Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 11:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154341 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 22:15:00 đến ngày 2020-11-30 11:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,251,637,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V, E - HSMT | 166,4126 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V, E - HSMT | 1,4827 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 44,66 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V, E - HSMT | 21,1548 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 5 | cái |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E - HSMT | 127,9542 | m2 |
| 7 | Phá dỡ lớp granito bậc tam cấp | Chương V, E - HSMT | 7,3406 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V, E - HSMT | 37,4302 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E - HSMT | 3,0596 | m3 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E - HSMT | 592,1111 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V, E - HSMT | 52,8665 | m2 |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 28,44 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V, E - HSMT | 28,44 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 5,0T | Chương V, E - HSMT | 28,44 | m3 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V, E - HSMT | 1,175 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V, E - HSMT | 0,4896 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V, E - HSMT | 1,6742 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V, E - HSMT | 0,1223 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V, E - HSMT | 3,4472 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V, E - HSMT | 37,4302 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E - HSMT | 37,4302 | m2 |
| 22 | Làm chống thấm bằng màng khò nóng (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 58,8702 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch granite-tiết diện gạch 600x600mm | Chương V, E - HSMT | 127,9542 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V, E - HSMT | 14,7574 | m2 |
| 25 | Gia công lan can inox hành lang | Chương V, E - HSMT | 0,1609 | tấn |
| 26 | Chụp ống inox D90 | Chương V, E - HSMT | 8 | cái |
| 27 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V, E - HSMT | 11,12 | m2 |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Chương V, E - HSMT | 1,4827 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E - HSMT | 1,4827 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 126,2624 | 1m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V, E - HSMT | 1,6641 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp nóc | Chương V, E - HSMT | 49,2 | m |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 219,9171 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 320,378 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 165,9388 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 51,816 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 10,2828 | m2 |
| 38 | Thi công trần chìm bằng tấm thạch cao | Chương V, E - HSMT | 123,2968 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E - HSMT | 540,2951 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E - HSMT | 351,3344 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 271,7331 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 619,8964 | m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V, E - HSMT | 2,7537 | 100m2 |
| 44 | Cửa đi mở quay 2 cánh, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm; Phụ kiện đồng bộ Kinlong | Chương V, E - HSMT | 3,68 | m2 |
| 45 | Cửa đi mở quay 1 cánh, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm; Phụ kiện đồng bộ Kinlong | Chương V, E - HSMT | 8,96 | m2 |
| 46 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa 1,4mm, kính 6,38mm, Phụ kiện đồng bộ Kinlong | Chương V, E - HSMT | 20,16 | m2 |
| 47 | Vách kính cố định, nhôm Xingfa 2,2mm, kính 6,38mm | Chương V, E - HSMT | 4,3 | m2 |
| 48 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện toàn nhà | Chương V, E - HSMT | 10 | công |
| 49 | Lắp đặt đèn led PANEL 600x600; 34W | Chương V, E - HSMT | 12 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn led 300x300; 24W | Chương V, E - HSMT | 3 | bộ |
| 51 | Lắp đặt quạt trần 80W | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 52 | Móc treo quạt trần (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng (Điều hoà cũ chỉ lắp đặt lại) | Chương V, E - HSMT | 5 | máy |
| 54 | Bơm ga + bảo dưỡng + Phụ kiện lắp đặt lại điều hòa ra phía sau nhà (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 5 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 58 | Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL | Chương V, E - HSMT | 5 | cái |
| 59 | Tủ điện 500x350x200 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 2P-25A | Chương V, E - HSMT | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V, E - HSMT | 10 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V, E - HSMT | 140 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V, E - HSMT | 180 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V, E - HSMT | 20 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V, E - HSMT | 30 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V, E - HSMT | 100 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V, E - HSMT | 260 | m |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì | Chương V, E - HSMT | 2 | hộp |
| 70 | Tủ mạng FAMRACK 6U + giá treo (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 71 | Swtch D-Link 8 ports hoặc tương đương (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 72 | Đầu phát WIFI 3 ăng ten (Router TP-Link Archer A9 hoặc tương đương) (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 73 | Ổ cắm mạng Internet WALL PLATE rj45 hạt mạng AMP (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 6 | bộ |
| 74 | Cáp mạng CAT 6E | Chương V, E - HSMT | 80 | m |
| 75 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V, E - HSMT | 50 | m |
| 77 | đấu nối và kiểm tra toàn bộ hệ thống Mạng INTERNET | Chương V, E - HSMT | 1 | T.bộ |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V, E - HSMT | 0,18 | 100m |
| 79 | Tê nhựa PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 24 | cái |
| 80 | Chếch nhưa PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 8 | cái |
