Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201156436-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201084117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 16:15:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,569,069,876 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phát quang mặt bằng | Theo Chương V E-HSMT | 4,16 | 100m2 |
| 2 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bụi |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 68,409 | m3 |
| 4 | Đào đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 1,5962 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,2803 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,2803 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,2803 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,2873 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 14,9713 | 100m3 |
| 10 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Theo Chương V E-HSMT | 22,8759 | 100m2 |
| 11 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo Chương V E-HSMT | 22,8759 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Chương V E-HSMT | 0,1786 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo Chương V E-HSMT | 0,8943 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 9,2089 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 15,6102 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo Chương V E-HSMT | 24,8191 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Theo Chương V E-HSMT | 15,9967 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo Chương V E-HSMT | 0,1414 | 100m2 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Chương V E-HSMT | 0,208 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 22,213 | m3 |
| 21 | Cắt khe co giãn mặt đường | Theo Chương V E-HSMT | 0,3534 | 100m |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 6,7434 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 246,1068 | m3 |
| 24 | Lắp đặt bó vỉa BTXM vân đá B22.5 (M300), KT: 23x26x100cm; | Theo Chương V E-HSMT | 2.674 | m |
| 25 | Lắp đặt bó vỉa BTXM vân đá B22.5 (M300), KT: 18x22x100cm; | Theo Chương V E-HSMT | 215 | m |
| 26 | Lắp đặt bó vỉa bê tông xi măng đúc sẵn, kích thước 23x26x100cm, vữa XM mác 75 (thay mới 30%) | Theo Chương V E-HSMT | 614,86 | m |
| 27 | Lắp đặt đan BTXM vân đá B22.5 (M300), KT: 30x50x5cm; | Theo Chương V E-HSMT | 802,2 | m2 |
| 28 | Lắp đặt đan BTXM B22.5 (M300), KT: 30x50x5cm (30% làm mới) | Theo Chương V E-HSMT | 184,458 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,168 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,57 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung, bó gáy hè, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 14,7686 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 33,32 | m2 |
| 33 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 127,2 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 1,272 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 1,272 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 1,272 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,848 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 12,72 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 46,64 | m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng từ đào) | Theo Chương V E-HSMT | 0,3774 | 100m3 |
| 41 | Thi công lớp giấy dầu chống thấm; | Theo Chương V E-HSMT | 69,3628 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông mép hè; | Theo Chương V E-HSMT | 11,098 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Bê tông móng hè B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 554,9024 | m3 |
| 44 | Lát hè đường bằng gạch bê tông giả đá 400x400x50mm; | Theo Chương V E-HSMT | 6.936,28 | m2 |
| 45 | Bóc dỡ gạch block | Theo Chương V E-HSMT | 11.435,23 | m2 |
| 46 | Đệm cát vàng | Theo Chương V E-HSMT | 258,6975 | m3 |
| 47 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo Chương V E-HSMT | 5,174 | 100m3 |
| 48 | Lát gạch block (tận dụng) | Theo Chương V E-HSMT | 3.621,76 | m2 |
| 49 | Vận chuyển gạch block từ tuyến 1,2,3 sang tuyến 4,5,6, phạm vi <= 300m | Theo Chương V E-HSMT | 0,7224 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 3,4437 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 3,4437 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 3,4437 | 100m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,1008 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,8728 | m3 |
| 55 | Lắp đặt bó vỉa BTXM vân đá B22.5 (M300), KT: 23x26x100cm; | Theo Chương V E-HSMT | 42 | m |
| 56 | Cắt mặt đường cũ bê tông nhựa | Theo Chương V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 57 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,66 | 100m2 |
| 58 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,66 | 100m2 |
| 59 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,66 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 1,3888 | 100m2 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông bó gốc cây B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 14,88 | m3 |
| 62 | Lắp đặt bó gốc cây BTXM vân đá B22.5 (M300); | Theo Chương V E-HSMT | 1.388,8 | m |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 2,4878 | 100m2 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông bó gốc cây B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 33,5858 | m3 |
| 65 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 17,8073 | m3 |
| 66 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 184,64 | m2 |
| 67 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 70x70cm | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 68 | Biển báo hình vuông 70x70 cm (theo QCVN 41:2019/BGTVT) | Theo Chương V E-HSMT | 6 | biển |
| 69 | Cột Biển báo D=88mm (theo QCVN 41:2019/BGTVT) | Theo Chương V E-HSMT | 19,656 | m |
| B | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đế cống D300, BTCT B15 (M200); | Theo Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống cống D300, L=2.5m, BTCT B22.5 (M300); | Theo Chương V E-HSMT | 12 | đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD) | Theo Chương V E-HSMT | 11 | mối nối |
| 4 | Lắp đặt đế cống D800, BTCT B15 (M200); | Theo Chương V E-HSMT | 131 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống cống D800, L=2.5m, BTCT B22.5 (M300); | Theo Chương V E-HSMT | 44 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm (Theo Định mức 587/QĐ-BXD) | Theo Chương V E-HSMT | 43 | mối nối |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo Chương V E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng rãnh B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 2,592 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cống hộp kích thước 1000x1000mm | Theo Chương V E-HSMT | 6 | đoạn cống |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 250mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,0496 | 100m |
| 12 | Nạo vét cống ngầm bằng xe phun nước phản lực kết hợp với các thiết bị khác (dây chuyền S1) | Theo Chương V E-HSMT | 5.558,72 | m dài |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 15,3879 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 15,3879 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 15,3879 | 100m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,0686 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,0105 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=14mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,1207 | tấn |
| 19 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan; | Theo Chương V E-HSMT | 0,0336 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn - bê tông tấm đan B15 (M200), đá 1x2; | Theo Chương V E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dăm 4x6cm | Theo Chương V E-HSMT | 1,4018 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V E-HSMT | 0,0746 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,1028 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 9,6588 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 11,537 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V E-HSMT | 0,1591 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông cổ ga B15 (M200), đá 2x4; | Theo Chương V E-HSMT | 0,654 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,0601 | tấn |
| 30 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan; | Theo Chương V E-HSMT | 0,0517 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông tấm đan B15 (M200), đá 1x2; | Theo Chương V E-HSMT | 0,506 | m3 |
| 32 | Lắp đặt tấm vách ngăn mùi bằng thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 33 | Lắp đặt tấm vách ngăn mùi bằng cần cẩu | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,0186 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=12mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,5745 | tấn |
| 36 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan; | Theo Chương V E-HSMT | 0,1077 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn - bê tông tấm đan B20 (M250), đá 1x2; | Theo Chương V E-HSMT | 1,5147 | m3 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 39 | Lắp đặt nắp ga thăm composite | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 40 | Khung chắn rác composite Ga thu trực tiếp: SL - 132 ga -CBG736-02/2020 | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 41 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 77,77 | kg |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V E-HSMT | 0,0677 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,181 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 10,509 | m3 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 47,857 | m2 |
| 46 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Theo Chương V E-HSMT | 0,1051 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,974 | m3 |
| 48 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V E-HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 49 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=10mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,1373 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=14mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,2413 | tấn |
| 52 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 54 | Lắp đặt nắp ga thăm composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Bộ nắp hố thu nước (đường kính nắp 700mm khung 900x900, tải trọng 125KN) (Tạm tính theo CBG 02/2020 sp của CTy TNHH Composite Công Vinh) | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 56 | Gia công, lắp dựng cốt thép bậc lên xuống, đường kính d=20mm; | Theo Chương V E-HSMT | 0,0625 | tấn |
| 57 | Cắt mặt đường BTN | Theo Chương V E-HSMT | 0,0656 | 100m |
| 58 | Phá vỡ mặt đường BTN | Theo Chương V E-HSMT | 0,1883 | m3 |
| 59 | Tháo dỡ tấm đan hiện trạng (Nhân công tính bằng 0,5 công lắp đặt) | Theo Chương V E-HSMT | 44 | cái |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo Chương V E-HSMT | 1,159 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,0136 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,0136 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,0136 | 100m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,0698 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 5,196 | m3 |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V E-HSMT | 44 | cấu kiện |
| 67 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 4,738 | m3 |
| 68 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,1895 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,2369 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,2369 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,2369 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 73 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,4788 | 100m |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V E-HSMT | 26,6031 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 78 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 59,012 | m3 |
| 79 | Đào đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 2,3605 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 2,9506 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 2,9506 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 2,9506 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,066 | 100m3 |
| 84 | Bơm ca phục vụ thi công | Theo Chương V E-HSMT | 30 | ca |
| 85 | Tháo dỡ bó vỉa 23x26x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 3.288,86 | m |
| 86 | Tháo dỡ tấm đan rãnh 30x50x6cm | Theo Chương V E-HSMT | 986,658 | m2 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 6,9067 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 6,9067 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 6,9067 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC BÓ GỌN VIỄN THÔNG | |||
| 1 | Gông treo cáp lụa cột đơn vuông | Theo Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 2 | Gông treo cáp lụa cột đôi vuông | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Gông treo cáp lụa cột đơn tròn | Theo Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 4 | Gông treo cáp lụa cột đôi tròn | Theo Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Gông treo đỡ cáp trên cột đơn vuông | Theo Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 6 | Gông treo đỡ cáp trên cột đôi vuông | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Gông treo đỡ cáp trên cột đơn tròn | Theo Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 8 | Gông treo đỡ cáp trên cột đôi tròn | Theo Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Khuyên bó cáp | Theo Chương V E-HSMT | 557 | bộ |
| 10 | Cáp lụa bọc nhựa D10 | Theo Chương V E-HSMT | 1.114 | m |
| 11 | Bộ néo, căng hãm cáp lụa bọc nhựa D10 | Theo Chương V E-HSMT | 84 | bộ |
| 12 | Dây thép bọc nhựa PVC lõi thép 1,5mm | Theo Chương V E-HSMT | 1.114 | m |
| 13 | Xà nánh đỡ cáp 1,2m | Theo Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=15kg | Theo Chương V E-HSMT | 44 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=25kg | Theo Chương V E-HSMT | 44 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=50kg | Theo Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt khuyên bó cáp Điện, Viễn thông | Theo Chương V E-HSMT | 557 | bộ |
| 18 | Ra kéo, căng hãm dây cáp lụa bọc nhựa D10 | Theo Chương V E-HSMT | 1,114 | km |
| 19 | Lắp đặt bộ néo, căng hãm cáp lụa bọc nhựa D10 | Theo Chương V E-HSMT | 84 | bộ |
| 20 | Bó gọn cáp bằng dây bọc nhựa PVC lõi thép 1,5mm, cho cáp vào khuyên | Theo Chương V E-HSMT | 1.114 | m |
| 21 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo-cáp không xác định được chủ sở hữu | Theo Chương V E-HSMT | 4,2 | 1km |
| 22 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo Chương V E-HSMT | 0,63 | tấn |
| 23 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 500m | Theo Chương V E-HSMT | 0,63 | tấn |
| D | HẠNG MỤC DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,145 | 1km dây |
| 2 | Tháo dây cáp ngầm lên cột | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 1km dây |
| 3 | Tháo dỡ dây đồng Muyle, dây sau công tơ | Theo Chương V E-HSMT | 0,192 | 1km dây |
| 4 | Tháo hộp phân dây trên cột | Theo Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 5 | Tháo hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | Theo Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 6 | Tháo công tơ 1 pha | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Hoàn toàn bằng thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 8 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo Chương V E-HSMT | 0,535 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ cần đèn các loại (bao gồm cả Chóa - TT: Điều chỉnh NC, MTC 0.45); | Theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ cần đèn |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 tận dụng | Theo Chương V E-HSMT | 0,145 | km/dây |
| 11 | Lắp dây đồng Muyle, dây sau công tơ | Theo Chương V E-HSMT | 0,292 | 1km/1 dây |
| 12 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 (bổ xung nối dây sau công tơ) | Theo Chương V E-HSMT | 0,016 | 1km/1 dây |
| 13 | Lắp lại dây viễn thông tận dung | Theo Chương V E-HSMT | 0,118 | 1km dây |
| 14 | Lắp đặt cáp ngầm lên cột tận dụng | Theo Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 15 | Lắp đặt hộp phân dây | Theo Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt hòm 4 công tơ 1 pha H4 mới | Theo Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 17 | Lắp đặt công tơ 1 pha | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | kẹp néo cáp ABC <= 4x120 | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 19 | Tấm ốp cột | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 20 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bulong | Theo Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Khóa đai, đai thép | Theo Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 22 | Đầu cáp ngầm hạ thế | Theo Chương V E-HSMT | 3 | đầu |
| 23 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 2,8 | 10 đầu cốt |
| 24 | Lắp đặt xà nánh cột đơn | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Dựng cột BTLT 8.5-4.3 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 26 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo Chương V E-HSMT | 0,535 | tấn |
| 27 | Lắp đặt đèn chiếu sáng (tận dụng) | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bulong đấu nối dây đèn với đường trục | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Móng cột đơn hạ thế | Theo Chương V E-HSMT | 1 | móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi