Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201137128-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị và Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201134672 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 14:00:00 đến ngày 2020-11-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,163,567,586 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư thiết bị chính nhà thầu cấp | |||
| B | Recloser | |||
| 1 | Thiết bị tự động đóng lại 24kV (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển và phụ kiện lắp đặt) rẽ nhánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Máy |
| 2 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 24/0,22kV-100VA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Máy |
| 3 | Chống sét van 3 pha 24kV ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly 24kV - 630A mở ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Sứ đứng 24kV cả ty mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Quả |
| 7 | Dây dẫn bọc cách điện ASXV-120/19 cách điện dày 2,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 8 | Dây dẫn bọc cách điện ASXV-50/8 cách điện dày 2,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| C | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 3 pha chém ngang 22kV DN22/630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Chống sét van thông minh 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.342 | m |
| 5 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.108 | m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.279 | m |
| 7 | Cách điện đứng 22kV: SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | Quả |
| 8 | Chuỗi đỡ cách điện 22kV (Polyme) CÐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Chuỗi |
| 9 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN1-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | Chuỗi |
| D | Trạm biến áp | |||
| 1 | Chống sét van 22KV, ZnO-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 22kV mở đứng, CD-22D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ 3 pha |
| 4 | Cầu chì IIK 22kV, PK-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 5 | Sứ đứng 22KV, SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369 | quả sứ |
| 6 | Sứ xuyên tường SX-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Quả |
| 7 | Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/AWA/PVC-24kV-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 490 | m |
| E | Vật liệu thí nghiệm | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 4 | Cách điện đứng 22kV: SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 5 | Chuỗi đỡ cách điện 22kV: CĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 7 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN1-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| F | Thiết bị kết nối APN | |||
| 1 | Router công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | SIM 3G APN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chiếc |
| 3 | Phí hòa mạng APN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chiếc |
| G | Vật tư phụ | |||
| 1 | Cáp mạng cat5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 2 | Hạt mạng RJ45 AMP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Chiếc |
| 3 | Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| H | Phần xây dựng và lắp đặt | |||
| I | Recloser | |||
| 1 | Lắp đặt Thiết bị tự động đóng lại 24kV (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển và phụ kiện lắp đặt) rẽ nhánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 24/0,22kV-100VA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 3 pha 24kV ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 24kV - 630A mở ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV-100A 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV cả ty mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Quả |
| 7 | Lắp đặt Dây dẫn bọc cách điện ASXV-120/19 cách điện dày 2,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 8 | Lắp đặt Dây dẫn bọc cách điện ASXV-50/8 cách điện dày 2,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 9 | Ép Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 10 | Ép Đầu cốt đồng nhôm AM-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 11 | Ép Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 12 | Lắp đặt Ghip nhôm 3 bu lông CC-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 13 | Lắp đặt Giáp phi kim loại buộc cổ sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 14 | Lắp đặt Ống nhựa ruột gà Ø27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 15 | Lắp đặt Đai thép không gỉ và khóa đai cố định ống luồn cáp ĐTKG+KĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 16 | Lắp đặt Biển tên trạm và biển báo an toàn BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt Dây đồng mềm bọc M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 18 | Lắp đặt Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 19 | Xà cầu dao X-CDCL.22-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ Recloser, CSV và SI X-RC.22-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ biến điện áp X-TU.22-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Ghế cách điện GCĐ-2.6-1-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Tay thao tác cầu dao TCD-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 24 | Tay thao tác cầu dao TCD-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ Recloser, CSV và SI XRC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ biến điện áp XTU-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 27 | Ghế cách điện + giá đỡ GCĐ-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ dao cách ly XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 29 | Xà phụ 3 pha XPL-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 30 | Thang trèo TS-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 31 | Xà phụ 1 pha đối xứng XP-1D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 32 | Xà phụ 2 pha đối xứng XP-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 33 | Xà phụ 3 pha đỡ lèo XP-3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 34 | Xà phụ 3 pha đối xứng XP-3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 35 | Dây leo tiếp địa cột DLTD-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Dây leo tiếp địa cột DLTD-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| J | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 3 pha chém ngang 22kV DN22/630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Chống sét van thông minh 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.342 | m |
| 5 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.108 | m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.279 | m |
| 7 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | Quả |
| 8 | Chuỗi đỡ cách điện 22kV (Polyme) CÐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Chuỗi |
| 9 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 241 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN1-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | Chuỗi |
| 11 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm NPC.I-20-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm NPC.I-20-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 21 | Tiếp địa, RC2-10 - Phần lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 22 | Tiếp địa, RC2-12 - Phần lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Tiếp địa, RC-2 - Phần lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Bộ |
| 24 | Tiếp địa, RC-6 - Phần lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 25 | Xà cầu dao phụ tải XCDPT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Xà cầu dao cách ly cột đúp XCD-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Ghế thao tác cầu dao 35kV GCÐ-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Ghế thao tác cầu dao GCÐ-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Thang sắt TS-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Thang sắt TS-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ thẳng 22kV XÐ22-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ thẳng 22kV XÐ22-5L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ vượt 22kV XÐV22-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ vượt 22kV X3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ vượt 22kV cột đúp XÐVĐ22-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ vượt 22kV cột đúp XÐVĐ22-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ góc 22kV 3 pha dọc XÐG22-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 38 | Xà néo cột đơn 22kV XN22-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 39 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 40 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 41 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-3N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 42 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 43 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-5N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 44 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-5D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 45 | Xà néo cột hình II XNII-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 46 | Xà néo cột hình II XNII-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 47 | Xà néo cột hình II XNII-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 48 | Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 49 | Xà rẽ 3 pha cột đúp XRĐ-3N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 50 | Xà rẽ 3 pha cột đúp XRĐ-3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 51 | Xà rẽ 2 pha cột đúp XRĐ-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 52 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Bộ |
| 53 | Xà phụ 3 pha XP-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 54 | Chụp cột tròn CT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | Bộ |
| 55 | Chụp cột đôi CH2-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 56 | Dây leo tiếp địa DLTD-16a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 57 | Dây leo tiếp địa DLTD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 58 | Tay thao tác cầu dao TCD-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 59 | Cổ dề néo dây néo, CDG-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 60 | Cổ dề néo dây néo, CDC-98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 61 | Giằng cột đúp, GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 62 | Giằng cột đúp, GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 63 | Giằng cột đúp, GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 64 | Giằng cột đúp, GC-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 65 | Dây néo DN20-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 66 | Dây néo DN20-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 67 | Dây néo DN20-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 68 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327 | Cái |
| 69 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 70 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | Cái |
| 71 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273 | Cái |
| 72 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Cái |
| 73 | ống nối dây ON-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 74 | ống nối dây ON-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 75 | ống nối dây ON-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 76 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 77 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 78 | Kẹp quai + gip hot line clamb | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | Cái |
| 79 | Biển báo tên cầu dao, BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 80 | Biển báo an toàn lắp trên cột, BB-AT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | Cái |
| K | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 320KVA-22/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 22KV, ZnO-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 22kV mở đứng, CD-22D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ 3 pha |
| 6 | Lắp đặt Cầu chì IIK 22kV, PK-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Sứ đứng 22KV, SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369 | quả sứ |
| 8 | Lắp đặt Sứ xuyên tường SX-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Quả |
| 9 | Lắp đặt Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/AWA/PVC-24kV-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 490 | m |
| 10 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 160kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 200kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 320kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 400kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 560kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Chụp cực cao thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt Chụp đầu cực hạ thế MBA CĐCHT-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt Chụp đầu cực SI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt Chụp đầu cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | Bộ |
| 22 | Ép Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372 | 10 cái |
| 23 | Ép Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | 10 cái |
| 24 | Lắp đặt Kẹp quai KC-AL-4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | bộ |
| 25 | Lắp đặt Gip hotline clamb Hotline-AL-4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | bộ |
| 26 | Lắp đặt Ghip nhôm 3 bu lông CC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 27 | Lắp đặt Biển báo tên trạm B-TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 28 | Lắp đặt Biển báo nguy hiểm B-AT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 29 | Lắp đặt Giáp composit buộc cổ sứ loại 1 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 30 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ SI, XSI-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 34 | Ghế cách điện GCĐ-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 35 | Ghế cách điện GCĐ-500x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ cầu dao GĐ-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 37 | Giá đỡ cầu chì PK, GĐ-CC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 38 | Thang trèo TS-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 39 | Thang sắt TS-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Giá lắp chống sét van mặt máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| L | Phần xây dựng đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 2 | Móng cột MT5-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 3 | Móng cột MT5-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Móng |
| 4 | Móng cột MT5-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột MT5-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột đúp MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 7 | Móng cột đúp MTK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 8 | Móng cột đúp MTK-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 9 | Móng cột đúp MTK-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 10 | Móng néo MN20-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Móng |
| 11 | Tiếp địa, RC2-10 - Phần xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 12 | Tiếp địa, RC2-12 - Phần xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa, RC-2 - Phần xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa, RC-6 - Phần xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| M | Phần lắp đặt SCADA | |||
| 1 | Lắp đặt modem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | thiết bị |
| 2 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và hiệu chỉnh thiết bị mạng - Modem/Converter | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | thiết bị |
| 3 | Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình - Thiết bị đầu cuối Modem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | thiết bị |
| N | Thu hồi | |||
| O | Thu hồi dây trung áp | |||
| P | Tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Căng lại dây dẫn AC50/8TD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.636 | m |
| 2 | Căng lại dây dẫn AC95/16TD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.125 | m |
| 3 | Căng lại dây dẫn AC120/19TD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 884 | m |
| 4 | Tháo hạ lắp lại xà đỡ XĐV22-2LTD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 5 | Xà rẽ XR-3LTD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ lệch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ lệch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 10 | Sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | Quả |
| 11 | Chuỗi néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuỗi |
| 12 | Cầu dao phụ tải 22kV tháo hạ lắp đặt lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| Q | Thu hồi về kho | |||
| 1 | Cột bê tông LT-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cột |
| 2 | Cột bê tông LT-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cột |
| 3 | Cột bê tông LT-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 4 | Cột bê tông K9,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 5 | Cột bê tông K10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 6 | Xà néo II XNII-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ SI XSI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu dao GCD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 9 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Ghế cách điện GTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 11 | Xà rẽ đúp XRĐ-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Xà tụ bù XTB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 13 | Chụp cột CH-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ cầu dao XCD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 15 | Chụp cột CT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Xà rẽ đơn C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ góc đúp C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Xà néo đúp C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ góc đúp C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ vượt C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ vượt lệch C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ góc đúp C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ vượt C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ góc đúp C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Xà néo đúp C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ góc đúp C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ góc C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ vượt C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ góc đúp C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Xà rẽ C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ góc đúp C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Xà néo C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ vượt C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ vượt C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ góc C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ góc đúp C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 40 | Xà đỡ góc C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ góc đúp C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ góc C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ vượt C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 45 | Xà rẽ C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 46 | Xà néo C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 47 | Xà rẽ C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 48 | Xà néo C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 49 | Xà Phụ XP-3 C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 50 | Chuỗi néo CN-10 C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuỗi |
| 51 | Sứ đứng cả ty SĐ-6 C216 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372 | Quả |
| 52 | Chuỗi néo thủy tinh CNTT-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Chuỗi |
| 53 | Chuỗi néo gốm CNG-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Chuỗi |
| 54 | Sứ đứng cả ty SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | Quả |
| 55 | Chuỗi néo thủy tinh CNTT-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 56 | Chuỗi néo CN-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Chuỗi |
| 57 | Sứ đứng cả ty SĐ-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274 | Quả |
| 58 | Chuỗi néo gốm CNG-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuỗi |
| 59 | Cầu chì tự rơi SI-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 60 | Cầu dao CD-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 61 | Cầu chì tự rơi SI-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 62 | Chống sét van ZnO-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 63 | Chống sét van ZnO-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 64 | Dây nhôm lõi thép AC70TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.239 | m |
| 65 | Dây nhôm lõi thép AC50TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.309 | m |
| 66 | Dây nhôm lõi thép AC35TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.683 | m |
| 67 | Vận chuyển về kho | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| R | Thu hồi trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 320KVA-6/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 2 | Máy biến áp 250KVA-10/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 3 | Máy biến áp 320KVA-10/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Cầu dao 6kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 5 | Chống sét van 6kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 6 | Chống sét van 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | Cái |
| 7 | Thanh đồng D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | m |
| 8 | Cầu dao 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Cầu chì tự rơi 6KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Cầu chì tự rơi 10KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 11 | Cầu chì PK PK-6TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 12 | Sứ đứng cả ty SĐ-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | Quả |
| 13 | Sứ đứng cả ty SĐ-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | Quả |
| 14 | Sứ xuyên tường SXT-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Quả |
| 15 | Sứ xuyên tường SXT-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Quả |
| 16 | Xà đón dây đầu trạm XĐDN-2,6TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Xà đón dây đầu trạm X1-TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Xà đón dây đầu trạm X2-10TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 19 | Xà đón dây đầu trạm X2-TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu dao trong nhà XCD-TN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ cầu chì PK trong nhà XPK-TN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ SI XSI-2,6TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Xà trung gian XTG-2,6TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ chống sét van XCSV-2,6TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ máy GĐM-2,6TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 26 | Ghế cách điện GCĐ-2,6TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 27 | Thang sắt TS-TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 28 | Vận chuyển về kho | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| S | Thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| T | Phần thí nghiệm Recloser | |||
| 1 | Thiết bị tự động đóng lại 24kV (kèm theo tủ điều khiển, cáp điều khiển và phụ kiện lắp đặt) rẽ nhánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Máy |
| 2 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 24/0,22kV-100VA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Máy |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm sứ đứng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Quả |
| U | Phần thí nghiệm đường dây trung áp | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm chuỗi cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm chuỗi cách điện từ bộ thứ 101 trở đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 291 | chuỗi |
| 5 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ 1 pha |
| V | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mẫu |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 22- 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 7 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | H.T |
| 8 | Thí nghiệm sứ đứng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | Quả |
| 9 | Thí nghiệm sứ đứng 22kV từ quả thứ 101 trở đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269 | Quả |
| 10 | Thí nghiệm sứ xuyên 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Quả |
| W | Thí nghiệm ETC | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC150/24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mẫu |
| 3 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mẫu |
| 4 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chuỗi đỡ cách điện 35kV: CĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 7 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| X | Thí nghiệm SCADA | |||
| Y | Phần thiết bị nhất thứ | |||
| Z | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị (display) | |||
| AA | Thiết bị Recloser | |||
| 1 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều khiển xa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ngăn |
| AB | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End về TTĐKX | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tín hiệu |
| AC | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tham số cấu hình IEC60870-5-101/104 | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 4 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command)- Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 1 IEC (Single point Information) - hàm dữ liệu trạng thái 1 bit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a (từ hàm thứ 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a)- Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực (từ hàm thứ 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hàm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi