Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201157201-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất quận Long Biên
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20201085476
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 17:17:00 đến ngày 2020-11-30 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,870,711,435 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 81 PHỐ TRẠM
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 3cm Theo Chương V E-HSMT 10,371 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 10,371 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 22,895 100m2
4 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 65 md
5 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 65 md
6 Đào mặt đường BTXM hư hỏng Theo Chương V E-HSMT 3,77 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m3
10 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 2,18 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m3
14 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 2,18 m3
15 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m3
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 94,76 m2
17 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 4,8 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,048 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,048 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,048 100m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,96 m3
22 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 16 cái
23 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,64 m3
24 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,104 100m2
25 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 2,24 m3
26 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,144 100m2
27 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,174 tấn
28 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,318 tấn
29 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 16 cấu kiện
30 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 16 cấu kiện
31 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 1,583 m3
32 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 2,375 m3
33 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,13 100m2
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 5,159 m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 23,424 m2
36 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,69 m3
37 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,832 m3
38 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,214 100m2
39 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,104 tấn
40 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,719 tấn
41 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 106,05 kg
42 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 45 cấu kiện
43 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 15 cấu kiện
44 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,475 m3
45 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,108 100m2
46 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 56 md
47 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 56 md
48 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,188 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,188 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,188 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,188 100m3
52 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,746 m3
53 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,045 100m3
54 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,015 100m
55 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
56 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,35 m3
57 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,27 m3
58 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,013 100m2
59 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,24 m3
61 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,54 m2
62 Ống uPVC D110 đặt chờ Theo Chương V E-HSMT 0,22 100m
B HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 81/20 PHỐ TRẠM
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 3cm Theo Chương V E-HSMT 2,53 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 2,53 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 5,081 100m2
4 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 10 md
5 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 10 md
6 Đào mặt đường BTXM hư hỏng Theo Chương V E-HSMT 0,23 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
10 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,15 m3
11 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
12 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 24,04 m2
13 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Theo Chương V E-HSMT 1,2 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,24 m3
18 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 4 cái
19 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,16 m3
20 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,026 100m2
21 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,56 m3
22 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,036 100m2
23 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,044 tấn
24 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,08 tấn
25 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
26 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
27 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,416 m3
28 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,624 m3
29 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,035 100m2
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,348 m3
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 6,12 m2
32 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,184 m3
33 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,484 m3
34 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m2
35 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,028 tấn
36 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,19 tấn
37 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 28,28 kg
38 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 12 cấu kiện
39 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
40 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,392 m3
41 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,029 100m2
42 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 14,48 md
43 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 14,48 md
44 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,049 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,049 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,049 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,049 100m3
48 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,192 m3
49 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m3
50 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
51 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,35 m3
52 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,27 m3
53 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,013 100m2
54 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,12 m3
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,27 m2
57 Ống uPVC D110 đặt chờ Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m
C HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 61 PHỐ TRẠM
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 7cm Theo Chương V E-HSMT 16,789 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 16,789 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 10,719 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 4,06 100m2
5 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 32,482 m3
6 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 406,02 m2
7 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 406,02 m2
8 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 808,61 m
9 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 161,722 m2
10 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 36,387 m3
11 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 283,014 m2
12 Đào hố trồng cây Theo Chương V E-HSMT 1,75 m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo Chương V E-HSMT 0,092 100m2
14 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,35 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,56 m3
16 Bồi đất màu (đất tận dụng) Theo Chương V E-HSMT 1,75 m3
17 Khung chống cây Theo Chương V E-HSMT 7 bộ
18 Tấm composite Theo Chương V E-HSMT 7 tấm
19 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 35 md
20 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 35 md
21 Đào khuôn hè BTXM Theo Chương V E-HSMT 0,683 100m3
22 Đào mặt đường BTXM hư hỏng Theo Chương V E-HSMT 2,78 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,711 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,711 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,711 100m3
26 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 3,75 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m3
30 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 3,75 m3
31 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m3
32 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 126,14 m2
33 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 9 m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,09 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,09 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,09 100m3
37 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,585 m3
38 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 13 cái
39 Tháo dỡ nắp Composite Theo Chương V E-HSMT 13 cái
40 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,585 m3
41 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,085 100m2
42 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 13 cấu kiện
43 Lắp đặt nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 13 tấm
44 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,23 m3
45 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,035 100m2
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 2,43 m3
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 10,32 m2
48 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,51 m3
49 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,034 100m2
50 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,045 tấn
51 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,052 tấn
52 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
53 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
54 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,016 tấn
55 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 1,074 m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,011 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,011 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,011 100m3
59 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,085 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,085 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,085 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,085 100m3
63 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,417 m3
64 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
65 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 4,041 m3
66 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 6,077 m3
67 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,219 100m2
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 14,008 m3
69 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 63,654 m2
70 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,472 m3
71 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 4,399 m3
72 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,464 100m2
73 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,206 tấn
74 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 1,689 tấn
75 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 226,24 kg
76 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 96 cấu kiện
77 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 32 cấu kiện
78 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 3,291 m3
79 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,231 100m2
80 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 168,54 md
81 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 168,54 md
82 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,532 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,532 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,532 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,532 100m3
86 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 2,342 m3
87 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,151 100m3
88 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,455 100m
89 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
90 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,66 m3
91 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,5 m3
92 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,024 100m2
93 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
94 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,66 m3
95 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,46 m2
96 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V E-HSMT 4,59 m3
97 Phá dỡ kết cấu gạch xây Theo Chương V E-HSMT 8,67 m3
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,133 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,133 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,133 100m3
D HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 61/68 PHỐ TRẠM
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 6,997 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 6,997 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 13,497 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m2
5 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 0,455 m3
6 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 5,69 m2
7 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 5,69 m2
8 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 17,746 m3
9 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 411,65 m
10 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 41,426 m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 12,389 m3
12 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 103,176 m2
13 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 8 md
14 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 8 md
15 Đào mặt đường BTXM hư hỏng Theo Chương V E-HSMT 0,56 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,006 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,006 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,006 100m3
19 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,38 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
23 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,375 m3
24 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
25 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 63,98 m2
26 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 2,4 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,024 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,024 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,024 100m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,48 m3
31 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 8 cái
32 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,32 m3
33 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,052 100m2
34 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,12 m3
35 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,072 100m2
36 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,087 tấn
37 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,159 tấn
38 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
39 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
40 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 1,317 m3
41 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,977 m3
42 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,099 100m2
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 4,356 m3
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 19,782 m2
45 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,552 m3
46 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,503 m3
47 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,172 100m2
48 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,082 tấn
49 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,587 tấn
50 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 84,84 kg
51 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 36 cấu kiện
52 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 12 cấu kiện
53 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,191 m3
54 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,087 100m2
55 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 48,54 md
56 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 48,54 md
57 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,16 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,16 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,16 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,16 100m3
61 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,654 m3
62 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,04 100m3
63 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,045 100m
64 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 7 cấu kiện
65 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,38 m3
66 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,29 m3
67 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,015 100m2
68 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 7 cấu kiện
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,38 m3
70 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,88 m2
E HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 161 BÁT KHỐI
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 6,538 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 6,538 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 5,995 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 0,323 100m2
5 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 2,58 m3
6 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 32,25 m2
7 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 32,25 m2
8 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 17,048 m3
9 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 402 m
10 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 38,8 m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 11,85 m3
12 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 99,1 m2
13 Đào khuôn hè BTXM Theo Chương V E-HSMT 3,23 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
17 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 12 md
18 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 12 md
19 Đào mặt đường BTXM hư hỏng Theo Chương V E-HSMT 1,95 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,02 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,02 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,02 100m3
23 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 1,3 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,013 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,013 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,013 100m3
27 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,3 m3
28 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,013 100m3
29 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 56,85 m2
30 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 29,07 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,291 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,291 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,291 100m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,12 m3
35 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 2 cái
36 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,08 m3
37 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,013 100m2
38 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,28 m3
39 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,018 100m2
40 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,022 tấn
41 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,04 tấn
42 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
43 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
44 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 4,51 m3
45 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,127 100m2
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 8,91 m3
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 37,84 m2
48 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,87 m3
49 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,123 100m2
50 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,164 tấn
51 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,189 tấn
52 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 11 cấu kiện
53 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 11 cấu kiện
54 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,057 tấn
55 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 3,938 m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
59 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,313 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,313 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,313 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,313 100m3
63 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,529 m3
64 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,144 100m3
65 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 1,074 m3
66 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,614 m3
67 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,067 100m2
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,657 m3
69 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 16,614 m2
70 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,414 m3
71 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,191 m3
72 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,13 100m2
73 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,06 tấn
74 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,461 tấn
75 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 63,63 kg
76 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 27 cấu kiện
77 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 9 cấu kiện
78 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,912 m3
79 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,065 100m2
80 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 42,78 md
81 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 42,78 md
82 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,138 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,138 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,138 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,138 100m3
86 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,588 m3
87 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m3
88 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,118 100m
F HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 39 BÁT KHỐI
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 3cm Theo Chương V E-HSMT 8,597 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 8,597 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 10,075 100m2
4 Đào khuôn hè BTXM Theo Chương V E-HSMT 1,35 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 0,415 100m2
9 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 3,318 m3
10 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 41,48 m2
11 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 41,48 m2
12 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 0,702 m3
13 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 27 m
14 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,405 m3
15 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 4,05 m2
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 84 m2
17 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 26,64 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,266 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,266 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,266 100m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,12 m3
22 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 2 cái
23 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,08 m3
24 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,013 100m2
25 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,28 m3
26 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,018 100m2
27 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,022 tấn
28 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,04 tấn
29 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
30 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
31 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 1,606 m3
32 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 2,41 m3
33 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,128 100m2
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 5,263 m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 23,898 m2
36 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,69 m3
37 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,849 m3
38 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,214 100m2
39 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,104 tấn
40 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,725 tấn
41 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 106,05 kg
42 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 45 cấu kiện
43 Lắp đặt nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 15 cấu kiện
44 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,48 m3
45 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,108 100m2
46 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 57,7 md
47 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 57,7 md
48 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,193 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,193 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,193 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,193 100m3
52 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,772 m3
53 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,047 100m3
54 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,03 100m
55 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Chương V E-HSMT 1,08 m3
56 Phá dỡ kết cấu gạch xây Theo Chương V E-HSMT 2,04 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,031 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,031 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,031 100m3
G HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 405 BÁT KHỐI
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 7,227 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 7,227 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 4,465 100m2
4 Đào khuôn hè BTXM Theo Chương V E-HSMT 7,43 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,074 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,074 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,074 100m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 0,743 100m2
9 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 5,944 m3
10 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 74,3 m2
11 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 74,3 m2
12 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 15,822 m3
13 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 364 m
14 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 37,4 m2
15 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 11,07 m3
16 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 92 m2
17 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 20,6 md
18 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 20,6 md
19 Đào mặt đường BTXM hư hỏng Theo Chương V E-HSMT 3,23 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
23 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 2,15 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m3
27 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 2,15 m3
28 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m3
29 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 55,8 m2
30 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 32,7 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,327 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,327 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,327 100m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,48 m3
35 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 8 cái
36 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,32 m3
37 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,052 100m2
38 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,12 m3
39 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,072 100m2
40 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,087 tấn
41 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,159 tấn
42 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
43 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
44 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,82 m3
45 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,023 100m2
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,62 m3
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 6,88 m2
48 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,34 m3
49 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m2
50 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,03 tấn
51 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,034 tấn
52 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
53 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
54 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,01 tấn
55 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 0,716 m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
59 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
63 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,278 m3
64 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,026 100m3
65 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,832 m3
66 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,248 m3
67 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,07 100m2
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 2,696 m3
69 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 12,24 m2
70 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,368 m3
71 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,968 m3
72 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,114 100m2
73 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,056 tấn
74 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,381 tấn
75 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 56,56 kg
76 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 24 cấu kiện
77 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
78 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,784 m3
79 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,058 100m2
80 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 28,96 md
81 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 28,96 md
82 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,098 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,098 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,098 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,098 100m3
86 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,384 m3
87 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,023 100m3
88 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,15 100m
89 Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,792 m3
90 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,216 m3
91 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m2
92 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,576 m3
93 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,031 100m2
94 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,053 tấn
95 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,066 tấn
96 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
97 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
98 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,12 m3
99 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,09 m3
100 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m2
101 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
102 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,12 m3
103 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,27 m2
104 Ống uPVC D110 đặt chờ Theo Chương V E-HSMT 0,102 100m
105 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,82 m3
106 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,023 100m2
107 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,62 m3
108 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 6,88 m2
109 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,34 m3
110 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m2
111 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,03 tấn
112 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,034 tấn
113 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
114 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
115 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,01 tấn
116 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 0,716 m3
117 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
118 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
119 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
120 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
121 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
122 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
123 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
124 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,278 m3
125 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,026 100m3
H HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 133/98 ĐƯỜNG QUANG TRUNG
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 6,302 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 6,302 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 14,52 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 0,208 100m2
5 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 1,667 m3
6 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 20,84 m2
7 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 20,84 m2
8 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 14,308 m3
9 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 334,15 m
10 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 33,06 m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 9,972 m3
12 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 83,183 m2
13 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 8 md
14 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 8 md
15 Đào mặt đường BTXM hư hỏng Theo Chương V E-HSMT 0,6 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,006 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,006 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,006 100m3
19 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,4 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
23 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,4 m3
24 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
25 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 53,92 m2
26 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 21,5 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,215 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,215 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,215 100m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,18 m3
31 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 3 cái
32 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,12 m3
33 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,02 100m2
34 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,42 m3
35 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,027 100m2
36 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,033 tấn
37 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,06 tấn
38 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
39 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
40 Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,198 m3
41 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,054 m3
42 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,01 100m2
43 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,144 m3
44 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,008 100m2
45 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,013 tấn
46 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,016 tấn
47 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
48 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 2,05 m3
49 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,058 100m2
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 4,05 m3
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 17,2 m2
52 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,85 m3
53 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,056 100m2
54 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,075 tấn
55 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,086 tấn
56 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
57 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
58 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,026 tấn
59 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 1,79 m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,018 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,018 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,018 100m3
63 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,142 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,142 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,142 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,142 100m3
67 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,695 m3
68 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,065 100m3
69 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,797 m3
70 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,197 m3
71 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,055 100m2
72 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 2,671 m3
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 12,132 m2
74 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,322 m3
75 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,898 m3
76 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,101 100m2
77 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,047 tấn
78 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,349 tấn
79 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 49,49 kg
80 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 21 cấu kiện
81 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 7 cấu kiện
82 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,701 m3
83 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,051 100m2
84 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 30,44 md
85 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 30,44 md
86 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,099 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,099 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,099 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,099 100m3
90 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,414 m3
91 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,026 100m3
92 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,04 100m
I HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 48 ĐƯỜNG QUANG TRUNG
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 6,137 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 6,137 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 10,333 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 0,258 100m2
5 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 2,066 m3
6 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 25,82 m2
7 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 25,82 m2
8 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 9,815 m3
9 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 226,29 m
10 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 23,122 m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 6,862 m3
12 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 57,066 m2
13 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 59,2 md
14 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 59,2 md
15 Đào mặt đường BTXM hư hỏng Theo Chương V E-HSMT 10,76 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,108 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,108 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,108 100m3
19 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 7,18 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,072 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,072 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,072 100m3
23 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 7,175 m3
24 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,072 100m3
25 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 60,35 m2
26 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 24,85 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,249 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,249 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,249 100m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,36 m3
31 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 6 cái
32 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,24 m3
33 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m2
34 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,84 m3
35 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,054 100m2
36 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,065 tấn
37 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,119 tấn
38 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
39 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
40 Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 1,485 m3
41 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,405 m3
42 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,072 100m2
43 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,08 m3
44 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,058 100m2
45 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,1 tấn
46 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,123 tấn
47 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 15 cấu kiện
48 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,82 m3
49 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,023 100m2
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,62 m3
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 6,88 m2
52 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,34 m3
53 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m2
54 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,03 tấn
55 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,034 tấn
56 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
57 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
58 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,01 tấn
59 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 0,716 m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
63 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
67 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,278 m3
68 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,026 100m3
69 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 1,155 m3
70 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,735 m3
71 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,078 100m2
72 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,89 m3
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 17,67 m2
74 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,46 m3
75 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,295 m3
76 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,144 100m2
77 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,067 tấn
78 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,503 tấn
79 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 70,7 kg
80 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 30 cấu kiện
81 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
82 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,005 m3
83 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,072 100m2
84 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 44,7 md
85 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 44,7 md
86 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,145 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,145 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,145 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,145 100m3
90 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,61 m3
91 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m3
92 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,07 100m
J HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 48/10 ĐƯỜNG QUANG TRUNG
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 2,88 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 2,88 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 3,676 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 0,095 100m2
5 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 0,757 m3
6 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 9,46 m2
7 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 9,46 m2
8 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 7,736 m3
9 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 179,37 m
10 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 18,074 m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 5,402 m3
12 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 44,98 m2
13 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 11 md
14 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 11 md
15 Đào mặt đường BTXM hư hỏng Theo Chương V E-HSMT 0,9 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
19 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,6 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,006 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,006 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,006 100m3
23 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,6 m3
24 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,006 100m3
25 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 28,51 m2
26 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 9,05 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,091 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,091 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,091 100m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,12 m3
31 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 2 cái
32 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,08 m3
33 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,013 100m2
34 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,28 m3
35 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,018 100m2
36 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,022 tấn
37 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,04 tấn
38 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
39 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
40 Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,297 m3
41 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,081 m3
42 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
43 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,18 m3
44 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m2
45 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,018 tấn
46 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,025 tấn
47 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
48 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,23 m3
49 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,035 100m2
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 2,43 m3
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 10,32 m2
52 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,51 m3
53 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,034 100m2
54 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,045 tấn
55 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,052 tấn
56 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
57 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
58 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,016 tấn
59 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 1,074 m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,011 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,011 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,011 100m3
63 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,085 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,028 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,028 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,028 100m3
67 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,417 m3
68 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
69 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,589 m3
70 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,885 m3
71 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m2
72 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,997 m3
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 9,072 m2
74 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,23 m3
75 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,656 m3
76 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,072 100m2
77 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,033 tấn
78 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,254 tấn
79 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 35,35 kg
80 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 15 cấu kiện
81 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
82 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,505 m3
83 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,036 100m2
84 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 23,2 md
85 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 23,2 md
86 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,074 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,074 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,074 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,074 100m3
90 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,318 m3
91 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,02 100m3
92 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,04 100m
93 Ống uPVC D110 đặt chờ Theo Chương V E-HSMT 0,41 100m
K HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 84 ĐƯỜNG QUANG TRUNG
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 5,407 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 5,407 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 9,354 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 0,088 100m2
5 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 0,704 m3
6 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 8,8 m2
7 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 8,8 m2
8 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 12,231 m3
9 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 285,61 m
10 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 28,264 m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 8,523 m3
12 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 71,106 m2
13 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 4 md
14 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 4 md
15 Đào mặt đường BTXM hư hỏng Theo Chương V E-HSMT 0,15 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
19 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,1 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
23 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,1 m3
24 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
25 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 45,05 m2
26 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 18,86 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,189 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,189 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,189 100m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,3 m3
31 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 5 cái
32 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,2 m3
33 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,033 100m2
34 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,7 m3
35 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,045 100m2
36 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,054 tấn
37 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,099 tấn
38 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
39 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
40 Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,396 m3
41 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,108 m3
42 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,019 100m2
43 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,288 m3
44 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,015 100m2
45 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,027 tấn
46 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,033 tấn
47 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
48 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,82 m3
49 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,023 100m2
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,62 m3
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 6,88 m2
52 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,34 m3
53 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,022 100m2
54 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,03 tấn
55 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,034 tấn
56 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
57 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
58 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,01 tấn
59 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 0,716 m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,007 100m3
63 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m3
67 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,278 m3
68 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,026 100m3
69 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,739 m3
70 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,111 m3
71 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
72 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 2,542 m3
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 11,55 m2
74 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,276 m3
75 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,811 m3
76 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,087 100m2
77 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,039 tấn
78 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,313 tấn
79 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 42,42 kg
80 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 18 cấu kiện
81 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
82 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,613 m3
83 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
84 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 30,22 md
85 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 30,22 md
86 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,096 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,096 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,096 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,096 100m3
90 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,418 m3
91 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,027 100m3
92 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,075 100m
93 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 9 cấu kiện
94 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,5 m3
95 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,38 m3
96 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,019 100m2
97 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 9 cấu kiện
98 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,5 m3
99 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,15 m2
L HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 84/5 ĐƯỜNG QUANG TRUNG
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 3cm Theo Chương V E-HSMT 3,482 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 3,482 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 7,354 100m2
4 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 4 md
5 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 4 md
6 Đào mặt đường BTXM hư hỏng Theo Chương V E-HSMT 0,15 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,002 100m3
10 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,1 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
14 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,1 m3
15 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,001 100m3
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 35,39 m2
17 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 15,4 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,154 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,154 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,154 100m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,3 m3
22 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 5 cái
23 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,2 m3
24 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,033 100m2
25 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,7 m3
26 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,045 100m2
27 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,054 tấn
28 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,099 tấn
29 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
30 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
31 Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,99 m3
32 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,27 m3
33 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,048 100m2
34 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,72 m3
35 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,038 100m2
36 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,067 tấn
37 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,082 tấn
38 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
39 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,52 m3
40 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,78 m3
41 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,044 100m2
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,685 m3
43 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 7,65 m2
44 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,23 m3
45 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,605 m3
46 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,071 100m2
47 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,035 tấn
48 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,238 tấn
49 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 35,35 kg
50 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 15 cấu kiện
51 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 5 cấu kiện
52 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,49 m3
53 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,036 100m2
54 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 18,1 md
55 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 18,1 md
56 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,061 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,061 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,061 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,061 100m3
60 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,24 m3
61 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
M HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 84/2 ĐƯỜNG QUANG TRUNG
1 Rải thảm BTN hạt trung dày 3cm Theo Chương V E-HSMT 3,572 100m2
2 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 3,572 100m2
3 Bù vênh BTN hạt trung dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 8,412 100m2
4 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 20 md
5 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 20 md
6 Đào mặt đường BTXM hư hỏng Theo Chương V E-HSMT 1,39 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m3
10 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,93 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
14 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,925 m3
15 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,009 100m3
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 37,47 m2
17 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 14,15 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,142 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,142 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,142 100m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,12 m3
22 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 2 cái
23 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,08 m3
24 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,013 100m2
25 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,28 m3
26 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,018 100m2
27 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,022 tấn
28 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,04 tấn
29 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
30 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
31 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,41 m3
32 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m2
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,81 m3
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 3,44 m2
35 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,17 m3
36 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,011 100m2
37 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,015 tấn
38 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,017 tấn
39 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
40 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
41 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,005 tấn
42 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 0,358 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
46 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,028 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,028 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,028 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,028 100m3
50 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,139 m3
51 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,013 100m3
52 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,647 m3
53 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,971 m3
54 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,051 100m2
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 2,126 m3
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 9,654 m2
57 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,276 m3
58 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,743 m3
59 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,086 100m2
60 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,041 tấn
61 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,291 tấn
62 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 42,42 kg
63 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 18 cấu kiện
64 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
65 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,593 m3
66 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
67 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 23,42 md
68 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 23,42 md
69 Đào đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,078 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,078 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,078 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,078 100m3
73 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,314 m3
74 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,019 100m3
75 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,015 100m
N HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 163 TƯ ĐÌNH
1 Phá bục bệ BTXM Theo Chương V E-HSMT 5 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
5 Vét lớp đất không thích hợp đất cấp 3 Theo Chương V E-HSMT 1,585 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 1,585 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 1,585 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 1,585 100m3
9 Đắp hè cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 1,753 100m3
10 Rải thảm BTN hạt trung dày 7cm Theo Chương V E-HSMT 10,173 100m2
11 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 10,173 100m2
12 Bù vênh BTN hạt trung dày 3cm Theo Chương V E-HSMT 3,891 100m2
13 Bù vênh CPDD loại 1 Theo Chương V E-HSMT 0,59 100m3
14 Láng BTXM mác 150 đá 2x4 dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 1,808 m3
15 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 17,073 m3
16 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,095 100m3
17 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 5,722 100m2
18 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 45,778 m3
19 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 572,23 m2
20 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 572,23 m2
21 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 28,56 m3
22 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 476 m
23 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 95,2 m2
24 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 21,42 m3
25 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 166,6 m2
26 Đào hố trồng cây Theo Chương V E-HSMT 0,5 m3
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo Chương V E-HSMT 0,026 100m2
28 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,1 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,16 m3
30 Bồi đất màu (đất tận dụng) Theo Chương V E-HSMT 0,5 m3
31 Khung chống cây Theo Chương V E-HSMT 2 bộ
32 Tấm composite Theo Chương V E-HSMT 2 tấm
33 Chặt cây hiện trạng Theo Chương V E-HSMT 1 cây
34 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 71,29 m2
35 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 1,83 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 1,83 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 1,83 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 1,83 100m3
39 Đắp cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,734 100m3
40 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,41 m3
41 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m2
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,81 m3
43 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 3,44 m2
44 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,17 m3
45 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,011 100m2
46 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,015 tấn
47 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,017 tấn
48 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
49 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
50 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,005 tấn
51 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 0,358 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
55 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,139 m3
56 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 2,413 m3
57 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 3,629 m3
58 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,129 100m2
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 8,379 m3
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 38,076 m2
61 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,874 m3
62 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 2,622 m3
63 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,276 100m2
64 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,122 tấn
65 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 1,006 tấn
66 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 134,33 kg
67 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 57 cấu kiện
68 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 19 cấu kiện
69 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,957 m3
70 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,137 100m2
71 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 101,08 md
72 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 101,08 md
73 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,406 m3
74 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,31 100m
75 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 8,82 m3
76 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,252 100m2
77 Bê tông rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 20,412 m3
78 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Theo Chương V E-HSMT 1,719 tấn
79 Ván khuôn rãnh Theo Chương V E-HSMT 3,604 100m2
80 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 8,568 m3
81 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 1,265 tấn
82 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,403 100m2
83 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 126 cấu kiện
84 Vữa XM mác 150 Theo Chương V E-HSMT 3,024 m3
85 Ống nhựa PVC D90 Theo Chương V E-HSMT 63 m
86 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 15,12 m3
87 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 252 md
88 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 252 md
89 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,151 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,151 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,151 100m3
92 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 3,78 m3
93 Lắp đặt ống D300, L=2.5m Theo Chương V E-HSMT 32,8 đoạn ống
94 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm Theo Chương V E-HSMT 32 mối nối
95 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm Theo Chương V E-HSMT 99 cái
96 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
97 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,3 m3
98 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,23 m3
99 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,01 100m2
100 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
101 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,3 m3
102 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,65 m2
103 Ống uPVC D110 đặt chờ Theo Chương V E-HSMT 0,17 100m
O HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 75 TƯ ĐÌNH
1 Phá bục bệ BTXM Theo Chương V E-HSMT 5 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
5 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 5,029 100m2
6 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 5,029 100m2
7 Bù vênh BTN hạt trung dày 7cm Theo Chương V E-HSMT 3,138 100m2
8 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 9,184 m3
9 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,092 100m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 0,172 100m2
11 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 1,373 m3
12 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 17,16 m2
13 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 17,16 m2
14 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 12,384 m3
15 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 288 m
16 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 28,8 m2
17 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 8,64 m3
18 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 72 m2
19 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 43,15 m2
20 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 12,28 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,123 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,123 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,123 100m3
24 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,238 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,238 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,238 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,238 100m3
28 Đắp cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,089 100m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,36 m3
30 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 6 cái
31 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,24 m3
32 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m2
33 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,84 m3
34 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,054 100m2
35 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,065 tấn
36 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,119 tấn
37 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
38 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
39 Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,297 m3
40 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,081 m3
41 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
42 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,216 m3
43 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m2
44 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,02 tấn
45 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,025 tấn
46 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
47 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,41 m3
48 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m2
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,81 m3
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 3,44 m2
51 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,17 m3
52 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,011 100m2
53 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,015 tấn
54 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,017 tấn
55 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
56 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
57 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,005 tấn
58 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 0,358 m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
62 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,139 m3
63 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,762 m3
64 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,146 m3
65 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,041 100m2
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 2,646 m3
67 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 12,024 m2
68 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,276 m3
69 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,828 m3
70 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,087 100m2
71 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,039 tấn
72 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,318 tấn
73 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 42,42 kg
74 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 18 cấu kiện
75 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
76 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,618 m3
77 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,043 100m2
78 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 31,92 md
79 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 31,92 md
80 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,444 m3
81 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,07 100m
82 Ống uPVC D110 đặt chờ Theo Chương V E-HSMT 0,38 100m
P HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 83 TƯ ĐÌNH
1 Phá bục bệ BTXM Theo Chương V E-HSMT 5 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
5 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 4,266 100m2
6 Bù vênh BTN hạt trung dày 7cm Theo Chương V E-HSMT 2,38 100m2
7 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 4,266 100m2
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 0,144 100m2
9 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 1,15 m3
10 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 14,38 m2
11 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 14,38 m2
12 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 12,546 m3
13 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 289 m
14 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 29,6 m2
15 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 8,775 m3
16 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 72,95 m2
17 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 41,61 m2
18 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 12,2 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,122 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,122 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,122 100m3
22 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,28 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,28 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,28 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,28 100m3
26 Đắp cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,28 100m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông cũ Theo Chương V E-HSMT 0,42 m3
28 Tháo dỡ nắp ga cũ Theo Chương V E-HSMT 7 cái
29 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,28 m3
30 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,046 100m2
31 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,98 m3
32 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,063 100m2
33 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,076 tấn
34 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,139 tấn
35 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 7 cấu kiện
36 Lắp dựng nắp ga composite Theo Chương V E-HSMT 7 cấu kiện
37 Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,297 m3
38 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,081 m3
39 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
40 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,216 m3
41 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m2
42 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,02 tấn
43 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,025 tấn
44 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
45 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,41 m3
46 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m2
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,81 m3
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 3,44 m2
49 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,17 m3
50 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,011 100m2
51 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,015 tấn
52 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,017 tấn
53 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
54 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 1 cấu kiện
55 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,005 tấn
56 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 0,358 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
60 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,139 m3
61 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,97 m3
62 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,458 m3
63 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,059 100m2
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 3,32 m3
65 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 15,084 m2
66 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,368 m3
67 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,07 m3
68 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,115 100m2
69 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,053 tấn
70 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,413 tấn
71 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 56,56 kg
72 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 24 cấu kiện
73 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 8 cấu kiện
74 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,814 m3
75 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,057 100m2
76 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 39,16 md
77 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 39,16 md
78 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,54 m3
79 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,077 100m
80 Ống uPVC D110 đặt chờ Theo Chương V E-HSMT 0,36 100m
Q HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÁCH 163/3 TƯ ĐÌNH
1 Phá bục bệ BTXM Theo Chương V E-HSMT 5 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
5 Vét lớp đất không thích hợp đất cấp 3 Theo Chương V E-HSMT 0,327 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,327 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,327 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,327 100m3
9 Đắp hè cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,055 100m3
10 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 11,316 100m2
11 Bù vênh BTN hạt trung dày 7cm Theo Chương V E-HSMT 6,676 100m2
12 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 11,316 100m2
13 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo Chương V E-HSMT 2,62 100m2
14 Bê tông lót mác 150 đá 2x4 Theo Chương V E-HSMT 20,963 m3
15 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 262,04 m2
16 Lát gạch vân đá 30x30 Theo Chương V E-HSMT 262,04 m2
17 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 31,77 m3
18 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 529,5 m
19 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 105,9 m2
20 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 23,828 m3
21 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 185,325 m2
22 Đào hố trồng cây Theo Chương V E-HSMT 0,25 m3
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo Chương V E-HSMT 0,013 100m2
24 Bê tông lót móng đá 2x4 mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,05 m3
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 0,08 m3
26 Bồi đất màu (đất tận dụng) Theo Chương V E-HSMT 0,25 m3
27 Khung chống cây Theo Chương V E-HSMT 1 bộ
28 Tấm composite Theo Chương V E-HSMT 1 tấm
29 Đánh cây xanh Theo Chương V E-HSMT 9 cây
30 Trồng cây bóng mát Theo Chương V E-HSMT 9 1 cây
31 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 94,68 m2
32 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 19,6 m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,196 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,196 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,196 100m3
36 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,775 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,775 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,775 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,775 100m3
40 Đắp cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,306 100m3
41 Nhét đay tẩm nhựa đường Theo Chương V E-HSMT 0,02 m2
42 Chít BTXM M150 Theo Chương V E-HSMT 0,02 m2
43 Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,297 m3
44 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,081 m3
45 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,014 100m2
46 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,216 m3
47 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,012 100m2
48 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,02 tấn
49 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,025 tấn
50 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
51 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 3,69 m3
52 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,104 100m2
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 7,29 m3
54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 30,96 m2
55 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,53 m3
56 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,101 100m2
57 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,134 tấn
58 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,155 tấn
59 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 9 cấu kiện
60 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 9 cấu kiện
61 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,047 tấn
62 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 3,222 m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
66 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,251 m3
67 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 0,231 m3
68 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 3,368 m3
69 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,126 100m2
70 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 7,73 m3
71 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 35,124 m2
72 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,828 m3
73 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 2,45 m3
74 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,26 100m2
75 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,117 tấn
76 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,942 tấn
77 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 127,26 kg
78 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 54 cấu kiện
79 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 18 cấu kiện
80 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,844 m3
81 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,13 100m2
82 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 92,36 md
83 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 92,36 md
84 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,28 m3
85 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,21 100m
86 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
87 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,12 m3
88 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,09 m3
89 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,004 100m2
90 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
91 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,12 m3
92 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,27 m2
93 Ống uPVC D110 đặt chờ Theo Chương V E-HSMT 0,38 100m
R HẠNG MỤC GIAO THÔNG, THOÁT NƯỚC: NGÕ 14 THẠCH CẦU
1 Phá bục bệ BTXM Theo Chương V E-HSMT 5 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
5 Rải thảm BTN hạt trung dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 11,987 100m2
6 Bù vênh BTN hạt trung dày 7cm Theo Chương V E-HSMT 7,804 100m2
7 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo Chương V E-HSMT 11,987 100m2
8 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 7,176 m3
9 Đắp cát đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,048 100m3
10 Láng BTXM mác 150, đá 2x4 dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 0,365 m3
11 Đào móng Bê tông xi măng Theo Chương V E-HSMT 25,806 m3
12 Bó vỉa 15x15x100cm Theo Chương V E-HSMT 603,5 m
13 Lát đan rãnh Theo Chương V E-HSMT 59,5 m2
14 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 17,978 m3
15 Vữa xi măng M100 dày 2cm Theo Chương V E-HSMT 150,025 m2
16 Đánh cây xanh Theo Chương V E-HSMT 1 cây
17 Trồng cây bóng mát Theo Chương V E-HSMT 1 1 cây
18 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo Chương V E-HSMT 90,45 m2
19 Nạo vét bùn Theo Chương V E-HSMT 23,52 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,235 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,235 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo Chương V E-HSMT 0,235 100m3
23 Đào móng đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,723 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,723 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,723 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo Chương V E-HSMT 0,723 100m3
27 Đắp cát đen đầm chặt K95 Theo Chương V E-HSMT 0,28 100m3
28 Xây gạch không nung6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 1,76 m3
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 13 m2
30 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,54 m3
31 Ván khuôn cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 0,08 100m2
32 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,84 m3
33 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,046 tấn
34 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,058 tấn
35 Ván khuôn nắp đan Theo Chương V E-HSMT 0,029 100m2
36 Lắp tấm đan Theo Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
37 Phá dỡ kết cấu bê tông tấm đan, cổ rãnh Theo Chương V E-HSMT 1,683 m3
38 Bê tông cổ rãnh đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,459 m3
39 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,082 100m2
40 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,224 m3
41 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,065 100m2
42 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,113 tấn
43 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,14 tấn
44 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 17 cấu kiện
45 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 4,51 m3
46 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,127 100m2
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 8,91 m3
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V E-HSMT 37,84 m2
49 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,87 m3
50 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,123 100m2
51 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,164 tấn
52 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,189 tấn
53 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 11 cấu kiện
54 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 11 cấu kiện
55 Cốt thép bậc thang Theo Chương V E-HSMT 0,057 tấn
56 Đào mặt đường BTXM Theo Chương V E-HSMT 3,938 m3
57 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
60 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,529 m3
61 Đá dăm đệm Theo Chương V E-HSMT 1,282 m3
62 Bê tông móng đá 2x4 mác 150 Theo Chương V E-HSMT 1,926 m3
63 Ván khuôn móng Theo Chương V E-HSMT 0,085 100m2
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 4,331 m3
65 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 19,674 m2
66 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,506 m3
67 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250 Theo Chương V E-HSMT 1,433 m3
68 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V E-HSMT 0,158 100m2
69 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo Chương V E-HSMT 0,074 tấn
70 Cốt thép tấm đan D>10mm Theo Chương V E-HSMT 0,556 tấn
71 Thép hình L50x50x5 Theo Chương V E-HSMT 77,77 kg
72 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 33 cấu kiện
73 Lắp đặt nắp ga Composite Theo Chương V E-HSMT 11 cấu kiện
74 Bê tông cổ ga đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 1,108 m3
75 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,079 100m2
76 Cắt mặt đường BTXM dày 5cm Theo Chương V E-HSMT 50,02 md
77 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Theo Chương V E-HSMT 50,02 md
78 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 mác 200 Theo Chương V E-HSMT 0,684 m3
79 Cống tròn HDPE D250 Theo Chương V E-HSMT 0,09 100m
80 Tháo dỡ nắp đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
81 Phá dỡ kết cấu cũ Theo Chương V E-HSMT 0,14 m3
82 Bê tông cổ ga đá 1x2, mác 250 Theo Chương V E-HSMT 0,11 m3
83 Ván khuôn cổ ga Theo Chương V E-HSMT 0,006 100m2
84 Lắp đặt tấm đan Theo Chương V E-HSMT 3 cấu kiện
85 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,14 m3
86 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V E-HSMT 0,34 m2
87 Ống uPVC D110 đặt chờ Theo Chương V E-HSMT 0,93 100m
S HẠNG MỤC BÓ GỌN HỆ THỐNG ĐIỆN VIỄN THÔNG
1 Gông treo cáp lụa cột đơn vuông Theo Chương V E-HSMT 154 bộ
2 Gông treo cáp lụa cột đôi vuông Theo Chương V E-HSMT 38 bộ
3 Gông treo cáp lụa cột đơn tròn Theo Chương V E-HSMT 148 bộ
4 Gông treo cáp lụa cột đôi tròn Theo Chương V E-HSMT 40 bộ
5 Gông treo đỡ cáp trên cột đơn vuông Theo Chương V E-HSMT 154 bộ
6 Gông treo đỡ cáp trên cột đôi vuông Theo Chương V E-HSMT 38 bộ
7 Gông treo đỡ cáp trên cột đơn tròn Theo Chương V E-HSMT 148 bộ
8 Gông treo đỡ cáp trên cột đôi tròn Theo Chương V E-HSMT 40 bộ
9 Khuyên bó cáp Theo Chương V E-HSMT 4.964 bộ
10 Cáp lụa bọc nhựa D10 Theo Chương V E-HSMT 9.928 m
11 Bộ néo, căng hãm cáp lụa bọc nhựa D10 Theo Chương V E-HSMT 688 bộ
12 Dây thép bọc nhựa PVC lõi thép 1,5mm Theo Chương V E-HSMT 9.982 m
13 Xà nánh đỡ cáp 1,2m Theo Chương V E-HSMT 40 bộ
14 Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=15kg Theo Chương V E-HSMT 378 bộ
15 Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=25kg Theo Chương V E-HSMT 378 bộ
16 Lắp đặt Gông - Xà treo cáp, loại Gông - Xà trọng lượng <=50kg Theo Chương V E-HSMT 45 bộ
17 Lắp đặt khuyên bó cáp Điện, Viễn thông Theo Chương V E-HSMT 5.068 bộ
18 Ra kéo, căng hãm dây cáp lụa bọc nhựa D10 Theo Chương V E-HSMT 10,136 km
19 Lắp đặt bộ néo, căng hãm cáp lụa bọc nhựa D10 Theo Chương V E-HSMT 684 bộ
20 Bó gọn cáp bằng dây bọc nhựa PVC lõi thép 1,5mm, cho cáp vào khuyên Theo Chương V E-HSMT 10.136 m
21 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo-cáp không xác định được chủ sở hữu Theo Chương V E-HSMT 86,238 1km
22 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại Theo Chương V E-HSMT 12,9357 tấn
23 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 500m Theo Chương V E-HSMT 12,9357 tấn
T HẠNG MỤC DI CHUYỂN TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Theo Chương V E-HSMT 0,09 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Theo Chương V E-HSMT 0,36 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm Theo Chương V E-HSMT 0,12 100m
4 Cút DN63x63 HDPE Theo Chương V E-HSMT 12 cái
5 Cút DN50x50 HDPE Theo Chương V E-HSMT 48 cái
6 Cút DN40x40 HDPE Theo Chương V E-HSMT 16 cái
U HẠNG MỤC NÂNG CỤM ĐỒNG HỒ CẤP NƯỚC
1 Tháo dỡ, lắp đặt lại đồng hồ cấp nước vào nhà DN15 (NCx1,6) Theo Chương V E-HSMT 335 cái
2 Tháo dỡ, lắp đặt lại van DN15 (NCx1,6) Theo Chương V E-HSMT 335 cái
3 Măng sông ren trong DN25x3/4'' HDPE Theo Chương V E-HSMT 670 cái
4 Cút DN25x25 HDPE Theo Chương V E-HSMT 670 cái
5 Ống nhựa DN25 HDPE Theo Chương V E-HSMT 3,35 100m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V E-HSMT 10,472 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 10,472 m3
V HẠNG MỤC NÂNG MIỆNG KHÓA VAN
1 Ống uPVC DN110 Theo Chương V E-HSMT 0,04 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Chương V E-HSMT 0,54 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 0,54 m3
W HẠNG MỤC CẢI TẠO ĐƯỜNG ĐIỆN NGÕ 129 BÁT KHỐI
1 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Theo Chương V E-HSMT 0,411 1km dây
2 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Theo Chương V E-HSMT 0,012 1km dây
3 Tháo dỡ dây đồng tiết diện đến 25mm2 Theo Chương V E-HSMT 0,04 1km dây
4 Tháo dỡ dây đồng tiết diện đến 16mm2 Theo Chương V E-HSMT 0,01 1km dây
5 Tháo hộp phân dây trên cột Theo Chương V E-HSMT 4 hộp
6 Tháo hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) Theo Chương V E-HSMT 11 hộp
7 Thay hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) Theo Chương V E-HSMT 1 hộp
8 Tháo công tơ 1 pha Theo Chương V E-HSMT 44 cái
9 Tháo công tơ 3 pha Theo Chương V E-HSMT 1 cái
10 Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Hoàn toàn bằng thủ công Theo Chương V E-HSMT 8 1 cột
11 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m Theo Chương V E-HSMT 4,28 tấn
12 Tháo dỡ cần đèn các loại (bao gồm cả Chóa - TT: Điều chỉnh NC, MTC 0.45); Theo Chương V E-HSMT 5 1 bộ cần đèn
13 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 ( cáp tận dụng ) Theo Chương V E-HSMT 0,411 km/dây
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 (xuống hộp phân dây) Theo Chương V E-HSMT 0,012 km/dây
15 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 tận dụng Theo Chương V E-HSMT 0,88 1km/1 dây
16 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x10mm2 ( dây cầu đấu trong hòm công tơ 1 pha) Theo Chương V E-HSMT 0,088 1km/1 dây
17 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 (bổ xung nối dây sau công tơ) Theo Chương V E-HSMT 0,006 1km/1 dây
18 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 (dây sau công tơ tận dụng) Theo Chương V E-HSMT 0,088 1km dây
19 Lắp đặt hộp phân dây Theo Chương V E-HSMT 5 hộp
20 Lắp đặt hòm 4 công tơ 1 pha H4 thay mới Theo Chương V E-HSMT 3 hộp
21 Lắp hòm công tư H4 tận dụng Theo Chương V E-HSMT 11 hộp
22 Lắp hòm công tơ 3 pha thay mới Theo Chương V E-HSMT 1 hộp
23 Lắp đặt công tơ 1 pha Theo Chương V E-HSMT 44 cái
24 Lắp công tơ 3 pha Theo Chương V E-HSMT 1 cái
25 kẹp néo cáp ABC <= 4x120 Theo Chương V E-HSMT 20 cái
26 Tấm ốp cột Theo Chương V E-HSMT 20 cái
27 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bulong Theo Chương V E-HSMT 60 cái
28 Khóa đai, đai thép Theo Chương V E-HSMT 10 bộ
29 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo Chương V E-HSMT 4 10 đầu cốt
30 Lắp đặt xà nánh mới Theo Chương V E-HSMT 5 bộ
31 Dựng cột BTLT 8.5-4.3 Theo Chương V E-HSMT 8 cột
32 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m Theo Chương V E-HSMT 4,28 tấn
33 Lắp đặt đèn chiếu sáng (tận dụng) Theo Chương V E-HSMT 5 bộ
34 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bulong đấu nối dây đèn với đường trục Theo Chương V E-HSMT 10 cái
35 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Theo Chương V E-HSMT 0,8 m3
36 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 3,2 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 3,7176 m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
39 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,032 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,008 100m3
41 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,008 100m3
42 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Theo Chương V E-HSMT 0,52 m3
43 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 2,08 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Chương V E-HSMT 2,4588 m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,0208 100m3
46 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Theo Chương V E-HSMT 0,0208 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0052 100m3
48 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Theo Chương V E-HSMT 0,0052 100m3
49 Lắp khung đỡ cáp viễn thông trên cột Theo Chương V E-HSMT 5 bộ
50 Kéo dây treo đai ôm cáp viễn thông trên cột Theo Chương V E-HSMT 1,47 100m
51 Lắp đai bó cáp viễn thông trên dây cáp treo Theo Chương V E-HSMT 29 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->