Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201158217 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 23:33:00 đến ngày 2020-11-30 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,232,160,646 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E - HSMT | 1.762,2996 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Chương V, E - HSMT | 3.512,5166 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E - HSMT | 440,5749 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, E - HSMT | 878,1292 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V, E - HSMT | 799,4566 | m2 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 26,3741 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 26,3741 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E - HSMT | 26,3741 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 878,1292 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 440,5749 | m2 |
| 11 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài | Chương V, E - HSMT | 881,1498 | 1m2 |
| 12 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong | Chương V, E - HSMT | 4.390,6458 | 1m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 1.321,7247 | 1m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 881,1498 | 1m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 4.390,6458 | 1m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 799,4566 | 1m2 |
| 17 | Dọn dẹp vệ sinh công trình | Chương V, E - HSMT | 20 | công |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V, E - HSMT | 50 | 1m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E - HSMT | 85,6816 | m2 |
| 20 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 4,2841 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 4,2841 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E - HSMT | 4,2841 | m3 |
| 23 | Lát nền gạch granite 600x600 | Chương V, E - HSMT | 85,6816 | 1m2 |
| 24 | Tháo dỡ trần | Chương V, E - HSMT | 109,2 | m2 |
| 25 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600X600 | Chương V, E - HSMT | 109,2 | m2 |
| 26 | Vận chuyển trần phế thải | Chương V, E - HSMT | 3 | công |
| 27 | Ống hút mùi bếp UPVC D110 | Chương V, E - HSMT | 1 | m |
| 28 | Cút 90 UPVC D110 | Chương V, E - HSMT | 2 | cái |
| 29 | Nắp đậy inox D110 | Chương V, E - HSMT | 1 | cái |
| 30 | Chèn dây đay tẩm bitum | Chương V, E - HSMT | 1 | lỗ |
| 31 | Phá dỡ nền đá sảnh | Chương V, E - HSMT | 72,5927 | m2 |
| 32 | Phá dỡ nền láng granito | Chương V, E - HSMT | 59 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V, E - HSMT | 72,5927 | m2 |
| 34 | Láng granitô nền sàn | Chương V, E - HSMT | 59 | m2 |
| 35 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E - HSMT | 28,0392 | m2 |
| 36 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 0,5608 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 0,5608 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E - HSMT | 0,5608 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 28,0392 | m2 |
| 40 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 28,0392 | 1m2 |
| 41 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V, E - HSMT | 17,8904 | m2 |
| 42 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E - HSMT | 8,908 | m2 |
| 43 | Vệ sinh nền trước khi chống thầm | Chương V, E - HSMT | 26,7984 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V, E - HSMT | 26,7984 | 1m2 |
| 45 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 17,8904 | 1m2 |
| 46 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 8,908 | m2 |
| 47 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V, E - HSMT | 3,852 | 1m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 3,852 | 1m2 |
| 49 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V, E - HSMT | 19 | bộ |
| 50 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V, E - HSMT | 19 | bộ |
| 51 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V, E - HSMT | 48 | bộ |
| 52 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V, E - HSMT | 41 | bộ |
| 53 | Lavabo (Inax Lavabo AL-2094V hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 19 | bộ |
| 54 | Vòi rửa 1 vòi ( Inax Vòi LFV-1201S-1 hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 19 | bộ |
| 55 | Chậu xí bệt (Inax AC-959VAN hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 19 | bộ |
| 56 | Vòi xịt nền (Mitco M9937 hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 19 | cái |
| 57 | Chậu tiểu nam + van xả tiểu (Inax tiểu nam AU-431VR + van xả UF-3VS hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 24 | bộ |
| 58 | Tiểu nữ + van xả tiểu (Tiểu nữ đặt sàn ToTo BT5 + van xả tiểu nữ RA408TN) | Chương V, E - HSMT | 24 | bộ |
| 59 | Móc giấy vệ sinh (Duraqua 9607 hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 19 | cái |
| 60 | Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen (Inax BFV-1403S-7C hoặc tương đương) | Chương V, E - HSMT | 3 | bộ |
| 61 | Phễu thu sàn | Chương V, E - HSMT | 19 | cái |
| 62 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V, E - HSMT | 172,5636 | m2 |
| 63 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E - HSMT | 707,52 | m2 |
| 64 | Tháo dỡ vách ngăn | Chương V, E - HSMT | 120,816 | m2 |
| 65 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 50,045 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 50,045 | m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E - HSMT | 50,045 | m3 |
| 68 | Vệ sinh nền trước khi chống thầm | Chương V, E - HSMT | 265,9396 | m2 |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V, E - HSMT | 265,9396 | 1m2 |
| 70 | Vách ngăn liền cửa composite chống ẩm (tính 50% thay mới) | Chương V, E - HSMT | 60,408 | m2 |
| 71 | Sửa lại vách ngăn khu vệ sinh ((tính 50%) | Chương V, E - HSMT | 60,408 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300 | Chương V, E - HSMT | 172,5636 | 1m2 |
| 73 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ceramic 300x600 | Chương V, E - HSMT | 707,52 | 1m2 |
| 74 | Sửa chữa, cải tạo ống đồng bảo ôn, dây điện, bơm ga ống đồng | Chương V, E - HSMT | 112 | m |
| 75 | Cửa kính cường lực tự động dày 12mm | Chương V, E - HSMT | 6,72 | m2 |
| 76 | Bộ tự động cửa | Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Ốp inox dày 1mm xước mờ che bộ điều khiển | Chương V, E - HSMT | 5 | m |
| 78 | Khóa điện đồng bộ theo cửa | Chương V, E - HSMT | 1 | bộ |
| 79 | Tháo dỡ cửa, bản lề cửa | Chương V, E - HSMT | 280 | bộ |
| 80 | Bản lề cửa nhựa lõi thép + công lắp dựng lại cửa | Chương V, E - HSMT | 280 | bộ |
| 81 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 20,79 | m2 |
| 82 | Cửa cuốn AUSTDOOR combo C70 (hoặc loại tương đương) | Chương V, E - HSMT | 20,79 | m2 |
| 83 | Bộ tời dùng cho cửa cuốn | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 84 | Bộ lưu điện Ausdoor hoặc tương đương. | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 85 | Bộ điều khiển từ xa có nắp trượt DK1 | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 86 | Bộ kích điện từ 12VDC lên 220VDC | Chương V, E - HSMT | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt hộp bảo vệ aluminum cửa cuốn (gồm cả phụ kiện và khung xương) | Chương V, E - HSMT | 8,91 | m2 |
| 88 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V, E - HSMT | 20,79 | m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m ( 2 tháng) | Chương V, E - HSMT | 31,415 | 100m2 |
| 90 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao <=50m | Chương V, E - HSMT | 10,7182 | 100m2 |
| 91 | Lưới chống bụi | Chương V, E - HSMT | 3.142 | m2 |
| 92 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E - HSMT | 66,4736 | m2 |
| 93 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Chương V, E - HSMT | 64,9504 | m2 |
| 94 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E - HSMT | 16,6184 | m2 |
| 95 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, E - HSMT | 16,2376 | m2 |
| 96 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 0,6572 | m3 |
| 97 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V, E - HSMT | 0,6572 | m3 |
| 98 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km | Chương V, E - HSMT | 0,6572 | m3 |
| 99 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 16,2376 | m2 |
| 100 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 16,6184 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 81,188 | 1m2 |
| 102 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 83,092 | 1m2 |
| 103 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 9,18 | m2 |
| 104 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Chương V, E - HSMT | 4,32 | m2 |
| 105 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38 | Chương V, E - HSMT | 4,86 | m2 |
| 106 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V, E - HSMT | 2,68 | m2 |
| 107 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, E - HSMT | 14,4 | m2 |
| 108 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 14,4 | m2 |
| 109 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 2,68 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 14,4 | 1m2 |
| 111 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E - HSMT | 2,68 | 1m2 |
| 112 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 4,32 | m2 |
| 113 | Cửa sắt phòng rác | Chương V, E - HSMT | 4,32 | m2 |
| 114 | Tháo dỡ hộp alu bọc bảo ôn | Chương V, E - HSMT | 20,925 | m2 |
| 115 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E - HSMT | 13,95 | m2 |
| 116 | Hộp alu bọc đường bảo ôn 3mm (bao gồm cả khung xương) | Chương V, E - HSMT | 20,925 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Phòng hội trường | |||
| 1 | Tháo dỡ sàn gỗ hiện trạng | Chương V, E - HSMT | 44,3021 | m2 |
| 2 | Tháo toàn bộ rèm cửa, rèm sân khấu | Chương V, E - HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Tháo dỡ giả cột tròn bằng aluminium | Chương V, E - HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ nhôm kính bằng thủ công | Chương V, E - HSMT | 21 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần thạch cao | Chương V, E - HSMT | 172,3225 | m2 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 21,6626 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 21,6626 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | Chương V, E - HSMT | 21,6626 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V, E - HSMT | 21,6626 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 9kmm bằng ô tô - 2,5T | Chương V, E - HSMT | 21,6626 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống dây điện, bóng đèn hiện trạng | Chương V, E - HSMT | 1 | ht |
| 12 | Ốp hệ gỗ MFC màu MS 609 EV (PL01) | Chương V, E - HSMT | 179,1662 | m2 |
| 13 | Ốp hệ gỗ tiêu âm đục lỗ màu MS B324 (PL02) | Chương V, E - HSMT | 50,4288 | m2 |
| 14 | Ốp hệ gỗ tiêu âm đục lỗ màu MS B339T (PL03) | Chương V, E - HSMT | 27,7307 | m2 |
| 15 | Nẹp đồng trang trí Backdrop và các diện tường ốp gỗ | Chương V, E - HSMT | 116,96 | md |
| 16 | Phào trang trí ốp chân trường, gỗ MFC màu MS 609EV | Chương V, E - HSMT | 82,52 | m |
| 17 | Phào trang trí ốp cửa sổ gỗ MFC màu MS 609 V | Chương V, E - HSMT | 29,6 | m |
| 18 | Sàn gỗ gõ đỏ tự nhiên dày 1,5cm, xương gỗ 40x30 (khung xương sắt hộp mạ kẽm) | Chương V, E - HSMT | 36,8 | m2 |
| 19 | Ốp diềm sân khấu bằng gỗ gõ đỏ tự nhiên dày 1.5cm | Chương V, E - HSMT | 4,785 | m2 |
| 20 | Bậc lên sân khấu bằng gỗ Lim Nam Phi dày 3cm | Chương V, E - HSMT | 4,0537 | m2 |
| 21 | Nẹp đồng mép viền sân khấu | Chương V, E - HSMT | 13,02 | m |
| 22 | Cửa pano gỗ Lim Nam Phi dày 38mm | Chương V, E - HSMT | 18,084 | m2 |
| 23 | Khuôn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi, khuôn kép 60x240mm | Chương V, E - HSMT | 28,52 | md |
| 24 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V, E - HSMT | 28,52 | m cấu kiện |
| 25 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E - HSMT | 18,084 | m2 cấu kiện |
| 26 | Gia công, lắp đặt phào khuôn cửa mặt trong 2 bên cánh cửa bằng gỗ Lim Nam Phi KT 100x50mm | Chương V, E - HSMT | 21,92 | m |
| 27 | Gia công, lắp đặt phào khuôn cửa mặt trong 2 bên cánh cửa bằng gỗ Lim Nam Phi KT 100x100mm | Chương V, E - HSMT | 21,92 | m |
| 28 | Gia công, lắp đặt phào khuôn cửa mặt trong phía trên bằng gỗ Lim Nam Phi KT 190x140mm | Chương V, E - HSMT | 7,72 | m |
| 29 | Gia công, lắp đặt phào khuôn cửa mặt trong phía trên bằng gỗ Lim Nam Phi KT 190x90mm | Chương V, E - HSMT | 7,72 | m |
| 30 | Khóa cửa đi | Chương V, E - HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Phụ kiện cửa đi | Chương V, E - HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao tiêu âm đục lỗ | Chương V, E - HSMT | 182,8659 | m2 |
| 33 | Phào trần thạch cao | Chương V, E - HSMT | 67,2 | md |
| 34 | Viền hộp đèn, viền inox ánh kim | Chương V, E - HSMT | 6 | Cái |
| 35 | Thi công thảm trải sàn màu đỏ | Chương V, E - HSMT | 135 | m2 |
| 36 | Thi công hệ trần gỗ nhựa hệ thanh Ecowood sảnh tầng 3 | Chương V, E - HSMT | 96,6924 | m2 |
| 37 | Lan can ốp gỗ nhựa Ecowood màu Chery | Chương V, E - HSMT | 17,3052 | m |
| 38 | Đèn LED downlight 9W | Chương V, E - HSMT | 78 | bộ |
| 39 | Đèn LED dây 7W/M | Chương V, E - HSMT | 80 | m |
| 40 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V, E - HSMT | 200 | m |
| 41 | Dây dẫn điện Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Chương V, E - HSMT | 400 | m |
| 42 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x1.5)mm2 | Chương V, E - HSMT | 200 | m |
| 43 | Tháo lắp hệ thống truyển hình trực tuyến | Chương V, E - HSMT | 1 | ht |
| 44 | Tháo dỡ dàn lạnh máy điều hòa cassette âm trần để bảo dưỡng | Chương V, E - HSMT | 4 | máy |
| 45 | Sơn lại mặt dàn lạnh điều hòa catssette âm trần | Chương V, E - HSMT | 4 | máy |
| 46 | Bảo dưỡng dàn lạnh điều hòa cassette âm trần | Chương V, E - HSMT | 0 | máy |
| 47 | Bơm bổ sung gas cho máy điều hòa | Chương V, E - HSMT | 10 | kg |
| 48 | Lắp đặt dàn lạnh điều hòa sau khi bảo dưỡng | Chương V, E - HSMT | 4 | máy |
| 49 | Bọc lại toàn bộ bảo ôn cho hệ thống ống đồng điều hòa | Chương V, E - HSMT | 40 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi