Gói thầu: Gói thầu số 15: Xây lắp trạm biến áp (Giai đoạn 1).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201136630-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA
Tên gói thầu Gói thầu số 15: Xây lắp trạm biến áp (Giai đoạn 1).
Số hiệu KHLCNT 20200302932
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 17:46:00 đến ngày 2020-12-10 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 73,686,279,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. BẢNG TIÊN LƯỢNG MỜI THẦU PHẦN ĐIỆN TRẠM BIẾN ÁP
B A1. TRẠM BIẾN ÁP 220KV TÂN BIÊN
C I. PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CUNG CẤP (A CẤP), NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
D I.1 THIẾT BỊ A CẤP
E I.1.1 Hệ thống phân phối 220kV (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.04)
1 Máy cắt SF6 loại 3 pha: 245kV - 2000A - 40kA 1sec (1 bộ = 3 pha) Tập 2 của E-HSMT 4 bộ
2 Máy biến dòng điện 1 pha: 245kV - 40kA/1s, đặt ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 12 bộ
3 Máy biến điện áp 220kV, 1 pha, đặt ngoài trời: 245kV Tập 2 của E-HSMT 12 bộ
4 Dao cách ly 3 pha, 02 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 245kV - 2000A - 40kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 5 bộ
5 Dao cách ly 3 pha, 01 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 245kV - 2000A - 40kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
6 Dao cách ly 1 pha, 02 lưỡi tiếp đất: 245kV - 2000A - 40kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
7 Dao cách ly 1 pha, 01 lưỡi tiếp đất: 245kV - 2000A - 40kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
8 Chống sét van 220kV, 01 pha, đặt ngoài trời: 192kV-10kA, kèm bộ đếm sét và thiết bị giám sát online Tập 2 của E-HSMT 12 bộ
F I.1.2. Hệ thống phân phối 110kV (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.04)
1 Máy cắt SF6 loại 3 pha: 123kV - 2000A - 31,5kA/1s Tập 2 của E-HSMT 4 bộ
2 Máy cắt SF6 loại 3 pha: 123kV - 1250A - 31,5kA/1s Tập 2 của E-HSMT 4 bộ
3 Máy biến dòng điện 1 pha: 123kV - 31,5kA/1s; tỷ số: 400-800-1200/1/1/1/1/1A Tập 2 của E-HSMT 12 bộ
4 Máy biến dòng điện 1 pha: 123kV - 31,5kA/1s; tỷ số: 800-1200-2000/1/1/1/1/1A Tập 2 của E-HSMT 12 bộ
5 Máy biến điện áp kiểu tụ 1 pha, đặt ngoài trời: 123kV Tập 2 của E-HSMT 6 bộ
6 Máy biến điện áp kiểu tụ 1 pha, đặt ngoài trời: 123kV Tập 2 của E-HSMT 18 bộ
7 Dao cách ly 3 pha, 2 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 2000A - 31,5kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 5 bộ
8 Dao cách ly 3 pha, 2 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 1250A - 31,5kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 4 bộ
9 Dao cách ly 3 pha, 1 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 2000A - 31,5kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
10 Dao cách ly 3 pha, 1 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 1250A - 31,5kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 4 bộ
11 Dao cách ly 3 pha, 0 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 2000A - 31,5kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 2 bộ
12 Dao cách ly 3 pha, 0 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 1250A - 31,5kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 4 bộ
13 Dao cách ly 1 pha, không lưỡi: 123kV - 2000A - 31,5kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 9 bộ
14 Dao cách ly 1 pha, không lưỡi: 123kV - 1250A - 31,5kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 12 bộ
15 Chống sét van 1 pha 96kV - 10kA, kèm bộ đếm sét Tập 2 của E-HSMT 12 bộ
G I.1.3 Hệ thống phân phối 22kV (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.04)
1 Máy cắt SF6 (hoặc chân không) loại 3 pha: 24kV - 630A - 25kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
2 Máy biến dòng điện loại 1 pha: 24kV Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
3 Máy biến dòng điện loại 1 pha: 24kV Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
4 Biến điện áp 1 pha đặt ngoài trời: 24kV Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
5 Dao cách ly 3 pha: 24kV - 630A - 25kA/1sec; 2 lưỡi tiếp đất. Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
6 Chống sét van 22kV kèm bộ đếm sét, 1 pha, 30kV - 10kA Tập 2 của E-HSMT 6 bộ
H I.2 VẬT LIỆU A CẤP
I I.2.1 Dây dẫn-cách điện và phụ kiện: Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.04, 05 và 06
1 Dây dẫn toàn nhôm AAC – 630mm2 (bao gồm lắp kẹp định vị) Tập 2 của E-HSMT 5.900 m
2 Dây dẫn toàn nhôm AAC – 800mm2 (bao gồm lắp kẹp định vị) Tập 2 của E-HSMT 3.100 m
3 Dây dẫn nhôm bọc ACX – 185mm2 Tập 2 của E-HSMT 90 m
4 Sứ đứng 245 kV Tập 2 của E-HSMT 44 Bộ
5 Chuỗi néo 220kV - dùng néo dây 2xAAC 800mm2 Tập 2 của E-HSMT 36 chuỗi
6 Chuỗi néo 220kV - dùng néo dây 2xAAC 630mm2 Tập 2 của E-HSMT 12 chuỗi
7 Chuỗi treo 220kV - dùng treo dây 2xAAC 630mm2 Tập 2 của E-HSMT 3 chuỗi
8 Chuỗi treo 220kV - dùng treo dây 1xAAC 630mm2 Tập 2 của E-HSMT 6 chuỗi
9 Sứ đứng 123 kV Tập 2 của E-HSMT 49 Bộ
10 Chuỗi néo 110kV - dùng néo dây 2xAAC 800mm2 Tập 2 của E-HSMT 54 chuỗi
11 Chuỗi néo 110kV - dùng néo dây 2xAAC 630mm2 Tập 2 của E-HSMT 39 chuỗi
12 Chuỗi treo 110kV - dùng treo dây AAC 630mm2 Tập 2 của E-HSMT 12 chuỗi
13 Kẹp rẽ nhánh các loại (không bao gồm kẹp cực thiết bị) Tập 2 của E-HSMT 177 bộ
J I.2.2Trụ đỡ thiết bị
K I.2.2.A Thiết bị 220kV:
1 Máy cắt 245kV Tập 2 của E-HSMT 4 bộ
2 Dao cách ly 245kV loại 3 pha đặt ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 8 bộ
3 Dao cách ly 245kV loại 1 pha đặt ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 6 cái
L I.2.2.B Thiết bị 110kV:
1 Máy cắt 123kV loại 3 pha đặt ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 8 bộ
2 Dao cách ly 123kV loại 3 pha đặt ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 22 bộ
3 Dao cách ly 123kV loại 1 pha đặt ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 21 cái
M I.2.2.C Thiết bị 22kV:
1 Máy cắt 22kV Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
2 Dao cách ly 22kV loại 3 pha đặt ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
N I.2.3 Kẹp cực nhập kèm thiết bị
O I.2.3.A Dùng cho thiết bị 220kV
1 Máy cắt 220kV Tập 2 của E-HSMT 24 Cái
2 Máy biến dòng điện 220kV Tập 2 của E-HSMT 24 Cái
3 Biến điện áp 220kV Tập 2 của E-HSMT 12 Cái
4 Dao cách ly 220kV Tập 2 của E-HSMT 60 Cái
5 Chống sét van 220kV Tập 2 của E-HSMT 12 Cái
6 Kẹp cực sứ đứng Tập 2 của E-HSMT 44 Cái
P I.2.3.B Dùng cho thiết bị 110kV
1 Máy cắt 110kV Tập 2 của E-HSMT 48 Cái
2 Máy biến dòng điện 110kV Tập 2 của E-HSMT 48 Cái
3 Biến điện áp 110kV Tập 2 của E-HSMT 25 Cái
4 Dao cách ly 110kV Tập 2 của E-HSMT 174 Cái
5 Chống sét van 110kV Tập 2 của E-HSMT 12 Cái
6 Kẹp cực sứ đứng Tập 2 của E-HSMT 49 Cái
Q I.2.3.C Dùng cho thiết bị 22kV
1 Máy biến áp Tập 2 của E-HSMT 12 Cái
2 Máy cắt 22kV Tập 2 của E-HSMT 6 Cái
3 Máy biến dòng điện 22kV Tập 2 của E-HSMT 12 Cái
4 Máy biến điện áp 22kV Tập 2 của E-HSMT 3 Cái
5 Dao cách ly 22kV Tập 2 của E-HSMT 6 Cái
6 Chống sét van 22kV Tập 2 của E-HSMT 6 Cái
R II. PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO BÊN DỰ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP)
S II.1 Thiết bị Máy biến áp
1 MBA tự dùng, điện áp 23±2x2,5%/0,4 kV – 250kVA Tập 2 của E-HSMT 2 máy
2 Kẹp cực đầu sứ 22kV Tập 2 của E-HSMT 6 cái
3 Kẹp cực đầu sứ 0,4kV Tập 2 của E-HSMT 8 cái
T II.2 Thiết bị chiếu sáng, thông gió và điều hòa
U II.2.1 Nhà điều hành (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.11/1 đến 17124B.TBN.E1.11/4)
1 Đèn LED dạng tube dài 1,2m công suất 2x18W Tập 2 của E-HSMT 22 cái
2 Đèn LED dạng tube dài 1,2m công suất 1x18W Tập 2 của E-HSMT 14 cái
3 Đèn LED chống nổ, công suất 1x18W (loại tròn) Tập 2 của E-HSMT 9 cái
4 Đèn LED công suất 1x18W (loại tròn) Tập 2 của E-HSMT 14 cái
5 Quạt thông gió, công suất 530m3/h (có màn che) Tập 2 của E-HSMT 15 cái
6 Quạt thông gió loại chống nổ, công suất 530m3/h (có màn che) Tập 2 của E-HSMT 2 cái
7 Công tắc, có đèn báo khi ở trạng thái off Tập 2 của E-HSMT 26 cái
8 Công tắc, loại 3 chấu (dùng cho hành lang) Tập 2 của E-HSMT 4 cái
9 Điều hòa 01 chiều, loại INVESTER, loại 18000BTU Tập 2 của E-HSMT 5 cái
10 Điều hòa 01 chiều, loại INVESTER, loại 24000BTU Tập 2 của E-HSMT 7 cái
11 Ổ cắm 10A Tập 2 của E-HSMT 52 cái
12 Tủ điện nguồn, cỡ phù hợp (MSB) Tập 2 của E-HSMT 1 cái
13 Tủ điện chiếu sáng, cỡ phù hợp (TCS) Tập 2 của E-HSMT 1 cái
14 Hộp điện chiếu sáng, cỡ phù hợp (HĐ) Tập 2 của E-HSMT 9 cái
15 Tủ điện âm tường, cỡ phù hợp (TĐ) Tập 2 của E-HSMT 7 cái
16 Hộp đấu dây, cỡ phù hợp (Junction box) Tập 2 của E-HSMT 14 cái
17 Áp tô mát, loại 3 pha 3 cực: 500VAC-125A Tập 2 của E-HSMT 1 cái
18 Áp tô mát, loại 3 pha 2 cực: 500VAC-45A Tập 2 của E-HSMT 1 cái
19 Áp tô mát, loại 3 pha 2 cực: 500VAC-32A Tập 2 của E-HSMT 3 cái
20 Áp tô mát, loại 1 pha 2 cực: 250VAC-25A Tập 2 của E-HSMT 12 cái
21 Áp tô mát, loại 1 pha 2 cực: 250VAC-15A Tập 2 của E-HSMT 20 cái
22 Áp tô mát, loại 1 pha 2 cực: 250VAC-10A Tập 2 của E-HSMT 8 cái
23 Công tắc tơ 2NO/2NC: 250VAC-20A Tập 2 của E-HSMT 2 cái
24 Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 4 lõi: PVC-3x25+1x16mm2 Tập 2 của E-HSMT 15 m
25 Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 2 lõi: PVC-2x6mm2 Tập 2 của E-HSMT 240 m
26 Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 2 lõi: PVC-2x4mm2 Tập 2 của E-HSMT 450 m
27 Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 2 lõi: PVC-2x2,5mm2 Tập 2 của E-HSMT 515 m
28 Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 3 lõi: PVC-3x1,5mm2 Tập 2 của E-HSMT 80 m
29 Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 2 lõi: PVC-2x1,5mm2 Tập 2 của E-HSMT 535 m
30 Ống nhựa xoắn luồn cáp, TFP Ø32 Tập 2 của E-HSMT 900 m
31 Phụ kiện lắp đặt (co, cút, hộp chia ngã, đầu cos, nhãn cáp, băng keo, ốc vít, tắc kê .v.v.) Tập 2 của E-HSMT 1
V II.2.2 Nhà bảo vệ (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.11/6)
1 Tủ điện âm tường, cỡ phù hợp (TĐ) Tập 2 của E-HSMT 1 Tủ
2 Bảng điện âm tường, cỡ phù hợp Tập 2 của E-HSMT 1 cái
3 Áp tô mát 1 pha, 2 cực: 250VAC-20A Tập 2 của E-HSMT 1 cái
4 Áp tô mát 1 pha, 2 cực: 250VAC-15A Tập 2 của E-HSMT 2 cái
5 Áp tô mát 1 pha, 2 cực: 250VAC-10A Tập 2 của E-HSMT 1 cái
6 Đèn LED tube 1,2m ốp trần : 220V – 1x18W Tập 2 của E-HSMT 3 cái
7 Đèn LED tròn ốp trần : 220V – 1x18W Tập 2 của E-HSMT 1 cái
8 Công tắc Tập 2 của E-HSMT 6 cái
9 Ổ cắm điện 10A Tập 2 của E-HSMT 8 cái
10 Quạt treo tường 220VAC – 55W Tập 2 của E-HSMT 2 cái
11 Cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x4mm2 Tập 2 của E-HSMT 170 m
12 Cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x2,5mm2 Tập 2 của E-HSMT 60 m
13 Cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x1,5mm2 Tập 2 của E-HSMT 80 m
14 Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP-Ø20 Tập 2 của E-HSMT 310 m
15 Hộp nối dây âm tường, cỡ phù hợp Tập 2 của E-HSMT 1 cái
16 Đai giữ ống nhựa xoắn luồn cáp Tập 2 của E-HSMT 3 cái
17 Phụ kiện lắp đặt (co, cút, hộp chia ngã, đầu cos, nhãn cáp, băng keo, ốc vít, tắc kê .v.v.) Tập 2 của E-HSMT 1
W II.2.3 Nhà trạm bơm (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.11/5)
1 Hộp điện chiếu sáng, cỡ phù hợp (HĐ) Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
2 Bảng điện âm tường, cỡ phù hợp Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
3 Đèn LED tube 1,2m ốp trần : 220V – 2x18W Tập 2 của E-HSMT 4 Bộ
4 Công tắc Tập 2 của E-HSMT 2 Bộ
5 Ổ cắm 10A Tập 2 của E-HSMT 4 Bộ
6 Cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x4mm2 Tập 2 của E-HSMT 120 Mét
7 Cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x2,5mm2 Tập 2 của E-HSMT 90 Mét
8 Cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x1,5mm2 Tập 2 của E-HSMT 35 Mét
9 Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP-Ø20 Tập 2 của E-HSMT 114 Bộ
10 Hộp nối dây âm tường, cỡ phù hợp Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
11 Phụ kiện lắp đặt (co, cút, hộp chia ngã, đầu cos, nhãn cáp, băng keo, ốc vít, tắc kê .v.v.) Tập 2 của E-HSMT 1
X II.3 Chiếu sáng ngoài trời (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.10/1 đến 17124B.TBN.E1.10/4)
1 Đèn LED chiếu sáng đường (24000lm) kèm phụ kiện đấu nối: 240VAC- 150W Tập 2 của E-HSMT 66 bộ
2 Đèn cầu chiếu sáng cổng trạm: 250VAC-70W Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
3 Áp tô mát 3 cực: 500VAC- 50A Tập 2 của E-HSMT 1 cái
4 Áp tô mát 2 cực: 250VAC – 25A Tập 2 của E-HSMT 12 cái
5 Áp tô mát 2 cực: 250VAC- 16A Tập 2 của E-HSMT 5 cái
6 Áp tô mát 1 cực: 250VAC- 6A Tập 2 của E-HSMT 76 cái
7 Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 04 ruột đồng: 3x16+1x10mm2 Tập 2 của E-HSMT 30 m
8 Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 02 ruột đồng: 2x6mm2 Tập 2 của E-HSMT 450 m
9 Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 02 ruột đồng: 2x4mm2 Tập 2 của E-HSMT 400 m
10 Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 05 ruột đồng: 5x1,5mm2 Tập 2 của E-HSMT 360 m
11 Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 03 ruột đồng: 3x1,5mm2 Tập 2 của E-HSMT 380 m
12 Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 02 ruột đồng: 2x1,5mm2 Tập 2 của E-HSMT 230 m
13 Ống nhựa xoắn luồn cáp: Ø32 Tập 2 của E-HSMT 300 m
14 Ống nhựa PVC luồn cáp: PVC-Ø32 Tập 2 của E-HSMT 1.200 m
15 Ống thép luồn cáp Ø32 Tập 2 của E-HSMT 220 m
16 cút góc cho ống thép Ø32 Tập 2 của E-HSMT 40 cái
17 Tủ điện chiếu sáng ngoài trời (cỡ phù hợp) Tập 2 của E-HSMT 1 tủ
18 Bảng điện chiếu sáng (cỡ phù hợp) kèm phụ kiện Tập 2 của E-HSMT 13 hộp
19 Đai giữ ống luồn cáp, thép không rỉ 25x2mm, l = 800mm Tập 2 của E-HSMT 90 cái
20 Phụ kiện lắp đặt (co, cút, hộp chia ngã, đầu cos, nhãn cáp, băng keo, ốc vít, tắc kê .v.v.) Tập 2 của E-HSMT 1
Y II.4 Hệ thống chống sét (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.09)
Z II.4.1 Hệ thống chống sét lắp đặt trên trụ thép
1 Dây chống sét TK-70 Tập 2 của E-HSMT 650 m
2 Nối đất dây chống sét Cu 120mm Tập 2 của E-HSMT 350 m
3 Khóa néo dây chống sét cỡ dây TK-70 Tập 2 của E-HSMT 42 bộ
4 Đầu cose cho dây TK 70 Tập 2 của E-HSMT 42 cái
5 Đầu cose cho dây M120 Tập 2 của E-HSMT 42 cái
6 Phụ kiện kẹp dây TK 70 vào trụ thép Tập 2 của E-HSMT 85 cái
7 Kim thu sét: thép mạ kẽm Ø16, L=5m Tập 2 của E-HSMT 31 kim
8 Dây dẫn sét cho kim thu sét, Cu 120mm Tập 2 của E-HSMT 555 m
9 Phụ kiện cố định dây dẫn sét vào trụ thép Tập 2 của E-HSMT 85 cái
AA II.4.2 Hệ thống chống sét lắp đặt trên kết cấu nhà
1 Kim thu sét: thép mạ kẽm Ø16, L=3m Tập 2 của E-HSMT 40 kim
2 Dây dẫn sét, thép mạ kẽm Ø14 Tập 2 của E-HSMT 300 m
3 Bích cố định kim thu bằng thép (200x200x30)-kèm bu long (được chọn khi đổ bê tông sàn mái) Tập 2 của E-HSMT 40 cái
4 Ống nhựa luồn dây dẫn sét: PVC Ø 20 Tập 2 của E-HSMT 300 m
5 Ke liên kết: thép mạ kẽm Ø14, L=0,3m Tập 2 của E-HSMT 52 Ke
6 Kẹp giữ dây dẫn sét, giữ ống PVC Ø 20 Tập 2 của E-HSMT 120 kẹp
AB II.4 Hệ thống nối đất
AC II.4.1 Lưới nối đất chính (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.08/1)
1 Dây tiếp địa (sắt mạ thép không rỉ Ø14) Tập 2 của E-HSMT 11.000 m
2 Cọc tiếp địa (thép mạ kẽm Ø22; dài 4,8m) Tập 2 của E-HSMT 177 cọc
3 Ke liên kết: thép mạ kẽm Ø14, L=0,3m Tập 2 của E-HSMT 2.300 Ke
4 Đào đất lắp đặt lưới tiếp địa Tập 2 của E-HSMT 1
AD II.4.2 Nối đất thiết bị, trụ đỡ thiết bị, tủ bảng, cột cổng thanh cái, mương cáp…
1 Dây đồng bọc M240 Tập 2 của E-HSMT 80 m
2 Dây đồng bọc M120 Tập 2 của E-HSMT 110 m
3 Dây đồng trần M120 Tập 2 của E-HSMT 1.500 m
4 Dây đồng trần M50 Tập 2 của E-HSMT 140 m
5 Sắt mạ thép không rỉ Ø14 (trụ thiết bị xuống lưới chính) Tập 2 của E-HSMT 3.100 m
6 Đầu cốt đồng cho dây M240 Tập 2 của E-HSMT 10 cái
7 Đầu cốt đồng cho dây M120 Tập 2 của E-HSMT 1.790 cái
8 Đầu cốt đồng cho dây M50 Tập 2 của E-HSMT 130 cái
9 Ke liên kết: sắt mạ thép không rỉ Ø14, L=0,3m Tập 2 của E-HSMT 750 Lke
10 Kẹp dây tiếp địa Tập 2 của E-HSMT 700 cái
11 Bulông + đai ốc + vòng đệm M12x60 Tập 2 của E-HSMT 1.800 bộ
AE II.4.3 Giếng tiếp địa
1 Giếng tiếp địa (Ø100, L=36,7m) Tập 2 của E-HSMT 5 giếng
2 Ke liên kết cọc - lưới Tập 2 của E-HSMT 5 Ke
3 Ống tiếp địa Ø89/79mm, L=36m Số lượng chi tiết mỗi ống tiếp địa: - Ống thép tráng kẽm nhúng nóng Ø88,9mm, dày 5,49mm, dài 6m: 6 ống - Ống thép tạo ren tích hợp Ø83mm, dày 5mm, dài 103mm: 5 ống - Hàn nối ống thép : 5 mối Tập 2 của E-HSMT 5 Cọc
AF II.5 Hệ thống camera (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.12/1 đến 17124B.TBN.E1.12/3)
AG II.5.1 Thiết bị chính
1 Camera IP, quay/quét/zoom, tỉ số phóng quang học 36X tích hợp đèn hồng ngoại, ngoài trời IP66, gắn trên cột thép Tập 2 của E-HSMT 8 Bộ
2 Camera IP, quay/quét/zoom, tỉ số phóng quang học 36X tích hợp đèn hồng ngoại, ngoài trời IP66, gắn trên tường Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
3 Camera IP, quay/quét/zoom, tỉ số phóng quang học 18X tích hợp đèn hồng ngoại, trong nhà, gắn trên tường hoặc trần nhà. Tập 2 của E-HSMT 4 Bộ
4 Bộ chia ghi hình kỹ thuật số (16 kênh), 400 hình/giây, dung lượng ổ cứng 6Tb (1 ổ dự phòng 4Tb) – Trọn bộ kèm bàn phím điều khiển. Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
5 Bàn và ghế điều khiển hệ thống camera. Tập 2 của E-HSMT 2 Bộ
6 Bộ chuyển mạch mạng, được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống IP CCTV, gắn địa chỉ IP camera với địa chỉ mạng. Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
7 Màn hình LCD 21", full HD (1920x1080) Tập 2 của E-HSMT 2 Bộ
AH II.5.2 Vật tư, thiết bị tại trung tâm
1 Tủ rackmount và phụ kiện Tập 2 của E-HSMT 1 Tủ
2 UPS cho toàn hệ thống Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
3 Hệ thống cấp nguồn và phân phối tại trung tâm Tập 2 của E-HSMT 1 HT
4 Lọc sét lan truyền đường nguồn, 10A, dòng sét tối đa 13kA, tác động tức thời Tập 2 của E-HSMT 2 Bộ
5 Dây tiếp địa Tập 2 của E-HSMT 6 mét
6 Dây tiếp địa Tập 2 của E-HSMT 30 mét
7 Hộp tiếp địa Tập 2 của E-HSMT 1 hộp
8 Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mbps Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
9 Khung chứa bộ chuyển đổi quang điện Tập 2 của E-HSMT 1 Khung
10 Optical Fiber PatchPanel Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
11 Khay đấu nối quang Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
12 Nắp khay Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
13 Dây nhảy quang 2SC-2SC (3m-5m) Tập 2 của E-HSMT 8 Sợi
14 Snap-in Adaptor MM Duplex Tập 2 của E-HSMT 8 Cái
15 Pigtail MM LSZH 1,5m Tập 2 của E-HSMT 8 Sợi
16 Phụ kiện nối quang Tập 2 của E-HSMT 16 Cái
17 Phụ kiện khác Tập 2 của E-HSMT 1
AI II.5.3 Vật tư thiết bị phụ trợ camera
1 Tủ thiết bị ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 8 Tủ
2 Hệ thống cấp nguồn và phân phối tại chỗ Tập 2 của E-HSMT 8 Bộ
3 Lọc sét lan truyền đường nguồn, 2A, dòng sét tối đa 6,5kA, tác động tức thì Tập 2 của E-HSMT 8 Bộ
4 Giá đỡ camera (lắp trên cột, tường và trần nhà) Tập 2 của E-HSMT 13 Bộ
5 Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mbps Tập 2 của E-HSMT 8 Cái
6 Hộp phân quang cho 12 Snap-in FO Tập 2 của E-HSMT 8 Cái
7 Khay dấu nối quang:12 fusion Spl. Heat Shrink. Protection Tập 2 của E-HSMT 8 Cái
8 Nắp khay Tập 2 của E-HSMT 8 Cái
9 Snap-in Adaptor MM/SM Duplex Tập 2 của E-HSMT 8 Cái
10 Pigtail MM/SM LSZH 1,5m Tập 2 của E-HSMT 8 Cái
11 Phụ kiện nối quang Tập 2 của E-HSMT 8 Cái
12 Phụ kiện khác Tập 2 của E-HSMT 1
AJ II.5.4 Vật tư thiết bị phụ trợ khác
1 Cáp mạng máy tính (305m/cuộn), CAT5e - FTP/STP Tập 2 của E-HSMT 1 Cuộn
2 Cáp lực cấp nguồn cách điện PVC, vỏ PVC, 3x1mm² Tập 2 của E-HSMT 1.330 m
3 Cáp quang ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 1.300 m
4 Ống PVC luồn dây Ø21mm Tập 2 của E-HSMT 120 m
5 Ống bảo vệ dây thép mạ kẽm và phụ kiện, Ø21mm Tập 2 của E-HSMT 120 m
6 Ống bảo vệ dây thép mạ kẽm và phụ kiện, Ø34mm Tập 2 của E-HSMT 1.230 m
7 Phụ kiện khác Tập 2 của E-HSMT 1
8 Cài đặt, hiệu chỉnh, chạy thử, tích hợp hệ thống, dạy hướng dẫn sử dụng, vận hành Tập 2 của E-HSMT 1 Trọn gói
AK II.6 Hệ thống báo động hàng rào
AL II.6.1 Thiết bị chính
1 Cảm biến hồng ngoại hàng rào, 250/250m, 4 tia đồng bộ Tập 2 của E-HSMT 4 cái
2 Tủ báo động 8 kênh (mở rộng tối đa 32 kênh), ắc quy dự phòng Tập 2 của E-HSMT 1 cái
3 Bàn phím chuyên dụng từ xa Tập 2 của E-HSMT 1 cái
4 Chuông 118dB, tích hợp pin, chống cắt phá (tamper proof) Tập 2 của E-HSMT 1 cái
5 Mô đun đấu nối với hệ thống camera Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
AM II.6.2 Vật tư thiết bị phụ trợ
1 Dây tín hiệu hệ thống báo động 2 lớp vỏ, 4x0,5mm² PVC/PVC Tập 2 của E-HSMT 2.300 m
2 Ống bảo vệ dây PVC (ống điện), Ø20, PVC Tập 2 của E-HSMT 1.490 m
3 Ống bảo vệ dây PVC (ống điện), Ø32, PVC Tập 2 của E-HSMT 850 m
4 Giá đỡ cảm biến hồng ngoại Tập 2 của E-HSMT 8 bộ
5 Phụ kiện đấu nối Tập 2 của E-HSMT 1
6 Tủ cấp nguồn và bản đấu nối hệ thống báo động Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
AN II.7 Hệ thống PIN mặt trời (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.13/1 đến 17124B.TBN.E1.13/3)
1 Tấm pin mặt trời 340Wp, kèm Canadian solar phù hợp: 340Wp, loại đa tinh thể Tập 2 của E-HSMT 60 Tấm
2 Tủ rack: kích thước phù hợp Tập 2 của E-HSMT 1 Tủ
3 Hộp kết nối phía DC/DC Combiner box - 1000Vdc Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
4 MCB: 1 pha , 16A Tập 2 của E-HSMT 3 Cái
5 Chống sét DC Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
6 Inverter nối lưới 3 pha - 25kW, hiệu suất > 96%, tích hợp hòa đồng bộ. Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
7 Hộp điện AC Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
8 MCCb 3 pha: 380Vac, 3 pha, 40A-15kA Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
9 Chống sét AC Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
10 Đồng hồ đa năng 3 pha: đo kWh, HZ, V, A Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
11 Màn hình LCD 21", full HD (1920x1080) Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
12 Hệ thống khung đỡ hợp kim nhôm định hình thép mạ kẽm nhúng nóng, phù hợp với sàn mái nhà điều hành của TBA được lắp đặt. Tập 2 của E-HSMT 1 Trọn bộ
13 Cáp điện và phụ kiện dấu nối trong hệ thống năng lượng mặt trời: - Cáp đồng bọc PVC: 3xCU/PVC/PVC 2x6mm2 + 1xCu/PVC - Cáp đồng bọc PVC: 3xCU 20x5mm - Ống HDPE: để luồn dây trong ống Tập 2 của E-HSMT 1
14 Lắp đặt, vận hành, chuyển giao công nghệ Tập 2 của E-HSMT 1 Trọn bộ
15 Hệ thống giám sát, điều hành năng lượng mặt trời: hiển thị giám sát trên máy tính: - Thiết bị giao tiếp, kết nối - Thiết bị giám sát qua Internet - Phần mềm có bản quyền Tập 2 của E-HSMT 1 Trọn bộ
AO II.8 Đường dây 22kV lấy nguồn lưới địa phương
1 Dây nhôm bọc lõi thép ACX70 Tập 2 của E-HSMT 350 m
2 Dây nhôm trần lõi thép AC70 Tập 2 của E-HSMT 120 m
3 Cáp ngầm 24kV PVC/XLPE 3x50mm², kèm ống nhựa HDPE 120mm chôn ngầm trực tiếp trong đất Tập 2 của E-HSMT 36 m
4 Trụ BTLT 14m và móng thích hợp Tập 2 của E-HSMT 4 Trọn bộ
5 LA 18kV (loại phân phối) Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
6 FCO và fuse link Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
7 CT 24kV và giá đỡ lắp trên đà Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
8 VT 1200V/120V và giá đỡ lắp trên đà Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
9 Đầu cáp 3 pha 24kV, loại ngoài trời 3x50mm² Tập 2 của E-HSMT 2 Bộ
10 Cáp Cu bọc cách điện 24kV Tập 2 của E-HSMT 21 M
11 Điện năng kế và thùng bảo vệ ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
12 Tiếp đất lặp lại loại 2 cọc và tiếp đất thiết bị Tập 2 của E-HSMT 2 Bộ
13 Bộ neo chằng đối lực Tập 2 của E-HSMT 2 Bộ
14 Đà sắt L75x75x8 dài 2,4m Tập 2 của E-HSMT 9 Bộ
15 Đà sắt L75x75x8 dài 2,0m Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
16 Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 920mm Tập 2 của E-HSMT 18 Thanh
17 Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 720mm Tập 2 của E-HSMT 6 Thanh
18 Chuỗi sứ treo dừng dây 24kV Tập 2 của E-HSMT 6 Bộ
19 Sứ đứng 24kV Tập 2 của E-HSMT 17 Bộ
20 Chân sứ đứng Tập 2 của E-HSMT 8 Cái
21 Chân sứ đỉnh loại thẳng Tập 2 của E-HSMT 3 Cái
22 Sứ ống chỉ hạ thế và U clevis Tập 2 của E-HSMT 5 Cái
23 Giá sắt 40x4 cố định đầu cáp Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
24 Collier sắt dẹp 30x4 – kẹp ống Ø150 Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
25 Kẹp quai và kẹp hotline Tập 2 của E-HSMT 3 Bộ
26 Tap connector WR Tập 2 của E-HSMT 18 Cái
27 Ốc xiết cáp Tập 2 của E-HSMT 4 Cái
28 Cáp Muller 4x3,5mm² Tập 2 của E-HSMT 30 m
29 Ống nhựa PVC Ø60mm và phụ kiện Tập 2 của E-HSMT 10 m
30 Bu lông Ø16x250 Tập 2 của E-HSMT 12 Cái
31 Bu lông Ø16x300 Tập 2 của E-HSMT 15 Cái
32 Bu lông ven ren 2 đầu Ø16x250 Tập 2 của E-HSMT 2 Cái
33 Bu lông Ø16x40 Tập 2 của E-HSMT 17 Cái
34 Bu lông Ø16x35 Tập 2 của E-HSMT 4 Cái
35 Bu lông Ø10x30 Tập 2 của E-HSMT 30 Cái
36 Lông đền vuông Ø18 Tập 2 của E-HSMT 58 Cái
37 Lông đền tròn Ø18 Tập 2 của E-HSMT 68 Cái
AP II.9 Hệ thống PCCC (Bản vẽ số 17124B.TBN.PCCC.01 đến 17124B.TBN.PCCC.07)
AQ II.9.1 Phần điện
AR II.9.1.1 Phần báo cháy
1 Máy bơm điện - PCCC, Q ≥ 195m3/h, H ≥ 80m, trọn bộ kèm tủ điều khiển Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
2 Máy bơm diezen - PCCC, Q ≥ 195m3/h, H ≥ 80m, trọn bộ kèm tủ điều khiển Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
3 Máy bơm bù áp - PCCC, Q ≥ 4m3/h, H ≥ 90m, trọn bộ kèm tủ điều khiển Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
4 Máy bơm điện 3 pha, hút nước giếng khoan, Q ≥ 7m3/h, H ≥ 80m, trọn bộ kèm tủ điều khiển Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
5 Máy bơm điện 1 pha, bể dầu sự cố, Q ≥ 2m3/h, H ≥ 20m, trọn bộ kèm tủ điều khiển Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
6 Máy bơm điện 1 pha, bơm nước sinh hoạt lên bồn nhà bảo vệ, Q ≥ 2m3/h, H ≥ 20m, trọn bộ kèm tủ điều khiển Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
7 Máy bơm điện 1 pha, bơm nước nước sinh hoạt lên nhà điều hành, Q ≥ 2m3/h, H ≥ 20m, trọn bộ kèm tủ điều khiển Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
8 Máy bơm điện 1 pha, bơm nước bù hao hụt của bể nước chữa cháy, Q ≥ 2m3/h, H ≥ 20m, trọn bộ kèm tủ điều khiển Tập 2 của E-HSMT 1 Bộ
AS II.9.1.2 Phần báo cháy
1 Tủ báo cháy trung tâm 2 LOOP x 159 địa chỉ <br/>Kèm: ắc quy, bộ sạc, bộ hiển thị phụ (lắp phòng thường trực), thiết bị và phần mềm lập trình, cáp giao tiếp máy tính, RTU, SCADA .v.v. Tập 2 của E-HSMT 1 Trọn bộ
2 Module cách ly Tập 2 của E-HSMT 11 Cái
3 Module đầu vào 1 địa chỉ Tập 2 của E-HSMT 16 Cái
4 Module đầu ra 1 địa chỉ Tập 2 của E-HSMT 14 Cái
5 Tủ module loại trong nhà (600x400x200)mm Tập 2 của E-HSMT 2 Tủ
6 Tủ module loại ngoài trời (600x400x200)mm Tập 2 của E-HSMT 2 Tủ
7 Đầu báo nhiệt, loại địa chỉ (độ cảm biến cao) - Loại trong nhà Tập 2 của E-HSMT 18 Cái
8 Đầu báo nhiệt, loại địa chỉ (độ cảm biến cao) - Loại trong nhà, chống nổ Tập 2 của E-HSMT 4 Cái
9 Đầu báo nhiệt, loại địa chỉ (độ cảm biến cao) - Loại ngoài trời, chống nổ Tập 2 của E-HSMT 12 Cái
10 Đầu báo khói, loại địa chỉ (độ cảm biến cao) - Loại trong nhà Tập 2 của E-HSMT 11 Cái
11 Đầu báo khói, loại địa chỉ (độ cảm biến cao) - Loại trong nhà, chống nổ Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
12 Nút nhấn khẩn, loại địa chỉ , trong nhà Tập 2 của E-HSMT 8 Cái
13 Nút nhấn khẩn, loại địa chỉ , ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 2 Cái
14 Còi báo động kèm đèn chớp Tập 2 của E-HSMT 11 Bộ
15 Chuông báo động Tập 2 của E-HSMT 2 Bộ
16 Trở kháng cuối nguồn Tập 2 của E-HSMT 13 Cái
17 Cáp đồng nhiều lõi có giáp, bọc XLPE/FR-PVC, loại chịu nhiệt, chống cháy – 4x2,5mm² Tập 2 của E-HSMT 500 m
18 Cáp đồng nhiều lõi có giáp, bọc XLPE/FR-PVC, loại chịu nhiệt, chống cháy – 2x1,5mm² Tập 2 của E-HSMT 660 m
19 Ống nhựa xoắn luồn dây Ø21 Tập 2 của E-HSMT 1.000 m
20 Ống thép xoắn luồn dây Ø21 Tập 2 của E-HSMT 160 m
21 Đèn exit báo động thoát hiểm, loại dạ quang, tự phát sáng trong 6 giờ (2 giờ đầu sáng nhất) Tập 2 của E-HSMT 19 Bộ
22 Phụ kiện đấu nối Tập 2 của E-HSMT 1
AT II.9.1.3 Phần chữa cháy bằng tay
1 Bình CO2 xách tay, 5kg/bình Tập 2 của E-HSMT 14 Bình
2 Bình CO2 xe đẩy, 24kg/bình Tập 2 của E-HSMT 4 Bình
3 Bình bột ABC xách tay, 4kg/bình Tập 2 của E-HSMT 13 Cái
4 Bình bột ABC xe đầy, 35kg/bình Tập 2 của E-HSMT 2 Cái
AU II.9.1.4 Phần cấp nguồn cho máy bơm (trong nhà trạm bơm)
1 Tủ cấp nguồn cho máy bơm Tập 2 của E-HSMT 1 Tủ
2 Ap tô mát 3 pha, 4 cực, 500V-400A Tập 2 của E-HSMT 1 Cái
3 Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 04 ruột đồng, loại chịu nhiệt chống cháy: 3x95+1x70mm2 Tập 2 của E-HSMT 60 Mét
4 Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 04 ruột đồng, loại chịu nhiệt chống cháy: 4x6mm2 Tập 2 của E-HSMT 30 Mét
5 Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 02 ruột đồng, loại chịu nhiệt chống cháy: 2x6mm2 Tập 2 của E-HSMT 240 Mét
6 Ống nhựa xoắn luồn cáp, Ø25/32mm Tập 2 của E-HSMT 270 Mét
7 Ống nhựa xoắn luồn cáp, Ø60/70mm Tập 2 của E-HSMT 60 Mét
8 Phụ kiện lắp đặt (co, cút, hộp chia ngã, đầu cos, nhãn cáp, băng keo, ốc vít, tắc kê .v.v.) Tập 2 của E-HSMT 1
AV A2. MỞ RỘNG 02 NGĂN ĐƯỜNG DÂY TẠI TRẠM BIẾN ÁP 220KV TÂY NINH
AW I. PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CUNG CẤP (A CẤP), NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
AX I.1 Hệ thống phân phối 220kV: Bản vẽ số 17124B.TBN.MR.E1.02
1 Máy cắt SF6 loại 3 pha: 245kV - 2000A - 50kA 1sec (1 bộ = 3 pha) Tập 2 của E-HSMT 2 bộ
2 Máy biến dòng điện 1 pha: 245kV - 50kA/1s, đặt ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 6 bộ
3 Máy biến điện áp 220kV, 1 pha, đặt ngoài trời: 245kV Tập 2 của E-HSMT 6 bộ
4 Dao cách ly 3 pha, 02 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 245kV - 2000A - 50kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 2 bộ
5 Dao cách ly 3 pha, 01 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 245kV - 2000A - 50kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 2 bộ
6 Dao cách ly 3 pha, 0 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 245kV - 2000A - 50kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 2 bộ
7 Dao cách ly 1 pha, 0 lưỡi tiếp đất: 245kV - 2000A - 50kA/1sec Tập 2 của E-HSMT 6 bộ
8 Trụ đỡ thiết bị thiết bị 220kV: Máy cắt 245kV Tập 2 của E-HSMT 2 bộ
9 Trụ đỡ thiết bị thiết bị 220kV: Dao cách ly 245kV loại 3 pha đặt ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 6 bộ
10 Trụ đỡ thiết bị thiết bị 220kV: Dao cách ly 245kV loại 1 pha đặt ngoài trời Tập 2 của E-HSMT 6 bộ
AY I.2 Dây dẫn-cách điện và phụ kiện: Bản vẽ số 17124B.TBN.MR.E1.03
1 Sứ đứng 245 kV đỡ dây dẫn 220kV Tập 2 của E-HSMT 10 Bộ
2 Dây nhôm AAC – 630mm2 (bao gồm lắp kẹp định vị đây) Tập 2 của E-HSMT 1.600 m
3 Chuỗi cách điện néo đơn 220 kV dùng néo 2xAAC – 630mm2 Tập 2 của E-HSMT 12 Chuỗi
4 Chuỗi cách điện treo đơn 220 kV dùng treo 2xAAC – 630mm2 Tập 2 của E-HSMT 12 Chuỗi
5 Kẹp cực thiết bị 220kV: Kẹp cực máy cắt 220kV đấu nối với dây 2xAAC 630 Tập 2 của E-HSMT 12 Bộ
6 Kẹp cực thiết bị 220kV: Kẹp cực biến dòng 220kV đấu nối với dây 2xAAC 630 Tập 2 của E-HSMT 12 Bộ
7 Kẹp cực thiết bị 220kV: Kẹp cực biến điện áp 220kV đỡ dây 2xAAC 630 Tập 2 của E-HSMT 6 Bộ
8 Kẹp cực thiết bị 220kV: Kẹp cực dao cách ly 220kV đấu nối với dây 2xAAC 630 Tập 2 của E-HSMT 48 Bộ
9 Kẹp cực thiết bị 220kV: Kẹp cực sứ đứng 220kV đấu nối với dây 2xAAC 630 Tập 2 của E-HSMT 10 Bộ
10 Kẹp đấu nối HTPP 220kV: Kẹp rẽ nhánh các loại (không bao gồm kẹp cực thiết bị) Tập 2 của E-HSMT 30 Bộ
AZ II. PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO BÊN DỰ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP)
BA II.1 Hệ thống nối đất và chống sét (Bản vẽ số 17124B.TBN.MR.E1.04/1 đến 17124B.TBN.MR.E1.04/3)
BB II.1.1 Chống sét và kim thu sét
1 Nối đất dây chống sét Cu 120mm Tập 2 của E-HSMT 120 m
2 Đầu coss cho dây M120 Tập 2 của E-HSMT 12 cái
3 Phụ kiện kẹp dây TK 70 vào trụ thép Tập 2 của E-HSMT 18 cái
BC II.1.2 Nối đất thiết bị, trụ đỡ thiết bị, tủ bảng, cột cổng thanh cái, mương cáp…
1 Dây đồng trần Cu 120mm Tập 2 của E-HSMT 850 Mét
2 Dây đồng trần Cu 50mm Tập 2 của E-HSMT 150 Mét
3 Dây thép mạ kẽm Ø14 Tập 2 của E-HSMT 960 Mét
4 Đầu cose đồng cho dây Cu 120mm Tập 2 của E-HSMT 290 Cái
5 Đầu cose đồng cho dây Cu 50mm Tập 2 của E-HSMT 185 Cái
6 Cờ liên kết Tập 2 của E-HSMT 200 Cái
7 Ke liên kết cho dây thép mạ kẽm Ø14 Tập 2 của E-HSMT 200 Cái
8 Cọc tiếp địa (thép mạ kẽm Ø22; dài 4,8m) Tập 2 của E-HSMT 4 Cọc
9 Bu lông, đai ốc vòng đệm M12x60 Tập 2 của E-HSMT 380 Cái
10 Kẹp dây tiếp địa vào trụ đỡ, bằng đồng chế tạo sẵn Tập 2 của E-HSMT 210 Cái
BD II.2 Nội dung khác
BE II.2.C Công việc liên quan đến đóng điện vận hành
BF II.2.Ca TRẠM BIẾN ÁP 220KV TÂN BIÊN
1 Bảng ký hiệu thứ tự pha 28 bộ
2 Sơn tất cả dao tiếp địa (kể cả công tác lập dàn giáo sơn từng dao) 1
BG II.2.Cb MỞ RỘNG 02 NGĂN ĐƯỜNG DÂY TẠI TRẠM BIẾN ÁP 220KV TÂY NINH
1 Bảng ký hiệu thứ tự pha 12 bộ
2 Sơn tất cả dao tiếp địa (kể cả công tác lập dàn giáo sơn từng dao) 1
BH B. BẢNG TIÊN LƯỢNG MỜI THẦU PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP 220kV TÂN BIÊN
BI I. THEO ĐỊNH MỨC XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
BJ HM1 SAN LẤP MẶT BẰNG (Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.02)
1 Đào bóc lớp thực vật Tập 2 của E-HSMT 70,554 100m3
2 Đào gốc cây cao su Tập 2 của E-HSMT 1.074 gốc cây
3 Đào đất tại chỗ để đắp taluy Tập 2 của E-HSMT 128,7 100m3
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 117 100m3
5 Mua cát để san nền Tập 2 của E-HSMT 984,623 100m3
6 Đắp cát Tập 2 của E-HSMT 1.027,643 100m3
7 Xây đá hộc vữa B5 mặt taluy Tập 2 của E-HSMT 1.299,5 m3
8 Bê tông lót đá B7.5, đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 55,6 m3
9 Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm thoát nước Tập 2 của E-HSMT 43,985 100m
10 Bọc vải địa kỹ thuật Tập 2 của E-HSMT 11,2046 100m2
11 Đá dăm lớp lọc Tập 2 của E-HSMT 0,25 100m3
12 Vận chuyển đất thực vật Tập 2 của E-HSMT 70,554 100m3
BK HM2 CỌC RANH ĐẤT (Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.01)
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông cọc mốc đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 1,364 m3
3 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,1054 tấn
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
BL HM3 RẢI ĐÁ SÂN TRẠM Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.03
1 Rải đá 1x2 sân trạm Tập 2 của E-HSMT 2.250 m3
2 Trồng cây cảnh Tập 2 của E-HSMT 50
BM HM4 HÀNG RÀO + CỬA CỔNG TRẠM Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.04
BN HM4.1 MÓNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Lót móng trụ rào bê tông B7.5, đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 35,872 m3
3 Sản xuất cốt thép móng trụ rào, đường kính D<=10 Tập 2 của E-HSMT 0,8123 tấn
4 Sản xuất cốt thép móng trụ rào, đường kính D<=18 Tập 2 của E-HSMT 6,9581 tấn
5 Cung cấp thép hình ray cổng C1 Tập 2 của E-HSMT 0,0573 tấn
6 Lắp đặt thép hình ray cổng C1 Tập 2 của E-HSMT 0,0573 tấn
7 Bê tông móng trụ rào đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 73,894 m3
8 Bê tông lót giằng móng đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 26,48 m3
9 S/X cốt thép giằng móng, giằng tường D<=10 Tập 2 của E-HSMT 0,7712 tấn
10 S/X cốt thép giằng móng, giằng tường D<=18 Tập 2 của E-HSMT 4,5927 tấn
11 Bê tông giằng móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 46,34 m3
12 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
BO HM4.2 TRỤ MÓNG TƯỜNG RÀO, MẢNG TƯỜNG RÀO VÀ CỬA CỔNG
1 Đổ bê tông trụ rào bê tông đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 22,92 m3
2 Xây tường gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 74,856 m3
3 Xây tường gạch bê tông khí chưng áp gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 149,712 m3
4 Trát mảng rào vữa XM B5 dày 15mm Tập 2 của E-HSMT 2.232,6 m2
5 Trát trụ cột, giằng tường vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 471,28 m2
6 Ốp đá granit màu đỏ vào vị trí lắp bảng tên Tập 2 của E-HSMT 4,4 m2
7 Ốp đá granit màu đen vào vị trí lắp bảng tên Tập 2 của E-HSMT 1,218 m2
8 Phun gai matic vào tường mặt trước Tập 2 của E-HSMT 71,06 m2
9 Sơn 2 lớp màu vàng nâu (phần phun gai matic) Tập 2 của E-HSMT 71,06 m2
10 Bả bằng matít vào tường ngoài mặt trước Tập 2 của E-HSMT 384,94 m2
11 Sơn 2 lớp màu vàng kem vào tường mặt trước cổng Tập 2 của E-HSMT 384,94 m2
12 Ốp đá màu xám vào tường trước trạm Tập 2 của E-HSMT 23,5 m2
13 Kẻ joint tường Tập 2 của E-HSMT 456 m
14 Sơn joint 2 nước màu trắng Tập 2 của E-HSMT 22,8 m2
15 Gia công thép có sơn bảo vệ Tập 2 của E-HSMT 9,5018 tấn
16 Lắp thép bảo vệ Tập 2 của E-HSMT 9,5018 tấn
17 Gia công cổng sắt Tập 2 của E-HSMT 0,9855 tấn
18 Lắp dựng cửa cổng Tập 2 của E-HSMT 18,668 m2
19 Sơn cổng 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu Tập 2 của E-HSMT 18,668 m2
20 Bản lề D30 Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
21 Tay nắm Inox D34 Tập 2 của E-HSMT 2 bộ
22 Móc khóa sắt dẹt 50x50, lỗ tròn D20 Tập 2 của E-HSMT 2 bộ
23 Chốt cửa sắt Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
24 Bộ truyền động 2HP Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
25 Trục bánh xe D30 Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
26 Bộ đỡ trục bánh xe D30 Tập 2 của E-HSMT 6 bộ
27 Bánh xe sắt D100/150 Tập 2 của E-HSMT 6 bộ
BP HM5 HỆ THỐNG ĐƯỜNG Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.01
BQ HM5.1 ĐƯỜNG NGOÀI TRẠM RỘNG 6m, L=115m
1 Làm móng đường cấp phối đá dăm dày 30cm Tập 2 của E-HSMT 2,07 100m3
2 Tưới lớp nhựa nóng dính bám mật độ 1,5 kg/m2 Tập 2 của E-HSMT 6,9 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung dày 7 cm Tập 2 của E-HSMT 6,9 100m2
4 Tưới lớp nhựa nóng dính bám mật độ 1,0kg/m2 Tập 2 của E-HSMT 6,9 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm Tập 2 của E-HSMT 6,9 100m2
6 Bê tông lề đường đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 13,8 m3
BR HM5.2 ĐƯỜNG TRONG TRẠM RỘNG 6m, L=290m
1 Đào nền đường Tập 2 của E-HSMT 1
2 Làm móng đường cấp phối đá dăm dày 30cm Tập 2 của E-HSMT 5,22 100m3
3 Tưới lớp nhựa nóng dính bám mật độ 1,5 kg/m2 Tập 2 của E-HSMT 17,4 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung dày 7 cm Tập 2 của E-HSMT 17,4 100m2
5 Tưới lớp nhựa nóng dính bám mật độ 1,0kg/m2 Tập 2 của E-HSMT 17,4 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm Tập 2 của E-HSMT 17,4 100m2
7 Bê tông lề đường đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 34,8 m3
8 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
BS HM5.3 ĐƯỜNG TRONG TRẠM RỘNG 4m, L=485m
1 Đào nền đường 1
2 Làm móng đường cấp phối đá dăm dày 30cm Tập 2 của E-HSMT 5,82 100m3
3 Tưới lớp nhựa nóng dính bám mật độ 1,5 kg/m2 Tập 2 của E-HSMT 19,4 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung dày 7 cm Tập 2 của E-HSMT 19,4 100m2
5 Tưới lớp nhựa nóng dính bám mật độ 1,0kg/m2 Tập 2 của E-HSMT 19,4 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm Tập 2 của E-HSMT 19,4 100m2
7 Bê tông lề đường đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 58,2 m3
8 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
BT HM6 NHÀ ĐIỀU HÀNH (20,5x14 m2+12x11.2m2) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.05
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót móng đá 4x6 B7,5 Tập 2 của E-HSMT 64
3 Bê tông móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 270 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 3,7 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 8,1 tấn
6 GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 Tập 2 của E-HSMT 4 tấn
7 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
BU HM6.1 DẦM MÓNG CỐT -0.5
1 Bê tông dầm cốt -0.5 đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 22,45 m3
2 Cốt thép dầm đường kính <=10mm Tập 2 của E-HSMT 0,7562 tấn
3 Cốt thép dầm đường kính <=18mm Tập 2 của E-HSMT 1,7773 tấn
4 Cốt thép dầm đường kính >18mm Tập 2 của E-HSMT 3,1219 tấn
BV HM6.2 DẦM MÓNG CỐT +0.00
1 Bê tông dầm cốt +0.00 đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 9,06 m3
2 Cốt thép dầm đường kính <=10mm Tập 2 của E-HSMT 0,3285 tấn
3 Cốt thép dầm đường kính <=18mm Tập 2 của E-HSMT 0,9721 tấn
4 Cốt thép dầm đường kính >18mm Tập 2 của E-HSMT 1,0457 tấn
5 Xây tường bằng gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 0,879 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 8,79 m2
BW HM6.3 SÀN CỐT -0.5, CỐT + 0.0
1 Bê tông sàn mái đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 68,4 m3
2 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 4,4662 tấn
BX HM6.4 CỘT
1 Bê tông cột B15 đá 1x2 Tập 2 của E-HSMT 12,21 m3
2 Sản xuất cốt thép tường Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,4632 tấn
3 Sản xuất cốt thép tường Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,3056 tấn
4 Sản xuất cốt thép tường Ø >18 Tập 2 của E-HSMT 1,7157 tấn
BY HM6.5 DẦM MÁI NGHIÊNG
1 Bê tông dầm tầng trệt, đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 27,11 m3
2 GCLĐ cốt thép dầm Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 1,0466 tấn
3 GCLĐ cốt thép dầm Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 3,8841 tấn
4 GCLĐ cốt thép dầm Ø >18 Tập 2 của E-HSMT 3,3049 tấn
BZ HM6.6 SÀN MÁI NGHIÊNG
1 Bê tông sàn mái đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 40,6 m3
2 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 4,679 tấn
CA HM6.7 ĐÀ CỬA, GIẰNG TƯỜNG
1 Bê tông đà giằng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 10,9 m3
2 GCLĐ cốt thép giằng tường Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,549 tấn
3 GCLĐ cốt thép giằng tường Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,7803 tấn
CB HM6.8 DẦM, SÀN MÁI SẢNH CỐT +3.00
1 Bê tông sàn đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 3,15 m3
2 Bê tông dầm mái sảnh đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 3,52 m3
3 GCLĐ cốt thép dầm Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,5638 tấn
4 GCLĐ cốt thép dầm, sàn mái sảnh Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,6956 tấn
CC HM6.9 SÊ NÔ, DẦM SÊ NÔ
1 Bê tông sàn sê nô, đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 12,37 m3
2 Bê tông dầm sê nô đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 0,57 m3
3 Cốt thép dầm sê nô đường kính <=10mm Tập 2 của E-HSMT 0,027 tấn
4 Cốt thép dầm sê nô đường kính <=18mm Tập 2 của E-HSMT 0,1033 tấn
5 Cốt thép sê nô đường kính <=10mm Tập 2 của E-HSMT 0,6629 tấn
6 Cốt thép sê nô đường kính >10mm Tập 2 của E-HSMT 0,428 tấn
CD HM6.10 CỬA ĐI, CỬA SỔ
1 Cung cấp cửa đi khung kính cường lực, trong, dày 12mm kết hợp cửa mở thủy lực (Hệ khung nhựa lõi thép 50x80mm) Tập 2 của E-HSMT 12,3
2 Cung cấp cửa đi nhựa lõi thép kính dán 2 lớp dày 8.38mm trong, 2 cánh mở Tập 2 của E-HSMT 58,56
3 Lắp đặt cửa đi kính nhựa lõi thép Tập 2 của E-HSMT 70,86 m2
4 Cung cấp cửa sổ nhựa lõi thép kính dán 2 lớp dày 8.38mm trong Tập 2 của E-HSMT 42,05
5 Lắp đặt cửa sổ kính nhựa lõi thép Tập 2 của E-HSMT 42,05 m2
CE HM6.11 XÂY TÔ, TRÁT TƯỜNG, LÁT NỀN
1 Xây tường bằng gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 84,5046 m3
2 Xây tường bằng gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 3,306 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5 cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 339,171 m2
4 Trát tường trong dày 1,5 cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 571,995 m2
5 Trát xà dầm vữa B5 dày 1,5cm kể cả lớp bám dính Tập 2 của E-HSMT 358,12 m2
6 Trát sê nô vữa B5 kể cả lớp bám dính (không trát trần khu vực có đóng thạch cao) Tập 2 của E-HSMT 59 m2
7 Trát cột vữa B5 dày 1,5cm Tập 2 của E-HSMT 183,15 m2
8 Lát gạch granite 600x600 Tập 2 của E-HSMT 79,8 m2
9 Lát nền bằng gạch granite 120x600 Tập 2 của E-HSMT 60 m2
10 Lát gạch granite 300x300 Tập 2 của E-HSMT 5 m2
11 Lát gạch ceramic 300x300 Tập 2 của E-HSMT 12 m2
12 Cung cấp và lắp đặt tấm sàn nâng kỹ thuật 600x600x40 (Tải trọng phân bố đều 1500KG/m2) Tập 2 của E-HSMT 248,4 m2
13 Ốp chân tường bằng gạch granite 120x600 Tập 2 của E-HSMT 10,602 m2
14 Ốp gạch ceramic 300x600 vào tường Tập 2 của E-HSMT 34,2 m2
15 Ốp đá bóc 100x200x20 vào chân tường ngoài Tập 2 của E-HSMT 1,89 m2
16 Láng vữa B7,5 dày 3cm mái + sê nô Tập 2 của E-HSMT 496,5 m2
17 Bả matit tường mặt trong , mặt ngoài Tập 2 của E-HSMT 911,166 m2
18 Bả matit cột, dầm, trần Tập 2 của E-HSMT 600,27 m2
19 Sơn nước tường mặt trong Tập 2 của E-HSMT 571,995 m2
20 Sơn nước tường mặt ngoài Tập 2 của E-HSMT 339,171 m2
21 Sơn nước cột, dầm, trần Tập 2 của E-HSMT 600,27 m2
22 Thi công tấm trần smartboard phủ PVC 600x600 dày 6mm Tập 2 của E-HSMT 431,2 m2
23 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m Tập 2 của E-HSMT 6 cái
24 Kẻ Joint, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 88,2 m
CF HM6.12 TAM CẤP, VỈA HÈ
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót tam cấp Tập 2 của E-HSMT 11,2361 m3
3 Xây tam cấp bằng gạch AAC (7,5x20x60)cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 2,3171 m3
4 Lát đá granite tự nhiên 600x1200 bậc tam cấp, sảnh Tập 2 của E-HSMT 26 m2
5 Lát gạch Terrazzo 40x40 vỉa hè Tập 2 của E-HSMT 94 m2
CG HM6.13 ĐẤU NỐI MƯƠNG CÁP
1 Bê tông bao ống nhựa PVC D160, đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 5 m3
2 Lắp đặt ống nhựa PVC d=160mm Tập 2 của E-HSMT 0,8 100m
CH HM6.14 HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC WC
1 Lắp đặt ống nhựa loại I d=32mm, dày 2.5mm Tập 2 của E-HSMT 0,3 100m
2 Lắp đặt cút nhựa 90, d=32mm Tập 2 của E-HSMT 10 cái
3 Lắp đặt tê nhựa d=32mm Tập 2 của E-HSMT 4 cái
4 Nối hai đầu ren các loại Tập 2 của E-HSMT 7 cái
5 Lắp đặt khóa ống PVC d=32mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
6 Rơ le mực nước bể Tập 2 của E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt bàn cầu bệt có thùng xả+vòi xịt +tê thau Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt lavabo +chân treo +vòi (phụ kiện kèm theo) Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
9 Lắp vòi (1 vòi) tắm hương sen Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
10 Lắp đặt bồn chứa inox 2m3 Tập 2 của E-HSMT 1 bể
11 Lắp đặt gương soi+kệ+giá treo khăn Tập 2 của E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt phễu thu nước sàn đường kính 100mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện cấp xả kèm theo Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
14 Lắp ống PVC Ø 114 Tập 2 của E-HSMT 0,075 100m
15 Lắp ống PVC Ø 60, dày 1.7mm Tập 2 của E-HSMT 0,125 100m
16 Lắp đặt co uPVCØ 114 Tập 2 của E-HSMT 3 cái
17 Lắp Co nhựa uPVCØ 32 Tập 2 của E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt tê uPVCØ 114 Tập 2 của E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
20 Lắp ống uPVCØ 90 Tập 2 của E-HSMT 0,8 100m
CI HM6.15 HẦM TỰ HOẠI
1 Đào bể tự hoại Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông đá 1x2, B15 hầm tự hoại Tập 2 của E-HSMT 0,6468 m3
3 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0233 tấn
4 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 0,315 m3
5 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 đan Tập 2 của E-HSMT 0,0698 tấn
6 Lắp tấm đan Tập 2 của E-HSMT 3 cái
7 Xây thành bể bằng gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 1,848 m3
8 Xây thành bể gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 0,3 m3
9 Trát tường vữa B5 dày 1,5 cm Tập 2 của E-HSMT 24,48 m2
10 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
CJ HM7 NHÀ BƠM CỨU HỎA (4x6 m2) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.07
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 2,04 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 6,1625 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0136 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,2741 tấn
6 Bê tông cột đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 0,96 m3
7 GCLĐ CT cột Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,046 tấn
8 GCLĐ CT cột Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,1908 tấn
9 Bê tông dầm móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 8,06 m3
10 GCLĐ sắt tròn đà kiềng Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,2029 tấn
11 GCLĐ sắt tròn đà kiềng Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,3326 tấn
12 Bê tông dầm mái đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 3,26 m3
13 GCLĐ sắt tròn dầm mái Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,1914 tấn
14 GCLĐ sắt tròn dầm mái Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,8404 tấn
15 Bê tông sàn mái đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 4,8 m3
16 GCLĐ sắt tròn sàn mái Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,5349 tấn
17 Bê tông giằng tường đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 0,8 m3
18 Cốt thép đà giằng đường kính <=10mm Tập 2 của E-HSMT 0,0214 tấn
19 Cốt thép đà giằng đường kính <=18mm Tập 2 của E-HSMT 0,1073 tấn
20 Cung cấp cửa đi kính cường lực dày 5mm, khung bao thanh uPVC (bao gồm : khóa, chốt, khóa tay gạt inox ,khuỷu thủy lực …..) Tập 2 của E-HSMT 10
21 Lắp đặt cửa đi kính khung nhôm Tập 2 của E-HSMT 10 m2
22 Cung cấp cửa chớp bê tông cốt thép (4 CK) Tập 2 của E-HSMT 1,28
23 Lắp đặt cửa sổ chớp Tập 2 của E-HSMT 1,28 cái
CK HM7.1 RAM DỐC
1 Bê tông đá 4x6, B7,5 lót bó nền Tập 2 của E-HSMT 2,93 m3
2 Láng nền sàn+ hè không đánh màu, dày 3cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 24 m2
3 Xây tường bằng gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 10,908 m3
4 Trát tường vữa B5 dày 1,5 cm Tập 2 của E-HSMT 109,08 m2
5 Trát xà dầm vữa B5 dày 1,5cm kể cả lớp bám dính Tập 2 của E-HSMT 43,91 m2
6 Trát trần mái, sê nô vữa B5 kể cả lớp bám dính Tập 2 của E-HSMT 41,27 m2
7 Trát cột vữa B5 dày 1,5cm Tập 2 của E-HSMT 16,8 m2
8 Láng vữa B5 mái+sê nô dày 2cm Tập 2 của E-HSMT 41,27 m2
9 Quét Sikalatex 3 nước mái , sê nô Tập 2 của E-HSMT 41,27 m2
10 Lắp đặt quả cầu chắn rác Tập 2 của E-HSMT 2 Cái
11 Lắp ống thoát nước uPVC Ø 60 cho sê nô Tập 2 của E-HSMT 0,025 100m
12 Lắp ống thoát nước uPVC Ø 90 cho sê nô Tập 2 của E-HSMT 0,1 100m
13 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=34mm Tập 2 của E-HSMT 0,02 100m
14 Bả matit tường mặt trong , mặt ngoài Tập 2 của E-HSMT 109,08 m2
15 Bả matit cột, dầm Tập 2 của E-HSMT 60,71 m2
16 Sơn nước tường Tập 2 của E-HSMT 169,79 m2
17 Sơn nước cột, dầm, trần Tập 2 của E-HSMT 101,98 m2
18 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
CL HM8 NHÀ THƯỜNG TRỰC (9x4.5 m2) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.06
CM HM8.1 PHẦN NGẦM
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6 B7.5 Tập 2 của E-HSMT 2,04 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 6,2 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0136 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,3448 tấn
6 Bê tông đà kiềng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 3,33 m3
7 GCLĐ sắt tròn đà kiềng Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,1209 tấn
8 GCLĐ sắt tròn đà kiềng Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,5499 tấn
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
CN HM8.2 CỘT
1 Bê tông cột đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 1,014 m3
2 Cốt thép cột, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 0,0497 tấn
3 Cốt thép cột, đường kính <=18 mm Tập 2 của E-HSMT 0,3024 tấn
CO HM8.3 DẦM
1 Bê tông dầm, đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 3,072 m3
2 GCLĐ sắt tròn dầm Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,1131 tấn
3 GCLĐ sắt tròn dầm Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,4909 tấn
CP HM8.4 SÀN, SÊ NÔ
1 Bê tông sàn mái đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 9,7 m3
2 Cốt thép sàn mái đường kính <=10mm Tập 2 của E-HSMT 0,5241 tấn
CQ HM8.5 LANH TÔ, Ô VĂNG, GIẰNG TƯỜNG
1 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Tập 2 của E-HSMT 0,095 tấn
2 Cốt thép lanh tô, đường kính <=18mm Tập 2 của E-HSMT 0,1649 tấn
3 Bê tông lanh tô đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 2,613 m3
4 Cung cấp cửa đi kính cường lực dày 8mm, khung bao thanh uuPVC (bao gồm : khóa, chốt, khóa tay gạt inox, khuỷu thủy lực …..) Tập 2 của E-HSMT 4,32 m2
5 Cung cấp cửa đi kính mài mờ dày 5mm, khung bao thanh uuPVC, sơn tĩnh điện (bao gồm : khóa, chốt, khóa tay gạt inox, khuỷu thủy lực …..) Tập 2 của E-HSMT 1,65 m2
6 Lắp đặt cửa đi kính khung nhôm Tập 2 của E-HSMT 5,97 m2
7 Cung cấp cửa sổ kính cường lực dày 8mm, khung bao thanh uuPVC (bao gồm : chốt, khóa sò bằng inox …..) Tập 2 của E-HSMT 13,24 m2
8 Lắp đặt cửa sổ kiếng khung nhôm Tập 2 của E-HSMT 13,24 m2
CR HM8.6 HOÀN THIỆN
1 Bê tông lót nền đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 4,05 m3
2 Lát gach Granite 30x30 nền vệ sinh Tập 2 của E-HSMT 3 m2
3 Lát gạch granite 600x600 nền Tập 2 của E-HSMT 38,2 m2
4 Xây tường dày 20, vữa B5 gạch AAC 200x200x600 Tập 2 của E-HSMT 11,403 m3
5 Xây tường dày 10 ,bằng gạch AAC 10x20x60 vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 3,093 m3
6 Xây tường thu hồi Tập 2 của E-HSMT 2,836 m3
7 Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,5mm Tập 2 của E-HSMT 0,333 100m2
8 Sản xuất xà gồ thép Tập 2 của E-HSMT 0,135 tấn
9 Lắp xà gồ, giằng thép Tập 2 của E-HSMT 0,135 tấn
10 Sản xuất giằng mái bằng thép mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,05 tấn
11 Lắp giằng mái bằng thép Tập 2 của E-HSMT 0,05 tấn
12 Sơn chống rỉ 2 lớp cho CK sắt hình Tập 2 của E-HSMT 33,33 m2
13 Sơn dầu 2 lớp cho CK sắt hình Tập 2 của E-HSMT 33,33 m2
14 Ốp gạch Granite 12x600 chân tường Tập 2 của E-HSMT 5 m2
15 Ốp gạch ceramic 300x600 tường nhà WC Tập 2 của E-HSMT 18 m2
16 Ốp đá bóc 100x200x20 màu xám chân tường bó nền Tập 2 của E-HSMT 11,1 m2
17 Trát tường vữa B5 dày 1,5 cm Tập 2 của E-HSMT 175,89 m2
18 Trát xà dầm vữa B5 dày 1,5cm kể cả lớp bám dính Tập 2 của E-HSMT 45,4 m2
19 Trát trần vữa B5 kể cả lớp bám dính Tập 2 của E-HSMT 51,96 m2
20 Trát tường thu hồi, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 56,72 m2
21 Trát cột vữa B5 dày 1,5cm Tập 2 của E-HSMT 20,16 m2
22 Láng vữa B5 dày 3cm sàn mái, sê nô Tập 2 của E-HSMT 39,56 m2
23 Quét Sika -Latex cho mái và sê nô Tập 2 của E-HSMT 50,76 m2
24 Bả bằng matít vào tường Tập 2 của E-HSMT 175,89 m2
25 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Tập 2 của E-HSMT 117,52 m2
26 Sơn nước tường mặt trong Tập 2 của E-HSMT 136,97 m2
27 Sơn nước tường mặt ngoài Tập 2 của E-HSMT 136,97 m2
28 Sơn nước cột, dầm, trần Tập 2 của E-HSMT 117,52 m2
CS HM8.7 BỂ TỰ HOẠI
1 Đào bể tự hoại Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6 B7,5 Tập 2 của E-HSMT 0,45 m3
3 Bê tông đá 1x2 B15 hầm tự hoại Tập 2 của E-HSMT 0,4416 m3
4 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0165 tấn
5 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 0,2352 m3
6 GCLĐ sắt tròn Ø <=10 đan Tập 2 của E-HSMT 0,042 tấn
7 Lắp tấm đan Tập 2 của E-HSMT 3 cái
8 Xây gạch Block bê tông rỗng (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 0,81 m3
9 Trát tường vữa B5 dày 1,5 cm Tập 2 của E-HSMT 8,1 m2
CT HM8.8 THIẾT BỊ HẦM TỰ HOẠI
1 Lắp ống thoát nước uPVC Ø 90 cho hầm tự hoại Tập 2 của E-HSMT 0,02 100m
2 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=110mm Tập 2 của E-HSMT 0,03 100m
3 Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm Tập 2 của E-HSMT 6 cái
4 Lắp đặt tê PVC đường kính tê d=110mm Tập 2 của E-HSMT 6 cái
CU HM8.9 THIẾT BỊ CẤP NƯỚC NHÀ BẢO VỆ
1 Van thép D27 Tập 2 của E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt cút 90 PVC d=27mm Tập 2 của E-HSMT 7 cái
3 Lắp đặt tê nhựa đường kính d=27mm Tập 2 của E-HSMT 3 cái
4 Lắp vòi (1 vòi) tắm hương sen Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Tập 2 của E-HSMT 2 bộ
6 Lắp đặt van thép d=34mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt bàn cầu bệt có thùng xả+vòi xịt +tê thau Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt chậu rửa +vòi (phụ kiện kèm theo) Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
9 Lắp đặt ống đường kính ống d=27mm Tập 2 của E-HSMT 0,1 100m
10 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=114mm Tập 2 của E-HSMT 0,1 100m
11 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=34mm Tập 2 của E-HSMT 0,05 100m
12 Lắp đặt gương soi+kệ+giá treo khăn Tập 2 của E-HSMT 1 cái
13 Lưới chắn rác Tập 2 của E-HSMT 1 cái
14 Tôn 5 ly 250X250 Tập 2 của E-HSMT 4 cái
15 Lắp đặt tê PVC đường kính tê d=110mm Tập 2 của E-HSMT 3 cái
16 Lắp đặt bể inox 1m3 chưa nước Tập 2 của E-HSMT 1 bể
17 Cung cấp thép hình làm khung chân bồn nước Tập 2 của E-HSMT 0,15 tấn
18 Lắp đặt chẩu rửa bát inox Tập 2 của E-HSMT 1 bộ
19 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=90mm Tập 2 của E-HSMT 0,12 100m
20 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
CV HM9 HỆ THỐNG CẤP VÀ THOÁT NƯỚC Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.13
CW HM9.1 HỐ GA 1 VÀ HỐ GA 2
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 14,504 m3
3 Bê tông hố ga đá 1x2, B12.5 Tập 2 của E-HSMT 118,8564 m3
4 GCLĐ CT hố ga, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,2516 tấn
5 GCLĐ CT hố ga, sắt tròn Ø >10 Tập 2 của E-HSMT 0,0718 tấn
6 Láng hố ga, D=2cm, vữa B7.5 Tập 2 của E-HSMT 47,36 m2
7 Bê tông tấm đan đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 3,1968 m3
8 GCLĐ cốt thép tấm đan Tập 2 của E-HSMT 0,7592 tấn
9 Lắp tấm đan Tập 2 của E-HSMT 148 cái
10 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (nắp tấm đan) Tập 2 của E-HSMT 1,8974 tấn
11 Lắp đặt thép hình Tập 2 của E-HSMT 1,8974 tấn
12 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
CX HM9.2 HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Lắp đặt ống BTLT D=800mm kèm phụ kiện Tập 2 của E-HSMT 0,68 100m
3 Gối ống BTLT D=800mm Tập 2 của E-HSMT 33 cái
4 Lắp đặt ống BTLT D=600mm kèm theo phụ kiện Tập 2 của E-HSMT 11 đoạn
5 Gối ống BTLT D=600mm Tập 2 của E-HSMT 10 cái
6 Ống BTLT D=400mm kèm phụ kiện Tập 2 của E-HSMT 45 đoạn
7 Gối ống BTLT D=400mm Tập 2 của E-HSMT 45 cái
8 Ống BTLT D=300mm kèm phụ kiện Tập 2 của E-HSMT 55 đoạn
9 Gối ống BTLT D=300mm Tập 2 của E-HSMT 54 cái
10 Lắp đặt ống BTLT D=200mm Tập 2 của E-HSMT 21 đoạn
11 Gối ống BTLT H30, d=200mm Tập 2 của E-HSMT 20 cái
12 Lắp đặt ống nhựa uPVC d=315mm, dày 6.2mm Tập 2 của E-HSMT 8,4 100m
13 Lắp đặt ống nhựa uPVC d=250mm, dày 5mm Tập 2 của E-HSMT 3,48 100m
14 Lắp đặt ống nhựa uPVC d=90mm, dày 2.2mm thoát nước mương cáp kèm theo phụ kiện Tập 2 của E-HSMT 2,5 100m
15 Lắp đặt ống uPVC d=110mm, dày 2,2mm thoát nước nhà điều khiển kèm phụ kiện Tập 2 của E-HSMT 0,2 100m
16 Lắp đặt cống hộp BTCT 1,6x2 qua kênh N3 Tập 2 của E-HSMT 14,1667 đoạn cống
17 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
CY HM9.3 BỆ MÓNG ĐỠ HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông móng đá 52, B15 Tập 2 của E-HSMT 6,4 m3
3 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,202 tấn
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
CZ HM9.4 HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 Giếng khoan kèm phụ kiện Tập 2 của E-HSMT 70 m
2 Hệ thống xử lý nước Tập 2 của E-HSMT 1 trọn bộ
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC D=60, dày 2.8mm cấp nước+phụ kiện Tập 2 của E-HSMT 1 100m
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC D=49mm, dày 2.4mm cấp nước+phụ kiện Tập 2 của E-HSMT 0,9 100m
5 Lắp đặt ống nhựa uPVC D=34mm, dày 2mm cấp nước+phụ kiện Tập 2 của E-HSMT 0,4 100m
6 Lắp đặt ống nhựa uPVC D=200, dày 9.6mm Tập 2 của E-HSMT 0,7 100m
DA HM10 BỂ NƯỚC CỨU HỎA 100 m3: (2CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.09
DB HM10.1 BỂ NƯỚC CỨU HỎA 100 m3 : (2CK)
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 10,464 m3
3 Bê tông bể dạng thành thẳng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 71,126 m3
4 Gia công lắp đặt thép tròn Ø<=10 cho bể Tập 2 của E-HSMT 0,0854 tấn
5 Gia công lắp đặt thep tròn Ø<=18 cho bể Tập 2 của E-HSMT 5,1596 tấn
6 Gia công lắp đặt thep tròn Ø>18 cho bể Tập 2 của E-HSMT 0,132 tấn
7 Cung cấp thép hình mạ kẽm nhúng nóng thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,0472 tấn
8 Lắp đặt thép hình bể Tập 2 của E-HSMT 0,0472 tấn
9 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,0036 tấn
10 Lắp đặt bu lông Tập 2 của E-HSMT 0,0038 tấn
11 Láng bể, Dtb=2cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 71,785 m2
12 Trát tường bể, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 344,48 m2
13 Lắp đặt ống STK Ø49 Tập 2 của E-HSMT 0,08 100m
14 Quét chống Flinkote thấm bên trong bể Tập 2 của E-HSMT 176,78
15 Bả matit bên ngoài bể Tập 2 của E-HSMT 167,7 m2
16 Bu lông nở M16x150 Tập 2 của E-HSMT 64 bộ
17 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DC HM10.2 MÁI BỂ
1 Sản xuất thép hình mái bể Tập 2 của E-HSMT 1,1258 tấn
2 Lắp dựng thép hình Tập 2 của E-HSMT 1,1258 tấn
3 Lợp mái tôn mạ kẽm dày 0,4mm Tập 2 của E-HSMT 1,04 100m²
4 Bu lông M12 (kèm đai ốc và 02 vòng đệm Tập 2 của E-HSMT 4 Bộ
5 Đầu cốt ép đồng cho dây C120 loại 2 lỗ D16 Tập 2 của E-HSMT 2 Bộ
6 Dây đồng C120 Tập 2 của E-HSMT 19,008 kg
7 Mối hàn hóa nhiệt Tập 2 của E-HSMT 2 mối
8 Kẹp cố định dây C120 vào thành bể Tập 2 của E-HSMT 4 cái
DD HM11 BỂ THU DẦU SỰ CỐ (1CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.08
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 7,4 m3
3 Bê tông bể dầu đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 41,108 m3
4 Xây gạch AAC (7,5x20x60)cm vách bể, chiều dày 20cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 4,9854 m3
5 Gia công lắp đặt thép tròn Ø<=10 cho bể Tập 2 của E-HSMT 0,5422 tấn
6 Gia công lắp đặt thép tròn Ø<=18 cho bể Tập 2 của E-HSMT 3,3678 tấn
7 Lắp đặt tấm đan Tập 2 của E-HSMT 97 cái
8 Láng đáy bể chứa dầu sự cố, D=2cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 54,56 m2
9 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 201,6 m2
10 Quét Flinkote tường và đáy bể Tập 2 của E-HSMT 149,06
11 Lắp đặt co thép D168 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt ống STK d=168mm, dày 5.56mm Tập 2 của E-HSMT 0,08 100m
13 Lắp đặt ống mạ kẽm Ø50, dày 3,18mm Tập 2 của E-HSMT 0,0516 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm thoát dầu DN300mm Tập 2 của E-HSMT 0,3 100m
15 Cung cấp thép hình mạ kẽm nhúng nóng thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,1856 tấn
16 Lắp đặt thép hình Tập 2 của E-HSMT 0,1856 tấn
17 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DE HM12 MÓNG MÁY BIẾN ÁP 220kV-250MVA (2CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.15
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 38,52 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 101,36 m3
4 Thép móng D<=10 Tập 2 của E-HSMT 4,9 tấn
5 Thép móng D<=18 Tập 2 của E-HSMT 7,284 tấn
6 Xây tường gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 17,42 m3
7 Trát tường vữa B5 dày 1,5cm Tập 2 của E-HSMT 174,2 m2
8 Gia công thép hình mạ kẽm, máng cáp Tập 2 của E-HSMT 0,6204 tấn
9 Lắp đặt thép hình, máng cáp Tập 2 của E-HSMT 0,6204 tấn
10 Láng vữa B5 mặt móng dày trung bình 3cm tạo dốc Tập 2 của E-HSMT 274 m2
11 Chèn dây gai tẩm nhựa đường Tập 2 của E-HSMT 60 m
12 Xếp đá 5x7 chống cháy Tập 2 của E-HSMT 97,98 m3
13 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DF HM13 MÓNG TRỤ CỔNG 220kV MCT2-1: (14 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.11
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 52,36 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 215,46 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 2,394 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 22,9964 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 3,1962 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 3,2285 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 14 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DG HM14 MÓNG TRỤ CỔNG 220KV MTC2-2: (7 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.11
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 20,72 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 89,46 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 1,0864 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 9,6852 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 1,5981 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 1,6142 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 7 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DH HM15 MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 220KV: (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 3,66 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 15,66 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,213 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 1,008 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,423 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,4406 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm, B7,5 Tập 2 của E-HSMT 4,32 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DI HM16 MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 220KV (8 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 14,72 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 62,64 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,852 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 4,032 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 1,6912 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 1,7617 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 17,28 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DJ HM17 MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 220kV: (12 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 4,8 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 18,12 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,2244 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 1,1532 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,4224 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,44 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 4,32 m2
9 Đắp đất 1
DK HM18 MÓNG BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV: (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 2,4 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 9,06 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,1122 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,5766 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,2112 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,22 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 2,16 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DL HM19 MÓNG CHỐNG SÉT VAN 220KV: (6 CK ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 2,4 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 9,06 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,1122 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,5766 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,2112 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,22 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 2,16 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DM HM20 MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220KV: (44 CK ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 17,6 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 66,44 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,8228 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 4,2284 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 1,5488 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 1,6134 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 15,84 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DN HM21 MÓNG TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV KẾT HỢP CHỐNG SÉT VAN 220kV (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 4,8 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 18,78 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,2244 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 1,2084 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,423 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,4406 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 4,32 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DO HM22 MÓNG MÁY CẮT 3 PHA 220KV (4m): (2 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 3,94 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 15,5 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,1878 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,6928 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,188 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,1958 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 5,6972 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DP HM23 MÓNG MÁY CẮT 3 PHA 220KV (2.8 m): (2 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 3,94 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 15,5 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,1878 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,6928 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,188 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,1958 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 5,6972 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DQ HM24 MÓNG TRỤ CỔNG 110KV MCT1-1: (17 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 32,64 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 144,67 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 1,802 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 13,6306 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 2,397 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 2,497 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 10,88 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DR HM25 MÓNG TRỤ CỔNG 110KV MTC1-2: (12 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 16,44 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 78,84 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 1,0716 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 7,8888 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 1,692 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 1,7626 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 7,68 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DS HM26 MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 110kV: (21 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 6,09 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 22,05 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,3171 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 1,6821 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,3234 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,3369 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 5,25 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DT HM27 MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 110kV: (22 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 20,68 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 77,22 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 1,0604 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 5,6298 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 1,0186 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 1,0611 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 16,5 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DU HM28 MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 110kV: (24 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 6,96 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 25,2 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,3624 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 1,9224 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,3696 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,385 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 6 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DV HM29 MÓNG BIẾN ĐIỆN ÁP 110KV: (25 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 7,25 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 26,25 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,3775 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 2,0025 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,385 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,4011 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 6,25 m2
9 Đắp đất 1
DW HM30 MÓNG MÁY CẮT 3 PHA 110kV: (8 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 5,68 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 20,4 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,2592 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 1,4888 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,2472 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,2575 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 4 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DX HM31 MÓNG CHỐNG SÉT VAN 110kV (12 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 3,48 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 12,6 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,1812 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,9612 tấn
6 Bu lông neo M24x900/200 : =4.35kg/bộ Tập 2 của E-HSMT 0,1848 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,1925 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 3 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DY HM32 MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 110kV (49 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 14,21 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 51,45 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,7399 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 3,9249 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,7546 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,7861 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 12,25 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
DZ HM33 MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 22kV : (2 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 1,02 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 B15 Tập 2 của E-HSMT 4,02 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0606 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,2998 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,0618 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,0644 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 1 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
EA HM34 MÓNG BIẾN ĐIỆN ÁP 22kV KẾT HỢP CHỐNG SÉT VAN 22kV: (1 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,51 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 2,01 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0303 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,1499 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,0309 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,0322 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 0,5 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
EB HM35 MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 22kV (1 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,51 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 2,01 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0303 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,1499 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,0309 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,0322 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5: Tập 2 của E-HSMT 0,5 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
EC HM36 MÓNG MÁY CẮT 3 PHA 22kV (1 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,51 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 2,01 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0303 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,1499 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,0309 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,0322 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 0,5 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
ED HM37 MÓNG CHỐNG SÉT VAN 22kV (1 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,51 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 2,01 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0303 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,1499 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,0309 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,0322 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 0,5 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
EE HM38 MÓNG MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG 22kV: (2 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,58 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 2,1 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0302 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,1602 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,0308 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,0321 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 0,5 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
EF HM39 MÓNG TỦ ĐẤU DÂY: (9 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,6102 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 2,8242 m3
4 Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 Tập 2 của E-HSMT 0,0585 tấn
5 Cung cấp bu lông mạ kẽm M12x650 Tập 2 của E-HSMT 0,0396 tấn
6 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,0413 tấn
7 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 2,664 m2
8 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
EG HM40 HỆ THỐNG MƯƠNG CÁP Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.10
EH HM40.1 MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI
1 Đào mương cáp Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót mương cáp đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 132,8 m3
3 Bê tông mương cáp đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 271,97 m3
4 GCLĐ CT mương cáp , sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 15,9801 tấn
5 Làm khe co giãn mương cáp Tập 2 của E-HSMT 46,44 m
6 Bê tông đan nắp mương cáp đúc sẵn đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 67,76 m3
7 GCLĐ CT nắp mương cáp , sắt Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 6,5328 tấn
8 Lắp tấm đan ≤50kg Tập 2 của E-HSMT 2.328 cái
9 Thép hình mạ kẽm thành phẩm giá đỡ cáp, tôn khía, tôn phẳng Tập 2 của E-HSMT 68,5396 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép hình Tập 2 của E-HSMT 68,5396 tấn
11 Lắp đặt ống nhựa PVC d=21mm Tập 2 của E-HSMT 6,5184 100m
12 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
EI HM41 HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.25
EJ HM41.1 SƠ ĐỒ KHÔNG GIAN
1 Lắp đặt trụ nước cứu hỏa Tập 2 của E-HSMT 11 cái
2 Tủ đựng vòi chữa cháy 600x1200x300 Tập 2 của E-HSMT 11 cái
3 Cuộn vòi vải gai loại A d=65mm dài 20m Tập 2 của E-HSMT 22 cuộn
4 Lăng phun d=65mm Tập 2 của E-HSMT 11 cái
5 CCLĐ họng chờ nước chữa cháy (bao gồm van chặn) Tập 2 của E-HSMT 1 cái
6 Cung cấp+lắp đặt ống thép Ø150mm, dày 7.11mm Tập 2 của E-HSMT 4,95 100m
7 Cung cấp+lắp đặt ống thép DN100mm, dày 6.02mm Tập 2 của E-HSMT 0,36 100m
8 Cung cấp+lắp đặt ống thép DN50mm, dày 3.91mm Tập 2 của E-HSMT 0,15 100m
9 Cung cấp+lắp đặt ống thép DN200mm, dày 8.18mm Tập 2 của E-HSMT 0,45 100m
10 Cung cấp+lắp đặt ống PVC Ø 90 Tập 2 của E-HSMT 0,3 100m
11 Lắp đặt bịt đầu ống d=150mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
12 Cung cấp+lắp đặt khoá thép Ø = 200mm Tập 2 của E-HSMT 5 cái
13 Cung cấp+lắp đặt van chặn VC Ø = 150mm Tập 2 của E-HSMT 7 cái
14 Cung cấp+lắp đặt van xả cặn Ø = 150mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
15 Cung cấp+lắp đặt đặt cút thép 90 Ø 150 Tập 2 của E-HSMT 24 cái
16 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 50 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
17 Cung cấp+lắp đặt đặt cút thép 135 Ø 150 Tập 2 của E-HSMT 6 cái
18 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 Ø 200 Tập 2 của E-HSMT 5 cái
19 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 Ø 100 Tập 2 của E-HSMT 7 cái
20 Cung cấp+lắp đặt tê thép Ø150/100/150 Tập 2 của E-HSMT 14 cái
21 Lắp đặt co PVC Ø 90 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
22 Cung cấp+lắp đặt tê thép Ø150/150/150 Tập 2 của E-HSMT 5 cái
23 Cung cấp+lắp đặt tê thép Ø200/150/200 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
24 Cung cấp+lắp đặt tê thép Ø200/50/200 Tập 2 của E-HSMT 1 cái
25 Cung cấp+lắp đặt tê Ø200/200/200 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
26 Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 200 x330 đặc, dày 10mm Tập 2 của E-HSMT 1 cặp bích
27 Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 200 x330 rỗng, dày 10mm Tập 2 của E-HSMT 24 cặp bích
28 Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 250x100 Tập 2 của E-HSMT 20 cặp bích
29 Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 150 đặc, dày 10mm Tập 2 của E-HSMT 2 cặp bích
30 Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 150x270 rỗng, dày 10mm Tập 2 của E-HSMT 40 cặp bích
31 Cung cấp bu lông mạ kẽm nhúng nóng thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 0,0918 tấn
32 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,0956 tấn
33 Cung cấp+lắp đặt van chặn DN100mm Tập 2 của E-HSMT 12 cái
34 Cung cấp+lắp đặt tê thép Ø150/50/150 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
35 Dây tiếp địa, đồng mềm 50mm2 (55 m) Tập 2 của E-HSMT 0,024 kg
36 Rải dây tiếp địa Tập 2 của E-HSMT 5,5 10 m
37 Đầu cosse dây tiếp địa 50mm2 Tập 2 của E-HSMT 11 Cái
38 Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 Tập 2 của E-HSMT 1,1 10 đầu cốt
39 Thùng cát (xẻng, cát, bi ĐK 1000) Tập 2 của E-HSMT 10 Thùng
40 Mối hàn hóa nhiệt Tập 2 của E-HSMT 11 mối
41 Thép hình mạ kẽm nhúng nóng Tập 2 của E-HSMT 0,2816 tấn
42 Lắp đặt thép hình Tập 2 của E-HSMT 0,2816 tấn
43 Cổ dề neo ống Tập 2 của E-HSMT 110 cái
44 Sơn toàn bộ đường ống PCCC Tập 2 của E-HSMT 1 Toàn bộ
EK HM41.2 HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG ĐIỀU ÁP
1 Cung cấp+lắp đặt ống thép Ø100mm Tập 2 của E-HSMT 0,2 100m
2 Cung cấp+lắp đặt van xả khí DN100mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
3 Cung cấp+lắp đặt van điều áp DN100mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
4 Cung cấp+lắp đặt tê Ø100/150/100 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
5 Cung cấp+lắp đặt tê Ø100/100/100 Tập 2 của E-HSMT 3 cái
6 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 Ø 100 Tập 2 của E-HSMT 7 cái
EL HM41.3 GIÀN PHUN SƯƠNG (SL: 01 GIÀN)
1 Cung cấp+lắp đặt đầu phun sương HV14 Tập 2 của E-HSMT 47 bộ
2 Cung cấp+lắp đặt đầu phun sương HV17 Tập 2 của E-HSMT 9 bộ
3 Cung cấp+lắp đặt măng sông đầu ren thép DN 25 Tập 2 của E-HSMT 112 cái
4 Cung cấp+lắp đặt cút thép đầu ren 90 DN 25 Tập 2 của E-HSMT 112 cái
5 Cung cấp+lắp đặt đoạn nối 2 đầu ren Ø25, L=200mm Tập 2 của E-HSMT 168 cái
6 Cung cấp+lắp đặt đoạn nối 2 đầu ren Ø25, L=500mm Tập 2 của E-HSMT 4 cái
7 Cung cấp+lắp đặt ống thép Ø150mm, dày 5.56mm Tập 2 của E-HSMT 0,06 100m
8 Cung cấp+lắp đặt ống thép DN80mm, dày 3.18mm Tập 2 của E-HSMT 0,87 100m
9 Cung cấp+lắp đặt ống thép DN65mm, dày 2.9mm Tập 2 của E-HSMT 0,114 100m
10 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 Ø 150 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
11 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN80mm Tập 2 của E-HSMT 18 cái
12 Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 65 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
13 Cung cấp+lắp đặt tê Ø150/100/100 Tập 2 của E-HSMT 1 cái
14 Cung cấp+lắp đặt tê Ø100/80/80 Tập 2 của E-HSMT 3 cái
15 Cung cấp+lắp đặt tê Ø80/65/80 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
16 Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 150x270 rỗng, dày 10mm Tập 2 của E-HSMT 5 cặp bích
17 Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 80x210 rỗng, dày 10mm Tập 2 của E-HSMT 51 cặp bích
18 Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 65 x185 rỗng, dày 10mm Tập 2 của E-HSMT 6 cặp bích
19 Bu lông +đai ốc +vòng đệm M16x50 Tập 2 của E-HSMT 0,048 tấn
20 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,05 tấn
21 Cung cấp+lắp đặt van xả cặn giàn phun Ø = 80mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
22 Thép hình mạ kẽm giá đỡ ống giàn phun Tập 2 của E-HSMT 0,9575 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện thép hình Tập 2 của E-HSMT 0,9575 tấn
24 Sơn toàn bộ giàn phun Tập 2 của E-HSMT 1 hệ
EM HM41.4 CỤM VAN DELUGUE (SL: 02)
1 Cung cấp+lắp đặt van cổng chính Ø = 150mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
2 Van điều khiển Deluge Ø = 150mm Tập 2 của E-HSMT 2 Bộ
3 Cung cấp+lắp đặt van cô lập Deluge Ø = 150mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
4 Cung cấp+lắp đặt van một chiều Ø = 27mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
5 Cung cấp+lắp đặt van xả chính Ø = 27mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
6 Cung cấp+lắp đặt Y lọc rác Ø = 27mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
7 Cung cấp+lắp đặt van tác động khẩn bằng tay Ø = 27mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
8 Cung cấp+lắp đặt van tác động bằng điện Ø = 27mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
9 Cung cấp+lắp đặt áp lực kế đầu vào Ø = 27mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
10 Cung cấp+lắp đặt áp lực kế đầu ra Ø = 27mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
11 Cung cấp+lắp đặt công tắc báo động Tập 2 của E-HSMT 2 bộ
12 Cung cấp+lắp đặt van điều khiển tắt Ø = 150mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
13 Cung cấp+lắp đặt van kiểm soát nước lên dàn phun Ø = 150mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
14 Cung cấp+lắp đặt van xả thử Ø = 80mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
15 Cung cấp+lắp đặt van kiểm soát nước nguồn Ø = 27mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
16 Cung cấp+lắp đặt nút cài đặt trạng thái ban đầu Tập 2 của E-HSMT 2 bộ
17 Mua nước phục vụ nghiệm thu PCCC Tập 2 của E-HSMT 400
EN HM41.5 HỆ THỐNG PCCC NHÀ BƠM
1 Cung cấp+lắp đặt ống thép Ø150mm, dày 7.11mm Tập 2 của E-HSMT 0,05 100m
2 Cung cấp+lắp đặt ống thép DN100mm, dày 6.02mm Tập 2 của E-HSMT 0,14 100m
3 Cung cấp+lắp đặt ống thép DN50mm, dày 3.91mm Tập 2 của E-HSMT 0,025 100m
4 Cung cấp+lắp đặt ống thép DN32mm, dày 3mm Tập 2 của E-HSMT 0,02 100m
5 Cung cấp+lắp đặt ống thép DN25mm, dày 2.5mm Tập 2 của E-HSMT 0,04 100m
6 Cung cấp+lắp đặt ống thép DN15mm, dày 2mm Tập 2 của E-HSMT 0,025 100m
7 Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø =150x270 rỗng, dày 10mm Tập 2 của E-HSMT 18 cặp bích
8 Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø=100 x230, dày 10mm Tập 2 của E-HSMT 18 cặp bích
9 Bu lông +đai ốc +vòng đệm M14x50 Tập 2 của E-HSMT 0,0187 tấn
10 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,0195 tấn
11 Vòng đệm cao su các loại Tập 2 của E-HSMT 36 bộ
12 Cung cấp+lắp đặt van xả khí DN 15 Tập 2 của E-HSMT 3 cái
13 Cung cấp+lắp đặt van bướm (khoá thép ) Ø = 150mm Tập 2 của E-HSMT 4 cái
14 Cung cấp+lắp đặt Y lọc rác DN150 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
15 Cung cấp chống rung DN150 Tập 2 của E-HSMT 4 cái
16 Cung cấp+lắp đặt bầu giảm Ø150/150 Tập 2 của E-HSMT 4 cái
17 Cung cấp+lắp đặt van chặn 1 chiều Ø = 150mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Tập 2 của E-HSMT 3 cái
19 Cung cấp+lắp đặt van bi Ø = 100mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
20 Cung cấp+lắp đặt van điều áp Ø = 100mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
21 Cung cấp+lắp đặt van bi Ø = 50mm Tập 2 của E-HSMT 2 cái
22 Cung cấp+lắp đặt Y lọc rác DN50 Tập 2 của E-HSMT 1 cái
23 Cung cấp chống rung DN50 Tập 2 của E-HSMT 2 cái
24 Cung cấp+lắp đặt van 1 chiều Ø = 50mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
25 Cung cấp+lắp đặt van bi DN 15 Tập 2 của E-HSMT 3 cái
26 Cung cấp+lắp đặt van bi DN 25 Tập 2 của E-HSMT 1 cái
27 Cung cấp bình điều áp 100 lít Tập 2 của E-HSMT 1 cái
28 Cung cấp+lắp đặt bầu giảm Ø150/150 Tập 2 của E-HSMT 4 cái
29 Cung cấp+lắp đặt bầu giảm D=50/40mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
30 Cung cấp+lắp đặt bầu giảm D=40/25mm Tập 2 của E-HSMT 1 cái
31 Cung cấp+lắp đặt công tắc áp lực Tập 2 của E-HSMT 3 bộ
32 Cung cấp bu lông M12x150 (giá đỡ ống nhà trạm bơm) Tập 2 của E-HSMT 0,0017 tấn
33 Lắp đặt bu lông neo thiết bị Tập 2 của E-HSMT 0,0018 tấn
34 Thép hình mạ kẽm giá đỡ ống trong nhà trạm bơm Tập 2 của E-HSMT 0,266 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện thép hình Tập 2 của E-HSMT 0,266 tấn
36 Cung cấp+lắp đặt ống thép lồng DN200mm Tập 2 của E-HSMT 0,006 100m
37 Cung cấp+lắp đặt ống thép lồng DN65mm Tập 2 của E-HSMT 0,002 100m
EO HM41.6 MÓNG MÁY BƠM (SL: 01)
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,658 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 4,86 m3
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
EP HM41.7 HỐ VAN (SL: 1)
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 1,394 m3
3 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
4 Bê tông tấm đan đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 0,0567 m3
5 Gia công lắp đặt cốt thép nắp đan Tập 2 của E-HSMT 0,0207 tấn
EQ HM41.8 MÓNG TỦ PCCC (SL: 11)
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 0,693 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 1,925 m3
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
ER HM41.9 GỐI ĐỠ ỐNG-SĐKG (SL: 110)
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót B7.5, đá 4x6 Tập 2 của E-HSMT 2,2 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 2,64 m3
4 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
ES HM41.10 GỐI ĐỠ GIÀN PHUN SƯƠNG (SL:13)
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 1,3 m3
3 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
ET HM41.11 MƯƠNG QUA ĐƯỜNG CHO ỐNG PCCC (20m)
1 Đào đất Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 4,62 m3
3 Bê tông mương cáp đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 17,304 m3
4 GCLĐ CT mương cáp , sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 2,1759 tấn
5 GCLĐ CT mương cáp , sắt tròn Ø>10 Tập 2 của E-HSMT 0,188 tấn
6 Trát mương cáp, vữa B5 Tập 2 của E-HSMT 137,76 m2
7 Láng lòng mương cáp, vữa B7.5 Tập 2 của E-HSMT 21 m2
8 Sản xuất cấu kiện thép hình mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 5,9976 tấn
9 Lắp đặt thép hình Tập 2 của E-HSMT 5,9976 tấn
10 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
EU II. CUNG CẤP THÉP HÌNH MẠ KẼM THÀNH PHẨM
EV HM42 DÀN CỘT CỔNG 220KV Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.11
1 Thép xà mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 36,268 tấn
2 Thép hình trụ đỡ mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 68,4694 tấn
EW HM43 TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220KV: (44 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) Tập 2 của E-HSMT 11,1804 tấn
EX HM44 TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 220kV: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) Tập 2 của E-HSMT 2,7564 tấn
EY HM45 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220KV: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) Tập 2 của E-HSMT 1,3422 tấn
EZ HM46 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV: (12 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) Tập 2 của E-HSMT 3,9756 tấn
FA HM47 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV KẾT HỢP CHỐNG SÉT VAN 220kV (12 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Cung cấp thép hình trụ đỡ mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 5,4984 tấn
FB HM48 DÀN CỘT CỔNG 110KV Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.12
1 Thép xà mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 14,3729 tấn
2 Thép hình trụ đỡ mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 44,7946 tấn
FC HM49 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 110kV: (25 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20
1 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) Tập 2 của E-HSMT 4,6975 tấn
FD HM50 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 110KV: (24 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20
1 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) Tập 2 của E-HSMT 7,632 tấn
FE HM51 TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 110kV: (49 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20
1 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) Tập 2 của E-HSMT 12,7743 tấn
FF HM52 TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 110kV LOẠI 1: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20
1 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) Tập 2 của E-HSMT 1,2846 tấn
FG HM53 TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 110kV LOẠI 2: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20
1 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) Tập 2 của E-HSMT 2,9736 tấn
FH HM54 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 22kV: (2 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21
1 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) Tập 2 của E-HSMT 0,6002 tấn
FI HM55 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 22kV KẾT HỢP CHỐNG SÉT VAN 22kV: (1 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21
1 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) Tập 2 của E-HSMT 0,5631 tấn
FJ HM56 TRỤ CHỐNG SÉT VAN 22kV (1 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21
1 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) Tập 2 của E-HSMT 0,3009 tấn
FK HM57 TRỤ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG : (2 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21
1 Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) Tập 2 của E-HSMT 0,4864 tấn
FL III. LẮP ĐẶT THEO ĐỊNH MỨC XÂY DỰNG CƠ BẢN CHUYÊN NGÀNH LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP
FM HM58 DÀN CỘT CỔNG 220kV Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.11
1 Lắp đặt dàn cột cổng Tập 2 của E-HSMT 108,6812 tấn
FN HM59 TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220KV: (44 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 11,6466 tấn
FO HM60 TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 220kV: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Lắp đặt trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 2,8713 tấn
FP HM61 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Lắp đặt trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 1,3982 tấn
FQ HM62 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220kV: (12 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Lắp đặt trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 4,1414 tấn
FR HM63 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV KẾT HỢP CHỐNG SÉT VAN 220kV (12 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19
1 Lắp đặt trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 5,7277 tấn
FS HM64 DÀN CỘT CỔNG 110KV Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.12
1 Lắp đặt dàn cột cổng Tập 2 của E-HSMT 61,6348 tấn
FT HM65 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 110kV: (25 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20
1 Lắp đặt trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 4,8934 tấn
FU HM66 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 110kV: (24 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20
1 Lắp đặt trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 7,9503 tấn
FV HM67 TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 110kV: (49 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20
1 Lắp đặt trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 13,307 tấn
FW HM68 TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 110kV LOẠI 1: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20
1 Lắp đặt trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 1,3382 tấn
FX HM69 TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 110kV LOẠI 2: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20
1 Lắp đặt trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 3,0976 tấn
FY HM70 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 22kV: (2 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21
1 Lắp đặt trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 0,6252 tấn
FZ HM71 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 22kV KẾT HỢP CHỐNG SÉT VAN 22kV: (1 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21
1 Lắp đặt trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 0,5866 tấn
GA HM72 TRỤ CHỐNG SÉT VAN 22kV (1 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21
1 Lắp đặt trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 0,3134 tấn
GB HM73 TRỤ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG 22kV : (2 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21
1 Lắp đặt trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 0,5067 tấn
GC C BẢNG TIÊN LƯỢNG MỜI THẦU PHẦN XÂY DỰNG MỞ RỘNG NGĂN LỘ TẠI TRẠM BIẾN ÁP 220kV TÂY NINH
GD I. THEO ĐỊNH MỨC XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
GE HM1 RẢI ĐÁ SÂN TRẠM Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.10
1 Mua đá 1x2 để rải (bổ sung 20% do hao hụt) Tập 2 của E-HSMT 59,18 m3
2 Rải đá sân trạm (chỉ tính nhân công rải đá) Tập 2 của E-HSMT 295,9 m3
GF HM2 MÓNG MÁY CẮT 3 PHA 220kV (2 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.03
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 3,94 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 15,5 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,1878 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,6928 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,188 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,1958 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 5,205 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
GG HM3 MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 220kV (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.03
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 11,04 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 46,98 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,639 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 3,024 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 1,2684 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 1,3213 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 12,96 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
GH HM4 MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 220KV: (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.03
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 3,66 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 15,66 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,213 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 1,008 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,423 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,4406 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm, B7,5 Tập 2 của E-HSMT 4,32 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
GI HM5 MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 220kV: (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.03
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 2,4 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 9,06 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,1122 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,5766 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,2112 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,22 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 2,16 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
GJ HM6 MÓNG BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV: (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.03
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 2,4 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 9,06 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,1122 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,5766 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,2112 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,22 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 2,16 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
GK HM7 MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220KV: (10 CK ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.03
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 4 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 15,1 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,187 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 0,961 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,352 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,3667 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 3,6 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
GL HM8 MÓNG TRỤ CỔNG 220kV: (2 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.02
1 Đào móng Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 7,48 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 30,78 m3
4 GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,342 tấn
5 GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 Tập 2 của E-HSMT 3,2852 tấn
6 Bu lông neo mạ kẽm Tập 2 của E-HSMT 0,4566 tấn
7 Lắp đặt bu lông neo Tập 2 của E-HSMT 0,4612 tấn
8 Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 Tập 2 của E-HSMT 2 m2
9 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
GM HM9 MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN MC-M30 Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.05
1 Đào mương cáp Tập 2 của E-HSMT 1
2 Bê tông lót mương cáp đá 4x6, B7.5 Tập 2 của E-HSMT 7,07 m3
3 Bê tông mương cáp đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 12,07 m3
4 GCLĐ CT mương cáp , sắt tròn Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,6091 tấn
5 Làm khe co giãn mương cáp Tập 2 của E-HSMT 2,5 m
6 Bê tông đan nắp mương cáp đúc sẵn đá 1x2, B15 Tập 2 của E-HSMT 3,54 m3
7 GCLĐ CT nắp mương cáp , sắt Ø <=10 Tập 2 của E-HSMT 0,3899 tấn
8 Lắp tấm đan Tập 2 của E-HSMT 202 cái
9 Thép hình mạ kẽm thành phẩm giá đỡ cáp, tôn khía, tôn phẳng Tập 2 của E-HSMT 2,6336 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép hình Tập 2 của E-HSMT 2,6336 tấn
11 Lắp đặt ống nhựa PVC d=21mm Tập 2 của E-HSMT 0,5556 100m
12 Đắp đất Tập 2 của E-HSMT 1
GN II. CUNG CẤP CỘT CỔNG VÀ TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ
GO HM10 GIÀN CỘT CỔNG 220kV (2 CỘT+4 XÀ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.02
1 Cung cấp thép hình mạ kẽm nhúng nóng thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 8,5335 tấn
2 Cung cấp thép hình cột cổng mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 7,2912 tấn
GP HM11 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG 220kV (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.04
1 Cung cấp thép hình trụ đỡ mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 1,9878 tấn
GQ HM12 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.04
1 Cung cấp thép hình trụ đỡ mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 1,3422 tấn
GR TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220kV (10 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.04
1 Cung cấp thép hình trụ đỡ mạ kẽm thành phẩm Tập 2 của E-HSMT 2,541 tấn
GS III. LẮP ĐẶT CỘT CỔNG VÀ TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ
GT HM14 GIÀN CỘT CỔNG 220kV (2 CỘT+4 XÀ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.02
1 Lắp đặt kết cấu các loại, cột thép liên kết bulông Tập 2 của E-HSMT 17,111 tấn
GU HM15 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG 220kV (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.04
1 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 2,0707 tấn
GV HM16 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.04
1 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 1,3982 tấn
GW HM17 TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220kV (10 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.04
1 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Tập 2 của E-HSMT 2,647 tấn
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->