Gói thầu: Gói thầu 01 – Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201154640-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 – Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201152853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 08:25:00 đến ngày 2020-12-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,688,785,234 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khu vực thành phố Tuyên Quang | |||
| 1 | Giá đỡ cáp chữ E | Mô tả kỹ thuật Chương V | 192 | Bộ |
| 2 | Đai bó cáp Ø150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.285 | Bộ |
| 3 | Kẹp cáp thép 3 bulong | Mô tả kỹ thuật Chương V | 349 | Bộ |
| 4 | Gông treo cáp loại X2B | Mô tả kỹ thuật Chương V | 204 | Bộ |
| 5 | Dây thép bọc nhựa 1mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.972,4 | Mét |
| 6 | Cáp thép bọc nhựa Ø14 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7.825 | Mét |
| 7 | Dây rút bó cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.405 | Mét |
| 8 | Tiếp địa cáp RC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24 | Bộ |
| 9 | Khóa cáp M14 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.285 | Bộ |
| 10 | Tháo dỡ cáp quang treo- loại cáp(không đo) <=48 sợi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 51,241 | 1km |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện treo cáp đồng,cáp quang trên cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 534 | cột |
| 12 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 51,241 | km cáp |
| 13 | Rải căng dây, lấy độ võng bằng thủ công dây thép tiết diện dây <16mm2 (độ cao <10m), (70% nhân công theo định mức) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,825 | 1km |
| 14 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 349 | cột |
| 15 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24 | điện cực |
| 16 | Bó buộc dây rút, Bó gọn cáp Viễn thông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,825 | km |
| 17 | Lắp đặt gông chữ E | Mô tả kỹ thuật Chương V | 192 | bộ |
| 18 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 53 | cây |
| 19 | Thanh thải cáp đồng thuê bao (bằng 0,5 lần nhân công tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,715 | 1 km |
| 20 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà lánh), lắp đặt gông treo sợi cáp lụa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 204 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đai bó cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.285 | bộ |
| B | Khu vực huyện Sơn Dương | |||
| 1 | Giá đỡ cáp chữ E | Mô tả kỹ thuật Chương V | 119 | Bộ |
| 2 | Đai bó cáp Ø150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.464 | Bộ |
| 3 | Kẹp cáp thép 3 bulong | Mô tả kỹ thuật Chương V | 270 | Bộ |
| 4 | Gông treo cáp loại X2B | Mô tả kỹ thuật Chương V | 119 | Bộ |
| 5 | Dây thép bọc nhựa 1mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.890 | Mét |
| 6 | Cáp thép bọc nhựa Ø14 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4.962 | Mét |
| 7 | Dây rút bó cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.539 | Mét |
| 8 | Tiếp địa cáp RC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | Bộ |
| 9 | Khóa cáp M14 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.464 | Bộ |
| 10 | Tháo dỡ cáp quang treo- loại cáp(không đo) <=48 sợi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,121 | 1km |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện treo cáp đồng,cáp quang trên cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 312 | cột |
| 12 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,121 | km cáp |
| 13 | Rải căng dây, lấy độ võng bằng thủ công dây thép tiết diện dây <16mm2 (độ cao <10m), (70% nhân công theo định mức) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,962 | 1km |
| 14 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 270 | cột |
| 15 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | điện cực |
| 16 | Bó buộc dây rút, Bó gọn cáp Viễn thông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,962 | km |
| 17 | Lắp đặt gông chữ E | Mô tả kỹ thuật Chương V | 119 | bộ |
| 18 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31 | cây |
| 19 | Thanh thải cáp đồng thuê bao (bằng 0,5 lần nhân công tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,7565 | 1 km |
| 20 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà lánh), lắp đặt gông treo sợi cáp lụa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 119 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đai bó cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.464 | bộ |
| C | Khu vực huyện Chiêm Hoá | |||
| 1 | Giá đỡ cáp chữ E | Mô tả kỹ thuật Chương V | 129 | Bộ |
| 2 | Đai bó cáp Ø150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.281 | Bộ |
| 3 | Kẹp cáp thép 3 bulong | Mô tả kỹ thuật Chương V | 316 | Bộ |
| 4 | Gông treo cáp loại X2B | Mô tả kỹ thuật Chương V | 129 | Bộ |
| 5 | Dây thép bọc nhựa 1mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.691 | Mét |
| 6 | Cáp thép bọc nhựa Ø14 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4.454 | Mét |
| 7 | Dây rút bó cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.368 | Mét |
| 8 | Tiếp địa cáp RC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | Bộ |
| 9 | Khóa cáp M14 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.281 | Bộ |
| 10 | Tháo dỡ cáp quang treo- loại cáp(không đo) <=48 sợi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24,333 | 1km |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện treo cáp đồng,cáp quang trên cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 342 | cột |
| 12 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24,333 | km cáp |
| 13 | Rải căng dây, lấy độ võng bằng thủ công dây thép tiết diện dây <16mm2 (độ cao <10m), (70% nhân công theo định mức) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,454 | 1km |
| 14 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 316 | cột |
| 15 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | điện cực |
| 16 | Bó buộc dây rút, Bó gọn cáp Viễn thông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,454 | km |
| 17 | Lắp đặt gông chữ E | Mô tả kỹ thuật Chương V | 129 | bộ |
| 18 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32 | cây |
| 19 | Thanh thải cáp đồng thuê bao (bằng 0,5 lần nhân công tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,9705 | 1 km |
| 20 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà lánh), lắp đặt gông treo sợi cáp lụa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 129 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đai bó cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.281 | bộ |
| D | Khu vực huyện Hàm Yên | |||
| 1 | Giá đỡ cáp chữ E | Mô tả kỹ thuật Chương V | 125 | Bộ |
| 2 | Đai bó cáp Ø150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.287 | Bộ |
| 3 | Kẹp cáp thép 3 bulong | Mô tả kỹ thuật Chương V | 239 | Bộ |
| 4 | Gông treo cáp loại X2B | Mô tả kỹ thuật Chương V | 125 | Bộ |
| 5 | Dây thép bọc nhựa 1mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.688 | Mét |
| 6 | Cáp thép bọc nhựa Ø14 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4.444 | Mét |
| 7 | Dây rút bó cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.364 | Mét |
| 8 | Tiếp địa cáp RC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | Bộ |
| 9 | Khóa cáp M14 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.287 | Bộ |
| 10 | Tháo dỡ cáp quang treo- loại cáp(không đo) <=48 sợi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,294 | 1km |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện treo cáp đồng,cáp quang trên cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 280 | cột |
| 12 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,294 | km cáp |
| 13 | Rải căng dây, lấy độ võng bằng thủ công dây thép tiết diện dây <16mm2 (độ cao <10m), (70% nhân công theo định mức) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,444 | 1km |
| 14 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 239 | cột |
| 15 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | điện cực |
| 16 | Bó buộc dây rút, Bó gọn cáp Viễn thông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,444 | km |
| 17 | Lắp đặt gông chữ E | Mô tả kỹ thuật Chương V | 125 | bộ |
| 18 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31 | cây |
| 19 | Thanh thải cáp đồng thuê bao (bằng 0,5 lần nhân công tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,674 | 1 km |
| 20 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà lánh), lắp đặt gông treo sợi cáp lụa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 125 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đai bó cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.287 | bộ |
| E | Khu vực huyện Na Hang | |||
| 1 | Giá đỡ cáp chữ E | Mô tả kỹ thuật Chương V | 53 | Bộ |
| 2 | Đai bó cáp Ø150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 549 | Bộ |
| 3 | Kẹp cáp thép 3 bulong | Mô tả kỹ thuật Chương V | 107 | Bộ |
| 4 | Gông treo cáp loại X2B | Mô tả kỹ thuật Chương V | 53 | Bộ |
| 5 | Dây thép bọc nhựa 1mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 716 | Mét |
| 6 | Cáp thép bọc nhựa Ø14 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.891 | Mét |
| 7 | Dây rút bó cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 578 | Mét |
| 8 | Tiếp địa cáp RC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | Bộ |
| 9 | Khóa cáp M14 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 549 | Bộ |
| 10 | Tháo dỡ cáp quang treo- loại cáp(không đo) <=48 sợi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,852 | 1km |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện treo cáp đồng,cáp quang trên cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 138 | cột |
| 12 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,852 | km cáp |
| 13 | Rải căng dây, lấy độ võng bằng thủ công dây thép tiết diện dây <16mm2 (độ cao <10m), (70% nhân công theo định mức) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,891 | 1km |
| 14 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 107 | cột |
| 15 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | điện cực |
| 16 | Bó buộc dây rút, Bó gọn cáp Viễn thông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,891 | km |
| 17 | Lắp đặt gông chữ E | Mô tả kỹ thuật Chương V | 53 | bộ |
| 18 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | cây |
| 19 | Thanh thải cáp đồng thuê bao (bằng 0,5 lần nhân công tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,9985 | 1 km |
| 20 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà lánh), lắp đặt gông treo sợi cáp lụa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 53 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đai bó cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 549 | bộ |
| F | Khu vực huyện Yên Sơn | |||
| 1 | Giá đỡ cáp chữ E | Mô tả kỹ thuật Chương V | 139 | Bộ |
| 2 | Đai bó cáp Ø150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.544 | Bộ |
| 3 | Kẹp cáp thép 3 bulong | Mô tả kỹ thuật Chương V | 282 | Bộ |
| 4 | Gông treo cáp loại X2B | Mô tả kỹ thuật Chương V | 139 | Bộ |
| 5 | Dây thép bọc nhựa 1mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.021 | Mét |
| 6 | Cáp thép bọc nhựa Ø14 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5.325 | Mét |
| 7 | Dây rút bó cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.641 | Mét |
| 8 | Tiếp địa cáp RC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | Bộ |
| 9 | Khóa cáp M14 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.544 | Bộ |
| 10 | Tháo dỡ cáp quang treo- loại cáp(không đo) <=48 sợi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,791 | 1km |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện treo cáp đồng,cáp quang trên cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 335 | cột |
| 12 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,791 | km cáp |
| 13 | Rải căng dây, lấy độ võng bằng thủ công dây thép tiết diện dây <16mm2 (độ cao <10m), (70% nhân công theo định mức) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,325 | 1km |
| 14 | Lắp đặt phụ kiện để treo cáp đồng,cáp quang vào cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 282 | cột |
| 15 | Đóng trực tiếp điện cực chiều dài L <= 2,5 m xuống đất | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | điện cực |
| 16 | Bó buộc dây rút, Bó gọn cáp Viễn thông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,325 | km |
| 17 | Lắp đặt gông chữ E | Mô tả kỹ thuật Chương V | 139 | bộ |
| 18 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35 | cây |
| 19 | Thanh thải cáp đồng thuê bao (bằng 0,5 lần nhân công tháo dỡ cáp đồng treo ≤ 50x2) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,967 | 1 km |
| 20 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà lánh), lắp đặt gông treo sợi cáp lụa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 139 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đai bó cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.544 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi