Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157201-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201085476 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 17:17:00 đến ngày 2020-11-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,870,711,435 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 81 PHỐ TRẠM | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 3cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,371 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 10,371 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 22,895 | 100m2 |
| 4 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 65 | md |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 65 | md |
| 6 | Đào mặt đường BTXM hư hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 3,77 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 10 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,18 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,18 | m3 |
| 15 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 94,76 | m2 |
| 17 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 23 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,24 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 28 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,318 | tấn |
| 29 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 16 | cấu kiện |
| 30 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 16 | cấu kiện |
| 31 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 1,583 | m3 |
| 32 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,375 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 5,159 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 23,424 | m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,69 | m3 |
| 37 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,832 | m3 |
| 38 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,214 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 40 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,719 | tấn |
| 41 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 106,05 | kg |
| 42 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 45 | cấu kiện |
| 43 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 15 | cấu kiện |
| 44 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,475 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 46 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 56 | md |
| 47 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 56 | md |
| 48 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 52 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,746 | m3 |
| 53 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 54 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | 100m |
| 55 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 56 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 57 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 58 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 59 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,54 | m2 |
| 62 | Ống uPVC D110 đặt chờ | Theo Chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| B | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 81/20 PHỐ TRẠM | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 3cm | Theo Chương V E-HSMT | 2,53 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 2,53 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 5,081 | 100m2 |
| 4 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 10 | md |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 10 | md |
| 6 | Đào mặt đường BTXM hư hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 0,23 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 10 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 11 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 24,04 | m2 |
| 13 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Theo Chương V E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 22 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 24 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 26 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 27 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,416 | m3 |
| 28 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,624 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,348 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 6,12 | m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,184 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 36 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 37 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 28,28 | kg |
| 38 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 39 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 40 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,392 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 42 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 14,48 | md |
| 43 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 14,48 | md |
| 44 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 48 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,192 | m3 |
| 49 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 50 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 51 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 52 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,27 | m2 |
| 57 | Ống uPVC D110 đặt chờ | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| C | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 61 PHỐ TRẠM | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 16,789 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 16,789 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,719 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 4,06 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 32,482 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 406,02 | m2 |
| 7 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 406,02 | m2 |
| 8 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 808,61 | m |
| 9 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 161,722 | m2 |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 36,387 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 283,014 | m2 |
| 12 | Đào hố trồng cây | Theo Chương V E-HSMT | 1,75 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 0,092 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 16 | Bồi đất màu (đất tận dụng) | Theo Chương V E-HSMT | 1,75 | m3 |
| 17 | Khung chống cây | Theo Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 18 | Tấm composite | Theo Chương V E-HSMT | 7 | tấm |
| 19 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 35 | md |
| 20 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 35 | md |
| 21 | Đào khuôn hè BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,683 | 100m3 |
| 22 | Đào mặt đường BTXM hư hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 2,78 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,711 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,711 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,711 | 100m3 |
| 26 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 3,75 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 30 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 3,75 | m3 |
| 31 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 126,14 | m2 |
| 33 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 9 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,585 | m3 |
| 38 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 39 | Tháo dỡ nắp Composite | Theo Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 40 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,585 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 13 | cấu kiện |
| 43 | Lắp đặt nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 13 | tấm |
| 44 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,23 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,43 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 10,32 | m2 |
| 48 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 49 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 51 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 52 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 53 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 54 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 55 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 1,074 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 59 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,085 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,085 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,085 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,085 | 100m3 |
| 63 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,417 | m3 |
| 64 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 65 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 4,041 | m3 |
| 66 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 6,077 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,219 | 100m2 |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 14,008 | m3 |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 63,654 | m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,472 | m3 |
| 71 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 4,399 | m3 |
| 72 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,464 | 100m2 |
| 73 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,206 | tấn |
| 74 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,689 | tấn |
| 75 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 226,24 | kg |
| 76 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 96 | cấu kiện |
| 77 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 32 | cấu kiện |
| 78 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 3,291 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,231 | 100m2 |
| 80 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 168,54 | md |
| 81 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 168,54 | md |
| 82 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,532 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,532 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,532 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,532 | 100m3 |
| 86 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 2,342 | m3 |
| 87 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 88 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,455 | 100m |
| 89 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 90 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 91 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 92 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 93 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 94 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 95 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,46 | m2 |
| 96 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 4,59 | m3 |
| 97 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Theo Chương V E-HSMT | 8,67 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 61/68 PHỐ TRẠM | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 6,997 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 6,997 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 13,497 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 0,455 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 5,69 | m2 |
| 7 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 5,69 | m2 |
| 8 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 17,746 | m3 |
| 9 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 411,65 | m |
| 10 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 41,426 | m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 12,389 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 103,176 | m2 |
| 13 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 8 | md |
| 14 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 8 | md |
| 15 | Đào mặt đường BTXM hư hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 19 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 23 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,375 | m3 |
| 24 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 63,98 | m2 |
| 26 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 31 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 32 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 35 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,087 | tấn |
| 37 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,159 | tấn |
| 38 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 39 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 40 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 1,317 | m3 |
| 41 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,977 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 4,356 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 19,782 | m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,552 | m3 |
| 46 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,503 | m3 |
| 47 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,172 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,082 | tấn |
| 49 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,587 | tấn |
| 50 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 84,84 | kg |
| 51 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 36 | cấu kiện |
| 52 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 53 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,191 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 55 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 48,54 | md |
| 56 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 48,54 | md |
| 57 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 61 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,654 | m3 |
| 62 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 63 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 64 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 65 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 66 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,29 | m3 |
| 67 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 70 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,88 | m2 |
| E | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 161 BÁT KHỐI | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 6,538 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 6,538 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 5,995 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 0,323 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 2,58 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 32,25 | m2 |
| 7 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 32,25 | m2 |
| 8 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 17,048 | m3 |
| 9 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 402 | m |
| 10 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 38,8 | m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 11,85 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 99,1 | m2 |
| 13 | Đào khuôn hè BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 3,23 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 17 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 12 | md |
| 18 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 12 | md |
| 19 | Đào mặt đường BTXM hư hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 1,95 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 23 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 27 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 28 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 56,85 | m2 |
| 30 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 29,07 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,291 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,291 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,291 | 100m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 35 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 41 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 42 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 43 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 44 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 4,51 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,127 | 100m2 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 8,91 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 37,84 | m2 |
| 48 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,87 | m3 |
| 49 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,123 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,164 | tấn |
| 51 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,189 | tấn |
| 52 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 53 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 54 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 55 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 3,938 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 59 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,313 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,313 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,313 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,313 | 100m3 |
| 63 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,529 | m3 |
| 64 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 65 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 1,074 | m3 |
| 66 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,614 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,067 | 100m2 |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,657 | m3 |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 16,614 | m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,414 | m3 |
| 71 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,191 | m3 |
| 72 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 73 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 74 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,461 | tấn |
| 75 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 63,63 | kg |
| 76 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 27 | cấu kiện |
| 77 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 78 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,912 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 80 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 42,78 | md |
| 81 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 42,78 | md |
| 82 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 86 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,588 | m3 |
| 87 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 88 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,118 | 100m |
| F | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 39 BÁT KHỐI | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 3cm | Theo Chương V E-HSMT | 8,597 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 8,597 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,075 | 100m2 |
| 4 | Đào khuôn hè BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 0,415 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 3,318 | m3 |
| 10 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 41,48 | m2 |
| 11 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 41,48 | m2 |
| 12 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 0,702 | m3 |
| 13 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 14 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,405 | m3 |
| 15 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 4,05 | m2 |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 84 | m2 |
| 17 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 26,64 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 28 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 29 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 30 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 31 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 1,606 | m3 |
| 32 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,41 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 5,263 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 23,898 | m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,69 | m3 |
| 37 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,849 | m3 |
| 38 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,214 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 40 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,725 | tấn |
| 41 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 106,05 | kg |
| 42 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 45 | cấu kiện |
| 43 | Lắp đặt nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 15 | cấu kiện |
| 44 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,48 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 46 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 57,7 | md |
| 47 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 57,7 | md |
| 48 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,193 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,193 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,193 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,193 | 100m3 |
| 52 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,772 | m3 |
| 53 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 54 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 55 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Chương V E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 56 | Phá dỡ kết cấu gạch xây | Theo Chương V E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,031 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 405 BÁT KHỐI | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 7,227 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 7,227 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 4,465 | 100m2 |
| 4 | Đào khuôn hè BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 7,43 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 0,743 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 5,944 | m3 |
| 10 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 74,3 | m2 |
| 11 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 74,3 | m2 |
| 12 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 15,822 | m3 |
| 13 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 364 | m |
| 14 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 37,4 | m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 11,07 | m3 |
| 16 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 92 | m2 |
| 17 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 20,6 | md |
| 18 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 20,6 | md |
| 19 | Đào mặt đường BTXM hư hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 3,23 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 23 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,15 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 27 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,15 | m3 |
| 28 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 29 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 55,8 | m2 |
| 30 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 32,7 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 35 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 36 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,052 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,087 | tấn |
| 41 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,159 | tấn |
| 42 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 43 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 44 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,82 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 6,88 | m2 |
| 48 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 49 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 51 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 52 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 53 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 54 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 55 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,716 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 59 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 63 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,278 | m3 |
| 64 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 65 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,832 | m3 |
| 66 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,248 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,696 | m3 |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 12,24 | m2 |
| 70 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,368 | m3 |
| 71 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 72 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 73 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 74 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,381 | tấn |
| 75 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 56,56 | kg |
| 76 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 24 | cấu kiện |
| 77 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 78 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,784 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 80 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 28,96 | md |
| 81 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 28,96 | md |
| 82 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 86 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 87 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 88 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 89 | Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,792 | m3 |
| 90 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,216 | m3 |
| 91 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 92 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 93 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 94 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,053 | tấn |
| 95 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 96 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 97 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 98 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 99 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 100 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 101 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 102 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 103 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,27 | m2 |
| 104 | Ống uPVC D110 đặt chờ | Theo Chương V E-HSMT | 0,102 | 100m |
| 105 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,82 | m3 |
| 106 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 107 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 108 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 6,88 | m2 |
| 109 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 110 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 111 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 112 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 113 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 114 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 115 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 116 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,716 | m3 |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 120 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 124 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,278 | m3 |
| 125 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 133/98 ĐƯỜNG QUANG TRUNG | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 6,302 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 6,302 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 14,52 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 0,208 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 1,667 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 20,84 | m2 |
| 7 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 20,84 | m2 |
| 8 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 14,308 | m3 |
| 9 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 334,15 | m |
| 10 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 33,06 | m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 9,972 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 83,183 | m2 |
| 13 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 8 | md |
| 14 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 8 | md |
| 15 | Đào mặt đường BTXM hư hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 19 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 23 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 24 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 53,92 | m2 |
| 26 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 21,5 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,215 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,215 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,215 | 100m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 31 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 35 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 37 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 38 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 39 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,198 | m3 |
| 41 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 44 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 46 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 47 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 48 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,05 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 4,05 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 17,2 | m2 |
| 52 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,85 | m3 |
| 53 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 55 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 56 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 57 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 58 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | tấn |
| 59 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 1,79 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 63 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 67 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,695 | m3 |
| 68 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,065 | 100m3 |
| 69 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,797 | m3 |
| 70 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,197 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,055 | 100m2 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,671 | m3 |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 12,132 | m2 |
| 74 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,322 | m3 |
| 75 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,898 | m3 |
| 76 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,101 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 78 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,349 | tấn |
| 79 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 49,49 | kg |
| 80 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 21 | cấu kiện |
| 81 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 82 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,701 | m3 |
| 83 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 84 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 30,44 | md |
| 85 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 30,44 | md |
| 86 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 90 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,414 | m3 |
| 91 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 92 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| I | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 48 ĐƯỜNG QUANG TRUNG | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 6,137 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 6,137 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,333 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 0,258 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 2,066 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 25,82 | m2 |
| 7 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 25,82 | m2 |
| 8 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 9,815 | m3 |
| 9 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 226,29 | m |
| 10 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 23,122 | m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 6,862 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 57,066 | m2 |
| 13 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 59,2 | md |
| 14 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 59,2 | md |
| 15 | Đào mặt đường BTXM hư hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 10,76 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 19 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 7,18 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 23 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 7,175 | m3 |
| 24 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 60,35 | m2 |
| 26 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 24,85 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,249 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,249 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,249 | 100m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 31 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 35 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,065 | tấn |
| 37 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,119 | tấn |
| 38 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 39 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 1,485 | m3 |
| 41 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,405 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 44 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 46 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 47 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 15 | cấu kiện |
| 48 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,82 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 6,88 | m2 |
| 52 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 53 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 55 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 56 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 57 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 58 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 59 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,716 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 63 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 67 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,278 | m3 |
| 68 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 69 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 1,155 | m3 |
| 70 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,735 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,89 | m3 |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 17,67 | m2 |
| 74 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,46 | m3 |
| 75 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,295 | m3 |
| 76 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 78 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,503 | tấn |
| 79 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 70,7 | kg |
| 80 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 30 | cấu kiện |
| 81 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 82 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,005 | m3 |
| 83 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 84 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 44,7 | md |
| 85 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 44,7 | md |
| 86 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 90 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,61 | m3 |
| 91 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 92 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| J | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 48/10 ĐƯỜNG QUANG TRUNG | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 2,88 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 2,88 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,676 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 0,095 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 0,757 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 9,46 | m2 |
| 7 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 9,46 | m2 |
| 8 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 7,736 | m3 |
| 9 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 179,37 | m |
| 10 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 18,074 | m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 5,402 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 44,98 | m2 |
| 13 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 11 | md |
| 14 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 11 | md |
| 15 | Đào mặt đường BTXM hư hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 19 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 23 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 24 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 28,51 | m2 |
| 26 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 9,05 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 31 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | m3 |
| 35 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 37 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 38 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 39 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,297 | m3 |
| 41 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,081 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 44 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 46 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 47 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 48 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,23 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,43 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 10,32 | m2 |
| 52 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 53 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 55 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 56 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 57 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 58 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 59 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 1,074 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 63 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,085 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 67 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,417 | m3 |
| 68 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 69 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,589 | m3 |
| 70 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,885 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,997 | m3 |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 9,072 | m2 |
| 74 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,23 | m3 |
| 75 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,656 | m3 |
| 76 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 78 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,254 | tấn |
| 79 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 35,35 | kg |
| 80 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 15 | cấu kiện |
| 81 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 82 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,505 | m3 |
| 83 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 84 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 23,2 | md |
| 85 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 23,2 | md |
| 86 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 90 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,318 | m3 |
| 91 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 92 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 93 | Ống uPVC D110 đặt chờ | Theo Chương V E-HSMT | 0,41 | 100m |
| K | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 84 ĐƯỜNG QUANG TRUNG | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 5,407 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 5,407 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 9,354 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 0,704 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 8,8 | m2 |
| 7 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 8,8 | m2 |
| 8 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 12,231 | m3 |
| 9 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 285,61 | m |
| 10 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 28,264 | m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 8,523 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 71,106 | m2 |
| 13 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 4 | md |
| 14 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 4 | md |
| 15 | Đào mặt đường BTXM hư hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 19 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 23 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 24 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 25 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 45,05 | m2 |
| 26 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 18,86 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,189 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,189 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,189 | 100m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 31 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 32 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 35 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 37 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 38 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 39 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,396 | m3 |
| 41 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,108 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 44 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 46 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 47 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 48 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,82 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 6,88 | m2 |
| 52 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 53 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 55 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 56 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 57 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 58 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 59 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,716 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 63 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 67 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,278 | m3 |
| 68 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 69 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,739 | m3 |
| 70 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,111 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,542 | m3 |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 11,55 | m2 |
| 74 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 75 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,811 | m3 |
| 76 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 78 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,313 | tấn |
| 79 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 42,42 | kg |
| 80 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 81 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 82 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,613 | m3 |
| 83 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 84 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 30,22 | md |
| 85 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 30,22 | md |
| 86 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 90 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,418 | m3 |
| 91 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 92 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,075 | 100m |
| 93 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 94 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 95 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 96 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 97 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 98 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 99 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,15 | m2 |
| L | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 84/5 ĐƯỜNG QUANG TRUNG | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 3cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,482 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 3,482 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 7,354 | 100m2 |
| 4 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 4 | md |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 4 | md |
| 6 | Đào mặt đường BTXM hư hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 10 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 15 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 35,39 | m2 |
| 17 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 15,4 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 28 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 29 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 30 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 32 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 35 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 37 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,082 | tấn |
| 38 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 39 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 40 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,78 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,685 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 7,65 | m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,23 | m3 |
| 45 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,605 | m3 |
| 46 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,071 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 48 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,238 | tấn |
| 49 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 35,35 | kg |
| 50 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 15 | cấu kiện |
| 51 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 52 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 54 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 18,1 | md |
| 55 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 18,1 | md |
| 56 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 60 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 61 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| M | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 84/2 ĐƯỜNG QUANG TRUNG | |||
| 1 | Rải thảm BTN hạt trung dày 3cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,572 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 3,572 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 8,412 | 100m2 |
| 4 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 20 | md |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 20 | md |
| 6 | Đào mặt đường BTXM hư hỏng | Theo Chương V E-HSMT | 1,39 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 10 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,925 | m3 |
| 15 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 37,47 | m2 |
| 17 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 14,15 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 28 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 29 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 30 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 31 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,41 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 3,44 | m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 36 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 38 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 39 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 40 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 41 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 42 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,358 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 46 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 50 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,139 | m3 |
| 51 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 52 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,647 | m3 |
| 53 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,971 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,126 | m3 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 9,654 | m2 |
| 57 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 58 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,743 | m3 |
| 59 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 61 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,291 | tấn |
| 62 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 42,42 | kg |
| 63 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 64 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 65 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,593 | m3 |
| 66 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 67 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 23,42 | md |
| 68 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 23,42 | md |
| 69 | Đào đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 73 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,314 | m3 |
| 74 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 75 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | 100m |
| N | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 163 TƯ ĐÌNH | |||
| 1 | Phá bục bệ BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 5 | Vét lớp đất không thích hợp đất cấp 3 | Theo Chương V E-HSMT | 1,585 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,585 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,585 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 1,585 | 100m3 |
| 9 | Đắp hè cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 1,753 | 100m3 |
| 10 | Rải thảm BTN hạt trung dày 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 10,173 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 10,173 | 100m2 |
| 12 | Bù vênh BTN hạt trung dày 3cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,891 | 100m2 |
| 13 | Bù vênh CPDD loại 1 | Theo Chương V E-HSMT | 0,59 | 100m3 |
| 14 | Láng BTXM mác 150 đá 2x4 dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 1,808 | m3 |
| 15 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 17,073 | m3 |
| 16 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,095 | 100m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 5,722 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 45,778 | m3 |
| 19 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 572,23 | m2 |
| 20 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 572,23 | m2 |
| 21 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 28,56 | m3 |
| 22 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 476 | m |
| 23 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 95,2 | m2 |
| 24 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 21,42 | m3 |
| 25 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 166,6 | m2 |
| 26 | Đào hố trồng cây | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 30 | Bồi đất màu (đất tận dụng) | Theo Chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 31 | Khung chống cây | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Tấm composite | Theo Chương V E-HSMT | 2 | tấm |
| 33 | Chặt cây hiện trạng | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cây |
| 34 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 71,29 | m2 |
| 35 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,83 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,83 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,83 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,83 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,734 | 100m3 |
| 40 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,41 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 3,44 | m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 45 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 47 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 48 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 49 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 50 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 51 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,358 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 55 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,139 | m3 |
| 56 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 2,413 | m3 |
| 57 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,629 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,129 | 100m2 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 8,379 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 38,076 | m2 |
| 61 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,874 | m3 |
| 62 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,622 | m3 |
| 63 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,276 | 100m2 |
| 64 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,122 | tấn |
| 65 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,006 | tấn |
| 66 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 134,33 | kg |
| 67 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 57 | cấu kiện |
| 68 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 19 | cấu kiện |
| 69 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,957 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,137 | 100m2 |
| 71 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 101,08 | md |
| 72 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 101,08 | md |
| 73 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,406 | m3 |
| 74 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 75 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 8,82 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,252 | 100m2 |
| 77 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 20,412 | m3 |
| 78 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,719 | tấn |
| 79 | Ván khuôn rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 3,604 | 100m2 |
| 80 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 8,568 | m3 |
| 81 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,265 | tấn |
| 82 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,403 | 100m2 |
| 83 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 126 | cấu kiện |
| 84 | Vữa XM mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,024 | m3 |
| 85 | Ống nhựa PVC D90 | Theo Chương V E-HSMT | 63 | m |
| 86 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 15,12 | m3 |
| 87 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 252 | md |
| 88 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 252 | md |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 92 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 3,78 | m3 |
| 93 | Lắp đặt ống D300, L=2.5m | Theo Chương V E-HSMT | 32,8 | đoạn ống |
| 94 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Theo Chương V E-HSMT | 32 | mối nối |
| 95 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm | Theo Chương V E-HSMT | 99 | cái |
| 96 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 97 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 98 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,23 | m3 |
| 99 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 100 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 101 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 102 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,65 | m2 |
| 103 | Ống uPVC D110 đặt chờ | Theo Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| O | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 75 TƯ ĐÌNH | |||
| 1 | Phá bục bệ BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 5 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 5,029 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 5,029 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh BTN hạt trung dày 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 3,138 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 9,184 | m3 |
| 9 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,092 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 0,172 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 1,373 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 17,16 | m2 |
| 13 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 17,16 | m2 |
| 14 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 12,384 | m3 |
| 15 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 288 | m |
| 16 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 28,8 | m2 |
| 17 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 8,64 | m3 |
| 18 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 72 | m2 |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 43,15 | m2 |
| 20 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 12,28 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,123 | 100m3 |
| 24 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,238 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,089 | 100m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 30 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 31 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,065 | tấn |
| 36 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,119 | tấn |
| 37 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 38 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,297 | m3 |
| 40 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,081 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,216 | m3 |
| 43 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 45 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 46 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 47 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,41 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 3,44 | m2 |
| 51 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 52 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 54 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 55 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 56 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 57 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 58 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,358 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 62 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,139 | m3 |
| 63 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,762 | m3 |
| 64 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,146 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,646 | m3 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 12,024 | m2 |
| 68 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 69 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,828 | m3 |
| 70 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 72 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,318 | tấn |
| 73 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 42,42 | kg |
| 74 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 75 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 76 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,618 | m3 |
| 77 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 78 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 31,92 | md |
| 79 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 31,92 | md |
| 80 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,444 | m3 |
| 81 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 82 | Ống uPVC D110 đặt chờ | Theo Chương V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| P | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 83 TƯ ĐÌNH | |||
| 1 | Phá bục bệ BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 5 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 4,266 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh BTN hạt trung dày 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 2,38 | 100m2 |
| 7 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 4,266 | 100m2 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 1,15 | m3 |
| 10 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 14,38 | m2 |
| 11 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 14,38 | m2 |
| 12 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 12,546 | m3 |
| 13 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 289 | m |
| 14 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 29,6 | m2 |
| 15 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 8,775 | m3 |
| 16 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 72,95 | m2 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 41,61 | m2 |
| 18 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 12,2 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 22 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,42 | m3 |
| 28 | Tháo dỡ nắp ga cũ | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 29 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,046 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,076 | tấn |
| 34 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,139 | tấn |
| 35 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 36 | Lắp dựng nắp ga composite | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,297 | m3 |
| 38 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,081 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,216 | m3 |
| 41 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 43 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 44 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 45 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,41 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 3,44 | m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 50 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | tấn |
| 52 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 53 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 54 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 55 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 56 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 0,358 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 60 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,139 | m3 |
| 61 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,97 | m3 |
| 62 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,458 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 3,32 | m3 |
| 65 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 15,084 | m2 |
| 66 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,368 | m3 |
| 67 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,07 | m3 |
| 68 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,115 | 100m2 |
| 69 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,053 | tấn |
| 70 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,413 | tấn |
| 71 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 56,56 | kg |
| 72 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 24 | cấu kiện |
| 73 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 74 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,814 | m3 |
| 75 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 76 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 39,16 | md |
| 77 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 39,16 | md |
| 78 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 79 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,077 | 100m |
| 80 | Ống uPVC D110 đặt chờ | Theo Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| Q | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 163/3 TƯ ĐÌNH | |||
| 1 | Phá bục bệ BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 5 | Vét lớp đất không thích hợp đất cấp 3 | Theo Chương V E-HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 9 | Đắp hè cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,055 | 100m3 |
| 10 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 11,316 | 100m2 |
| 11 | Bù vênh BTN hạt trung dày 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 6,676 | 100m2 |
| 12 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 11,316 | 100m2 |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V E-HSMT | 2,62 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót mác 150 đá 2x4 | Theo Chương V E-HSMT | 20,963 | m3 |
| 15 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 262,04 | m2 |
| 16 | Lát gạch vân đá 30x30 | Theo Chương V E-HSMT | 262,04 | m2 |
| 17 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 31,77 | m3 |
| 18 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 529,5 | m |
| 19 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 105,9 | m2 |
| 20 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 23,828 | m3 |
| 21 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 185,325 | m2 |
| 22 | Đào hố trồng cây | Theo Chương V E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | m3 |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 26 | Bồi đất màu (đất tận dụng) | Theo Chương V E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 27 | Khung chống cây | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Tấm composite | Theo Chương V E-HSMT | 1 | tấm |
| 29 | Đánh cây xanh | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cây |
| 30 | Trồng cây bóng mát | Theo Chương V E-HSMT | 9 | 1 cây |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 94,68 | m2 |
| 32 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 19,6 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,196 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,196 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,196 | 100m3 |
| 36 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,775 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,775 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,775 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,775 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,306 | 100m3 |
| 41 | Nhét đay tẩm nhựa đường | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | m2 |
| 42 | Chít BTXM M150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | m2 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,297 | m3 |
| 44 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,081 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 46 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,216 | m3 |
| 47 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 49 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 50 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 51 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,69 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 7,29 | m3 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 30,96 | m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 56 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,101 | 100m2 |
| 57 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,134 | tấn |
| 58 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 59 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 60 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cấu kiện |
| 61 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 62 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 3,222 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 66 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,251 | m3 |
| 67 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 0,231 | m3 |
| 68 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,368 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 7,73 | m3 |
| 71 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 35,124 | m2 |
| 72 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,828 | m3 |
| 73 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,45 | m3 |
| 74 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m2 |
| 75 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,117 | tấn |
| 76 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,942 | tấn |
| 77 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 127,26 | kg |
| 78 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 54 | cấu kiện |
| 79 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 18 | cấu kiện |
| 80 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,844 | m3 |
| 81 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 82 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 92,36 | md |
| 83 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 92,36 | md |
| 84 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 85 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,21 | 100m |
| 86 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 87 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 88 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 89 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 90 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 91 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 92 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,27 | m2 |
| 93 | Ống uPVC D110 đặt chờ | Theo Chương V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| R | HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 14 THẠCH CẦU | |||
| 1 | Phá bục bệ BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 5 | Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 11,987 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh BTN hạt trung dày 7cm | Theo Chương V E-HSMT | 7,804 | 100m2 |
| 7 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 11,987 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 7,176 | m3 |
| 9 | Đắp cát đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 10 | Láng BTXM mác 150, đá 2x4 dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,365 | m3 |
| 11 | Đào móng Bê tông xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 25,806 | m3 |
| 12 | Bó vỉa 15x15x100cm | Theo Chương V E-HSMT | 603,5 | m |
| 13 | Lát đan rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 59,5 | m2 |
| 14 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 17,978 | m3 |
| 15 | Vữa xi măng M100 dày 2cm | Theo Chương V E-HSMT | 150,025 | m2 |
| 16 | Đánh cây xanh | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cây |
| 17 | Trồng cây bóng mát | Theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 cây |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo Chương V E-HSMT | 90,45 | m2 |
| 19 | Nạo vét bùn | Theo Chương V E-HSMT | 23,52 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,235 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,235 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo Chương V E-HSMT | 0,235 | 100m3 |
| 23 | Đào móng đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,723 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,723 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,723 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 0,723 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát đen đầm chặt K95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 28 | Xây gạch không nung6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 1,76 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 13 | m2 |
| 30 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cổ rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 33 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,046 | tấn |
| 34 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 35 | Ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 36 | Lắp tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh | Theo Chương V E-HSMT | 1,683 | m3 |
| 38 | Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,459 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,082 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,224 | m3 |
| 41 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,113 | tấn |
| 43 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,14 | tấn |
| 44 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 17 | cấu kiện |
| 45 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 4,51 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,127 | 100m2 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 8,91 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo Chương V E-HSMT | 37,84 | m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,87 | m3 |
| 50 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,123 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,164 | tấn |
| 52 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,189 | tấn |
| 53 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 54 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 55 | Cốt thép bậc thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 56 | Đào mặt đường BTXM | Theo Chương V E-HSMT | 3,938 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 60 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,529 | m3 |
| 61 | Đá dăm đệm | Theo Chương V E-HSMT | 1,282 | m3 |
| 62 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 1,926 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 4,331 | m3 |
| 65 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 19,674 | m2 |
| 66 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,506 | m3 |
| 67 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,433 | m3 |
| 68 | Ván khuôn tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,158 | 100m2 |
| 69 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 70 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,556 | tấn |
| 71 | Thép hình L50x50x5 | Theo Chương V E-HSMT | 77,77 | kg |
| 72 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 33 | cấu kiện |
| 73 | Lắp đặt nắp ga Composite | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cấu kiện |
| 74 | Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,108 | m3 |
| 75 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 76 | Cắt mặt đường BTXM dày 5cm | Theo Chương V E-HSMT | 50,02 | md |
| 77 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 50,02 | md |
| 78 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,684 | m3 |
| 79 | Cống tròn HDPE D250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 80 | Tháo dỡ nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 81 | Phá dỡ kết cấu cũ | Theo Chương V E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 82 | Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 83 | Ván khuôn cổ ga | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 84 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 85 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 86 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,34 | m2 |
| 87 | Ống uPVC D110 đặt chờ | Theo Chương V E-HSMT | 0,93 | 100m |
| S | HẠNG MỤC BÓ GỌN HỆ THỐNG ĐIỆN VIỄN THÔNG | |||
| 1 | Gông treo cáp lụa cột đơn vuông | Theo Chương V E-HSMT | 154 | bộ |
| 2 | Gông treo cáp lụa cột đôi vuông | Theo Chương V E-HSMT | 38 | bộ |
| 3 | Gông treo cáp lụa cột đơn tròn | Theo Chương V E-HSMT | 148 | bộ |
| 4 | Gông treo cáp lụa cột đôi tròn | Theo Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 5 | Gông treo đỡ cáp trên cột đơn vuông | Theo Chương V E-HSMT | 154 | bộ |
| 6 | Gông treo đỡ cáp trên cột đôi vuông | Theo Chương V E-HSMT | 38 | bộ |
| 7 | Gông treo đỡ cáp trên cột đơn tròn | Theo Chương V E-HSMT | 148 | bộ |
| 8 | Gông treo đỡ cáp trên cột đôi tròn | Theo Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 9 | Khuyên bó cáp | Theo Chương V E-HSMT | 4.964 | bộ |
| 10 | Cáp lụa bọc nhựa D10 | Theo Chương V E-HSMT | 9.928 | m |
| 11 | Bộ néo, căng hãm cáp lụa bọc nhựa D10 | Theo Chương V E-HSMT | 688 | bộ |
| 12 | Dây thép bọc nhựa PVC lõi thép 1,5mm | Theo Chương V E-HSMT | 9.982 | m |
| 13 | Xà nánh đỡ cáp 1,2m | Theo Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=15kg | Theo Chương V E-HSMT | 378 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=25kg | Theo Chương V E-HSMT | 378 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=50kg | Theo Chương V E-HSMT | 45 | bộ |
| 17 | Lắp đặt khuyên bó cáp Điện, Viễn thông | Theo Chương V E-HSMT | 5.068 | bộ |
| 18 | Ra kéo, căng hãm dây cáp lụa bọc nhựa D10 | Theo Chương V E-HSMT | 10,136 | km |
| 19 | Lắp đặt bộ néo, căng hãm cáp lụa bọc nhựa D10 | Theo Chương V E-HSMT | 684 | bộ |
| 20 | Bó gọn cáp bằng dây bọc nhựa PVC lõi thép 1,5mm, cho cáp vào khuyên | Theo Chương V E-HSMT | 10.136 | m |
| 21 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo-cáp không xác định được chủ sở hữu | Theo Chương V E-HSMT | 86,238 | 1km |
| 22 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo Chương V E-HSMT | 12,9357 | tấn |
| 23 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 500m | Theo Chương V E-HSMT | 12,9357 | tấn |
| T | HẠNG MỤC DI CHUYỂN TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 4 | Cút DN63x63 HDPE | Theo Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Cút DN50x50 HDPE | Theo Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 6 | Cút DN40x40 HDPE | Theo Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| U | HẠNG MỤC NÂNG CỤM ĐỒNG HỒ CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt lại đồng hồ cấp nước vào nhà DN15 (NCx1,6) | Theo Chương V E-HSMT | 335 | cái |
| 2 | Tháo dỡ, lắp đặt lại van DN15 (NCx1,6) | Theo Chương V E-HSMT | 335 | cái |
| 3 | Măng sông ren trong DN25x3/4'' HDPE | Theo Chương V E-HSMT | 670 | cái |
| 4 | Cút DN25x25 HDPE | Theo Chương V E-HSMT | 670 | cái |
| 5 | Ống nhựa DN25 HDPE | Theo Chương V E-HSMT | 3,35 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V E-HSMT | 10,472 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 10,472 | m3 |
| V | HẠNG MỤC NÂNG MIỆNG KHÓA VAN | |||
| 1 | Ống uPVC DN110 | Theo Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,54 | m3 |
| W | HẠNG MỤC CẢI TẠO ĐƯỜNG ĐIỆN NGÕ 129 BÁT KHỐI | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,411 | 1km dây |
| 2 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 1km dây |
| 3 | Tháo dỡ dây đồng tiết diện đến 25mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,04 | 1km dây |
| 4 | Tháo dỡ dây đồng tiết diện đến 16mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,01 | 1km dây |
| 5 | Tháo hộp phân dây trên cột | Theo Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 6 | Tháo hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | Theo Chương V E-HSMT | 11 | hộp |
| 7 | Thay hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) | Theo Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 8 | Tháo công tơ 1 pha | Theo Chương V E-HSMT | 44 | cái |
| 9 | Tháo công tơ 3 pha | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Hoàn toàn bằng thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 8 | 1 cột |
| 11 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo Chương V E-HSMT | 4,28 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ cần đèn các loại (bao gồm cả Chóa - TT: Điều chỉnh NC, MTC 0.45); | Theo Chương V E-HSMT | 5 | 1 bộ cần đèn |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 ( cáp tận dụng ) | Theo Chương V E-HSMT | 0,411 | km/dây |
| 14 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 (xuống hộp phân dây) | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | km/dây |
| 15 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 tận dụng | Theo Chương V E-HSMT | 0,88 | 1km/1 dây |
| 16 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x10mm2 ( dây cầu đấu trong hòm công tơ 1 pha) | Theo Chương V E-HSMT | 0,088 | 1km/1 dây |
| 17 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 (bổ xung nối dây sau công tơ) | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 1km/1 dây |
| 18 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 (dây sau công tơ tận dụng) | Theo Chương V E-HSMT | 0,088 | 1km dây |
| 19 | Lắp đặt hộp phân dây | Theo Chương V E-HSMT | 5 | hộp |
| 20 | Lắp đặt hòm 4 công tơ 1 pha H4 thay mới | Theo Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 21 | Lắp hòm công tư H4 tận dụng | Theo Chương V E-HSMT | 11 | hộp |
| 22 | Lắp hòm công tơ 3 pha thay mới | Theo Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt công tơ 1 pha | Theo Chương V E-HSMT | 44 | cái |
| 24 | Lắp công tơ 3 pha | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | kẹp néo cáp ABC <= 4x120 | Theo Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 26 | Tấm ốp cột | Theo Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 27 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bulong | Theo Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 28 | Khóa đai, đai thép | Theo Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 29 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | 10 đầu cốt |
| 30 | Lắp đặt xà nánh mới | Theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 31 | Dựng cột BTLT 8.5-4.3 | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cột |
| 32 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo Chương V E-HSMT | 4,28 | tấn |
| 33 | Lắp đặt đèn chiếu sáng (tận dụng) | Theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 34 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bulong đấu nối dây đèn với đường trục | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 36 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 3,7176 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Theo Chương V E-HSMT | 0,52 | m3 |
| 43 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 2,08 | m3 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,4588 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,0208 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,0208 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,0052 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Theo Chương V E-HSMT | 0,0052 | 100m3 |
| 49 | Lắp khung đỡ cáp viễn thông trên cột | Theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 50 | Kéo dây treo đai ôm cáp viễn thông trên cột | Theo Chương V E-HSMT | 1,47 | 100m |
| 51 | Lắp đai bó cáp viễn thông trên dây cáp treo | Theo Chương V E-HSMT | 29 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi