Gói thầu: Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201146491-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146271 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và vốn KHCB năm 2021 củaTổng Công ty Điện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 17:17:00 đến ngày 2020-11-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,318,197,938 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng đường dây 22 kV | |||
| 1 | Móng trụ MT3-14 (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Móng |
| 2 | Móng trụ MT3-12 (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Móng |
| 3 | Móng trụ cột đôi MTĐ-2 (14) (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Móng giếng MG-4 cột 14m (TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng giếng đôi MGĐ-2 cột 14m (TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Móng |
| B | Hạng mục 2: Phần xây dựng đường dây 0,4 kV | |||
| 1 | Móng cột BTLT M1-H (8,5) (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 21 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT M2-H (8,5) (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT MH-Đ (8,5) (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Móng |
| 4 | Móng giếng M1H-G cột 8,5m (TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 29 | Móng |
| 5 | Móng giếng M2H-G cột 8,5m (TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Móng |
| 6 | Móng giếng MG-Đ cột 8,5m (TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Móng |
| 7 | Móng giếng MG-2 cột 12m (TC) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Móng |
| C | Hạng mục 3: Phần lắp đặt điện đường dây 22 kV | |||
| 1 | Cột PC.I-12-190-9,0 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cột |
| 2 | Cột PC.I-14-190-6,5 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Cột |
| 3 | Cột PC.I-14-190-11,0 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Cột |
| 4 | Xà đỡ thẳng 1LA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 2LA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà néo rẽ 2LB | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ 2LA cột đôi ngang tuyến | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo 2LB cột đôi ngang tuyến | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ lệch XĐL2F-1L-1530 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ lệch XĐL2F-2L-1530 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa ngọn trung thế | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Cổ dề ghép cột đôi trung thế CDG-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Cách điện đứng pin post 22kV + ty + Kẹp dây | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 76 | Bộ |
| 14 | Cách điện chuỗi polymer | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 21 | Chuỗi |
| 15 | Khóa néo rọ dây bọc cỡ dây 70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 9 | Cái |
| 16 | Khóa néo rọ dây bọc cỡ dây 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Cái |
| 17 | Kẹp cáp 3 bulong 35-150 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cái |
| 18 | Ống nối dây nhôm bọc 70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| 19 | Đầu cốt 1 lỗ AM95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| 20 | Đầu cốt 2 lỗ AM95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cái |
| 21 | Dây dẫn bọc trung thế AC/XLPE 70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1.154,43 | m |
| 22 | Nhân công kéo dây dẫn bọc trung thế AC/XLPE 70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1.143 | m |
| 23 | Dây dẫn bọc trung thế AC/XLPE 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 224,22 | m |
| 24 | Nhân công kéo dây dẫn bọc trung thế AC/XLPE 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 222 | m |
| 25 | Tháo hạ và căng lại dây dẫn AC/XLPE-70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 642 | m |
| 26 | Dao cách ly đường dây 24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Cái |
| 27 | Tiếp địa đường dây LR4 (cọc 2m) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Tháo lắp xà đỡ 1LA (SDL) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| D | Hạng mục 4: Phần thi công lắp đặt điện TBA | |||
| 1 | Kẹp quai nhôm đồng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cái |
| 2 | Kẹp chim đấu rẽ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Cái |
| 3 | Cụm đấu rẽ dây bọc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Cái |
| 4 | Cụm đấu rẽ dây bọc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Cái |
| 5 | Kẹp đấu lèo | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 6 | Cái |
| 6 | Cầu chì tự rơi 24kV loại polymer | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Bộ |
| 7 | Dây chảy 3K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Sợi |
| 8 | Dây chảy 6K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Sợi |
| 9 | Dây chảy 10K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Sợi |
| 10 | Cách điện đứng pinpost + ty | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 30 | Bộ |
| 11 | Dây bọc trung thế nối từ đường dây rẽ đến FCO-MBA và từ MBA-LA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 111 | m |
| 12 | Cáp liên lạc MBA-Tủ điện hạ thế (CXV-0,6/1kV-1x120mm2) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 56 | m |
| 13 | Cáp liên lạc MBA-Tủ điện hạ thế (CXV-0,6/1kV-1x240mm2) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 28 | m |
| 14 | Dây bắt tiếp địa (dây đồng mềm) (Cu/PVC-1x35mm2) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 75 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng M35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 105 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Cái |
| 18 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-130/100 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 28 | m |
| 19 | Khóa đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Cái |
| 20 | Đai thép không rỉ (Dày 2mm, rộng 20mm) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | m |
| 21 | Nắp chụp cách điện má trên FCO | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Cái |
| 22 | Nắp chụp cách điện má dưới FCO | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Cái |
| 23 | Nắp chụp cách điện hạ thế MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 20 | Cái |
| 24 | Nắp chụp cách điện cao thế MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Cái |
| 25 | Nắp chụp cách điện LA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 15 | Cái |
| 26 | Xà cầu chì tự rơi cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ cung trên cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ cung dưới cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ máy biến áp <=250kVA+Gông giữ MBA TBA cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ tủ điện hạ thế cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 31 | Giá thao tác cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 32 | Tiếp địa thòng cột đôi BTLT 14m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | HT |
| 33 | Xà cầu chì tự rơi cột II 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ cung trên cột II 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ cung dưới cột II 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Xà đỡ máy biến áp <=250kVA+Thanh đỡ xà đỡ TBA cột II 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Culie +Tăng đơ chống lật cột II 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Xà đỡ tủ điện hạ thế cột II 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Sàn thao tác cột II 12m (SDL) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Tiếp địa thòng cột II 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | HT |
| 41 | Tiếp địa trạm LR-12 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | HT |
| 42 | Tiếp địa trạm LR-16 (ống thép fi49, dài 6m) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | HT |
| 43 | Các phần khác (ổ khoá, biển báo) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 44 | Máy biến áp (100kVA-22/0,4kV) SDL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 2 | Máy |
| 45 | Tủ hạ thế trọn bộ 160A SDL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 2 | Tủ |
| 46 | Tháo lắp cáp liên lạc MBA-Tủ điện hạ thế (CXV-0,6/1kV-3x120+1x95mm2) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 14 | m |
| 47 | Chống sét van LA-18 (1 bộ = 3 pha) SDL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 2 | Bộ |
| E | Hạng mục 5: Phần lắp đặt điện đường dây 04 kV | |||
| 1 | Cột PC.I-8,5-160-2,5 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 50 | Cột |
| 2 | Cột PC.I-8,5-160-4,3 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 39 | Cột |
| 3 | PC.I-12-190-5,4 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Cột |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/A 4x50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 2.121,303 | m |
| 5 | Nhân công kéo cáp vặn xoắn ABC/A 4x50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2.100,3 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC/A 4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 374,71 | m |
| 7 | Nhân công kéo cáp vặn xoắn ABC/A 4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 371 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC/A 4x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1.675,893 | m |
| 9 | Nhân công kéo cáp vặn xoắn ABC/A 4x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1.659,3 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC/A 4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1.008,485 | m |
| 11 | Nhân công kéo cáp vặn xoắn ABC/A 4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 998,5 | m |
| 12 | Tháo hạ và căng lại dây dẫn ABC4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 214 | m |
| 13 | Khóa néo KN4x50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 39 | Bộ |
| 14 | Khóa đỡ KĐ4x50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 35 | Bộ |
| 15 | Khóa néo KN4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 8 | Bộ |
| 16 | Khóa đỡ KĐ4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 7 | Bộ |
| 17 | Khóa néo KN4x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 42 | Bộ |
| 18 | Khóa đỡ KĐ4x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 24 | Bộ |
| 19 | Khóa néo KN4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 36 | Bộ |
| 20 | Khóa đỡ KĐ4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 12 | Bộ |
| 21 | Giá móc treo cáp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 154 | Bộ |
| 22 | Đai thép + khóa đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 465 | Bộ |
| 23 | Bulong móc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 56 | Cái |
| 24 | Cổ dề ghép cột đôi hạ thế CDG-85 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Cái |
| 25 | Kẹp răng rẽ nhánh 25-120/6-120 -2 bulong | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 125 | Cái |
| 26 | Kẹp răng rẽ nhánh 95-240/95-240 -2 bulong | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 45 | Cái |
| 27 | Đầu cốt AM 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 24 | Cái |
| 28 | Đầu cốt AM 120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 36 | Cái |
| 29 | Ống nhựa xoắn luồn cáp fi 65/50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 80 | m |
| 30 | Tiếp địa lặp lại LR3 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Bộ |
| 31 | Tiếp địa lặp lại LR-2(O) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Bộ |
| 32 | Chi tiết tiếp địa CT4 (cờ tiếp địa ngọn hạ thế) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 14 | Cái |
| 33 | Chuyển hộp 1 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Hộp |
| 34 | Chuyển hộp 4 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Hộp |
| 35 | Chuyển cáp xuống hộp công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | m |
| 36 | Lắp mới hộp 1 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 20 | Hộp |
| 37 | Lắp mới hộp 4 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 20 | Hộp |
| 38 | Dây đấu cầu 1x6 màu đỏ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 80 | m |
| 39 | Dây đấu cầu 1x6 màu đen | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 80 | m |
| 40 | Chuyển công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Công tơ |
| 41 | Chuyển ATM 1pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Cái |
| 42 | Lắp mới cáp xuống công tơ CVV 2x8 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 20 | m |
| 43 | Lắp mới cáp xuống công tơ CVV 2x16 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 20 | m |
| 44 | Kẹp răng 1 bulong đấu công tơ 6-35/35-120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 4 | Cái |
| 45 | Kẹp răng 1 bulong đấu công tơ 6-35/35-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 76 | Cái |
| 46 | Kẹp răng 1 bulong chuyển công tơ 6-35/35-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 8 | Cái |
| F | Hạng mục 6: Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 100KVA-22/0,4kV SDL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 160KVA-22/0,4kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 250KVA-22/0,4kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Máy |
| 4 | Tủ điện hạ thế 160A-0,4kV (3 lộ xuất tuyến 100A) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Tủ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 250A-0,4kV (3 lộ xuất tuyến 150A) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ điện hạ thế 400A-0,4kV (3 lộ xuất tuyến 200A) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Tủ |
| 7 | Chống sét van LA-21 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 9 | Quả |
| G | Hạng mục 7: Phần thu hồi đường dây 22 kV | |||
| 1 | Cột BTLT 8,5m chặt gốc | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 1 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 10,5m chặt gốc | 5 | Cột | |
| 3 | Xà đỡ 1LA | 4 | Bộ | |
| 4 | Cách điện đứng | 12 | Cái | |
| 5 | Dây AC-70 | 1.008 | m | |
| H | Hạng mục 8: Phần thu hồi TBA | |||
| 1 | Dây CXV/C35-12,7(24kV) | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 24 | Mét |
| 2 | Cầu chì tự rơi FCO-24kV | 6 | P.tử | |
| 3 | Sứ đứng 24kV | 6 | Quả | |
| 4 | Xà FCO trên cột II (2,5m) | 2 | bộ | |
| 5 | Xà sứ đỡ cột II (2,5m) | 2 | bộ | |
| 6 | Xà đỡ MBA cột II (2,5m) | 2 | bộ | |
| I | Hạng mục 9: Phần thu hồi đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột BTLT 7,5m chặt gốc | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 1 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 8,5m chặt gốc | 1 | Cột | |
| 3 | Dây dẫn hạ thế AV-50 | 593 | m | |
| 4 | Xà đỡ thẳng hạ thế X1-H | 8 | Bộ | |
| 5 | Xà néo hạ thế X2-H | 9 | Bộ | |
| 6 | Sứ đỡ hạ thế A-30 | 104 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi