Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201154468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154251 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 22:44:00 đến ngày 2020-11-30 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,253,937,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo sửa chữa | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤28m | Chương V, E - HSMT | 70,804 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V, E - HSMT | 0,2364 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 32,19 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V, E - HSMT | 59,8 | m |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E - HSMT | 135,37 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V, E - HSMT | 25,704 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V, E - HSMT | 4,1971 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ lan can gỗ | Chương V, E - HSMT | 7,2 | m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, E - HSMT | 16,4436 | m3 |
| 13 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Chương V, E - HSMT | 4,5 | m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, E - HSMT | 1,158 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤6m | Chương V, E - HSMT | 33,9076 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤6m | Chương V, E - HSMT | 0,1898 | tấn |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E - HSMT | 9,324 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E - HSMT | 383,0069 | m2 |
| 19 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 41,8484 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 41,8484 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 9km | Chương V, E - HSMT | 41,8484 | m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 12,3032 | m3 |
| 23 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 3,5448 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V, E - HSMT | 1,6273 | m3 |
| 25 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 2,5871 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V, E - HSMT | 0,0998 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E - HSMT | 0,0084 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E - HSMT | 0,1816 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 2,2813 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E - HSMT | 0,2075 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E - HSMT | 0,0585 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E - HSMT | 0,3062 | tấn |
| 33 | Công khoan cấy thép dầm vào kết cấu móng (dùng keo ram set kết nối) | Chương V, E - HSMT | 1 | T.bộ |
| 34 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V, E - HSMT | 1,3336 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 0,1585 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo -đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 0,1585 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo -đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 0,1585 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E - HSMT | 19,8038 | m3 |
| 39 | Bê tông nền M200, đá 2x4 | Chương V, E - HSMT | 5,9675 | m3 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 0,132 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E - HSMT | 0,0104 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E - HSMT | 0,0275 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V, E - HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 44 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 1,4133 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V, E - HSMT | 0,257 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E - HSMT | 0,0292 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E - HSMT | 0,2576 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 16,251 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E - HSMT | 2,0098 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E - HSMT | 0,0835 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E - HSMT | 0,553 | tấn |
| 52 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 4,41 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V, E - HSMT | 0,4696 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E - HSMT | 0,4268 | tấn |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 20,6751 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 4,1991 | m3 |
| 57 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,8mm | Chương V, E - HSMT | 0,2364 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E - HSMT | 0,2364 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 17,568 | 1m2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V, E - HSMT | 0,5905 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc | Chương V, E - HSMT | 21,88 | m |
| 62 | Máng INOX thu nước (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 34,68 | m |
| 63 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 300x300mm | Chương V, E - HSMT | 11,04 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V, E - HSMT | 94,2048 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V, E - HSMT | 94,2048 | m2 |
| 66 | Làm chống thấm bằng màng khò nóng (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 94,2048 | m2 |
| 67 | Lát gạch đỏ hạ long 300x300 | Chương V, E - HSMT | 47,7168 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch granite-tiết diện gạch 600x600mm | Chương V, E - HSMT | 103,5134 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch granite chống trơn-tiết diện gạch 300x300mm | Chương V, E - HSMT | 10,2632 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Chương V, E - HSMT | 33,6 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V, E - HSMT | 3,24 | m2 |
| 72 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V, E - HSMT | 9,6556 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 67,6856 | m2 |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 419,487 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 5,314 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 22,2868 | m2 |
| 77 | Thi công trần phẳng (chìm) bằng tấm thạch cao | Chương V, E - HSMT | 110,4434 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E - HSMT | 110,4434 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 110,4434 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 72,9996 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 441,7738 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V, E - HSMT | 0,4455 | 100m2 |
| 83 | Cửa đi mở quay 2 cánh, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm; Phụ kiện đồng bộ Kinlong | Chương V, E - HSMT | 7,14 | m2 |
| 84 | Cửa đi mở quay 1 cánh, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm; Phụ kiện đồng bộ Kinlong | Chương V, E - HSMT | 14,28 | m2 |
| 85 | Cửa sổ mở hất cánh, nhôm Xingfa 1,4mm, kính 6,38mm, Phụ kiện đồng bộ Kinlong | Chương V, E - HSMT | 3 | m2 |
| 86 | Vách kính cố định, nhôm Xingfa 2,2mm, kính 6,38mm | Chương V, E - HSMT | 4,61 | m2 |
| 87 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V, E - HSMT | 0,0604 | tấn |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E - HSMT | 3 | m2 |
| 89 | Sơn tĩnh điện hoa sắt (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 60,4 | kg |
| 90 | Gia công lan can inox cầu thang | Chương V, E - HSMT | 0,0636 | tấn |
| 91 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V, E - HSMT | 6,5745 | m2 |
| 92 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện toàn nhà | Chương V, E - HSMT | 10 | công |
| 93 | Lắp đặt đèn LED PANEL 600x600; 34 W | Chương V, E - HSMT | 20 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn COMPAC 20W | Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn led 300x300; 24W | Chương V, E - HSMT | 4 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt trần 80W | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 97 | Móc treo quạt trần (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng | Chương V, E - HSMT | 4 | máy |
| 99 | Điều hòa nhiệt độ daikin 18000 BTU (hoặc tương đương) (Bao gồm phụ kiện) | Chương V, E - HSMT | 4 | bộ |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 102 | công tắc hai chiều | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V, E - HSMT | 16 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 40W | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 105 | Tủ điện chiếu sáng 2-4 MODUL | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 106 | Tủ điện 500x350x200 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 2P-40A | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V, E - HSMT | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V, E - HSMT | 172 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V, E - HSMT | 220 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V, E - HSMT | 30 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V, E - HSMT | 100 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V, E - HSMT | 240 | m |
| 115 | Hút bể phốt cũ | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 116 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E - HSMT | 3,0672 | m3 |
| 117 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E - HSMT | 1,0336 | m3 |
| 118 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 4,1008 | m3 |
| 119 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 4,1008 | m3 |
| 120 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 4,1008 | m3 |
| 121 | Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 8,8704 | m3 |
| 122 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V, E - HSMT | 0,5376 | m3 |
| 123 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 0,4488 | m3 |
| 124 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V, E - HSMT | 0,0085 | 100m2 |
| 125 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 3,0672 | m3 |
| 126 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V, E - HSMT | 2,816 | m2 |
| 127 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 16,196 | m2 |
| 128 | Đánh màu tường bể | Chương V, E - HSMT | 16,196 | m2 |
| 129 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 1,0752 | m3 |
| 130 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V, E - HSMT | 4,488 | m2 |
| 131 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 0,3604 | m3 |
| 132 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E - HSMT | 0,0555 | 100m2 |
| 133 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E - HSMT | 0,0268 | tấn |
| 134 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E - HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 | Chương V, E - HSMT | 0,38 | 100m |
| 136 | Quả cầu chắn rác | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 137 | Chếch nhưa PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 138 | Cút góc PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 139 | Đai INOX giữ ống (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 18 | cái |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 141 | Dây cấp chậu rửa | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 142 | Xifon chậu rửa | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 144 | Lắp đặt gương soi | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt xí bệt | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 146 | Dây cấp xí bệt | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 147 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt chậu tiểu nam (đã bao gồm van nhấn) | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 150 | Dây cấp tiểu nam | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 152 | Lắp đặt bình nước nóng 30L | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi 50mm | Chương V, E - HSMT | 0,11 | 100m |
| 154 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chương V, E - HSMT | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt măng sông PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Chương V, E - HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt van khóa fi 50 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 159 | Rắc có PPR D50 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa PPR fi 50-25 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 161 | Cút góc 1 đầu ren PPR D50 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR fi 25 | Chương V, E - HSMT | 0,18 | 100m |
| 163 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 164 | Cút góc PPR D25 | Chương V, E - HSMT | 8 | cái |
| 165 | Măng sông PPR D25 | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt van khóa PPR fi 25 | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt van gạt PPR fi 25 | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 168 | Cút góc nhựa 1 đầu ren PPR D25 | Chương V, E - HSMT | 18 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 | Chương V, E - HSMT | 0,34 | 100m |
| 170 | Tê nhựa PVC D110 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 171 | Cút góc PVC D110 | Chương V, E - HSMT | 8 | cái |
| 172 | Chếch nhưa PVC D110 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 173 | Y nhựa PVC D110 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 174 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 | Chương V, E - HSMT | 0,22 | 100m |
| 176 | Tê nhựa PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 3 | cái |
| 177 | Cút nhựa PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 12 | cái |
| 178 | Chếch nhựa PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 179 | Y nhựa PVC D90 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 180 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn nhựa PVC fi 90-60 | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42 | Chương V, E - HSMT | 0,17 | 100m |
| 183 | Cút nhựa PVC D42 | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 | Chương V, E - HSMT | 0,01 | 100m |
| 185 | Cút nhựa PVC D34 | Chương V, E - HSMT | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Chương V, E - HSMT | 0,38 | 100 m |
| 188 | Cút nhựa HDPE D25 | Chương V, E - HSMT | 8 | cái |
| 189 | Tê nhựa HDPE D25 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 190 | Rắc co HDPE D25 | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 191 | Van 1 chiều HDPE D25 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 193 | van một chiều fi 25 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt van phao tự ngắt | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V, E - HSMT | 1 | bể |
| 196 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK <200mm - Đất | Chương V, E - HSMT | 80 | m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V, E - HSMT | 0,8 | 100m |
| 198 | Rọ hút (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 199 | Máy bơm nước 2,5kW | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 200 | Hệ thống lọc nước 3 cột lọc bằng inox (Bao gồm nhân công lắp đặt) | Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 201 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 0,7063 | m3 |
| 202 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V, E - HSMT | 0,2278 | m3 |
| 203 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 0,3289 | m3 |
| 204 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 0,6955 | m3 |
| 205 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 3,1328 | m3 |
| 206 | Bê tông đáy bể | Chương V, E - HSMT | 0,5625 | m3 |
| 207 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E - HSMT | 0,2918 | m3 |
| 208 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E - HSMT | 0,0255 | tấn |
| 209 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E - HSMT | 0,0219 | 100m2 |
| 210 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E - HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 211 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 25,36 | m2 |
| 212 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V, E - HSMT | 2,1836 | m2 |
| 213 | Đánh màu tường bể | Chương V, E - HSMT | 9,36 | m2 |
| 214 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V, E - HSMT | 0,8918 | m3 |
| 215 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V, E - HSMT | 0,098 | m3 |
| 216 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E - HSMT | 0,432 | m3 |
| 217 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V, E - HSMT | 0,128 | tấn |
| 218 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V, E - HSMT | 0,128 | tấn |
| 219 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,8mm | Chương V, E - HSMT | 0,1163 | tấn |
| 220 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E - HSMT | 0,1163 | tấn |
| 221 | Bu lông móng D16 (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 8 | bộ |
| 222 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 18,1816 | 1m2 |
| 223 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V, E - HSMT | 0,2997 | 100m2 |
| 224 | Tôn úp nóc, sườn | Chương V, E - HSMT | 17,7 | m |
| 225 | Bê tông nền M200, đá 2x4 | Chương V, E - HSMT | 3,02 | m3 |
| 226 | Lát gạch Terazzo | Chương V, E - HSMT | 26,2 | m2 |
| 227 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V, E - HSMT | 0,0351 | tấn |
| 228 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V, E - HSMT | 0,0351 | tấn |
| 229 | Gia công xà gồ thép hộp | Chương V, E - HSMT | 0,0436 | tấn |
| 230 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E - HSMT | 0,0436 | tấn |
| 231 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 5,1483 | 1m2 |
| 232 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V, E - HSMT | 0,0944 | 100m2 |
| 233 | Tôn úp nóc, sườn | Chương V, E - HSMT | 8,694 | m |
| 234 | Máng inox thu nước (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 4,5 | m |
| 235 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E - HSMT | 34,9332 | m2 |
| 236 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 34,9332 | m2 |
| 237 | Gia công khung biển hiệu cổng | Chương V, E - HSMT | 0,0413 | tấn |
| 238 | Lắp đặt khung biển hiệu | Chương V, E - HSMT | 0,0413 | tấn |
| 239 | Bịt biển hiệu cổng bằng tấm Aluminium dày 5ly | Chương V, E - HSMT | 0,0784 | 100m2 |
| 240 | Chữ mi ca dán biển tên (bao gồm cả nhân công) | Chương V, E - HSMT | 1,323 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi