Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201158154-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 11:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Tên gói thầu Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc
Số hiệu KHLCNT 20201154341
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 22:15:00 đến ngày 2020-11-30 11:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,251,637,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V, E - HSMT  166,4126 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V, E - HSMT  1,4827 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E - HSMT  44,66 m2
4 Tháo dỡ trần Chương V, E - HSMT  21,1548 m2
5 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Chương V, E - HSMT  5 cái
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E - HSMT  127,9542 m2
7 Phá dỡ lớp granito bậc tam cấp Chương V, E - HSMT  7,3406 m2
8 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V, E - HSMT  37,4302 m2
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V, E - HSMT  3,0596 m3
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E - HSMT  592,1111 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V, E - HSMT  52,8665 m2
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  28,44 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V, E - HSMT  28,44 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 5,0T Chương V, E - HSMT  28,44 m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V, E - HSMT  1,175 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V, E - HSMT  0,4896 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V, E - HSMT  1,6742 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V, E - HSMT  0,1223 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V, E - HSMT  3,4472 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V, E - HSMT  37,4302 m2
21 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E - HSMT  37,4302 m2
22 Làm chống thấm bằng màng khò nóng (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  58,8702 m2
23 Lát nền, sàn gạch granite-tiết diện gạch 600x600mm Chương V, E - HSMT  127,9542 m2
24 Lát đá bậc tam cấp Chương V, E - HSMT  14,7574 m2
25 Gia công lan can inox hành lang Chương V, E - HSMT  0,1609 tấn
26 Chụp ống inox D90 Chương V, E - HSMT  8 cái
27 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V, E - HSMT  11,12 m2
28 Gia công xà gồ thép Chương V, E - HSMT  1,4827 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E - HSMT  1,4827 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  126,2624 1m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V, E - HSMT  1,6641 100m2
32 Tôn úp nóc Chương V, E - HSMT  49,2 m
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  219,9171 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  320,378 m2
35 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  165,9388 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  51,816 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  10,2828 m2
38 Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao Chương V, E - HSMT  123,2968 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, E - HSMT  540,2951 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E - HSMT  351,3344 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  271,7331 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  619,8964 m2
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V, E - HSMT  2,7537 100m2
44 Cửa đi mở quay 2 cánh, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm; Phụ kiện đồng bộ Kinlong Chương V, E - HSMT  3,68 m2
45 Cửa đi mở quay 1 cánh, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm; Phụ kiện đồng bộ Kinlong Chương V, E - HSMT  8,96 m2
46 Cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa 1,4mm, kính 6,38mm, Phụ kiện đồng bộ Kinlong Chương V, E - HSMT  20,16 m2
47 Vách kính cố định, nhôm Xingfa 2,2mm, kính 6,38mm Chương V, E - HSMT  4,3 m2
48 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện toàn nhà Chương V, E - HSMT  10 công
49 Lắp đặt đèn led PANEL 600x600; 34W Chương V, E - HSMT  12 bộ
50 Lắp đặt đèn led 300x300; 24W Chương V, E - HSMT  3 bộ
51 Lắp đặt quạt trần 80W Chương V, E - HSMT  6 cái
52 Móc treo quạt trần (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  6 cái
53 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng (Điều hoà cũ chỉ lắp đặt lại) Chương V, E - HSMT  5 máy
54 Bơm ga + bảo dưỡng + Phụ kiện lắp đặt lại điều hòa ra phía sau nhà (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  5 bộ
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E - HSMT  1 cái
56 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E - HSMT  6 cái
57 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V, E - HSMT  12 cái
58 Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL Chương V, E - HSMT  5 cái
59 Tủ điện 500x350x200 Chương V, E - HSMT  1 cái
60 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Chương V, E - HSMT  1 cái
61 Lắp đặt các automat 2P-25A Chương V, E - HSMT  5 cái
62 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V, E - HSMT  10 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, E - HSMT  140 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, E - HSMT  180 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V, E - HSMT  20 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V, E - HSMT  30 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V, E - HSMT  100 m
68 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V, E - HSMT  260 m
69 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì Chương V, E - HSMT  2 hộp
70 Tủ mạng FAMRACK 6U + giá treo (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  1 bộ
71 Swtch D-Link 8 ports hoặc tương đương (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  1 bộ
72 Đầu phát WIFI 3 ăng ten (Router TP-Link Archer A9 hoặc tương đương) (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  1 cái
73 Ổ cắm mạng Internet WALL PLATE rj45 hạt mạng AMP (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  6 bộ
74 Cáp mạng CAT 6E Chương V, E - HSMT  80 m
75 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V, E - HSMT  2 cái
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V, E - HSMT  50 m
77 đấu nối và kiểm tra toàn bộ hệ thống Mạng INTERNET Chương V, E - HSMT  1 T.bộ
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V, E - HSMT  0,18 100m
79 Tê nhựa PVC D90 Chương V, E - HSMT  24 cái
80 Chếch nhưa PVC D90 Chương V, E - HSMT  8 cái
81 Cút góc PVC D90 Chương V, E - HSMT  4 cái
82 Đai INOX giữ ống (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  20 cái
83 Quả cầu chắn rác Chương V, E - HSMT  4 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, E - HSMT  8,8752 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V, E - HSMT  0,9103 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V, E - HSMT  4,2434 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  0,6714 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E - HSMT  0,061 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E - HSMT  0,013 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E - HSMT  0,1008 tấn
8 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V, E - HSMT  4,1288 m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V, E - HSMT  0,0475 100m3
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V, E - HSMT  0,0475 100m3
11 Vận chuyển đất 5km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V, E - HSMT  0,0475 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  0,6556 m3
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  0,1056 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E - HSMT  0,0201 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E - HSMT  0,0072 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E - HSMT  4 1cấu kiện
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V, E - HSMT  7,1588 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  1,5585 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  0,5394 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E - HSMT  0,049 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E - HSMT  0,0146 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E - HSMT  0,1358 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  1,4547 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V, E - HSMT  0,1338 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E - HSMT  0,1598 tấn
26 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E - HSMT  12,9168 m2
27 Lát gạch hạ long 300x300 Chương V, E - HSMT  12,9168 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn-tiết diện gạch 300x300mm Chương V, E - HSMT  8,136 m2
29 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V, E - HSMT  36,608 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  54,1042 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  20,24 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  11,544 m2
33 Cửa đi mở quay 1 cánh, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm; Phụ kiện đồng bộ Kinlong Chương V, E - HSMT  3,52 m2
34 Cửa sổ mở hất cánh, nhôm Xingfa 1,4mm, kính 6,38mm, Phụ kiện đồng bộ Kinlong Chương V, E - HSMT  0,72 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  31,784 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  54,1042 m2
37 Lắp đặt đèn led 300x300; 24W Chương V, E - HSMT  2 bộ
38 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 40W Chương V, E - HSMT  2 cái
39 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E - HSMT  2 cái
40 Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL Chương V, E - HSMT  1 cái
41 Lắp đặt các automat 2P-16A Chương V, E - HSMT  5 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, E - HSMT  30 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, E - HSMT  30 m
44 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V, E - HSMT  20 m
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V, E - HSMT  8,8704 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V, E - HSMT  0,5376 m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  0,4488 m3
48 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V, E - HSMT  0,0085 100m2
49 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  3,0672 m3
50 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V, E - HSMT  2,816 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  16,196 m2
52 Đánh màu tường bể Chương V, E - HSMT  16,196 m2
53 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V, E - HSMT  1,0752 m3
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V, E - HSMT  4,488 m2
55 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  0,3604 m3
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E - HSMT  0,0555 100m2
57 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E - HSMT  0,0268 tấn
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E - HSMT  4 1cấu kiện
59 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 Chương V, E - HSMT  0,07 100m
60 Quả cầu chắn rác Chương V, E - HSMT  2 cái
61 Chếch nhưa PVC D90 Chương V, E - HSMT  4 cái
62 Cút góc PVC D90 Chương V, E - HSMT  4 cái
63 Đai INOX giữ ống (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  8 cái
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, E - HSMT  2 bộ
65 Dây cấp chậu rửa Chương V, E - HSMT  2 bộ
66 Xifon chậu rửa Chương V, E - HSMT  2 bộ
67 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E - HSMT  2 bộ
68 Lắp đặt gương soi Chương V, E - HSMT  2 cái
69 Lắp đặt xí bệt Chương V, E - HSMT  2 bộ
70 Dây cấp xí bệt Chương V, E - HSMT  2 bộ
71 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V, E - HSMT  2 cái
72 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, E - HSMT  2 cái
73 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E - HSMT  1 bộ
74 Dây cấp tiểu nam Chương V, E - HSMT  1 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PPR fi 50mm Chương V, E - HSMT  0,06 100m
76 Tê nhựa PPR D50 Chương V, E - HSMT  1 cái
77 Cút góc PPR D50 Chương V, E - HSMT  4 cái
78 Chếch nhựa PPR D50 Chương V, E - HSMT  1 cái
79 Măng sông PPR D50 Chương V, E - HSMT  1 cái
80 Rắc co PPR D50 Chương V, E - HSMT  1 cái
81 Lắp đặt van khóa fi 50 Chương V, E - HSMT  1 cái
82 Lắp đặt côn nhựa PPR fi 50-25 Chương V, E - HSMT  1 cái
83 Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 50 Chương V, E - HSMT  2 cái
84 Lắp đặt ống nhựa PPR fi 25 Chương V, E - HSMT  0,04 100m
85 Tê nhựa PPR D25 Chương V, E - HSMT  7 cái
86 Cút góc PPR D25 Chương V, E - HSMT  1 cái
87 Lắp đặt van khóa PPR fi 25 Chương V, E - HSMT  1 cái
88 Lắp đặt van gạt PPR fi 25 Chương V, E - HSMT  2 cái
89 Cút góc nhựa 1 đầu ren PPR D25 Chương V, E - HSMT  8 cái
90 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 Chương V, E - HSMT  0,1 100m
91 Cút góc PVC D110 Chương V, E - HSMT  4 cái
92 Chếch nhựa PVC D110 Chương V, E - HSMT  2 cái
93 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 Chương V, E - HSMT  0,06 100m
94 Tê nhựa PVC D90 Chương V, E - HSMT  3 cái
95 Cút góc PVC D90 Chương V, E - HSMT  6 cái
96 Chếch nhựa PVC D90 Chương V, E - HSMT  2 cái
97 Lắp đặt côn nhựa PVC fi 90-60 Chương V, E - HSMT  2 cái
98 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42 Chương V, E - HSMT  0,08 100m
99 Cút góc PVC D42 Chương V, E - HSMT  4 cái
100 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 Chương V, E - HSMT  0,01 100m
101 Cút góc PVC D34 Chương V, E - HSMT  4 cái
102 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V, E - HSMT  2 cái
103 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V, E - HSMT  0,41 100 m
104 Cút nhựa HDPE D25 Chương V, E - HSMT  7 cái
105 Tê nhựa HDPE D25 Chương V, E - HSMT  1 cái
106 Rắc co HDPE D25 Chương V, E - HSMT  1 cái
107 Van khóa HDPE D25 Chương V, E - HSMT  1 cái
108 Van 1 chiều HDPE D25 Chương V, E - HSMT  1 cái
109 Lắp đặt van phao tự ngắt Chương V, E - HSMT  1 cái
110 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V, E - HSMT  1 bể
C HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO, SÂN VƯỜN
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V, E - HSMT  24,95 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E - HSMT  26,65 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V, E - HSMT  5,7498 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V, E - HSMT  7,75 m3
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  19,3978 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT  19,3978 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 9km Chương V, E - HSMT  19,3978 m3
8 Bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  9,96 m3
9 Lát gạch Terazzo 400x400 Chương V, E - HSMT  166 m2
10 Đắp nền móng công trình Chương V, E - HSMT  3,875 m3
11 Bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  7,75 m3
12 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V, E - HSMT  0,0315 100m2
13 Cắt mặt bê tông chống nứt Chương V, E - HSMT  1,76 10m
14 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, E - HSMT  1,7649 m3
15 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V, E - HSMT  0,5694 m3
16 Xây móng 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M50 Chương V, E - HSMT  1,0949 m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  7,5304 m2
18 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 60x240mm Chương V, E - HSMT  5,1514 m2
19 Lát gạch Hạ Long 400x400 Chương V, E - HSMT  12,5 m2
20 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp IV Chương V, E - HSMT  26,6352 m3
21 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V, E - HSMT  1,5761 m3
22 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V, E - HSMT  4,3051 m3
23 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V, E - HSMT  6,1265 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  0,5214 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E - HSMT  0,0474 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E - HSMT  0,0071 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E - HSMT  0,0434 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  0,5388 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  0,3369 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  77,5714 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  8,976 m2
32 Sản xuất mũi nhọn bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V, E - HSMT  0,2769 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  10,08 1m2
34 Lắp dựng mũi sắt nhọn gắn đỉnh tường Chương V, E - HSMT  15,138 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  86,5474 m2
36 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E - HSMT  63,576 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  63,576 m2
38 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E - HSMT  17,058 m2
39 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp Chương V, E - HSMT  0,1686 tấn
40 Tay nắm cửa Chương V, E - HSMT  2 cái
41 Then cửa + khóa (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  1 bộ
42 Chốt chân (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  2 cái
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, E - HSMT  9,68 m2
44 Gia công hoa sắt hàng rào thép hộp 40x80x1,4mm Chương V, E - HSMT  0,1493 tấn
45 Lắp dựng lan can sắt Chương V, E - HSMT  6,304 m2
46 Sơn tĩnh điện cửa thép; hoa sắt tường rào (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  149,3 kg
47 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E - HSMT  28,1331 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  28,1331 m2
49 Gia công khung biển hiệu cổng Chương V, E - HSMT  0,0404 tấn
50 Lắp đặt khung biển hiệu Chương V, E - HSMT  0,0404 tấn
51 Bịt biển hiệu cổng bằng tấm Aluminium dày 5ly Chương V, E - HSMT  0,099 100m2
52 Chữ mi ca dán biển tên (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  1,713 m2
53 Tháo dỡ bệ xí Chương V, E - HSMT  1 bộ
54 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E - HSMT  4,24 m2
55 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V, E - HSMT  14,4797 m3
56 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V, E - HSMT  2,1961 m3
57 Đào nền đường -đất cấp IV Chương V, E - HSMT  2,3044 m3
58 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  22,7762 m3
59 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT  22,7762 m3
60 Vận chuyển phế thải tiếp 9km Chương V, E - HSMT  22,7762 m3
61 Đắp nền móng công trình Chương V, E - HSMT  1,7638 m3
62 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, E - HSMT  0,8918 m3
63 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V, E - HSMT  0,098 m3
64 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  0,432 m3
65 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V, E - HSMT  0,1003 tấn
66 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V, E - HSMT  0,1003 tấn
67 Bu lông móng D16 (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  4 bộ
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  7,5639 1m2
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V, E - HSMT  0,1271 100m2
70 Tôn úp nóc, úp sườn Chương V, E - HSMT  8,2 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->