Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201158227-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CỤC THUẾ THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Tên gói thầu Thi công cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc
Số hiệu KHLCNT 20201158217
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 23:33:00 đến ngày 2020-11-30 11:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,232,160,646 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần xây dựng
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Chương V, E - HSMT  1.762,2996 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Chương V, E - HSMT  3.512,5166 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V, E - HSMT  440,5749 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V, E - HSMT  878,1292 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V, E - HSMT  799,4566 m2
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  26,3741 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT  26,3741 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E - HSMT  26,3741 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  878,1292 m2
10 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  440,5749 m2
11 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài Chương V, E - HSMT  881,1498 1m2
12 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong Chương V, E - HSMT  4.390,6458 1m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  1.321,7247 1m2
14 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  881,1498 1m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  4.390,6458 1m2
16 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  799,4566 1m2
17 Dọn dẹp vệ sinh công trình Chương V, E - HSMT  20 công
18 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V, E - HSMT  50 1m2
19 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E - HSMT  85,6816 m2
20 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  4,2841 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT  4,2841 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E - HSMT  4,2841 m3
23 Lát nền gạch granite 600x600 Chương V, E - HSMT  85,6816 1m2
24 Tháo dỡ trần Chương V, E - HSMT  109,2 m2
25 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600X600 Chương V, E - HSMT  109,2 m2
26 Vận chuyển trần phế thải Chương V, E - HSMT  3 công
27 Ống hút mùi bếp UPVC D110 Chương V, E - HSMT  1 m
28 Cút 90 UPVC D110 Chương V, E - HSMT  2 cái
29 Nắp đậy inox D110 Chương V, E - HSMT  1 cái
30 Chèn dây đay tẩm bitum Chương V, E - HSMT  1 lỗ
31 Phá dỡ nền đá sảnh Chương V, E - HSMT  72,5927 m2
32 Phá dỡ nền láng granito Chương V, E - HSMT  59 m2
33 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V, E - HSMT  72,5927 m2
34 Láng granitô nền sàn Chương V, E - HSMT  59 m2
35 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E - HSMT  28,0392 m2
36 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  0,5608 m3
37 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT  0,5608 m3
38 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E - HSMT  0,5608 m3
39 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  28,0392 m2
40 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  28,0392 1m2
41 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V, E - HSMT  17,8904 m2
42 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E - HSMT  8,908 m2
43 Vệ sinh nền trước khi chống thầm Chương V, E - HSMT  26,7984 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V, E - HSMT  26,7984 1m2
45 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  17,8904 1m2
46 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  8,908 m2
47 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường Chương V, E - HSMT  3,852 1m2
48 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  3,852 1m2
49 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V, E - HSMT  19 bộ
50 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V, E - HSMT  19 bộ
51 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V, E - HSMT  48 bộ
52 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V, E - HSMT  41 bộ
53 Lavabo (Inax Lavabo AL-2094V hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT  19 bộ
54 Vòi rửa 1 vòi ( Inax Vòi LFV-1201S-1 hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT  19 bộ
55 Chậu xí bệt (Inax AC-959VAN hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT  19 bộ
56 Vòi xịt nền (Mitco M9937 hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT  19 cái
57 Chậu tiểu nam + van xả tiểu (Inax tiểu nam AU-431VR + van xả UF-3VS hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT  24 bộ
58 Tiểu nữ + van xả tiểu (Tiểu nữ đặt sàn ToTo BT5 + van xả tiểu nữ RA408TN) Chương V, E - HSMT  24 bộ
59 Móc giấy vệ sinh (Duraqua 9607 hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT  19 cái
60 Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen (Inax BFV-1403S-7C hoặc tương đương) Chương V, E - HSMT  3 bộ
61 Phễu thu sàn Chương V, E - HSMT  19 cái
62 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V, E - HSMT  172,5636 m2
63 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E - HSMT  707,52 m2
64 Tháo dỡ vách ngăn Chương V, E - HSMT  120,816 m2
65 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  50,045 m3
66 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT  50,045 m3
67 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E - HSMT  50,045 m3
68 Vệ sinh nền trước khi chống thầm Chương V, E - HSMT  265,9396 m2
69 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V, E - HSMT  265,9396 1m2
70 Vách ngăn liền cửa composite chống ẩm (tính 50% thay mới) Chương V, E - HSMT  60,408 m2
71 Sửa lại vách ngăn khu vệ sinh ((tính 50%) Chương V, E - HSMT  60,408 m2
72 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300 Chương V, E - HSMT  172,5636 1m2
73 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch ceramic 300x600 Chương V, E - HSMT  707,52 1m2
74 Sửa chữa, cải tạo ống đồng bảo ôn, dây điện, bơm ga ống đồng Chương V, E - HSMT  112 m
75 Cửa kính cường lực tự động dày 12mm Chương V, E - HSMT  6,72 m2
76 Bộ tự động cửa Chương V, E - HSMT  1 bộ
77 Ốp inox dày 1mm xước mờ che bộ điều khiển Chương V, E - HSMT  5 m
78 Khóa điện đồng bộ theo cửa Chương V, E - HSMT  1 bộ
79 Tháo dỡ cửa, bản lề cửa Chương V, E - HSMT  280 bộ
80 Bản lề cửa nhựa lõi thép + công lắp dựng lại cửa Chương V, E - HSMT  280 bộ
81 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E - HSMT  20,79 m2
82 Cửa cuốn AUSTDOOR combo C70 (hoặc loại tương đương) Chương V, E - HSMT  20,79 m2
83 Bộ tời dùng cho cửa cuốn Chương V, E - HSMT  2 bộ
84 Bộ lưu điện Ausdoor hoặc tương đương. Chương V, E - HSMT  2 bộ
85 Bộ điều khiển từ xa có nắp trượt DK1 Chương V, E - HSMT  2 bộ
86 Bộ kích điện từ 12VDC lên 220VDC Chương V, E - HSMT  2 bộ
87 Lắp đặt hộp bảo vệ aluminum cửa cuốn (gồm cả phụ kiện và khung xương) Chương V, E - HSMT  8,91 m2
88 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V, E - HSMT  20,79 m2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m ( 2 tháng) Chương V, E - HSMT  31,415 100m2
90 Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao <=50m Chương V, E - HSMT  10,7182 100m2
91 Lưới chống bụi Chương V, E - HSMT  3.142 m2
92 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Chương V, E - HSMT  66,4736 m2
93 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Chương V, E - HSMT  64,9504 m2
94 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V, E - HSMT  16,6184 m2
95 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V, E - HSMT  16,2376 m2
96 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  0,6572 m3
97 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V, E - HSMT  0,6572 m3
98 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V, E - HSMT  0,6572 m3
99 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  16,2376 m2
100 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  16,6184 m2
101 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  81,188 1m2
102 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  83,092 1m2
103 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E - HSMT  9,18 m2
104 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Chương V, E - HSMT  4,32 m2
105 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38 Chương V, E - HSMT  4,86 m2
106 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V, E - HSMT  2,68 m2
107 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Chương V, E - HSMT  14,4 m2
108 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  14,4 m2
109 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  2,68 m2
110 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  14,4 1m2
111 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E - HSMT  2,68 1m2
112 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E - HSMT  4,32 m2
113 Cửa sắt phòng rác Chương V, E - HSMT  4,32 m2
114 Tháo dỡ hộp alu bọc bảo ôn Chương V, E - HSMT  20,925 m2
115 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E - HSMT  13,95 m2
116 Hộp alu bọc đường bảo ôn 3mm (bao gồm cả khung xương) Chương V, E - HSMT  20,925 m2
B Hạng mục 2: Phòng hội trường
1 Tháo dỡ sàn gỗ hiện trạng Chương V, E - HSMT  44,3021 m2
2 Tháo toàn bộ rèm cửa, rèm sân khấu Chương V, E - HSMT  1 Toàn bộ
3 Tháo dỡ giả cột tròn bằng aluminium Chương V, E - HSMT  1 Toàn bộ
4 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ nhôm kính bằng thủ công Chương V, E - HSMT  21 m2
5 Tháo dỡ trần thạch cao Chương V, E - HSMT  172,3225 m2
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  21,6626 m3
7 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  21,6626 m3
8 Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Chương V, E - HSMT  21,6626 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V, E - HSMT  21,6626 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 9kmm bằng ô tô - 2,5T Chương V, E - HSMT  21,6626 m3
11 Tháo dỡ hệ thống dây điện, bóng đèn hiện trạng Chương V, E - HSMT  1 ht
12 Ốp hệ gỗ MFC màu MS 609 EV (PL01) Chương V, E - HSMT  179,1662 m2
13 Ốp hệ gỗ tiêu âm đục lỗ màu MS B324 (PL02) Chương V, E - HSMT  50,4288 m2
14 Ốp hệ gỗ tiêu âm đục lỗ màu MS B339T (PL03) Chương V, E - HSMT  27,7307 m2
15 Nẹp đồng trang trí Backdrop và các diện tường ốp gỗ Chương V, E - HSMT  116,96 md
16 Phào trang trí ốp chân trường, gỗ MFC màu MS 609EV Chương V, E - HSMT  82,52 m
17 Phào trang trí ốp cửa sổ gỗ MFC màu MS 609 V Chương V, E - HSMT  29,6 m
18 Sàn gỗ gõ đỏ tự nhiên dày 1,5cm, xương gỗ 40x30 (khung xương sắt hộp mạ kẽm) Chương V, E - HSMT  36,8 m2
19 Ốp diềm sân khấu bằng gỗ gõ đỏ tự nhiên dày 1.5cm Chương V, E - HSMT  4,785 m2
20 Bậc lên sân khấu bằng gỗ Lim Nam Phi dày 3cm Chương V, E - HSMT  4,0537 m2
21 Nẹp đồng mép viền sân khấu Chương V, E - HSMT  13,02 m
22 Cửa pano gỗ Lim Nam Phi dày 38mm Chương V, E - HSMT  18,084 m2
23 Khuôn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi, khuôn kép 60x240mm Chương V, E - HSMT  28,52 md
24 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V, E - HSMT  28,52 m cấu kiện
25 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V, E - HSMT  18,084 m2 cấu kiện
26 Gia công, lắp đặt phào khuôn cửa mặt trong 2 bên cánh cửa bằng gỗ Lim Nam Phi KT 100x50mm Chương V, E - HSMT  21,92 m
27 Gia công, lắp đặt phào khuôn cửa mặt trong 2 bên cánh cửa bằng gỗ Lim Nam Phi KT 100x100mm Chương V, E - HSMT  21,92 m
28 Gia công, lắp đặt phào khuôn cửa mặt trong phía trên bằng gỗ Lim Nam Phi KT 190x140mm Chương V, E - HSMT  7,72 m
29 Gia công, lắp đặt phào khuôn cửa mặt trong phía trên bằng gỗ Lim Nam Phi KT 190x90mm Chương V, E - HSMT  7,72 m
30 Khóa cửa đi Chương V, E - HSMT  4 bộ
31 Phụ kiện cửa đi Chương V, E - HSMT  4 bộ
32 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao tiêu âm đục lỗ Chương V, E - HSMT  182,8659 m2
33 Phào trần thạch cao Chương V, E - HSMT  67,2 md
34 Viền hộp đèn, viền inox ánh kim Chương V, E - HSMT  6 Cái
35 Thi công thảm trải sàn màu đỏ Chương V, E - HSMT  135 m2
36 Thi công hệ trần gỗ nhựa hệ thanh Ecowood sảnh tầng 3 Chương V, E - HSMT  96,6924 m2
37 Lan can ốp gỗ nhựa Ecowood màu Chery Chương V, E - HSMT  17,3052 m
38 Đèn LED downlight 9W Chương V, E - HSMT  78 bộ
39 Đèn LED dây 7W/M Chương V, E - HSMT  80 m
40 Ống luồn dây PVC D20 Chương V, E - HSMT  200 m
41 Dây dẫn điện Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V, E - HSMT  400 m
42 Dây tiếp địa Cu/PVC (1x1.5)mm2 Chương V, E - HSMT  200 m
43 Tháo lắp hệ thống truyển hình trực tuyến Chương V, E - HSMT  1 ht
44 Tháo dỡ dàn lạnh máy điều hòa cassette âm trần để bảo dưỡng Chương V, E - HSMT  4 máy
45 Sơn lại mặt dàn lạnh điều hòa catssette âm trần Chương V, E - HSMT  4 máy
46 Bảo dưỡng dàn lạnh điều hòa cassette âm trần Chương V, E - HSMT  0 máy
47 Bơm bổ sung gas cho máy điều hòa Chương V, E - HSMT  10 kg
48 Lắp đặt dàn lạnh điều hòa sau khi bảo dưỡng Chương V, E - HSMT  4 máy
49 Bọc lại toàn bộ bảo ôn cho hệ thống ống đồng điều hòa Chương V, E - HSMT  40 md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->