| 81 | Cút góc PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 82 | Đai INOX giữ ống (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 20 | cái |
| 83 | Quả cầu chắn rác | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 8,8752 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V, E - HSMT | 0,9103 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V, E - HSMT | 4,2434 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 0,6714 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E - HSMT | 0,061 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E - HSMT | 0,013 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E - HSMT | 0,1008 | tấn |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 4,1288 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 0,0475 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 0,0475 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 0,0475 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 0,6556 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 0,1056 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E - HSMT | 0,0201 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E - HSMT | 0,0072 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E - HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V, E - HSMT | 7,1588 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 1,5585 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 0,5394 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E - HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E - HSMT | 0,0146 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E - HSMT | 0,1358 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 1,4547 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V, E - HSMT | 0,1338 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E - HSMT | 0,1598 | tấn |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E - HSMT | 12,9168 | m2 |
| 27 | Lát gạch hạ long 300x300 | Chương V, E - HSMT | 12,9168 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn-tiết diện gạch 300x300mm | Chương V, E - HSMT | 8,136 | m2 |
| 29 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Chương V, E - HSMT | 36,608 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 54,1042 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 20,24 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 11,544 | m2 |
| 33 | Cửa đi mở quay 1 cánh, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm; Phụ kiện đồng bộ Kinlong | Chương V, E - HSMT | 3,52 | m2 |
| 34 | Cửa sổ mở hất cánh, nhôm Xingfa 1,4mm, kính 6,38mm, Phụ kiện đồng bộ Kinlong | Chương V, E - HSMT | 0,72 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 31,784 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 54,1042 | m2 |
| 37 | Lắp đặt đèn led 300x300; 24W | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 40W | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 40 | Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 2P-16A | Chương V, E - HSMT | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V, E - HSMT | 30 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V, E - HSMT | 30 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V, E - HSMT | 20 | m |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 8,8704 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V, E - HSMT | 0,5376 | m3 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 0,4488 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V, E - HSMT | 0,0085 | 100m2 |
| 49 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 3,0672 | m3 |
| 50 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V, E - HSMT | 2,816 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 16,196 | m2 |
| 52 | Đánh màu tường bể | Chương V, E - HSMT | 16,196 | m2 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V, E - HSMT | 1,0752 | m3 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V, E - HSMT | 4,488 | m2 |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 0,3604 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E - HSMT | 0,0555 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E - HSMT | 0,0268 | tấn |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E - HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 | Chương V, E - HSMT | 0,07 | 100m |
| 60 | Quả cầu chắn rác | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 61 | Chếch nhưa PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 62 | Cút góc PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 63 | Đai INOX giữ ống (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Dây cấp chậu rửa | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Xifon chậu rửa | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt gương soi | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt xí bệt | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 70 | Dây cấp xí bệt | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Dây cấp tiểu nam | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi 50mm | Chương V, E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 76 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 77 | Cút góc PPR D50 | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 78 | Chếch nhựa PPR D50 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 79 | Măng sông PPR D50 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 80 | Rắc co PPR D50 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt van khóa fi 50 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa PPR fi 50-25 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 83 | Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 50 | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi 25 | Chương V, E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 85 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V, E - HSMT | 7 | cái |
| 86 | Cút góc PPR D25 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt van khóa PPR fi 25 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van gạt PPR fi 25 | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 89 | Cút góc nhựa 1 đầu ren PPR D25 | Chương V, E - HSMT | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 | Chương V, E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 91 | Cút góc PVC D110 | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 92 | Chếch nhựa PVC D110 | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 | Chương V, E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 94 | Tê nhựa PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 3 | cái |
| 95 | Cút góc PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 96 | Chếch nhựa PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa PVC fi 90-60 | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42 | Chương V, E - HSMT | 0,08 | 100m |
| 99 | Cút góc PVC D42 | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 | Chương V, E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 101 | Cút góc PVC D34 | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Chương V, E - HSMT | 0,41 | 100 m |
| 104 | Cút nhựa HDPE D25 | Chương V, E - HSMT | 7 | cái |
| 105 | Tê nhựa HDPE D25 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 106 | Rắc co HDPE D25 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 107 | Van khóa HDPE D25 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 108 | Van 1 chiều HDPE D25 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt van phao tự ngắt | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V, E - HSMT | 1 | bể |
| C | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO, SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V, E - HSMT | 24,95 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E - HSMT | 26,65 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, E - HSMT | 5,7498 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, E - HSMT | 7,75 | m3 |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 19,3978 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 19,3978 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 9km | Chương V, E - HSMT | 19,3978 | m3 |
| 8 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 9,96 | m3 |
| 9 | Lát gạch Terazzo 400x400 | Chương V, E - HSMT | 166 | m2 |
| 10 | Đắp nền móng công trình | Chương V, E - HSMT | 3,875 | m3 |
| 11 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 7,75 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V, E - HSMT | 0,0315 | 100m2 |
| 13 | Cắt mặt bê tông chống nứt | Chương V, E - HSMT | 1,76 | 10m |
| 14 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 1,7649 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V, E - HSMT | 0,5694 | m3 |
| 16 | Xây móng 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M50 | Chương V, E - HSMT | 1,0949 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 7,5304 | m2 |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 60x240mm | Chương V, E - HSMT | 5,1514 | m2 |
| 19 | Lát gạch Hạ Long 400x400 | Chương V, E - HSMT | 12,5 | m2 |
| 20 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp IV | Chương V, E - HSMT | 26,6352 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V, E - HSMT | 1,5761 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V, E - HSMT | 4,3051 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V, E - HSMT | 6,1265 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 0,5214 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E - HSMT | 0,0474 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E - HSMT | 0,0071 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E - HSMT | 0,0434 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 0,5388 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 0,3369 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 77,5714 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 8,976 | m2 |
| 32 | Sản xuất mũi nhọn bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V, E - HSMT | 0,2769 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 10,08 | 1m2 |
| 34 | Lắp dựng mũi sắt nhọn gắn đỉnh tường | Chương V, E - HSMT | 15,138 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 86,5474 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E - HSMT | 63,576 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 63,576 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 17,058 | m2 |
| 39 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp | Chương V, E - HSMT | 0,1686 | tấn |
| 40 | Tay nắm cửa | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 41 | Then cửa + khóa (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Chốt chân (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E - HSMT | 9,68 | m2 |
| 44 | Gia công hoa sắt hàng rào thép hộp 40x80x1,4mm | Chương V, E - HSMT | 0,1493 | tấn |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V, E - HSMT | 6,304 | m2 |
| 46 | Sơn tĩnh điện cửa thép; hoa sắt tường rào (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 149,3 | kg |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E - HSMT | 28,1331 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 28,1331 | m2 |
| 49 | Gia công khung biển hiệu cổng | Chương V, E - HSMT | 0,0404 | tấn |
| 50 | Lắp đặt khung biển hiệu | Chương V, E - HSMT | 0,0404 | tấn |
| 51 | Bịt biển hiệu cổng bằng tấm Aluminium dày 5ly | Chương V, E - HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 52 | Chữ mi ca dán biển tên (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 1,713 | m2 |
| 53 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 4,24 | m2 |
| 55 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, E - HSMT | 14,4797 | m3 |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, E - HSMT | 2,1961 | m3 |
| 57 | Đào nền đường -đất cấp IV | Chương V, E - HSMT | 2,3044 | m3 |
| 58 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 22,7762 | m3 |
| 59 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 22,7762 | m3 |
| 60 | Vận chuyển phế thải tiếp 9km | Chương V, E - HSMT | 22,7762 | m3 |
| 61 | Đắp nền móng công trình | Chương V, E - HSMT | 1,7638 | m3 |
| 62 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 0,8918 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V, E - HSMT | 0,098 | m3 |
| 64 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 0,432 | m3 |
| 65 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V, E - HSMT | 0,1003 | tấn |
| 66 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V, E - HSMT | 0,1003 | tấn |
| 67 | Bu lông móng D16 (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 4 | bộ |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 7,5639 | 1m2 |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V, E - HSMT | 0,1271 | 100m2 |
| 70 | Tôn úp nóc, úp sườn | Chương V, E - HSMT | 8,2 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi