Gói thầu: Thi công xây dựng + thiết bị + nghiệm thu đóng điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201157942-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng + thiết bị + nghiệm thu đóng điện
Số hiệu KHLCNT 20201143847
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 19:18:00 đến ngày 2020-11-30 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,372,912,556 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây hạ thế
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,53 m3
3 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,92 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,275 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,15 m3
6 Đắp móng cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,93 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,48 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,12 m3
11 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,416 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,24 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,848 m3
14 Đắp móng cột hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,44 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1344 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1344 100m3
17 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, hoàn toàn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cột
18 Đánh số cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1 10 cột
19 Đào rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m3
20 Lấp đất hào tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m3
21 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 10 đầu cốt
22 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,298 100kg
23 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp > 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9822 km/dây
24 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Dây đồng (M), tiết diện dây <= 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1905 1km/1 dây
25 Tháo ra lắp lại cáp AV 1x150mm2, ABC 4x150mm2. Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 1km dây
26 Tháo ra lắp lại dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 1km dây
27 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
28 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 1 bộ
29 Lắp đặt kẹp siết cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cái
30 Lắp đặt hòm phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 1 hộp
31 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Dây đồng (M), tiết diện dây <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,155 1km/1 dây
32 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Dây đồng (M), tiết diện dây <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,153 1km/1 dây
33 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4 10 đầu cốt
34 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4 10 đầu cốt
35 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Dây đồng (M), tiết diện dây <= 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 1km/1 dây
36 Tháo ra lắp lại dây bằng thủ công. Dây đồng (M). Tiết diện dây <= 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,38 1km dây
37 Tháo ra lắp lại công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
38 Tháo ra lắp lại công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
39 Lắp Hộp 4 CT Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hộp
40 Lắp Hộp 2CT,1 CT, hộp công tơ 3 Fa Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 hộp
41 Tháo dỡ thu hồi cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 1 cột
42 Tháo dỡ thu hồi xà Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 1 bộ
43 Tháo dỡ thu hồi. Dây đồng (M). Tiết diện dây <= 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 1km dây
44 Tháo dỡ thu hồi . Dây nhôm (A). Tiết diện dây <= 150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,388 1km dây
45 Tháo dỡ thu hồi Dây đồng (M). Tiết diện dây <= 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,788 1km dây
46 Tháo dỡ thu hồi sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 10 sứ
47 Tháo dỡ thu hồi cần đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 1 bộ
48 Chuyển vật liệu về kho Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
49 Vận chuyển xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,791 tấn/km
50 Vận chuyển đá, sỏi Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,56 m3/km
51 Vận chuyển cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,16 m3/km
52 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8503 tấn
53 Công tác bốc dỡ dây dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8503 tấn
54 Vận chuyển xà, cổ dề Bu nông tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7798 tấn
55 Bốc dỡ xà, cổ dề Bu nông tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7798 tấn
56 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,47 tấn
57 Vận chuyển cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,47 tấn
B Mua sắm vật liệu
1 Cột PC.I-8.5-190-4.3.TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 Cột
2 Thép gia công tiếp địa (43.4kg*4 bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,6 kg
3 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 đầu
4 Dây đồng bọc PVC- M50 (4bộ*0.5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
5 Ống nhựa xoắn D32/25 (4 bộ *2.5m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
6 GN-2 bắt tiếp địa (4 bộ *1 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Cáp vặn xoắn 4x150mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 982,2 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,5 m
9 Gia công xà (5 bộ *36.9 kg)+(6 bộ * 40.05kg) + (3 bộ * 43kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 553,8 kg
10 Gia công cổ dề (23 bộ * 3.202kg) + (2 bộ + 4.07 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,79 kg
11 Ghíp GN-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179 cái
12 Kẹp siết cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cái
13 Hòm phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 hòm
14 Dây Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 xuống phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 155 m
15 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 xuống hòm công tơ 1 Fa Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 m
16 Cáp Cu/XLPE/PVC 4 x 25mm2 xuống hòm công tơ 3Fa Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
17 Đai thép + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 195 bộ
18 Đầu cốt M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134 Cái
19 Đầu cốt đồng M50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 124 Cái
20 Dây Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
21 Dây cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 380 m
22 Hòm H4 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 hòm
23 Hòm công tơ 3FA Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 hòm
24 Hòm H2 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hòm
25 Hòm H1 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 hòm
C Nghiệm thu đóng điện
1 Nghiệm thu đóng điện 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->