Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201137120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị và Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201109996 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 15:18:00 đến ngày 2020-11-29 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,608,707,339 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư thiết bị chính nhà thầu cấp | |||
| B | Cáp ngầm | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 24kV 01 lưỡi tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 24kV không tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Dây lèo AC120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 5 | Dây nối chống sét van AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 6 | Dây nối đất chống sét van M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 7 | Sứ đứng 24kV cả ty mạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | sứ |
| 8 | Đầu cáp trong nhà 24kV, ĐCIN 3-240-Cu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 9 | Đầu cáp ngoài trời 24kV, ĐCNT 3-240-Cu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| C | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 3 pha chém ngang 22kV CD22/630A - 1 tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Chống sét van thông minh 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | quả |
| 4 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29.463 | m |
| 5 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.672 | m |
| 6 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.230 | m |
| 7 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 746 | Quả |
| 8 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Quả |
| 9 | Chuỗi néo cách điện 22kV (polymer): CN-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Chuỗi |
| D | Trạm biến áp | |||
| 1 | Chống sét van 22KV, ZnO-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 22kV mở đứng, CD-22D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 35KV, ZnO-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Sứ đứng 22KV, SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422 | Quả |
| 5 | Sứ đứng 35KV, SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Quả |
| 6 | Sứ xuyên tường SX-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Quả |
| 7 | Cầu chì tự rơi 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 8 | Cầu chì tự rơi 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Cầu chì IIK 22kV, PK-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 10 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 11 | Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 662 | m |
| 12 | Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-35kV-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| E | Vật liệu thí nghiệm | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 4 | Cách điện đứng 22kV: SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 5 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Chuỗi néo cách điện 22kV (polymer): CN-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| F | Phần xây dựng và lắp đặt | |||
| G | Cáp ngầm | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV 01 lưỡi tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV không tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt, bảo vệ Hào đơn cáp trên nền đất HC1-24-NĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 5 | Xà đỡ cầu dao XCD-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu dao XCD-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ đầu cáp +CSV XĐC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Ghế cách điện GCĐ-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 10 | Thang sắt TS-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Dây leo tiếp địa DLTD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Tay thao tác cầu dao TCD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC1-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Cáp ngầm 3 pha Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC3x240 tháo hạ, lắp đặt lại (cáp tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | m |
| 15 | Lắp đặt Dây lèo AC120/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 16 | Lắp đặt Dây nối chống sét van AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 17 | Lắp đặt Dây nối đất chống sét van M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 18 | Lắp đặt sứ đứng 24kV cả ty mạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | sứ |
| 19 | Lắp đặt Đầu cáp trong nhà 24kV, ĐCIN 3-240-Cu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt Đầu cáp ngoài trời 24kV, ĐCNT 3-240-Cu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 21 | Ống nhựa gân xoắn HDPE, HDPE-D160/125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 24 | Đầu cos M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 25 | Gip đấu CC-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| H | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha chém ngang 22kV CD22/630A - 1 tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van thông minh 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | quả |
| 4 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29.463 | m |
| 5 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.672 | m |
| 6 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.230 | m |
| 7 | Lắp đặt Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 746 | Quả |
| 8 | Lắp đặt Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Quả |
| 9 | Lắp đặt Chuỗi néo cách điện 22kV (polymer): CN-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289 | Chuỗi |
| 10 | Lắp đặt Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Chuỗi |
| 11 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Cái |
| 12 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | Cái |
| 13 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 927 | Cái |
| 14 | ống nối dây ON-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 15 | ống nối dây ON-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 18 | Kẹp quai + Gip hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Cái |
| 19 | Biển báo tên cầu dao, BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 20 | Biển báo an toàn lắp trên cột, BB-AT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | Cái |
| 21 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cột |
| 23 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | Cột |
| 24 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cột |
| 25 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 26 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 27 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 28 | Tiếp địa, RC3-10 - Phần lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Bộ |
| 29 | Tiếp địa, RC-3 - Phần lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | Bộ |
| 30 | Tiếp địa, RC-4 - Phần lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 31 | Xà cầu dao phụ tải XCDPT-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 32 | Xà cầu dao chém ngang XCD-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Ghế thao tác cầu dao 35kV GCÐ-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 34 | Thang sắt TS-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Thang sắt TS-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ thẳng 22kV XÐ22-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ vượt 22kV XÐV22-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ vượt 35kV XÐV35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Xà néo cột đơn 22kV XN22-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 40 | Xà néo cột đơn 35kV XN35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| 42 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 43 | Xà rẽ 2 pha cột đơn XR-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 44 | Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 45 | Xà rẽ 3 pha cột đúp XRĐ-3N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 46 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 47 | Chụp cột tròn CT-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 48 | Chụp cột tròn CT-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 49 | Chụp cột đôi CH2-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 50 | Giằng cột đúp, GC-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 51 | Giằng cột đúp, GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 52 | Giằng cột đúp, GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 53 | Giằng cột đúp, GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| I | Trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 560KVA-22/0,4KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 22KV, ZnO-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 22kV mở đứng, CD-22D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 35KV, ZnO-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Sứ đứng 22KV, SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422 | Quả |
| 6 | Lắp đặt Sứ đứng 35KV, SĐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Quả |
| 7 | Lắp đặt Sứ xuyên tường SX-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Quả |
| 8 | Dây chảy cầu chì máy 50kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Dây chảy cầu chì máy 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 10 | Dây chảy cầu chì máy 160kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 11 | Dây chảy cầu chì máy 180kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 12 | Dây chảy cầu chì máy 200kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Dây chảy cầu chì máy 250kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 14 | Dây chảy cầu chì máy 320kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Dây chảy cầu chì máy 400kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 16 | Dây chảy cầu chì máy 560kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Chụp cực cao thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | cái |
| 18 | Chụp cực hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| 19 | Chụp đầu cực SI (đầu trên và đầu dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258 | cái |
| 20 | Chụp cực CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 21 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt Cầu chì IIK 22kV, PK-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 662 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-35kV-1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 456 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 29 | Kẹp quai KC-AL-4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | Cái |
| 30 | Gip hotline clamb Hotline-AL-4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | Cái |
| 31 | Giáp composit buộc cổ sứ loại 1 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | Cái |
| 32 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 33 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ SI, XSI-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ SI, XSI-2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 37 | Ghế cách điện GCĐ-500x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 38 | Giá đỡ cầu dao GĐ-CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 39 | Giá đỡ cầu chì PK, GĐ-CC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 40 | Thang trèo TS-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| J | Phần xây dựng cáp ngầm | |||
| 1 | Đào hào cáp đơn nền đất có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | m |
| 2 | Hào đơn cáp trên nền đất HC1-24-NĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 3 | Trụ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| K | Phần xây dựng đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT4-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Móng |
| 2 | Móng cột MT4-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | Móng |
| 3 | Móng cột MT5-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Móng |
| 4 | Móng cột đúp MTK-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 5 | Móng cột đúp MTK-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Móng |
| 6 | Móng cột đúp MTK-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột đúp MTK-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Móng |
| 8 | Tiếp địa, RC3-10 - Phần xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa, RC-3 - Phần xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa, RC-4 - Phần xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| L | Thu hồi | |||
| M | Thu hồi dây trung áp | |||
| 1 | Tháo hạ lắp đặt lại Cầu dao phụ tải 22kV, CDPT-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ căng lại dây dẫn AC95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.178 | m |
| 3 | Tháo hạ căng lại dây dẫn AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.396 | m |
| 4 | Tháo hạ lắp lại xà đỡ XĐV22-2LTD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Xà rẽ XR-3LTD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 6 | Sứ đứng SÐ-22TD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Quả |
| 7 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cột |
| 8 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông CL12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông CL10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | Cột |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông vuông LT-8,5TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 11 | Xà néo cột đơn XN10-TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ X1B-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ X3D-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | Bộ |
| 14 | Xà néo X2B-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | Bộ |
| 15 | Xà néo X2RNL-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 16 | Xà phụ XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 17 | Xà néo X2D-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Xà néo X2RN-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Xà néo X3B-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 20 | Xà néo X2RND-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 21 | Xà néo XIIK-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 22 | Xà néo X2ĐNBC-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ X1D-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Xà néo X2ĐDC-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 25 | Xà néo X2ĐNC-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | Bộ |
| 26 | Xà néo X2ĐNB-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Xà néo XII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Xà néo XCDPT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ BTX1D-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Xà néo X2ĐDD-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Xà néo BTX3D-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 32 | Xà néo BTX2ĐDD-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Xà néo X2ĐND-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 34 | Xà néo XR-2LTH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Xà néo XR-3LTH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Xà phụ XP-1TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 37 | Xà néo XCD-3TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 38 | Xà néo X2ĐNDC-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 39 | Xà néo cột đúp XNĐ10-TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Sứ đứng SĐD-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 880 | Quả |
| 41 | Chuỗi néo gốm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | Chuỗi |
| 42 | Chống sét van ZnO-10-TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 43 | Cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 44 | Dây nhôm lõi thép AC70TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.584 | m |
| 45 | Dây nhôm lõi thép AC50TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.216 | m |
| 46 | Dây nhôm lõi thép AC35TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.449 | m |
| 47 | Vận chuyển về kho | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| N | Thu hồi trạm biến áp | |||
| 1 | Tháo hạ, lắp đặt lại thanh CSV mặt máy LĐ-TCSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | Bộ |
| 2 | Thanh đồng D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265 | m |
| 3 | Cầu dao 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu dao 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 5 | Cầu chì SI-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 6 | Cầu chì IIK-10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 7 | Chống sét van 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Bộ |
| 8 | Sứ đứng 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389 | Quả |
| 9 | Sứ xuyên 10kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Quả |
| 10 | Xà đón dây X1TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đón dây X2TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đón dây XĐN-2TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cầu dao trong nhà XCD-TN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cầu chì ống trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 15 | Xà cầu dao XCD-2,6TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Xà cầu chì ống XPK-2,6TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 17 | Xà cầu chì ống XPK-2,5TH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Vận chuyển về kho | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| O | Thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| P | Phần thí nghiệm cáp ngầm | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm cáp trung thế 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 4 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Quả |
| Q | Phần thí nghiệm đường dây trung áp | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 754 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm chuỗi cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298 | chuỗi |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| R | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA Mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 4 | Thí nghiệm MBA chuyển nấc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Máy |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 7 | Thí nghiệm cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Bộ |
| 8 | Thí nghiệm sứ đứng 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436 | Quả |
| 9 | Thí nghiệm sứ xuyên 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Quả |
| S | Tủ hợp bộ máy cắt | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng có thời gian 50/51 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng pha - đất ( F50/51N) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Rơ le tự động đóng lại loại kĩ thuật số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Chức năng điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Chức năng hiển thị trạng thái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Ghi sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Đo lường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Chức năng đầu ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Rơ le giám sát mạch cắt kiểu điện từ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Rơ le trung gian, thời gian loại điện từ,điện tử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 12 | Công tơ 3 pha KTS lập trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Đồng hồ AMPEMET loại AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Aptômát và khởi động từ, dòng điện ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Hệ thống mạch dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | h.thống |
| 16 | Hệ thống mạch bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | h.thống |
| 17 | Mạch điều khiển máy cắt 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | h.thống |
| 18 | Mạch nguồn AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | h.thống |
| 19 | Mạch nguồn DC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | h.thống |
| 20 | Hệ thống mạch tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | h.thống |
| 21 | Mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | h.thống |
| 22 | Mạch đo lường theo ngăn thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | h.thống |
| 23 | Mạch điều khiển hệ thống sấy và chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | h.thống |
| T | Thí nghiệm ETC | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mẫu |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mẫu |
| 3 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mẫu |
| 4 | Cách điện đứng 22kV: SĐ-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chuỗi néo cách điện 22kV (polymer): CN-22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi