Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201137128-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thiết bị và Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201134672
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTMKHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 14:00:00 đến ngày 2020-11-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,163,567,586 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư thiết bị chính nhà thầu cấp
B Recloser
1 Thiết bị tự động đóng lại 24kV (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển và phụ kiện lắp đặt) rẽ nhánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Máy
2 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 24/0,22kV-100VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Máy
3 Chống sét van 3 pha 24kV ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
4 Cầu dao cách ly 24kV - 630A mở ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
5 Cầu chì tự rơi 22kV-100A 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
6 Sứ đứng 24kV cả ty mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 Quả
7 Dây dẫn bọc cách điện ASXV-120/19 cách điện dày 2,5 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
8 Dây dẫn bọc cách điện ASXV-50/8 cách điện dày 2,5 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
C Đường dây trung thế
1 Cầu dao cách ly 3 pha chém ngang 22kV DN22/630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
3 Chống sét van thông minh 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Dây nhôm lõi thép AC150/24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.342 m
5 Dây nhôm lõi thép AC-120/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13.108 m
6 Dây nhôm lõi thép AC-95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.279 m
7 Cách điện đứng 22kV: SĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 550 Quả
8 Chuỗi đỡ cách điện 22kV (Polyme) CÐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Chuỗi
9 Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 241 Chuỗi
10 Chuỗi néo cách điện 22kV: CN1-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 Chuỗi
D Trạm biến áp
1 Chống sét van 22KV, ZnO-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Bộ
2 Cầu dao cách ly 22kV mở đứng, CD-22D Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
3 Cầu chì tự rơi 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ 3 pha
4 Cầu chì IIK 22kV, PK-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
5 Sứ đứng 22KV, SĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 369 quả sứ
6 Sứ xuyên tường SX-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Quả
7 Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/AWA/PVC-24kV-1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 490 m
E Vật liệu thí nghiệm
1 Dây nhôm lõi thép AC150/24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
2 Dây nhôm lõi thép AC-120/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
3 Dây nhôm lõi thép AC-95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
4 Cách điện đứng 22kV: SĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
5 Chuỗi đỡ cách điện 22kV: CĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
7 Chuỗi néo cách điện 22kV: CN1-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
F Thiết bị kết nối APN
1 Router công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
2 SIM 3G APN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chiếc
3 Phí hòa mạng APN Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chiếc
G Vật tư phụ
1 Cáp mạng cat5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
2 Hạt mạng RJ45 AMP Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Chiếc
3 Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
H Phần xây dựng và lắp đặt
I Recloser
1 Lắp đặt Thiết bị tự động đóng lại 24kV (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển và phụ kiện lắp đặt) rẽ nhánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Máy
2 Lắp đặt Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 24/0,22kV-100VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Máy
3 Lắp đặt Chống sét van 3 pha 24kV ngoài trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
4 Lắp đặt Cầu dao cách ly 24kV - 630A mở ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
5 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV-100A 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
6 Lắp đặt Sứ đứng 24kV cả ty mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 Quả
7 Lắp đặt Dây dẫn bọc cách điện ASXV-120/19 cách điện dày 2,5 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
8 Lắp đặt Dây dẫn bọc cách điện ASXV-50/8 cách điện dày 2,5 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
9 Ép Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
10 Ép Đầu cốt đồng nhôm AM-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
11 Ép Đầu cốt đồng nhôm AM-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
12 Lắp đặt Ghip nhôm 3 bu lông CC-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
13 Lắp đặt Giáp phi kim loại buộc cổ sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
14 Lắp đặt Ống nhựa ruột gà Ø27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
15 Lắp đặt Đai thép không gỉ và khóa đai cố định ống luồn cáp ĐTKG+KĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
16 Lắp đặt Biển tên trạm và biển báo an toàn BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
17 Lắp đặt Dây đồng mềm bọc M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 m
18 Lắp đặt Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
19 Xà cầu dao X-CDCL.22-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
20 Xà đỡ Recloser, CSV và SI X-RC.22-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
21 Xà đỡ biến điện áp X-TU.22-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
22 Ghế cách điện GCĐ-2.6-1-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
23 Tay thao tác cầu dao TCD-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
24 Tay thao tác cầu dao TCD-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
25 Xà đỡ Recloser, CSV và SI XRC-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
26 Xà đỡ biến điện áp XTU-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
27 Ghế cách điện + giá đỡ GCĐ-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
28 Xà đỡ dao cách ly XCD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
29 Xà phụ 3 pha XPL-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
30 Thang trèo TS-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
31 Xà phụ 1 pha đối xứng XP-1D Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
32 Xà phụ 2 pha đối xứng XP-2D Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
33 Xà phụ 3 pha đỡ lèo XP-3K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
34 Xà phụ 3 pha đối xứng XP-3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
35 Dây leo tiếp địa cột DLTD-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
36 Dây leo tiếp địa cột DLTD-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
J Đường dây trung thế
1 Cầu dao cách ly 3 pha chém ngang 22kV DN22/630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
3 Chống sét van thông minh 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Dây nhôm lõi thép AC150/24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.342 m
5 Dây nhôm lõi thép AC-120/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13.108 m
6 Dây nhôm lõi thép AC-95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.279 m
7 Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 550 Quả
8 Chuỗi đỡ cách điện 22kV (Polyme) CÐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Chuỗi
9 Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 241 Chuỗi
10 Chuỗi néo cách điện 22kV: CN1-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 Chuỗi
11 Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Cột
12 Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cột
13 Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cột
14 Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
15 Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
16 Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Cột
17 Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
18 Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cột
19 Cột bê tông li tâm NPC.I-20-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
20 Cột bê tông li tâm NPC.I-20-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
21 Tiếp địa, RC2-10 - Phần lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
22 Tiếp địa, RC2-12 - Phần lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Tiếp địa, RC-2 - Phần lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Bộ
24 Tiếp địa, RC-6 - Phần lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
25 Xà cầu dao phụ tải XCDPT-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
26 Xà cầu dao cách ly cột đúp XCD-2D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Ghế thao tác cầu dao 35kV GCÐ-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Ghế thao tác cầu dao GCÐ-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Thang sắt TS-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Thang sắt TS-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
31 Xà đỡ thẳng 22kV XÐ22-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
32 Xà đỡ thẳng 22kV XÐ22-5L Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
33 Xà đỡ vượt 22kV XÐV22-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
34 Xà đỡ vượt 22kV X3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
35 Xà đỡ vượt 22kV cột đúp XÐVĐ22-2D Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
36 Xà đỡ vượt 22kV cột đúp XÐVĐ22-2N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
37 Xà đỡ góc 22kV 3 pha dọc XÐG22-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
38 Xà néo cột đơn 22kV XN22-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
39 Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2N Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
40 Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2D Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
41 Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-3N Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
42 Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
43 Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-5N Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
44 Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-5D Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
45 Xà néo cột hình II XNII-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
46 Xà néo cột hình II XNII-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
47 Xà néo cột hình II XNII-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
48 Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
49 Xà rẽ 3 pha cột đúp XRĐ-3N Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
50 Xà rẽ 3 pha cột đúp XRĐ-3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
51 Xà rẽ 2 pha cột đúp XRĐ-2N Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
52 Xà phụ 1 pha XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Bộ
53 Xà phụ 3 pha XP-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
54 Chụp cột tròn CT-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Bộ
55 Chụp cột đôi CH2-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
56 Dây leo tiếp địa DLTD-16a Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
57 Dây leo tiếp địa DLTD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
58 Tay thao tác cầu dao TCD-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
59 Cổ dề néo dây néo, CDG-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
60 Cổ dề néo dây néo, CDC-98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
61 Giằng cột đúp, GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
62 Giằng cột đúp, GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
63 Giằng cột đúp, GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
64 Giằng cột đúp, GC-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
65 Dây néo DN20-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
66 Dây néo DN20-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
67 Dây néo DN20-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
68 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 327 Cái
69 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cái
70 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 288 Cái
71 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 273 Cái
72 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Cái
73 ống nối dây ON-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
74 ống nối dây ON-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
75 ống nối dây ON-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
76 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
77 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
78 Kẹp quai + gip hot line clamb Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 Cái
79 Biển báo tên cầu dao, BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
80 Biển báo an toàn lắp trên cột, BB-AT Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 Cái
K Trạm biến áp
1 Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Máy
2 Máy biến áp 320KVA-22/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Máy
3 Lắp đặt Chống sét van 22KV, ZnO-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 Bộ
4 Lắp đặt Cầu dao cách ly 22kV mở đứng, CD-22D Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
5 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ 3 pha
6 Lắp đặt Cầu chì IIK 22kV, PK-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
7 Lắp đặt Sứ đứng 22KV, SĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 369 quả sứ
8 Lắp đặt Sứ xuyên tường SX-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Quả
9 Lắp đặt Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/AWA/PVC-24kV-1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 490 m
10 Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 100kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
11 Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 160kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cái
12 Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 180kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
13 Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 200kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
14 Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 250kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
15 Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 320kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
16 Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 400kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
17 Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 560kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
18 Lắp đặt Chụp cực cao thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 Bộ
19 Lắp đặt Chụp đầu cực hạ thế MBA CĐCHT-MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
20 Lắp đặt Chụp đầu cực SI Mô tả kỹ thuật theo chương V 246 Bộ
21 Lắp đặt Chụp đầu cực CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 Bộ
22 Ép Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 372 10 cái
23 Ép Đầu cốt đồng nhôm AM-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 10 cái
24 Lắp đặt Kẹp quai KC-AL-4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129 bộ
25 Lắp đặt Gip hotline clamb Hotline-AL-4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129 bộ
26 Lắp đặt Ghip nhôm 3 bu lông CC50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
27 Lắp đặt Biển báo tên trạm B-TT Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
28 Lắp đặt Biển báo nguy hiểm B-AT Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
29 Lắp đặt Giáp composit buộc cổ sứ loại 1 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cái
30 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
31 Xà đỡ SI, XSI-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
32 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
33 Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
34 Ghế cách điện GCĐ-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
35 Ghế cách điện GCĐ-500x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
36 Giá đỡ cầu dao GĐ-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
37 Giá đỡ cầu chì PK, GĐ-CC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
38 Thang trèo TS-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
39 Thang sắt TS-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
40 Giá lắp chống sét van mặt máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
L Phần xây dựng đường dây trung áp
1 Móng cột MT4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
2 Móng cột MT5-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
3 Móng cột MT5-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Móng
4 Móng cột MT5-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
5 Móng cột MT5-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
6 Móng cột đúp MTK-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
7 Móng cột đúp MTK-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
8 Móng cột đúp MTK-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
9 Móng cột đúp MTK-20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
10 Móng néo MN20-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Móng
11 Tiếp địa, RC2-10 - Phần xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
12 Tiếp địa, RC2-12 - Phần xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Tiếp địa, RC-2 - Phần xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Bộ
14 Tiếp địa, RC-6 - Phần xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
M Phần lắp đặt SCADA
1 Lắp đặt modem Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 thiết bị
2 Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Modem/Converter Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 thiết bị
3 Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình - Thiết bị đầu cuối Modem Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 thiết bị
N Thu hồi
O Thu hồi dây trung áp
P Tháo ra lắp lại
1 Căng lại dây dẫn AC50/8TD Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.636 m
2 Căng lại dây dẫn AC95/16TD Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.125 m
3 Căng lại dây dẫn AC120/19TD Mô tả kỹ thuật theo chương V 884 m
4 Tháo hạ lắp lại xà đỡ XĐV22-2LTD Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
5 Xà rẽ XR-3LTD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Xà đỡ cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
7 Xà đỡ lệch Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
8 Xà đỡ lệch Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Dây néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
10 Sứ đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 Quả
11 Chuỗi néo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chuỗi
12 Cầu dao phụ tải 22kV tháo hạ lắp đặt lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
Q Thu hồi về kho
1 Cột bê tông LT-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cột
2 Cột bê tông LT-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Cột
3 Cột bê tông LT-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
4 Cột bê tông K9,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cột
5 Cột bê tông K10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cột
6 Xà néo II XNII-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
7 Xà đỡ SI XSI Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
8 Xà đỡ cầu dao GCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
9 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Ghế cách điện GTT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
11 Xà rẽ đúp XRĐ-2N Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
12 Xà tụ bù XTB Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
13 Chụp cột CH-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Xà đỡ cầu dao XCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
15 Chụp cột CT-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
16 Xà rẽ đơn C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
17 Xà đỡ góc đúp C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
18 Xà néo đúp C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
19 Xà đỡ góc đúp C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
20 Xà đỡ vượt C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
21 Xà đỡ C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
22 Xà đỡ vượt lệch C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Xà đỡ góc đúp C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
24 Xà đỡ vượt C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
25 Xà đỡ góc đúp C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
26 Xà néo đúp C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Xà đỡ C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
28 Xà đỡ góc đúp C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Xà đỡ góc C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
30 Xà đỡ vượt C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
31 Xà đỡ góc đúp C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
32 Xà rẽ C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
33 Xà đỡ góc đúp C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Xà néo C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
35 Xà đỡ vượt C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
36 Xà đỡ C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
37 Xà đỡ vượt C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
38 Xà đỡ góc C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
39 Xà đỡ góc đúp C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
40 Xà đỡ góc C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
41 Xà đỡ góc đúp C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
42 Xà đỡ góc C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
43 Xà đỡ vượt C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
44 Xà đỡ C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
45 Xà rẽ C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
46 Xà néo C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
47 Xà rẽ C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
48 Xà néo C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
49 Xà Phụ XP-3 C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
50 Chuỗi néo CN-10 C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chuỗi
51 Sứ đứng cả ty SĐ-6 C216 Mô tả kỹ thuật theo chương V 372 Quả
52 Chuỗi néo thủy tinh CNTT-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Chuỗi
53 Chuỗi néo gốm CNG-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Chuỗi
54 Sứ đứng cả ty SĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 Quả
55 Chuỗi néo thủy tinh CNTT-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
56 Chuỗi néo CN-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 Chuỗi
57 Sứ đứng cả ty SĐ-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 274 Quả
58 Chuỗi néo gốm CNG-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chuỗi
59 Cầu chì tự rơi SI-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
60 Cầu dao CD-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
61 Cầu chì tự rơi SI-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
62 Chống sét van ZnO-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
63 Chống sét van ZnO-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
64 Dây nhôm lõi thép AC70TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.239 m
65 Dây nhôm lõi thép AC50TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 14.309 m
66 Dây nhôm lõi thép AC35TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.683 m
67 Vận chuyển về kho Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ca
R Thu hồi trạm biến áp
1 Máy biến áp 320KVA-6/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
2 Máy biến áp 250KVA-10/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
3 Máy biến áp 320KVA-10/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Cầu dao 6kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
5 Chống sét van 6kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cái
6 Chống sét van 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 Cái
7 Thanh đồng D8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 245 m
8 Cầu dao 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Cầu chì tự rơi 6KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Cầu chì tự rơi 10KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
11 Cầu chì PK PK-6TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
12 Sứ đứng cả ty SĐ-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 Quả
13 Sứ đứng cả ty SĐ-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 Quả
14 Sứ xuyên tường SXT-6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Quả
15 Sứ xuyên tường SXT-10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
16 Xà đón dây đầu trạm XĐDN-2,6TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
17 Xà đón dây đầu trạm X1-TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Xà đón dây đầu trạm X2-10TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
19 Xà đón dây đầu trạm X2-TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
20 Xà đỡ cầu dao trong nhà XCD-TN Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
21 Xà đỡ cầu chì PK trong nhà XPK-TN Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
22 Xà đỡ SI XSI-2,6TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Xà trung gian XTG-2,6TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Xà đỡ chống sét van XCSV-2,6TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
25 Giá đỡ máy GĐM-2,6TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
26 Ghế cách điện GCĐ-2,6TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
27 Thang sắt TS-TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
28 Vận chuyển về kho Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
S Thí nghiệm hiệu chỉnh
T Phần thí nghiệm Recloser
1 Thiết bị tự động đóng lại 24kV (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển và phụ kiện lắp đặt) rẽ nhánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Máy
2 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 24/0,22kV-100VA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Máy
3 Thí nghiệm chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
4 Thí nghiệm cầu dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
5 Thí nghiệm cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
6 Thí nghiệm sứ đứng 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 Quả
U Phần thí nghiệm đường dây trung áp
1 Điện trở tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 Vị trí
2 Thí nghiệm sứ đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 550 Quả
3 Thí nghiệm chuỗi cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 chuỗi
4 Thí nghiệm chuỗi cách điện từ bộ thứ 101 trở đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 291 chuỗi
5 Thí nghiệm cầu dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Thí nghiệm chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Bộ 1 pha
V Phần trạm biến áp
1 Thí nghiệm MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Máy
2 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 mẫu
3 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 mẫu
4 Thí nghiệm chống sét van 22- 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 Bộ
5 Thí nghiệm cầu dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
6 Thí nghiệm cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
7 Thí nghiệm tiếp địa trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 H.T
8 Thí nghiệm sứ đứng 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 Quả
9 Thí nghiệm sứ đứng 22kV từ quả thứ 101 trở đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 269 Quả
10 Thí nghiệm sứ xuyên 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Quả
W Thí nghiệm ETC
1 Dây nhôm lõi thép AC150/24 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mẫu
2 Dây nhôm lõi thép AC-120/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mẫu
3 Dây nhôm lõi thép AC-95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mẫu
4 Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chuỗi đỡ cách điện 35kV: CĐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
7 Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
X Thí nghiệm SCADA
Y Phần thiết bị nhất thứ
Z Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display)
AA Thiết bị Recloser
1 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ngăn
AB Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tín hiệu
4 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 tín hiệu
5 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tín hiệu
6 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tín hiệu
AC Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104
1 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
2 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
3 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
4 Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
5 Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
6 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
7 Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
8 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
9 Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
10 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
11 Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
12 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
13 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 hàm
14 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
15 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
16 Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 hàm
17 Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hàm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->