Gói thầu: Xây lắp Hạng mục SCL: ĐDK 22kV 478 trạm cắt Quỳnh Lâm; SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Xóm Chũm Xã Trung Sơn - Lương Sơn; Đường dây 0,4kV thuộc xã Pù Bin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201156649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp Hạng mục SCL: ĐDK 22kV 478 trạm cắt Quỳnh Lâm; SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Xóm Chũm Xã Trung Sơn - Lương Sơn; Đường dây 0,4kV thuộc xã Pù Bin |
| Số hiệu KHLCNT | 20201075424 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 15:32:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,463,554,123 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐDK 22kV 478 trạm cắt Quỳnh Lâm | |||
| B | Phần thiết bị | |||
| C | Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Chống sét van 24kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| D | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | móng |
| 2 | Móng cột MT3 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | móng |
| 3 | Móng néo MN20-5 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | móng |
| 4 | Tiếp địa RC2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| E | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Cột BT ly tâm PC12-7.2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cột |
| 2 | Cột BT ly tâm PC14-9.2, (G6+N8) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cột |
| 3 | Xà néo XN2-22 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Xà rẽ lệch XRL2-22 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt X2-22 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cổ dề néo dây néo CDT-98 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cổ dề néo dây CND-2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Dây néo DNTK 50-14 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cáp nhôm bọc đơn pha ACSR/XLPE-2.5 -22kV -1x70mm2 (A cấp, B lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 10 | Cáp nhôm bọc đơn pha ACSR/XLPE-2.5 -22kV -1x70mm2 (B cấp và lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7.771 | m |
| 11 | Cáp nhôm bọc đơn pha ACSR/XLPE-2.5-22kV -1x95mm2 (A cấp, B lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 383 | m |
| 12 | Cáp nhôm bọc đơn pha ACSR/XLPE-2.5-22kV -1x95mm2 (B cấp và lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 153 | m |
| 13 | Cáp nhôm bọc đơn pha AS/XLPE-2.5 -22kV -1x150mm2 (A cấp, B lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 952 | m |
| 14 | Cách điện đứng 24kV + ty | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 176 | bộ |
| 15 | Chuỗi cách điện néo đơn polyme 24kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| 16 | Chuỗi cách điện néo kép polyme 24kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 17 | Ghíp 3BL - A50/240 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 193 | bộ |
| 18 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,3 | kg |
| F | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông LT12B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 2 | Xà đỡ vượt X2-22 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 3 | Xà néo XN1-2L | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 172 | quả |
| 5 | Chuỗi sứ néo 24kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 42 | chuỗi |
| 6 | Dây nhôm AC 70 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 536 | m |
| 7 | Dây nhôm AC 120 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 952 | m |
| 8 | Dây nhôm AC 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7.821 | m |
| 9 | Chi phí vận chuyển TB xe 10 tấn | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| G | Phần thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van 24kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | quả |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng từ quả thứ 101 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 76 | quả |
| 4 | Thí nghiệm chuỗi néo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 30 | chuỗi |
| 5 | Thí nghiệm chuỗi néo từ chuỗi thứ 101 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 48 | chuỗi |
| 6 | Tiếp địa cột BT | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | VT |
| H | SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Xóm Chũm Xã Trung Sơn-Lương Sơn | |||
| I | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Cột bê tông H-7,5B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | Cột |
| 2 | Cột bê tông H-7,5C | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 3 | Xà néo lệch 3 pha 4 dây cột vuông đúp XL3-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà xuất tuyến XXT-2T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà hạ thế cột vuông XL2-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 6 | Xà hạ thế cột vuông X2-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế cột vuông X3-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 8 | Xà hạ thế cột vuông X4-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Sứ hạ thế A30 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 184 | quả |
| 10 | Dây dẫn nhôm bọc AV-70 (B cấp và lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,086 | km |
| 11 | Dây dẫn nhôm bọc AV-95 (A cấp, B lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,236 | km |
| 12 | Dây dẫn nhôm bọc AV-95 (B cấp và lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,023 | km |
| 13 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 (ABC4x50) (A cấp, B lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,277 | km |
| 14 | Dây dẫn cáp vặn xoắn AL-XLPE-4x50 (ABC4x50) (B cấp và lắp đặt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,181 | km |
| 15 | Di chuyển hòm công tơ H1 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | hòm |
| 16 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | hòm |
| 17 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | hòm |
| 18 | Di chuyển hòm công tơ H3fa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | hòm |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bulông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 246 | cái |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bulông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 88 | cái |
| 21 | Ghíp nối bọc nhựa 2 bulông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 142 | cái |
| 22 | Ghíp nối bọc nhựa 1 bulông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 23 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 vào hộp phân dây | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 52 | m |
| 24 | Kẹp xiết KX-4x50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 25 | Ốp cột F16 mạ nhúng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 26 | Đai thép cột đơn ĐT-1 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 27 | Đai thép cột đôi ĐT-2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 28 | Kẹp đai | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 29 | Bịt đầu cáp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 30 | Hộp phân dây loại 6 đầu ra (bao gồm aptomat và đầu cốt) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| J | PHẦN THEO ĐỊNH MỨC XD | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn M1-7 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | móng |
| 2 | Móng cột vuông đúp M2-7 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | móng |
| K | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo xà X1-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 2 | Tháo xà X2-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo xà xuất tuyên | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo xà X3-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Tháo xà X4-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Thu hồi dây AL-XLPE-4x50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,398 | km |
| 7 | Thu hồi dây AV95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,195 | km |
| 8 | Thu hồi dây AV70 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | km |
| 9 | Thu hồi cột H-7,5 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | Cột |
| 10 | Thu hồi cột H-5,5 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 11 | Tháo sứ hạ thế | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 132 | quả |
| L | Đường dây 0,4kV thuộc xã Pù Bin | |||
| M | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Cột H8,5C | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | cột |
| 2 | Dây nhôm bọc AV50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5.748 | m |
| 3 | Dây nhôm trần A50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1.916 | m |
| 4 | Dây nhôm trần A50 buộc cổ sứ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | kg |
| 5 | Dây nhôm bọc AV50 hạ và kéo căng lại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 411 | m |
| 6 | Dây nhôm trần A50 hạ và kéo căng lại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 137 | m |
| 7 | Cáp nhôm vặn xoán ABC 4x50 bổ sung | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 36 | m |
| 8 | Xà X1-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25 | bộ |
| 9 | Xà X2-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 10 | Xà X4-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 11 | Xà X3-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 12 | Xà XL2-4T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 13 | XL2-4-2T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Sứ A30+ ty | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 360 | quả |
| 15 | ỐP cột F20 MKNN | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 16 | Đai + Khóa đai thép không rỉ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 17 | Kẹp xiết cáp 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Ghíp nhựa 2 bu lông GN2BL 50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông GA3BL50-70 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 226 | Bộ |
| 20 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông GAM3BL50-95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | Bộ |
| 21 | Ghíp đồng nhôm 2 bu lông GAM2BL16-70 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 140 | Bộ |
| 22 | Bịt đầu cáp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cuộn |
| 24 | Sơn đánh số cột | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 196 | VT |
| N | Phần công tơ + hộp phân dây | |||
| 1 | Cáp Muyle 2x6 tháo, lắp lại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 185 | m |
| 2 | Cáp Muyle 2x16 tháo, lắp lại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 115 | m |
| 3 | Cáp Muyle 3x16+1x10 tháo, lắp lại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25 | m |
| O | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột MV1-8 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | móng |
| P | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo sứ A30 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 340 | quả |
| 2 | Tháo xà X1-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 29 | Bộ |
| 3 | Tháo xà X2-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 4 | Tháo xà X3-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 5 | Xà X4-4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 6 | Tháo xà XL2-4T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo xà XL2-4-2T | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Dây nhôm trần A50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1.916 | m |
| 9 | Thu hồi dây nhôm bọc AV50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5.747 | m |
| 10 | Sứ hạ thế A30 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 340 | quả |
| 11 | Ghíp nhôm GN3,50-120 các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 202 | Bộ |
| 12 | Ghíp nhôm bọc GN1BL-16-70 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 117 | Bộ |
| 13 | Cột bê tông vuông | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| Q | Phần thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Cáp 0,4kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | sợi |
| 2 | Ca xe thí nghiệm | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi