Gói thầu: Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201146440-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói 01 XL:Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và vốn KHCB năm 2021 củaTổng Công ty Điện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 17:38:00 đến ngày 2020-11-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,649,242,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng đường dây 22kV | |||
| 1 | Móng trụ MT3 cột 14m (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Móng |
| 2 | Móng trụ MTĐ-2 cột 12m (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng trụ MTĐ-2 cột 14m (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Móng |
| 4 | Móng giếng MG-4 cột 14m (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Móng |
| 5 | Phá dỡ- hoàn trả đường bê tông, vỉa hè | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 34,7 | m3 |
| 6 | Phá dỡ- hoàn trả tường rào xây gạch, đá, blô bổ trụ gạch 220x220 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5,2 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Phần xây dựng đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Móng trụ M1H cột 7,5m (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Móng |
| 2 | Móng trụ M1H cột 8,5m (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 13 | Móng |
| 3 | Móng trụ M2H cột 7,5m (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng trụ M2H cột 8,5m (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng trụ MHĐ cột 7,5 (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Móng |
| 6 | Móng trụ MHĐ cột 8,5m (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 13 | Móng |
| 7 | Móng trụ MT-3 cột 12m (M) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Móng |
| 8 | Phá dỡ- hoàn trả đường bê tông, vỉa hè | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9,9 | m3 |
| 9 | Phá dỡ- hoàn trả tường rào xây gạch, đá, blô bổ trụ gạch 220x220 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Phần lắp đặt điện đường dây 22kV | |||
| 1 | Tiếp địa đường dây trung thế LR4 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Cột BTLT PC.I-12-190-9,0 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Cột BTLT PC.I-14-190-6,5 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cột |
| 4 | Cột BTLT PC.I-14-190-11,0 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | Cột |
| 5 | Xà néo cột đôi dọc tuyến 2L 1580 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột đôi ngang tuyến 2L 1580 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo thẳng 1580 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo chữ A cột đơn 1200 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ thẳng chữ A 1200 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | Xã đỡ thẳng 2L chữ A 1600 cột đôi ngang tuyến | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ lệch 2 pha cột đơn 2L-1530 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ lệch 3 pha cột đơn 2L-1900 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Cổ dề ghép cột đôi chữ A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa ngọn trung thế | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Cách điện Pinpost 24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 50 | Bộ |
| 16 | Cách điện chuỗi polymer 24kV+móc U | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 36 | Chuỗi |
| 17 | Kẹp khóa cổ sứ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 31 | Cái |
| 18 | Khóa néo dây bọc kiểu lò xo - cỡ dây 95+yếm cáp | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 21 | Cái |
| 19 | Khóa néo dây bọc kiểu ép dây - cỡ dây 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 3 | Cái |
| 20 | Khóa máng dây trần AC-70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Cái |
| 21 | Đầu cốt nhôm - đồng cho dây nhôm Al-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 18 | Cái |
| 22 | Cụm đấu rẽ dây bọc A95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 3 | Cái |
| 23 | Kẹp đấu rẽ dây bọc A95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 3 | Cái |
| 24 | Kẹp cáp 3 bulong dây AC120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cái |
| 25 | Dây dẫn nhôm bọc trung thế 12,7/24kV AC/XLPE-95 (cách điện bán phần) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 1.316,355 | m |
| 26 | Nhân công kéo ây dẫn nhôm bọc trung thế 12,7/24kV AC/XLPE-95 (cách điện bán phần) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1.303,3218 | m |
| 27 | Ống nối dây AC/XLPE-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Ống |
| 28 | Ống nối dây trần AC-70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Ống |
| 29 | Ống nối dây trần AC-95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Ống |
| 30 | Chuyển dây lấy lại độ võng dây AC-70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 180 | m |
| 31 | Kéo dây góc, đầu cuối | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Vị trí |
| D | Hạng mục 4: Phần lắp đặt thiết bị đường dây 22kV | |||
| 1 | Dao cách ly 1 pha căng trên dây 22kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 6 | P.Tử |
| E | Hạng mục 5: Phần lắp đặt điện đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Tiếp địa LR3-HLL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 15 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa giếng LR2(G)-HLL | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Cột BTLT PC.I-7,5-160-2,0 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 10 | Cột |
| 4 | Cột BTLT PC.I-7,5-160-3,0 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 11 | Cột |
| 5 | Cột BTLT PC.I-8,5-160-2,5 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 13 | Cột |
| 6 | Cột BTLT PC.I-8,5-160-4,3 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 27 | Cột |
| 7 | Cột BTLT PC.I-12-190-9,0 (TC+CG) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Cột |
| 8 | Cồ dề ghép cột đôi 8.5m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 18 | Bộ |
| 9 | Xà néo hạ thế X2H | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Sứ hạ thế A30 + ty | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Quả |
| 11 | Cờ tiếp địa TN-1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 24 | Bộ |
| 12 | Dây dẫn LV/ABC 4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 1.066,47 | m |
| 13 | Nhân công căng dây dẫn LV/ABC 4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1.055,91 | m |
| 14 | Dây dẫn LV/ABC 4x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 1.373,636 | m |
| 15 | Nhân công căng dây dẫn LV/ABC 4x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1.360,03 | m |
| 16 | Dây dẫn LV/ABC 4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 2.601,74 | m |
| 17 | Nhân công căng dây dẫn LV/ABC 4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2.575,98 | m |
| 18 | Căng lại dây dẫn LV/ABC 4x50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 32 | m |
| 19 | Căng lại dây dẫn LV/ABC 4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 201,9 | m |
| 20 | Căng lại dây dẫn LV/ABC AV - 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 162 | m |
| 21 | Căng lại dây dẫn LV/ABC AV - 50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 54 | m |
| 22 | Đai thép không rĩ 20x4 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 394,4 | m |
| 23 | Khóa đai thép A-20 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 493 | Cái |
| 24 | Giá móc treo cáp đơn | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 228 | Cái |
| 25 | Khóa đỡ cáp ABC4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 20 | Cái |
| 26 | Khóa đỡ cáp ABC4x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 20 | Cái |
| 27 | Khóa đỡ cáp ABC4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 40 | Cái |
| 28 | Khóa néo cáp ABC2x25 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Cái |
| 29 | Khóa néo cáp ABC4x50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Cái |
| 30 | Khóa néo cáp ABC4x70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 48 | Cái |
| 31 | Khóa néo cáp ABC4x95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 29 | Cái |
| 32 | Khóa néo cáp ABC4x120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 72 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 56 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Cái |
| 37 | Ống nối dây bọc ABC/70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 24 | Ống |
| 38 | Ống nối dây bọc ABC/95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 16 | Ống |
| 39 | Ống nối dây bọc ABC/120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 60 | Ống |
| 40 | Kẹp rẽ nhánh 2BL 35-120/35-120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 125 | Cái |
| 41 | Bịt đầu cáp A70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 96 | Cái |
| 42 | Bịt đầu cáp A95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 44 | Cái |
| 43 | Bịt đầu cáp A120 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 24 | Cái |
| 44 | Dây buộc rút D8x300 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 82 | Sợi |
| 45 | Kéo dây vượt đường giao thông <5m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | V.trí |
| 46 | Kéo dây góc, đầu cuối | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 60 | V.trí |
| F | Hạng mục 6: Phần lắp đặt công tơ | |||
| 1 | Chuyển hộp 1 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 4 | Hộp |
| 2 | Chuyển hộp 2 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 3 | Hộp |
| 3 | Chuyển hộp 4 công tơ 1 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 13 | Hộp |
| 4 | Chuyển cáp xuống công tơ hộp 1 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 78 | m |
| 5 | Chuyển cáp xuống công tơ hộp 2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 36 | m |
| 6 | Chuyển cáp xuống công tơ hộp 4 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 78 | m |
| 7 | Lắp mới hộp 1 công tơ 1 pha điện tử + phụ kiện | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 2 | Hộp |
| 8 | Lắp mới hộp 4 công tơ 1 pha điện tử + phụ kiện | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 20 | Hộp |
| 9 | Lắp mới hộp 4 công tơ 1 pha cơ + phụ kiện | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 9 | Hộp |
| 10 | Tháo lắp công tơ 1 pha + phụ kiện | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 68 | Công tơ |
| 11 | Lắp mới cáp xuống công tơ CVV 2x16 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 188 | m |
| 12 | Dây đấu cầu 1x6 màu đỏ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 103,5 | m |
| 13 | Dây đấu cầu 1x6 màu đen | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 103,5 | m |
| 14 | Dây buộc rút D3x100 (buộc dây trong hộp công tơ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 246 | Sợi |
| 15 | Kẹp răng 1 bulong đấu rẽ công tơ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 206 | Cái |
| G | Phần 7: Phần lắp đặt điện TBA | |||
| 1 | Cụm đấu rẽ dây bọc 95 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 3 | Cụm |
| 2 | Cụm đấu rẽ dây bọc 150 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 3 | Cụm |
| 3 | Kẹp đấu rẽ dây bọc M35 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 6 | Cái |
| 4 | Kẹp quai đồng cho dây AC70 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Kẹp quai đồng cho dây AC240 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Kẹp đấu chim | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Cầu chì tự rơi 24kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 7 | Bộ |
| 8 | Dây chảy 6K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 12 | Sợi |
| 9 | Dây chảy 10K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 18 | Sợi |
| 10 | Dây chảy 15K | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 3 | Sợi |
| 11 | Cách điện Pinpost 24kV+kẹp sứ đứng | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 39 | Bộ |
| 12 | Dây đồng bọc trung thế cách điện bán phần nối từ đường dây rẽ đến FCO-MBA và từ MBA-LA-35mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 159 | m |
| 13 | Cáp hạ thế CXV-240-0,6/1KV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 207 | m |
| 14 | Cáp hạ thế CXV-150-0,6/1KV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 0 | m |
| 15 | Cáp hạ thế CXV-120-0,6/1KV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 144 | m |
| 16 | Dây đồng bọc cách điện Cu/PVC-0,6/1kV-1x35mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 213 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng CG240-M12 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 46 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng CG150-M12 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 0 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng CG120-M12 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 32 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng CG35-M10 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 162 | Cái |
| 21 | Ốc xiết cáp (kẹp chân chó) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 38 | Cái |
| 22 | Bách 2 lỗ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 36 | Cái |
| 23 | Bulông+êcu mạ kẽm pi 16 dài 50mm (bắt bách 2 lỗ vào cột) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 9 | Cái |
| 24 | Bulông+êcu mạ kẽm pi 10 dài 50mm (bắt tiếp địa vào bách 2 lỗ) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 63 | Cái |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-105/80 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 56 | m |
| 26 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-85/65 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 168 | m |
| 27 | Bulông+êcu Inox pi 14 dài 50mm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 44 | Cái |
| 28 | Thanh bắt chống sét van trên mặt bích MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 8 | Bộ |
| 29 | Xà sứ đỡ cung trên TBA treo trên cột đôi BTLT 14m (ghép đôi) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ FCO TBA treo trên cột đôi BTLT 14m (ghép đôi) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 31 | Xà sứ đỡ cung dưới TBA treo trên cột đôi BTLT 14m (ghép đôi) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ MBA + hệ thống giữ MBA treo trên cột đôi BTLT 14m (ghép đôi) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 33 | Culiee và tăng đơ chống lật treo trên 2 cột BTLT 14m (ghép đôi) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ tủ điện hạ thế treo trên cột đôi BTLT 14m (ghép đôi) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 35 | Hệ thống tiếp địa thoòng trên 2 cột BTLT 14m (ghép đôi) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 36 | Xà sứ đỡ cung trên TBA treo trên 2 cột BTLT 14m (ghép II) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ FCO TBA treo trên 2 cột BTLT 14m (ghép II) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Xà sứ đỡ cung dưới TBA treo trên 2 cột BTLT 14m (ghép II) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ MBA + thanh đỡ MBA treo trên 2 cột BTLT 14m (ghép II) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Culiee và tăng đơ chống lật treo trên 2 cột BTLT 14m (ghép II) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ tủ điện hạ thế treo trên 2 cột BTLT 14m (ghép II) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Sàn thao tác trên 2 cột BTLT 14m (ghép II) + thang trèo | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Hệ thống tiếp địa thoòng trên 2 cột BTLT 14m (ghép II) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | HT |
| 44 | Xà sứ đỡ cung trên TBA treo trên cột CS-16m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ FCO TBA treo trên cột CS-16m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 46 | Xà sứ đỡ cung dưới TBA treo cột CS-16m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ MBA + thanh đỡ MBA treo cột CS-16m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Culiee và tăng đơ chống lật treo trên cột CS-16m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | Bộ |
| 49 | Xà đỡ tủ điện hạ thế treo trên cột CS-16m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 50 | Giá đứng thao tác+ thanh xà kẹp CS-16m | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 51 | Tiếp địa trạm TĐT-20G (Giếng) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | HT |
| 52 | Tiếp địa trạm TĐT-20 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | HT |
| 53 | Khóa đai thép | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 84 | Cái |
| 54 | Đai thép không rỉ | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 84 | m |
| 55 | Chụp cách điện FCO | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 11 | Bộ |
| 56 | Chụp cách điện sứ cao thế MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 11 | Bộ |
| 57 | Chụp cách điện sứ hạ thế MBA | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 11 | Bộ |
| 58 | Chụp cách điện chống sét van | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT/A cấp | 11 | Bộ |
| 59 | Móng, nền trạm | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 6 | HT |
| 60 | Các phần khác (biển tên TBA, biển báo an toàn,…) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 11 | Trạm |
| H | Hạng mục 8: Phần lắp đặt thiết bị TBA | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp lực 3 pha 400kVA-22/0,4kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp lực 3 pha 250kVA-22/0,4kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Máy |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp lực 3 pha 160kVA-22/0,4kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Máy |
| 4 | Lắp đặt máy biến áp lực 3 pha 100kVA-22/0,4kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | Máy |
| 5 | Lắp đặt tủ điện hạ áp 630A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt tủ điện hạ áp 400A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 5 | Tủ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện hạ áp 250A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Tủ |
| 8 | Lắp đặt tủ điện hạ áp 160A | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | Tủ |
| 9 | Lắp đặt chống sét van (composite) | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 7 | Bộ |
| I | Hạng mục 9: Phần tháo lắp sử dụng lại | |||
| 1 | Máy biến áp lực 3 pha 320kVA-22/0,4kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | Máy |
| 2 | Máy biến áp lực 3 pha 250kVA-22/0,4kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Máy biến áp lực 3 pha 100kVA-22/0,4kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | Máy |
| 4 | Máy biến áp lực 3 pha 160kVA-22/0,4kV | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 2 | Máy |
| 5 | Tủ điện hạ thế 3 pha | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 3 | Tủ |
| 6 | Tủ tụ bù hạ thế | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | Tủ |
| 7 | Chống sét van LA-18 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 4 | Bộ |
| 8 | Tháo lắp FCO | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Cáp liên lạc máy biến áp CXV-240mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 32 | Mét |
| 10 | Cáp liên lạc máy biến áp CXV-150mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 32 | Mét |
| 11 | Cáp tụ bù CXV3x50+1x35mm2 | Theo chương V của hồ sơ E-HSMT | 0 | Mét |
| J | Hạng mục 10: Phần thu hồi đường dây 22kV | |||
| 1 | Cột BTLT8.4m | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 6 | Cột |
| 2 | Cột BTLT10.5m | 1 | Cột | |
| 3 | Cột BTLT 12m | 2 | Cột | |
| 4 | Dây dẫn AC-70 | 33 | m | |
| 5 | Xà néo XN-2LA | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà néo XN-2LB | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà néo XNII-2LB | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà néo dọc ba pha XND-2LB | 1 | Bộ | |
| 9 | Sứ đứng 24kV+ty | 2 | Quả | |
| 10 | Sứ chuỗi 22kV+ty | 21 | Quả | |
| K | Hạng mục 11: Phần thu hồi đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột BTLT 8,4m chặt gốc | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 3 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 7,5m chặt gốc | 2 | Cột | |
| 3 | Cột BH6.5 chặt gốc | 4 | Cột | |
| 4 | Xà hạ thế X1H-0,2 | 4 | Bộ | |
| 5 | Xà hạ thế X2H-0,2 | 7 | Bộ | |
| 6 | Xà hạ thế X1H-0,4 | 2 | Bộ | |
| 7 | Sứ hạ thế A30 + ty | 44 | Quả | |
| 8 | Cáp LV/ABC 2x35 | 169 | m | |
| 9 | Cáp LV/ABC 2x25 | 244,71 | m | |
| 10 | Cáp AV 95 | 189,9 | m | |
| 11 | Cáp AV 50 | 699,3 | m | |
| 12 | Cáp AV 25 | 384 | m | |
| L | Hạng mục 12: Thu hồi TBA | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 300A-0,4kV | Thu hồi chuyển về kho Công ty Điện lực Quảng Bình - Thôn Tân Sơn Xã Đức Ninh- TP Đồng Hới | 0 | Tủ |
| 2 | Tủ điện hạ thế 100A-0,4kV | 3 | Tủ | |
| 3 | Máy biến áp 160KVA-22/0,4kV | 0 | Máy | |
| 4 | Máy biến áp 100KVA-22/0,4kV | 2 | Máy | |
| 5 | Máy biến áp 50KVA-22/0,4kV | 1 | Máy | |
| 6 | ATM 250A | 0 | Cái | |
| 7 | Dây đồng bọc trung thế cách điện bán phần nối từ đường dây rẽ đến FCO-MBA và từ MBA-LA-35mm2 | 12 | Mét | |
| 8 | Xà sứ đỡ dưới TBA trên 2 cột BTLT10.5m (cách 2,5m) | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà đỡ FCO TBA trên 2 cột BTLT10.5m (cách 2,5m) | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà đỡ MBA trên 2 cột BTLT10.5m (cách 2,5m) | 1 | Bộ | |
| 11 | Sứ đỡ cung TBA | 3 | Quả | |
| 12 | Sàn thao tác trên 2 cột BTLT10.5m (cách 2,5m) | 1 | Bộ | |
| 13 | Cáp liên lạc máy biến áp CXV-50mm2 | 20 | m | |
| 14 | Cáp liên lạc máy biến áp CXV-70mm2 | 12 | m | |
| 15 | Cáp liên lạc máy biến áp CXV-3x70+1x50mm2 | 4 | m | |
| 16 | Cáp liên lạc máy biến áp CXV-3x50+1x35mm2 | 4 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi