển máy cắt 22KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | h.thống |
| 18 | Mạch nguồn AC-DC | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | h.thống |
| 19 | Hệ thống mạch tín hiệu | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | h.thống |
| 20 | Mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | h.thống |
| 21 | Mạch đo lường theo ngăn thiết bị | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | h.thống |
| 22 | Mạch điều khiển hệ thống sấy và chiếu sáng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | h.thống |
| Y | Thí nghiệm mẫu | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | mẫu |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | mẫu |
| 3 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 4 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 từ bộ thứ 9 trở đi | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 5 | Chuỗi đỡ cách điện 22kV: CĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi