Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Bá Hiến |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201142004 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 23:43:00 đến ngày 2020-11-30 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,251,420,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG CHÍNH | |||
| 1 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh chống nứt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 37,6556 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 78,1847 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,3474 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 78,1847 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,1475 | 100m2 |
| 6 | Mua bê tông nhựa chặt C12.5 hàm lượng nhựa 5.5% | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.195,9228 | tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,9592 | 100tấn |
| B | MẶT ĐƯỜNG LÀM MỚI | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,73 | m3 |
| 2 | Nilon lót chánh mất nước xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 334,55 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 66,91 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9249 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,4197 | 100m3 |
| 6 | Cắt mặt đường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,969 | 10m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120,97 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2097 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh mương, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4762 | 100m3 |
| 10 | Đào móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,55 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,9762 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,2263 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp K98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 733,5635 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60,6251 | 10m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,9048 | 10m3/1km |
| C | LÁT HÈ | |||
| 1 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 55,602 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 556,02 | m2 |
| 3 | Lát hè gạch Terrazzo KT 40x40x3cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 556,02 | m2 |
| D | VIÊN VỈA | |||
| 1 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,815 | m3 |
| 2 | Bê tông viên vỉa M250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,25 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 100x30x20 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 305 | m |
| 4 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 30x20x25cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | m |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1026 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,618 | 100m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 96,3 | m2 |
| E | RÃNH TAM GIÁC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,01 | m3 |
| 2 | Lát gạch xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80,25 | m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4815 | 100m2 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80,25 | m2 |
| F | BÓ MÉP NGOÀI HÈ PHỐ | |||
| 1 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,22 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 41,11 | m2 |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,1813 | 10m3/1km |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,49 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,08 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57,74 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,625 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,561 | 100m2 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,32 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 169,88 | m2 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,06 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,23 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,8355 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,025 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5471 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 401 | 1cấu kiện |
| 14 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,28 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,628 | 100m3 |
| 16 | Đào kênh mương, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4064 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3576 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0023 | 100m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,59 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1859 | 100m3 |
| H | HỐ THU + CỬA THU | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,42 | m3 |
| 2 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,83 | m2 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,08 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0634 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,01 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5039 | 100m2 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,37 | m3 |
| 8 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5617 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0402 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5163 | 100m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0074 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0205 | tấn |
| 13 | Cắt mặt đường cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,2 | 10m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,45 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0745 | 100m3 |
| 16 | Giá đỡ + tấm chắn rác bằng gang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | bộ |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,11 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1992 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2938 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1821 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 55 | 1cấu kiện |
| 22 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,1396 | 10m3/1km |
| I | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tre+ cây chống+ cây làm barie, ĐK 6-10cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 169,4 | m |
| 2 | Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,64 | m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3192 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,39 | m3 |
| 5 | Dây nối cọc tiêu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 200 | m |
| 6 | Đèn cảnh báo ban đêm (chạy pin 10 ngày liên tục) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Cờ hiệu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Biển báo phản quang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5386 | m2 |
| 9 | Gia công khung đỡ biển | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0226 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,424 | 1m2 |
| 11 | Áo phản quang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | áo |
| 12 | Nhân công phân luồng giao thông trong quá trình thi , một ngày 1 ca, một ca 2 người (1 người cho một chiều, nhân công 3/7) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 60 | ca |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,872 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,072 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 17 | Cột đỡ biển báo fi 88,3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,3 | m |
| 18 | Biển báo phản quang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,72 | m2 |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 20 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3195 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi