Gói thầu: Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201146460-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146266 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và vốn KHCB năm 2021 củaTổng Công ty Điện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 17:24:00 đến ngày 2020-11-30 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 967,245,147 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng đường dây 22 kV | |||
| 1 | Móng cột BTLT MG-2 (12m) đào thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT MG-2 (14m) đào thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT MT-3(12) đào thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| B | Hạng mục 2: Phần xây dựng đường dây 0,4 kV | |||
| 1 | Móng cột BTLT M2-H (8,5m) đào thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT MĐH (8,5m) đào máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT MG-2 (10m) đào thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Móng |
| 4 | Móng cột BTLT MG-2H (8,5m) đào thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Móng |
| 5 | Móng cột BTLT MGĐ-H (8,5m) đào thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Móng |
| 6 | Móng cột BTLT MT-2 (10m) đào máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột BTLT MT-2 (10m) đào thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 8 | Móng cột BTLT MG-2 (14m) đào thủ công | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Móng |
| C | Hạng mục 3: Phần lắp đặt điện đường dây 22 kV | |||
| 1 | Cột điện PC.I-12-190-9 dựng máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cột |
| 2 | Cột điện PC.I-14-190-6,5 dựng máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Xà néo chữ A cột đơn XN-2LA-1200 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ góc cột đơn XĐG-2LA-1200 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng cột đơn XĐ-1LA-1200 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Bách bắt sứ chuỗi | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Dây nhôm lõi thép bọc trung thế XLPE-12,7/22(24kV)-95/16 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 212,04 | Mét |
| 8 | Nhân công kéo dây nhôm lõi thép bọc trung thế XLPE-12,7/22(24kV)-95/16 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 209,94 | Mét |
| 9 | Kẹp cáp nhôm 3BL A50-120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Bộ |
| 10 | Đầu cốt nhôm đồng 2BL AM50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cái |
| 11 | Sứ đứng Pinpost 24kV+ty | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 9 | Quả |
| 12 | Kẹp đầu sứ dây bọc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 9 | Cái |
| 13 | Sứ chuỗi GLPDS-28 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 9 | Chuỗi |
| 14 | Khóa néo dây trần AC-50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| 15 | Khóa néo ép dây bọc AC/XLPE-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Cái |
| 16 | Giáp níu dây bọc AC/XLPE-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Cái |
| 17 | Cụm đấu rẽ dây bọc AC/XLPE-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Cái |
| 18 | Kẹp đấu lèo dây bọc 35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Cái |
| 19 | Dao cách ly đường dây LTD | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Phần tử |
| D | Hạng mục 4: Phần thi công lắp đặt điện HOTLINE | |||
| 1 | Đấu nối Hotline | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Pha |
| E | Hạng mục 5: Phần thi công lắp đặt điện TBA | |||
| 1 | Dây dẫn từ TC-FCO-MBA + CSV CXV/C35-12,7/22(24)kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 135 | Mét |
| 2 | Kẹp quai nhôm đồng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Kẹp chim đấu rẽ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Cụm đấu rẽ dây bọc trung thế A95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 11 | Cái |
| 5 | Kẹp đấu lèo dây bọc trung thế KR XLPE-35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 12 | Cái |
| 6 | Xà sứ đỡ dưới 02 cột BTLT 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Sàn thao tác 2 cột ly tâm 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà sứ đỡ trên 02 cột BTLT 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà cầu chì tự rơi 02 cột BTLT 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ, thanh đỡ MBA 02 cột BTLT 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Culie, tăng đơ chống lật MBA 02 cột LT 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà tủ điện hạ thế 02 cột LT12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà sứ đỡ trên cột sắt CS12,1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Xà cầu chì tự rơi cột sắt CS12,1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà sứ đỡ dưới cột sắt CS12,1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ MBA cột sắt CS12,1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà kẹp MBA cột sắt CS12,1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Giá thao tác cột sắt CS12,1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ tủ hạ thế cột sắt CS12,1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Thanh bắt chống sét van | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Bộ |
| 21 | Sứ đứng Pinpost 24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 21 | Quả |
| 22 | Kẹp sứ dây bọc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 24 | Bộ |
| 23 | Cầu chì tự rơi 24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 9 | P.tử |
| 24 | Dây chảy 12K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 17 | Sợi |
| 25 | Dây chảy 10K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Sợi |
| 26 | Cáp liên lạc MBA-Tủ điện hạ thế CXV 1x240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 96 | Mét |
| 27 | Cáp liên lạc MBA-Tủ điện hạ thế CXV 1x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 128 | Mét |
| 28 | Tiếp địa trạm LR-16 (O) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | HT |
| 29 | Tiếp địa trạm TĐHT-24 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | HT |
| 30 | Ống co nhiệt hạ thế fi16 bọc cờ tiếp địa | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6,6 | Mét |
| 31 | Hệ thống tiếp địa thòng cột 12m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | HT |
| 32 | Dây đồng mềm C35 bắt tiếp địa | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 142 | Mét |
| 33 | Kẹp bắt dây tiếp địa (M38) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 14 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng M240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 24 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng M120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 32 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng M35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 127 | Cái |
| 37 | Ống luồn cáp HDPE fi105/80 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | Mét |
| 38 | Đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Mét |
| 39 | Khóa đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Cái |
| 40 | Các phần khác(ổ khoá, biển báo) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Trạm |
| 41 | Nắp chụp cách điện CSV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 18 | Cái |
| 42 | Nắp chụp cách điện trên FCO | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 18 | Cái |
| 43 | Nắp chụp cách điện dưới FCO | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 18 | Cái |
| 44 | Nắp chụp cách điện cao thế MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 18 | Cái |
| 45 | Nắp chụp cách điện hạ thế MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 24 | Cái |
| F | Hạng mục 6: Phần lắp đặt điện đường dây 04 kV | |||
| 1 | Cột điện PC.I-14-190-6,5 dựng máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cột |
| 2 | Cột điện PC.I-10-190-5 dựng máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Cột |
| 3 | Cột điện PC.I-10-190-3,5 dựng máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Cột |
| 4 | Cột điện PC.I-8,5-160-2,5 dựng máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cột |
| 5 | Cột điện PC.I-8,5-160-4,3 dựng máy | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | Cột |
| 6 | Cổ dề ghép cột đôi hạ thế CDG-85 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa đường dây hạ thế LR-4LL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa đường dây hạ thế LR-3(O) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Bộ |
| 9 | Ống co nhiệt hạ thế fi16 bọc cờ tiếp địa | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 35,2 | Mét |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC/A-4*120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1.973,548 | Mét |
| 11 | Nhân công kéo cáp vặn xoắn ABC/A-4*120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1.954 | Mét |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC/A-4*95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1.063,841 | Mét |
| 13 | Nhân công kéo cáp vặn xoắn ABC/A-4*95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1.053,3 | Mét |
| 14 | Cáp vặn xoắn ABC/A-4*70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 1.174,137 | Mét |
| 15 | Nhân công kéo cáp vặn xoắn ABC/A-4*70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1.162,51 | Mét |
| 16 | Khóa néo ABC 4*120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 55 | Cái |
| 17 | Khóa đỡ ABC 4*120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 21 | Cái |
| 18 | Khóa néo ABC 4*(95-70) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 58 | Cái |
| 19 | Khóa đỡ ABC 4*95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 39 | Cái |
| 20 | Khóa đỡ ABC 4*70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 16 | Cái |
| 21 | Đai móc | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 186 | Cái |
| 22 | Đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 338 | m |
| 23 | Khóa đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 338 | Cái |
| 24 | Kẹp răng 2 bu lông đấu cung 35-120/35-120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 94 | Bộ |
| 25 | Kẹp răng 2 bu lông đấu cung 35-95/35-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 68 | Bộ |
| 26 | Kẹp răng đấu dây xuống công tơ 120-35/8-35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 88 | Bộ |
| 27 | Kẹp răng đấu dây xuống công tơ 95-35/8-35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 256 | Bộ |
| 28 | Đầu cốt nhôm đồng AM-120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | Cái |
| 29 | Đầu cốt nhôm đồng AM-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 28 | Cái |
| 30 | Đầu cốt nhôm đồng AM-70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Cái |
| 31 | Ống nối dây ABC -120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 40 | Cái |
| 32 | Ống nối dây ABC -95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 68 | Cái |
| 33 | Ống nối dây ABC -70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Cái |
| 34 | Chi tiết tiếp địa hạ áp đầu cột | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27 | Cái |
| 35 | Ống luồn cáp HDPE fi100 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 64 | Mét |
| 36 | Dây buộc rút L300-D20 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 79 | Sợi |
| 37 | Dây đấu xuống công tơ muler 2x16mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 18 | Mét |
| 38 | Dây đấu cầu CVV 1x6mm2 (màu đỏ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3,9 | Mét |
| 39 | Dây đấu cầu CVV 1x6mm2 (màu đen) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3,9 | Mét |
| 40 | Hộp 4 công tơ 1 pha+PK | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Hộp |
| 41 | Tháo lắp hộp 1 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Hộp |
| 42 | Tháo lắp hộp 4 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 12 | Hộp |
| 43 | Tháo lắp hộp công tơ 3 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Hộp |
| 44 | Đấu lại hộp 1 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 34 | Hộp |
| 45 | Đấu lại hộp 4 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 57 | Hộp |
| 46 | Đấu lại hộp công tơ 3 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 23 | Hộp |
| 47 | Tháo lắp tủ tụ bù hạ thế 10kVAr | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Tủ |
| 48 | Tháo lắp xà hạ thế X1H-1,1m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Tháo lắp công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cái |
| 50 | Tháo lắp ATM 1 pha 40A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cái |
| G | Hạng mục 7: Phần lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 5 | Máy |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 630A (3 XT 3x250A) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Tủ |
| 3 | Tủ hạ thế trọn bộ 400A (3 XT 3x150A) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 2 | Tủ |
| 4 | Chống sét van (1 bộ = 3 pha) LA-21 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT /(A cấp) | 3 | Bộ |
| 5 | Máy biến áp 320kVA (SDL) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Máy |
| 6 | Chống sét van (1 bộ = 3 pha) (SDL) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Tủ hạ thế trọn bộ 630A (4 XTx250A) (SDL) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Tủ |
| 8 | Tủ hạ thế trọn bộ 630A (2 XTx250A+1XTx200A+1XTx150A) (SDL) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Tủ |
| H | Hạng mục 8: Phần thu hồi TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 160kVA (TH) | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250kVA (TH-SDL) | 1 | Máy | |
| 3 | Tủ hạ thế trọn bộ 250A (2 XT 2x150A) | 1 | Tủ | |
| 4 | Tủ hạ thế trọn bộ 400A (3 XTx150A) | 1 | Tủ | |
| 5 | Dây dẫn từ TC-FCO-MBA + CSV | 21 | Mét | |
| I | Hạng mục 9: Phần thu hồi đường dây hạ thế 0,4kV | |||
| 1 | Cột BTLT 8,4m chặt gốc | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 1 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 7,5m chặt gốc | 7 | Cột | |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/A-4*35 | 158,8 | Mét | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi