Gói thầu: Xây lắp công trình: Trường Tiểu học và Trung học cơ sở xã Trùng Khánh, huyện Văn Lãng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201105924-03
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Văn Lãng
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Trường Tiểu học và Trung học cơ sở xã Trùng Khánh, huyện Văn Lãng
Số hiệu KHLCNT 20200978591
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tài trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 21:39:00 đến ngày 2020-11-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,638,270,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng nhà 8 lớp học
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 1,4855 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 2,6308 1m3
3 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 16,92 1m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 3,8988 1m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 26,6403 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,8394 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1207 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,1764 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 0,7103 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 27,15 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 18,8684 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 25,5698 m3
13 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 4,136 m3
14 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,3728 m3
15 Trát trong rãnh, hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 44,104 m2
16 Láng rãnh, hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 30,7 m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E-HSMT 0,1617 100m2
18 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,1667 tấn
19 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 2,8858 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 52 1cấu kiện
21 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,28 100m2
22 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,4317 tấn
23 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,2611 tấn
24 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 0,7514 tấn
25 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 11,23 m3
26 Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,5733 100m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 1,201 100m3
28 Cát đen tôn nền Chương V E-HSMT 9,927 m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 26,6885 m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,3641 m3
31 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 3,6511 m3
B Phần thân nhà 8 lớp học
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 2,2176 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,6143 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,6552 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,4267 tấn
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,393 m3
6 Ván khuôn gỗ thành dầm Chương V E-HSMT 2,3702 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,2127 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,1882 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,8293 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 31,93 m3
11 Ván khuôn gỗ sàn mái ( cả đáy dầm) Chương V E-HSMT 5,4272 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,2714 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1521 tấn
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 56,05 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 100,6196 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 7,4905 m3
17 Xây ốp cột bê tông bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 7,6666 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V E-HSMT 0,4248 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0755 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1779 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 3,14 m3
22 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,2683 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3037 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1117 tấn
25 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,78 m3
26 Xây cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 1,771 m3
27 Ván khuôn gỗ giằng lan can Chương V E-HSMT 0,277 100m2
28 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0253 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1427 tấn
30 Bê tông giằng lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 4,5 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ chớp chắn nắng Chương V E-HSMT 0,4117 100m2
32 Gia công, lắp đặt thép tấm đan chớp chắn nắng Chương V E-HSMT 0,1984 tấn
33 Bê tông chớp chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 1,76 m3
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 19 1cấu kiện
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,06 100m
C Phần mái nhà 8 lớp học
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,268 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1,1093 m3
3 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi Chương V E-HSMT 0,2252 100m2
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0251 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2531 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,54 m3
7 Gia công xà gồ thép U100x50x2 Chương V E-HSMT 1,2517 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép U100x50x2 Chương V E-HSMT 1,2517 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 159,456 1m2
10 Thép fi 18 A300, L=1,2m thang sắt lên mái Chương V E-HSMT 23,976 kg
11 Nắp đậy lỗ lên mái bằng tôn Chương V E-HSMT 0,8464 m2
12 Lợp mái tôn múi dày 0.4mm Chương V E-HSMT 3,3198 100m2
13 Tôn úp sườn rộng 400 dày 0.4mm Chương V E-HSMT 20,12 m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,644 100m
15 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 16 cái
16 Rọ chắn rác D90 Chương V E-HSMT 8 cái
17 Đai giữ ống Chương V E-HSMT 56 cái
D Phần hoàn thiện nhà 8 lớp học
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 8,4474 100m2
2 Trát lót bục giảng, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 17,248 m2
3 Trát lót bậc tam cấp, cầu thang dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,7659 m2
4 Mài granitô bục giảng Chương V E-HSMT 17,248 m2
5 Mài granitô bậc tam cấp, cầu thang, đường dốc Chương V E-HSMT 5,7658 m2
6 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 124,08 m2
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 719,3365 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 616,64 m2
9 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 44,8438 m2
10 Trát trần ngoài nhà ( cả đáy dầm), vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 341,1076 m2
11 Trát trần trong nhà ( cả đáy dầm), vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 356,2592 m2
12 Trát thành dầm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 52,428 m2
13 Trát thành dầm trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 49,28 m2
14 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 79,3 m2
15 Trát chớp chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 47,056 m2
16 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 77,5088 m2
17 Gờ móc nước, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 86,58 m
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.328,8519 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.101,4792 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 524,5172 m2
21 Sản xuất lan can cầu thang bằng inox 304 tròn Chương V E-HSMT 0,0256 tấn
22 Sản xuất lan can cầu thang bằng inox 304 vuông Chương V E-HSMT 0,0029 tấn
23 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 12,246 m2
24 Cửa đi làm bằng thép pano kính sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 49,92 m2
25 Khóa cửa treo đồng Việt Tiệp Chương V E-HSMT 16 bộ
26 Cửa sổ làm bằng thép kính sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 81,6 m2
27 Vách kính khung thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 6,24 m2
28 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 131,52 m2
29 Lắp dựng vách kính khung thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 6,24 m2
30 Gia công hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12 Chương V E-HSMT 1,1915 tấn
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 87,855 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 50,6112 1m2
E Phần điện nhà 8 lớp học
1 Lắp đặt tủ điện nhựa đựng chứa 5MCB Chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện nhựa đựng chứa 3MCB Chương V E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt các automat 2 cực 2x80A Chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 2 cực 2x40A Chương V E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt các automat 1 x20A Chương V E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt các automat 1 x16A Chương V E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 10 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 18 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 10 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang Chương V E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V E-HSMT 32 bảng
12 Lắp đặt đèn huỳnh quang, hộp đèn 1 bóng x20W-220V Chương V E-HSMT 48 bộ
13 Lắp đặt đèn ốp trần D350 bóng đèn HQ vòng 20W-220V Chương V E-HSMT 19 bộ
14 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m-80W-220V + hộp số Chương V E-HSMT 16 cái
15 Lắp đặt tủ điện sắt dày 1mm 1 cánh E: 550x400x200 Chương V E-HSMT 2 hộp
16 Lắp đặt đế nhựa âm tường + mặt chứa atomat Chương V E-HSMT 28 hộp
17 Lắp đặt vỏ nhựa âm tường chứa 2MCB Chương V E-HSMT 8 hộp
18 Lắp đặt hộp đấu dây nhựa Việt nam Chương V E-HSMT 8 hộp
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT 100 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 10 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 20 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 400 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 500 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 20 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 400 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E-HSMT 500 m
F Phần chống sét nhà 8 lớp học
1 Gia công kim thu sét fi 16- Chiều dài kim 0,5m Chương V E-HSMT 4 cái
2 Lắp đặt kim thu sét fi 16- Chiều dài kim 0,5m Chương V E-HSMT 4 cái
3 Gia công, đóng cọc tiếp đất L63x63x6, L=2.5m Chương V E-HSMT 8 cọc
4 Cọc đỡ dây dẫn thép dẹt 25x3, L=100mm Chương V E-HSMT 50 cái
5 Lá chì đệm Chương V E-HSMT 12 cái
6 Má kẹp kiểm tra thép 40x4 Chương V E-HSMT 22 cái
7 Bu lông vành đệm M14 Chương V E-HSMT 16 cái
8 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 60 m
9 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất thép dẹt 40x4 Chương V E-HSMT 40 m
10 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 14 1m3 đất nguyên thổ
11 Lấp đất rãnh hệ cọc tiếp địa Chương V E-HSMT 14 m3
G Phần móng nhà hiệu bộ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,4114 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,4669 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 7,2 1m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,7798 1m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 8,7993 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,33 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0609 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,4617 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 7,44 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 18,3949 m3
11 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 1,76 m3
12 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2904 m3
13 Trát trong rãnh, hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 17,188 m2
14 Láng rãnh, hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 12,5 m2
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E-HSMT 0,1774 100m2
16 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0627 tấn
17 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 1,1284 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 21 1cấu kiện
19 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,6065 100m2
20 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,2377 tấn
21 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,0707 tấn
22 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 6,75 m3
23 Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1653 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0509 100m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 11,2703 m3
26 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,1165 m3
H Phần thân nhà hiệu bộ
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,5702 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1385 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,5351 tấn
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 3,14 m3
5 Ván khuôn gỗ thành dầm Chương V E-HSMT 0,5056 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2159 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,2342 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 7,05 m3
9 Ván khuôn gỗ sàn mái ( cả đáy dầm) Chương V E-HSMT 1,6911 100m2
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,3206 tấn
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,071 tấn
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 14,65 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 35,7832 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 2,8403 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V E-HSMT 2,3159 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V E-HSMT 0,0738 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,007 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0346 tấn
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,44 m3
20 Ván khuôn gỗ giằng lan can Chương V E-HSMT 0,0323 100m2
21 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0026 tấn
22 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0148 tấn
23 Bê tông giằng lan can SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,18 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ chớp chắn nắng Chương V E-HSMT 0,0695 100m2
25 Gia công, lắp đặt thép tấm đan chớp chắn nắng Chương V E-HSMT 0,0364 tấn
26 Bê tông chớp chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,29 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 4 1cấu kiện
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,009 100m
I Phần mái nhà hiệu bộ
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,388 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 4,11 m3
3 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi Chương V E-HSMT 0,0968 100m2
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0121 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0876 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,72 m3
7 Gia công xà gồ thép U100x50x2 Chương V E-HSMT 0,5721 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép U100x50x2 Chương V E-HSMT 0,5721 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 72,88 1m2
10 Thép fi 18 A300, L=1,2m thang sắt lên mái Chương V E-HSMT 23,976 kg
11 Nắp đậy lỗ lên mái bằng tôn Chương V E-HSMT 0,8464 m2
12 Lợp mái tôn múi dày 0.4mm Chương V E-HSMT 1,494 100m2
13 Tôn úp sườn rộng 400 dày 0.4mm Chương V E-HSMT 16,4 m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,182 100m
15 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 8 cái
16 Rọ chắn rác D90 Chương V E-HSMT 4 cái
17 Đai giữ ống Chương V E-HSMT 28 cái
J Phần hoàn thiện nhà hiệu bộ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 3,1613 100m2
2 Trát lót bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 15,3464 m2
3 Mài granitô bậc tam cấp Chương V E-HSMT 15,3464 m2
4 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 39,6 m2
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 198,4139 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 220,5375 m2
7 Trát trần ngoài nhà ( cả đáy dầm), vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 116,5984 m2
8 Trát trần trong nhà ( cả đáy dầm), vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 84,6256 m2
9 Trát thành dầm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 12,22 m2
10 Trát thành dầm trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 3,626 m2
11 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 21,726 m2
12 Trát chớp chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 8,334 m2
13 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 38,4576 m2
14 Gờ móc nước, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 39,64 m
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 375,1663 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 330,5151 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 104,4216 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 12,6769 m2
19 Ốp tường vệ sinh- Tiết diện gạch 300x500mm≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 39,48 m2
20 Cửa đi làm bằng thép pano kính sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 14,96 m2
21 Khóa cửa treo đồng Việt Tiệp Chương V E-HSMT 8 bộ
22 Cửa sổ làm bằng thép kính sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 1,704 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 32 m2
24 Gia công hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12 Chương V E-HSMT 0,2486 tấn
25 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 17,4469 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 10,56 1m2
K Phần điện nhà hiệu bộ
1 Lắp đặt các automat 1 x40A Chương V E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt các automat 1 x20A Chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 x16A Chương V E-HSMT 5 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V E-HSMT 8 bảng
8 Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng x40W-220V Chương V E-HSMT 8 bộ
9 Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng x20W-220V Chương V E-HSMT 2 bộ
10 Lắp đặt đèn ốp trần D350 bóng đèn HQ vòng 20W-220V Chương V E-HSMT 8 bộ
11 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1.4m-80W-220V + hộp số Chương V E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt tủ điện sắt dày 1mm 1 cánh E: 550x400x200 Chương V E-HSMT 1 hộp
13 Lắp đặt đế nhựa âm tường + mặt chứa atomat Chương V E-HSMT 3 hộp
14 Lắp đặt vỏ nhựa âm tường chứa 2MCB Chương V E-HSMT 3 hộp
15 Lắp đặt tủ điện nhựa đựng chứa 2MCB Chương V E-HSMT 3 hộp
16 Lắp đặt tủ điện nhựa đựng chứa 5MCB Chương V E-HSMT 1 hộp
17 Lắp đặt hộp đấu dây nhựa Việt nam Chương V E-HSMT 3 hộp
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E-HSMT 8 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 30 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 45 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 130 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 50mm Chương V E-HSMT 30 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Chương V E-HSMT 45 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E-HSMT 130 m
L Phần chống sét nhà hiệu bộ
1 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m Chương V E-HSMT 3 cái
2 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m Chương V E-HSMT 3 cái
3 Lắp đặt ống sứ hình quả bầu D200 Chương V E-HSMT 3 sứ
4 Gia công, đóng cọc tiếp đất L63x63x6, L=2.5m Chương V E-HSMT 3 cọc
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 58 m
6 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =20mm Chương V E-HSMT 21 m
7 Chân bật sắt tròn fi 10 hình Z: 100x150x100 Chương V E-HSMT 6 cái
8 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 7,35 1m3 đất nguyên thổ
9 Lấp đất rãnh hệ cọc tiếp địa Chương V E-HSMT 7,35 m3
M Phần nước nhà hiệu bộ
1 Lắp đặt bể nước Inox ngang 3m3 + phụ tùng Chương V E-HSMT 1 bể
2 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt van 2 chiều D50mm Chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt van 2 chiều D32mm Chương V E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt van 1 chiều D32mm Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt van 2 chiều D25mm Chương V E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
10 Lắp đặt van phao điện D32mm Chương V E-HSMT 1 cái
11 Phụ tùng 7 thứ Chương V E-HSMT 2 bộ
12 Máy bơm Wilo PB 400EA (P=400w) , Q=4.5m3/h; H=20m Chương V E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 2 bộ
15 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm PN10 bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V E-HSMT 0,05 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm PN10 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm PN10 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 0,05 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm PN10 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm PN20 nóng bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
20 Lắp đặt Tê PPR đường kính 50-32mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt Tê PPR đường kính 20-20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt Cút PPR đường kính 50-50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 32-32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt Cút PPR đường kính 20-20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
26 Lắp đặt Tê ren trong PPR đường kính 20-20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
27 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-32mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt Côn PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
29 Lắp nút bịt PP-R - Đường kính 20mm Chương V E-HSMT 8 cái
30 Lắp đặt kép thép Đường kính 15mm Chương V E-HSMT 8 cái
31 Crephin D32 Chương V E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,4 100m
33 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
34 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
35 Lắp đặt Tê PVC 45o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm Chương V E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt Tê PVC 90o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-34mm Chương V E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt Tê PVC 90o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34-34mm Chương V E-HSMT 10 cái
38 Lắp đặt Tê PVC 90o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm Chương V E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt Tê PVC 90o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90mm Chương V E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt Tê kiểm tra PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm Chương V E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt Tê kiểm tra PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90mm Chương V E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt Tê PVC 45o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90mm Chương V E-HSMT 3 cái
43 Lắp đặt Cút PVC 90o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm Chương V E-HSMT 3 cái
44 Lắp đặt Cút PVC 90o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34-34mm Chương V E-HSMT 6 cái
45 Lắp đặt Cút PVC 45o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34-34mm Chương V E-HSMT 6 cái
46 Lắp đặt Cút PVC 45o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-90mm Chương V E-HSMT 6 cái
47 Lắp đặt Cút PVC 45o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm Chương V E-HSMT 6 cái
48 Lắp đặt côn PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-34mm Chương V E-HSMT 3 cái
49 Lắp đặt côn PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-34mm Chương V E-HSMT 3 cái
50 Lắp đặt phễu thu inox- Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 6 cái
N Bể tự hoại nhà hiệu bộ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 17,802 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,989 m3
3 Ván khuôn sàn đáy bể Chương V E-HSMT 0,0256 100m2
4 Lắp dựng cốt thép sàn bể ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0468 tấn
5 Bê tông sàn bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,5083 m3
6 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 4,0402 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0593 100m3
8 Trát tường ngoài bể tự hoại dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 21,76 m2
9 Trát tường trong bể tự hoại dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 23,084 m2
10 Trát tường trong bể tự hoại lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 23,084 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,217 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 28,301 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E-HSMT 0,1088 100m2
14 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0478 tấn
15 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,72 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 8 1cấu kiện
O Nhà vệ sinh
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 12,0698 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,7243 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 2,0066 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,2744 m3
5 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,1346 100m2
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0286 tấn
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,227 tấn
8 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,42 m3
9 Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0402 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0697 100m3
11 Bê tông nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 2,1168 m3
12 Bê tông hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,8961 m3
13 Láng hè không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,754 m2
14 Ván khuôn gỗ thành dầm Chương V E-HSMT 0,1032 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0313 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,174 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,69 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,4206 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1879 tấn
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0376 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 3,82 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 13,8987 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 2,0959 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V E-HSMT 0,0198 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0019 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0112 tấn
27 Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,06 m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ máng tiểu nam, máng rửa tay Chương V E-HSMT 0,03 100m2
29 Gia công, lắp đặt cốt thép máng tiểu nam, máng rửa tay Chương V E-HSMT 0,0093 tấn
30 Bê tông máng tiểu nam, máng rửa tay, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,23 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 2 1cấu kiện
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,2057 m3
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,062 100m
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
35 Rọ chắn rác D90 Chương V E-HSMT 2 cái
36 Đai giữ ống Chương V E-HSMT 14 cái
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,882 100m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 56,66 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 18,3816 m2
40 Trát trần ngoài nhà ( cả đáy dầm), vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 47,6736 m2
41 Trát trần trong nhà ( cả đáy dầm), vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 22,5848 m2
42 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 10,99 m2
43 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 73,7528 m2
44 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB40 Chương V E-HSMT 28,2124 m2
45 Gờ móc nước, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 25,2 m
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 104,3336 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 51,9564 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 22,9076 m2
49 Ốp tường vệ sinh- Tiết diện gạch 300x450mm≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 64,0368 m2
50 Cửa đi làm bằng thép pano kính sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 7,98 m2
51 Khóa cửa treo đồng Việt Tiệp Chương V E-HSMT 6 bộ
52 Cửa sổ làm bằng thép kính sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 1,44 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 9,42 m2
54 Vách ngăn composite Chương V E-HSMT 1,8 m2
55 Lắp đặt các automat 1 x20A Chương V E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt các automat 1 x16A Chương V E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt công tắc 2 hạt đặt ngầm Chương V E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Compact 40W-220V Chương V E-HSMT 4 bộ
60 Lắp đặt tủ điện nhựa đựng chứa 3MCB Chương V E-HSMT 1 hộp
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 25 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 15 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 30 m
64 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E-HSMT 30 m
65 Máy bơm Wilo PB 400EA , Q=4.5m3/h; H=20m Chương V E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 4 bộ
67 Lắp đặt bể nước Inox ngang 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
68 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm PN10 bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm PN10 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm PN10 bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E-HSMT 1,1 100m
71 Lắp đặt van bi PPR D25mm Chương V E-HSMT 4 cái
72 Lắp đặt van bi PPR D32mm Chương V E-HSMT 4 cái
73 Lắp đặt van bi PPR D50mm Chương V E-HSMT 1 cái
74 Lắp đặt Tê PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 7 cái
75 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 4 cái
76 Lắp đặt Tê PPR đường kính 50-50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
77 Lắp đặt Cút PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 30 cái
78 Lắp đặt Cút nhựa PPR đường kính 32-32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
79 Lắp đặt Cút PPR đường kính 50-50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 5 cái
80 Lắp đặt van phao điện - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt van gạt - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 6 cái
82 Lắp đặt Cút ren trong PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 6 cái
83 Lắp đặt Cút ren trong PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 4 cái
84 Lắp đặt Cút ren trong PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT 3 bộ
86 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
88 Lắp đặt ống nhựa thông hơi PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V E-HSMT 0,06 100m
89 Lắp đặt Tê PVC 45o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt Tê PVC 45o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm Chương V E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt Tê PVC 90o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 3 cái
92 Lắp đặt Tê PVC 90o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm Chương V E-HSMT 5 cái
93 Lắp đặt Cút PVC 90o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm Chương V E-HSMT 4 cái
94 Lắp đặt Cút PVC 90o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm Chương V E-HSMT 11 cái
95 Lắp đặt côn PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-76mm Chương V E-HSMT 2 cái
96 Ống đất nung D110 Chương V E-HSMT 2 cái
97 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
98 Lắp đặt Cút PVC 90o nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 6 cái
99 Lắp đặt phễu thu nước sàn inox- Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
100 Lắp đặt phễu thu nước tiểu inox- Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 3 cái
101 Cầu nhựa thu nước mưa D90 Chương V E-HSMT 2 cái
P Bể tự hoại nhà vệ sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 17,802 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,989 m3
3 Ván khuôn sàn đáy bể Chương V E-HSMT 0,0256 100m2
4 Lắp dựng cốt thép sàn bể ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0468 tấn
5 Bê tông sàn bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,5083 m3
6 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 4,0402 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0593 100m3
8 Trát tường ngoài bể tự hoại dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 21,76 m2
9 Trát tường trong bể tự hoại dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 23,084 m2
10 Trát tường trong bể tự hoại lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 23,084 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,217 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 28,301 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E-HSMT 0,1088 100m2
14 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0478 tấn
15 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,72 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 8 1cấu kiện
Q Bể nước
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 4,955 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,9486 m3
3 Ván khuôn bể Chương V E-HSMT 0,1337 100m2
4 Lắp dựng cốt thép bể ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0939 tấn
5 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,1383 tấn
6 Bê tông sàn bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,2437 m3
7 Bê tông bệ máy bơm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1388 m3
8 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 4,965 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0165 100m3
10 Trát tường ngoài bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 22,572 m2
11 Trát tường trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 25,46 m2
12 Trát tường trong bể lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 25,46 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 15,041 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 40,501 m2
15 Sơn ngoài bể bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 22,572 m2
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E-HSMT 0,014 100m2
17 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,0038 tấn
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,1 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
20 Cửa đi làm bằng thép sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 0,858 m2
21 Khóa cửa treo đồng Việt Tiệp Chương V E-HSMT 1 bộ
22 Sỏi nhỏ 5-10mm, dày 100mm Chương V E-HSMT 0,4058 m3
23 Cát thạch anh dày 300mm Chương V E-HSMT 1,2175 m3
24 Cát mangan dày 100mm Chương V E-HSMT 0,4058 m3
25 Than hoạt tính dày 100mm Chương V E-HSMT 0,4058 m3
26 Cát vàng hạt to dày 100mm Chương V E-HSMT 0,4058 m3
R Sân bê tông
1 Rải nilông sần bê tông Chương V E-HSMT 774,22 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 77,413 m3
3 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V E-HSMT 40 10m
S Điện ngoài nhà
1 Lắp đặt các automat 2 cực 2x150A Chương V E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt các automat 2 cực 2x80A Chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1cực 1x40A Chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 2 cực 2x20A Chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 1 x16A Chương V E-HSMT 1 cái
6 Máy bơm Wilo PB 400EA , Q=4.5m3/h; H=20m Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 15 m
8 Lắp đặt tủ điện tổng bằng nhựa chứa 5MCB Chương V E-HSMT 1 hộp
T Giếng khoan
1 Giếng khoan sâu 70m Chương V E-HSMT 1 trọn gói
U Nhà bảo vệ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 2,78 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,556 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,7006 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 2,1773 m3
5 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,0222 100m2
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,004 tấn
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0344 tấn
8 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2446 m3
9 Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0093 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0164 100m3
11 Bê tông nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,5476 m3
12 Ván khuôn gỗ thành dầm Chương V E-HSMT 0,0222 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0097 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0688 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2446 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,1687 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1346 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,764 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 4,5792 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V E-HSMT 0,0272 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0113 tấn
22 Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1615 m3
23 Xây tường thu hồi mái bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 1,9589 m3
24 Gia công xà gồ thép U100x50x2.5 Chương V E-HSMT 0,0785 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép U100x50x2.5 Chương V E-HSMT 0,0785 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 8 1m2
27 Lợp mái tôn múi dày 0.4mm Chương V E-HSMT 0,1054 100m2
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,031 100m
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 2 cái
30 Rọ chắn rác D90 Chương V E-HSMT 1 cái
31 Đai giữ ống Chương V E-HSMT 3 cái
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 27,725 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 18,903 m2
34 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 28,344 m2
35 Trát trần trong nhà , vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 6,5536 m2
36 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,85 m2
37 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 12,42 m2
38 Gờ móc nước, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 16,8 m
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 56,069 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 31,3066 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 6,7516 m2
42 Cửa đi nhựa kính lõi thép Chương V E-HSMT 2,025 m2
43 Phụ kiện kim khí loại GQ Chương V E-HSMT 1 bộ
44 Cửa sổ nhựa kính lõi thép Chương V E-HSMT 6,72 m2
45 Phụ kiện kim khí loại GQ Chương V E-HSMT 3 bộ
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 8,745 m2
47 Lắp đặt các automat 1 x16A Chương V E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt vỏ nhựa âm tường chứa 1MCB Chương V E-HSMT 1 hộp
49 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp đặt ngầm Chương V E-HSMT 1 bảng
50 Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng x40W-220V Chương V E-HSMT 1 bộ
51 Lắp đặt công tắc 1 hạt đặt ngầm Chương V E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 20 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V E-HSMT 20 m
55 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E-HSMT 15 m
56 Lắp đặt ống nhựa HDPE,đường kính ống 50mm Chương V E-HSMT 20 m
V Tường rào
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 2,132 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 10,3104 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 2,6499 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 4,3174 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,2905 100m2
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0393 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2543 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,904 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,0415 100m3
10 Xây ốp cột BT bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 4,3763 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 8,1345 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường rào Chương V E-HSMT 0,087 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường rào, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0131 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường rào, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0795 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng tường rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,97 m3
16 Trát trụ tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 62,928 m2
17 Trát bật gờ trụ tường rào, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,424 m2
18 Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 71,928 m2
19 Trát bật gờ tường rào dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 7,776 m2
20 Đắp mũ tường rào ( 4 cái/công) Chương V E-HSMT 4,5 công
21 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 134,856 m2
22 Gia công hàng rào sắt hộp Chương V E-HSMT 0,3692 tấn
23 Lắp dựng tường rào hoa sắt Chương V E-HSMT 47,8224 m2
24 Gia công cổng sắt hộp Chương V E-HSMT 0,1735 tấn
25 Tôn dập nổi - 1 mặt Chương V E-HSMT 3,016 m2
26 Lắp dựng cổng sắt Chương V E-HSMT 14,335 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 53,4396 1m2
28 Bánh xe sắt cổng Chương V E-HSMT 2 cái
29 Biển tên trường khung sắt + tôn dán đềcal Chương V E-HSMT 2,59 m2
W Cột cờ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,05 1m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,015 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,1855 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 1,0497 m3
5 Xây chân cột cờ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 1,3024 m3
6 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 0,2449 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,07 m3
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 16,0729 m2
9 Trát gờ chỉ rộng 50mm, dày 20mm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 2,4 m
10 Cột cờ innox 304 cao 6.0m Chương V E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->