Gói thầu: Gói thầu số 15: Xây lắp trạm biến áp (Giai đoạn 1).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201136630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐIỆN MIỀN NAM - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Xây lắp trạm biến áp (Giai đoạn 1). |
| Số hiệu KHLCNT | 20200302932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 17:46:00 đến ngày 2020-12-10 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 73,686,279,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000,000 VNĐ ((Một tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. BẢNG TIÊN LƯỢNG MỜI THẦU PHẦN ĐIỆN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| B | A1. TRẠM BIẾN ÁP 220KV TÂN BIÊN | |||
| C | I. PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CUNG CẤP (A CẤP), NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| D | I.1 THIẾT BỊ A CẤP | |||
| E | I.1.1 Hệ thống phân phối 220kV (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.04) | |||
| 1 | Máy cắt SF6 loại 3 pha: 245kV - 2000A - 40kA 1sec (1 bộ = 3 pha) | Tập 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Máy biến dòng điện 1 pha: 245kV - 40kA/1s, đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Máy biến điện áp 220kV, 1 pha, đặt ngoài trời: 245kV | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Dao cách ly 3 pha, 02 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 245kV - 2000A - 40kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Dao cách ly 3 pha, 01 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 245kV - 2000A - 40kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Dao cách ly 1 pha, 02 lưỡi tiếp đất: 245kV - 2000A - 40kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Dao cách ly 1 pha, 01 lưỡi tiếp đất: 245kV - 2000A - 40kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Chống sét van 220kV, 01 pha, đặt ngoài trời: 192kV-10kA, kèm bộ đếm sét và thiết bị giám sát online | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| F | I.1.2. Hệ thống phân phối 110kV (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.04) | |||
| 1 | Máy cắt SF6 loại 3 pha: 123kV - 2000A - 31,5kA/1s | Tập 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Máy cắt SF6 loại 3 pha: 123kV - 1250A - 31,5kA/1s | Tập 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Máy biến dòng điện 1 pha: 123kV - 31,5kA/1s; tỷ số: 400-800-1200/1/1/1/1/1A | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Máy biến dòng điện 1 pha: 123kV - 31,5kA/1s; tỷ số: 800-1200-2000/1/1/1/1/1A | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Máy biến điện áp kiểu tụ 1 pha, đặt ngoài trời: 123kV | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Máy biến điện áp kiểu tụ 1 pha, đặt ngoài trời: 123kV | Tập 2 của E-HSMT | 18 | bộ |
| 7 | Dao cách ly 3 pha, 2 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 2000A - 31,5kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Dao cách ly 3 pha, 2 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 1250A - 31,5kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Dao cách ly 3 pha, 1 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 2000A - 31,5kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Dao cách ly 3 pha, 1 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 1250A - 31,5kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Dao cách ly 3 pha, 0 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 2000A - 31,5kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Dao cách ly 3 pha, 0 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 123kV - 1250A - 31,5kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Dao cách ly 1 pha, không lưỡi: 123kV - 2000A - 31,5kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 9 | bộ |
| 14 | Dao cách ly 1 pha, không lưỡi: 123kV - 1250A - 31,5kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Chống sét van 1 pha 96kV - 10kA, kèm bộ đếm sét | Tập 2 của E-HSMT | 12 | bộ |
| G | I.1.3 Hệ thống phân phối 22kV (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.04) | |||
| 1 | Máy cắt SF6 (hoặc chân không) loại 3 pha: 24kV - 630A - 25kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Máy biến dòng điện loại 1 pha: 24kV | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Máy biến dòng điện loại 1 pha: 24kV | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Biến điện áp 1 pha đặt ngoài trời: 24kV | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Dao cách ly 3 pha: 24kV - 630A - 25kA/1sec; 2 lưỡi tiếp đất. | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Chống sét van 22kV kèm bộ đếm sét, 1 pha, 30kV - 10kA | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| H | I.2 VẬT LIỆU A CẤP | |||
| I | I.2.1 Dây dẫn-cách điện và phụ kiện: Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.04, 05 và 06 | |||
| 1 | Dây dẫn toàn nhôm AAC – 630mm2 (bao gồm lắp kẹp định vị) | Tập 2 của E-HSMT | 5.900 | m |
| 2 | Dây dẫn toàn nhôm AAC – 800mm2 (bao gồm lắp kẹp định vị) | Tập 2 của E-HSMT | 3.100 | m |
| 3 | Dây dẫn nhôm bọc ACX – 185mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 90 | m |
| 4 | Sứ đứng 245 kV | Tập 2 của E-HSMT | 44 | Bộ |
| 5 | Chuỗi néo 220kV - dùng néo dây 2xAAC 800mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 36 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi néo 220kV - dùng néo dây 2xAAC 630mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi treo 220kV - dùng treo dây 2xAAC 630mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi treo 220kV - dùng treo dây 1xAAC 630mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 9 | Sứ đứng 123 kV | Tập 2 của E-HSMT | 49 | Bộ |
| 10 | Chuỗi néo 110kV - dùng néo dây 2xAAC 800mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 54 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi néo 110kV - dùng néo dây 2xAAC 630mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 39 | chuỗi |
| 12 | Chuỗi treo 110kV - dùng treo dây AAC 630mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 13 | Kẹp rẽ nhánh các loại (không bao gồm kẹp cực thiết bị) | Tập 2 của E-HSMT | 177 | bộ |
| J | I.2.2Trụ đỡ thiết bị | |||
| K | I.2.2.A Thiết bị 220kV: | |||
| 1 | Máy cắt 245kV | Tập 2 của E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Dao cách ly 245kV loại 3 pha đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Dao cách ly 245kV loại 1 pha đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| L | I.2.2.B Thiết bị 110kV: | |||
| 1 | Máy cắt 123kV loại 3 pha đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Dao cách ly 123kV loại 3 pha đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 22 | bộ |
| 3 | Dao cách ly 123kV loại 1 pha đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 21 | cái |
| M | I.2.2.C Thiết bị 22kV: | |||
| 1 | Máy cắt 22kV | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Dao cách ly 22kV loại 3 pha đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| N | I.2.3 Kẹp cực nhập kèm thiết bị | |||
| O | I.2.3.A Dùng cho thiết bị 220kV | |||
| 1 | Máy cắt 220kV | Tập 2 của E-HSMT | 24 | Cái |
| 2 | Máy biến dòng điện 220kV | Tập 2 của E-HSMT | 24 | Cái |
| 3 | Biến điện áp 220kV | Tập 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 4 | Dao cách ly 220kV | Tập 2 của E-HSMT | 60 | Cái |
| 5 | Chống sét van 220kV | Tập 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 6 | Kẹp cực sứ đứng | Tập 2 của E-HSMT | 44 | Cái |
| P | I.2.3.B Dùng cho thiết bị 110kV | |||
| 1 | Máy cắt 110kV | Tập 2 của E-HSMT | 48 | Cái |
| 2 | Máy biến dòng điện 110kV | Tập 2 của E-HSMT | 48 | Cái |
| 3 | Biến điện áp 110kV | Tập 2 của E-HSMT | 25 | Cái |
| 4 | Dao cách ly 110kV | Tập 2 của E-HSMT | 174 | Cái |
| 5 | Chống sét van 110kV | Tập 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 6 | Kẹp cực sứ đứng | Tập 2 của E-HSMT | 49 | Cái |
| Q | I.2.3.C Dùng cho thiết bị 22kV | |||
| 1 | Máy biến áp | Tập 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 2 | Máy cắt 22kV | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Cái |
| 3 | Máy biến dòng điện 22kV | Tập 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 4 | Máy biến điện áp 22kV | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Dao cách ly 22kV | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Chống sét van 22kV | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Cái |
| R | II. PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO BÊN DỰ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP) | |||
| S | II.1 Thiết bị Máy biến áp | |||
| 1 | MBA tự dùng, điện áp 23±2x2,5%/0,4 kV – 250kVA | Tập 2 của E-HSMT | 2 | máy |
| 2 | Kẹp cực đầu sứ 22kV | Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Kẹp cực đầu sứ 0,4kV | Tập 2 của E-HSMT | 8 | cái |
| T | II.2 Thiết bị chiếu sáng, thông gió và điều hòa | |||
| U | II.2.1 Nhà điều hành (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.11/1 đến 17124B.TBN.E1.11/4) | |||
| 1 | Đèn LED dạng tube dài 1,2m công suất 2x18W | Tập 2 của E-HSMT | 22 | cái |
| 2 | Đèn LED dạng tube dài 1,2m công suất 1x18W | Tập 2 của E-HSMT | 14 | cái |
| 3 | Đèn LED chống nổ, công suất 1x18W (loại tròn) | Tập 2 của E-HSMT | 9 | cái |
| 4 | Đèn LED công suất 1x18W (loại tròn) | Tập 2 của E-HSMT | 14 | cái |
| 5 | Quạt thông gió, công suất 530m3/h (có màn che) | Tập 2 của E-HSMT | 15 | cái |
| 6 | Quạt thông gió loại chống nổ, công suất 530m3/h (có màn che) | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Công tắc, có đèn báo khi ở trạng thái off | Tập 2 của E-HSMT | 26 | cái |
| 8 | Công tắc, loại 3 chấu (dùng cho hành lang) | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Điều hòa 01 chiều, loại INVESTER, loại 18000BTU | Tập 2 của E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Điều hòa 01 chiều, loại INVESTER, loại 24000BTU | Tập 2 của E-HSMT | 7 | cái |
| 11 | Ổ cắm 10A | Tập 2 của E-HSMT | 52 | cái |
| 12 | Tủ điện nguồn, cỡ phù hợp (MSB) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Tủ điện chiếu sáng, cỡ phù hợp (TCS) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Hộp điện chiếu sáng, cỡ phù hợp (HĐ) | Tập 2 của E-HSMT | 9 | cái |
| 15 | Tủ điện âm tường, cỡ phù hợp (TĐ) | Tập 2 của E-HSMT | 7 | cái |
| 16 | Hộp đấu dây, cỡ phù hợp (Junction box) | Tập 2 của E-HSMT | 14 | cái |
| 17 | Áp tô mát, loại 3 pha 3 cực: 500VAC-125A | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Áp tô mát, loại 3 pha 2 cực: 500VAC-45A | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Áp tô mát, loại 3 pha 2 cực: 500VAC-32A | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Áp tô mát, loại 1 pha 2 cực: 250VAC-25A | Tập 2 của E-HSMT | 12 | cái |
| 21 | Áp tô mát, loại 1 pha 2 cực: 250VAC-15A | Tập 2 của E-HSMT | 20 | cái |
| 22 | Áp tô mát, loại 1 pha 2 cực: 250VAC-10A | Tập 2 của E-HSMT | 8 | cái |
| 23 | Công tắc tơ 2NO/2NC: 250VAC-20A | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 4 lõi: PVC-3x25+1x16mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 15 | m |
| 25 | Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 2 lõi: PVC-2x6mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 240 | m |
| 26 | Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 2 lõi: PVC-2x4mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 450 | m |
| 27 | Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 2 lõi: PVC-2x2,5mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 515 | m |
| 28 | Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 3 lõi: PVC-3x1,5mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 80 | m |
| 29 | Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 2 lõi: PVC-2x1,5mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 535 | m |
| 30 | Ống nhựa xoắn luồn cáp, TFP Ø32 | Tập 2 của E-HSMT | 900 | m |
| 31 | Phụ kiện lắp đặt (co, cút, hộp chia ngã, đầu cos, nhãn cáp, băng keo, ốc vít, tắc kê .v.v.) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| V | II.2.2 Nhà bảo vệ (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.11/6) | |||
| 1 | Tủ điện âm tường, cỡ phù hợp (TĐ) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Bảng điện âm tường, cỡ phù hợp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Áp tô mát 1 pha, 2 cực: 250VAC-20A | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Áp tô mát 1 pha, 2 cực: 250VAC-15A | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Áp tô mát 1 pha, 2 cực: 250VAC-10A | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Đèn LED tube 1,2m ốp trần : 220V – 1x18W | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Đèn LED tròn ốp trần : 220V – 1x18W | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Công tắc | Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Ổ cắm điện 10A | Tập 2 của E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Quạt treo tường 220VAC – 55W | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x4mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 170 | m |
| 12 | Cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x2,5mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 60 | m |
| 13 | Cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x1,5mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 80 | m |
| 14 | Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP-Ø20 | Tập 2 của E-HSMT | 310 | m |
| 15 | Hộp nối dây âm tường, cỡ phù hợp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Đai giữ ống nhựa xoắn luồn cáp | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Phụ kiện lắp đặt (co, cút, hộp chia ngã, đầu cos, nhãn cáp, băng keo, ốc vít, tắc kê .v.v.) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| W | II.2.3 Nhà trạm bơm (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.11/5) | |||
| 1 | Hộp điện chiếu sáng, cỡ phù hợp (HĐ) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng điện âm tường, cỡ phù hợp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Đèn LED tube 1,2m ốp trần : 220V – 2x18W | Tập 2 của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Công tắc | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Ổ cắm 10A | Tập 2 của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x4mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 120 | Mét |
| 7 | Cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x2,5mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 90 | Mét |
| 8 | Cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x1,5mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 35 | Mét |
| 9 | Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP-Ø20 | Tập 2 của E-HSMT | 114 | Bộ |
| 10 | Hộp nối dây âm tường, cỡ phù hợp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Phụ kiện lắp đặt (co, cút, hộp chia ngã, đầu cos, nhãn cáp, băng keo, ốc vít, tắc kê .v.v.) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| X | II.3 Chiếu sáng ngoài trời (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.10/1 đến 17124B.TBN.E1.10/4) | |||
| 1 | Đèn LED chiếu sáng đường (24000lm) kèm phụ kiện đấu nối: 240VAC- 150W | Tập 2 của E-HSMT | 66 | bộ |
| 2 | Đèn cầu chiếu sáng cổng trạm: 250VAC-70W | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Áp tô mát 3 cực: 500VAC- 50A | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Áp tô mát 2 cực: 250VAC – 25A | Tập 2 của E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Áp tô mát 2 cực: 250VAC- 16A | Tập 2 của E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Áp tô mát 1 cực: 250VAC- 6A | Tập 2 của E-HSMT | 76 | cái |
| 7 | Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 04 ruột đồng: 3x16+1x10mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 30 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 02 ruột đồng: 2x6mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 450 | m |
| 9 | Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 02 ruột đồng: 2x4mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 400 | m |
| 10 | Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 05 ruột đồng: 5x1,5mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 360 | m |
| 11 | Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 03 ruột đồng: 3x1,5mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 380 | m |
| 12 | Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 02 ruột đồng: 2x1,5mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 230 | m |
| 13 | Ống nhựa xoắn luồn cáp: Ø32 | Tập 2 của E-HSMT | 300 | m |
| 14 | Ống nhựa PVC luồn cáp: PVC-Ø32 | Tập 2 của E-HSMT | 1.200 | m |
| 15 | Ống thép luồn cáp Ø32 | Tập 2 của E-HSMT | 220 | m |
| 16 | cút góc cho ống thép Ø32 | Tập 2 của E-HSMT | 40 | cái |
| 17 | Tủ điện chiếu sáng ngoài trời (cỡ phù hợp) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | tủ |
| 18 | Bảng điện chiếu sáng (cỡ phù hợp) kèm phụ kiện | Tập 2 của E-HSMT | 13 | hộp |
| 19 | Đai giữ ống luồn cáp, thép không rỉ 25x2mm, l = 800mm | Tập 2 của E-HSMT | 90 | cái |
| 20 | Phụ kiện lắp đặt (co, cút, hộp chia ngã, đầu cos, nhãn cáp, băng keo, ốc vít, tắc kê .v.v.) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| Y | II.4 Hệ thống chống sét (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.09) | |||
| Z | II.4.1 Hệ thống chống sét lắp đặt trên trụ thép | |||
| 1 | Dây chống sét TK-70 | Tập 2 của E-HSMT | 650 | m |
| 2 | Nối đất dây chống sét Cu 120mm | Tập 2 của E-HSMT | 350 | m |
| 3 | Khóa néo dây chống sét cỡ dây TK-70 | Tập 2 của E-HSMT | 42 | bộ |
| 4 | Đầu cose cho dây TK 70 | Tập 2 của E-HSMT | 42 | cái |
| 5 | Đầu cose cho dây M120 | Tập 2 của E-HSMT | 42 | cái |
| 6 | Phụ kiện kẹp dây TK 70 vào trụ thép | Tập 2 của E-HSMT | 85 | cái |
| 7 | Kim thu sét: thép mạ kẽm Ø16, L=5m | Tập 2 của E-HSMT | 31 | kim |
| 8 | Dây dẫn sét cho kim thu sét, Cu 120mm | Tập 2 của E-HSMT | 555 | m |
| 9 | Phụ kiện cố định dây dẫn sét vào trụ thép | Tập 2 của E-HSMT | 85 | cái |
| AA | II.4.2 Hệ thống chống sét lắp đặt trên kết cấu nhà | |||
| 1 | Kim thu sét: thép mạ kẽm Ø16, L=3m | Tập 2 của E-HSMT | 40 | kim |
| 2 | Dây dẫn sét, thép mạ kẽm Ø14 | Tập 2 của E-HSMT | 300 | m |
| 3 | Bích cố định kim thu bằng thép (200x200x30)-kèm bu long (được chọn khi đổ bê tông sàn mái) | Tập 2 của E-HSMT | 40 | cái |
| 4 | Ống nhựa luồn dây dẫn sét: PVC Ø 20 | Tập 2 của E-HSMT | 300 | m |
| 5 | Ke liên kết: thép mạ kẽm Ø14, L=0,3m | Tập 2 của E-HSMT | 52 | Ke |
| 6 | Kẹp giữ dây dẫn sét, giữ ống PVC Ø 20 | Tập 2 của E-HSMT | 120 | kẹp |
| AB | II.4 Hệ thống nối đất | |||
| AC | II.4.1 Lưới nối đất chính (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.08/1) | |||
| 1 | Dây tiếp địa (sắt mạ thép không rỉ Ø14) | Tập 2 của E-HSMT | 11.000 | m |
| 2 | Cọc tiếp địa (thép mạ kẽm Ø22; dài 4,8m) | Tập 2 của E-HSMT | 177 | cọc |
| 3 | Ke liên kết: thép mạ kẽm Ø14, L=0,3m | Tập 2 của E-HSMT | 2.300 | Ke |
| 4 | Đào đất lắp đặt lưới tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AD | II.4.2 Nối đất thiết bị, trụ đỡ thiết bị, tủ bảng, cột cổng thanh cái, mương cáp… | |||
| 1 | Dây đồng bọc M240 | Tập 2 của E-HSMT | 80 | m |
| 2 | Dây đồng bọc M120 | Tập 2 của E-HSMT | 110 | m |
| 3 | Dây đồng trần M120 | Tập 2 của E-HSMT | 1.500 | m |
| 4 | Dây đồng trần M50 | Tập 2 của E-HSMT | 140 | m |
| 5 | Sắt mạ thép không rỉ Ø14 (trụ thiết bị xuống lưới chính) | Tập 2 của E-HSMT | 3.100 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng cho dây M240 | Tập 2 của E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng cho dây M120 | Tập 2 của E-HSMT | 1.790 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng cho dây M50 | Tập 2 của E-HSMT | 130 | cái |
| 9 | Ke liên kết: sắt mạ thép không rỉ Ø14, L=0,3m | Tập 2 của E-HSMT | 750 | Lke |
| 10 | Kẹp dây tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 700 | cái |
| 11 | Bulông + đai ốc + vòng đệm M12x60 | Tập 2 của E-HSMT | 1.800 | bộ |
| AE | II.4.3 Giếng tiếp địa | |||
| 1 | Giếng tiếp địa (Ø100, L=36,7m) | Tập 2 của E-HSMT | 5 | giếng |
| 2 | Ke liên kết cọc - lưới | Tập 2 của E-HSMT | 5 | Ke |
| 3 | Ống tiếp địa Ø89/79mm, L=36m Số lượng chi tiết mỗi ống tiếp địa: - Ống thép tráng kẽm nhúng nóng Ø88,9mm, dày 5,49mm, dài 6m: 6 ống - Ống thép tạo ren tích hợp Ø83mm, dày 5mm, dài 103mm: 5 ống - Hàn nối ống thép : 5 mối | Tập 2 của E-HSMT | 5 | Cọc |
| AF | II.5 Hệ thống camera (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.12/1 đến 17124B.TBN.E1.12/3) | |||
| AG | II.5.1 Thiết bị chính | |||
| 1 | Camera IP, quay/quét/zoom, tỉ số phóng quang học 36X tích hợp đèn hồng ngoại, ngoài trời IP66, gắn trên cột thép | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 2 | Camera IP, quay/quét/zoom, tỉ số phóng quang học 36X tích hợp đèn hồng ngoại, ngoài trời IP66, gắn trên tường | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Camera IP, quay/quét/zoom, tỉ số phóng quang học 18X tích hợp đèn hồng ngoại, trong nhà, gắn trên tường hoặc trần nhà. | Tập 2 của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ chia ghi hình kỹ thuật số (16 kênh), 400 hình/giây, dung lượng ổ cứng 6Tb (1 ổ dự phòng 4Tb) – Trọn bộ kèm bàn phím điều khiển. | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Bàn và ghế điều khiển hệ thống camera. | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ chuyển mạch mạng, được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống IP CCTV, gắn địa chỉ IP camera với địa chỉ mạng. | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Màn hình LCD 21", full HD (1920x1080) | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| AH | II.5.2 Vật tư, thiết bị tại trung tâm | |||
| 1 | Tủ rackmount và phụ kiện | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | UPS cho toàn hệ thống | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Hệ thống cấp nguồn và phân phối tại trung tâm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | HT |
| 4 | Lọc sét lan truyền đường nguồn, 10A, dòng sét tối đa 13kA, tác động tức thời | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Dây tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 6 | mét |
| 6 | Dây tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 30 | mét |
| 7 | Hộp tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 1 | hộp |
| 8 | Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mbps | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Khung chứa bộ chuyển đổi quang điện | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Khung |
| 10 | Optical Fiber PatchPanel | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Khay đấu nối quang | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Nắp khay | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Dây nhảy quang 2SC-2SC (3m-5m) | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Sợi |
| 14 | Snap-in Adaptor MM Duplex | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Cái |
| 15 | Pigtail MM LSZH 1,5m | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Sợi |
| 16 | Phụ kiện nối quang | Tập 2 của E-HSMT | 16 | Cái |
| 17 | Phụ kiện khác | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AI | II.5.3 Vật tư thiết bị phụ trợ camera | |||
| 1 | Tủ thiết bị ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Tủ |
| 2 | Hệ thống cấp nguồn và phân phối tại chỗ | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 3 | Lọc sét lan truyền đường nguồn, 2A, dòng sét tối đa 6,5kA, tác động tức thì | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 4 | Giá đỡ camera (lắp trên cột, tường và trần nhà) | Tập 2 của E-HSMT | 13 | Bộ |
| 5 | Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mbps | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Cái |
| 6 | Hộp phân quang cho 12 Snap-in FO | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Cái |
| 7 | Khay dấu nối quang:12 fusion Spl. Heat Shrink. Protection | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Cái |
| 8 | Nắp khay | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Cái |
| 9 | Snap-in Adaptor MM/SM Duplex | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Cái |
| 10 | Pigtail MM/SM LSZH 1,5m | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Cái |
| 11 | Phụ kiện nối quang | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Cái |
| 12 | Phụ kiện khác | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AJ | II.5.4 Vật tư thiết bị phụ trợ khác | |||
| 1 | Cáp mạng máy tính (305m/cuộn), CAT5e - FTP/STP | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Cuộn |
| 2 | Cáp lực cấp nguồn cách điện PVC, vỏ PVC, 3x1mm² | Tập 2 của E-HSMT | 1.330 | m |
| 3 | Cáp quang ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 1.300 | m |
| 4 | Ống PVC luồn dây Ø21mm | Tập 2 của E-HSMT | 120 | m |
| 5 | Ống bảo vệ dây thép mạ kẽm và phụ kiện, Ø21mm | Tập 2 của E-HSMT | 120 | m |
| 6 | Ống bảo vệ dây thép mạ kẽm và phụ kiện, Ø34mm | Tập 2 của E-HSMT | 1.230 | m |
| 7 | Phụ kiện khác | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 8 | Cài đặt, hiệu chỉnh, chạy thử, tích hợp hệ thống, dạy hướng dẫn sử dụng, vận hành | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Trọn gói |
| AK | II.6 Hệ thống báo động hàng rào | |||
| AL | II.6.1 Thiết bị chính | |||
| 1 | Cảm biến hồng ngoại hàng rào, 250/250m, 4 tia đồng bộ | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Tủ báo động 8 kênh (mở rộng tối đa 32 kênh), ắc quy dự phòng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Bàn phím chuyên dụng từ xa | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Chuông 118dB, tích hợp pin, chống cắt phá (tamper proof) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Mô đun đấu nối với hệ thống camera | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| AM | II.6.2 Vật tư thiết bị phụ trợ | |||
| 1 | Dây tín hiệu hệ thống báo động 2 lớp vỏ, 4x0,5mm² PVC/PVC | Tập 2 của E-HSMT | 2.300 | m |
| 2 | Ống bảo vệ dây PVC (ống điện), Ø20, PVC | Tập 2 của E-HSMT | 1.490 | m |
| 3 | Ống bảo vệ dây PVC (ống điện), Ø32, PVC | Tập 2 của E-HSMT | 850 | m |
| 4 | Giá đỡ cảm biến hồng ngoại | Tập 2 của E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Phụ kiện đấu nối | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 6 | Tủ cấp nguồn và bản đấu nối hệ thống báo động | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| AN | II.7 Hệ thống PIN mặt trời (Bản vẽ số 17124B.TBN.E1.13/1 đến 17124B.TBN.E1.13/3) | |||
| 1 | Tấm pin mặt trời 340Wp, kèm Canadian solar phù hợp: 340Wp, loại đa tinh thể | Tập 2 của E-HSMT | 60 | Tấm |
| 2 | Tủ rack: kích thước phù hợp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Hộp kết nối phía DC/DC Combiner box - 1000Vdc | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | MCB: 1 pha , 16A | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Chống sét DC | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Inverter nối lưới 3 pha - 25kW, hiệu suất > 96%, tích hợp hòa đồng bộ. | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Hộp điện AC | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | MCCb 3 pha: 380Vac, 3 pha, 40A-15kA | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Chống sét AC | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Đồng hồ đa năng 3 pha: đo kWh, HZ, V, A | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Màn hình LCD 21", full HD (1920x1080) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Hệ thống khung đỡ hợp kim nhôm định hình thép mạ kẽm nhúng nóng, phù hợp với sàn mái nhà điều hành của TBA được lắp đặt. | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Trọn bộ |
| 13 | Cáp điện và phụ kiện dấu nối trong hệ thống năng lượng mặt trời: - Cáp đồng bọc PVC: 3xCU/PVC/PVC 2x6mm2 + 1xCu/PVC - Cáp đồng bọc PVC: 3xCU 20x5mm - Ống HDPE: để luồn dây trong ống | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| 14 | Lắp đặt, vận hành, chuyển giao công nghệ | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Trọn bộ |
| 15 | Hệ thống giám sát, điều hành năng lượng mặt trời: hiển thị giám sát trên máy tính: - Thiết bị giao tiếp, kết nối - Thiết bị giám sát qua Internet - Phần mềm có bản quyền | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Trọn bộ |
| AO | II.8 Đường dây 22kV lấy nguồn lưới địa phương | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép ACX70 | Tập 2 của E-HSMT | 350 | m |
| 2 | Dây nhôm trần lõi thép AC70 | Tập 2 của E-HSMT | 120 | m |
| 3 | Cáp ngầm 24kV PVC/XLPE 3x50mm², kèm ống nhựa HDPE 120mm chôn ngầm trực tiếp trong đất | Tập 2 của E-HSMT | 36 | m |
| 4 | Trụ BTLT 14m và móng thích hợp | Tập 2 của E-HSMT | 4 | Trọn bộ |
| 5 | LA 18kV (loại phân phối) | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | FCO và fuse link | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | CT 24kV và giá đỡ lắp trên đà | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | VT 1200V/120V và giá đỡ lắp trên đà | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Đầu cáp 3 pha 24kV, loại ngoài trời 3x50mm² | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Cáp Cu bọc cách điện 24kV | Tập 2 của E-HSMT | 21 | M |
| 11 | Điện năng kế và thùng bảo vệ ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Tiếp đất lặp lại loại 2 cọc và tiếp đất thiết bị | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Bộ neo chằng đối lực | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Đà sắt L75x75x8 dài 2,4m | Tập 2 của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 15 | Đà sắt L75x75x8 dài 2,0m | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 16 | Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 920mm | Tập 2 của E-HSMT | 18 | Thanh |
| 17 | Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 720mm | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Thanh |
| 18 | Chuỗi sứ treo dừng dây 24kV | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Sứ đứng 24kV | Tập 2 của E-HSMT | 17 | Bộ |
| 20 | Chân sứ đứng | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Cái |
| 21 | Chân sứ đỉnh loại thẳng | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Cái |
| 22 | Sứ ống chỉ hạ thế và U clevis | Tập 2 của E-HSMT | 5 | Cái |
| 23 | Giá sắt 40x4 cố định đầu cáp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Collier sắt dẹp 30x4 – kẹp ống Ø150 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Kẹp quai và kẹp hotline | Tập 2 của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 26 | Tap connector WR | Tập 2 của E-HSMT | 18 | Cái |
| 27 | Ốc xiết cáp | Tập 2 của E-HSMT | 4 | Cái |
| 28 | Cáp Muller 4x3,5mm² | Tập 2 của E-HSMT | 30 | m |
| 29 | Ống nhựa PVC Ø60mm và phụ kiện | Tập 2 của E-HSMT | 10 | m |
| 30 | Bu lông Ø16x250 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 31 | Bu lông Ø16x300 | Tập 2 của E-HSMT | 15 | Cái |
| 32 | Bu lông ven ren 2 đầu Ø16x250 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 33 | Bu lông Ø16x40 | Tập 2 của E-HSMT | 17 | Cái |
| 34 | Bu lông Ø16x35 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | Cái |
| 35 | Bu lông Ø10x30 | Tập 2 của E-HSMT | 30 | Cái |
| 36 | Lông đền vuông Ø18 | Tập 2 của E-HSMT | 58 | Cái |
| 37 | Lông đền tròn Ø18 | Tập 2 của E-HSMT | 68 | Cái |
| AP | II.9 Hệ thống PCCC (Bản vẽ số 17124B.TBN.PCCC.01 đến 17124B.TBN.PCCC.07) | |||
| AQ | II.9.1 Phần điện | |||
| AR | II.9.1.1 Phần báo cháy | |||
| 1 | Máy bơm điện - PCCC, Q ≥ 195m3/h, H ≥ 80m, trọn bộ kèm tủ điều khiển | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Máy bơm diezen - PCCC, Q ≥ 195m3/h, H ≥ 80m, trọn bộ kèm tủ điều khiển | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Máy bơm bù áp - PCCC, Q ≥ 4m3/h, H ≥ 90m, trọn bộ kèm tủ điều khiển | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Máy bơm điện 3 pha, hút nước giếng khoan, Q ≥ 7m3/h, H ≥ 80m, trọn bộ kèm tủ điều khiển | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Máy bơm điện 1 pha, bể dầu sự cố, Q ≥ 2m3/h, H ≥ 20m, trọn bộ kèm tủ điều khiển | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Máy bơm điện 1 pha, bơm nước sinh hoạt lên bồn nhà bảo vệ, Q ≥ 2m3/h, H ≥ 20m, trọn bộ kèm tủ điều khiển | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Máy bơm điện 1 pha, bơm nước nước sinh hoạt lên nhà điều hành, Q ≥ 2m3/h, H ≥ 20m, trọn bộ kèm tủ điều khiển | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Máy bơm điện 1 pha, bơm nước bù hao hụt của bể nước chữa cháy, Q ≥ 2m3/h, H ≥ 20m, trọn bộ kèm tủ điều khiển | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Bộ |
| AS | II.9.1.2 Phần báo cháy | |||
| 1 | Tủ báo cháy trung tâm 2 LOOP x 159 địa chỉ <br/>Kèm: ắc quy, bộ sạc, bộ hiển thị phụ (lắp phòng thường trực), thiết bị và phần mềm lập trình, cáp giao tiếp máy tính, RTU, SCADA .v.v. | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Module cách ly | Tập 2 của E-HSMT | 11 | Cái |
| 3 | Module đầu vào 1 địa chỉ | Tập 2 của E-HSMT | 16 | Cái |
| 4 | Module đầu ra 1 địa chỉ | Tập 2 của E-HSMT | 14 | Cái |
| 5 | Tủ module loại trong nhà (600x400x200)mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Tủ |
| 6 | Tủ module loại ngoài trời (600x400x200)mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Tủ |
| 7 | Đầu báo nhiệt, loại địa chỉ (độ cảm biến cao) - Loại trong nhà | Tập 2 của E-HSMT | 18 | Cái |
| 8 | Đầu báo nhiệt, loại địa chỉ (độ cảm biến cao) - Loại trong nhà, chống nổ | Tập 2 của E-HSMT | 4 | Cái |
| 9 | Đầu báo nhiệt, loại địa chỉ (độ cảm biến cao) - Loại ngoài trời, chống nổ | Tập 2 của E-HSMT | 12 | Cái |
| 10 | Đầu báo khói, loại địa chỉ (độ cảm biến cao) - Loại trong nhà | Tập 2 của E-HSMT | 11 | Cái |
| 11 | Đầu báo khói, loại địa chỉ (độ cảm biến cao) - Loại trong nhà, chống nổ | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Nút nhấn khẩn, loại địa chỉ , trong nhà | Tập 2 của E-HSMT | 8 | Cái |
| 13 | Nút nhấn khẩn, loại địa chỉ , ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 14 | Còi báo động kèm đèn chớp | Tập 2 của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 15 | Chuông báo động | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Trở kháng cuối nguồn | Tập 2 của E-HSMT | 13 | Cái |
| 17 | Cáp đồng nhiều lõi có giáp, bọc XLPE/FR-PVC, loại chịu nhiệt, chống cháy – 4x2,5mm² | Tập 2 của E-HSMT | 500 | m |
| 18 | Cáp đồng nhiều lõi có giáp, bọc XLPE/FR-PVC, loại chịu nhiệt, chống cháy – 2x1,5mm² | Tập 2 của E-HSMT | 660 | m |
| 19 | Ống nhựa xoắn luồn dây Ø21 | Tập 2 của E-HSMT | 1.000 | m |
| 20 | Ống thép xoắn luồn dây Ø21 | Tập 2 của E-HSMT | 160 | m |
| 21 | Đèn exit báo động thoát hiểm, loại dạ quang, tự phát sáng trong 6 giờ (2 giờ đầu sáng nhất) | Tập 2 của E-HSMT | 19 | Bộ |
| 22 | Phụ kiện đấu nối | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AT | II.9.1.3 Phần chữa cháy bằng tay | |||
| 1 | Bình CO2 xách tay, 5kg/bình | Tập 2 của E-HSMT | 14 | Bình |
| 2 | Bình CO2 xe đẩy, 24kg/bình | Tập 2 của E-HSMT | 4 | Bình |
| 3 | Bình bột ABC xách tay, 4kg/bình | Tập 2 của E-HSMT | 13 | Cái |
| 4 | Bình bột ABC xe đầy, 35kg/bình | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| AU | II.9.1.4 Phần cấp nguồn cho máy bơm (trong nhà trạm bơm) | |||
| 1 | Tủ cấp nguồn cho máy bơm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Ap tô mát 3 pha, 4 cực, 500V-400A | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 04 ruột đồng, loại chịu nhiệt chống cháy: 3x95+1x70mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 60 | Mét |
| 4 | Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 04 ruột đồng, loại chịu nhiệt chống cháy: 4x6mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 30 | Mét |
| 5 | Cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 02 ruột đồng, loại chịu nhiệt chống cháy: 2x6mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 240 | Mét |
| 6 | Ống nhựa xoắn luồn cáp, Ø25/32mm | Tập 2 của E-HSMT | 270 | Mét |
| 7 | Ống nhựa xoắn luồn cáp, Ø60/70mm | Tập 2 của E-HSMT | 60 | Mét |
| 8 | Phụ kiện lắp đặt (co, cút, hộp chia ngã, đầu cos, nhãn cáp, băng keo, ốc vít, tắc kê .v.v.) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Lô |
| AV | A2. MỞ RỘNG 02 NGĂN ĐƯỜNG DÂY TẠI TRẠM BIẾN ÁP 220KV TÂY NINH | |||
| AW | I. PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CUNG CẤP (A CẤP), NHÀ THẦU VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| AX | I.1 Hệ thống phân phối 220kV: Bản vẽ số 17124B.TBN.MR.E1.02 | |||
| 1 | Máy cắt SF6 loại 3 pha: 245kV - 2000A - 50kA 1sec (1 bộ = 3 pha) | Tập 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Máy biến dòng điện 1 pha: 245kV - 50kA/1s, đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Máy biến điện áp 220kV, 1 pha, đặt ngoài trời: 245kV | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Dao cách ly 3 pha, 02 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 245kV - 2000A - 50kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Dao cách ly 3 pha, 01 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 245kV - 2000A - 50kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Dao cách ly 3 pha, 0 lưỡi tiếp đất, đặt ngoài trời: 245kV - 2000A - 50kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Dao cách ly 1 pha, 0 lưỡi tiếp đất: 245kV - 2000A - 50kA/1sec | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Trụ đỡ thiết bị thiết bị 220kV: Máy cắt 245kV | Tập 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Trụ đỡ thiết bị thiết bị 220kV: Dao cách ly 245kV loại 3 pha đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Trụ đỡ thiết bị thiết bị 220kV: Dao cách ly 245kV loại 1 pha đặt ngoài trời | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| AY | I.2 Dây dẫn-cách điện và phụ kiện: Bản vẽ số 17124B.TBN.MR.E1.03 | |||
| 1 | Sứ đứng 245 kV đỡ dây dẫn 220kV | Tập 2 của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 2 | Dây nhôm AAC – 630mm2 (bao gồm lắp kẹp định vị đây) | Tập 2 của E-HSMT | 1.600 | m |
| 3 | Chuỗi cách điện néo đơn 220 kV dùng néo 2xAAC – 630mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện treo đơn 220 kV dùng treo 2xAAC – 630mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 5 | Kẹp cực thiết bị 220kV: Kẹp cực máy cắt 220kV đấu nối với dây 2xAAC 630 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 6 | Kẹp cực thiết bị 220kV: Kẹp cực biến dòng 220kV đấu nối với dây 2xAAC 630 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 7 | Kẹp cực thiết bị 220kV: Kẹp cực biến điện áp 220kV đỡ dây 2xAAC 630 | Tập 2 của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Kẹp cực thiết bị 220kV: Kẹp cực dao cách ly 220kV đấu nối với dây 2xAAC 630 | Tập 2 của E-HSMT | 48 | Bộ |
| 9 | Kẹp cực thiết bị 220kV: Kẹp cực sứ đứng 220kV đấu nối với dây 2xAAC 630 | Tập 2 của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 10 | Kẹp đấu nối HTPP 220kV: Kẹp rẽ nhánh các loại (không bao gồm kẹp cực thiết bị) | Tập 2 của E-HSMT | 30 | Bộ |
| AZ | II. PHẦN THIẾT BỊ, VẬT TƯ DO BÊN DỰ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG (B CẤP) | |||
| BA | II.1 Hệ thống nối đất và chống sét (Bản vẽ số 17124B.TBN.MR.E1.04/1 đến 17124B.TBN.MR.E1.04/3) | |||
| BB | II.1.1 Chống sét và kim thu sét | |||
| 1 | Nối đất dây chống sét Cu 120mm | Tập 2 của E-HSMT | 120 | m |
| 2 | Đầu coss cho dây M120 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | cái |
| 3 | Phụ kiện kẹp dây TK 70 vào trụ thép | Tập 2 của E-HSMT | 18 | cái |
| BC | II.1.2 Nối đất thiết bị, trụ đỡ thiết bị, tủ bảng, cột cổng thanh cái, mương cáp… | |||
| 1 | Dây đồng trần Cu 120mm | Tập 2 của E-HSMT | 850 | Mét |
| 2 | Dây đồng trần Cu 50mm | Tập 2 của E-HSMT | 150 | Mét |
| 3 | Dây thép mạ kẽm Ø14 | Tập 2 của E-HSMT | 960 | Mét |
| 4 | Đầu cose đồng cho dây Cu 120mm | Tập 2 của E-HSMT | 290 | Cái |
| 5 | Đầu cose đồng cho dây Cu 50mm | Tập 2 của E-HSMT | 185 | Cái |
| 6 | Cờ liên kết | Tập 2 của E-HSMT | 200 | Cái |
| 7 | Ke liên kết cho dây thép mạ kẽm Ø14 | Tập 2 của E-HSMT | 200 | Cái |
| 8 | Cọc tiếp địa (thép mạ kẽm Ø22; dài 4,8m) | Tập 2 của E-HSMT | 4 | Cọc |
| 9 | Bu lông, đai ốc vòng đệm M12x60 | Tập 2 của E-HSMT | 380 | Cái |
| 10 | Kẹp dây tiếp địa vào trụ đỡ, bằng đồng chế tạo sẵn | Tập 2 của E-HSMT | 210 | Cái |
| BD | II.2 Nội dung khác | |||
| BE | II.2.C Công việc liên quan đến đóng điện vận hành | |||
| BF | II.2.Ca TRẠM BIẾN ÁP 220KV TÂN BIÊN | |||
| 1 | Bảng ký hiệu thứ tự pha | 28 | bộ | |
| 2 | Sơn tất cả dao tiếp địa (kể cả công tác lập dàn giáo sơn từng dao) | 1 | lô | |
| BG | II.2.Cb MỞ RỘNG 02 NGĂN ĐƯỜNG DÂY TẠI TRẠM BIẾN ÁP 220KV TÂY NINH | |||
| 1 | Bảng ký hiệu thứ tự pha | 12 | bộ | |
| 2 | Sơn tất cả dao tiếp địa (kể cả công tác lập dàn giáo sơn từng dao) | 1 | lô | |
| BH | B. BẢNG TIÊN LƯỢNG MỜI THẦU PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP 220kV TÂN BIÊN | |||
| BI | I. THEO ĐỊNH MỨC XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| BJ | HM1 SAN LẤP MẶT BẰNG (Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.02) | |||
| 1 | Đào bóc lớp thực vật | Tập 2 của E-HSMT | 70,554 | 100m3 |
| 2 | Đào gốc cây cao su | Tập 2 của E-HSMT | 1.074 | gốc cây |
| 3 | Đào đất tại chỗ để đắp taluy | Tập 2 của E-HSMT | 128,7 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 117 | 100m3 |
| 5 | Mua cát để san nền | Tập 2 của E-HSMT | 984,623 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát | Tập 2 của E-HSMT | 1.027,643 | 100m3 |
| 7 | Xây đá hộc vữa B5 mặt taluy | Tập 2 của E-HSMT | 1.299,5 | m3 |
| 8 | Bê tông lót đá B7.5, đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 55,6 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm thoát nước | Tập 2 của E-HSMT | 43,985 | 100m |
| 10 | Bọc vải địa kỹ thuật | Tập 2 của E-HSMT | 11,2046 | 100m2 |
| 11 | Đá dăm lớp lọc | Tập 2 của E-HSMT | 0,25 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thực vật | Tập 2 của E-HSMT | 70,554 | 100m3 |
| BK | HM2 CỌC RANH ĐẤT (Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.01) | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông cọc mốc đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 1,364 | m3 |
| 3 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1054 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BL | HM3 RẢI ĐÁ SÂN TRẠM Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.03 | |||
| 1 | Rải đá 1x2 sân trạm | Tập 2 của E-HSMT | 2.250 | m3 |
| 2 | Trồng cây cảnh | Tập 2 của E-HSMT | 50 | m² |
| BM | HM4 HÀNG RÀO + CỬA CỔNG TRẠM Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.04 | |||
| BN | HM4.1 MÓNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Lót móng trụ rào bê tông B7.5, đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 35,872 | m3 |
| 3 | Sản xuất cốt thép móng trụ rào, đường kính D<=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,8123 | tấn |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng trụ rào, đường kính D<=18 | Tập 2 của E-HSMT | 6,9581 | tấn |
| 5 | Cung cấp thép hình ray cổng C1 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0573 | tấn |
| 6 | Lắp đặt thép hình ray cổng C1 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0573 | tấn |
| 7 | Bê tông móng trụ rào đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 73,894 | m3 |
| 8 | Bê tông lót giằng móng đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 26,48 | m3 |
| 9 | S/X cốt thép giằng móng, giằng tường D<=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,7712 | tấn |
| 10 | S/X cốt thép giằng móng, giằng tường D<=18 | Tập 2 của E-HSMT | 4,5927 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 46,34 | m3 |
| 12 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BO | HM4.2 TRỤ MÓNG TƯỜNG RÀO, MẢNG TƯỜNG RÀO VÀ CỬA CỔNG | |||
| 1 | Đổ bê tông trụ rào bê tông đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 22,92 | m3 |
| 2 | Xây tường gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 74,856 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch bê tông khí chưng áp gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 149,712 | m3 |
| 4 | Trát mảng rào vữa XM B5 dày 15mm | Tập 2 của E-HSMT | 2.232,6 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, giằng tường vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 471,28 | m2 |
| 6 | Ốp đá granit màu đỏ vào vị trí lắp bảng tên | Tập 2 của E-HSMT | 4,4 | m2 |
| 7 | Ốp đá granit màu đen vào vị trí lắp bảng tên | Tập 2 của E-HSMT | 1,218 | m2 |
| 8 | Phun gai matic vào tường mặt trước | Tập 2 của E-HSMT | 71,06 | m2 |
| 9 | Sơn 2 lớp màu vàng nâu (phần phun gai matic) | Tập 2 của E-HSMT | 71,06 | m2 |
| 10 | Bả bằng matít vào tường ngoài mặt trước | Tập 2 của E-HSMT | 384,94 | m2 |
| 11 | Sơn 2 lớp màu vàng kem vào tường mặt trước cổng | Tập 2 của E-HSMT | 384,94 | m2 |
| 12 | Ốp đá màu xám vào tường trước trạm | Tập 2 của E-HSMT | 23,5 | m2 |
| 13 | Kẻ joint tường | Tập 2 của E-HSMT | 456 | m |
| 14 | Sơn joint 2 nước màu trắng | Tập 2 của E-HSMT | 22,8 | m2 |
| 15 | Gia công thép có sơn bảo vệ | Tập 2 của E-HSMT | 9,5018 | tấn |
| 16 | Lắp thép bảo vệ | Tập 2 của E-HSMT | 9,5018 | tấn |
| 17 | Gia công cổng sắt | Tập 2 của E-HSMT | 0,9855 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cửa cổng | Tập 2 của E-HSMT | 18,668 | m2 |
| 19 | Sơn cổng 1 lớp chống gỉ, 2 lớp sơn màu | Tập 2 của E-HSMT | 18,668 | m2 |
| 20 | Bản lề D30 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Tay nắm Inox D34 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Móc khóa sắt dẹt 50x50, lỗ tròn D20 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Chốt cửa sắt | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Bộ truyền động 2HP | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Trục bánh xe D30 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 26 | Bộ đỡ trục bánh xe D30 | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Bánh xe sắt D100/150 | Tập 2 của E-HSMT | 6 | bộ |
| BP | HM5 HỆ THỐNG ĐƯỜNG Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.01 | |||
| BQ | HM5.1 ĐƯỜNG NGOÀI TRẠM RỘNG 6m, L=115m | |||
| 1 | Làm móng đường cấp phối đá dăm dày 30cm | Tập 2 của E-HSMT | 2,07 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp nhựa nóng dính bám mật độ 1,5 kg/m2 | Tập 2 của E-HSMT | 6,9 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung dày 7 cm | Tập 2 của E-HSMT | 6,9 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp nhựa nóng dính bám mật độ 1,0kg/m2 | Tập 2 của E-HSMT | 6,9 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm | Tập 2 của E-HSMT | 6,9 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lề đường đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 13,8 | m3 |
| BR | HM5.2 ĐƯỜNG TRONG TRẠM RỘNG 6m, L=290m | |||
| 1 | Đào nền đường | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Làm móng đường cấp phối đá dăm dày 30cm | Tập 2 của E-HSMT | 5,22 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp nhựa nóng dính bám mật độ 1,5 kg/m2 | Tập 2 của E-HSMT | 17,4 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung dày 7 cm | Tập 2 của E-HSMT | 17,4 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp nhựa nóng dính bám mật độ 1,0kg/m2 | Tập 2 của E-HSMT | 17,4 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm | Tập 2 của E-HSMT | 17,4 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lề đường đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 34,8 | m3 |
| 8 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BS | HM5.3 ĐƯỜNG TRONG TRẠM RỘNG 4m, L=485m | |||
| 1 | Đào nền đường | 1 | lô | |
| 2 | Làm móng đường cấp phối đá dăm dày 30cm | Tập 2 của E-HSMT | 5,82 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp nhựa nóng dính bám mật độ 1,5 kg/m2 | Tập 2 của E-HSMT | 19,4 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung dày 7 cm | Tập 2 của E-HSMT | 19,4 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp nhựa nóng dính bám mật độ 1,0kg/m2 | Tập 2 của E-HSMT | 19,4 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm | Tập 2 của E-HSMT | 19,4 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lề đường đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 58,2 | m3 |
| 8 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BT | HM6 NHÀ ĐIỀU HÀNH (20,5x14 m2+12x11.2m2) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.05 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 64 | m³ |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 270 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 3,7 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 8,1 | tấn |
| 6 | GCLĐ CT móng, sắt Ø >18 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | tấn |
| 7 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| BU | HM6.1 DẦM MÓNG CỐT -0.5 | |||
| 1 | Bê tông dầm cốt -0.5 đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 22,45 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm đường kính <=10mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,7562 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm đường kính <=18mm | Tập 2 của E-HSMT | 1,7773 | tấn |
| 4 | Cốt thép dầm đường kính >18mm | Tập 2 của E-HSMT | 3,1219 | tấn |
| BV | HM6.2 DẦM MÓNG CỐT +0.00 | |||
| 1 | Bê tông dầm cốt +0.00 đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 9,06 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm đường kính <=10mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,3285 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm đường kính <=18mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,9721 | tấn |
| 4 | Cốt thép dầm đường kính >18mm | Tập 2 của E-HSMT | 1,0457 | tấn |
| 5 | Xây tường bằng gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,879 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 8,79 | m2 |
| BW | HM6.3 SÀN CỐT -0.5, CỐT + 0.0 | |||
| 1 | Bê tông sàn mái đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 68,4 | m3 |
| 2 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 4,4662 | tấn |
| BX | HM6.4 CỘT | |||
| 1 | Bê tông cột B15 đá 1x2 | Tập 2 của E-HSMT | 12,21 | m3 |
| 2 | Sản xuất cốt thép tường Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,4632 | tấn |
| 3 | Sản xuất cốt thép tường Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,3056 | tấn |
| 4 | Sản xuất cốt thép tường Ø >18 | Tập 2 của E-HSMT | 1,7157 | tấn |
| BY | HM6.5 DẦM MÁI NGHIÊNG | |||
| 1 | Bê tông dầm tầng trệt, đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 27,11 | m3 |
| 2 | GCLĐ cốt thép dầm Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 1,0466 | tấn |
| 3 | GCLĐ cốt thép dầm Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 3,8841 | tấn |
| 4 | GCLĐ cốt thép dầm Ø >18 | Tập 2 của E-HSMT | 3,3049 | tấn |
| BZ | HM6.6 SÀN MÁI NGHIÊNG | |||
| 1 | Bê tông sàn mái đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 40,6 | m3 |
| 2 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 4,679 | tấn |
| CA | HM6.7 ĐÀ CỬA, GIẰNG TƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông đà giằng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 10,9 | m3 |
| 2 | GCLĐ cốt thép giằng tường Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,549 | tấn |
| 3 | GCLĐ cốt thép giằng tường Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,7803 | tấn |
| CB | HM6.8 DẦM, SÀN MÁI SẢNH CỐT +3.00 | |||
| 1 | Bê tông sàn đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 2 | Bê tông dầm mái sảnh đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 3,52 | m3 |
| 3 | GCLĐ cốt thép dầm Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5638 | tấn |
| 4 | GCLĐ cốt thép dầm, sàn mái sảnh Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,6956 | tấn |
| CC | HM6.9 SÊ NÔ, DẦM SÊ NÔ | |||
| 1 | Bê tông sàn sê nô, đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 12,37 | m3 |
| 2 | Bê tông dầm sê nô đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 0,57 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm sê nô đường kính <=10mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 4 | Cốt thép dầm sê nô đường kính <=18mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,1033 | tấn |
| 5 | Cốt thép sê nô đường kính <=10mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,6629 | tấn |
| 6 | Cốt thép sê nô đường kính >10mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,428 | tấn |
| CD | HM6.10 CỬA ĐI, CỬA SỔ | |||
| 1 | Cung cấp cửa đi khung kính cường lực, trong, dày 12mm kết hợp cửa mở thủy lực (Hệ khung nhựa lõi thép 50x80mm) | Tập 2 của E-HSMT | 12,3 | m² |
| 2 | Cung cấp cửa đi nhựa lõi thép kính dán 2 lớp dày 8.38mm trong, 2 cánh mở | Tập 2 của E-HSMT | 58,56 | m² |
| 3 | Lắp đặt cửa đi kính nhựa lõi thép | Tập 2 của E-HSMT | 70,86 | m2 |
| 4 | Cung cấp cửa sổ nhựa lõi thép kính dán 2 lớp dày 8.38mm trong | Tập 2 của E-HSMT | 42,05 | m² |
| 5 | Lắp đặt cửa sổ kính nhựa lõi thép | Tập 2 của E-HSMT | 42,05 | m2 |
| CE | HM6.11 XÂY TÔ, TRÁT TƯỜNG, LÁT NỀN | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 84,5046 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 3,306 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5 cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 339,171 | m2 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5 cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 571,995 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm vữa B5 dày 1,5cm kể cả lớp bám dính | Tập 2 của E-HSMT | 358,12 | m2 |
| 6 | Trát sê nô vữa B5 kể cả lớp bám dính (không trát trần khu vực có đóng thạch cao) | Tập 2 của E-HSMT | 59 | m2 |
| 7 | Trát cột vữa B5 dày 1,5cm | Tập 2 của E-HSMT | 183,15 | m2 |
| 8 | Lát gạch granite 600x600 | Tập 2 của E-HSMT | 79,8 | m2 |
| 9 | Lát nền bằng gạch granite 120x600 | Tập 2 của E-HSMT | 60 | m2 |
| 10 | Lát gạch granite 300x300 | Tập 2 của E-HSMT | 5 | m2 |
| 11 | Lát gạch ceramic 300x300 | Tập 2 của E-HSMT | 12 | m2 |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tấm sàn nâng kỹ thuật 600x600x40 (Tải trọng phân bố đều 1500KG/m2) | Tập 2 của E-HSMT | 248,4 | m2 |
| 13 | Ốp chân tường bằng gạch granite 120x600 | Tập 2 của E-HSMT | 10,602 | m2 |
| 14 | Ốp gạch ceramic 300x600 vào tường | Tập 2 của E-HSMT | 34,2 | m2 |
| 15 | Ốp đá bóc 100x200x20 vào chân tường ngoài | Tập 2 của E-HSMT | 1,89 | m2 |
| 16 | Láng vữa B7,5 dày 3cm mái + sê nô | Tập 2 của E-HSMT | 496,5 | m2 |
| 17 | Bả matit tường mặt trong , mặt ngoài | Tập 2 của E-HSMT | 911,166 | m2 |
| 18 | Bả matit cột, dầm, trần | Tập 2 của E-HSMT | 600,27 | m2 |
| 19 | Sơn nước tường mặt trong | Tập 2 của E-HSMT | 571,995 | m2 |
| 20 | Sơn nước tường mặt ngoài | Tập 2 của E-HSMT | 339,171 | m2 |
| 21 | Sơn nước cột, dầm, trần | Tập 2 của E-HSMT | 600,27 | m2 |
| 22 | Thi công tấm trần smartboard phủ PVC 600x600 dày 6mm | Tập 2 của E-HSMT | 431,2 | m2 |
| 23 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m | Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Kẻ Joint, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 88,2 | m |
| CF | HM6.12 TAM CẤP, VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót tam cấp | Tập 2 của E-HSMT | 11,2361 | m3 |
| 3 | Xây tam cấp bằng gạch AAC (7,5x20x60)cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,3171 | m3 |
| 4 | Lát đá granite tự nhiên 600x1200 bậc tam cấp, sảnh | Tập 2 của E-HSMT | 26 | m2 |
| 5 | Lát gạch Terrazzo 40x40 vỉa hè | Tập 2 của E-HSMT | 94 | m2 |
| CG | HM6.13 ĐẤU NỐI MƯƠNG CÁP | |||
| 1 | Bê tông bao ống nhựa PVC D160, đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 5 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=160mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,8 | 100m |
| CH | HM6.14 HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC WC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa loại I d=32mm, dày 2.5mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa 90, d=32mm | Tập 2 của E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa d=32mm | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Nối hai đầu ren các loại | Tập 2 của E-HSMT | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt khóa ống PVC d=32mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Rơ le mực nước bể | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt bàn cầu bệt có thùng xả+vòi xịt +tê thau | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt lavabo +chân treo +vòi (phụ kiện kèm theo) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp vòi (1 vòi) tắm hương sen | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt bồn chứa inox 2m3 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bể |
| 11 | Lắp đặt gương soi+kệ+giá treo khăn | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt phễu thu nước sàn đường kính 100mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện cấp xả kèm theo | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Lắp ống PVC Ø 114 | Tập 2 của E-HSMT | 0,075 | 100m |
| 15 | Lắp ống PVC Ø 60, dày 1.7mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,125 | 100m |
| 16 | Lắp đặt co uPVCØ 114 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp Co nhựa uPVCØ 32 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê uPVCØ 114 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp ống uPVCØ 90 | Tập 2 của E-HSMT | 0,8 | 100m |
| CI | HM6.15 HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào bể tự hoại | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông đá 1x2, B15 hầm tự hoại | Tập 2 của E-HSMT | 0,6468 | m3 |
| 3 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0233 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 0,315 | m3 |
| 5 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 đan | Tập 2 của E-HSMT | 0,0698 | tấn |
| 6 | Lắp tấm đan | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Xây thành bể bằng gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 1,848 | m3 |
| 8 | Xây thành bể gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 9 | Trát tường vữa B5 dày 1,5 cm | Tập 2 của E-HSMT | 24,48 | m2 |
| 10 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| CJ | HM7 NHÀ BƠM CỨU HỎA (4x6 m2) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.07 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 6,1625 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0136 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2741 | tấn |
| 6 | Bê tông cột đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 7 | GCLĐ CT cột Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,046 | tấn |
| 8 | GCLĐ CT cột Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1908 | tấn |
| 9 | Bê tông dầm móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 8,06 | m3 |
| 10 | GCLĐ sắt tròn đà kiềng Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2029 | tấn |
| 11 | GCLĐ sắt tròn đà kiềng Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,3326 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm mái đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 3,26 | m3 |
| 13 | GCLĐ sắt tròn dầm mái Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1914 | tấn |
| 14 | GCLĐ sắt tròn dầm mái Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,8404 | tấn |
| 15 | Bê tông sàn mái đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 16 | GCLĐ sắt tròn sàn mái Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5349 | tấn |
| 17 | Bê tông giằng tường đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 18 | Cốt thép đà giằng đường kính <=10mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0214 | tấn |
| 19 | Cốt thép đà giằng đường kính <=18mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,1073 | tấn |
| 20 | Cung cấp cửa đi kính cường lực dày 5mm, khung bao thanh uPVC (bao gồm : khóa, chốt, khóa tay gạt inox ,khuỷu thủy lực …..) | Tập 2 của E-HSMT | 10 | m² |
| 21 | Lắp đặt cửa đi kính khung nhôm | Tập 2 của E-HSMT | 10 | m2 |
| 22 | Cung cấp cửa chớp bê tông cốt thép (4 CK) | Tập 2 của E-HSMT | 1,28 | m² |
| 23 | Lắp đặt cửa sổ chớp | Tập 2 của E-HSMT | 1,28 | cái |
| CK | HM7.1 RAM DỐC | |||
| 1 | Bê tông đá 4x6, B7,5 lót bó nền | Tập 2 của E-HSMT | 2,93 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn+ hè không đánh màu, dày 3cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 24 | m2 |
| 3 | Xây tường bằng gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 10,908 | m3 |
| 4 | Trát tường vữa B5 dày 1,5 cm | Tập 2 của E-HSMT | 109,08 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm vữa B5 dày 1,5cm kể cả lớp bám dính | Tập 2 của E-HSMT | 43,91 | m2 |
| 6 | Trát trần mái, sê nô vữa B5 kể cả lớp bám dính | Tập 2 của E-HSMT | 41,27 | m2 |
| 7 | Trát cột vữa B5 dày 1,5cm | Tập 2 của E-HSMT | 16,8 | m2 |
| 8 | Láng vữa B5 mái+sê nô dày 2cm | Tập 2 của E-HSMT | 41,27 | m2 |
| 9 | Quét Sikalatex 3 nước mái , sê nô | Tập 2 của E-HSMT | 41,27 | m2 |
| 10 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Cái |
| 11 | Lắp ống thoát nước uPVC Ø 60 cho sê nô | Tập 2 của E-HSMT | 0,025 | 100m |
| 12 | Lắp ống thoát nước uPVC Ø 90 cho sê nô | Tập 2 của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=34mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 14 | Bả matit tường mặt trong , mặt ngoài | Tập 2 của E-HSMT | 109,08 | m2 |
| 15 | Bả matit cột, dầm | Tập 2 của E-HSMT | 60,71 | m2 |
| 16 | Sơn nước tường | Tập 2 của E-HSMT | 169,79 | m2 |
| 17 | Sơn nước cột, dầm, trần | Tập 2 của E-HSMT | 101,98 | m2 |
| 18 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| CL | HM8 NHÀ THƯỜNG TRỰC (9x4.5 m2) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.06 | |||
| CM | HM8.1 PHẦN NGẦM | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6 B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 6,2 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0136 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,3448 | tấn |
| 6 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 3,33 | m3 |
| 7 | GCLĐ sắt tròn đà kiềng Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1209 | tấn |
| 8 | GCLĐ sắt tròn đà kiềng Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5499 | tấn |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| CN | HM8.2 CỘT | |||
| 1 | Bê tông cột đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 1,014 | m3 |
| 2 | Cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0497 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,3024 | tấn |
| CO | HM8.3 DẦM | |||
| 1 | Bê tông dầm, đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 3,072 | m3 |
| 2 | GCLĐ sắt tròn dầm Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1131 | tấn |
| 3 | GCLĐ sắt tròn dầm Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,4909 | tấn |
| CP | HM8.4 SÀN, SÊ NÔ | |||
| 1 | Bê tông sàn mái đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 9,7 | m3 |
| 2 | Cốt thép sàn mái đường kính <=10mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,5241 | tấn |
| CQ | HM8.5 LANH TÔ, Ô VĂNG, GIẰNG TƯỜNG | |||
| 1 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,095 | tấn |
| 2 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=18mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,1649 | tấn |
| 3 | Bê tông lanh tô đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 2,613 | m3 |
| 4 | Cung cấp cửa đi kính cường lực dày 8mm, khung bao thanh uuPVC (bao gồm : khóa, chốt, khóa tay gạt inox, khuỷu thủy lực …..) | Tập 2 của E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 5 | Cung cấp cửa đi kính mài mờ dày 5mm, khung bao thanh uuPVC, sơn tĩnh điện (bao gồm : khóa, chốt, khóa tay gạt inox, khuỷu thủy lực …..) | Tập 2 của E-HSMT | 1,65 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cửa đi kính khung nhôm | Tập 2 của E-HSMT | 5,97 | m2 |
| 7 | Cung cấp cửa sổ kính cường lực dày 8mm, khung bao thanh uuPVC (bao gồm : chốt, khóa sò bằng inox …..) | Tập 2 của E-HSMT | 13,24 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cửa sổ kiếng khung nhôm | Tập 2 của E-HSMT | 13,24 | m2 |
| CR | HM8.6 HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Bê tông lót nền đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 4,05 | m3 |
| 2 | Lát gach Granite 30x30 nền vệ sinh | Tập 2 của E-HSMT | 3 | m2 |
| 3 | Lát gạch granite 600x600 nền | Tập 2 của E-HSMT | 38,2 | m2 |
| 4 | Xây tường dày 20, vữa B5 gạch AAC 200x200x600 | Tập 2 của E-HSMT | 11,403 | m3 |
| 5 | Xây tường dày 10 ,bằng gạch AAC 10x20x60 vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 3,093 | m3 |
| 6 | Xây tường thu hồi | Tập 2 của E-HSMT | 2,836 | m3 |
| 7 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm dày 0,5mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,333 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | Tập 2 của E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 9 | Lắp xà gồ, giằng thép | Tập 2 của E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 10 | Sản xuất giằng mái bằng thép mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 11 | Lắp giằng mái bằng thép | Tập 2 của E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 12 | Sơn chống rỉ 2 lớp cho CK sắt hình | Tập 2 của E-HSMT | 33,33 | m2 |
| 13 | Sơn dầu 2 lớp cho CK sắt hình | Tập 2 của E-HSMT | 33,33 | m2 |
| 14 | Ốp gạch Granite 12x600 chân tường | Tập 2 của E-HSMT | 5 | m2 |
| 15 | Ốp gạch ceramic 300x600 tường nhà WC | Tập 2 của E-HSMT | 18 | m2 |
| 16 | Ốp đá bóc 100x200x20 màu xám chân tường bó nền | Tập 2 của E-HSMT | 11,1 | m2 |
| 17 | Trát tường vữa B5 dày 1,5 cm | Tập 2 của E-HSMT | 175,89 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm vữa B5 dày 1,5cm kể cả lớp bám dính | Tập 2 của E-HSMT | 45,4 | m2 |
| 19 | Trát trần vữa B5 kể cả lớp bám dính | Tập 2 của E-HSMT | 51,96 | m2 |
| 20 | Trát tường thu hồi, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 56,72 | m2 |
| 21 | Trát cột vữa B5 dày 1,5cm | Tập 2 của E-HSMT | 20,16 | m2 |
| 22 | Láng vữa B5 dày 3cm sàn mái, sê nô | Tập 2 của E-HSMT | 39,56 | m2 |
| 23 | Quét Sika -Latex cho mái và sê nô | Tập 2 của E-HSMT | 50,76 | m2 |
| 24 | Bả bằng matít vào tường | Tập 2 của E-HSMT | 175,89 | m2 |
| 25 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Tập 2 của E-HSMT | 117,52 | m2 |
| 26 | Sơn nước tường mặt trong | Tập 2 của E-HSMT | 136,97 | m2 |
| 27 | Sơn nước tường mặt ngoài | Tập 2 của E-HSMT | 136,97 | m2 |
| 28 | Sơn nước cột, dầm, trần | Tập 2 của E-HSMT | 117,52 | m2 |
| CS | HM8.7 BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào bể tự hoại | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6 B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 B15 hầm tự hoại | Tập 2 của E-HSMT | 0,4416 | m3 |
| 4 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0165 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2352 | m3 |
| 6 | GCLĐ sắt tròn Ø <=10 đan | Tập 2 của E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 7 | Lắp tấm đan | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Xây gạch Block bê tông rỗng (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 9 | Trát tường vữa B5 dày 1,5 cm | Tập 2 của E-HSMT | 8,1 | m2 |
| CT | HM8.8 THIẾT BỊ HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Lắp ống thoát nước uPVC Ø 90 cho hầm tự hoại | Tập 2 của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=110mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm | Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê PVC đường kính tê d=110mm | Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| CU | HM8.9 THIẾT BỊ CẤP NƯỚC NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Van thép D27 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt cút 90 PVC d=27mm | Tập 2 của E-HSMT | 7 | cái |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa đường kính d=27mm | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp vòi (1 vòi) tắm hương sen | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Tập 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt van thép d=34mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt bàn cầu bệt có thùng xả+vòi xịt +tê thau | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu rửa +vòi (phụ kiện kèm theo) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống đường kính ống d=27mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=114mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=34mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 12 | Lắp đặt gương soi+kệ+giá treo khăn | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lưới chắn rác | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Tôn 5 ly 250X250 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê PVC đường kính tê d=110mm | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt bể inox 1m3 chưa nước | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bể |
| 17 | Cung cấp thép hình làm khung chân bồn nước | Tập 2 của E-HSMT | 0,15 | tấn |
| 18 | Lắp đặt chẩu rửa bát inox | Tập 2 của E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=90mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 20 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| CV | HM9 HỆ THỐNG CẤP VÀ THOÁT NƯỚC Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.13 | |||
| CW | HM9.1 HỐ GA 1 VÀ HỐ GA 2 | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 14,504 | m3 |
| 3 | Bê tông hố ga đá 1x2, B12.5 | Tập 2 của E-HSMT | 118,8564 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT hố ga, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2516 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT hố ga, sắt tròn Ø >10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0718 | tấn |
| 6 | Láng hố ga, D=2cm, vữa B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 47,36 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 3,1968 | m3 |
| 8 | GCLĐ cốt thép tấm đan | Tập 2 của E-HSMT | 0,7592 | tấn |
| 9 | Lắp tấm đan | Tập 2 của E-HSMT | 148 | cái |
| 10 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (nắp tấm đan) | Tập 2 của E-HSMT | 1,8974 | tấn |
| 11 | Lắp đặt thép hình | Tập 2 của E-HSMT | 1,8974 | tấn |
| 12 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| CX | HM9.2 HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Lắp đặt ống BTLT D=800mm kèm phụ kiện | Tập 2 của E-HSMT | 0,68 | 100m |
| 3 | Gối ống BTLT D=800mm | Tập 2 của E-HSMT | 33 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống BTLT D=600mm kèm theo phụ kiện | Tập 2 của E-HSMT | 11 | đoạn |
| 5 | Gối ống BTLT D=600mm | Tập 2 của E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Ống BTLT D=400mm kèm phụ kiện | Tập 2 của E-HSMT | 45 | đoạn |
| 7 | Gối ống BTLT D=400mm | Tập 2 của E-HSMT | 45 | cái |
| 8 | Ống BTLT D=300mm kèm phụ kiện | Tập 2 của E-HSMT | 55 | đoạn |
| 9 | Gối ống BTLT D=300mm | Tập 2 của E-HSMT | 54 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống BTLT D=200mm | Tập 2 của E-HSMT | 21 | đoạn |
| 11 | Gối ống BTLT H30, d=200mm | Tập 2 của E-HSMT | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa uPVC d=315mm, dày 6.2mm | Tập 2 của E-HSMT | 8,4 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa uPVC d=250mm, dày 5mm | Tập 2 của E-HSMT | 3,48 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa uPVC d=90mm, dày 2.2mm thoát nước mương cáp kèm theo phụ kiện | Tập 2 của E-HSMT | 2,5 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống uPVC d=110mm, dày 2,2mm thoát nước nhà điều khiển kèm phụ kiện | Tập 2 của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cống hộp BTCT 1,6x2 qua kênh N3 | Tập 2 của E-HSMT | 14,1667 | đoạn cống |
| 17 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| CY | HM9.3 BỆ MÓNG ĐỠ HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông móng đá 52, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 3 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,202 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| CZ | HM9.4 HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Giếng khoan kèm phụ kiện | Tập 2 của E-HSMT | 70 | m |
| 2 | Hệ thống xử lý nước | Tập 2 của E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D=60, dày 2.8mm cấp nước+phụ kiện | Tập 2 của E-HSMT | 1 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D=49mm, dày 2.4mm cấp nước+phụ kiện | Tập 2 của E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D=34mm, dày 2mm cấp nước+phụ kiện | Tập 2 của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D=200, dày 9.6mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,7 | 100m |
| DA | HM10 BỂ NƯỚC CỨU HỎA 100 m3: (2CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.09 | |||
| DB | HM10.1 BỂ NƯỚC CỨU HỎA 100 m3 : (2CK) | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 10,464 | m3 |
| 3 | Bê tông bể dạng thành thẳng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 71,126 | m3 |
| 4 | Gia công lắp đặt thép tròn Ø<=10 cho bể | Tập 2 của E-HSMT | 0,0854 | tấn |
| 5 | Gia công lắp đặt thep tròn Ø<=18 cho bể | Tập 2 của E-HSMT | 5,1596 | tấn |
| 6 | Gia công lắp đặt thep tròn Ø>18 cho bể | Tập 2 của E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 7 | Cung cấp thép hình mạ kẽm nhúng nóng thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0472 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình bể | Tập 2 của E-HSMT | 0,0472 | tấn |
| 9 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0036 | tấn |
| 10 | Lắp đặt bu lông | Tập 2 của E-HSMT | 0,0038 | tấn |
| 11 | Láng bể, Dtb=2cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 71,785 | m2 |
| 12 | Trát tường bể, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 344,48 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống STK Ø49 | Tập 2 của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 14 | Quét chống Flinkote thấm bên trong bể | Tập 2 của E-HSMT | 176,78 | m² |
| 15 | Bả matit bên ngoài bể | Tập 2 của E-HSMT | 167,7 | m2 |
| 16 | Bu lông nở M16x150 | Tập 2 của E-HSMT | 64 | bộ |
| 17 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DC | HM10.2 MÁI BỂ | |||
| 1 | Sản xuất thép hình mái bể | Tập 2 của E-HSMT | 1,1258 | tấn |
| 2 | Lắp dựng thép hình | Tập 2 của E-HSMT | 1,1258 | tấn |
| 3 | Lợp mái tôn mạ kẽm dày 0,4mm | Tập 2 của E-HSMT | 1,04 | 100m² |
| 4 | Bu lông M12 (kèm đai ốc và 02 vòng đệm | Tập 2 của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Đầu cốt ép đồng cho dây C120 loại 2 lỗ D16 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Dây đồng C120 | Tập 2 của E-HSMT | 19,008 | kg |
| 7 | Mối hàn hóa nhiệt | Tập 2 của E-HSMT | 2 | mối |
| 8 | Kẹp cố định dây C120 vào thành bể | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| DD | HM11 BỂ THU DẦU SỰ CỐ (1CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.08 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 3 | Bê tông bể dầu đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 41,108 | m3 |
| 4 | Xây gạch AAC (7,5x20x60)cm vách bể, chiều dày 20cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 4,9854 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt thép tròn Ø<=10 cho bể | Tập 2 của E-HSMT | 0,5422 | tấn |
| 6 | Gia công lắp đặt thép tròn Ø<=18 cho bể | Tập 2 của E-HSMT | 3,3678 | tấn |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | Tập 2 của E-HSMT | 97 | cái |
| 8 | Láng đáy bể chứa dầu sự cố, D=2cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 54,56 | m2 |
| 9 | Trát tường bể dày 1,5cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 201,6 | m2 |
| 10 | Quét Flinkote tường và đáy bể | Tập 2 của E-HSMT | 149,06 | m² |
| 11 | Lắp đặt co thép D168 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống STK d=168mm, dày 5.56mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống mạ kẽm Ø50, dày 3,18mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0516 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm thoát dầu DN300mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 15 | Cung cấp thép hình mạ kẽm nhúng nóng thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,1856 | tấn |
| 16 | Lắp đặt thép hình | Tập 2 của E-HSMT | 0,1856 | tấn |
| 17 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DE | HM12 MÓNG MÁY BIẾN ÁP 220kV-250MVA (2CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.15 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 38,52 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 101,36 | m3 |
| 4 | Thép móng D<=10 | Tập 2 của E-HSMT | 4,9 | tấn |
| 5 | Thép móng D<=18 | Tập 2 của E-HSMT | 7,284 | tấn |
| 6 | Xây tường gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 17,42 | m3 |
| 7 | Trát tường vữa B5 dày 1,5cm | Tập 2 của E-HSMT | 174,2 | m2 |
| 8 | Gia công thép hình mạ kẽm, máng cáp | Tập 2 của E-HSMT | 0,6204 | tấn |
| 9 | Lắp đặt thép hình, máng cáp | Tập 2 của E-HSMT | 0,6204 | tấn |
| 10 | Láng vữa B5 mặt móng dày trung bình 3cm tạo dốc | Tập 2 của E-HSMT | 274 | m2 |
| 11 | Chèn dây gai tẩm nhựa đường | Tập 2 của E-HSMT | 60 | m |
| 12 | Xếp đá 5x7 chống cháy | Tập 2 của E-HSMT | 97,98 | m3 |
| 13 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DF | HM13 MÓNG TRỤ CỔNG 220kV MCT2-1: (14 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.11 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 52,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 215,46 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 2,394 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 22,9964 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 3,1962 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 3,2285 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 14 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DG | HM14 MÓNG TRỤ CỔNG 220KV MTC2-2: (7 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.11 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 20,72 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 89,46 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 1,0864 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 9,6852 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 1,5981 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 1,6142 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 7 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DH | HM15 MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 220KV: (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 3,66 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 15,66 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,213 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 1,008 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,423 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,4406 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm, B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DI | HM16 MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 220KV (8 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 14,72 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 62,64 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,852 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 4,032 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 1,6912 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 1,7617 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DJ | HM17 MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 220kV: (12 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 18,12 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2244 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 1,1532 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,4224 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,44 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 9 | Đắp đất | 1 | lô | |
| DK | HM18 MÓNG BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV: (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 9,06 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1122 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5766 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2112 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DL | HM19 MÓNG CHỐNG SÉT VAN 220KV: (6 CK ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 9,06 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1122 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5766 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2112 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DM | HM20 MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220KV: (44 CK ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 17,6 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 66,44 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,8228 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 4,2284 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 1,5488 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 1,6134 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 15,84 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DN | HM21 MÓNG TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV KẾT HỢP CHỐNG SÉT VAN 220kV (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 18,78 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2244 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 1,2084 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,423 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,4406 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DO | HM22 MÓNG MÁY CẮT 3 PHA 220KV (4m): (2 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 3,94 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 15,5 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1878 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,6928 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,188 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,1958 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 5,6972 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DP | HM23 MÓNG MÁY CẮT 3 PHA 220KV (2.8 m): (2 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 3,94 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 15,5 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1878 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,6928 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,188 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,1958 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 5,6972 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DQ | HM24 MÓNG TRỤ CỔNG 110KV MCT1-1: (17 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 32,64 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 144,67 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 1,802 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 13,6306 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 2,397 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 2,497 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 10,88 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DR | HM25 MÓNG TRỤ CỔNG 110KV MTC1-2: (12 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 16,44 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 78,84 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 1,0716 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 7,8888 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 1,692 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 1,7626 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 7,68 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DS | HM26 MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 110kV: (21 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 6,09 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 22,05 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,3171 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 1,6821 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,3234 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,3369 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 5,25 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DT | HM27 MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 110kV: (22 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 20,68 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 77,22 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 1,0604 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 5,6298 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 1,0186 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 1,0611 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 16,5 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DU | HM28 MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 110kV: (24 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 6,96 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 25,2 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,3624 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 1,9224 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,3696 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,385 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 6 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DV | HM29 MÓNG BIẾN ĐIỆN ÁP 110KV: (25 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 7,25 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 26,25 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,3775 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 2,0025 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,385 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,4011 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 6,25 | m2 |
| 9 | Đắp đất | 1 | lô | |
| DW | HM30 MÓNG MÁY CẮT 3 PHA 110kV: (8 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 5,68 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 20,4 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2592 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 1,4888 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2472 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,2575 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DX | HM31 MÓNG CHỐNG SÉT VAN 110kV (12 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 3,48 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 12,6 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1812 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,9612 | tấn |
| 6 | Bu lông neo M24x900/200 : =4.35kg/bộ | Tập 2 của E-HSMT | 0,1848 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,1925 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DY | HM32 MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 110kV (49 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.17 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 14,21 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 51,45 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,7399 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 3,9249 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,7546 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,7861 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 12,25 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| DZ | HM33 MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 22kV : (2 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 1,02 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 B15 | Tập 2 của E-HSMT | 4,02 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0606 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,2998 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0618 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0644 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| EA | HM34 MÓNG BIẾN ĐIỆN ÁP 22kV KẾT HỢP CHỐNG SÉT VAN 22kV: (1 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 2,01 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0303 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1499 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0322 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| EB | HM35 MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 22kV (1 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 2,01 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0303 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1499 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0322 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5: | Tập 2 của E-HSMT | 0,5 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| EC | HM36 MÓNG MÁY CẮT 3 PHA 22kV (1 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 2,01 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0303 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1499 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0322 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| ED | HM37 MÓNG CHỐNG SÉT VAN 22kV (1 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,51 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 2,01 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0303 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1499 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0322 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| EE | HM38 MÓNG MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG 22kV: (2 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 2,1 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0302 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1602 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0308 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0321 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| EF | HM39 MÓNG TỦ ĐẤU DÂY: (9 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.16 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,6102 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 2,8242 | m3 |
| 4 | Sản xuất cốt thép móng Ø<=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0585 | tấn |
| 5 | Cung cấp bu lông mạ kẽm M12x650 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0396 | tấn |
| 6 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0413 | tấn |
| 7 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,664 | m2 |
| 8 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| EG | HM40 HỆ THỐNG MƯƠNG CÁP Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.10 | |||
| EH | HM40.1 MƯƠNG CÁP NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đào mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót mương cáp đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 132,8 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 271,97 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT mương cáp , sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 15,9801 | tấn |
| 5 | Làm khe co giãn mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 46,44 | m |
| 6 | Bê tông đan nắp mương cáp đúc sẵn đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 67,76 | m3 |
| 7 | GCLĐ CT nắp mương cáp , sắt Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 6,5328 | tấn |
| 8 | Lắp tấm đan ≤50kg | Tập 2 của E-HSMT | 2.328 | cái |
| 9 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm giá đỡ cáp, tôn khía, tôn phẳng | Tập 2 của E-HSMT | 68,5396 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép hình | Tập 2 của E-HSMT | 68,5396 | tấn |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=21mm | Tập 2 của E-HSMT | 6,5184 | 100m |
| 12 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| EI | HM41 HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.25 | |||
| EJ | HM41.1 SƠ ĐỒ KHÔNG GIAN | |||
| 1 | Lắp đặt trụ nước cứu hỏa | Tập 2 của E-HSMT | 11 | cái |
| 2 | Tủ đựng vòi chữa cháy 600x1200x300 | Tập 2 của E-HSMT | 11 | cái |
| 3 | Cuộn vòi vải gai loại A d=65mm dài 20m | Tập 2 của E-HSMT | 22 | cuộn |
| 4 | Lăng phun d=65mm | Tập 2 của E-HSMT | 11 | cái |
| 5 | CCLĐ họng chờ nước chữa cháy (bao gồm van chặn) | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp+lắp đặt ống thép Ø150mm, dày 7.11mm | Tập 2 của E-HSMT | 4,95 | 100m |
| 7 | Cung cấp+lắp đặt ống thép DN100mm, dày 6.02mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 8 | Cung cấp+lắp đặt ống thép DN50mm, dày 3.91mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 9 | Cung cấp+lắp đặt ống thép DN200mm, dày 8.18mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 10 | Cung cấp+lắp đặt ống PVC Ø 90 | Tập 2 của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 11 | Lắp đặt bịt đầu ống d=150mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp+lắp đặt khoá thép Ø = 200mm | Tập 2 của E-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Cung cấp+lắp đặt van chặn VC Ø = 150mm | Tập 2 của E-HSMT | 7 | cái |
| 14 | Cung cấp+lắp đặt van xả cặn Ø = 150mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp+lắp đặt đặt cút thép 90 Ø 150 | Tập 2 của E-HSMT | 24 | cái |
| 16 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 50 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp+lắp đặt đặt cút thép 135 Ø 150 | Tập 2 của E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 Ø 200 | Tập 2 của E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 Ø 100 | Tập 2 của E-HSMT | 7 | cái |
| 20 | Cung cấp+lắp đặt tê thép Ø150/100/150 | Tập 2 của E-HSMT | 14 | cái |
| 21 | Lắp đặt co PVC Ø 90 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp+lắp đặt tê thép Ø150/150/150 | Tập 2 của E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Cung cấp+lắp đặt tê thép Ø200/150/200 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp+lắp đặt tê thép Ø200/50/200 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp+lắp đặt tê Ø200/200/200 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 200 x330 đặc, dày 10mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 27 | Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 200 x330 rỗng, dày 10mm | Tập 2 của E-HSMT | 24 | cặp bích |
| 28 | Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 250x100 | Tập 2 của E-HSMT | 20 | cặp bích |
| 29 | Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 150 đặc, dày 10mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 30 | Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 150x270 rỗng, dày 10mm | Tập 2 của E-HSMT | 40 | cặp bích |
| 31 | Cung cấp bu lông mạ kẽm nhúng nóng thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 0,0918 | tấn |
| 32 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0956 | tấn |
| 33 | Cung cấp+lắp đặt van chặn DN100mm | Tập 2 của E-HSMT | 12 | cái |
| 34 | Cung cấp+lắp đặt tê thép Ø150/50/150 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Dây tiếp địa, đồng mềm 50mm2 (55 m) | Tập 2 của E-HSMT | 0,024 | kg |
| 36 | Rải dây tiếp địa | Tập 2 của E-HSMT | 5,5 | 10 m |
| 37 | Đầu cosse dây tiếp địa 50mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 11 | Cái |
| 38 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp ≤50mm2 | Tập 2 của E-HSMT | 1,1 | 10 đầu cốt |
| 39 | Thùng cát (xẻng, cát, bi ĐK 1000) | Tập 2 của E-HSMT | 10 | Thùng |
| 40 | Mối hàn hóa nhiệt | Tập 2 của E-HSMT | 11 | mối |
| 41 | Thép hình mạ kẽm nhúng nóng | Tập 2 của E-HSMT | 0,2816 | tấn |
| 42 | Lắp đặt thép hình | Tập 2 của E-HSMT | 0,2816 | tấn |
| 43 | Cổ dề neo ống | Tập 2 của E-HSMT | 110 | cái |
| 44 | Sơn toàn bộ đường ống PCCC | Tập 2 của E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| EK | HM41.2 HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG ĐIỀU ÁP | |||
| 1 | Cung cấp+lắp đặt ống thép Ø100mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 2 | Cung cấp+lắp đặt van xả khí DN100mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cung cấp+lắp đặt van điều áp DN100mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp+lắp đặt tê Ø100/150/100 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp+lắp đặt tê Ø100/100/100 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 Ø 100 | Tập 2 của E-HSMT | 7 | cái |
| EL | HM41.3 GIÀN PHUN SƯƠNG (SL: 01 GIÀN) | |||
| 1 | Cung cấp+lắp đặt đầu phun sương HV14 | Tập 2 của E-HSMT | 47 | bộ |
| 2 | Cung cấp+lắp đặt đầu phun sương HV17 | Tập 2 của E-HSMT | 9 | bộ |
| 3 | Cung cấp+lắp đặt măng sông đầu ren thép DN 25 | Tập 2 của E-HSMT | 112 | cái |
| 4 | Cung cấp+lắp đặt cút thép đầu ren 90 DN 25 | Tập 2 của E-HSMT | 112 | cái |
| 5 | Cung cấp+lắp đặt đoạn nối 2 đầu ren Ø25, L=200mm | Tập 2 của E-HSMT | 168 | cái |
| 6 | Cung cấp+lắp đặt đoạn nối 2 đầu ren Ø25, L=500mm | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp+lắp đặt ống thép Ø150mm, dày 5.56mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 8 | Cung cấp+lắp đặt ống thép DN80mm, dày 3.18mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,87 | 100m |
| 9 | Cung cấp+lắp đặt ống thép DN65mm, dày 2.9mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,114 | 100m |
| 10 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 Ø 150 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN80mm | Tập 2 của E-HSMT | 18 | cái |
| 12 | Cung cấp+lắp đặt cút thép 90 DN 65 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp+lắp đặt tê Ø150/100/100 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp+lắp đặt tê Ø100/80/80 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Cung cấp+lắp đặt tê Ø80/65/80 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 150x270 rỗng, dày 10mm | Tập 2 của E-HSMT | 5 | cặp bích |
| 17 | Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 80x210 rỗng, dày 10mm | Tập 2 của E-HSMT | 51 | cặp bích |
| 18 | Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø = 65 x185 rỗng, dày 10mm | Tập 2 của E-HSMT | 6 | cặp bích |
| 19 | Bu lông +đai ốc +vòng đệm M16x50 | Tập 2 của E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 20 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 21 | Cung cấp+lắp đặt van xả cặn giàn phun Ø = 80mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Thép hình mạ kẽm giá đỡ ống giàn phun | Tập 2 của E-HSMT | 0,9575 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện thép hình | Tập 2 của E-HSMT | 0,9575 | tấn |
| 24 | Sơn toàn bộ giàn phun | Tập 2 của E-HSMT | 1 | hệ |
| EM | HM41.4 CỤM VAN DELUGUE (SL: 02) | |||
| 1 | Cung cấp+lắp đặt van cổng chính Ø = 150mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Van điều khiển Deluge Ø = 150mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Cung cấp+lắp đặt van cô lập Deluge Ø = 150mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp+lắp đặt van một chiều Ø = 27mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp+lắp đặt van xả chính Ø = 27mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp+lắp đặt Y lọc rác Ø = 27mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp+lắp đặt van tác động khẩn bằng tay Ø = 27mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp+lắp đặt van tác động bằng điện Ø = 27mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp+lắp đặt áp lực kế đầu vào Ø = 27mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp+lắp đặt áp lực kế đầu ra Ø = 27mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp+lắp đặt công tắc báo động | Tập 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Cung cấp+lắp đặt van điều khiển tắt Ø = 150mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp+lắp đặt van kiểm soát nước lên dàn phun Ø = 150mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp+lắp đặt van xả thử Ø = 80mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp+lắp đặt van kiểm soát nước nguồn Ø = 27mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp+lắp đặt nút cài đặt trạng thái ban đầu | Tập 2 của E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Mua nước phục vụ nghiệm thu PCCC | Tập 2 của E-HSMT | 400 | m³ |
| EN | HM41.5 HỆ THỐNG PCCC NHÀ BƠM | |||
| 1 | Cung cấp+lắp đặt ống thép Ø150mm, dày 7.11mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 2 | Cung cấp+lắp đặt ống thép DN100mm, dày 6.02mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 3 | Cung cấp+lắp đặt ống thép DN50mm, dày 3.91mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,025 | 100m |
| 4 | Cung cấp+lắp đặt ống thép DN32mm, dày 3mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 5 | Cung cấp+lắp đặt ống thép DN25mm, dày 2.5mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 6 | Cung cấp+lắp đặt ống thép DN15mm, dày 2mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,025 | 100m |
| 7 | Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø =150x270 rỗng, dày 10mm | Tập 2 của E-HSMT | 18 | cặp bích |
| 8 | Cung cấp+lắp đặt bích thép Ø=100 x230, dày 10mm | Tập 2 của E-HSMT | 18 | cặp bích |
| 9 | Bu lông +đai ốc +vòng đệm M14x50 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 10 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,0195 | tấn |
| 11 | Vòng đệm cao su các loại | Tập 2 của E-HSMT | 36 | bộ |
| 12 | Cung cấp+lắp đặt van xả khí DN 15 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp+lắp đặt van bướm (khoá thép ) Ø = 150mm | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp+lắp đặt Y lọc rác DN150 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp chống rung DN150 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp+lắp đặt bầu giảm Ø150/150 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Cung cấp+lắp đặt van chặn 1 chiều Ø = 150mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Cung cấp+lắp đặt van bi Ø = 100mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp+lắp đặt van điều áp Ø = 100mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp+lắp đặt van bi Ø = 50mm | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp+lắp đặt Y lọc rác DN50 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp chống rung DN50 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp+lắp đặt van 1 chiều Ø = 50mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp+lắp đặt van bi DN 15 | Tập 2 của E-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Cung cấp+lắp đặt van bi DN 25 | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp bình điều áp 100 lít | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp+lắp đặt bầu giảm Ø150/150 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Cung cấp+lắp đặt bầu giảm D=50/40mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp+lắp đặt bầu giảm D=40/25mm | Tập 2 của E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp+lắp đặt công tắc áp lực | Tập 2 của E-HSMT | 3 | bộ |
| 32 | Cung cấp bu lông M12x150 (giá đỡ ống nhà trạm bơm) | Tập 2 của E-HSMT | 0,0017 | tấn |
| 33 | Lắp đặt bu lông neo thiết bị | Tập 2 của E-HSMT | 0,0018 | tấn |
| 34 | Thép hình mạ kẽm giá đỡ ống trong nhà trạm bơm | Tập 2 của E-HSMT | 0,266 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép hình | Tập 2 của E-HSMT | 0,266 | tấn |
| 36 | Cung cấp+lắp đặt ống thép lồng DN200mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,006 | 100m |
| 37 | Cung cấp+lắp đặt ống thép lồng DN65mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,002 | 100m |
| EO | HM41.6 MÓNG MÁY BƠM (SL: 01) | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,658 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 4,86 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| EP | HM41.7 HỐ VAN (SL: 1) | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 1,394 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 0,0567 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt cốt thép nắp đan | Tập 2 của E-HSMT | 0,0207 | tấn |
| EQ | HM41.8 MÓNG TỦ PCCC (SL: 11) | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 0,693 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 1,925 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| ER | HM41.9 GỐI ĐỠ ỐNG-SĐKG (SL: 110) | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót B7.5, đá 4x6 | Tập 2 của E-HSMT | 2,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 2,64 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| ES | HM41.10 GỐI ĐỠ GIÀN PHUN SƯƠNG (SL:13) | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| ET | HM41.11 MƯƠNG QUA ĐƯỜNG CHO ỐNG PCCC (20m) | |||
| 1 | Đào đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 4,62 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 17,304 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT mương cáp , sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 2,1759 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT mương cáp , sắt tròn Ø>10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,188 | tấn |
| 6 | Trát mương cáp, vữa B5 | Tập 2 của E-HSMT | 137,76 | m2 |
| 7 | Láng lòng mương cáp, vữa B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 21 | m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện thép hình mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 5,9976 | tấn |
| 9 | Lắp đặt thép hình | Tập 2 của E-HSMT | 5,9976 | tấn |
| 10 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| EU | II. CUNG CẤP THÉP HÌNH MẠ KẼM THÀNH PHẨM | |||
| EV | HM42 DÀN CỘT CỔNG 220KV Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.11 | |||
| 1 | Thép xà mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 36,268 | tấn |
| 2 | Thép hình trụ đỡ mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 68,4694 | tấn |
| EW | HM43 TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220KV: (44 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) | Tập 2 của E-HSMT | 11,1804 | tấn |
| EX | HM44 TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 220kV: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) | Tập 2 của E-HSMT | 2,7564 | tấn |
| EY | HM45 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220KV: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) | Tập 2 của E-HSMT | 1,3422 | tấn |
| EZ | HM46 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220KV: (12 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) | Tập 2 của E-HSMT | 3,9756 | tấn |
| FA | HM47 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV KẾT HỢP CHỐNG SÉT VAN 220kV (12 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Cung cấp thép hình trụ đỡ mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 5,4984 | tấn |
| FB | HM48 DÀN CỘT CỔNG 110KV Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.12 | |||
| 1 | Thép xà mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 14,3729 | tấn |
| 2 | Thép hình trụ đỡ mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 44,7946 | tấn |
| FC | HM49 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 110kV: (25 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20 | |||
| 1 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) | Tập 2 của E-HSMT | 4,6975 | tấn |
| FD | HM50 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 110KV: (24 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20 | |||
| 1 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) | Tập 2 của E-HSMT | 7,632 | tấn |
| FE | HM51 TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 110kV: (49 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20 | |||
| 1 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) | Tập 2 của E-HSMT | 12,7743 | tấn |
| FF | HM52 TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 110kV LOẠI 1: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20 | |||
| 1 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) | Tập 2 của E-HSMT | 1,2846 | tấn |
| FG | HM53 TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 110kV LOẠI 2: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20 | |||
| 1 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) | Tập 2 của E-HSMT | 2,9736 | tấn |
| FH | HM54 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 22kV: (2 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21 | |||
| 1 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) | Tập 2 của E-HSMT | 0,6002 | tấn |
| FI | HM55 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 22kV KẾT HỢP CHỐNG SÉT VAN 22kV: (1 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21 | |||
| 1 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) | Tập 2 của E-HSMT | 0,5631 | tấn |
| FJ | HM56 TRỤ CHỐNG SÉT VAN 22kV (1 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21 | |||
| 1 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) | Tập 2 của E-HSMT | 0,3009 | tấn |
| FK | HM57 TRỤ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG : (2 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21 | |||
| 1 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm (Kể cả bu lông) | Tập 2 của E-HSMT | 0,4864 | tấn |
| FL | III. LẮP ĐẶT THEO ĐỊNH MỨC XÂY DỰNG CƠ BẢN CHUYÊN NGÀNH LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP | |||
| FM | HM58 DÀN CỘT CỔNG 220kV Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.11 | |||
| 1 | Lắp đặt dàn cột cổng | Tập 2 của E-HSMT | 108,6812 | tấn |
| FN | HM59 TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220KV: (44 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 11,6466 | tấn |
| FO | HM60 TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 220kV: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 2,8713 | tấn |
| FP | HM61 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 1,3982 | tấn |
| FQ | HM62 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 220kV: (12 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 4,1414 | tấn |
| FR | HM63 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV KẾT HỢP CHỐNG SÉT VAN 220kV (12 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.19 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 5,7277 | tấn |
| FS | HM64 DÀN CỘT CỔNG 110KV Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.12 | |||
| 1 | Lắp đặt dàn cột cổng | Tập 2 của E-HSMT | 61,6348 | tấn |
| FT | HM65 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 110kV: (25 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 4,8934 | tấn |
| FU | HM66 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 110kV: (24 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 7,9503 | tấn |
| FV | HM67 TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 110kV: (49 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 13,307 | tấn |
| FW | HM68 TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 110kV LOẠI 1: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 1,3382 | tấn |
| FX | HM69 TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 110kV LOẠI 2: (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.20 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 3,0976 | tấn |
| FY | HM70 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG ĐIỆN 22kV: (2 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 0,6252 | tấn |
| FZ | HM71 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 22kV KẾT HỢP CHỐNG SÉT VAN 22kV: (1 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 0,5866 | tấn |
| GA | HM72 TRỤ CHỐNG SÉT VAN 22kV (1 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 0,3134 | tấn |
| GB | HM73 TRỤ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG 22kV : (2 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.C1.21 | |||
| 1 | Lắp đặt trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 0,5067 | tấn |
| GC | C BẢNG TIÊN LƯỢNG MỜI THẦU PHẦN XÂY DỰNG MỞ RỘNG NGĂN LỘ TẠI TRẠM BIẾN ÁP 220kV TÂY NINH | |||
| GD | I. THEO ĐỊNH MỨC XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| GE | HM1 RẢI ĐÁ SÂN TRẠM Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.10 | |||
| 1 | Mua đá 1x2 để rải (bổ sung 20% do hao hụt) | Tập 2 của E-HSMT | 59,18 | m3 |
| 2 | Rải đá sân trạm (chỉ tính nhân công rải đá) | Tập 2 của E-HSMT | 295,9 | m3 |
| GF | HM2 MÓNG MÁY CẮT 3 PHA 220kV (2 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.03 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 3,94 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 15,5 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1878 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,6928 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,188 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,1958 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 5,205 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| GG | HM3 MÓNG DAO CÁCH LY 3 PHA 220kV (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.03 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 11,04 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 46,98 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,639 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 3,024 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 1,2684 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 1,3213 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 12,96 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| GH | HM4 MÓNG DAO CÁCH LY 1 PHA 220KV: (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.03 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 3,66 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 15,66 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,213 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 1,008 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,423 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,4406 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm, B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| GI | HM5 MÓNG BIẾN DÒNG ĐIỆN 220kV: (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.03 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 9,06 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1122 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5766 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2112 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| GJ | HM6 MÓNG BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV: (6 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.03 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 9,06 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,1122 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,5766 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,2112 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| GK | HM7 MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220KV: (10 CK ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.03 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 15,1 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,187 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 0,961 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,352 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,3667 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| GL | HM8 MÓNG TRỤ CỔNG 220kV: (2 CK) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.02 | |||
| 1 | Đào móng | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 7,48 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 30,78 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT móng, sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,342 | tấn |
| 5 | GCLĐ CT móng, sắt Ø <=18 | Tập 2 của E-HSMT | 3,2852 | tấn |
| 6 | Bu lông neo mạ kẽm | Tập 2 của E-HSMT | 0,4566 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bu lông neo | Tập 2 của E-HSMT | 0,4612 | tấn |
| 8 | Láng vữa mặt cổ móng dày 3cm B7,5 | Tập 2 của E-HSMT | 2 | m2 |
| 9 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| GM | HM9 MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN MC-M30 Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.05 | |||
| 1 | Đào mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót mương cáp đá 4x6, B7.5 | Tập 2 của E-HSMT | 7,07 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 12,07 | m3 |
| 4 | GCLĐ CT mương cáp , sắt tròn Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,6091 | tấn |
| 5 | Làm khe co giãn mương cáp | Tập 2 của E-HSMT | 2,5 | m |
| 6 | Bê tông đan nắp mương cáp đúc sẵn đá 1x2, B15 | Tập 2 của E-HSMT | 3,54 | m3 |
| 7 | GCLĐ CT nắp mương cáp , sắt Ø <=10 | Tập 2 của E-HSMT | 0,3899 | tấn |
| 8 | Lắp tấm đan | Tập 2 của E-HSMT | 202 | cái |
| 9 | Thép hình mạ kẽm thành phẩm giá đỡ cáp, tôn khía, tôn phẳng | Tập 2 của E-HSMT | 2,6336 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép hình | Tập 2 của E-HSMT | 2,6336 | tấn |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=21mm | Tập 2 của E-HSMT | 0,5556 | 100m |
| 12 | Đắp đất | Tập 2 của E-HSMT | 1 | lô |
| GN | II. CUNG CẤP CỘT CỔNG VÀ TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ | |||
| GO | HM10 GIÀN CỘT CỔNG 220kV (2 CỘT+4 XÀ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.02 | |||
| 1 | Cung cấp thép hình mạ kẽm nhúng nóng thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 8,5335 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép hình cột cổng mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 7,2912 | tấn |
| GP | HM11 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG 220kV (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.04 | |||
| 1 | Cung cấp thép hình trụ đỡ mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 1,9878 | tấn |
| GQ | HM12 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.04 | |||
| 1 | Cung cấp thép hình trụ đỡ mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 1,3422 | tấn |
| GR | TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220kV (10 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.04 | |||
| 1 | Cung cấp thép hình trụ đỡ mạ kẽm thành phẩm | Tập 2 của E-HSMT | 2,541 | tấn |
| GS | III. LẮP ĐẶT CỘT CỔNG VÀ TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ | |||
| GT | HM14 GIÀN CỘT CỔNG 220kV (2 CỘT+4 XÀ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.02 | |||
| 1 | Lắp đặt kết cấu các loại, cột thép liên kết bulông | Tập 2 của E-HSMT | 17,111 | tấn |
| GU | HM15 TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG 220kV (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.04 | |||
| 1 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 2,0707 | tấn |
| GV | HM16 TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV (6 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.04 | |||
| 1 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 1,3982 | tấn |
| GW | HM17 TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220kV (10 TRỤ) Bản vẽ số 17124T.TBN.MR.C1.04 | |||
| 1 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Tập 2 của E-HSMT | 2,647 | tấn |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi