Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201147599-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Vĩnh Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201147020
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 08:54:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,764,965,009 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 71,400,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC VẬT LIỆU MỚI ĐD HẠ THẾ - Công trình: Sửa chữa lớn các đường dây hạ thế khu vực Điện lực Mang Thít năm 2020 (Bổ sung)
1 Trụ BTLT 7,5m ghép đôi + M7-2BT Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 7 bộ
2 Trụ BTLT 7,5m + M7a Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 72 bộ
3 Móng chằng xuống hạ thế Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 39 bộ
4 Bộ tiếp địa lặp lại hạ áp Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 38 bộ
5 Móng chằng lệch Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 14 bộ
6 Dây chằng xuống hạ thế Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 39 bộ
7 Dây chằng lệch hạ thế Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 14 bộ
B HẠNG MỤC DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐD HẠ THẾ- Công trình: Sửa chữa lớn các đường dây hạ thế khu vực Điện lực Mang Thít năm 2020 (Bổ sung)
1 Cáp nhôm bọc AV70mm2 8.474,16 m
2 Cáp nhôm bọc AV50mm2 10.991,52 m
3 Cáp nhôm bọc AV35mm2 517,14 m
4 Cáp nhôm trần AC 50mm2 608,0373 kg
5 Cáp nhôm trần AC 50mm2 (buộc tia ) 26,91 kg
6 Sắt V75x3m -0 ốp, bắt thùng CD+ĐK 3 m
7 Rack 1 sứ NK (dầy 3 ly) 188 cái
8 Rack 2 sứ NK (dầy 3 ly - ty 12) 47 cái
9 Rack 3 sứ NK (dầy 3 ly - ty 12) 182 cái
10 Sứ ống chỉ 828 cái
11 Bulon 16x60 NK 6 cái
12 Bulon 16x200 NK 319 cái
13 Bulon 16x250 NK 177 cái
14 Bulon 16x300 NK 62 cái
15 Long đền vuông P18 NK (50x50x2.5) 1.128 cái
16 Cáp Duplex 2x6mm2 231 m
17 Cáp đồng bọc 25mm2 (đấu râu kẹp IPC) 108,4 m
18 Kẹp IPC 95/50-95 (đấu nhánh rẽ KH) 542 cái
19 Ống nối AC 50mm2 13 cái
20 Ống nối AC 70mm2 9 cái
21 Băng keo nhựa hạ thế (5m) 56 cuồn
22 Kẹp nối ép WR 279 (70/70) 138 cái
23 Kẹp AL//AC 50-70mm2 320 cái
24 Sơn sịt (trắng) 26 chai
25 Sơn sịt (đen) 18 chai
26 Căng dây nhôm (AC ) tiết diện dây ≤ 70mm2(độ cao <10m) 3,057 km
27 Căng dây nhôm (A) (tiết diện dây <=70mm2) (độ cao<10m) 19,591 km
28 Lắp kẹp cáp (chiều cao <= 20m) 542 bộ
29 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤ 2 x 25 mm² độ cao dưới 10m 0,231 km
30 Lắp sứ hạ thế (sứ các loại) 188 sứ
31 Lắp sứ hạ thế (02 sứ) 47 sứ
32 Lắp sứ hạ thế (03 sứ) 182 sứ
33 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại cự ly ≤ 300m 5,7119 tấn
34 Vận chuyển phụ kiện các loại cự ly ≤ 300m 6 Tấn
C HẠNG MỤC THU HỒI ĐD HẠ THẾ - Công trình: Sửa chữa lớn các đường dây hạ thế khu vực Điện lực Mang Thít năm 2020 (Bổ sung)
1 Trụ BTV 7,3m VTTH không chào giá 79 trụ
2 Cáp nhôm bọc AV 70mm2 VTTH không chào giá 8.308 m
3 Cáp nhôm bọc AV 50mm2 VTTH không chào giá 10.776 m
4 Cáp nhôm trần AC 50mm2 VTTH không chào giá 596,115 kg
5 Cáp nhôm bọc AV 35mm2 VTTH không chào giá 507 m
6 Dây chằng xuống hạ thế VTTH không chào giá 55 bộ
7 Dây chằng lệch hạ thế VTTH không chào giá 4 bộ
8 Uclevis VTTH không chào giá 89 cái
9 Rack 2 sứ VTTH không chào giá 27 cái
10 Rack 3 sứ VTTH không chào giá 206 cái
11 Sứ ống chỉ đã trừ phần SDL VTTH không chào giá 761 cái
12 Dây tiếp địa các loại VTTH không chào giá 38 bộ
13 Split-bolt các loại VTTH không chào giá 415 cái
14 Kẹp IPC các loại VTTH không chào giá 165 cái
15 Kẹp quai các loại VTTH không chào giá 16 cái
16 Kẹp Al// các loại VTTH không chào giá 224 cái
17 Boulon các loại VTTH không chào giá 515 cái
18 Hạ cột bê tông chiều cao cột <=8m 79 cột
19 Tháo dây néo cột (chiều cao <= 20m) 59 bộ
20 Tháo tiếp địa ngọn <=10m 38 bộ
21 Tháo sứ hạ thế (sứ các loại) 89 sứ
22 Tháo sứ hạ thế (02 sứ) 27 sứ
23 Tháo sứ hạ thế (03 sứ) 206 sứ
24 Tháo hạ dây nhôm AC, (ACSR,..,) (tiết diện dây <=70mm2) (độ cao<10m) 3,057 km
25 Tháo hạ dây nhôm (A) (tiết diện dây <=70mm2) (độ cao<10m) 19,591 km
26 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại cự ly ≤ 300m 5,7119 tấn
27 Vận chuyển phụ kiện các loại cự ly ≤ 300m 7 Tấn
D HẠNG MỤC LẮP ĐẶT ĐD HẠ THẾ - Công trình: Sửa chữa lớn các đường dây hạ thế và trạm biến áp năm 2020 Điện lực Tam Bình (bổ sung)
1 Móng M7(8)2a Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 184 Móng
2 Móng chằng xuống (MCX) Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 79 Móng
3 Ttrụ BTLT 7,5m Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 184 Trụ
4 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây 6m Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 39 Bộ
5 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây 8m Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 7 Bộ
6 Dây chằng xuống (DCX) Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 79 Bộ
7 Rack 1 trụ BTV Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 35 Bộ
8 Rack 3 trụ BTV Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 41 Bộ
9 Rack 1 trụ BTLT Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 220 Bộ
10 Rack 2 trụ BTLT Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 3 Bộ
11 Rack 3 trụ BTLT Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 191 Bộ
12 Rack 1 TT Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 21 Bộ
13 Rack 2 TT Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 35 Bộ
14 Rack 3 TT Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 18 Bộ
E HẠNG MỤC DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐD HẠ THẾ - Công trình: Sửa chữa lớn các đường dây hạ thế và trạm biến áp năm 2020 Điện lực Tam Bình (bổ sung)
1 Cáp nhôm bọc hạ thế AV 600V - 50mm2 20 m
2 Cáp Duplex 2x6mm2 261 m
3 Boulon P16x60 Mạ Zn 5 Cái
4 Boulon P16x200 Mạ Zn 10 Cái
5 Boulon P16x250 Mạ Zn 2 Cái
6 Rondell vuông 50x50x2,5 phi 18 34 Cái
7 Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50-70mm2 6 Cái
8 Ống nối dây nhôm bọc 50mm2 3 Cái
9 Cáp nhôm trần lõi thép As 70mm2 (buộc sứ) 50,692 Kg
10 Sứ ống chỉ hạ thế 600V 40 Cái
11 Băng keo nhựa hạ thế 100 Cuộn
12 BD Vận chuyển phụ kiện các loại cự ly ≤ 500m 0,1 Tấn
F HẠNG MỤC THU HỒI ĐD HẠ THẾ - Công trình: Sửa chữa lớn các đường dây hạ thế và trạm biến áp năm 2020 Điện lực Tam Bình (bổ sung)
1 Trụ BTV 7,3m thu hồi VTTH không chào giá 184 Trụ
2 Dây chằng thu hồi VTTH không chào giá 79 Bộ
3 Rack 1 thu hồi VTTH không chào giá 276 Cái
4 Rack 2 thu hồi VTTH không chào giá 38 Cái
5 Rack 3 thu hồi VTTH không chào giá 250 Cái
6 Boulon 14x150 thu hồi VTTH không chào giá 274 Cái
7 Boulon 14x200 thu hồi VTTH không chào giá 466 Cái
8 Boulon 16x300 thu hồi VTTH không chào giá 119 Cái
9 Hạ cột bê tông chiều cao cột <=8m 184 Trụ
10 Tháo dây néo cột, chiều cao <=20m 79 Bộ
11 Tháo các loại sứ hạ thế 1.102 Bộ
12 BD Vận chuyển cột bê tông bằng cự ly ≤ 500m 82,8 Tấn
G HẠNG MỤC TRẠM BIẾN ÁP - Công trình: Sửa chữa lớn các đường dây hạ thế và trạm biến áp năm 2020 Điện lực Tam Bình (bổ sung)
1 Thùng CD-ĐK TBA lắp mới Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 30 bộ
2 Thùng CD-ĐK thu hồi VTTH - Chỉ chào giá nhân công tháo thùng 30 bộ
H HẠNG MỤC LẮP ĐẶT MỚI ĐD HẠ THẾ - Công trình: Sửa chữa lớn đường dây hạ thế năm 2020 Điện lực Bình Minh (Bổ sung)
1 Móng M7-a Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 11 Bộ
2 Móng M7-2a Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 7 Bộ
3 Móng BT Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 3 Bộ
4 Móng BT ghép đôi Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 4 Bộ
5 Móng chằng xuống HT Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 15 Bộ
6 Dây chằng xuống HT Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 15 Bộ
7 Trụ Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 29 Bộ
I HẠNG MỤC DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐD HẠ THẾ- Công trình: Sửa chữa lớn đường dây hạ thế năm 2020 Điện lực Bình Minh (Bổ sung)
1 Cáp nhôm bọc AV50mm2 38.108,22 mét
2 Rack 3 sứ NK (dầy 3 ly) 144 Cái
3 Rack 2 sứ NK (dầy 3 ly) 20 Cái
4 Kẹp AL//AC 50mm2 588 Cái
5 Kẹp nối ép WR 279 841 Cái
6 Kẹp nối ép WR 419 82 Cái
7 Băng keo nhựa hạ thế 465 Cuồn
8 Cáp đồng bọc 25mm2 129 mét
9 Cáp Duplex 2x6mm2 99 mét
10 Rack 1 sứ NK (dầy 3 ly) 23 Cái
11 Sứ ống chỉ hạ thế 19 Cái
12 Bulon 14x200 NK 13 Cái
13 Bulon 14x250 NK 274 Cái
14 Bulon 14x300 NK 64 Cái
15 Long đền vuông P18 NK (50x50x2.5) 702 Cái
16 Căng dây nhôm (A) (độ cao < 10m) (tiết diện dây <=70mm2) 37,361 km
17 Lắp kẹp cáp (chiều cao <= 20m) 923 bộ
18 Lắp sứ hạ thế (sứ các loại) 23 sứ
19 Lắp sứ hạ thế (02 sứ) 20 sứ
20 Lắp sứ hạ thế (03 sứ) 144 sứ
21 BD Vận chuyển phụ kiện các loại cự ly ≤ 100m 1,682 Tấn
22 BD Vận chuyển dây dẫn điện, cáp các loại cự ly ≤ 100m 37,361 Tấn
J HẠNG MỤC SỬ DỤNG LẠI ĐD HẠ THẾ- Công trình: Sửa chữa lớn đường dây hạ thế năm 2020 Điện lực Bình Minh (Bổ sung)
1 Bộ dây chằng hạ thế sử dụng lại Vật tư sử dụng lại không chào giá 2 Bộ
2 Tháo dây néo cột (chiều cao <= 20m) 2 bộ
3 Lắp dây néo cột (chiều cao <= 20m) 2 bộ
K HẠNG MỤC THU HỒI ĐD HẠ THẾ- Công trình: Sửa chữa lớn đường dây hạ thế năm 2020 Điện lực Bình Minh (Bổ sung)
1 Trụ bê tông các loại VTTH không chào giá 25 Cây
2 Rack 3 sứ NK (dầy 3 ly) VTTH không chào giá 158 Cái
3 Rack 2 sứ NK (dầy 3 ly) VTTH không chào giá 33 Cái
4 Bulon các loại VTTH không chào giá 382 Cái
5 Cáp nhôm bọc AV50mm2 VTTH không chào giá 36.956 mét
6 Cáp đồng bọc 22mm2 VTTH không chào giá 405 mét
7 Bộ dây chằng xuống hạ thế hiện hữu VTTH không chào giá 18 Bộ
8 Hạ cột bê tông chiều cao cột <=8m 25 cột
9 Tháo sứ hạ thế (03 sứ) 158 sứ
10 Tháo sứ hạ thế (02 sứ) 33 sứ
11 Tháo dây nhôm (A) (độ cao < 10m) (tiết diện dây <=70mm2) 36,956 km
12 Tháo dây đồng (độ cao < 10m) (tiết diện dây <=70mm2) 0,405 km
13 Tháo dây néo cột (chiều cao <= 20m) 18 bộ
14 BD Vận chuyển cột bê tông cự ly ≤ 100m 10 Tấn
15 BD Vận chuyển phụ kiện các loại cự ly ≤ 100m 0,5554 Tấn
16 BD Vận chuyển dây dẫn điện, cáp các loại cự ly ≤ 100m 11,2083 Tấn
L HẠNG MỤC LẮP MỚI TBA- Công trình: Sửa chữa lớn các đường dây hạ thế & TBA năm 2020 Điện lực Bình Tân (bổ sung)
1 Thùng CD + ĐK composite (loại lắp TBA 1 pha CS 25-37,5kVA) Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 48 bộ
2 Thùng CD + ĐK composite (loại lắp TBA 1 pha CS 50-75kVA) Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 39 bộ
3 Thùng CD + ĐK composite (loại lắp TBA CS 3x37,5kVA) Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 1 bộ
M HẠNG MỤC PHỤ KIỆN TBA- Công trình: Sửa chữa lớn các đường dây hạ thế & TBA năm 2020 Điện lực Bình Tân (bổ sung)
1 Đà Composite 75x75x6x810 82 Thanh
2 Thanh chống composite 60x10x810 82 Thanh
3 Boulon P16x350 Mạ Zn 164 Con
4 Boulon P16x150 mạ Zn 82 Con
5 Lông đền vuông P14-22 NK (50x50x2.5) 492 Cái
6 Cáp đồng bọc trung thế 24 KV-25mm² 264 m
7 Bas L+ I bắt FCO - LA 82 Bộ
8 Lắp xà trọng lượng ~15kg (cột đỡ)- Cột BTLT 82 bộ
9 BD Vận chuyển bulông, tiếp địa, cốt thép và dây néo bằng xe cải tiến, thuyền, bè mảng cự ly ≤ 300m 0,4592 Tấn
10 BD Vận chuyển phụ kiện các loại bằng xe cải tiến, thuyền, bè mảng cự ly ≤ 300m 0,041 Tấn
11 BD Vận chuyển dây dẫn điện, cáp các loại bằng xe cải tiến, thuyền, bè mảng cự ly ≤ 300m 0,1146 Tấn
N HẠNG MỤC THU HỒI TBA- Công trình: Sửa chữa lớn các đường dây hạ thế & TBA năm 2020 Điện lực Bình Tân (bổ sung)
1 Thùng cầu dao + điện kế bằng kim loại (TBA 1 pha)(thu hồi) VTTH không chào giá 87 Cái
2 Khung sắt bắt FCO + LA mạ Zn(thu hồi) VTTH không chào giá 82 Bộ
3 Cáp đồng bọc trung thế 24 KV-25mm²(thu hồi) VTTH không chào giá 82 m
4 Buolon các loại(thu hồi) VTTH không chào giá 340 con
5 Thùng cầu dao + điện kế bằng kim loại (TBA 3 pha)(thu hồi) VTTH không chào giá 1 Cái
6 Tháo tủ điện hạ thế xoay chiều 1 pha 87 tủ
7 Tháo khung định vị (chiều cao Tháo <= 20m) 82 bộ
8 Tháo tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
9 BD Vận chuyển dây dẫn điện, cáp các loại cự ly ≤ 300m 0,0356 Tấn
10 BD Vận chuyển phụ kiện các loại cự ly ≤ 300m 1,079 Tấn
O HẠNG MỤC LẮP MỚI ĐD HẠ THẾ- Công trình: Sửa chữa lớn các đường dây hạ thế & TBA năm 2020 Điện lực Bình Tân (bổ sung)
1 Trụ BTLT7,5m (M7a) Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 19 Bộ
2 Trụ BTLT7,5m ghép sát Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 8 Bộ
3 Bộ Móng chằng xuống hạ thế Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 5 Bộ
4 Móng M7(8)a Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 19 Bộ
5 Bộ Dây chằng xuống hạ thế Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 1 Bộ
6 Móng cống cột 7,5(8,5)M ghép sát MC7,5(8,5)-2 Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 8 Bộ
7 Bộ tiếp địa TK35mm2 HDPE 8m (sử dụng cáp đơn) Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 8 Bộ
8 Đà U120x3m tháp đầu trụ đôi (cột BTLT) Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 2 Bộ
9 Đà U120x3m tháp đầu trụ đơn (cột BT vuông) Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 2 Bộ
10 Đà U120x3m tháp đầu trụ đơn (cột BTLT) Theo yêu cầu phụ lục 1: Đặc tính kỹ thuật VTTB + Phụ lục 2: Chi tiết bộ 5 Bộ
P HẠNG MỤC DÂY SỨ PHỤ KIỆN ĐD HẠ THẾ - Công trình: Sửa chữa lớn các đường dây hạ thế & TBA năm 2020 Điện lực Bình Tân (bổ sung)
1 Cáp nhôm bọc hạ thế AV 600V - 35mm2 985,626 m
2 Cáp nhôm bọc hạ thế AV 600V - 50mm2 8.480,484 m
3 Cáp nhôm trần AC35 mm2 2.153,832 m
4 Kẹp nhôm // 50-70mm2 180 Cái
5 Rack 2 sứ Mạ Zn 2 Cái
6 Sứ ống chỉ hạ thế 600V 4 Cái
7 Boulon P16x300 Mạ Zn 2 Con
8 Kẹp nối ép WR 279 (50-70mm2) 87 Cái
9 Băng keo nhựa hạ thế 32 Cuộn
10 Cáp Duplex 2x6mm2 286,5 m
11 Cáp đồng bọc CV 600V - 25mm2 93,5 m
12 Kẹp rẽ IPC 95/35 374 Cái
13 Ống nối dây nhôm bọc 50mm2 6 Cái
14 Bộ dây tiếp địa lặp lại TK35mm2 bọc các điện HDPE -6m(SDL) 8 Bộ
15 Căng dây nhôm (A) (tiết diện dây <=70mm2) chiều cao <10m 966,3 m
16 Căng dây nhôm (A) (tiết diện dây <=70mm2) chiều cao <10m 8.314,2 m
17 Căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR..) (tiết diện dây <=70mm2) chiều cao <10m 2.111,6 m
18 Lắp sứ hạ thế (sứ các loại) 4 sứ
19 Lắp kẹp cáp (chiều cao <= 20m) 374 bộ
20 BD Vận chuyển bulông, tiếp địa, cốt thép và dây néo cự ly ≤ 300m 0,0004 Tấn
21 BD Vận chuyển dây dẫn điện, cáp các loại cự ly ≤ 300m 2,5521 Tấn
Q HẠNG MỤC BỘ THU HỒI ĐD HẠ THẾ - Công trình: Sửa chữa lớn các đường dây hạ thế & TBA năm 2020 Điện lực Bình Tân (bổ sung)
1 Trụ BTV 7.3m thu hồi VTTH không chào giá 27 Bộ
2 Dây chằng xuống hạ thế (thu hồi) VTTH không chào giá 1 Bộ
3 Cáp nhôm bọc hạ thế AV 600V - 35mm2 (thu hồi) VTTH không chào giá 966,3 m
4 Cáp nhôm bọc hạ thế AV 600V - 50mm2 (thu hồi) VTTH không chào giá 8.314,2 m
5 Cáp nhôm trần AC35 mm2 (thu hồi) VTTH không chào giá 2.111,6 m
6 Kẹp nhôm // 50-70mm2 (thu hồi) VTTH không chào giá 85 Cái
7 Hạ cột bê tông chiều cao cột <=8m 27 Bộ
8 Tháo dây néo cột (chiều cao <= 20m) 1 Bộ
9 Tháo dây nhôm (A) (tiết diện dây <=70mm2) chiều cao <10m 966,3 m
10 Tháo dây nhôm (A) (tiết diện dây <=70mm2) chiều cao <10m 8.314,2 m
11 Tháo dây nhôm lõi thép (AC, ACSR..) (tiết diện dây <=70mm2) chiều cao <10m 2.111,6 m
12 BD Vận chuyển dây dẫn điện, cáp các loại cự ly ≤ 300m 2,4378 Tấn
13 BD Vận chuyển cột bê tông cự ly ≤ 300m 10,8 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->