Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201137120-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thiết bị và Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201109996
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTMKHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 15:18:00 đến ngày 2020-11-29 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,608,707,339 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Vật tư thiết bị chính nhà thầu cấp
B Cáp ngầm
1 Cầu dao cách ly 24kV 01 lưỡi tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Cầu dao cách ly 24kV không tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Dây lèo AC120/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
5 Dây nối chống sét van AC50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
6 Dây nối đất chống sét van M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
7 Sứ đứng 24kV cả ty mạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 sứ
8 Đầu cáp trong nhà 24kV, ĐCIN 3-240-Cu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
9 Đầu cáp ngoài trời 24kV, ĐCNT 3-240-Cu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
C Đường dây trung thế
1 Cầu dao cách ly 3 pha chém ngang 22kV CD22/630A - 1 tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Chống sét van thông minh 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 quả
4 Dây nhôm lõi thép AC-95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29.463 m
5 Dây nhôm lõi thép AC-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13.672 m
6 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.230 m
7 Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 746 Quả
8 Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Quả
9 Chuỗi néo cách điện 22kV (polymer): CN-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 289 Chuỗi
10 Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Chuỗi
D Trạm biến áp
1 Chống sét van 22KV, ZnO-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Bộ
2 Cầu dao cách ly 22kV mở đứng, CD-22D Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
3 Chống sét van 35KV, ZnO-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Sứ đứng 22KV, SĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 422 Quả
5 Sứ đứng 35KV, SĐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Quả
6 Sứ xuyên tường SX-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Quả
7 Cầu chì tự rơi 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
8 Cầu chì tự rơi 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Cầu chì IIK 22kV, PK-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
10 Dây nhôm lõi thép AC50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
11 Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 662 m
12 Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-35kV-1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
E Vật liệu thí nghiệm
1 Dây nhôm lõi thép AC-95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
2 Dây nhôm lõi thép AC-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
3 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
4 Cách điện đứng 22kV: SĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
5 Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Chuỗi néo cách điện 22kV (polymer): CN-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
7 Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
F Phần xây dựng và lắp đặt
G Cáp ngầm
1 Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV 01 lưỡi tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Lắp đặt cầu dao cách ly 24kV không tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
3 Lắp đặt chống sét van 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Lắp đặt, bảo vệ Hào đơn cáp trên nền đất HC1-24-NĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
5 Xà đỡ cầu dao XCD-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Xà đỡ cầu dao XCD-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Xà đỡ đầu cáp +CSV XĐC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
8 Xà đỡ sứ trung gian XTG-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Ghế cách điện GCĐ-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
10 Thang sắt TS-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
11 Dây leo tiếp địa DLTD Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
12 Tay thao tác cầu dao TCD Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
13 Giá đỡ cáp lên cột GĐC1-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
14 Cáp ngầm 3 pha Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC3x240 tháo hạ, lắp đặt lại (cáp tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 m
15 Lắp đặt Dây lèo AC120/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
16 Lắp đặt Dây nối chống sét van AC50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
17 Lắp đặt Dây nối đất chống sét van M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
18 Lắp đặt sứ đứng 24kV cả ty mạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 sứ
19 Lắp đặt Đầu cáp trong nhà 24kV, ĐCIN 3-240-Cu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
20 Lắp đặt Đầu cáp ngoài trời 24kV, ĐCNT 3-240-Cu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
21 Ống nhựa gân xoắn HDPE, HDPE-D160/125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
22 Đầu cốt đồng nhôm, AM-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
23 Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
24 Đầu cos M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
25 Gip đấu CC-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
H Đường dây trung thế
1 Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha chém ngang 22kV CD22/630A - 1 tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Lắp đặt Chống sét van 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
3 Lắp đặt Chống sét van thông minh 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 quả
4 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29.463 m
5 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13.672 m
6 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.230 m
7 Lắp đặt Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 746 Quả
8 Lắp đặt Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Quả
9 Lắp đặt Chuỗi néo cách điện 22kV (polymer): CN-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 289 Chuỗi
10 Lắp đặt Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Chuỗi
11 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 Cái
12 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 Cái
13 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 927 Cái
14 ống nối dây ON-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
15 ống nối dây ON-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
16 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
17 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
18 Kẹp quai + Gip hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 Cái
19 Biển báo tên cầu dao, BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
20 Biển báo an toàn lắp trên cột, BB-AT Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 Cái
21 Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Cột
22 Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cột
23 Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 Cột
24 Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cột
25 Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
26 Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cột
27 Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
28 Tiếp địa, RC3-10 - Phần lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Bộ
29 Tiếp địa, RC-3 - Phần lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 Bộ
30 Tiếp địa, RC-4 - Phần lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
31 Xà cầu dao phụ tải XCDPT-2D Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
32 Xà cầu dao chém ngang XCD-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
33 Ghế thao tác cầu dao 35kV GCÐ-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
34 Thang sắt TS-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
35 Thang sắt TS-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
36 Xà đỡ thẳng 22kV XÐ22-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 89 Bộ
37 Xà đỡ vượt 22kV XÐV22-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 Bộ
38 Xà đỡ vượt 35kV XÐV35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
39 Xà néo cột đơn 22kV XN22-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
40 Xà néo cột đơn 35kV XN35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
41 Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2N Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
42 Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2D Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
43 Xà rẽ 2 pha cột đơn XR-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
44 Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
45 Xà rẽ 3 pha cột đúp XRĐ-3N Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
46 Xà phụ 1 pha XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
47 Chụp cột tròn CT-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
48 Chụp cột tròn CT-3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
49 Chụp cột đôi CH2-3,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
50 Giằng cột đúp, GC-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
51 Giằng cột đúp, GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
52 Giằng cột đúp, GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
53 Giằng cột đúp, GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
I Trạm biến áp
1 Lắp đặt Máy biến áp 560KVA-22/0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Lắp đặt Chống sét van 22KV, ZnO-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Bộ
3 Lắp đặt Cầu dao cách ly 22kV mở đứng, CD-22D Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
4 Lắp đặt Chống sét van 35KV, ZnO-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Lắp đặt Sứ đứng 22KV, SĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 422 Quả
6 Lắp đặt Sứ đứng 35KV, SĐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Quả
7 Lắp đặt Sứ xuyên tường SX-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Quả
8 Dây chảy cầu chì máy 50kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
9 Dây chảy cầu chì máy 100kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
10 Dây chảy cầu chì máy 160kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
11 Dây chảy cầu chì máy 180kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
12 Dây chảy cầu chì máy 200kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
13 Dây chảy cầu chì máy 250kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
14 Dây chảy cầu chì máy 320kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
15 Dây chảy cầu chì máy 400kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
16 Dây chảy cầu chì máy 560kVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
17 Chụp cực cao thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 129 cái
18 Chụp cực hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 cái
19 Chụp đầu cực SI (đầu trên và đầu dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 258 cái
20 Chụp cực CSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
21 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Bộ
22 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Lắp đặt Cầu chì IIK 22kV, PK-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
24 Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
25 Lắp đặt Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-24kV-1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 662 m
26 Lắp đặt Cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-35kV-1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
27 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 456 Cái
28 Đầu cốt đồng nhôm AM-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
29 Kẹp quai KC-AL-4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 Cái
30 Gip hotline clamb Hotline-AL-4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 Cái
31 Giáp composit buộc cổ sứ loại 1 sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 Cái
32 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
33 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Xà đỡ SI, XSI-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
35 Xà đỡ SI, XSI-2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
36 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
37 Ghế cách điện GCĐ-500x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
38 Giá đỡ cầu dao GĐ-CD Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
39 Giá đỡ cầu chì PK, GĐ-CC Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
40 Thang trèo TS-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
J Phần xây dựng cáp ngầm
1 Đào hào cáp đơn nền đất có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 m
2 Hào đơn cáp trên nền đất HC1-24-NĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
3 Trụ báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 trụ
K Phần xây dựng đường dây trung áp
1 Móng cột MT4-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 Móng
2 Móng cột MT4-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 Móng
3 Móng cột MT5-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
4 Móng cột đúp MTK-12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
5 Móng cột đúp MTK-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Móng
6 Móng cột đúp MTK-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
7 Móng cột đúp MTK-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
8 Tiếp địa, RC3-10 - Phần xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Bộ
9 Tiếp địa, RC-3 - Phần xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 Bộ
10 Tiếp địa, RC-4 - Phần xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
L Thu hồi
M Thu hồi dây trung áp
1 Tháo hạ lắp đặt lại Cầu dao phụ tải 22kV, CDPT-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Tháo hạ căng lại dây dẫn AC95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.178 m
3 Tháo hạ căng lại dây dẫn AC50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.396 m
4 Tháo hạ lắp lại xà đỡ XĐV22-2LTD Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Xà rẽ XR-3LTD Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
6 Sứ đứng SÐ-22TD Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
7 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông K Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cột
8 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông CL12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
9 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông CL10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 Cột
10 Tháo hạ, thu hồi Cột bê tông vuông LT-8,5TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cột
11 Xà néo cột đơn XN10-TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Bộ
12 Xà đỡ X1B-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
13 Xà đỡ X3D-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 Bộ
14 Xà néo X2B-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 Bộ
15 Xà néo X2RNL-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
16 Xà phụ XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
17 Xà néo X2D-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
18 Xà néo X2RN-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
19 Xà néo X3B-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
20 Xà néo X2RND-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
21 Xà néo XIIK-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bộ
22 Xà néo X2ĐNBC-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
23 Xà đỡ X1D-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
24 Xà néo X2ĐDC-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
25 Xà néo X2ĐNC-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 Bộ
26 Xà néo X2ĐNB-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
27 Xà néo XII Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Xà néo XCDPT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Xà đỡ BTX1D-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
30 Xà néo X2ĐDD-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
31 Xà néo BTX3D-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Bộ
32 Xà néo BTX2ĐDD-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
33 Xà néo X2ĐND-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
34 Xà néo XR-2LTH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
35 Xà néo XR-3LTH Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
36 Xà phụ XP-1TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
37 Xà néo XCD-3TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
38 Xà néo X2ĐNDC-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
39 Xà néo cột đúp XNĐ10-TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
40 Sứ đứng SĐD-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 880 Quả
41 Chuỗi néo gốm Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 Chuỗi
42 Chống sét van ZnO-10-TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
43 Cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
44 Dây nhôm lõi thép AC70TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 16.584 m
45 Dây nhôm lõi thép AC50TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.216 m
46 Dây nhôm lõi thép AC35TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.449 m
47 Vận chuyển về kho Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ca
N Thu hồi trạm biến áp
1 Tháo hạ, lắp đặt lại thanh CSV mặt máy LĐ-TCSV Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 Bộ
2 Thanh đồng D8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 265 m
3 Cầu dao 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Cầu dao 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
5 Cầu chì SI-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
6 Cầu chì IIK-10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
7 Chống sét van 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 Bộ
8 Sứ đứng 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 389 Quả
9 Sứ xuyên 10kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Quả
10 Xà đón dây X1TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Xà đón dây X2TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
12 Xà đón dây XĐN-2TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Giá đỡ cầu dao trong nhà XCD-TN Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
14 Giá đỡ cầu chì ống trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
15 Xà cầu dao XCD-2,6TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Xà cầu chì ống XPK-2,6TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
17 Xà cầu chì ống XPK-2,5TH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Vận chuyển về kho Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
O Thí nghiệm hiệu chỉnh
P Phần thí nghiệm cáp ngầm
1 Thí nghiệm cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Thí nghiệm chống sét van 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
3 Thí nghiệm cáp trung thế 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
4 TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Quả
Q Phần thí nghiệm đường dây trung áp
1 Điện trở tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 207 Vị trí
2 Thí nghiệm sứ đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 754 Quả
3 Thí nghiệm chuỗi cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 298 chuỗi
4 Thí nghiệm cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Thí nghiệm chống sét van 1 pha 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
R Phần trạm biến áp
1 Thí nghiệm MBA Mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
3 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
4 Thí nghiệm MBA chuyển nấc Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Máy
5 Thí nghiệm chống sét van 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 Bộ
6 Thí nghiệm cầu dao cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
7 Thí nghiệm cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Bộ
8 Thí nghiệm sứ đứng 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 436 Quả
9 Thí nghiệm sứ xuyên 22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Quả
S Tủ hợp bộ máy cắt
1 Bảo vệ quá dòng có thời gian 50/51 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Bảo vệ quá dòng pha - đất ( F50/51N) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Rơ le tự động đóng lại loại kĩ thuật số Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Chức năng điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Chức năng hiển thị trạng thái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Ghi sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Đo lường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Chức năng đầu ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
10 Rơ le giám sát mạch cắt kiểu điện từ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Rơ le trung gian, thời gian loại điện từ,điện tử Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
12 Công tơ 3 pha KTS lập trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Đồng hồ AMPEMET loại AC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Aptômát và khởi động từ, dòng điện ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Hệ thống mạch dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 h.thống
16 Hệ thống mạch bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 h.thống
17 Mạch điều khiển máy cắt 22KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 h.thống
18 Mạch nguồn AC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 h.thống
19 Mạch nguồn DC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 h.thống
20 Hệ thống mạch tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 h.thống
21 Mạch tự động đóng lặp lại máy ngắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 h.thống
22 Mạch đo lường theo ngăn thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 h.thống
23 Mạch điều khiển hệ thống sấy và chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 h.thống
T Thí nghiệm ETC
1 Dây nhôm lõi thép AC-95/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mẫu
2 Dây nhôm lõi thép AC-70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mẫu
3 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mẫu
4 Cách điện đứng 22kV: SĐ-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
5 Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Chuỗi néo cách điện 22kV (polymer): CN-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->