Gói thầu: Chỉnh trang, bó gọn cáp viễn thông trên địa bàn Thành phố Lạng Sơn năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201153059-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực lạng Sơn - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Chỉnh trang, bó gọn cáp viễn thông trên địa bàn Thành phố Lạng Sơn năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201152953
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ doanh thu cho thuê cột điện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 14:16:00 đến ngày 2020-11-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,598,719,261 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối lượng vật tư lắp đặt
1 Dây TK/PVC – 1x50mm2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 27.748 Mét
2 Giá đỡ cáp chữ E Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 942 Bộ
3 Đai bó cáp 200 ( D200 + khóa cáp 12 ) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9.329 Bộ
4 Dây thép buộc 1 ly bọc nhựa Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 22.198 Mét
5 Tăng đơ néo M16 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1.884 Bộ
6 Khóa cáp fi12 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3.768 Bộ
7 Xà treo cáp loại X2B Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 781 Bộ
8 Xà treo cáp loại X2C Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 161 Bộ
B Khối lượng cáp tháo hạ và kéo lại
1 Tháo hạ cáp ADSS-96 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 0,543 km
2 Kéo lại cáp ADSS-96 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 0,543 km
3 Tháo hạ cáp ADSS, F8-48 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 13,385 km
4 Kéo lại cáp ADSS, F8-48 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 13,385 km
5 Tháo hạ cáp ADSS, F8-24 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 147,782 km
6 Kéo lại cáp ADSS, F8-24 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 146,865 km
7 Tháo hạ cáp ADSS, F8-16 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2,618 km
8 Kéo lại cáp ADSS, F8-16 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2,618 km
9 Tháo hạ cáp ADSS, F8-12 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 54,555 km
10 Kéo lại cáp ADSS, F8-12 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 40 km
11 Tháo hạ cáp ADSS, F8-8 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4,347 km
12 Kéo lại cáp ADSS, F8-8 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 km
13 Tháo hạ cáp ADSS, F8-6 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 37,403 km
14 Kéo lại cáp ADSS, F8-6 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 25 km
15 Tháo hạ cáp đồng 100 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4,521 km
16 Kéo lại cáp đồng 100 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3,203 km
17 Tháo hạ cáp đồng 50 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 29,732 km
18 Kéo lại cáp đồng 50 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 28,464 km
19 Tháo hạ cáp đồng 30 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 11,065 km
20 Kéo lại cáp đồng 30 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10,42 km
21 Tháo hạ cáp đồng 20 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 54,87 km
22 Kéo lại cáp đồng 20 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 53,708 km
23 Tháo hạ cáp đồng 10 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 20,423 km
24 Kéo lại cáp đồng 10 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 19,217 km
25 Tháo hạ cáp đồng trục RG11 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 19,181 km
26 Kéo lại cáp đồng trục RG11 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 17,263 km
27 Tháo hạ cáp đồng trục QR540 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 31,195 km
28 Kéo lại cáp đồng trục QR540 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 28,075 km
29 Tháo hạ cáp thuê bao Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 435,453 km
30 Kéo lại cáp thuê bao Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 129,038 km
C Khối lượng cáp thanh thải
1 Thanh thải cáp ADSS, F8-24 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 0,917 km
2 Thanh thải cáp ADSS, F8-12 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 14,555 km
3 Thanh thải cáp ADSS, F8-8 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1,347 km
4 Thanh thải cáp ADSS, F8-6 Core Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12,403 km
5 Thanh thải cáp đồng 100 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1,318 km
6 Thanh thải cáp đồng 50 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1,268 km
7 Thanh thải cáp đồng 30 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 0,645 km
8 Thanh thải cáp đồng 20 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1,162 km
9 Thanh thải cáp đồng 10 đôi Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1,206 km
10 Thanh thải cáp đồng trục RG11 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1,918 km
11 Thanh thải cáp đồng QR540 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3,119 km
12 Thanh thải cáp thuê bao Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 306,415 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->