Gói thầu: Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201146282-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124378 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và vốn KHCB năm 2021 củaTổng Công ty Điện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 17:35:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,342,280,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I: PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột đơn cột 12m MT3 (12) TC | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn cột 14m MT3 (14) TC | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi cột 14m MTĐ-2 (14) M | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Móng |
| 4 | Móng cột đơn cột 16m MT4 (16) TC | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng néo Mn15-5 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 28 | Cột |
| 6 | Móng cột đơn cột 12m MT3 (12) TC | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Móng |
| B | II:PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng khối cột đơn cột 7,5m M1H-7,5 (TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Móng |
| 2 | Móng khối cột đơn cột 7,5m M1H-7,5 (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 26 | Móng |
| 3 | Móng khối cột đơn cột 7,5m M2H-7,5 (TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Móng |
| 4 | Móng khối cột đơn cột 7,5m M2H-7,5 (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Móng |
| 5 | Móng khối cột đôi cột 7,5m MHĐ-7,5 (TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 6 | Móng khối cột đôi cột 7,5m MHĐ-7,5 (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Móng |
| 7 | Móng khối cột đơn cột 10m MT3-10 (TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Móng |
| 8 | Móng khối cột đơn cột 10m MT3-10 (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 9 | Móng néo Mn12-4 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Móng |
| C | III: PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35kV | |||
| 1 | Tiếp địa đường dây LR3-Đm 4970 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 14 | Bộ |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m PC.I -12-190-9(TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m PC.I -14-190-11(M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 14 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m PC.I -14-190-11(TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m PC.I -14-190-13(M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cột |
| 6 | Xà néo cột II, khoảng cách 2,5m XNII-2L-5100 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng cột đơn XĐT-1L-2500 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 25 | Bộ |
| 8 | Xà néo cột đơn XN-2LB-3080 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng cột đơn XĐT-2L-2800 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà néo cột đôi ngang tuyến XN-2LB-2500(XCĐ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Xà tam giác cột đôi XTG-2500(XTGCĐ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ lệch cột đơn XĐL-2P-2500 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Bộ |
| 13 | Xà néo lệch cột đơn XNL-2P-2500 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Chụp cột đơn 2,5m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 15 | Cổ dề ghép cột đôi chữ A-CDGCĐ (bộ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Bộ |
| 16 | Dây néo TK70-18 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 46 | Bộ |
| 17 | Cổ dề góc CDG-95 (bộ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | Bộ |
| 18 | Chi tiết bắt tiết địa CT1 (cờ tiếp địa gốc) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 14 | Bộ |
| 19 | Chi tiết bắt tiếp địa CT3 (cờ tiếp địa ngọn trung thế) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 53 | Bộ |
| 20 | Dây dẫn AC 240mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 16.086,27 | m |
| 21 | Dây dẫn AC 240mm2 đấu cung lèo | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 138 | m |
| 22 | Nhân công kéo dây dẫn AC240mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15.927 | m |
| 23 | Cụm đấu rẽ dây trần AC 240mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Bộ |
| 24 | Khóa néo rọ dây trần AC 240mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 132 | Bộ |
| 25 | Sứ đứng pinpost 35kV + ty + kẹp dây | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 41 | Quả |
| 26 | Sứ chuỗi thủy tinh 35kV và phụ kiện | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 54 | Bộ |
| 27 | Dây dẫn Cu/PVC-1x35mm2-35kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 9 | m |
| 28 | Ống nối dây nhôm lõi thép AC 240mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 21 | Ống |
| 29 | Đầu cốt nhôm đồng AM240mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Cái |
| 30 | Đầu cốt đồng M35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Cái |
| 31 | Dây nhôm bọc buộc cổ sứ A(1x6,0)MV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 87 | Sợi |
| 32 | Tháo lắp sứ đứng 35kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 84 | Quả |
| 33 | Tháo lắp sứ chuỗi thủy tinh 35kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 24 | Chuỗi |
| D | IV: PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22kV | |||
| 1 | Tiếp địa đường dây LR12-Đm 4970 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m PC.I -12-190-9(M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Xà đỡ thẳng cột đơn XĐT-1L-1700 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thẳng cột đơn XĐT-1L-2500 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Chi tiết bắt tiết địa CT1 (cờ tiếp địa gốc) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Chi tiết bắt tiếp địa CT3 (cờ tiếp địa ngọn trung thế) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Dây dẫn bọc CXV35-12,7/22kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 45 | m |
| 8 | Kẹp quai đồng nhôm cho dây AC70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Bộ |
| 9 | Kẹp đấu chim | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Bộ |
| 10 | Cách điện đứng Pinpost - 24kV + kẹp sứ đứng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Quả |
| E | V: PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Dây dẫn bọc CXV35-12,7/22kVtừ FCO-MBA-CSV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 72 | Mét |
| 2 | Xà sứ đỡ trên 01 cột BTLT 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Xà cầu chì tự rơi 01 cột BTLT 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Xà sứ đỡ dưới 01 cột BTLT 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ MBA + hệ thống giữ MBA treo trên 01 cột BTLT 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Giá thao tác trên cột đơn LT12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Xà đỡ tủ hạ thế 01 cột BTLT 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Thanh bắt chống sét van trên MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Cầu chì tự rơi 24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 9 | P.tử |
| 10 | Dây chảy 10K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Sợi |
| 11 | Dây chảy 6K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 12 | Sợi |
| 12 | Cách điện đứng Pinpost - 24kV + kẹp sứ đứng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 30 | Quả |
| 13 | Cáp liên lạc MBA-Tủ điện hạ thế (CXV-0,6/1kV-1x240mm2) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 32 | m |
| 14 | Cáp liên lạc MBA-Tủ điện hạ thế (CXV-0,6/1kV-1x120mm2) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 128 | m |
| 15 | Ống luồn cáp HDPE fi130/100 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 40 | m |
| 16 | Dây bắt tiếp địa (dây đồng mềm) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 114 | m |
| 17 | Đai thép ĐT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 25 | m |
| 18 | Khóa đai thép KĐT | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 25 | cái |
| 19 | Hệ thống tiếp địa thòng cột 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | HT |
| 20 | Hệ thống tiếp địa thòng cột 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | HT |
| 21 | Kẹp bắt dây tiếp địa (M38) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 33 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 32 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 84 | Cái |
| 25 | Nắp chụp cách điện LA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Cái |
| 26 | Nắp chụp cách điện trên FCO | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Cái |
| 27 | Nắp chụp cách điện dưới FCO | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Cái |
| 28 | Nắp chụp cách điện cao thế MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Cái |
| 29 | Nắp chụp cách điện hạ thế MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 20 | Cái |
| 30 | Các phần khác(ổ khoá, biển báo) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Phần |
| F | VI:PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp (400kVA-22/0,4kV) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp (160kVA-22/0,4kV) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Máy |
| 3 | Máy biến áp (100kVA-22/0,4kV) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Máy |
| 4 | Tủ hạ thế trọn bộ 630A (4XT 250A) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Tủ |
| 5 | Tủ hạ thế trọn bộ 250A (3XT 150A) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ hạ thế trọn bộ 150A (3XT 100A) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Tủ |
| 7 | Chống sét van (1 bộ = 3 pha) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 9 | P.tử |
| G | VII: PHẦN LẮP ĐẶT ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 7,5m PC.I -7,5-160-2(TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 7,5m PC.I -7,5-160-2(M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 37 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 7,5m PC.I -7,5-160-3(M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 10m PC.I -10-190-5(M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 10m PC.I -10-190-5(TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cột |
| 6 | Tiếp địa đường dây LR3-LL (ĐM 4970) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | Bộ |
| 7 | Dây néo TK 50-12 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Cổ dề néo CD85 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Chi tiết bắt tiết địa CT1 (cờ tiếp địa gốc) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | Bộ |
| 10 | Chi tiết tiếp địa CT4 (cờ tiếp địa ngọn hạ thế) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 60 | Bộ |
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 2.764,572 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC/A 4x70 đấu cung, lèo | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 49 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 7.187,463 | m |
| 14 | Cáp vặn xoắn ABC/A 4x95 đấu cung, lèo | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 59 | m |
| 15 | Cáp vặn xoắn ABC4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 270,68 | m |
| 16 | Cáp vặn xoắn ABC/A 4x120 đấu cung, lèo | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 5 | m |
| 17 | Nhân công kéo Cáp vặn xoắn ABC4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2.737,2 | m |
| 18 | Nhân công kéo Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7.116,3 | m |
| 19 | Nhân công kéo Cáp vặn xoắn ABC4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 268 | m |
| 20 | Cổ dề ghép cột đôi CDGC-85 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 5 | Bộ |
| 21 | Ống HDPE fi80 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 168 | Mét |
| 22 | Khóa néo cáp vặn xoắn 95-50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 209 | Cái |
| 23 | Khóa néo cáp vặn xoắn 120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | Cái |
| 24 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 95-50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 118 | Cái |
| 25 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cái |
| 26 | Giá móc treo cáp vặn xoắn GM1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 344 | Cái |
| 27 | Đai thép 20x0,8 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 961 | Mét |
| 28 | Khóa đai thép A20 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 961 | Cái |
| 29 | Kẹp răng 2 bulông IPC 95-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 238 | Cái |
| 30 | Ống nối cáp ABC/A 4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 28 | Ống |
| 31 | Ống nối cáp ABC/A 4x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 52 | Ống |
| 32 | Ống nối cáp ABC/A 4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Ống |
| 33 | Đầu cốt nhôm đồng AM120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Cái |
| 34 | Đầu cốt nhôm đồng AM95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 52 | Cái |
| 35 | Đầu cốt nhôm đồng AM70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 20 | Cái |
| 36 | Kẹp răng 1 Bulông IPC 120-35/35-6 đấu công tơ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 14 | cái |
| 37 | Kẹp răng 1 Bulông IPC 120-35/35-6 chuyển công tơ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 48 | cái |
| 38 | Kẹp răng 1 Bulông IPC 95-35/35-6 đấu công tơ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 44 | cái |
| 39 | Kẹp răng 1 Bulông IPC 95-35/35-6 chuyển công tơ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 90 | cái |
| 40 | Dây xuống công tơ muler 2x16mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 144 | Mét |
| 41 | Hộp 4 công tơ (loại lắp được ATM 2 cực) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 24 | Hộp |
| 42 | Tháo, lắp công tơ 1 pha (chỉ tính nhân công) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 96 | Cái |
| 43 | Tháo, lắp ATM 1 pha (chỉ tính nhân công) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 96 | Cái |
| 44 | Dây đấu cầu CV 1x6mm2( đỏ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 84 | Mét |
| 45 | Dây đấu cầu CV 1x6mm2(đen) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 84 | Mét |
| 46 | Chuyển hộp 1 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Hộp |
| 47 | Chuyển hộp 4 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Hộp |
| 48 | Chuyển hộp công tơ 3 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Hộp |
| H | VIII: PHẦN THU HỒI THÁO DỠ | |||
| 1 | Cột BTLT 12m chặt gốc | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 4 | Cột |
| 2 | Xà đỡ treo XĐ-3P-1L-5100 | 2 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ thẳng XĐT-1L-2100 | 23 | Bộ | |
| 4 | Xà néo lệch XNL-2LB | 8 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ lệch XĐL-2100 | 6 | Bộ | |
| 6 | Xà néo XN-2LB | 3 | Bộ | |
| 7 | Sứ đứng 35kV | 17 | Quả | |
| 8 | Sứ chuỗi thủy tinh 35kV | 18 | Chuỗi | |
| 9 | Dây dẫn AC 95mm2 | 16.086,27 | m | |
| 10 | Khóa máng dây AC 95mm2 | 120 | Bộ | |
| 11 | Dây néo | 10 | Bộ | |
| 12 | Dây CXV/C35-12,7(24kV) đấu xuống FCO | 18 | Mét | |
| 13 | Máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0.4kV | 1 | Máy | |
| 14 | Máy biến áp 3 pha 50kVA-22/0,4kV | 1 | Máy | |
| 15 | Tủ điện hạ thế 400A-03 XT 150A | 1 | Tủ | |
| 16 | Tủ điện hạ thế 75A-02 XT 50A | 1 | Tủ | |
| 17 | Cáp liên lạc (CXV-0,6/1kV-4x120mm2) | 6,5 | Mét | |
| 18 | Cáp liên lạc (CXV-0,6/1kV-4x70mm2) | 6,5 | Mét | |
| 19 | Cột BH6,5m chặt gốc | 3 | cột | |
| 20 | Xà hạ thế X1H (0,6m) | 18 | bộ | |
| 21 | Xà hạ thế X2H (0,6m) | 9 | bộ | |
| 22 | Dây AV 50 | 2.394,348 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi