Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201154468-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Tên gói thầu Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc
Số hiệu KHLCNT 20201154251
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 22:44:00 đến ngày 2020-11-30 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,253,937,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cải tạo sửa chữa
1 Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤28m Chương V, E - HSMT  70,804 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V, E - HSMT  0,2364 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E - HSMT  32,19 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V, E - HSMT  59,8 m
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V, E - HSMT  1 bộ
6 Tháo dỡ chậu rửa Chương V, E - HSMT  1 bộ
7 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Chương V, E - HSMT  2 cái
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E - HSMT  135,37 m2
9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V, E - HSMT  25,704 m2
10 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V, E - HSMT  4,1971 m3
11 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V, E - HSMT  7,2 m
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V, E - HSMT  16,4436 m3
13 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Chương V, E - HSMT  4,5 m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V, E - HSMT  1,158 m3
15 Tháo dỡ mái tôn chiều cao ≤6m Chương V, E - HSMT  33,9076 m2
16 Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤6m Chương V, E - HSMT  0,1898 tấn
17 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E - HSMT  9,324 m2
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E - HSMT  383,0069 m2
19 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  41,8484 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT  41,8484 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 9km Chương V, E - HSMT  41,8484 m3
22 Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V, E - HSMT  12,3032 m3
23 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, E - HSMT  3,5448 m3
24 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V, E - HSMT  1,6273 m3
25 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  2,5871 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V, E - HSMT  0,0998 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E - HSMT  0,0084 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E - HSMT  0,1816 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  2,2813 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E - HSMT  0,2075 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E - HSMT  0,0585 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E - HSMT  0,3062 tấn
33 Công khoan cấy thép dầm vào kết cấu móng (dùng keo ram set kết nối) Chương V, E - HSMT  1 T.bộ
34 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V, E - HSMT  1,3336 m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II Chương V, E - HSMT  0,1585 100m3
36 Vận chuyển đất 4km tiếp theo -đất cấp II Chương V, E - HSMT  0,1585 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo -đất cấp II Chương V, E - HSMT  0,1585 100m3
38 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E - HSMT  19,8038 m3
39 Bê tông nền M200, đá 2x4 Chương V, E - HSMT  5,9675 m3
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  0,132 m3
41 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E - HSMT  0,0104 tấn
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E - HSMT  0,0275 100m2
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E - HSMT  6 1cấu kiện
44 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  1,4133 m3
45 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V, E - HSMT  0,257 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E - HSMT  0,0292 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E - HSMT  0,2576 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  16,251 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E - HSMT  2,0098 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E - HSMT  0,0835 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E - HSMT  0,553 tấn
52 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  4,41 m3
53 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V, E - HSMT  0,4696 100m2
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E - HSMT  0,4268 tấn
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  20,6751 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  4,1991 m3
57 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,8mm Chương V, E - HSMT  0,2364 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E - HSMT  0,2364 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  17,568 1m2
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V, E - HSMT  0,5905 100m2
61 Tôn úp nóc Chương V, E - HSMT  21,88 m
62 Máng INOX thu nước (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  34,68 m
63 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 300x300mm Chương V, E - HSMT  11,04 m2
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V, E - HSMT  94,2048 m2
65 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V, E - HSMT  94,2048 m2
66 Làm chống thấm bằng màng khò nóng (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  94,2048 m2
67 Lát gạch đỏ hạ long 300x300 Chương V, E - HSMT  47,7168 m2
68 Lát nền, sàn gạch granite-tiết diện gạch 600x600mm Chương V, E - HSMT  103,5134 m2
69 Lát nền, sàn gạch granite chống trơn-tiết diện gạch 300x300mm Chương V, E - HSMT  10,2632 m2
70 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V, E - HSMT  33,6 m2
71 Lát đá bậc tam cấp Chương V, E - HSMT  3,24 m2
72 Lát đá bậc cầu thang Chương V, E - HSMT  9,6556 m2
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  67,6856 m2
74 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  419,487 m2
75 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  5,314 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  22,2868 m2
77 Thi công trần phẳng (chìm) bằng tấm thạch cao Chương V, E - HSMT  110,4434 m2
78 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E - HSMT  110,4434 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  110,4434 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  72,9996 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  441,7738 m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V, E - HSMT  0,4455 100m2
83 Cửa đi mở quay 2 cánh, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm; Phụ kiện đồng bộ Kinlong Chương V, E - HSMT  7,14 m2
84 Cửa đi mở quay 1 cánh, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm; Phụ kiện đồng bộ Kinlong Chương V, E - HSMT  14,28 m2
85 Cửa sổ mở hất cánh, nhôm Xingfa 1,4mm, kính 6,38mm, Phụ kiện đồng bộ Kinlong Chương V, E - HSMT  3 m2
86 Vách kính cố định, nhôm Xingfa 2,2mm, kính 6,38mm Chương V, E - HSMT  4,61 m2
87 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V, E - HSMT  0,0604 tấn
88 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E - HSMT  3 m2
89 Sơn tĩnh điện hoa sắt (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  60,4 kg
90 Gia công lan can inox cầu thang Chương V, E - HSMT  0,0636 tấn
91 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V, E - HSMT  6,5745 m2
92 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện toàn nhà Chương V, E - HSMT  10 công
93 Lắp đặt đèn LED PANEL 600x600; 34 W Chương V, E - HSMT  20 bộ
94 Lắp đặt đèn COMPAC 20W Chương V, E - HSMT  1 bộ
95 Lắp đặt đèn led 300x300; 24W Chương V, E - HSMT  4 bộ
96 Lắp đặt quạt trần 80W Chương V, E - HSMT  6 cái
97 Móc treo quạt trần (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  6 cái
98 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng Chương V, E - HSMT  4 máy
99 Điều hòa nhiệt độ daikin 18000 BTU (hoặc tương đương) (Bao gồm phụ kiện) Chương V, E - HSMT  4 bộ
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E - HSMT  2 cái
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E - HSMT  6 cái
102 công tắc hai chiều Chương V, E - HSMT  2 cái
103 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V, E - HSMT  16 cái
104 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 40W Chương V, E - HSMT  2 cái
105 Tủ điện chiếu sáng 2-4 MODUL Chương V, E - HSMT  1 cái
106 Tủ điện 500x350x200 Chương V, E - HSMT  1 cái
107 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Chương V, E - HSMT  1 cái
108 Lắp đặt các automat 2P-40A Chương V, E - HSMT  2 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V, E - HSMT  10 cái
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, E - HSMT  172 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, E - HSMT  220 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V, E - HSMT  30 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V, E - HSMT  100 m
114 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V, E - HSMT  240 m
115 Hút bể phốt cũ Chương V, E - HSMT  1 cái
116 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V, E - HSMT  3,0672 m3
117 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V, E - HSMT  1,0336 m3
118 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  4,1008 m3
119 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  4,1008 m3
120 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  4,1008 m3
121 Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V, E - HSMT  8,8704 m3
122 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V, E - HSMT  0,5376 m3
123 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  0,4488 m3
124 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V, E - HSMT  0,0085 100m2
125 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  3,0672 m3
126 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V, E - HSMT  2,816 m2
127 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  16,196 m2
128 Đánh màu tường bể Chương V, E - HSMT  16,196 m2
129 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V, E - HSMT  1,0752 m3
130 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V, E - HSMT  4,488 m2
131 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  0,3604 m3
132 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E - HSMT  0,0555 100m2
133 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E - HSMT  0,0268 tấn
134 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E - HSMT  4 1cấu kiện
135 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 Chương V, E - HSMT  0,38 100m
136 Quả cầu chắn rác Chương V, E - HSMT  2 cái
137 Chếch nhưa PVC D90 Chương V, E - HSMT  4 cái
138 Cút góc PVC D90 Chương V, E - HSMT  4 cái
139 Đai INOX giữ ống (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  18 cái
140 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, E - HSMT  2 bộ
141 Dây cấp chậu rửa Chương V, E - HSMT  2 bộ
142 Xifon chậu rửa Chương V, E - HSMT  2 bộ
143 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E - HSMT  2 bộ
144 Lắp đặt gương soi Chương V, E - HSMT  2 cái
145 Lắp đặt xí bệt Chương V, E - HSMT  2 bộ
146 Dây cấp xí bệt Chương V, E - HSMT  2 bộ
147 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V, E - HSMT  2 cái
148 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, E - HSMT  2 cái
149 Lắp đặt chậu tiểu nam (đã bao gồm van nhấn) Chương V, E - HSMT  2 bộ
150 Dây cấp tiểu nam Chương V, E - HSMT  2 cái
151 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V, E - HSMT  2 bộ
152 Lắp đặt bình nước nóng 30L Chương V, E - HSMT  2 bộ
153 Lắp đặt ống nhựa PPR fi 50mm Chương V, E - HSMT  0,11 100m
154 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V, E - HSMT  2 cái
155 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V, E - HSMT  6 cái
156 Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 Chương V, E - HSMT  1 cái
157 Lắp đặt măng sông PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V, E - HSMT  10 cái
158 Lắp đặt van khóa fi 50 Chương V, E - HSMT  1 cái
159 Rắc có PPR D50 Chương V, E - HSMT  1 cái
160 Lắp đặt côn nhựa PPR fi 50-25 Chương V, E - HSMT  1 cái
161 Cút góc 1 đầu ren PPR D50 Chương V, E - HSMT  1 cái
162 Lắp đặt ống nhựa PPR fi 25 Chương V, E - HSMT  0,18 100m
163 Tê nhựa PPR D25 Chương V, E - HSMT  12 cái
164 Cút góc PPR D25 Chương V, E - HSMT  8 cái
165 Măng sông PPR D25 Chương V, E - HSMT  2 cái
166 Lắp đặt van khóa PPR fi 25 Chương V, E - HSMT  2 cái
167 Lắp đặt van gạt PPR fi 25 Chương V, E - HSMT  2 cái
168 Cút góc nhựa 1 đầu ren PPR D25 Chương V, E - HSMT  18 cái
169 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 110 Chương V, E - HSMT  0,34 100m
170 Tê nhựa PVC D110 Chương V, E - HSMT  1 cái
171 Cút góc PVC D110 Chương V, E - HSMT  8 cái
172 Chếch nhưa PVC D110 Chương V, E - HSMT  1 cái
173 Y nhựa PVC D110 Chương V, E - HSMT  1 cái
174 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V, E - HSMT  1 cái
175 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 90 Chương V, E - HSMT  0,22 100m
176 Tê nhựa PVC D90 Chương V, E - HSMT  3 cái
177 Cút nhựa PVC D90 Chương V, E - HSMT  12 cái
178 Chếch nhựa PVC D90 Chương V, E - HSMT  1 cái
179 Y nhựa PVC D90 Chương V, E - HSMT  1 cái
180 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Chương V, E - HSMT  1 cái
181 Lắp đặt côn nhựa PVC fi 90-60 Chương V, E - HSMT  2 cái
182 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 42 Chương V, E - HSMT  0,17 100m
183 Cút nhựa PVC D42 Chương V, E - HSMT  4 cái
184 Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 Chương V, E - HSMT  0,01 100m
185 Cút nhựa PVC D34 Chương V, E - HSMT  4 cái
186 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V, E - HSMT  2 cái
187 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V, E - HSMT  0,38 100 m
188 Cút nhựa HDPE D25 Chương V, E - HSMT  8 cái
189 Tê nhựa HDPE D25 Chương V, E - HSMT  1 cái
190 Rắc co HDPE D25 Chương V, E - HSMT  2 cái
191 Van 1 chiều HDPE D25 Chương V, E - HSMT  1 cái
192 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V, E - HSMT  1 cái
193 van một chiều fi 25 Chương V, E - HSMT  1 cái
194 Lắp đặt van phao tự ngắt Chương V, E - HSMT  1 cái
195 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V, E - HSMT  1 bể
196 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK <200mm - Đất Chương V, E - HSMT  80 m
197 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V, E - HSMT  0,8 100m
198 Rọ hút (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  1 bộ
199 Máy bơm nước 2,5kW Chương V, E - HSMT  1 cái
200 Hệ thống lọc nước 3 cột lọc bằng inox (Bao gồm nhân công lắp đặt) Chương V, E - HSMT  1 bộ
201 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, E - HSMT  0,7063 m3
202 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V, E - HSMT  0,2278 m3
203 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  0,3289 m3
204 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V, E - HSMT  0,6955 m3
205 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  3,1328 m3
206 Bê tông đáy bể Chương V, E - HSMT  0,5625 m3
207 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E - HSMT  0,2918 m3
208 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E - HSMT  0,0255 tấn
209 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E - HSMT  0,0219 100m2
210 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E - HSMT  3 1cấu kiện
211 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  25,36 m2
212 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V, E - HSMT  2,1836 m2
213 Đánh màu tường bể Chương V, E - HSMT  9,36 m2
214 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V, E - HSMT  0,8918 m3
215 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V, E - HSMT  0,098 m3
216 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E - HSMT  0,432 m3
217 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V, E - HSMT  0,128 tấn
218 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V, E - HSMT  0,128 tấn
219 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,8mm Chương V, E - HSMT  0,1163 tấn
220 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E - HSMT  0,1163 tấn
221 Bu lông móng D16 (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  8 bộ
222 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  18,1816 1m2
223 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V, E - HSMT  0,2997 100m2
224 Tôn úp nóc, sườn Chương V, E - HSMT  17,7 m
225 Bê tông nền M200, đá 2x4 Chương V, E - HSMT  3,02 m3
226 Lát gạch Terazzo Chương V, E - HSMT  26,2 m2
227 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V, E - HSMT  0,0351 tấn
228 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V, E - HSMT  0,0351 tấn
229 Gia công xà gồ thép hộp Chương V, E - HSMT  0,0436 tấn
230 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E - HSMT  0,0436 tấn
231 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  5,1483 1m2
232 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V, E - HSMT  0,0944 100m2
233 Tôn úp nóc, sườn Chương V, E - HSMT  8,694 m
234 Máng inox thu nước (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  4,5 m
235 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E - HSMT  34,9332 m2
236 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  34,9332 m2
237 Gia công khung biển hiệu cổng Chương V, E - HSMT  0,0413 tấn
238 Lắp đặt khung biển hiệu Chương V, E - HSMT  0,0413 tấn
239 Bịt biển hiệu cổng bằng tấm Aluminium dày 5ly Chương V, E - HSMT  0,0784 100m2
240 Chữ mi ca dán biển tên (bao gồm cả nhân công) Chương V, E - HSMT  1,323 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->